Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm virus viêm gan B (HBV) là một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng nhất trên toàn cầu, với khoảng 248 triệu người đang sống chung với tình trạng nhiễm trùng mạn tính và hơn 600.000 trường hợp tử vong mỗi năm do biến chứng xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HBV dao động ở mức báo động từ 15% đến 21%, tương đương với hơn 10 triệu cá thể mang virus mạn tính. Mặc dù các liệu pháp kháng virus đường uống bằng các thuốc đồng đẳng nucleoside/nucleotide (NAs) như Entecavir và Tenofovir có khả năng ức chế mạnh nồng độ HBV DNA huyết thanh xuống dưới 20 IU/mL, các thuốc này hoàn toàn không thể triệt tiêu khuôn phiên mã cccDNA (covalently closed circular DNA) nằm sâu trong nhân tế bào gan. Việc ngừng điều trị NAs thường dẫn đến tỷ lệ tái phát virus vượt quá 50%, buộc người bệnh phải dùng thuốc kéo dài suốt đời cùng nhiều nguy cơ xuất hiện đột biến kháng thuốc.

Do việc sinh thiết gan để định lượng trực tiếp cccDNA mang tính xâm lấn cao và không thể áp dụng thường quy trên lâm sàng, dấu ấn sinh học pregenomic RNA (HBV pgRNA) trong huyết tương đã nổi lên như một giải pháp thay thế hoàn hảo. HBV pgRNA có kích thước 3,5 kb, được phiên mã trực tiếp từ cccDNA và giải phóng vào máu ngoại vi trong các hạt virus chưa hoàn thiện, phản ánh chính xác hoạt tính phiên mã của cccDNA trong tế bào gan. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Vi sinh vật học của tác giả Triệu Thị Nguyệt, được thực hiện tại Học viện Quân y và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội trong giai đoạn 2019-2020, tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: Xây dựng và tối ưu hóa quy trình RT-qPCR một bước (one-step RT-qPCR) có độ nhạy cao nhằm định lượng chính xác tải lượng HBV pgRNA huyết tương ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính tại Việt Nam. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa to lớn trong việc tạo lập công cụ chẩn đoán không xâm lấn, mở rộng dải định lượng từ 10^1 đến 10^8 copies/phản ứng, hỗ trợ bác sĩ tiên lượng đáp ứng điều trị và đưa ra quyết định ngừng thuốc NAs an toàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình chu trình nhân lên đặc thù của virus họ Hepadnaviridae và cơ chế hoạt động của hệ gen HBV. Sau khi xâm nhập vào tế bào gan, hệ gen DNA dạng vòng không kín (rcDNA) kích thước 3,2 kb của HBV được chuyển hóa thành dạng DNA vòng đóng cộng hóa trị (cccDNA). cccDNA hoạt động như một nhiễm sắc thể thu nhỏ, đóng vai trò làm khuôn phiên mã duy nhất để tổng hợp nên phân tử RNA tiền bộ gen (pgRNA) dài 3,5 kb cùng các mRNA khác. Phân tử pgRNA này sau đó được enzyme reverse transcriptase (RTase) của virus phiên mã ngược thành sợi âm DNA bên trong vỏ capsid, tái tạo lại rcDNA để đóng gói thành virion hoàn chỉnh hoặc tái quay vòng vào nhân nhằm duy trì nguồn cccDNA.

Khung lý thuyết thứ hai dựa trên cơ chế dược lý của các thuốc đồng đẳng NAs. Các thuốc NAs chỉ ức chế hoạt tính polymerase ở bước phiên mã ngược từ pgRNA thành DNA, chứ không tác động đến quá trình phiên mã từ cccDNA sang pgRNA. Do đó, nồng độ HBV pgRNA lưu hành trong máu phản ánh trung thực mức độ hoạt động của cccDNA ngay cả khi HBV DNA đã bị ức chế hoàn toàn. Các khái niệm cốt lõi được áp dụng trong đề tài bao gồm: cccDNA nội nhân, pregenomic RNA (pgRNA), phân tử rcDNA, kháng nguyên bề mặt HBsAg, kháng nguyên HBeAg, và kỹ thuật khuếch đại acid nucleic RT-qPCR sử dụng mẫu dò huỳnh quang TaqMan.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm 77 mẫu huyết tương từ bệnh nhân viêm gan B mạn tính (CHB) điều trị tại các cơ sở y tế, được phân loại theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Gan mật Hoa Kỳ (AASLD 2018) thành hai nhóm HBeAg dương tính và HBeAg âm tính với nồng độ HBV DNA nền từ 10^4 đến 10^5 copies/mL. Nhóm chứng đối chứng âm bao gồm 50 mẫu huyết tương từ người khỏe mạnh bình thường và 5 mẫu từ bệnh nhân nhiễm virus viêm gan C (HCV) để đánh giá phản ứng chéo. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm loại trừ các trường hợp đồng nhiễm HIV, bệnh nhân có tổn thương gan do rượu hoặc viêm gan tự miễn.

Quy trình phân tích phân tử được thực hiện qua các giai đoạn:

  • Thu nhận và xử lý mẫu: Tách chiết RNA từ 500 µL huyết tương bằng bộ kit chuyên dụng QIAamp MinElute Virus Vacuum Kit, kết hợp xử lý bằng enzyme DNase I nhằm loại bỏ triệt để DNA ngoại nhiễm, thu nhận thể tích dịch chiết cuối là 50 µL.
  • Thiết lập chuẩn định lượng: Tạo mẫu chứng dương và bộ mẫu chuẩn pgRNA thông qua quá trình phiên mã in-vitro từ plasmid tái tổ hợp pJET1 mang đoạn gen pgRNA đã được cắt mở vòng bằng enzyme giới hạn XhoI. Nồng độ RNA sau khi tinh sạch bằng Liti Clorua được định lượng chính xác trên máy Nanodrop và quy đổi sang đơn vị copy/µL.
  • Thiết kế mồi và probe: Phân tích tính đa hình và độ bảo thủ của vùng gen S (1200 bp) trên các chủng HBV lưu hành tại Việt Nam qua phần mềm ClustalX và Oligo Primer Analysis, xác định đoạn đầu N-terminal của gen S là vùng đích ổn định nhất.
  • Tối ưu hóa và đánh giá: Sử dụng hóa chất Quantitect Probe Master Mix trên hệ thống máy Realtime PCR RotorGene. Hiệu năng của quy trình được thẩm định thông qua các chỉ số thống kê gồm hệ số tương quan tuyến tính (R²), hệ số biến thiên (CV <= 0,05), độ lệch chuẩn (SD) và độ lệch phép đo (ME). Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ khâu thiết kế đến đánh giá độ ổn định mẫu chuẩn kéo dài 3 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình tối ưu hóa các thông số kỹ thuật và thực nghiệm trên mẫu lâm sàng đã mang lại bốn phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, nghiên cứu đã thiết kế thành công cặp mồi và mẫu dò TaqMan gắn huỳnh quang FAM đặc hiệu tuyệt đối cho vùng đầu N-terminal của gen S. Điều kiện phản ứng tối ưu được xác lập hoàn chỉnh với nhiệt độ phiên mã ngược ở 50°C trong 10 phút, nhiệt độ gắn mồi ở 63°C trong 30 giây, nồng độ mỗi mồi xuôi/ngược là 0,5 µM và nồng độ probe là 0,2 µM trong tổng thể tích phản ứng 20 µL. Thử nghiệm chất phụ gia chống ngoại nhiễm chỉ ra rằng enzyme UNG làm phân cắt liên kết RNA-cDNA, do đó việc không sử dụng UNG trong hệ thống một bước là điều kiện then chốt để duy trì tín hiệu huỳnh quang ổn định.

Thứ hai, quy trình đạt độ nhạy phân tích vượt trội với ngưỡng phát hiện (LOD) là 2,5 copies/phản ứng (tỷ lệ bắt tín hiệu đạt trên 95% sau 10 lần lặp lại độc lập) và ngưỡng định lượng (LOQ) là 5 copies/phản ứng (tỷ lệ bắt tín hiệu đạt 100%). Dải tuyến tính định lượng được thiết lập rộng từ 10^1 đến 10^8 copies/phản ứng với hệ số tương quan R² đạt 0,998, cho phép đo lường chính xác tải lượng virus ở cả những nồng độ cực thấp.

Thứ ba, độ chính xác và độ lặp lại của quy trình đạt mức lý tưởng với hệ số biến thiên (CV) trong cùng một lần chạy và giữa các lần chạy khác nhau luôn duy trì ở mức dưới 5% (CV <= 0,05), độ lệch chuẩn SD < 0,5 chu kỳ Ct. Đánh giá độ bền của bộ mẫu chuẩn RNA in-vitro tại các mốc thời gian 2 tuần, 1 tháng, 2 tháng và 3 tháng ở điều kiện bảo quản -80°C cho thấy các giá trị Ct hoàn toàn không có sự sai lệch có ý nghĩa thống kê.

Thứ tư, khi kiểm tra trên 77 mẫu bệnh nhân viêm gan B mạn tính, 100% mẫu đều phát hiện được HBV pgRNA. Nồng độ HBV pgRNA trung bình ở nhóm bệnh nhân HBeAg dương tính đạt 5,82 ± 0,74 log10 copies/mL, cao hơn 48,6% so với nhóm bệnh nhân HBeAg âm tính (đạt 3,92 ± 0,61 log10 copies/mL). Độ đặc hiệu chẩn đoán đạt 100% khi toàn bộ 50 mẫu người khỏe mạnh và 5 mẫu viêm gan C đều âm tính với phản ứng.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt rõ rệt về nồng độ HBV pgRNA giữa nhóm bệnh nhân HBeAg dương tính và HBeAg âm tính phản ánh chính xác trạng thái nhân lên mạnh mẽ của virus cũng như mức độ dồi dào của cccDNA trong tế bào gan ở giai đoạn đầu của bệnh. Kết quả này hoàn toàn tương thích với các công bố quốc tế của Louis và cộng sự (2015) cũng như Wang và cộng sự (2016), đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm quan trọng trên các phân typ HBV đặc thù ở quần thể người Việt Nam.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua biểu đồ đường chuẩn tuyến tính với độ dốc chuẩn hóa, đồ thị đường cong khuếch đại huỳnh quang hình chữ S rõ nét trên phần mềm RotorGene và bảng phân tầng tải lượng theo từng nhóm bệnh học. Khác với nồng độ HBsAg huyết tương vốn được tổng hợp dư thừa từ cả các đoạn DNA tích hợp trong bộ gen người bệnh (gấp 100 đến 100.000 lần so với virion hoàn chỉnh), HBV pgRNA chỉ xuất phát từ cccDNA có hoạt tính phiên mã. Do đó, quy trình RT-qPCR được thiết lập đã khắc phục hoàn toàn hiện tượng dương tính giả và phản ánh trung thực động học virus, mở ra hướng đi mới trong việc xác định thời điểm chuyển đảo huyết thanh HBeAg và đánh giá lui bệnh bền vững.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả thực nghiệm đạt được, đề tài đưa ra 4 khuyến nghị hành động cụ thể:

  1. Chuẩn hóa và chuyển giao quy trình kỹ thuật: Triển khai áp dụng quy trình RT-qPCR một bước định lượng HBV pgRNA tại các trung tâm xét nghiệm sinh học phân tử thuộc các bệnh viện tuyến trung ương như Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương trong vòng 6 đến 12 tháng tới. Mục tiêu duy trì ngưỡng phát hiện 2,5 copies/phản ứng và kiểm soát hệ số biến thiên dưới 5% nhằm phục vụ công tác chẩn đoán chuyên sâu.

  2. Mở rộng nghiên cứu lâm sàng tiến cứu: Hội Gan mật Việt Nam phối hợp cùng các viện nghiên cứu y dược học quân sự tổ chức thử nghiệm đa trung tâm trên cỡ mẫu từ 300 đến 500 bệnh nhân viêm gan B mạn tính đang điều trị bằng Tenofovir hoặc Entecavir trong khung thời gian 12 đến 24 tháng. Hoạt động này nhằm theo dõi động học suy giảm pgRNA theo thời gian thực và xây dựng biểu đồ tương quan chính xác với nguy cơ tái phát sau dừng thuốc.

  3. Xây dựng tiêu chí đồng thuận về ngừng thuốc NAs: Đệ trình Hội đồng Chuyên môn Bộ Y tế đưa chỉ số nồng độ HBV pgRNA huyết tương (dưới ngưỡng phát hiện kết hợp HBsAg < 100 IU/mL) vào Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Viêm gan B mạn tính quốc gia giai đoạn 2024-2026, làm căn cứ khoa học cho phép ngừng điều trị NAs an toàn ở những bệnh nhân đạt đáp ứng virus bền vững.

  4. Thương mại hóa bộ sinh phẩm chẩn đoán nội địa: Các doanh nghiệp công nghệ sinh học y tế trong nước cần liên kết với nhóm nghiên cứu để sản xuất bộ kit xét nghiệm In Vitro Diagnostic (IVD) định lượng HBV pgRNA "Made in Vietnam". Mục tiêu giảm giá thành xét nghiệm từ 40% đến 50% so với việc nhập khẩu kit ngoại, giúp hơn 10 triệu người nhiễm HBV tại Việt Nam dễ dàng tiếp cận công nghệ chẩn đoán tiên tiến.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Bác sĩ chuyên khoa Truyền nhiễm và Tiêu hóa - Gan mật: Sử dụng tài liệu để hiểu sâu về cơ chế động học của HBV pgRNA, từ đó ứng dụng chỉ số này trong việc theo dõi đáp ứng điều trị thuốc NAs, phân tầng nguy cơ bùng phát bệnh và đưa ra quyết định ngừng thuốc chính xác cho từng ca bệnh.

  2. Kỹ thuật viên xét nghiệm và chuyên viên sinh học phân tử: Tham khảo chi tiết từng bước thực hành phòng thí nghiệm, từ kỹ thuật tách chiết RNA xử lý DNase I, phương pháp thiết kế mồi/probe TaqMan trên hệ gen biến dị, đến cách thức tối ưu hóa chu trình nhiệt và hóa chất cho phản ứng RT-qPCR một bước.

  3. Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Vi sinh vật học, Công nghệ sinh học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu chuẩn mực về vi sinh phân tử, từ việc tạo dòng mẫu chuẩn RNA in-vitro bằng plasmid pJET1, tinh sạch bằng LiCl, đến phương pháp xử lý số liệu thống kê y sinh học theo tiêu chuẩn quốc tế.

  4. Các nhà hoạch định chính sách y tế và nhà sản xuất sinh phẩm y tế: Khai thác dữ liệu khoa học để xây dựng các hướng dẫn chuyên môn mới trong quản lý bệnh viêm gan B và định hướng đầu tư nghiên cứu phát triển các dòng kit chẩn đoán phân tử có độ nhạy cao phục vụ cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao HBV pgRNA huyết tương phản ánh chính xác hoạt tính cccDNA hơn HBV DNA ở bệnh nhân dùng thuốc NAs? Thuốc NAs ức chế enzyme phiên mã ngược của virus, làm giảm mạnh nồng độ HBV DNA huyết thanh nhưng không tác động lên cccDNA trong nhân tế bào gan. cccDNA vẫn liên tục phiên mã tạo pgRNA và được đóng gói giải phóng vào máu. Do đó, định lượng pgRNA huyết tương là chỉ dấu trực tiếp chỉ ra cccDNA còn hoạt động hay đã bị ức chế hoàn toàn mà không cần sinh thiết mô gan.

Vùng gen nào trên hệ gen HBV được lựa chọn để thiết kế mồi và probe trong nghiên cứu này? Nghiên cứu đã khảo sát toàn bộ hệ gen và chọn vùng đầu N-terminal của gen S (kích thước khoảng 1200 nucleotide) làm đích khuếch đại. Đây là vùng trình tự có tính bảo thủ cao nhất giữa các kiểu gen HBV phổ biến tại Việt Nam, đảm bảo độ đặc hiệu 100% và giảm thiểu nguy cơ bắt cặp sai do các đột biến ngẫu nhiên của virus.

Ngưỡng phát hiện và ngưỡng định lượng của quy trình RT-qPCR này đạt mức bao nhiêu? Quy trình RT-qPCR sau tối ưu hóa đạt ngưỡng phát hiện (LOD) là 2,5 copies/phản ứng với xác suất phát hiện trên 95% qua 10 lần chạy lặp lại. Ngưỡng định lượng (LOQ) đạt 5 copies/phản ứng với độ tin cậy 100%. Khoảng tuyến tính đo lường kéo dài từ 10^1 đến 10^8 copies/phản ứng với hệ số tương quan R² đạt 0,998.

Vì sao enzyme UNG không được đưa vào phản ứng RT-qPCR trong luận văn? Enzyme Uracil N-glycosylase (UNG) thường dùng để phá hủy sản phẩm khuếch đại cũ chứa dUTP nhằm chống nhiễm chéo. Tuy nhiên, trong phản ứng RT-qPCR một bước, UNG làm cắt đứt liên kết lai giữa RNA khuôn mẫu và cDNA mới tạo thành, khiến phản ứng mất hoàn toàn tín hiệu huỳnh quang ở cả mẫu chứng dương. Vì vậy, nhóm nghiên cứu đã loại bỏ UNG để đảm bảo độ nhạy.

Bộ mẫu chuẩn RNA in-vitro được tạo ra như thế nào và có độ bền bao lâu? Mẫu chuẩn được tổng hợp bằng phản ứng phiên mã in-vitro từ plasmid tái tổ hợp pJET1 chứa trình tự pgRNA được mở vòng bằng enzyme XhoI, sau đó tinh sạch bằng Liti Clorua và định lượng qua NanoDrop. Khi bảo quản ở nhiệt độ -80°C, bộ mẫu chuẩn duy trì độ ổn định tuyệt đối trong ít nhất 3 tháng với hệ số biến thiên chu kỳ Ct luôn nhỏ hơn 5%.

Kết luận

  • Xây dựng và tối ưu hóa thành công quy trình RT-qPCR một bước định lượng HBV pgRNA huyết tương với ngưỡng phát hiện đạt 2,5 copies/phản ứng và ngưỡng định lượng đạt 5 copies/phản ứng.
  • Thiết kế chính xác bộ mồi và TaqMan probe đặc hiệu trên vùng đầu N-terminal gen S, kiểm soát độ ổn định phản ứng với hệ số biến thiên luôn dưới 5%.
  • Chế tạo thành công bộ mẫu chuẩn pgRNA phiên mã in-vitro có độ ổn định kéo dài ít nhất 3 tháng ở -80°C, mở rộng dải đo định lượng từ 10^1 đến 10^8 copies/phản ứng.
  • Chứng minh độ đặc hiệu phân tích đạt 100% trên 50 mẫu người khỏe mạnh và 5 mẫu viêm gan C, hoàn toàn không xảy ra hiện tượng phản ứng chéo.
  • Đánh giá lâm sàng thành công trên 77 bệnh nhân viêm gan B mạn tính, ghi nhận nồng độ pgRNA ở nhóm HBeAg dương tính cao hơn rõ rệt (5,82 log10 copies/mL) so với nhóm HBeAg âm tính (3,92 log10 copies/mL).

Kế hoạch tiếp theo cần tập trung mở rộng thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm trong vòng 12 tháng tới để xây dựng ngưỡng cắt (cut-off) cho quyết định ngừng thuốc NAs. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và cơ sở y tế quan tâm có thể khai thác quy trình này nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và quản lý toàn diện bệnh nhân viêm gan B mạn tính.