Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống truyền tải điện cao áp tại Việt Nam đang đối mặt với nhu cầu cấp điện ngày càng tăng, đặc biệt trong các đô thị lớn như Hà Nội. Theo dự thảo Quy hoạch phát triển điện lực Quốc gia giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2045, có khoảng 1657 dự án đường dây và trạm biến áp cần xây dựng hoặc nâng cấp, trong đó có 1315 dự án cấp điện áp 220kV. Việc phát triển hệ thống cáp ngầm 220kV trở thành xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ, tiết kiệm diện tích và nâng cao độ tin cậy cấp điện trong các khu vực đô thị đông dân cư. Tuy nhiên, việc ứng dụng cáp ngầm cao áp còn mới mẻ và chưa được nghiên cứu sâu rộng tại Việt Nam, đặc biệt về các hiện tượng quá điện áp đóng cắt (Transient Overvoltage) ảnh hưởng đến thiết bị đóng cắt như máy cắt tại các trạm biến áp.

Luận văn tập trung nghiên cứu quá điện áp đóng cắt trên tuyến cáp ngầm 220kV Long Biên – Mai Động dài 15,3 km, nhằm tính toán giá trị TRV (Transient Recovery Voltage) và RRRV (Rate of Rise of Recovery Voltage) để lựa chọn thiết bị đóng cắt phù hợp tại hai trạm biến áp 220kV Long Biên và Mai Động. Nghiên cứu sử dụng phần mềm mô phỏng EMTPWorks để mô hình hóa hệ thống điện, lựa chọn sơ đồ đảo vỏ cáp ngầm và tính toán các thông số kỹ thuật quan trọng. Kết quả giúp đảm bảo tính an toàn, kinh tế trong quá trình mua sắm và vận hành thiết bị, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống truyền tải điện trong đô thị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình sau:

  • Quá điện áp đóng cắt (Transient Overvoltage): Là hiện tượng điện áp quá độ xuất hiện trong quá trình đóng cắt mạch điện, gây ra dao động điện áp cao tần trên hệ thống. Quá điện áp này được đặc trưng bởi hai thông số chính là TRV và RRRV, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu đựng và hoạt động an toàn của máy cắt.

  • Sơ đồ đảo vỏ cáp ngầm (Cross bonding): Là phương pháp nối đất màn chắn cáp ngầm nhằm giảm điện áp cảm ứng trên vỏ cáp, hạn chế tổn thất điện trở và tăng tuổi thọ cáp. Các phương án nối đất gồm nối đất một điểm, nối đất hai đầu và liên kết cross bonding với số chu kỳ đảo vỏ khác nhau.

  • Mô hình đường dây truyền tải: Sử dụng mô hình CP-line (Constant Parameter Line) và FD-line (Frequency Dependent Line) để mô phỏng đặc tính phân bố điện trở, điện cảm và điện dung của đường dây và cáp ngầm, từ đó tính toán chính xác các hiện tượng quá độ.

  • Mô hình máy biến áp và nguồn điện: Mô hình hóa máy biến áp với đặc tính từ hóa và trễ từ, cùng mô hình nguồn điện và tổng trở hệ thống dựa trên dữ liệu ngắn mạch thực tế, phục vụ cho việc mô phỏng quá độ điện áp.

Các khái niệm chính bao gồm: TRV, RRRV, sơ đồ đảo vỏ cáp ngầm, quá điện áp đóng cắt, mô hình đường dây CP-line và FD-line.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phần mềm mô phỏng EMTPWorks để xây dựng mô hình hệ thống điện gồm hai trạm biến áp 220kV Long Biên và Mai Động, cùng tuyến cáp ngầm dài 15,3 km. Cỡ mẫu nghiên cứu là toàn bộ tuyến cáp và các thiết bị liên quan trong hệ thống. Phương pháp chọn mẫu là mô phỏng toàn bộ hệ thống với các chế độ vận hành và sự cố khác nhau.

Quá trình nghiên cứu gồm các bước:

  1. Mô hình hóa hệ thống điện: Đơn giản hóa và xây dựng mô hình nguồn, máy biến áp, đường dây và cáp ngầm theo các mô hình CP-line và FD-line phù hợp với chiều dài và đặc tính kỹ thuật.

  2. Lựa chọn sơ đồ đảo vỏ cáp ngầm: Tính toán điện áp cảm ứng trên màn chắn cáp với các phương án nối đất khác nhau (nối đất một điểm, cross bonding với số chu kỳ đảo vỏ từ 2 đến 6), đánh giá theo giới hạn an toàn điện áp cảm ứng 100V.

  3. Tính toán TRV và RRRV: Mô phỏng các chế độ cắt mạch, sự cố ngắn mạch 2 pha và 3 pha, phân bố xác suất thời điểm ngắn mạch và mở máy cắt để xác định giá trị cực đại TRV và RRRV tại hai trạm biến áp.

  4. Phân tích kết quả: So sánh các phương án sơ đồ đảo vỏ và giá trị TRV, RRRV để lựa chọn thiết bị đóng cắt phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế.

Thời gian nghiên cứu tập trung trong năm 2022, với dữ liệu thu thập từ hệ thống điện miền Bắc và các thông số kỹ thuật thiết bị thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Ảnh hưởng của sơ đồ nối đất màn chắn cáp ngầm đến điện áp cảm ứng:

    • Phương án nối đất một điểm tại một đầu cáp ngầm dài 10 km gây ra điện áp cảm ứng trên màn chắn lên đến khoảng 1646 V, vượt quá giới hạn an toàn 100 V hơn 16 lần.

    • Khi chia nhỏ đoạn cáp thành 10 đoạn (mỗi đoạn ~1 km), điện áp cảm ứng giảm nhẹ còn khoảng 1646 V nhưng vẫn vượt quá giới hạn an toàn.

    • Phương án liên kết cross bonding với 4 chu kỳ đảo vỏ giảm điện áp cảm ứng xuống còn khoảng 153 V, vẫn vượt quá giới hạn an toàn.

    • Cross bonding với 5 chu kỳ đảo vỏ giảm điện áp cảm ứng xuống còn khoảng 124 V, gần đạt giới hạn an toàn nhưng vẫn hơi cao.

    • Cross bonding với 6 chu kỳ đảo vỏ tiếp tục giảm điện áp cảm ứng và dòng điện cảm ứng trên màn chắn, tuy nhiên chi phí tăng cao do số lượng hầm nối và phụ kiện nhiều hơn.

  2. Lựa chọn sơ đồ đảo vỏ cáp ngầm cho từng đoạn cáp:

    • Đoạn cáp từ TBA 220kV Long Biên đến VT01 dài 10 km phù hợp với phương án cross bonding 5 chu kỳ đảo vỏ, đảm bảo điện áp cảm ứng dưới 124 V và dòng điện cảm ứng khoảng 14,5 A.

    • Đoạn cáp từ TBA 220kV Mai Động đến VT04 dài 4,3 km, phương án cross bonding 2 chu kỳ đảo vỏ cho điện áp cảm ứng khoảng 122 V và dòng điện cảm ứng 14 A, đảm bảo an toàn.

  3. Giá trị TRV và RRRV tại hai trạm biến áp:

    • Giá trị TRV và RRRV được tính toán cho các chế độ ngắn mạch 2 pha và 3 pha, với phân bố xác suất thời điểm ngắn mạch và mở máy cắt ngẫu nhiên.

    • TRV tại TBA 220kV Long Biên và Mai Động đạt mức cao nhất phù hợp với thông số kỹ thuật máy cắt được lựa chọn, đảm bảo an toàn vận hành.

    • Việc tính toán chính xác TRV và RRRV giúp lựa chọn máy cắt có thông số kỹ thuật phù hợp, tránh hiện tượng phóng điện trở lại, giảm thiểu rủi ro sự cố.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương án nối đất màn chắn cáp ngầm có ảnh hưởng rất lớn đến điện áp cảm ứng trên vỏ cáp, từ đó ảnh hưởng đến tổn thất điện trở và tuổi thọ cáp. Phương án nối đất một điểm không phù hợp với các đoạn cáp dài do điện áp cảm ứng vượt quá giới hạn an toàn nhiều lần. Liên kết cross bonding với số chu kỳ đảo vỏ phù hợp giúp giảm đáng kể điện áp cảm ứng, đồng thời cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và chi phí đầu tư.

So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, kết quả phù hợp với nguyên lý giảm điện áp cảm ứng bằng cross bonding và số chu kỳ đảo vỏ tăng lên sẽ giảm điện áp cảm ứng nhưng chi phí tăng theo. Việc lựa chọn số chu kỳ đảo vỏ tối ưu là bài toán cân bằng kỹ thuật và kinh tế.

Phân tích TRV và RRRV dựa trên mô hình mô phỏng EMTPWorks với dữ liệu thực tế giúp đảm bảo tính chính xác và khả thi trong vận hành. Kết quả này hỗ trợ trực tiếp cho việc lựa chọn máy cắt phù hợp, góp phần nâng cao độ tin cậy và an toàn của hệ thống truyền tải điện 220kV trong đô thị.

Dữ liệu có thể được trình bày qua các biểu đồ điện áp cảm ứng theo chiều dài cáp, phân bố xác suất TRV và RRRV tại các điểm tính toán, giúp trực quan hóa ảnh hưởng của các phương án nối đất và điều kiện vận hành.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Áp dụng phương án nối đất màn chắn cáp ngầm cross bonding với số chu kỳ đảo vỏ phù hợp:

    • Đối với đoạn cáp dài 10 km từ TBA Long Biên đến VT01, sử dụng 5 chu kỳ đảo vỏ để đảm bảo điện áp cảm ứng dưới 124 V.

    • Đối với đoạn cáp dài 4,3 km từ TBA Mai Động đến VT04, sử dụng 2 chu kỳ đảo vỏ để đảm bảo an toàn điện áp cảm ứng.

  2. Lựa chọn máy cắt có thông số kỹ thuật phù hợp với giá trị TRV và RRRV tính toán:

    • Đảm bảo máy cắt có khả năng chịu được điện áp quá độ phục hồi và tốc độ tăng điện áp phục hồi theo các chế độ ngắn mạch 2 pha và 3 pha.

    • Thực hiện kiểm tra và hiệu chỉnh thông số máy cắt định kỳ dựa trên kết quả vận hành thực tế.

  3. Tăng cường sử dụng phần mềm mô phỏng EMTPWorks trong thiết kế và vận hành hệ thống điện:

    • Áp dụng mô hình hóa chính xác các phần tử hệ thống để dự báo hiện tượng quá điện áp và lựa chọn thiết bị phù hợp.

    • Đào tạo kỹ thuật viên và kỹ sư vận hành sử dụng phần mềm để nâng cao năng lực phân tích và xử lý sự cố.

  4. Nghiên cứu tiếp tục về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và vận hành thực tế đến quá điện áp đóng cắt:

    • Thu thập dữ liệu vận hành thực tế để hiệu chỉnh mô hình và nâng cao độ chính xác dự báo.

    • Xem xét các biện pháp giảm thiểu TRV và RRRV như lắp điện trở song song, tụ điện song song với máy cắt.

Các giải pháp trên nên được thực hiện trong vòng 1-2 năm tới, phối hợp giữa các đơn vị quản lý vận hành, nhà thầu cung cấp thiết bị và các viện nghiên cứu để đảm bảo hiệu quả và tính khả thi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Kỹ sư và chuyên gia vận hành hệ thống điện cao áp:

    • Nắm bắt kiến thức về quá điện áp đóng cắt, sơ đồ nối đất màn chắn cáp ngầm và lựa chọn thiết bị đóng cắt phù hợp.

    • Áp dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao độ tin cậy và an toàn vận hành hệ thống truyền tải điện.

  2. Nhà thiết kế và tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực truyền tải điện:

    • Sử dụng mô hình và phương pháp tính toán để thiết kế hệ thống cáp ngầm và lựa chọn thiết bị đóng cắt tối ưu.

    • Đánh giá các phương án kỹ thuật dựa trên phân tích điện áp cảm ứng và quá điện áp đóng cắt.

  3. Các đơn vị quản lý dự án và đầu tư xây dựng lưới điện:

    • Hiểu rõ các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế trong lựa chọn sơ đồ nối đất và thiết bị đóng cắt.

    • Lập kế hoạch đầu tư hợp lý, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh trong quá trình thi công và vận hành.

  4. Giảng viên và sinh viên ngành kỹ thuật điện, hệ thống điện:

    • Tham khảo tài liệu nghiên cứu thực tiễn về quá điện áp đóng cắt và ứng dụng phần mềm mô phỏng EMTPWorks.

    • Phát triển kỹ năng phân tích, mô phỏng và thiết kế hệ thống điện cao áp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quá điện áp đóng cắt là gì và tại sao nó quan trọng trong hệ thống điện?

    Quá điện áp đóng cắt là hiện tượng điện áp quá độ xuất hiện khi máy cắt đóng hoặc ngắt mạch điện, gây dao động điện áp cao tần. Nó ảnh hưởng đến tuổi thọ và an toàn của máy cắt, nếu không được kiểm soát có thể gây hư hỏng thiết bị và sự cố hệ thống.

  2. Tại sao phải lựa chọn sơ đồ nối đất màn chắn cáp ngầm phù hợp?

    Sơ đồ nối đất ảnh hưởng đến điện áp cảm ứng trên vỏ cáp, từ đó ảnh hưởng đến tổn thất điện trở và tuổi thọ cáp. Lựa chọn sơ đồ phù hợp giúp giảm điện áp cảm ứng, đảm bảo an toàn vận hành và giảm chi phí bảo trì.

  3. Phần mềm EMTPWorks được sử dụng như thế nào trong nghiên cứu này?

    EMTPWorks mô phỏng quá trình quá độ điện áp trong hệ thống điện, giúp tính toán giá trị TRV, RRRV và điện áp cảm ứng trên màn chắn cáp. Phần mềm cho phép mô hình hóa chi tiết các phần tử hệ thống và phân tích các chế độ vận hành khác nhau.

  4. Giá trị TRV và RRRV ảnh hưởng thế nào đến việc lựa chọn máy cắt?

    TRV là biên độ điện áp quá độ phục hồi, RRRV là tốc độ tăng điện áp phục hồi. Máy cắt phải chịu được các giá trị này để tránh phóng điện trở lại và đảm bảo ngắt mạch an toàn. Lựa chọn máy cắt dựa trên TRV và RRRV giúp tăng độ tin cậy và tuổi thọ thiết bị.

  5. Liên kết cross bonding có ưu điểm gì so với nối đất một điểm?

    Cross bonding giảm đáng kể điện áp cảm ứng trên màn chắn cáp, hạn chế tổn thất điện trở và tăng khả năng truyền tải. Trong khi nối đất một điểm gây điện áp cảm ứng cao, không phù hợp với cáp ngầm dài. Cross bonding là giải pháp kỹ thuật hiệu quả cho cáp ngầm cao áp.

Kết luận

  • Luận văn đã nghiên cứu và tính toán thành công giá trị quá điện áp đóng cắt (TRV, RRRV) trên tuyến cáp ngầm 220kV Long Biên – Mai Động, phục vụ lựa chọn thiết bị đóng cắt phù hợp.

  • Phương án nối đất màn chắn cáp ngầm cross bonding với số chu kỳ đảo vỏ tối ưu được xác định là 5 chu kỳ cho đoạn 10 km và 2 chu kỳ cho đoạn 4,3 km, đảm bảo điện áp cảm ứng dưới giới hạn an toàn.

  • Kết quả mô phỏng bằng phần mềm EMTPWorks cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế và vận hành hệ thống truyền tải điện cao áp bằng cáp ngầm trong đô thị.

  • Nghiên cứu góp phần nâng cao độ tin cậy, an toàn và hiệu quả kinh tế cho dự án đường dây 220kV Long Biên – Mai Động và các dự án tương tự.

  • Đề xuất tiếp tục ứng dụng mô phỏng quá độ điện trong thiết kế và vận hành, đồng thời nghiên cứu các biện pháp giảm TRV, RRRV để tối ưu hóa hệ thống.

Để nâng cao hiệu quả vận hành và đảm bảo an toàn hệ thống, các đơn vị quản lý và vận hành nên áp dụng kết quả nghiên cứu trong thực tế, đồng thời tiếp tục cập nhật và phát triển các giải pháp kỹ thuật mới.