Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và xu thế chuyển đổi số, sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào mức độ thỏa mãn nhu cầu cũng như thái độ của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ. Để theo dõi, nắm bắt hành vi khách hàng thường xuyên, liên tục, đồng thời điều chỉnh kịp thời quy trình cung ứng dịch vụ nhằm gia tăng sự hài lòng, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược Quản trị quan hệ khách hàng (CRM - Customer Relationship Management) trở thành một yêu cầu quản trị thiết yếu.
Sân chơi giáo dục trực tuyến "Trạng Nguyên Tiếng Việt" trực thuộc Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, do Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên vận hành, được cấp phép hoạt động từ năm 2015. Đây là loại hình dịch vụ hỗ trợ giáo dục ứng dụng công nghệ thông tin và Internet dành cho học sinh tiểu học trên phạm vi cả nước. Trước sự gia tăng cạnh tranh trong lĩnh vực công nghệ giáo dục (EdTech), ban lãnh đạo công ty xác định CRM là trọng tâm chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thương hiệu bền vững.
Khóa luận xác định rõ mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Đưa ra cái nhìn tổng quát về hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác CRM tại đơn vị.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, quan hệ khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ hỗ trợ giáo dục.
- Nhiệm vụ 2: Phân tích thực trạng công tác CRM tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên giai đoạn 2018 - 2020; chỉ ra các ưu điểm và hạn chế trong quá trình thực hiện.
- Nhiệm vụ 3: Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi để hoàn thiện công tác CRM tại công ty (xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, phân loại khách hàng, xác định nhu cầu và xây dựng chiến lược quan hệ theo từng nhóm khách hàng mục tiêu).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên (Trụ sở: Số 55, tổ 28, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn 2018 - 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các quan điểm học thuật kinh điển về khách hàng và CRM:
- Quan niệm về khách hàng: Khách hàng là tài sản gia tăng giá trị (Tom Peters, 1987); định nghĩa khách hàng là tập hợp cá nhân, tổ chức có nhu cầu và mong muốn được thỏa mãn (Peter Drucker, 1954); 9 nguyên tắc định vị khách hàng của tập đoàn bán lẻ Wal-Mart; phân loại khách hàng thành khách hàng bên ngoài (cá nhân, tổ chức) và khách hàng nội bộ (nhân viên).
- Khái niệm và cách tiếp cận CRM: Tổng hợp các trường phái xem CRM là phần mềm/công nghệ (Green & Ridings, 2002; Zikmund và cộng sự, 2003), lưu trữ và phân tích dữ liệu (Hamilton, 2001; Kumar & Reinartz, 2006), thay đổi văn hóa tổ chức (Anton & Petouhoff, 2002), quản trị mối quan hệ thay vì giao dịch (Swift, 2001; Peppers & Rogers, 2004), quản trị nhu cầu (Bergeron, 2002) và chiến lược định hướng khách hàng (Gartner Group; Lefébure & Venturi, 2001). Bốn nguyên lý nền tảng của CRM theo Kutner & Cripps (1997).
- Chu trình 5 hoạt động CRM: Vòng tròn khép kín bao gồm: Bán hàng (Sales), Tiếp thị (Marketing), Dịch vụ (Service), Phân tích khách hàng (Analytics) và Cộng tác (Collaborative).
- Mô hình IDIC trong CRM (Peppers & Rogers, 2004): Gồm 4 giai đoạn logic: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác với khách hàng (Interact), và Đối xử tùy biến/Cá biệt hóa (Customize).
- Quy trình thực hiện CRM 5 bước: (1) Tạo lập cơ sở dữ liệu khách hàng $\rightarrow$ (2) Phân tích dữ liệu và lựa chọn khách hàng $\rightarrow$ (3) Sử dụng các công cụ hướng đến khách hàng mục tiêu $\rightarrow$ (4) Triển khai chương trình hành động đối với khách hàng mục tiêu $\rightarrow$ (5) Đánh giá hiệu quả hoạt động CRM.
- Lý thuyết dịch vụ và dịch vụ hỗ trợ giáo dục: Định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler; 4 đặc trưng của dịch vụ (tính vô hình, tính bất khả phân, tính không đồng nhất, tính không tồn trữ); dịch vụ hỗ trợ giáo dục theo Phụ lục II Quyết định 27/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ; cơ cấu dịch vụ cơ bản (cốt lõi) và dịch vụ giá trị gia tăng.
- Văn bản định hướng giáo dục: Quyết định số 1008/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, Chỉ thị số 2699/CT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Quyết định số 601/QĐ-BTCTNTV của Ban tổ chức Trạng Nguyên Tiếng Việt.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích thực tiễn:
- Phương pháp nghiên cứu tổng hợp: Liên kết, sắp xếp các tài liệu học thuật và thông tin chuyên ngành để thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn mực về CRM trong ngành dịch vụ.
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ sổ sách thống kê nội bộ, báo cáo hoạt động của các phòng ban (Phòng Hành chính, Phòng Chăm sóc khách hàng), các văn bản pháp lý, bài báo và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành liên quan.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên (báo cáo nhân sự, danh mục sản phẩm, cơ cấu tổ chức, số liệu người dùng trên website
trangnguyen.vn).
- Dữ liệu từ các văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo công khai của ngành Giáo dục.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng trong lĩnh vực hỗ trợ giáo dục
Chương này làm rõ các khái niệm nền tảng về khách hàng, dịch vụ, và vai trò của CRM đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giáo dục trực tuyến. Tác giả phân tích cấu trúc 5 hoạt động chức năng cốt lõi của CRM (Sales, Marketing, Service, Collaborative, Analytics) và cơ chế vận hành của mô hình IDIC.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động CRM:
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế (sức mua, cạnh tranh), thể chế - pháp lý (chính sách phát triển CNTT và kinh tế tri thức của Nhà nước), và sự phát triển công nghệ (nền tảng lưu trữ, phần mềm CRM chuyên dụng).
- Nhân tố bên trong: Văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức linh hoạt, yếu tố con người (nhân lực vận hành và trực tiếp tương tác), cùng tiềm lực tài chính của doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng triển khai hoạt động CRM giai đoạn 2018 - 2020:
- Thông tin pháp lý và sứ mệnh: Công ty hoạt động theo Giấy phép số 488/GP-BTTTT cấp ngày 22/09/2015, Mã số thuế 0108781729. Sứ mệnh phục vụ 10 triệu học sinh toàn quốc, giá trị cốt lõi "Sáng tâm trí – Lập tư duy – Tạo giá trị".
- Lịch sử phát triển và quy mô người dùng:
- Năm 2016: Phối hợp NXB Giáo dục Việt Nam tổ chức thi Trạng Nguyên Tiếng Việt, đạt 498.737 thành viên đăng ký, 560.074 thành viên có kết quả thi, website đạt 334.151 người dùng và hơn 19 triệu lượt xem trang.
- Năm 2017: Thu hút hơn 1 triệu học sinh và giáo viên; vòng Thi Hương (quận/huyện) đạt hơn 32.000 thí sinh thuộc 49 tỉnh thành; vòng Thi Hội (tỉnh/thành phố) đạt hơn 1.000 thí sinh; vòng Thi Đình (quốc gia) quy tụ 162 thí sinh từ 31 tỉnh thành; 4 tỉnh tổ chức Thi Hội tập trung gồm Lào Cai, Hải Phòng, Hòa Bình, Bắc Ninh.
- Giai đoạn 2018 - 2020: Nền tảng ghi nhận hơn 2,3 triệu tài khoản học sinh đăng ký, 7.614 tài khoản giáo viên và 18.185 trường học tham gia trên toàn bộ 63 tỉnh thành.
- Cơ cấu sản phẩm và dịch vụ:
| Tên sản phẩm / Dịch vụ |
Đặc điểm nội dung |
Mức phí / Hình thức |
| Khóa học Online |
Gồm 6 môn học: Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Khoa học, Xã hội, IQ & Toán Tiếng Anh; video bài giảng hoạt hình/3D. |
365.000 VNĐ / 365 ngày sử dụng (tự động cập nhật chương trình khi lên lớp). |
| Sân chơi Trạng Nguyên Tiếng Việt |
Gồm vòng thi Tự do (trực tuyến, chấm điểm tự động) và các vòng thi chính thức (cấp Trường, Huyện, Tỉnh, Quốc gia). |
Vòng tự do miễn phí; cấp Tỉnh/Quốc gia cấp giấy khen, giấy chứng nhận và phần thưởng. |
| Sách Trạng Nguyên |
Tài liệu tham khảo, bài giảng và bài tập bổ trợ bám sát khung chương trình tiểu học. |
90.000 VNĐ / bộ (gồm 2 cuốn cho Học kỳ 1 và Học kỳ 2). |
- Phân đoạn và đặc điểm nhóm khách hàng:
| Nhóm khách hàng |
Đối tượng chi tiết |
Nhu cầu chính đối với dịch vụ |
| Khách hàng cá nhân |
Học sinh |
Tham gia học tập, làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến, tiếp cận tài liệu. |
|
Phụ huynh |
Đồng hành, theo dõi tiến độ học tập của con, đánh giá năng lực và tìm phương pháp giáo dục phù hợp. |
|
Giáo viên |
Quản lý học sinh, giao bài tập, đánh giá kết quả và tham khảo tư liệu giảng dạy. |
| Khách hàng tổ chức |
Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, Trường Tiểu học |
Phối hợp tổ chức sân chơi, bảo đảm tính minh bạch, nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Việt. |
- Cơ cấu tổ chức: Ban Giám đốc quản lý trực tiếp 6 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Nội dung, và Phòng Chăm sóc khách hàng.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên
Tác giả đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể đến năm 2025:
- Giải pháp quản lý: Hoàn thiện quy trình thu thập và đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu khách hàng (học sinh, phụ huynh, giáo viên, nhà trường); ứng dụng hệ thống phần mềm quản lý quan hệ khách hàng tập trung; tăng cường liên kết giữa phòng Chăm sóc khách hàng với phòng Kỹ thuật và phòng Kinh doanh.
- Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ: Nâng cấp hệ thống CMS và LMS; bổ sung tính năng tương tác đa chiều; mở rộng hệ sinh thái học tập kết hợp (Web, App di động, Sách, Trại hè trải nghiệm giáo dục); cá biệt hóa dịch vụ chăm sóc khách hàng theo từng phân đoạn đối tượng.
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng; xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc (KPI) dựa trên mức độ hài lòng của khách hàng; hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhằm duy trì sự gắn kết nội bộ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện mô hình lý luận CRM áp dụng cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ hỗ trợ giáo dục trực tuyến.
- Phân tích chi tiết thực trạng vận hành CRM của Sân chơi Trạng Nguyên Tiếng Việt qua các chỉ số phát triển thực tế: kết nối 18.185 trường học tại 63 tỉnh thành, quản lý hơn 2,3 triệu tài khoản học sinh và 7.614 tài khoản giáo viên.
- Nhận diện rõ nét đặc thù hai tầng khách hàng trong ngành giáo dục tiểu học: người thụ hưởng dịch vụ (học sinh) và người ra quyết định chi trả/quản lý (phụ huynh, giáo viên, nhà trường).
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, chuẩn hóa quy trình phân tích và phân loại khách hàng mục tiêu theo mô hình IDIC.
- Tối ưu hóa các công cụ tương tác đa kênh (website, hotline 1900 633 330, mạng xã hội, email) để giải quyết kịp thời phản hồi của người dùng trong các đợt thi cao điểm.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ CSKH, gắn kết văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm.
Đóng góp của tác giả
Khóa luận đã vận dụng khung lý thuyết CRM hiện đại (mô hình IDIC, chu trình 5 hoạt động CRM) để giải quyết bài toán thực tế tại một doanh nghiệp EdTech cụ thể ở Việt Nam, cung cấp hệ thống số liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, danh mục dịch vụ và phân loại khách hàng của Công ty Trạng Nguyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu chủ yếu khai thác các dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và quan sát thực tế tại doanh nghiệp, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên tập mẫu phụ huynh và giáo viên để đo lường các chỉ số mức độ hài lòng (CSAT) hoặc chỉ số đo lường mức độ gắn kết (NPS).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi người dùng trên nền tảng giáo dục trực tuyến; đánh giá chi tiết hiệu quả ứng dụng của các nền tảng công nghệ CRM chuyên sâu trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập cho học sinh tiểu học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Quản lý giáo dục đang thực hiện đề tài về quản trị quan hệ khách hàng, phát triển dịch vụ trực tuyến hoặc phân tích hành vi khách hàng.
- Nhà quản trị doanh nghiệp EdTech: Các nhà quản trị đang tìm kiếm mô hình phân loại khách hàng, thiết lập cơ cấu tổ chức và giải pháp chăm sóc khách hàng đa kênh trong lĩnh vực dịch vụ hỗ trợ giáo dục trực tuyến.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 1 (hệ thống hóa lý thuyết CRM và mô hình IDIC) và Chương 2 (bảng phân loại nhu cầu các nhóm khách hàng cá nhân - tổ chức trong dịch vụ giáo dục).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và đối tượng cụ thể là gì?
Đề tài nghiên cứu hoạt động quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên (vận hành Sân chơi Trạng Nguyên Tiếng Việt, website trangnguyen.vn, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội) trong phạm vi thời gian từ năm 2018 đến năm 2020.
2. Mô hình lý thuyết cốt lõi nào được tác giả ứng dụng để phân tích CRM?
Tác giả sử dụng mô hình IDIC của Peppers & Rogers (2004) gồm 4 bước: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác với khách hàng (Interact), và Cá biệt hóa (Customize), kết hợp với chu trình 5 hoạt động CRM khép kín (Sales, Marketing, Service, Collaborative, Analytics).
3. Khách hàng của Công ty Giáo dục Trạng Nguyên được phân loại như thế nào?
Khách hàng được chia thành hai nhóm chính:
- Khách hàng cá nhân: Gồm học sinh (người học/sử dụng trực tiếp), phụ huynh (người chi trả và đồng hành), và giáo viên (người quản lý, giao bài).
- Khách hàng tổ chức: Gồm các Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT và các trường Tiểu học trên toàn quốc.
4. Danh mục sản phẩm và chính sách giá của Trạng Nguyên gồm những sản phẩm nào?
- Khóa học online 365 ngày (6 môn học, đồ họa 3D): 365.000 VNĐ / năm.
- Sân chơi Trạng Nguyên Tiếng Việt: Các vòng thi tự do (miễn phí) và các vòng thi Hương, Hội, Đình.
- Bộ sách Trạng Nguyên (2 cuốn kỳ 1 và kỳ 2): 90.000 VNĐ / bộ.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào ở Chương 3?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: (1) Giải pháp quản lý (hoàn thiện quy trình và cơ sở dữ liệu CRM), (2) Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ (nâng cấp CMS/LMS, đa dạng hóa hệ sinh thái học tập), và (3) Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (đào tạo kỹ năng CSKH và hoàn thiện chính sách đãi ngộ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thiện Mỹ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và áp dụng phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên giai đoạn 2018 - 2020. Công trình đã làm rõ đặc thù của CRM trong ngành dịch vụ hỗ trợ giáo dục trực tuyến thông qua việc nhận diện nhu cầu của các nhóm khách hàng học sinh, phụ huynh, giáo viên và nhà trường. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản lý, nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển nhân lực nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động CRM của công ty trong giai đoạn tiếp theo.