Quy hoạch sử dụng đất Xã Tân Hội, Đức Trọng, Lâm Đồng giai đoạn 2012-2020

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu nghiên cứu xây dựng phương án quy hoạch sử dụng đất ở xã tân hội huyện đức trọng tỉnh lâm đồng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Những nghiên cứu liên quan đến cơ sở khoa học của quy hoạch sử dụng đất vĩ mô

1.2. Một số nghiên cứu về cơ sở lý luận và thực tiễn của QHSDĐ

Tóm tắt

I.Tổng Quan Nghiên Cứu Quy Hoạch Đất Xã Tân Hội 55 ký tự

Đất đai là tài nguyên vô giá, tư liệu sản xuất đặc biệt, thành phần thiết yếu của môi trường sống. Việc quy hoạch sử dụng đất đóng vai trò then chốt trong quản lý và phát triển kinh tế - xã hội, được quy định trong Hiến pháp năm 1992. Quy hoạch giúp bố trí lại sản xuất nông - lâm nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, các công trình xây dựng, khu dân cư một cách khoa học và hợp lý. Điều này tạo tiền đề vững chắc để khai thác tối đa tiềm năng đất đai, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương và quốc gia. Đặc biệt, trong bối cảnh địa hình đa dạng và nhu cầu sử dụng đất khác nhau giữa các ngành kinh tế, việc nghiên cứu quy hoạch đất trở nên vô cùng quan trọng. Xã Tân Hội, Đức Trọng, Lâm Đồng là một ví dụ điển hình về sự cần thiết của quy hoạch đất đai hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai (2012), xã Tân Hội có diện tích tự nhiên 2.297,19ha và mật độ dân số cao, đòi hỏi phải có quy hoạch sử dụng đất hợp lý để khai thác hết tiềm năng, thế mạnh, đặc biệt là tài nguyên đất. Quy hoạch giúp tăng thu nhập, cải thiện đời sống người dân, xóa đói giảm nghèo, và thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn. Việc lập quy hoạch sử dụng đất đai có một ý nghĩa, nhằm định hướng cho các cấp, các ngành lập quy hoạch sử dụng đất chi tiết trên địa bàn lãnh thổ, là cơ sở pháp lý cho công tác quản lý Nhà nước về đất đai, làm căn cứ cho việc giao đất, cho thuê đất để đáp ứng các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội để thoả mãn liên tục nhu cầu của con người thuộc thế hệ hôm nay mà không làm ảnh hưởng đến nhu cầu cuả thế hệ mai sau.

1.1. Tầm Quan Trọng của Quy Hoạch Sử Dụng Đất Đai Hiện Nay

Trong bối cảnh hiện nay, với sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế, việc quản lý và sử dụng đất đai một cách hiệu quả và bền vững trở nên vô cùng cấp thiết. Quy hoạch sử dụng đất đai không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên đất, mà còn đảm bảo sự hài hòa giữa các mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Một quy hoạch bài bản và khoa học sẽ tạo ra những cơ hội đầu tư hấp dẫn, thu hút các dự án có giá trị gia tăng cao, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người dân và cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên thiên nhiên đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý đất đai sáng tạo và bền vững. Việc quy hoạch cũng cần phải có sự tham gia của cộng đồng, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình để có thể nhận được sự đồng thuận và ủng hộ của người dân.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Quy Hoạch Đất Xã Tân Hội Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu quy hoạch sử dụng đất ở xã Tân Hội không chỉ hướng đến việc khai thác tối đa tiềm năng kinh tế mà còn đặt trọng tâm vào phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Bổ sung cơ sở khoa học cho quy hoạch sử dụng đất, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. (2) Xây dựng phương án quy hoạch sử dụng đất chi tiết cho giai đoạn 2012-2020, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. (3) Đảm bảo sử dụng đất hợp lý, khai thác tiềm năng đất đai một cách bền vững. (4) Nâng cao đời sống người dân, xóa đói giảm nghèo, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. (5) Tạo điều kiện thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nghiên cứu cần phải xem xét đến các yếu tố tự nhiên, kinh tế xã hội, nhu cầu sử dụng đất của các ngành và lĩnh vực, cũng như các chính sách, pháp luật liên quan. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực nông lâm nghiệp của xã, nhằm đảm bảo tính chuyên sâu và khả thi của các giải pháp đề xuất.

II.Thách Thức Trong Quy Hoạch Đất Tại Tân Hội Lâm Đồng 59 ký tự

Mặc dù có tiềm năng lớn về tài nguyên đất, xã Tân Hội cũng đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quy hoạch và sử dụng đất. Tình trạng sử dụng đất chưa hợp lý, khai thác quá mức, và thiếu quy hoạch vẫn còn diễn ra, gây ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và môi trường. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai (2012), hoạt động sử dụng đất không đúng quy hoạch thường xuyên xảy ra, làm cho việc kinh doanh trên một đơn vị diện tích chưa thực sự hiệu quả và chưa khai thác hết tiềm năng của xã. Các thách thức cụ thể bao gồm: (1) Diện tích đất tự nhiên có hạn, đòi hỏi phải sử dụng đất một cách tiết kiệm và hiệu quả. (2) Mật độ dân số cao, gây áp lực lên tài nguyên đất và môi trường. (3) Trình độ sản xuất còn hạn chế, chưa áp dụng rộng rãi các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. (4) Cơ sở hạ tầng còn thiếu đồng bộ, ảnh hưởng đến việc khai thác và sử dụng đất. (5) Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. (6) Thiếu nguồn lực tài chính để đầu tư vào quy hoạch và quản lý đất đai. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các ngành chức năng, và người dân địa phương, cũng như sự đầu tư vào nghiên cứu khoa học và công nghệ để tìm ra các giải pháp sử dụng đất bền vững và hiệu quả.

2.1. Biến Động Đất Đai Giai Đoạn 2006 2011 Ảnh Hưởng Đến Quy Hoạch

Giai đoạn 2006-2011 chứng kiến những biến động đáng kể trong sử dụng đất tại xã Tân Hội. Diện tích đất nông nghiệp có sự thay đổi do chuyển đổi cơ cấu cây trồng, trong đó diện tích trồng cà phê tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, tình hình thực hiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất kỳ trước (2002-2011) còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Biến động đất đai này gây ra những khó khăn trong công tác quy hoạch, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh phù hợp để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của quy hoạch mới. Cần phải đánh giá kỹ lưỡng nguyên nhân và tác động của biến động đất đai để đưa ra các giải pháp quản lý và sử dụng đất phù hợp, đồng thời đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình thực hiện quy hoạch.

2.2. Thiếu Hụt Thông Tin Quy Hoạch Đất Gây Khó Khăn Cho Người Dân

Một trong những thách thức lớn trong quy hoạch đất đai là việc thiếu hụt thông tin quy hoạch đến người dân. Điều này dẫn đến tình trạng người dân không nắm bắt được thông tin về quy hoạch, gây khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh. Việc thiếu thông tin cũng tạo ra cơ hội cho các hành vi vi phạm pháp luật về đất đai, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân và cộng đồng. Do đó, cần phải tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin quy hoạch đến người dân, đảm bảo tính minh bạch và dễ tiếp cận của thông tin. Đồng thời, cần phải xây dựng hệ thống thông tin quy hoạch đất đai đầy đủ, chính xác, và kịp thời để phục vụ công tác quản lý và sử dụng đất đai.

III.Giải Pháp Xây Dựng Phương Án Quy Hoạch Đất Tân Hội 2020 58 ký tự

Để giải quyết các thách thức và khai thác tối đa tiềm năng đất đai, việc xây dựng phương án quy hoạch sử dụng đất cho xã Tân Hội đến năm 2020 là vô cùng quan trọng. Phương án này cần phải dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, và đảm bảo tính khả thi và bền vững. Các nội dung chính của phương án quy hoạch bao gồm: (1) Đánh giá tiềm năng và nhu cầu sử dụng đất trong các ngành, lĩnh vực. (2) Định hướng và nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2020. (3) Định hướng quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, bao gồm việc phân bổ đất cho các mục đích sử dụng khác nhau. (4) Định hướng sử dụng đất của các ngành, đảm bảo sự hài hòa giữa các ngành và lĩnh vực. (5) Định hướng kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2012-2017), cụ thể hóa các mục tiêu và giải pháp trong quy hoạch. (6) Dự tính nhu cầu đầu tư và hiệu quả của phương án quy hoạch, đảm bảo tính khả thi về mặt tài chính. Phương án quy hoạch cần phải được xây dựng với sự tham gia của các cấp chính quyền, các ngành chức năng, và người dân địa phương, đảm bảo tính đồng thuận và khả thi.

3.1. Định Hướng Sử Dụng Đất Nông Nghiệp Hiệu Quả và Bền Vững

Trong phương án quy hoạch, việc định hướng sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả và bền vững là một trong những ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi phải có sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện tự nhiên và nhu cầu thị trường. Cần phải tập trung phát triển các loại cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao, đồng thời áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, cần phải chú trọng bảo vệ đất đai, chống xói mòn, rửa trôi, và sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu một cách hợp lý để đảm bảo tính bền vững của sản xuất nông nghiệp. Cần phải có chính sách hỗ trợ người dân trong quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, đồng thời tạo điều kiện cho người dân tiếp cận với các nguồn vốn và công nghệ mới.

3.2. Quy Hoạch Phát Triển Đất Ở và Khu Dân Cư Hợp Lý Tiện Ích

Quy hoạch phát triển đất ở và khu dân cư hợp lý là một yếu tố quan trọng trong phương án quy hoạch sử dụng đất. Cần phải đảm bảo cung cấp đủ đất ở cho người dân, đồng thời tạo ra các khu dân cư có đầy đủ tiện ích, dịch vụ, và kết nối giao thông thuận tiện. Việc quy hoạch khu dân cư cần phải tuân thủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và hài hòa với cảnh quan tự nhiên. Cần phải có chính sách hỗ trợ người dân trong việc xây dựng nhà ở, đồng thời quản lý chặt chẽ việc xây dựng trái phép và lấn chiếm đất đai. Quy hoạch cũng cần phải dự trù đất cho phát triển các công trình công cộng như trường học, bệnh viện, nhà văn hóa, và các khu vui chơi giải trí.

IV.Cách Quản Lý Sử Dụng Đất Bền Vững tại Xã Tân Hội 50 ký tự

Để đảm bảo tính bền vững của quy hoạch sử dụng đất, việc đề xuất các giải pháp quản lý và sử dụng đất bền vững là vô cùng quan trọng. Các giải pháp này cần phải dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, và đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các giải pháp cụ thể bao gồm: (1) Tăng cường công tác quản lý nhà nước về đất đai, đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy hoạch. (2) Nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc sử dụng đất bền vững. (3) Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. (4) Phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp thân thiện với môi trường, như nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái. (5) Khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, giảm thiểu khí thải gây hiệu ứng nhà kính. (6) Bảo vệ rừng và đa dạng sinh học, đảm bảo sự cân bằng sinh thái. (7) Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất bền vững.

4.1. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng về Quy Hoạch Sử Dụng Đất

Một trong những giải pháp quan trọng để đảm bảo tính bền vững của quy hoạch sử dụng đất là nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc sử dụng đất bền vững. Cần phải tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin về quy hoạch sử dụng đất đến người dân, đồng thời tổ chức các hoạt động giáo dục, đào tạo về quản lý và sử dụng đất bền vững. Cần phải khuyến khích người dân tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện quy hoạch, đảm bảo tính đồng thuận và trách nhiệm của cộng đồng. Bên cạnh đó, cần phải tạo ra các kênh thông tin phản hồi để người dân có thể đóng góp ý kiến và giám sát quá trình thực hiện quy hoạch.

4.2. Ứng Dụng Công Nghệ Hiện Đại trong Quản Lý Đất Đai GIS

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý đất đai, đặc biệt là hệ thống thông tin địa lý (GIS), là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất. GIS cho phép thu thập, lưu trữ, phân tích, và hiển thị các thông tin về đất đai một cách trực quan và dễ dàng. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời về quản lý và sử dụng đất. GIS cũng giúp người dân tiếp cận thông tin về quy hoạch sử dụng đất một cách dễ dàng, đồng thời tạo điều kiện cho việc giám sát quá trình thực hiện quy hoạch. Bên cạnh đó, cần phải đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về GIS để đảm bảo vận hành và khai thác hiệu quả hệ thống.

V.Ứng Dụng Quy Hoạch Đất Tân Hội Cơ Hội Đầu Tư BĐS 57 ký tự

Quy hoạch sử dụng đất không chỉ có vai trò trong quản lý tài nguyên mà còn tạo ra những cơ hội đầu tư hấp dẫn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản. Tại xã Tân Hội, quy hoạch bài bản sẽ mở ra nhiều tiềm năng cho các dự án khu dân cư, khu du lịch sinh thái, khu công nghiệp, và các dịch vụ hỗ trợ. Việc quy hoạch rõ ràng về mục đích sử dụng đất, hạ tầng kỹ thuật, và các tiện ích công cộng sẽ giúp các nhà đầu tư có được thông tin chính xác để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả. Tuy nhiên, cần phải đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư, đồng thời quản lý chặt chẽ việc thực hiện dự án để đảm bảo tuân thủ quy hoạch và bảo vệ môi trường. Cần phải có chính sách khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, đồng thời tạo điều kiện cho các nhà đầu tư tiếp cận với các nguồn vốn và công nghệ mới.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Khu Du Lịch Sinh Thái Theo Quy Hoạch Đất

Với lợi thế về cảnh quan tự nhiên và khí hậu ôn hòa, xã Tân Hội có tiềm năng lớn để phát triển khu du lịch sinh thái theo quy hoạch đất. Việc quy hoạch khu du lịch sinh thái cần phải đảm bảo bảo tồn các giá trị tự nhiên và văn hóa địa phương, đồng thời tạo ra các sản phẩm du lịch hấp dẫn và đa dạng. Cần phải có chính sách khuyến khích các nhà đầu tư đầu tư vào các dự án du lịch sinh thái bền vững, đồng thời tạo điều kiện cho người dân địa phương tham gia vào các hoạt động du lịch để tăng thu nhập và cải thiện đời sống. Bên cạnh đó, cần phải quản lý chặt chẽ các hoạt động du lịch để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương.

5.2. Phát Triển Đất Nền Tân Hội Lưu Ý Khi Đầu Tư Theo Quy Hoạch

Việc phát triển đất nền tại xã Tân Hội theo quy hoạch có thể mang lại lợi nhuận cao cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, cần phải lưu ý đến các yếu tố rủi ro và tuân thủ các quy định của pháp luật về đất đai và xây dựng. Cần phải tìm hiểu kỹ thông tin về quy hoạch sử dụng đất, hạ tầng kỹ thuật, và các tiện ích công cộng trước khi quyết định đầu tư. Cần phải lựa chọn các dự án có uy tín và đảm bảo tính pháp lý, đồng thời quản lý chặt chẽ việc xây dựng để đảm bảo tuân thủ quy hoạch và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần phải chú ý đến các yếu tố thị trường, như nhu cầu về đất ở, giá cả, và khả năng thanh khoản để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

VI.Kết Luận Tương Lai Quy Hoạch Đất Xã Tân Hội 53 ký tự

Nghiên cứu quy hoạch đất đai cho xã Tân Hội, Đức Trọng, Lâm Đồng là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của địa phương. Phương án quy hoạch cần phải dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế, và đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc thực hiện quy hoạch đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các ngành chức năng, và người dân địa phương, cũng như sự đầu tư vào nghiên cứu khoa học và công nghệ. Trong tương lai, quy hoạch đất đai cần phải được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của thị trường và xã hội, đồng thời đảm bảo sự bảo vệ môi trường và quyền lợi của người dân. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại vào quản lý đất đai, như GIS và viễn thám, sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất. Cần phải tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình sử dụng đất bền vững, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quy hoạch và quản lý đất đai.

6.1. Vai Trò Của Chính Quyền và Người Dân Trong Thực Hiện Quy Hoạch

Để thực hiện thành công quy hoạch sử dụng đất, vai trò của chính quyền và người dân là vô cùng quan trọng. Chính quyền cần phải đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện quy hoạch, đồng thời cung cấp đầy đủ thông tin và hỗ trợ cho người dân. Người dân cần phải nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc sử dụng đất bền vững, đồng thời tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện quy hoạch. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền và người dân sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để đảm bảo tính khả thi và bền vững của quy hoạch.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Cho Quy Hoạch Đất Đai Bền Vững

Để quy hoạch đất đai ngày càng hoàn thiện và bền vững, cần phải tiếp tục nghiên cứu và phát triển các hướng nghiên cứu mới. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: (1) Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến quy hoạch sử dụng đất. (2) Nghiên cứu về các mô hình sử dụng đất bền vững, như nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái, và du lịch sinh thái. (3) Nghiên cứu về các công nghệ mới trong quản lý đất đai, như GIS, viễn thám, và trí tuệ nhân tạo. (4) Nghiên cứu về các chính sách và cơ chế khuyến khích sử dụng đất bền vững. (5) Nghiên cứu về vai trò của cộng đồng trong quy hoạch và quản lý đất đai. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp quy hoạch đất đai ngày càng khoa học, hiệu quả, và bền vững.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Những nghiên cứu liên quan đến cơ sở khoa học của quy hoạch sử dụng đất vĩ mô Lịch sử về quy hoạch sử dụng đất đã trải qua hơn 100 năm nghiên cứu và phát triển, những thành tựu về phân loại đất và xây dựng bản đồ đất đã được sử dụng làm cơ sở quan trọng cho việc tăng năng suất và sử dụng đất đai một cách có hiệu quả. Hệ thống canh tác (Farming System) là sự bố trí một cách thống nhất và ổn định các ngành trong nông trại, được quản lý bởi hộ gia đình trong môi trường tự nhiên, sinh học và kinh tế xã hội, phù hợp với các mục tiêu mong muốn và nguồn lực của hộ (Shaner, Philip và Schemmedli, 1984).

Hệ thống canh tác bao gồm các nguồn lực (đất, lao động, vốn) được sử dụng cho các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, nghề phụ để sản xuất các nông sản (lương thực, nguyên liệu thô, tiền mặt) trong nông trại với điều kiện nhất định (William C. Trên thế giới mô hình sử dụng đất đầu tiên là du canh (Shifitng cultivation), đó chính là những hệ thống nông nghiệp trong đó đất đã được phát quang để canh tác trong một thời gian, ngắn hơn thời gian bỏ hoá (Conklin, 1957). Du canh được xem là phương thức canh tác cổ xưa nhất, nó ra đời vào cuối thời kỳ đồ đá mới, khi con người đã tích luỹ được những kiến thức ban đầu về tự nhiên. Loài người đã vượt qua thời kỳ này bằng những cuộc cách mạng về kỹ thuật và trồng trọt.

Tuy nhiên, về chiến lược phát triển kinh tế bền vững, du canh không được nhiều Chính phủ và cơ quan quốc tế coi trọng. Bởi du canh được coi như sự phí phạm về sức người, tài nguyên đất đai, là nguyên nhân chính gây nên xói mòn và thoái hoá đất, dẫn đến tình trạng sa mạc hoá xảy ra nghiêm trọng. Sau du canh là sự ra đời của các phương thức Taungya (Canh tác đồi núi) ở vùng nhiệt đới. Hệ thống Taungya được mọi người biết đến với nhiều tên gọi khác nhau, ở download by : skknchat@gmail.com 4 một số nước các tên gọi được biểu thị cho sự đặc biệt của phương thức du canh, ở Inđônêxia người ta gọi là Tumbansang, ở Philippin là Kaigining; ở Malayxia là La dang; ở Srilanka là China.

Theo Von Hesmen (1966; 1970) và King (1979), hầu hết các rừng trồng ở vùng nhiệt đới đều được hình thành từ những phương thức này, đặc biệt là ở Châu á và Châu Phi [7]. Taungya được xem như một dấu hiệu báo trước cho các phương thức sử dụng đất sau này (Nair, 1978). Hệ thống canh tác Taungya được cải tiến sửa đổi và dần dần được hoàn thiện, phổ biến trên toàn thế giới và được coi như là một hệ thống sử dụng đất có hiệu quả về kinh tế lẫn môi trường sinh thái. Theo thông báo của FAO năm 1990, đến nay đã có tới 117 nước trên thế giới áp dụng phương thức này.

Như vậy, có thể thấy du canh là một hệ thống canh tác, trong đó các loài cây nông nghiệp và lâm nghiệp sinh trưởng kế tiếp nhau, còn Taungya bao gồm sự kết hợp đồng thời của cả hai loài cây trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành rừng trồng. Đứng trên quan điểm sử dụng, quản lý đất thì cả hai quá trình trên đều có một điểm tương đồng là những cây nông nghiệp được sử dụng một cách tốt nhất bởi độ phì của đất được tăng lên chính nhờ thảm mục của cây gỗ. Theo FAO, hiện nay dân số thế giới đã lên tới khoảng trên 6 tỉ người, đang sử dụng 1,476 tỉ ha đất nông nghiệp. Trong đó: Đất có độ dốc (đất đồi, núi) là 937 triệu ha chiếm 63,5% Đất có độ dốc trên 10 độ có 377 triệu ha chiếm 25,5% (Sheng, 1988; Hudson, 1988; Cent, 1989).

Trong quá trình sử dụng con người đã làm thoái hóa khoảng 1,4 tỉ ha đất. Theo Norman Mayer (1993), hàng năm trên toàn cầu mất khoảng 11 triệu ha đất nông nghiệp do các nguyên nhân xói mòn, rửa trôi và sa mạc hóa, nhiễm độc hoặc bị chuyển hóa sang dạng khác. Một trong những nguyên nhân chủ yếu gây nên tình trạng xói mòn, thoái hóa đất làm giảm năng suất cây trồng là các loại hình quảng canh và du canh. Do những yêu cầu của mình, con người ngày càng xâm hại đến rừng để lấy lâm sản và đất canh tác, làm cho diện tích đất rừng ngày càng thu hẹp, đe dọa đến môi trường sống.

download by : skknchat@gmail.com 5 Theo dự báo của tổ chức dân số thế giới, nếu với tốc độ tăng trưởng dân số diễn ra như hiện nay thì đến năm 2025 dân số thế giới sẽ lên tới khoảng 8 tỷ người, tập trung ở các nước chậm và đang phát triển. Nếu mức tiêu thụ lương thực theo đầu người vẫn giữ nguyên như hiện nay thì sự tăng dân số thế giới đòi hỏi phải tăng năng suất lương thực thô thêm 2,6 tỷ tấn vào năm 2025, tức là tăng 57% so với năm 1990. Trên thực tế thì đất đai mở mang có hạn và không thể đáp ứng được với tốc độ gia tăng dân số tự nhiên trên toàn cầu. Vì vậy để thỏa mãn nhu cầu về lương thực ngày càng cao, con người tìm cách giải quyết theo một trong hai hướng chính đó là: Tăng năng suất cây trồng bằng việc tận dụng tối đa tiềm năng của các loại đất, thâm canh tăng mùa vụ và mở rộng diện tích canh tác.

Để làm được điều đó thì công tác điều tra, khảo sát, phân loại và đánh giá đất đai để tìm ra giải pháp sử dụng đất có hiệu quả nhất trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất hợp lý, chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và đặc biệt là theo hướng nghiên cứu đánh giá tổng hợp tiềm năng của đất đai cho các mục tiêu sử dụng bền vững đã trở thành một yêu cầu rất bức thiết. Công cuộc tìm giải pháp nhằm nâng cao sản lượng lương thực và khắc phục tình trạng thiếu hụt về lương thực, đã thúc đẩy các nhà khoa học nghiên cứu tìm giải pháp về sử dụng đất đai bền vững. Một trong những thành công của quá trình nghiên cứu đó là đã tìm ra hệ thống kỹ thuật canh tác trên đất dốc (SALT) nhằm sử dụng đất dốc bền vững và được trung tâm đời sống nông thôn Bapstit Mintanao Philippin tổng kết, hoàn thiện và phát triển từ giữa những năm 1970 đến nay. - Mô hình SALT 1 (Sloping Agriculture Land Technology) với cơ cấu 25% cây lâm nghiệp + 25% cây lưu niên (NN) + 50% cây nông nghiệp hàng năm.

- Mô hình SALT 2 (Simple Agro - Livestock Technology) với cơ cấu 40% NN + 20% LN + 20% chăn nuôi +20 % làm nhà ở và chuồng trại. - Mô hình SALT 3 (Sustainable Agro - Forest land Technology) với cơ cấu 40% NN + 60% LN. - Mô hình SALT 4 (Small Agro - Fruit Likelihood Technology) với cơ cấu 60% LN + 15% NN + 25% cây ăn quả. download by : skknchat@gmail.com 6 Các mô hình canh tác nông nghiệp bền vững trên đất dốc có sự phối hợp hài hoà giữa cây nông nghiệp, lâm nghiệp và chăn nuôi gia súc đều dựa trên cơ sở có sự nghiên cứu phân bổ các loại đất đai một cách hợp lý, khoa học nhằm tạo ra hiệu quả kinh tế cao nhất và bền vững nhất về mặt môi trường sinh thái.

Những kết quả phân tích hệ thống canh tác xác nhận rằng phân tích hệ thống canh tác là một công cụ của quy hoạch, lập kế hoạch sử dụng đất nông lâm nghiệp cấp địa phương. Kết quả tổng kết các tài liệu nghiên cứu và thử nghiệm phương pháp quy hoạch phát triển địa phương chỉ ra rất nhiều cách tiếp cận: Tiếp cận Sodeo của Peter Hildebrand (Hildebrand,1981); Tiếp cận “nông thôn – trở lại –nông thôn” của Robert (Rhoades Rhoades, 1982); Tiếp cận của Robert Chambers; Tiếp cận “chẩn đoán và thiết kế của ICRAF” (Raintree); Tiếp cận của L. Harrington… Nhìn chung các phương pháp tiếp cận đi theo 2 hướng chính đó là: Tiếp cận từ trên xuống (Top-down approach) và tiếp cận từ dưới lên (Boottom-up approach). Cách tiếp cận thứ nhất ngày càng bộc lộ những hạn chế, kém hiệu quả khi không có sự tham gia của cộng đồng và khi các chương trình thực hiện ở cấp vi mô.

Cách tiếp cận thứ 2 được hình thành khi các nhà xã hội học chứng minh rằng sự “không thể thiếu được” vai trò của cộng đồng nông thôn trong quản lý tài nguyên cộng đồng (Robert Chambers). Từ đó “Quy hoạch trên cơ sở cộng đồng” (Community-based Planning) bắt đầu xuất hiện. Khi nghiên cứu hệ thống canh tác năm 1990, FAO đã xuất bản cuốn "Phát triển hệ thống canh tác". Công trình đã chỉ rõ những ưu thế và hạn chế của 2 phương pháp tiếp cận trên.

Từ cuối thập kỷ 70 nhiều nhà nghiên cứu đã quan tâm phát triển các phương pháp thu thập thông tin cho quy hoạch với các nhóm thông tin chính như: Khí hậu, độ dốc, và địa mạo, thổ nhưỡng gồm cả thuỷ văn, đất, nước, tài nguyên nhân tạo như hệ thống tưới tiêu, thảm thực vật. Các phương pháp điều tra đánh giá cùng tham gia như đánh giá nhanh nông thôn (RRA), đánh giá nông thôn có sự tham gia, phương pháp quá trình sáng tạo (Creative Process), đặc biệt phương pháp phân tích các hệ thống canh tác cho quy hoạch sử dụng đất vi mô được nghiên cứu rộng rãi. download by : skknchat@gmail.com 7 Những nghiên cứu, thử nghiệm các phương pháp RRA vào thập kỷ 80 và PRA vào đầu thập kỷ 90 trong phát triển nông thôn và lập kế hoạch sử dụng đất được thực hiện trên 30 nước phát triển (Robert Chambers, 1994) đã cho thấy ưu thế của phương pháp này trong quy hoạch. Một số kết quả thử nghiệm phân tích hệ thống canh tác tại Châu Âu, Châu Phi và Nam Mỹ đã chứng minh hệ thống canh tác là công cụ trong quy hoạch sử dụng đất cấp địa phương.

LEFSA (Land Evaluation and Farming System Analysis) là phương pháp kết hợp giữa đánh giá đất đai và phân tích hệ thóng canh tác cho lập kế hoạch sử dụng đất cấp vi mô. Luning (1990), Anaman (1994) và một số tác giả khác đã nghiên cứu và áp dụng LEFSA tại Thái Lan. Tác giả Erwin, 1990 đã phân tích hệ thống canh tác là công cụ cho phân tích các trở ngại trong hệ thống nông trại hộ gia đình, đề xuất mục tiêu quy hoạch, xác định các kiểu sử dụng đất hiện tại và phương án sử dụng đất, đánh giá phương án sử dụng đất khác nhau nhằm chọn ra phương án tốt nhất. Trong giai đoạn này, phát triển công nghệ có sự tham gia cũng được ứng dụng rộng rãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ