Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng tiêu dùng hiện đại, các dòng sản phẩm nước giải khát có nguồn gốc tự nhiên, giàu hoạt tính sinh học và không sử dụng phẩm màu hay phụ gia nhân tạo ngày càng được quan tâm. Cây nha đam (Aloe vera) là loại cây dược liệu và thực phẩm chứa nhiều hợp chất quý, tiêu biểu là nhóm hoạt chất aloetin (antraglucoside) có tác dụng thanh lọc độc tố, cùng hệ thống vitamin (A, C, E, nhóm B), acid hữu cơ, khoáng chất (Ca, Mg, Zn, Fe) và các polysaccharide có lợi cho sức khỏe. Tại Việt Nam, nguồn nguyên liệu nha đam phân bố tập trung tại các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ như Ninh Thuận, Bình Thuận nhưng chủ yếu mới được khai thác ở dạng tươi phục vụ ẩm thực hoặc sản xuất mỹ phẩm thô, chưa có quy trình chế biến công nghiệp hoàn thiện trong ngành đồ uống.
Quá trình chế biến nước uống từ nha đam gặp phải hai rào cản kỹ thuật chính:
- Hàm lượng pectin và polysaccharide trong thịt lá rất cao, tạo nên độ nhớt lớn, khiến dịch quả khó đồng nhất và sản phẩm dễ bị phân tầng, lắng cặn hoặc biến đổi trạng thái trong thời gian bảo quản.
- Thịt lá nha đam sau khi gọt vỏ và làm nhỏ (xay nghiền) bị biến màu sẫm rất nhanh. Nguyên nhân do các hợp chất polyphenol bị oxy hóa thành quinol sẫm màu dưới tác dụng của oxy không khí và sự xúc tác của hệ enzyme nội sinh (polyphenoloxidase, peroxidase).
Đề tài "Nghiên cứu qui trình công nghệ chế biến nước uống từ cây nha đam" do tác giả Trịnh Thị Mai Hương thực hiện nhằm giải quyết các trở ngại công nghệ nêu trên.
Mục tiêu chung của đề tài là hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm nước uống từ cây nha đam đảm bảo chất lượng cảm quan, dinh dưỡng và độ ổn định sinh hóa.
Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu phương pháp nhằm ổn định màu sắc của lá nha đam trong quá trình chế biến (so sánh phương pháp hóa học, sinh học và vật lý).
- Nghiên cứu sử dụng chế phẩm enzym Pectinex Ultra SP-L nhằm làm rữa mô quả và ổn định trạng thái sản phẩm nước nha đam.
- Nghiên cứu xác định công thức phối chế thích hợp (tỷ lệ pure nha đam và tỷ lệ TSS/TA).
- Nghiên cứu xác định chế độ gia nhiệt thích hợp cho dịch sản phẩm.
- Nghiên cứu xác định loại bao bì, dung tích đóng chai và phương pháp bảo quản phù hợp.
- Nghiên cứu xác định chế độ thanh trùng tối ưu đảm bảo an toàn vi sinh vật và giữ gìn hoạt chất.
- Đề xuất quy trình công nghệ hoàn thiện và đánh giá chất lượng sản phẩm sau chế biến cũng như sau 3 tháng bảo quản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lá nha đam tươi thuộc giống nha đam Trung Quốc (Aloe var. chinensis Berger); các chế phẩm enzyme gồm Gluzyme 10.000 BG (chứa Glucose Oxidase) và Pectinex Ultra SP-L (chứa Pectinase).
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Bảo quản Chế biến – Viện Nghiên cứu Rau quả (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 12/2012 đến tháng 06/2013.
- Quy mô: Thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên động học phản ứng enzyme và hóa sinh thực phẩm trong chế biến rau quả:
- Cơ chế chống biến màu sinh học: Ứng dụng enzyme Glucose Oxidase (GOD, EC 1.1.3.4) có nguồn gốc flavoprotein liên kết FAD. GOD xúc tác phản ứng oxy hóa $\beta$-D-glucose thành acid gluconic và $H_2O_2$ với sự tiêu thụ oxy hòa tan tự do ($C_6H_{12}O_6 + O_2 + H_2O \rightarrow C_6H_{12}O_7 + H_2O_2$). Việc loại bỏ triệt để oxy tự do trong khối pure giúp triệt tiêu tác nhân oxy hóa polyphenol của enzyme polyphenoloxidase.
- Cơ chế ổn định trạng thái dịch quả: Ứng dụng nhóm enzyme Pectinase (hỗn hợp gồm polymethylgalacturonase, polygalacturonase, pectinesterase và pectintranseliminase) nhằm cắt đứt các liên kết $\alpha$-1,4-glucoside và este hóa chuỗi polygalacturonic. Phản ứng này thủy phân protopectin, làm rữa mô tế bào thịt lá, giảm độ nhớt quá mức và giúp tạo hệ huyền phù đồng nhất bền vững, chống hiện tượng tách pha.
Phương pháp bố trí thực nghiệm và xử lý số liệu:
- Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố theo khối ngẫu nhiên, các công thức thí nghiệm được lặp lại nhằm đảm bảo độ tin cậy.
- Xử lý thống kê: Số liệu được tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), so sánh sai khác có ý nghĩa bằng trắc nghiệm LSD ở mức $\alpha = 0,05$ cùng hệ số biến thiên (CV%) thông qua phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0.
Hệ thống phương pháp phân tích chỉ tiêu:
- Xác định màu sắc: Sử dụng máy đo màu Minolta CR-300 (Nhật Bản) theo hệ màu CIE $L^*a^b^$, tính độ lệch màu tổng số $\Delta E_{ab} = \sqrt{(L_i - L_0)^2 + (a_i - a_0)^2 + (b_i - b_0)^2}$.
- Xác định hàm lượng chất khô hòa tan tổng số (TSS): Đo bằng khúc xạ kế/chiết quang kế (Refractometer) ở $20^\circ\text{C}$, đơn vị tính $^\circ\text{Bx}$.
- Xác định hàm lượng acid tổng số (TA): Chuẩn độ trung hòa bằng dung dịch $NaOH\ 0,1\text{N}$ với chỉ thị phenolphtalein.
- Xác định hàm lượng Vitamin C: Phương pháp chuẩn độ oxy hóa khử bằng dung dịch $Iot\ 0,01\text{N}$ trong môi trường acid ($HCl\ 2%$) với chỉ thị hồ tinh bột $0,5%$.
- Xác định hàm lượng đường tổng số: Phương pháp Graxianop (Ferixianua Kali $1%$ trong môi trường kiềm $KOH\ 2,5\text{N}$, chỉ thị xanh metylen $0,5%$, thủy phân bằng $HCl\ 15%$ ở $70 - 80^\circ\text{C}$ trong 30 phút).
- Xác định hoạt chất Aloetin: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mẫu nha đam được phá vỡ bằng siêu âm trong $HCl\ 0,05\text{N}$, ly tâm $15.000\text{ rpm}$ trong 10 phút, tạo dẫn xuất huỳnh quang bằng FMOC-Cl $5\text{mM}$ trong đệm Borate Kali $0,4\text{M}$ (pH 8,5), dừng phản ứng bằng Glycine $0,1\text{M}$. Sử dụng cột pha đảo YMC Pack ODS (C-18, hạt $3\ \mu\text{m}$), detector huỳnh quang bước sóng kích thích Ex $254\text{ nm}$ / phát xạ Em $322\text{ nm}$, pha động nước : metanol (6:4 v/v chứa $0,2%$ acid formic), tốc độ dòng $0,5\text{ ml/phút}$.
- Đánh giá cảm quan: Sử dụng phép thử thị hiếu Hedonic thang điểm 9 bậc (từ 1: Cực kỳ chê đến 9: Cực kỳ thích) với hội đồng đánh giá từ 6 đến 9 thành viên.
- Chỉ tiêu vi sinh vật: Kiểm tra tổng số vi sinh vật hiếu khí theo tiêu chuẩn TCVN 4886 - 89.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài từ nhu cầu thực tiễn về đồ uống có lợi cho sức khỏe, phân tích tiềm năng nguồn nguyên liệu nha đam tại Việt Nam và các hạn chế công nghệ cần tháo gỡ (độ nhớt cao, hiện tượng sẫm màu nhanh). Xác định rõ mục đích hoàn thiện quy trình công nghệ và 7 nội dung/yêu cầu nghiên cứu cụ thể.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Giới thiệu thực vật học, nguồn gốc, phân loại chi Aloe, thành phần hóa học của lá nha đam (nước chiếm 95 - 98%, tổng chất rắn 1,54 - 3,22%, tro 0,26 - 0,53%, protein 0,08 - 0,20%, aloetin 250 - 300 mg/l, vitamin C 10,54 mg%) và công dụng dược lý, dinh dưỡng.
- Tổng quan cấu tạo, tính chất, cơ chế hoạt động và ứng dụng của enzyme Glucose Oxidase (GOD) trong công nghệ thực phẩm.
- Cơ sở lý thuyết về nhóm enzyme Pectinase (hydrolase, transeliminase), các yếu tố ảnh hưởng (nhiệt độ, pH, ion khoáng, nồng độ cơ chất) và đặc tính của chế phẩm thương mại Pectinex Ultra SP-L (hoạt độ 2.600 UI/ml).
- Đánh giá hiện trạng sản xuất, tiêu thụ nước quả tại thị trường thế giới và Việt Nam; phân tích sơ đồ công nghệ tổng quát sản xuất nước quả tươi và các giải pháp chống biến màu (vật lý, hóa học, sinh học).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
- Thuyết minh đặc tính nguyên liệu nha đam, hóa chất tinh khiết, các chế phẩm enzyme (Gluzyme 10.000 BG, Pectinex Ultra SP-L) và trang thiết bị nghiên cứu.
- Thiết kế chi tiết 12 mô hình thí nghiệm đơn yếu tố khảo sát các thông số công nghệ:
- Thí nghiệm 1: Khảo sát nồng độ acid ascorbic (0 - 0,4%).
- Thí nghiệm 2.1 & 2.2: Khảo sát nồng độ Gluzyme 10.000 BG (0 - 0,05%) và nhiệt độ xử lý (20 - 45°C).
- Thí nghiệm 3: So sánh 3 giải pháp ổn định màu (hóa học, sinh học, chần nhiệt vật lý).
- Thí nghiệm 4, 5, 6: Khảo sát nồng độ (0,005 - 0,020%), nhiệt độ (25 - 50°C) và thời gian (10 - 30 phút) xử lý enzyme Pectinex Ultra SP-L.
- Thí nghiệm 7 & 8: Tối ưu tỷ lệ phối chế pure nha đam (20 - 40%) và tỷ lệ TSS/TA (9 - 13°Bx, 0,2 - 0,4% acid).
- Thí nghiệm 9: Khảo sát nhiệt độ gia nhiệt (75 - 95°C).
- Thí nghiệm 10 & 11: Lựa chọn vật liệu bao bì (kim loại, thủy tinh, nhựa) và dung tích đóng chai (250, 330, 500 ml).
- Thí nghiệm 12: Tối ưu chế độ thanh trùng (80, 85, 90°C trong 10, 15, 20 phút).
- Quy trình phân tích hóa - lý, cảm quan Hedonic 9 bậc, sắc ký HPLC-FMOC định lượng aloetin và kiểm nghiệm vi sinh vật.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
- Ổn định màu sắc dịch pure: Khảo sát phương pháp hóa học xác định bổ sung acid ascorbic ở nồng độ 0,3% giúp giảm độ lệch màu $\Delta E_{ab}$ xuống 0,64, duy trì màu trắng đục tự nhiên. Với phương pháp sinh học, chế phẩm Gluzyme 10.000 BG đạt hiệu quả tối ưu ở nồng độ 0,03% tại nhiệt độ xử lý 30°C ($\Delta E_{ab} = 0,56 - 0,61$, giữ hàm lượng vitamin C đạt 9,7 - 9,9 mg% và aloetin đạt 267 - 271 mg/l).
- So sánh 3 phương pháp ổn định màu: Phương pháp hóa học (acid ascorbic 0,3%) cho hàm lượng vitamin C tổng cao nhất nhưng chi phí phụ gia lớn (1.000.000 đ/tấn nguyên liệu). Phương pháp sinh học cho độ ổn định màu tương đương, giữ hàm lượng aloetin cao nhất.
- Ổn định trạng thái bằng Pectinex Ultra SP-L: Xác định nồng độ enzyme tối ưu là 0,015% ở nhiệt độ 40°C trong 20 phút (vô hoạt ở 80°C/1 phút), giúp cắt nhỏ mạch pectin hợp lý, giảm nhớt và duy trì huyền phù bền vững sau 7 ngày bảo ôn.
- Công thức phối chế và xử lý nhiệt: Xác định tỷ lệ phối trộn pure nha đam thích hợp là 25%, độ khô hòa tan 11°Bx, acid tổng số 0,3% ($TSS/TA \approx 36,7$). Nhiệt độ gia nhiệt trước khi rót đạt 85°C.
- Đóng gói và thanh trùng: Lựa chọn bao bì chai thủy tinh dung tích 330 ml; chế độ thanh trùng tối ưu tại nhiệt độ 85°C trong thời gian 15 phút, đảm bảo tiêu diệt vi sinh vật hiếu khí và giữ được giá trị cảm quan cũng như hoạt chất aloetin.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
- Tóm tắt đầy đủ bộ thông số kỹ thuật tối ưu của toàn bộ quy trình chế biến nước uống nha đam.
- Đề nghị tiếp tục nghiên cứu thử nghiệm quy trình ở quy mô pilot/công nghiệp và khảo sát hạn sử dụng dài hạn hơn 3 tháng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã xác lập các thông số kỹ thuật định lượng có độ tin cậy thống kê cao qua từng công đoạn:
| Chỉ tiêu / Công đoạn |
Điều kiện khảo sát |
Thông số tối ưu lựa chọn |
Kết quả thực nghiệm chính |
| Ổn định màu hóa học |
Acid ascorbic (0 - 0,4%) |
0,3% |
$\Delta E_{ab} = 0,64$; pure trắng đục đặc trưng |
| Nồng độ Gluzyme 10.000 BG |
Khảo sát 0 - 0,05% |
0,03% |
$\Delta E_{ab} = 0,61$; Vit C = 9,7 mg%; Aloetin = 267 mg/l |
| Nhiệt độ xử lý Gluzyme |
Khảo sát 20 - 45°C |
30°C |
$\Delta E_{ab} = 0,56$; Vit C = 9,9 mg%; Aloetin = 271 mg/l |
| Xử lý Pectinex Ultra SP-L |
Nồng độ, nhiệt độ, thời gian |
0,015%, 40°C, 20 phút |
Giảm độ nhớt dư, dịch pure đồng nhất sau 7 ngày |
| Tỷ lệ phối chế pure |
Khảo sát 20 - 40% pure |
25% pure nha đam |
Vị hài hòa, giữ hương vị đặc trưng |
| Tỷ lệ TSS/TA |
Khảo sát 9 - 13°Bx, 0,2 - 0,4% acid |
11°Bx; 0,3% acid |
Điểm cảm quan cao nhất, vị chua ngọt thanh |
| Chế độ gia nhiệt |
Khảo sát 75 - 95°C |
85°C |
Ức chế vi sinh vật, thoát khí, ổn định dịch |
| Đóng gói bao bì |
Thủy tinh, kim loại, nhựa; 250 - 500ml |
Chai thủy tinh 330 ml |
Phù hợp thanh trùng nhiệt và thị hiếu tiêu dùng |
| Chế độ thanh trùng |
80, 85, 90°C (10 - 20 phút) |
85°C trong 15 phút |
Đạt tiêu chuẩn vi sinh, bảo toàn aloetin và vitamin C |
So sánh chất lượng pure nha đam giữa 3 phương pháp ổn định màu:
| Phương pháp |
$\Delta E_{ab}$ |
Hàm lượng chất khô ($^\circ\text{Bx}$) |
Vitamin C (mg%) |
Aloetin (mg/l) |
Chi phí phụ gia (đ/tấn nguyên liệu) |
| Hóa học (Acid ascorbic 0,3%) |
0,64 |
6,7 |
35,1 |
268 |
1.000.000 |
| Sinh học (Gluzyme 0,03%, 30°C) |
0,56 |
6,5 |
9,9 |
271 |
Chi phí trung bình |
| Vật lý (Chần 90°C / 5 phút) |
> 0,89 |
6,6 |
4,6 |
231 |
Thấp nhất (tiêu tốn nhiệt) |
Quy trình công nghệ hoàn thiện được tác giả đề xuất:
Nguyên liệu lá nha đam $\rightarrow$ Phân loại, lựa chọn $\rightarrow$ Rửa sạch $\rightarrow$ Bỏ vỏ lấy phần thịt trong $\rightarrow$ Làm nhỏ kết hợp xử lý Gluzyme 10.000 BG (0,03%, 30°C) $\rightarrow$ Xử lý enzyme Pectinex Ultra SP-L (0,015%, 40°C, 20 phút) $\rightarrow$ Vô hoạt enzyme (80°C, 1 phút) $\rightarrow$ Phối chế (25% pure, 11°Bx, 0,3% acid) $\rightarrow$ Đồng hóa $\rightarrow$ Gia nhiệt (85°C) $\rightarrow$ Rót chai thủy tinh 330 ml $\rightarrow$ Ghép nắp $\rightarrow$ Thanh trùng (85°C, 15 phút) $\rightarrow$ Làm nguội $\rightarrow$ Bảo ôn $\rightarrow$ Thành phẩm.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp giải pháp khoa học ứng dụng kết hợp hai loại enzyme (Gluzyme 10.000 BG và Pectinex Ultra SP-L) để giải quyết đồng thời hai khó khăn kỹ thuật cốt lõi: sẫm màu do oxy hóa và phân tầng do độ nhớt keo pectin.
- Thiết lập quy trình công nghệ chi tiết, có tính khả thi kỹ thuật cao để sản xuất nước uống nha đam giữ trọn hoạt chất aloetin quý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Toàn bộ các thí nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với dung tích mẫu nhỏ (mẫu thí nghiệm 300 g đến 500 ml), chưa vận hành trên dây chuyền thiết bị chế biến bán công nghiệp liên tục.
- Đánh giá thời hạn bảo quản sản phẩm mới chỉ khảo sát trong giới hạn 30 ngày đối với chỉ tiêu vi sinh vật và 3 tháng đối với một số chỉ tiêu hóa sinh cơ bản.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Triển khai sản xuất thử nghiệm ở quy mô pilot và dây chuyền công nghiệp nhằm hoàn thiện tính toán định mức kinh tế - kỹ thuật.
- Nghiên cứu kéo dài thời gian theo dõi độ ổn định của sản phẩm (6 - 12 tháng) dưới các điều kiện bao bì và nhiệt độ bảo quản khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Công nghệ Sinh học; các kỹ sư R&D tại các doanh nghiệp chế biến đồ uống và nông sản.
- Nội dung giá trị nhất:
- Quy trình ứng dụng enzyme oxy hóa khử (Glucose Oxidase) để khử oxy tự do, chống biến màu sinh học cho pure rau quả nhạy cảm với nhiệt.
- Các thông số công nghệ chi tiết về xử lý Pectinase nhằm điều hòa độ nhớt và chống phân tầng cho dịch quả.
- Quy trình phân tích hóa nghiệm và phương pháp HPLC định lượng hoạt chất aloetin dẫn xuất FMOC.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên nhân chính gây biến màu sẫm của thịt nha đam sau khi làm nhỏ là gì và tác giả khắc phục bằng cách nào?
Nguyên nhân là do các hợp chất polyphenol trong nha đam bị oxy hóa thành hợp chất quinol sẫm màu dưới tác dụng của enzyme polyphenoloxidase và peroxidase khi tiếp xúc với oxy tự do trong không khí. Tác giả đã khắc phục bằng phương pháp sinh học sử dụng chế phẩm enzyme Gluzyme 10.000 BG (nồng độ 0,03% ở 30°C) để oxy hóa glucose tiêu thụ lượng oxy tự do trong mẫu, ngăn chặn phản ứng biến màu.
2. Nồng độ acid ascorbic tối ưu khi sử dụng phương pháp hóa học để ổn định màu là bao nhiêu?
Nồng độ acid ascorbic tối ưu được xác định là 0,3%. Ở nồng độ này, độ biến màu $\Delta E_{ab}$ đạt 0,64, dịch pure giữ màu trắng đục tự nhiên; nếu nồng độ thấp hơn màu bị xám, còn nồng độ cao hơn (0,4%) gây vị chua gắt và tăng chi phí phụ gia (1.000.000 đ/tấn nguyên liệu).
3. Hoạt chất quý Aloetin trong dịch nha đam được định lượng bằng phương pháp nào trong khóa luận?
Aloetin được định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mẫu sau khi xử lý siêu âm và ly tâm được tạo dẫn xuất huỳnh quang với FMOC-Cl $5\text{mM}$ trong dung dịch đệm Borate Kali $0,4\text{M}$ (pH 8,5), chạy qua cột C18 YMC Pack ODS với detector huỳnh quang Ex $254\text{ nm}$ / Em $322\text{ nm}$, pha động nước : metanol (6:4) chứa $0,2%$ acid formic với tốc độ dòng $0,5\text{ ml/phút}$.
4. Chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L có vai trò gì trong quy trình chế biến nước uống nha đam?
Pectinex Ultra SP-L có hoạt tính pectinase cao (2.600 UI/ml), có vai trò thủy phân protopectin và các chuỗi polygalacturonic trong thịt lá nha đam. Quá trình này giúp làm rữa mô quả, giảm độ nhớt dư thừa bất lợi, tạo điều kiện đồng nhất dịch quả và duy trì trạng thái huyền phù ổn định, không bị phân lớp sau 7 ngày bảo ôn.
5. Tỷ lệ phối chế pure nha đam và chế độ thanh trùng tối ưu được lựa chọn là bao nhiêu?
Tỷ lệ phối chế tối ưu gồm 25% pure nha đam, hàm lượng chất khô hòa tan đạt 11°Bx và hàm lượng acid tổng số 0,3% (tỷ lệ $TSS/TA \approx 36,7$). Chế độ thanh trùng tối ưu là 85°C trong thời gian 15 phút cho đơn vị bao bì chai thủy tinh 330 ml, đảm bảo tiêu diệt vi sinh vật hiếu khí mà vẫn giữ được giá trị cảm quan và dinh dưỡng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trịnh Thị Mai Hương đã giải quyết thành công hai trở ngại kỹ thuật lớn trong chế biến nước giải khát từ cây nha đam là hiện tượng sẫm màu sinh hóa và độ nhớt keo gây mất ổn định trạng thái. Bằng phương pháp thực nghiệm chặt chẽ, tác giả đã xác lập được bộ thông số tối ưu cho việc ứng dụng chế phẩm Gluzyme 10.000 BG (0,03%, 30°C), Pectinex Ultra SP-L (0,015%, 40°C, 20 phút), tỷ lệ phối chế (25% pure, 11°Bx, 0,3% acid) và chế độ thanh trùng (85°C/15 phút). Công trình đóng góp một quy trình công nghệ hoàn chỉnh, khả thi, tạo tiền đề khoa học cho việc phát triển các dòng sản phẩm đồ uống tự nhiên giàu hoạt tính sinh học từ nguồn nông sản nha đam tại Việt Nam.