Nghiên Cứu Quy Trình Công Nghệ Lạnh Đông CAS và Chế Độ Rã Đông Cho Quả Xoài Cát Hòa Lộc

Luận văn thạc sĩ trình bày quy trình công nghệ lạnh đông cas và chế độ rã đông cho quả xoài cát Hòa Lộc, nâng cao chất lượng bảo quản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

72
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC ĐỒ THỊ

5. DANH MỤC HÌNH

6. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

7. ĐẶT VẤN ĐỀ

8. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

9. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

9.1. GIỚI THIỆU VỀ QUẢ XOÀI

9.1.1. Nguồn gốc

9.1.2. Chủng loại

9.1.3. Mùa vụ thu hoạch

9.1.4. Các giống xoài chính

9.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ xoài trên thế giới và ở Việt Nam

9.3. Giá trị của quả xoài

10. ĐẶT VẤN ĐỀ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Công Nghệ Lạnh Đông CAS Xoài Cát HL

Xoài Cát Hòa Lộc, đặc sản của Việt Nam, nổi tiếng với hương vị thơm ngon và màu sắc hấp dẫn, có tiềm năng lớn trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, mùa vụ ngắn và khả năng bảo quản kém là những thách thức lớn. Công nghệ lạnh đông CAS (Cells Alive System), một công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản, hứa hẹn giải pháp bảo quản hiệu quả. Công nghệ này kết hợp quá trình lạnh đông nhanh và dao động từ trường, giúp bảo toàn cấu trúc tế bào và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng quy trình công nghệ lạnh đông CAS và chế độ rã đông tối ưu cho xoài Cát Hòa Lộc, nhằm kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao giá trị thương mại. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu xoài, đặc biệt là đến các thị trường khó tính như Nhật Bản, Châu Âu và Úc.

1.1. Giới thiệu về Xoài Cát Hòa Lộc

Xoài Cát Hòa Lộc là một trong những giống xoài nổi tiếng nhất của các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long. Quả xoài chín có màu vàng hấp dẫn, vị chua ngọt, mùi thơm ngon được nhiều người ưa thích và được xem là một loại quả quý. Giống xoài này có nhiều ưu điểm vượt trội so với các giống xoài khác, tuy nhiên, cũng đòi hỏi quy trình chăm sóc và bảo quản kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng.

1.2. Ưu điểm của Công nghệ Lạnh Đông CAS

Công nghệ lạnh đông CAS giúp đảm bảo gần như tuyệt đối độ tươi ngon, an toàn vệ sinh thực phẩm đối với nhiều loại nông sản, thực phẩm như các sản phẩm thịt, thủy sản và rau quả với việc làm giảm kích thước tinh thể đá. Nguyên lý cơ bản của công nghệ CAS là sự kết hợp giữa quá trình lạnh đông nhanh và dao động từ trường, việc diễn ra đồng thời sự tác động của từ trường và quá trình lạnh đông nhanh đã làm cho nước tự do và nước liên kết trong tế bào sống đóng băng ở một số phân tử, nên không phá vỡ cấu trúc tế bào và cũng không làm biến tính các hợp chất sinh học.

II. Thách Thức Bảo Quản Xoài Giải Pháp Lạnh Đông CAS

Việc bảo quản xoài, đặc biệt là xoài Cát Hòa Lộc, là một thách thức lớn do thời gian bảo quản ngắn và dễ bị hư hỏng. Các phương pháp bảo quản truyền thống thường không đáp ứng được yêu cầu về chất lượng và thời gian bảo quản. Công nghệ lạnh đông CAS được xem là một giải pháp tiềm năng, nhưng việc áp dụng công nghệ này đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về quy trình và chế độ bảo quản phù hợp. Nghiên cứu này nhằm giải quyết các thách thức trong việc bảo quản xoài, đồng thời tối ưu hóa quy trình lạnh đông CAS để đảm bảo chất lượng sản phẩm sau bảo quản. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của quá trình lạnh đông đến chất lượng cảm quan, dinh dưỡng và cấu trúc của quả xoài.

2.1. Các Phương Pháp Bảo Quản Xoài Truyền Thống

Các phương pháp bảo quản xoài truyền thống như sử dụng hóa chất, bảo quản lạnh thông thường, hoặc chế biến thành các sản phẩm khác thường có những hạn chế nhất định về hiệu quả và an toàn. Các phương pháp này có thể làm giảm chất lượng cảm quan, dinh dưỡng của quả xoài, hoặc gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.

2.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Lạnh Đông CAS cho Xoài

Việc nghiên cứu công nghệ lạnh đông CAS cho xoài là cần thiết để tìm ra giải pháp bảo quản hiệu quả, an toàn và giữ được chất lượng tốt nhất của sản phẩm. Công nghệ này có tiềm năng vượt trội so với các phương pháp truyền thống, nhưng cần được nghiên cứu và tối ưu hóa để phù hợp với đặc tính của quả xoài.

2.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Xoài Sau Lạnh Đông

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng xoài sau quá trình lạnh đông, bao gồm độ chín của quả, phương pháp xử lý trước đông lạnh, chế độ lạnh đông và rã đông. Việc kiểm soát và tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

III. Quy Trình Lạnh Đông CAS Xoài Cát HL Nghiên Cứu Độ Chín

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của độ chín thu hoạch đến chất lượng quả xoài sau bảo quản bằng công nghệ CAS. Các chỉ tiêu cơ lý (kích thước, độ cứng), sinh hóa (hàm lượng đường, vitamin C) và màu sắc của xoài được đánh giá ở các thời điểm thu hoạch khác nhau. Kết quả cho thấy, xoài Cát Hòa Lộc thu hoạch ở độ chín 85-90 ngày sau khi đậu quả được đánh giá là phù hợp nhất cho công nghệ CAS. Ở độ chín này, xoài có hàm lượng đường và vitamin C cao, độ cứng vừa phải, đảm bảo chất lượng sau bảo quản.

3.1. Xác Định Độ Chín Tối Ưu cho Xoài Lạnh Đông

Việc xác định độ chín tối ưu là bước quan trọng đầu tiên trong quy trình lạnh đông CAS. Độ chín ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cảm quan, dinh dưỡng và khả năng bảo quản của quả xoài. Xoài quá xanh sẽ không có hương vị thơm ngon, trong khi xoài quá chín sẽ dễ bị mềm nhũn sau khi rã đông.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Chất Lượng Xoài Theo Độ Chín

Các chỉ tiêu như kích thước, độ cứng, hàm lượng đường, vitamin C và màu sắc được sử dụng để đánh giá chất lượng xoài ở các độ chín khác nhau. Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về sự thay đổi của quả xoài trong quá trình chín, giúp xác định thời điểm thu hoạch phù hợp.

3.3. Kết Quả Nghiên Cứu Độ Chín và Đề Xuất

Kết quả nghiên cứu cho thấy xoài Cát Hòa Lộc thu hoạch ở độ chín 85-90 ngày sau khi đậu quả là phù hợp nhất cho công nghệ CAS. Ở độ chín này, xoài có hàm lượng đường đạt 12,82-13,75%, vitamin C đạt 36,60-31,01mg/100g, độ cứng 0,63-1,34kg/cm2.

IV. Xử Lý CaCl2 Bí Quyết Bảo Quản Xoài Cát HL Lạnh Đông CAS

Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của quá trình xử lý trước đông lạnh đến chất lượng quả xoài CAS. Đặc biệt, việc xử lý canxi clorua (CaCl2) được xem xét như một biện pháp tăng cường độ cứng và giảm sự mất nước của quả xoài sau bảo quản. Kết quả cho thấy, chế độ xử lý canxi clorua với nồng độ 1% trong khoảng thời gian 30 phút trước bảo quản lạnh đông xoài Cát Hòa Lộc bằng công nghệ CAS có tác dụng duy trì chất lượng cảm quan tốt hơn các chế độ xử lý còn lại và với chế độ không xử lý.

4.1. Vai Trò của Canxi Clorua CaCl2 trong Bảo Quản

Canxi clorua (CaCl2) là một chất phụ gia thực phẩm được sử dụng rộng rãi trong bảo quản rau quả. CaCl2 có tác dụng tăng cường độ cứng của tế bào, giảm sự mất nước và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm.

4.2. Ảnh Hưởng của CaCl2 Đến Chất Lượng Xoài Lạnh Đông

Nghiên cứu cho thấy việc xử lý CaCl2 trước khi lạnh đông có thể cải thiện đáng kể chất lượng của xoài sau bảo quản. CaCl2 giúp giảm sự mềm nhũn, mất nước và duy trì hương vị thơm ngon của quả xoài.

4.3. Chế Độ Xử Lý CaCl2 Tối Ưu cho Xoài Cát Hòa Lộc

Chế độ xử lý canxi clorua với nồng độ 1% trong khoảng thời gian 30 phút trước bảo quản lạnh đông xoài Cát Hòa Lộc bằng công nghệ CAS được xác định là tối ưu. Chế độ này giúp duy trì chất lượng cảm quan tốt hơn các chế độ xử lý còn lại và với chế độ không xử lý.

V. Rã Đông Xoài Cát HL Sau CAS Phương Pháp Nào Tốt Nhất

Chế độ rã đông đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng cuối cùng của quả xoài sau bảo quản lạnh đông. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh các phương pháp rã đông khác nhau, bao gồm rã đông trong lò vi sóng, rã đông ở nhiệt độ phòng và rã đông trong tủ lạnh. Kết quả cho thấy, quả xoài được xử lý lạnh đông bằng công nghệ CAS kết hợp với chế độ rã đông trong điều kiện lò vi sóng 20oC, 200W cho kết quả tốt nhất trong việc giữ màu sắc vỏ quả, duy trì chất lượng dinh dưỡng và cảm quan tốt hơn các điều kiện rã đông ở 4oC và môi trường (35oC±2) .

5.1. Tầm Quan Trọng của Chế Độ Rã Đông

Chế độ rã đông có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cảm quan, dinh dưỡng và cấu trúc của quả xoài sau bảo quản lạnh đông. Rã đông không đúng cách có thể làm mất nước, mềm nhũn và giảm hương vị của sản phẩm.

5.2. So Sánh Các Phương Pháp Rã Đông Xoài

Nghiên cứu so sánh các phương pháp rã đông khác nhau, bao gồm rã đông trong lò vi sóng, rã đông ở nhiệt độ phòng và rã đông trong tủ lạnh. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và cần được đánh giá kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp.

5.3. Rã Đông Bằng Lò Vi Sóng Lựa Chọn Tối Ưu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rã đông bằng lò vi sóng ở điều kiện 20oC, 200W cho kết quả tốt nhất trong việc giữ màu sắc vỏ quả, duy trì chất lượng dinh dưỡng và cảm quan của xoài sau bảo quản lạnh đông CAS. Xoài được rã đông trong lò vi sóng có tốc độ giảm hàm lượng TSS, đường tổng số, vitamin C, chảy dịch ít nhất, chất lượng cảm quan được cải thiện.

VI. Kết Luận Ứng Dụng Lạnh Đông CAS Mở Ra Tương Lai Cho Xoài

Nghiên cứu này đã xây dựng thành công quy trình công nghệ lạnh đông CAS và chế độ rã đông tối ưu cho quả xoài Cát Hòa Lộc. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc kéo dài thời gian bảo quản, nâng cao giá trị thương mại và mở rộng thị trường xuất khẩu cho xoài Việt Nam. Công nghệ lạnh đông CAS hứa hẹn sẽ là giải pháp hiệu quả để bảo quản các loại trái cây khác, góp phần phát triển ngành nông nghiệp Việt Nam. Cần có những nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình và ứng dụng rộng rãi công nghệ này trong thực tế.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được độ chín tối ưu, chế độ xử lý CaCl2 và phương pháp rã đông phù hợp cho xoài Cát Hòa Lộc khi sử dụng công nghệ lạnh đông CAS. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình bảo quản xoài hiệu quả.

6.2. Ứng Dụng Thực Tế và Tiềm Năng Phát Triển

Quy trình công nghệ lạnh đông CAS và chế độ rã đông được xây dựng trong nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu xoài. Công nghệ này giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Cần có những nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình và ứng dụng rộng rãi công nghệ này trong thực tế. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật của quá trình lạnh đông, đánh giá ảnh hưởng của công nghệ CAS đến các loại trái cây khác và phát triển các sản phẩm chế biến từ xoài lạnh đông.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng quy trình công nghệ lạnh đông cas và chế độ rã đông cho quả xoài cát hòa lộc

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xoài là một loại quả nhiệt đới đặc sản của Việt Nam với hương vị thơm ngon và màu sắc hấp dẫn, có lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Xoài được trồng nhiều nhất ở ĐBSCL với 41.800 ha năm 2013 (chiếm 48,0% tổng diện tích xoài quốc gia và 65,1% diện tích xoài khu vực Nam Bộ) và sản lượng đạt 417. Xoài Cát Hoà Lộc là một trong những giống xoài nổi tiếng nhất của các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long, quả xoài Cát Hòa Lộc chín có màu vàng hấp dẫn, có vị chua ngọt, mùi thơm ngon được nhiều người ưa thích và được xem là một loại quả quý. Nếu thị trường xoài nằm trong nội địa Việt Nam và một số nước giáp gianh giới thì lợi nhuận đem lại từ quả xoài chưa cao và có thể chưa thỏa mãn so với công sức người dân chăm sóc vì thế cần có một thị trường rộng hơn cho xoài để đem lại lợi nhuận kinh tế.

Hiện tại theo định hướng của nhà nước và Bộ Nông nghiệp là xuất khẩu nông sản ra thị trường Quốc tế, xoài cũng là một loại nông sản đặc trưng để xuất đi thị trường Nhật Bản, Châu Âu, Úc. Tuy nhiên, để xuất ra các thị trường này cần thời gian vận chuyển dài (đi đường thủy tiết kiệm chi phí), mùa vụ thu hoạch xoài ngắn (chỉ 2-3 tháng) rất khó để cung cấp xoài quanh năm và xoài cũng là một trong số những loại quả khó bảo quản và chóng hư hỏng do nấm bệnh. Vì vậy, cần một biện pháp bảo quản xoài lâu dài (vài tháng) và việc sử dụng công nghệ lạnh đông là một giải pháp phù hợp. Trong số các công nghệ bảo quản lạnh đông, công nghệ lạnh đông CAS (Cells Alive System) là công nghệ của tập đoàn ABI (Nhật Bản) được đánh giá là công nghệ khả quan nhất, công nghệ này đã được chuyển giao cho Việt Nam năm 2013.

Nguyên lý cơ bản của công nghệ CAS là sự kết hợp giữa quá trình lạnh đông nhanh và dao động từ trường, việc diễn ra đồng thời sự tác động của từ trường và quá trình lạnh đông nhanh đã làm cho nước tự do và nước liên kết trong tế bào sống đóng băng ở một số phân tử, nên không phá vỡ cấu trúc tế bào và cũng không làm biến tính các hợp chất sinh học. Chính vì đó và một số tác động khác của từ trường CAS đối với tế bào sống, đã làm cho sản phẩm giữ nguyên được chất lượng sau một thời gian dài. Sử dụng công nghệ lạnh đông CAS giúp đảm bảo gần như tuyệt đối độ tươi ngon, an toàn vệ sinh thực phẩm 1 c đối với nhiều loại nông sản, thực phẩm như các sản phẩm thịt, thủy sản và rau quả với việc làm giảm kích thước tinh thể đá (Kobayashi and Kirschvink, 2014). Công nghệ lạnh đông CAS đã được đưa vào ứng dụng và nhanh chóng phổ biến để bảo quản nông sản, thực phẩm như cá ngừ (Mỹ), quả thanh quất (Canada), bơ (Mexico), măng, nấm (Trung Quốc).Tuy nhiên chưa có công bố ứng dụng cụ thể nào bảo quản quả xoài từ công nghệ lạnh đông CAS, và hiện nay cũng chưa có những nghiên cứu ứng dụng kéo dài thời gian bảo quản xoài vài tháng đến một năm.

Tuy nhiên chỉ cấp đông CAS thì chưa đủ để bảo toàn hương vị, cảm quan quả xoài đến tay người dùng, cấp đông CAS sẽ không có hiệu quả nếu thiếu xử lý nguyên liệu đầu vào và quan trọng nhất là chế độ rã đông sau khi cấp đông CAS. Do vậy, để phát triển thị trường xoài, kéo dài thời gian bảo quản và giữ lại tối đa chất lượng xoài sau bảo quản, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Xây dựng quy trình công nghệ lạnh đông CAS và chế độ rã đông cho quả xoài Cát Hòa Lộc”. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1. Mục đích Nghiên cứu chế độ công nghệ lạnh đông CAS thích hợp nhất để bảo quản quả xoài và xác định điều kiện rã đông thích hợp để kéo dài thời hạn sử dụng và nâng cao giá trị thương mại quả xoài.

Yêu cầu  Xác định được quy trình công nghệ lạnh đông CAS quả xoài.  Xác định được biện pháp rã đông phù hợp với quả xoài sau khi bảo quản bằng công nghệ lạnh đông CAS. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. GIỚI THIỆU VỀ QUẢ XOÀI 2.

Nguồn gốc Cây xoài có tên khoa học là Mangifera indica L., thuộc họ Đào lộn hột Anacardiacea. Đây là loại cây ăn quả nhiệt đới có nguồn gốc từ miền Đông Ấn Độ và các vùng giáp ranh như Miến Điện, Việt Nam, Malaysia. Các loài xoài có thể chia làm hai loại, một loại có nguồn gốc từ Ấn Độ còn loại kia có nguồn gốc từ Philippines và Đông Nam Á. Chủng loại Ấn Độ không chịu được điều kiện quá ẩm ướt, có chồi non màu đỏ, dễ bị nấm mốc sương, quả đơn phôi có màu sáng.

Chủng loại Đông Nam Á chịu được điều kiện ẩm ướt, có chồi non màu lục nhạt hay đỏ và kháng nấm mốc sương. Mùa vụ thu hoạch: Thời vụ thu hoạch có khuynh hướng rải vụ trong năm, thu hoạch nhiều nhất vào tháng 5, 6 (68% số hộ), tiếp đó là tháng 1 (13% số hộ) và tháng 2 (16% số hộ) cao gấp 4 lần so với tháng 11 (3% số hộ). Lý do vì thu hoạch vào Tết sẽ bán được giá cao hơn mặc dù kích thích ra hoa vào thời điểm này trúng vào lúc mùa mưa nên xoài đậu quả kém và năng suất không ổn định (Nguyễn Thành Tài và Nguyễn Bảo Vệ, 2006). Các giống xoài chính: Giống xoài ở nước ta khá phong phú, nhưng có một số giống chủ yếu được trồng phổ biến như:  Ở các tỉnh miền Bắc có: Xoài Yên Châu, xoài G1, VRQ-XXi,.

 Ở các tỉnh miền Nam có: Xoài Cát Hoà Lộc, xoài Cát Chu, xoài Thơm, xoài Tượng, xoài Bưởi (xoài ghép), xoài Gòn, ngoài ra còn có: xoài Thanh Ca, xoài Cát Trắng, xoài Đen, xoài Cóc, xoài Vôi, xoài Đu đủ…. Ở Việt Nam, xoài là một trong những loại cây ăn quả được trồng phổ biến từ Bắc vào Nam. Các tỉnh đồng bằng Bắc bộ và Đông Bắc trồng ít do khả năng đậu quả kém, hiệu quả kinh tế không cao. Vùng trông xoài tập trung từ Bình Định trở vào, nhất là ở sáu tỉnh, thành phố thuộc Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), gồm Đồng Tháp, Tiền Giang, Vĩnh Long, Hậu Giang, Cần Thơ và Trà Vinh.

Ở một số khu vực miền trung và vùng Tây Bắc như Yên Châu Hà Giang, còn nhiều hạn chế về giống, cơ sở hạ tầng yếu và khó phát triển vùng trồng tập trung là những khó khăn chính để phát triển cây xoài. 3 c Gía trị của quả xoài Xoài là một trong những loại quả được ưa chuộng bởi màu sắc hấp dẫn, mùi vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao, là nguồn cung cấp nhiều vitamin (C, A, B6, E.) và các chất vi lượng cần thiết (photpho, magie và kali…) có tác dụng chống ôxi hoá và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Xoài được sử dụng trực tiếp dưới dạng ăn tươi và chế biến nhiều sản phẩm như nước xoài đóng hộp, mứt xoài miếng, xoài ngâm chua ngọt… Trong lĩnh vực rau quả chế biến hiện nay, xoài sấy, xoài đông lạnh, xoài ngâm chua ngọt là một số sản phẩm có tiềm năng xuất khẩu cao. Xoài đông lạnh của Việt Nam cũng là một mặt hàng hiện đang được thị trường Hàn Quốc chấp nhận.

Thành phần dinh dưỡng chủ yếu của xoài được thể hiện ở bảng 2. Thành phần dinh dưỡng có trong 100g xoài tươi Stt Thành phần Hàm lượng Đơn vị 1 Nước 79,71 g 2 Năng lượng 65 Kcal 3 Protein 0,51 g 4 Chất béo 0,27 g 5 Glucid 17,00 g 6 Celluloza 1,8 g 7 Tro 0,50 g 8 Canxi 10 mg 9 Sắt 0,13 mg 10 Magie 9 mg 11 Mangan 0,027 mg 12 Phospho 11 mg 13 Kali 156 mg 14 Natri 2 mg 15 Kẽm 0,04 mg 16 Đồng 0,11 mg 17 Vitamin A 3894 IU 18 Vitamin B1 0,057 mg 19 Vitamin B2 0,058 mg 20 Vitamin B5 0,160 mg 21 Vitamin B6 0,134 mg 22 Vitamin C 27,7 mg Nguồn: USDA Nutrient Database for Standard Reference (2001) 4 c 2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ xoài trên thế giới và ở Việt Nam 2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ xoài trên thế giới Theo các số liệu thống kê của Tổ chức Nông lương Thế giới FAO, năm 2012 diện tích trồng xoài trên thế giới khoảng 4,2 triệu hecta và sản lượng đạt 33,7 triệu tấn (FAO, 2014).

Hiện có 87 quốc gia đang canh tác cây xoài, tập trung chủ yếu ở các nước châu Á, châu Mỹ và châu Phi. Trong đó, vùng sản xuất lớn nhất là châu Á - Thái Bình Dương chiếm 77% sản lượng xoài trên thế giới. Tiếp theo là Châu Mỹ 13% và Châu Phi chỉ chiếm khoảng 10% (Trindade et al. Ở Châu Á xoài được trồng nhiều nhất ở Ấn Độ (2,5 triệu ha năm 2013); xếp thứ hai là Trung Quốc, hai nước này chiếm hơn 50% tổng diện tích và sản lượng xoài trên thế giới.

Kế đến là Thái Lan, Indonesia, Philipines và Việt Nam. Việt Nam xếp thứ 13 trong diện tích sản xuất xoài trên thế giới nhưng chỉ bằng 3,5% diện tích trồng xoài của Ấn Độ (Gopalakrisnan, 2013). Ấn Độ là nước sản xuất xoài lớn nhất thế giới với trên 30 giống xoài khác nhau, sản lượng chiếm hơn 40% tổng sản lượng (11,6 triệu tấn) (Monck and Pearce, 2013).Trong khối các nước ASEAN thì Thái Lan là nước có tổng sản lượng xoài lớn nhất đạt 2,69 triệu tấn. Thị trường xuất khẩu xoài chính của Thái Lan là Nhật Bản (Chassagne-Berces et al., 2010) và một số thị trường khác như Malaysia, Hà Lan, Úc… Hiện nay, thị trường tiêu thụ xoài lớn nhất là Mỹ (25%), Châu Âu (24,8%), Trung Quốc (8,5%) trong năm 2012 (Vân Chi, 2013).

Mỹ nhập xoài chủ yếu từ Mexico (53,7%) và 4 quốc gia khác có tỷ trọng nhập khẩu xoài đáng kể vào thị trường này đó là Ecuador (10,6%), Peru (9,6%), Philippines (7,1%)và Brazil (6,7%). Nhật Bản nhập xoài lớn nhất từ ba nguồn đó là xoài từ Mexico (29,7%), Thái Lan (24,6%) và Philippines (16,1%). Việt Nam không có trong danh sách 10 nước xuất khẩu xoài vào Nhật và Mỹ (Trịnh Đức Trí và cs. Một số giống xoài thương mại được xuất khẩu chủ yếu là Alphonso có cỡ trái trung bình, hình trứng và màu vàng cam, thịt xoài khô ráo, chắc thịt và không có xơ; xoài Kent, Tommy Atkins của Mexico cũng có chất lượng tương tự nhưng màu đỏ cam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Công Nghệ Lạnh Đông CAS và Chế Độ Rã Đông Cho Quả Xoài Cát Hòa Lộc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình bảo quản quả xoài Cát Hòa Lộc bằng công nghệ lạnh đông, giúp duy trì chất lượng và hương vị của sản phẩm. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các bước trong quy trình đông lạnh mà còn phân tích chế độ rã đông tối ưu, từ đó mang lại lợi ích cho người sản xuất và tiêu dùng trong việc bảo quản và tiêu thụ xoài.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp bảo quản thực phẩm khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp ảnh hưởng của màng phủ từ chitosan và sáp ong đến chất lượng quả hồng xiêm bảo quản lạnh, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của các loại màng phủ đến chất lượng trái cây. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cá ngừ đại dương trong quá trình cấp đông bằng chất tải lạnh lỏng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình cấp đông trong ngành thủy sản. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ phân tích đánh giá chất lượng quả dưa chuột bằng phương pháp bảo quản dùng màng chitosan, một nghiên cứu liên quan đến việc bảo quản rau quả bằng công nghệ hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp bảo quản thực phẩm.