Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong sản xuất nông nghiệp, dịch hại bao gồm sâu bệnh và cỏ dại luôn là nguyên nhân gây tổn thất nghiêm trọng đến năng suất cây trồng và phẩm chất nông sản. Để bảo vệ mùa màng, biện pháp sử dụng hóa chất và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) từng được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật đã để lại dư lượng độc hại ngấm vào đất, di chuyển vào các tầng nước ngầm và gây ô nhiễm môi trường sinh thái nghiêm trọng. Xu hướng canh tác nông nghiệp an toàn, bền vững thúc đẩy nhu cầu áp dụng các biện pháp sinh học, đặc biệt là khai thác và nhân nuôi các loài thiên địch tự nhiên để khống chế dịch hại.

Giống ong mắt đỏ (Trichogramma sp.) thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), họ Ong mắt đỏ (Trichogrammatidae), là nhóm thiên địch ký sinh trứng có phổ ký chủ rộng với khả năng tấn công trên 400 loài sâu hại, đặc biệt là các loài sâu hại thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) trên cây lương thực và cây công nghiệp như bắp, mía, bông, lúa và rau màu. Mặc dù nhóm ong mắt đỏ đã được nghiên cứu tại Việt Nam từ những năm 1970, việc ứng dụng đại trà trong thực tế sản xuất vẫn còn hạn chế do số lượng doanh nghiệp làm chủ công nghệ nhân nuôi thương mại còn ít (như Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng Mía đường Thành Thành Công tại Tây Ninh, Dalat Hasfarm tại Lâm Đồng), đồng thời các thông số kỹ thuật nhân nuôi và lưu trữ trong nước chưa được chuẩn hóa đồng bộ. Đề tài "Nhân nuôi ong mắt đỏ (Trichogramma sp.) quy mô phòng thí nghiệm" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật cơ bản trong quy trình sản xuất và bảo quản giống.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm kiếm các thông số kỹ thuật tối ưu phục vụ nhân nuôi và lưu trữ ong mắt đỏ Trichogramma sp. trên vật chủ trung gian là trứng ngài gạo (Corcyra cephalonica).
  2. Đề xuất quy trình nhân nuôi ong mắt đỏ Trichogramma sp. hoàn chỉnh ở quy mô phòng thí nghiệm.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Định danh chính xác tên loài ong mắt đỏ Trichogramma sp. sử dụng trong nghiên cứu và thiết lập quy trình nhân nuôi ngài gạo Corcyra cephalonica.
  2. Đánh giá khả năng ký sinh và tỷ lệ vũ hóa của ong mắt đỏ Trichogramma trên bảng trứng ngài gạo theo các mật độ ong giống khác nhau.
  3. Khảo sát thời gian bảo quản lạnh của trứng ngài gạo đã được ong mắt đỏ ký sinh nhằm xác định ngưỡng thời gian lưu trữ tối ưu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguồn ong mắt đỏ Trichogramma sp. và trứng ngài gạo Corcyra cephalonica do Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng Mía đường Thành Thành Công (Tây Ninh) cung cấp.
  • Không gian thực hiện: Phòng thí nghiệm Sinh thái Côn trùng (Phòng RIBE 314), Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 08 năm 2022 đến tháng 12 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại sinh học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh thái học côn trùng ký sinh và khóa định danh phân loại học côn trùng họ Trichogrammatidae của hai tác giả Mei-Ling Chan và Liang-Yih Chou (2000). Về mặt sinh học, ong mắt đỏ là loài côn trùng biến thái hoàn toàn với 4 pha phát triển: trứng, ấu trùng (sâu non), nhộng và trưởng thành. Ba giai đoạn đầu phát triển hoàn toàn bên trong trứng của vật chủ ký sinh, sử dụng chất dinh dưỡng của phôi trứng vật chủ để lớn lên; sau khi vũ hóa, ong trưởng thành cắn vỏ trứng chui ra ngoài, sống tự do và tiếp tục tìm kiếm ổ trứng vật chủ mới để giao phối và đẻ trứng.

Vật chủ trung gian được sử dụng để nhân sinh khối là ngài gạo Corcyra cephalonica Stainton (Họ Pyralidae, Bộ Lepidoptera) – loài sâu hại kho bảo quản nông sản phổ biến có trứng giàu dinh dưỡng, thích hợp cho sự phát triển của ấu trùng ong ký sinh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Phương pháp định danh hình thái: Quan sát trực tiếp các cá thể ong mắt đỏ trưởng thành dưới kính hiển vi soi nổi. Đo đạc các chỉ tiêu hình thái học gồm: chiều dài và chiều rộng cơ thể; màu sắc đầu, ngực, bụng; số lượng vạch đen trên bụng; cấu trúc râu đầu (dạng râu, số đốt, lông cảm giác); cấu trúc gân cánh và lông mép cánh; cấu trúc mắt kép, mắt đơn và các đốt chân.

  2. Phương pháp nhân nuôi ngài gạo (Corcyra cephalonica):

    • Thức ăn: Sử dụng 100% cám bắp mịn kết hợp hạt bắp xay nhỏ.
    • Quy trình nuôi: Ủ 0,02 g trứng ngài gạo vào hộp nhựa chứa 300 g cám bắp dàn đều, đậy nắp có lưới thoáng khí, cách ly côn trùng gây hại bằng chén nước. Sau 32–40 ngày (chu kỳ sinh trưởng 37–60 ngày), ngài trưởng thành vũ hóa được chuyển vào lồng đẻ tối.
    • Thu và xử lý trứng: Thu trứng định kỳ vào buổi sáng, làm sạch tạp chất bằng phương pháp lăn trên giấy A4. Trứng sạch được dán lên bảng giấy kích thước 2 x 1,5 cm (xấp xỉ 500 trứng/ô, 4 ô/bảng = 2.000 trứng) bằng dung dịch hồ tinh bột năng nấu chín để nguội, sau đó bất hoạt phôi trứng bằng cách chiếu xạ tia tử ngoại (UV) trong 30 phút.
  3. Bố trí thí nghiệm đánh giá tỷ lệ ký sinh và vũ hóa:

    • Thí nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên 1 yếu tố (CRD), gồm 4 nghiệm thức mật độ ong giống, lặp lại 5 lần (mỗi lần lặp lại là 1 bảng trứng gồm 4 ô, ~2.000 trứng ngài gạo):
      • Nghiệm thức 1 (NT1): 1/4 ô ong giống (tương đương 24 ong giống).
      • Nghiệm thức 2 (NT2): 1/2 ô ong giống (tương đương 50 ong giống).
      • Nghiệm thức 3 (NT3): 3/4 ô ong giống (tương đương 84 ong giống).
      • Nghiệm thức 4 (NT4): 1 ô ong giống (tương đương 108 ong giống).
      • Tỷ lệ giới tính ban đầu: Cố định 6 con cái : 4 con đực (4 đực : 6 cái).
    • Thí nghiệm thực hiện trong túi nhựa kín chứa khí, đặt ở nhiệt độ phòng (28–32°C), chiếu sáng liên tục 24/24 giờ trong 7 ngày.
  4. Bố trí thí nghiệm khảo sát thời gian bảo quản lạnh:

    • Bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên 1 yếu tố (CRD) với 6 nghiệm thức thời gian lưu trữ, lặp lại 5 lần (mỗi lần 1 bảng trứng ký sinh):
      • NT1 (Đối chứng): Không bảo quản lạnh (đặt ở 28–32°C).
      • NT2: Bảo quản lạnh 4 ngày.
      • NT3: Bảo quản lạnh 8 ngày.
      • NT4: Bảo quản lạnh 12 ngày.
      • NT5: Bảo quản lạnh 16 ngày.
      • NT6: Bảo quản lạnh 20 ngày.
    • Trứng ngài gạo sau khi bị nhiễm ong 3–4 ngày (đã chuyển sang màu đen) được bọc giấy báo, đặt trong túi nilon kín và lưu trữ ở nhiệt độ 5–6°C. Khi phục hồi, mẫu được chuyển ra môi trường nhiệt độ 28–32°C trước 3 ngày để theo dõi tỷ lệ vũ hóa.
  5. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu:

    • Tỷ lệ ký sinh (%) = (Số trứng ký sinh màu đen / Tổng số trứng khảo sát) * 100
    • Tỷ lệ vũ hóa (%) = (Số trứng đen đã vỡ vỏ / Tổng số trứng ký sinh màu đen) * 100
    • Số liệu được xử lý thống kê phân tích phương sai 1 yếu tố (One-way ANOVA) trên phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nền nông nghiệp sạch, giảm thiểu tác hại của thuốc BVTV hóa học đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng. Tác giả phân tích tiềm năng của biện pháp sinh học sử dụng ong mắt đỏ Trichogramma – nhóm thiên địch có khả năng ký sinh trứng sâu hại ngay từ giai đoạn đầu, ngăn chặn sâu non cắn phá mùa màng. Đặt ra mục tiêu tìm kiếm các thông số kỹ thuật nhân nuôi, lưu trữ và xây dựng quy trình nhân nuôi ổn định ở quy mô phòng thí nghiệm.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:

  • Vị trí phân loại và đặc điểm sinh học giống Trichogramma: Ghi nhận chi Trichogramma có khoảng 83 chi, hơn 839 loài trên thế giới (Laudonia và Viggiani, 1994), trong đó có 18 loài được ứng dụng nhân nuôi trên 18 triệu ha tại 16 quốc gia (Phạm Văn Lầm và Trần Thanh Tháp, 2000). Điểm danh các loài phổ biến tại Việt Nam gồm T. chilonis, T. japonicum, T. dendrolimi.
  • Các yếu tố sinh thái ảnh hưởng: Phân tích tác động của nhiệt độ (nhiệt độ tối thích 25–30°C, nhiệt độ khống chế phát dục 5–15°C), ẩm độ (70–90%), ánh sáng (tính hướng sáng) và chất lượng thức ăn của vật chủ đến tuổi thọ, sức sinh sản và tỷ lệ ký sinh của ong.
  • Ứng dụng phòng trừ sinh học: Tổng kết mô hình sản xuất trứng nhân tạo tại Trung Quốc (sản xuất 360.000 trứng/ngày nuôi 36 triệu ong); chương trình IPM tại Philippines; các nghiên cứu kiểm soát sâu đục thân mía (Chilo infuscatellus), sâu đục thân bắp (Ostrinia furnacalis) tại Quảng Nam, Bình Dương, Phú Yên (Đỗ Ngọc Diệp, 2002; Cao Anh Đương, 2003; Trần Huệ Hoa Huyền Huyền, 2005).
  • Tổng quan về ngài gạo Corcyra cephalonica: Phân loại, vòng đời (37–60 ngày), tập tính hoạt động ban đêm, đẻ trứng và đặc điểm sử dụng cám bắp làm giá thể nhân nuôi.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu (Phòng RIBE 314 ĐH Nông Lâm TP.HCM), nguồn gốc mẫu côn trùng, thiết bị sử dụng (kính hiển vi soi nổi, lồng nuôi, tủ định nhiệt/tủ lạnh, đèn UV). Trình bày trình tự 3 bước nhân nuôi ngài gạo (ủ cám bắp, thu ngài trưởng thành, thu/làm sạch/khử phôi trứng) và quy trình bố trí 2 thí nghiệm định lượng đánh giá tỷ lệ ký sinh/vũ hóa theo mật độ ong và theo thời gian lưu trữ lạnh ở 5–6°C cùng công thức toán học và phương pháp ANOVA.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích 4 nhóm kết quả thực nghiệm:

  1. Định danh loài: Xác định mẫu ong nghiên cứu là Trichogramma chilonis Ishii. Con cái có cơ thể và đầu màu vàng, râu đầu hình đầu gối, chiều dài trung bình 0,50 ± 0,03 mm, chiều rộng 0,20 ± 0,02 mm. Con đực có râu hình lông chim mang nhiều lông khứu giác, chiều dài 0,47 ± 0,04 mm, chiều rộng 0,18 ± 0,02 mm. Ngài gạo C. cephalonica nuôi bằng cám bắp đạt kích thước: ngài cái dài 11,6 ± 1,6 mm; ngài đực dài 9,45 ± 0,8 mm.
  2. Tỷ lệ ký sinh: Nghiệm thức 1 ô ong giống (108 ong) cho tỷ lệ ký sinh đạt cao nhất (90,26 ± 5,01%), vượt trội có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức 24 ong (55,52%), 50 ong (66,11%) và 84 ong (75,13%) với p = 0,000.
  3. Tỷ lệ vũ hóa: Tỷ lệ vũ hóa đạt đỉnh ở nghiệm thức 108 ong giống (71,02 ± 5,75%), khác biệt có ý nghĩa so với nghiệm thức 24 ong (58,08%) với p = 0,004.
  4. Lưu trữ lạnh: Thời gian bảo quản lạnh ở 5–6°C từ 4 đến 12 ngày duy trì tỷ lệ vũ hóa trên 50% (4 ngày đạt 61,10 ± 3,83%; 8 ngày đạt 56,07 ± 5,17%; 12 ngày đạt 52,89 ± 6,14%). Từ ngày thứ 16 trở đi, tỷ lệ vũ hóa giảm mạnh dưới 50% (16 ngày còn 44,01%; 20 ngày còn 38,05%).
  5. Xây dựng quy trình: Đề xuất sơ đồ nhân nuôi hoàn chỉnh gồm 6 bước từ ấp ngài gạo, thu trứng, khử phôi UV, nhiễm ong theo tỷ lệ 1:20 dưới ánh sáng liên tục, đến lưu trữ lạnh 5–6°C trong 4–12 ngày.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các giá trị định lượng tối ưu đạt được từ nghiên cứu và đưa ra các đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình ở quy mô lớn hơn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Chỉ tiêu nghiên cứu Nghiệm thức / Điều kiện Kết quả thực nghiệm (TB ± SD) Giá trị p
Kích thước ong T. chilonis Ong cái (n=10)
Ong đực (n=10)
Dài: 0,50 ± 0,03 mm; Rộng: 0,20 ± 0,02 mm
Dài: 0,47 ± 0,04 mm; Rộng: 0,18 ± 0,02 mm
-
Kích thước ngài C. cephalonica Ngài cái (n=10)
Ngài đực (n=10)
Dài: 11,60 ± 1,60 mm; Rộng: 2,95 ± 0,64 mm
Dài: 9,45 ± 0,80 mm; Rộng: 2,50 ± 0,50 mm
-
Tỷ lệ ký sinh trên bảng trứng
(Bảng ~2.000 trứng ngài gạo)
NT1 (24 ong giống)
NT2 (50 ong giống)
NT3 (84 ong giống)
NT4 (108 ong giống)
55,52 ± 4,65%
66,11 ± 3,11%
75,13 ± 2,93%
90,26 ± 5,01%
0,000
Tỷ lệ vũ hóa sau ký sinh NT1 (24 ong giống)
NT2 (50 ong giống)
NT3 (84 ong giống)
NT4 (108 ong giống)
58,08 ± 6,60%
64,73 ± 3,55%
67,62 ± 2,01%
71,02 ± 5,75%
0,004
Tỷ lệ vũ hóa sau bảo quản lạnh
(Nhiệt độ 5–6°C)
NT1 (0 ngày - Đối chứng)
NT2 (4 ngày)
NT3 (8 ngày)
NT4 (12 ngày)
NT5 (16 ngày)
NT6 (20 ngày)
66,75 ± 4,29%
61,10 ± 3,83%
56,07 ± 5,17%
52,89 ± 6,14%
44,01 ± 3,78%
38,05 ± 3,01%
0,000

Giải pháp và thông số quy trình đề xuất

Nghiên cứu đã chuẩn hóa quy trình nhân nuôi ong mắt đỏ Trichogramma chilonis quy mô phòng thí nghiệm với các thông số cụ thể:

  • Thức ăn nuôi vật chủ: Sử dụng cám bắp kết hợp hạt bắp xay nhỏ (300 g cám nuôi 0,02 g trứng ngài gạo).
  • Chuẩn bị vật chủ ký sinh: Thu trứng ngài gạo trong 2–3 ngày đầu, làm sạch phấn/bụi bằng phương pháp lăn giấy A4, dán trứng bằng bột năng thành các ô kích thước 2 x 1,5 cm (~500 trứng/ô, 4 ô/bảng = ~2.000 trứng), chiếu tia UV 30 phút để khử phôi.
  • Tỷ lệ nhân nuôi tối ưu: 1 ô ong giống (tương đương 108 ong với tỷ lệ giới tính 6 cái : 4 đực) cho tiếp xúc với 1 bảng trứng ngài gạo (4 ô, ~2.000 trứng), đạt tỷ lệ tương đương 1 ong giống : 20 trứng vật chủ.
  • Điều kiện nhân nuôi: Nuôi trong túi nilon kín có không khí, duy trì nhiệt độ 28–32°C và chiếu sáng liên tục 24/24 giờ để kích thích tập tính hướng sáng của ong. Vòng đời ong kéo dài 6–7 ngày.
  • Chế độ bảo quản lạnh dự trữ: Trứng sau nhiễm ong 3–4 ngày (chuyển sang màu đen) được bảo quản ở 5–6°C trong khoảng thời gian từ 4 đến 12 ngày (tối ưu nhất ở mốc 4 ngày), đảm bảo tỷ lệ vũ hóa khi đưa ra nhiệt độ phòng (28–32°C) đạt trên 50%.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • So với nghiên cứu của Chan và Chou (2000), kích thước cá thể T. chilonis ghi nhận nhỏ hơn một phần do điều kiện ẩm độ và kích thước trứng ngài gạo vật chủ, nhưng các đặc điểm phân loại râu và cánh hoàn toàn trùng khớp.
  • So với quy trình của Nguyễn Văn Hòa và cộng sự (2019), quy trình này không cần bổ sung mật ong pha loãng vào thành túi nilon nhưng vẫn đảm bảo vòng đời ong hoàn thành bình thường trong 6–7 ngày ở 28–32°C.
  • Kết quả lưu trữ lạnh ở 5–6°C trong 4–12 ngày đạt tỷ lệ vũ hóa >50% củng cố và làm rõ khuyến cáo của Nguyễn Thị Tú Trinh (2021) về việc bảo quản dưới 15 ngày, đồng thời cung cấp dãy số liệu chi tiết qua các mốc thời gian từ 0 đến 20 ngày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu mới chỉ đánh giá tỷ lệ vũ hóa của ong mắt đỏ T. chilonis sau các mốc bảo quản lạnh ở 5–6°C mà chưa đánh giá trực tiếp khả năng ký sinh tiếp theo của thế hệ ong vũ hóa sau khi ra lạnh.
  • Quy trình nhân nuôi mới được thiết lập và kiểm chứng ở quy mô phòng thí nghiệm thủ công (sử dụng hộp nhựa, túi nilon), chưa thử nghiệm trong các hệ thống nuôi bán tự động hoặc quy mô công nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiến hành thử nghiệm và đánh giá khả năng ký sinh thực tế của ong mắt đỏ T. chilonis sau thời gian lưu trữ lạnh khi thả ra môi trường ngoài ruộng.
  • Mở rộng quy mô nhân nuôi thử nghiệm trên các hệ thống thiết bị nhân nuôi bán công nghiệp và khảo sát hiệu quả phòng trừ sâu đục thân trên đồng ruộng thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Bảo vệ Thực vật, Nông học và Quản lý Sinh thái Côn trùng cần tài liệu tham khảo về phương pháp định danh hình thái vi côn trùng và kỹ thuật bố trí thí nghiệm côn trùng ký sinh.
  • Kỹ thuật viên tại các trung tâm nghiên cứu và cơ sở sản xuất thiên địch: Tham khảo trực tiếp công thức thức ăn cám bắp nuôi ngài gạo, kỹ thuật khử phôi trứng bằng tia UV, tỷ lệ phối hợp ong giống (1:20) và chế độ kiểm soát nhiệt độ lạnh (5–6°C) để điều tiết lịch thả ong ra đồng ruộng phù hợp với các lứa sâu hại.

Câu hỏi thường gặp

1. Loài ong mắt đỏ trong nghiên cứu được định danh chính xác là loài nào và dựa vào cơ sở nào?

Ong mắt đỏ được định danh là Trichogramma chilonis Ishii, dựa trên khóa định danh của Mei-Ling Chan và Liang-Yih Chou (2000). Các đặc điểm phân loại gồm: mắt kép màu đỏ; đầu và cơ thể màu vàng; bụng có 1–2 vạch đen; cánh màng trong suốt có gân dạng móc câu và lông tơ; râu đầu ong cái hình đầu gối màu vàng nhạt; râu đầu ong đực hình lông chim mang các sợi lông cảm giác khứu giác phát triển.

2. Thức ăn và điều kiện nhân nuôi vật chủ ngài gạo Corcyra cephalonica trong đề tài được thực hiện như thế nào?

Ngài gạo được nhân nuôi hoàn toàn bằng hỗn hợp cám bắp mịn và hạt bắp xay nhỏ (tỷ lệ 300 g cám nuôi 0,02 g trứng ngài gạo trong hộp nhựa có lưới thoáng khí). Chu kỳ phát triển từ trứng đến khi xuất hiện ngài trưởng thành kéo dài từ 32 đến 40 ngày (tổng vòng đời từ 37 đến 60 ngày).

3. Tỷ lệ ghép giữa ong giống và trứng ngài gạo bao nhiêu cho hiệu quả ký sinh và vũ hóa cao nhất?

Tỷ lệ tối ưu là 1 ô ong giống (tương đương 108 con với tỷ lệ 6 cái : 4 đực) cho tiếp xúc với 1 bảng trứng ngài gạo (4 ô, xấp xỉ 2.000 trứng đã khử phôi bằng UV 30 phút), đạt tỷ lệ tương đương 1 ong giống : 20 trứng vật chủ. Nghiệm thức này đạt tỷ lệ ký sinh cao nhất là 90,26 ± 5,01% và tỷ lệ vũ hóa là 71,02 ± 5,75%.

4. Trứng ong mắt đỏ sau ký sinh có thể lưu trữ lạnh ở điều kiện nào để duy trì tỷ lệ vũ hóa trên 50%?

Trứng ngài gạo sau khi bị nhiễm ong 3–4 ngày (trứng chuyển sang màu đen) được bảo quản lạnh ở nhiệt độ 5–6°C. Thời gian lưu trữ thích hợp là từ 4 đến 12 ngày (trong đó mốc 4 ngày đạt tỷ lệ vũ hóa 61,10 ± 3,83% và mốc 12 ngày đạt 52,89 ± 6,14%). Lưu trữ từ 16 ngày trở lên tỷ lệ vũ hóa giảm xuống dưới 50%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoài Ngân đã định danh chính xác loài ong mắt đỏ sử dụng là Trichogramma chilonis Ishii và xây dựng thành công các thông số kỹ thuật nhân nuôi trên trứng ngài gạo Corcyra cephalonica quy mô phòng thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ phối giống tối ưu là 108 ong giống trên 2.000 trứng ngài gạo (tỷ lệ 1:20) dưới điều kiện chiếu sáng liên tục, đạt tỷ lệ ký sinh 90,26% và tỷ lệ vũ hóa 71,02%. Đồng thời, đề tài xác lập chế độ bảo quản lạnh trứng ong ở nhiệt độ 5–6°C trong thời gian từ 4 đến 12 ngày vẫn duy trì tỷ lệ vũ hóa trên 50%, tạo cơ sở khoa học quan trọng cho việc chủ động nhân sinh khối và lưu trữ thiên địch phục vụ phòng trừ sinh học sâu hại cây trồng.