Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kiến trúc là một hình thức biểu tượng phản ánh năng lực sáng tạo của con người, kết hợp giữa nghệ thuật thị giác và khoa học kỹ thuật. Tại Hà Nội – đô thị với bề dày lịch sử hơn 1000 năm văn hiến, kiến trúc không chỉ là các công trình vật thể đơn thuần mà còn là nhân chứng lịch sử ghi nhận sự chuyển biến văn hóa qua từng thời kỳ. Thực tiễn đương đại cho thấy số lượng các triển lãm nghệ thuật và kiến trúc xuất hiện ngày càng nhiều. Những sự kiện này không dừng lại ở việc trưng bày tư liệu, hiện vật kỹ thuật thuần túy mà đòi hỏi tính mỹ thuật và thẩm mỹ cao nhằm thu hút công chúng tiếp cận. Để gia tăng trải nghiệm thị giác và truyền tải được chiều sâu văn hóa của không gian kiến trúc, hình ảnh truyền thông cần đóng vai trò cầu nối xúc cảm.

Chất liệu (texture) là một trong những thành tố cơ bản trong nghệ thuật tạo hình cũng như thiết kế đồ họa. Yếu tố này có khả năng truyền tải thông điệp, khơi gợi cảm xúc và tái hiện tinh thần của các công trình kiến trúc. Tuy nhiên, theo ghi nhận của tác giả, các nghiên cứu chuyên sâu về texture hiện nay phần lớn tập trung vào lĩnh vực tạo dáng công nghiệp, thời trang, kiến trúc và điêu khắc; nguồn tài liệu nghiên cứu ứng dụng texture trong thiết kế đồ họa truyền thông còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực tế đó, đồ án tốt nghiệp tập trung vào đề tài nghiên cứu phương pháp sử dụng chất liệu và ứng dụng vào thực hành thiết kế bộ ấn phẩm truyền thông cho sự kiện triển lãm "Dấu ấn Kiến trúc Hà Nội".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Ứng dụng phương pháp sử dụng chất liệu để thiết kế hoàn chỉnh một bộ ấn phẩm truyền thông phục vụ sự kiện triển lãm nghệ thuật kiến trúc mang tính văn hóa.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất liệu và ấn phẩm truyền thông; phân loại và làm rõ đặc điểm, phương pháp khai thác chất liệu trong thiết kế đồ họa; triển khai quy trình thiết kế thực nghiệm bộ ấn phẩm truyền thông cho triển lãm "Dấu ấn Kiến trúc Hà Nội" dựa trên các kết quả nghiên cứu lý thuyết.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất liệu (Texture) trong nghệ thuật thị giác và thiết kế đồ họa.
  • Phạm vi nghiên cứu: Phương pháp sử dụng chất liệu trong thiết kế đồ họa; phạm vi ứng dụng thực nghiệm giới hạn trong việc thiết kế bộ ấn phẩm truyền thông cho một sự kiện triển lãm giả định tại địa điểm di sản văn hóa (Hoàng Thành Thăng Long, số 19C Ba Đình, Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết nghệ thuật thị giác và nguyên lý thị giác hai chiều, kết hợp việc khảo sát các ấn phẩm thiết kế thương mại thực tế:

  • Khung lý thuyết và tài liệu nền tảng:
    • Khái niệm về chất liệu: Trong nghệ thuật thị giác, chất liệu là một trong bảy yếu tố cốt lõi (cùng với màu sắc, giá trị, hình thức, hình dạng, đường nét và không gian). Chất liệu được định nghĩa là đặc tính bề mặt của bất kỳ vật thể nào, tồn tại dưới dạng tự nhiên hoặc nhân tạo, đặc trưng bởi các thuộc tính như độ thô ráp, độ mịn màng, mềm, cứng, bóng hoặc mờ.
    • Phân loại chất liệu theo Wucius Wong trong công trình "Principles of Two-Dimensional Design": Hệ thống lý thuyết phân chia chất liệu thành hai nhóm cơ bản là Chất liệu vật lý (Physical Texture) và Chất liệu thị giác (Visual Texture), đi kèm các phân nhóm chức năng và kỹ thuật tạo hình chi tiết.
    • Tư liệu lịch sử nghệ thuật: Tác giả kế thừa các phân tích từ "Giáo trình lịch sử nghệ thuật 1" (Đặng Thai Hoàng, Nguyễn Văn Đỉnh, NXB Xây Dựng, 2010), đặc biệt là kỹ thuật xử lý bề mặt chất liệu trong hội họa cổ điển và hậu ấn tượng (tiêu biểu như tác phẩm "Đêm đầy sao" của Vincent van Gogh).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập và nghiên cứu lý thuyết: Tập hợp, chọn lọc các định nghĩa, nguyên tắc tạo hình từ giáo trình chuyên ngành và tài liệu thiết kế quốc tế.
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá vai trò của chất liệu đối với cảm nhận thị giác, tâm lý tiếp nhận và hiệu quả định vị thông điệp truyền thông.
    • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích cách ứng dụng chất liệu trong các chiến dịch truyền thông thực tế của các thương hiệu như Baemin, Omo, Sunlight, Keith Barney, Adobe, blog iDesign.
    • Phương pháp thực nghiệm thiết kế đồ họa: Áp dụng quy trình chuẩn từ tiếp nhận thông điệp, lập bảng ý tưởng (moodboard), vẽ phác thảo (sketch), dựng hình vector phẳng đến xử lý hiệu ứng Paper Art và áp chất liệu texture hoàn thiện.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu học thuật xuất bản, các chiến dịch truyền thông đã phát hành trên môi trường số, tư liệu hình ảnh kiến trúc thực tế của Hà Nội và các nền tảng lưu trữ đồ họa chuyên ngành (Freepik, Pinterest, Advertising Vietnam).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chất liệu trong thiết kế và ấn phẩm truyền thông

Chương 1 khái quát các định nghĩa cơ bản về chất liệu, vai trò tạo hình và tổng quan về lĩnh vực thiết kế ấn phẩm truyền thông:

  • Khái niệm và đặc điểm của chất liệu: Chất liệu gắn liền với nhận thức cảm giác của con người (thị giác, xúc giác và thính giác). Trong nghệ thuật, chất liệu tạo ra tính đa dạng về diện mạo thị giác khi thay đổi góc nhìn và khoảng cách quan sát (ví dụ quan sát một vật thể đan len từ khoảng cách 5 mét so với quan sát cận cảnh từng sợi bông).
  • Ứng dụng của chất liệu trong thiết kế:
    • Mô tả đặc tính vật chất: Tái hiện bề mặt tự nhiên như gỗ, vải, kim loại, bìa carton giúp đồ họa hai chiều trở nên sống động, tăng tính hiện thực (như ấn phẩm của Keith Barney).
    • Tạo hiệu ứng ánh sáng và chiều sâu: Kết hợp chất liệu với bóng đổ để tạo khối, phá vỡ cảm giác phẳng đơn điệu (như hiệu ứng chữ kim loại vàng trên nền tường thô nhám).
    • Kích thích khả năng biểu đạt sáng tạo: Sử dụng các chất liệu mới lạ như sơn dầu, kính, màng nhựa plastic để tạo dấu ấn thẩm mỹ riêng biệt.
  • Tổng quan về thiết kế ấn phẩm truyền thông:
    • Khái niệm: Quá trình sáng tạo các yếu tố thị giác nhằm tạo ra sản phẩm in ấn hoặc kỹ thuật số để truyền tải thông điệp quảng cáo hoặc định vị thương hiệu.
    • Vai trò: Là công cụ kết nối thương hiệu với công chúng, hỗ trợ truyền thông thương hiệu, tạo dựng độ nhận diện đồng nhất và diễn giải thông điệp bằng ngôn ngữ trực quan.
    • Phân loại ấn phẩm: Theo mục đích sử dụng, ấn phẩm được chia thành ấn phẩm quảng cáo (ví dụ nước trái cây Vfresh), ấn phẩm thông tin và hướng dẫn (video đào tạo của Adobe Photoshop), ấn phẩm marketing nội dung (bài phân tích Tỉ lệ vàng của iDesign), ấn phẩm đa phương tiện tương tác (Countdown App quảng bá phim năm 2019), ấn phẩm in ấn truyền thống (báo Hoa Học Trò, poster, tờ rơi) và ấn phẩm số (banner, giao diện web/ứng dụng).
  • Quy trình thiết kế 3 bước:
    • Bước 1: Tiếp nhận, nghiên cứu nội dung và xác định mục tiêu truyền thông (trả lời câu hỏi làm gì, cho ai, về cái gì).
    • Bước 2: Thiết lập moodboard ý tưởng, phác thảo phương án và triển khai thiết kế demo (trả lời câu hỏi làm như thế nào, diện mạo ra sao).
    • Bước 3: Lấy ý kiến phản hồi, chỉnh sửa chi tiết và hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.

Chương 2: Nghiên cứu về phương pháp sử dụng chất liệu trong thiết kế

Chương 2 đi sâu vào hệ thống phân loại chất liệu theo nguyên lý thiết kế hai chiều của Wucius Wong, phân tích tính biểu cảm thẩm mỹ và đánh giá vai trò của texture qua các chiến dịch truyền thông thực tế.

Nhóm lớn Phân loại thành phần Đặc điểm nhận diện và ứng dụng
Chất liệu vật lý (Physical Texture) Chất liệu tự nhiên có sẵn (Available nature texture) Giữ nguyên trạng cấu trúc bề mặt ban đầu (gỗ, cát, vỏ cây, giấy nguyên bản).
Chất liệu tự nhiên sửa đổi (Modified nature texture) Bề mặt bị can thiệp làm biến dạng nhưng không mất nhận diện (giấy bị nhàu, xé rách, dập nổi, băng dính ấn gồ ghề).
Chất liệu có sự sắp xếp (Organized texture) Các thành phần nhỏ, mảnh ghép lại theo quy luật tổ chức nhất định (đường đan len, sợi vải dệt, gân lá cây).
Chất liệu thị giác (Visual Texture) Chất liệu cách điệu (Decorative texture) Đơn giản hóa các đặc tính bề mặt để trang trí, có thể loại bỏ mà không làm phá vỡ cấu trúc hình dạng chính.
Chất liệu mô phỏng (Spontaneous texture) Tạo ra bằng cách chụp hoặc vẽ mô phỏng chính xác cấu trúc bề mặt vật liệu thực (vẽ vân đá giả, kết cấu gắn chặt với hình khối).
Chất liệu sáng tạo / kỹ thuật (Mechanical texture) Tạo ra từ các thủ pháp kỹ thuật đồ họa số, mang tính phi thực tế, định hướng cảm xúc mới lạ cho người xem.
  • Tính biểu cảm và tâm lý tiếp nhận:
    • Chất liệu thủy tinh: Mang tính trong suốt, khúc xạ ánh sáng, tạo cảm giác hiện đại và tinh tế (xu hướng giao diện Glassmorphism), đồng thời có thể thể hiện tính mộc mạc qua bề mặt nổi bọt khí của cốc bia hơi truyền thống Hà Nội.
    • Chất liệu giấy: Đem lại cảm giác mộc mạc, gần gũi, dễ tạo hình nếp gấp, lớp cắt; dễ đạt được tính sang trọng khi kết hợp với đồ họa chữ và bố cục chặt chẽ.
    • Nhựa polymer: Thể hiện tính nhẹ nhàng, trong trẻo hoặc mờ ảo.
  • Nguyên tắc ứng dụng: Tránh lạm dụng quá nhiều loại chất liệu trong một bản thiết kế gây rối mắt; chất liệu phải đóng vai trò làm nền và tôn vinh nội dung văn bản thay vì lấn át thông điệp chính; cần kết hợp chặt chẽ với ánh sáng và bảng màu.
  • Phân tích ứng dụng trong các chiến dịch truyền thông tiêu biểu:
    • Baemin (Chiến dịch sinh nhật 3 tuổi): Kết hợp chất liệu giấy kraft làm nền và chất liệu mực viết tay cho kiểu chữ, tạo cảm xúc chân thành, thân mật như một bức thư cảm ơn gửi khách hàng.
    • Omo: Ứng dụng chất liệu bùn đất, vết bẩn thực tế trên trang phục trong chiến dịch Tết trồng cây, tạo sự tương phản trực quan với các quảng cáo Tết "sạch sẽ" thông thường nhằm thu hút sự chú ý vào hành động ý nghĩa.
    • Sunlight: Khai thác hình ảnh chất liệu bọt xà phòng, bề mặt nước trong suốt và kim loại sáng bóng để minh chứng trực quan cho tính năng an toàn, tinh khiết, không phẩm màu.

Chương 3: Ứng dụng phương pháp sử dụng chất liệu trong thiết kế bộ ấn phẩm truyền thông cho triển lãm "Dấu ấn Kiến trúc Hà Nội"

Chương này trình bày toàn bộ quá trình thực hành sáng tạo, chuyển hóa lý thuyết về chất liệu vào việc thiết kế hệ thống ấn phẩm nhận diện cho triển lãm:

  • Phân tích bối cảnh và chủ đề sự kiện:
    • Nội dung triển lãm: Khắc họa dòng chảy kiến trúc Hà Nội qua các thời kỳ, kết nối giữa quá khứ và hiện tại, bao gồm các công trình di sản cổ kính (Văn Miếu Quốc Tử Giám, Hoàng Thành Thăng Long) và các công trình cận hiện đại, đương đại.
    • Định hướng hình ảnh: Đảm bảo tính cân bằng giữa tinh thần truyền thống và ngôn ngữ đồ họa hiện đại.
    • Thông tin sự kiện hiển thị trên ấn phẩm: Diễn ra vào Thứ Ba, từ 10:00 đến 14:00; địa điểm tổ chức tại Hoàng Thành Thăng Long, 19C Ba Đình, Hà Nội; thông tin liên lạc gồm email kientruc@hanoi.com và số điện thoại 0971.587765.
  • Thiết lập Moodboard và lựa chọn chất liệu:
    • Định hình phong cách Paper Art (nghệ thuật cắt dán giấy nhiều lớp) làm giải pháp thị giác xuyên suốt.
    • Hai chất liệu chính được áp dụng: Chất liệu giấy (tạo cảm giác hoài niệm, di sản) và chất liệu nhám gồ ghề (tái hiện vẻ thô ráp, dấu vết thời gian của tường thành, gạch cổ).
  • Xây dựng các yếu tố nhận diện đồ họa:
    • Key Visual: Sự kết hợp giữa hình tượng Khuê Văn Các và biểu tượng hoa sen.
    • Biểu tượng hoa sen: Thiết kế linh hoạt dưới 3 dạng thức gồm dạng mảng phẳng đơn sắc (solid), dạng chuyển màu gradient và dạng hiệu ứng Paper Art cắt lớp.
    • Nghệ thuật chữ (Typography): Sử dụng phối hợp 3 họ font chữ khác nhau, phân cấp thông tin rõ ràng nhằm tạo điểm nhấn cho tiêu đề chính "Dấu ấn Kiến trúc Hà Nội".
    • Đồ họa công trình kiến trúc: Thiết kế minh họa 3 công trình kiến trúc tiêu biểu gồm Tòa Khuê Văn Các (hình ảnh trung tâm của Key Visual), Tháp Rùa và Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh. Quy trình sáng tạo đồ họa trải qua 4 bước: vẽ phác thảo (sketch) -> vẽ vector phẳng -> phối màu theo bảng màu riêng biệt của từng công trình -> xử lý chất liệu texture và đổ bóng hiệu ứng Paper Art.
  • Danh mục sản phẩm hoàn thiện trong bộ ấn phẩm:
    • Poster chính của sự kiện triển lãm.
    • Vé mời tham dự sự kiện dành cho khách mời.
    • Vé tham dự triển lãm dành cho công chúng.
    • Billboard quảng cáo ngoài trời khổ ngang.
    • Thẻ đeo ban tổ chức / nhân viên sự kiện.
    • Toàn bộ các sản phẩm được trình diễn qua phối cảnh giả lập (mockup) thực tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể về mặt lý luận và sản phẩm ứng dụng:

Hạng mục ấn phẩm Yếu tố chất liệu và kỹ thuật tạo hình Nội dung và thông số truyền thông
Poster chính Kỹ thuật Paper Art đa tầng; áp chất liệu giấy mỹ thuật kết hợp bề mặt nhám gồ ghề; Key Visual Khuê Văn Các và hoa sen. Tiêu đề "Dấu ấn Kiến trúc Hà Nội"; Hoàng Thành Thăng Long, 19C Ba Đình; Thứ Ba, 10am-14pm; kientruc@hanoi.com, 0971.587765.
Vé mời sự kiện Hiệu ứng lớp cắt Paper Art; phân cấp thông tin rõ nét với 3 font chữ; biểu tượng hoa sen định vị. Thông tin khách mời, thời gian, địa điểm tổ chức và hướng dẫn tham dự sự kiện.
Vé tham dự triển lãm Đồng bộ phong cách đồ họa giấy nhám; sử dụng hình ảnh công trình kiến trúc đã xử lý chất liệu. Thông tin lượt vào cổng, ngày giờ mở cửa, mã kiểm soát sự kiện.
Billboard ngang Bố cục mở rộng theo phương ngang; xử lý độ sâu không gian 2D thành nhiều lớp viền cắt; tạo tương phản ánh sáng. Quảng bá diện rộng tại không gian công cộng; nhận diện thương hiệu sự kiện từ xa.
Thẻ nhân viên Định dạng dọc nhỏ gọn; biểu tượng hoa sen và đồ họa kiến trúc tối giản; phân định màu sắc chức vụ. Nhận diện nhân sự ban tổ chức, thông tin liên hệ điều phối tại 19C Ba Đình.

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp khoa học: Đồ án góp phần hệ thống hóa các khái niệm, phân loại chất liệu của Wucius Wong trong bối cảnh ứng dụng trực tiếp vào đồ họa 2D. Kết quả này giúp bù đắp một phần khoảng trống tài liệu về texture trong thiết kế đồ họa truyền thông – vốn trước đây chủ yếu được đề cập trong kiến trúc và điêu khắc.
  • Đóng góp thực tiễn: Đưa ra quy trình thực hành 4 bước rõ ràng nhằm chuyển hóa các công trình kiến trúc lịch sử sang ngôn ngữ đồ họa Paper Art có chiều sâu bề mặt; cung cấp bộ giải pháp nhận diện hoàn chỉnh, khả thi cho các triển lãm văn hóa - lịch sử tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp đại học, nguồn tài liệu tiếng Việt tham khảo về texture trong đồ họa còn hạn chế (phần lớn dựa vào giáo trình lịch sử nghệ thuật năm 2010 và sách nguyên lý thiết kế của Wucius Wong).
    • Phạm vi thực nghiệm chỉ giới hạn ở 2 loại chất liệu chính là giấy và nhám, áp dụng trên một sự kiện văn hóa kiến trúc đơn lẻ; chưa mở rộng khảo sát các chất liệu tổng hợp hoặc chất liệu số khác.
    • Sản phẩm mới dừng lại ở các phương án thiết kế và phối cảnh giả lập kỹ thuật số (mockup), chưa tiến hành in ấn thử nghiệm trên các bề mặt vật lý thực tế để đo lường độ sai lệch giữa chất liệu thị giác (visual texture) và chất liệu vật lý (physical texture).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu các loại chất liệu thị giác khác (như chất liệu cơ học - mechanical texture, chất liệu kim loại, thủy tinh) trên các thể loại sự kiện thương mại, công nghệ hoặc giải trí.
    • Thực hiện quy trình in ấn thực nghiệm với các kỹ thuật gia công bề mặt (dập nổi, ép nhũ, phủ UV định hình, chọn giấy mỹ thuật có hạt sần) để đánh giá sự tương tác giữa chất liệu in thực tế và hình ảnh đồ họa số.
    • Đo lường phản ứng và mức độ ghi nhớ thị giác của người xem khi tiếp xúc với ấn phẩm có sử dụng texture so với ấn phẩm đồ họa phẳng hoàn toàn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thiết kế Đa phương tiện, Thiết kế Đồ họa và Truyền thông thị giác: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa lý thuyết về Texture của Wucius Wong, giúp sinh viên nắm vững cách phân loại chất liệu vật lý và chất liệu thị giác để ứng dụng vào bài tập lớn hoặc khóa luận tốt nghiệp.
  • Người thực hiện đồ án về nhận diện sự kiện văn hóa, lịch sử và triển lãm nghệ thuật: Cung cấp phương pháp luận và quy trình trực quan từ nghiên cứu chủ đề, xây dựng moodboard đến tạo hình Paper Art cho các công trình di sản (Khuê Văn Các, Tháp Rùa, Lăng Bác).
  • Các nhà thiết kế thực hành: Cung cấp các ví dụ phân tích thực tế (Baemin, Omo, Sunlight) về cách dùng chất liệu để định hình cảm xúc thương hiệu, phá vỡ sự nhàm chán của đồ họa phẳng mà không cần lạm dụng các kỹ thuật dựng hình 3D phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đồ án phân loại chất liệu thành những nhóm chính nào theo cơ sở lý thuyết của Wucius Wong? Đồ án phân chia chất liệu thành hai nhóm lớn: Chất liệu vật lý (Physical Texture - cảm nhận bằng cả xúc giác và thị giác, gồm: chất liệu tự nhiên có sẵn, chất liệu tự nhiên sửa đổi và chất liệu có sự sắp xếp) và Chất liệu thị giác (Visual Texture - chỉ cảm nhận qua mắt nhìn, gồm: chất liệu cách điệu, chất liệu mô phỏng và chất liệu sáng tạo/kỹ thuật).

  2. Tại sao tác giả lại lựa chọn phong cách Paper Art và chất liệu giấy, nhám cho triển lãm "Dấu ấn Kiến trúc Hà Nội"? Chủ đề triển lãm đòi hỏi sự cân bằng giữa giá trị truyền thống nghìn năm và hơi thở hiện đại. Chất liệu giấy mang lại vẻ mộc mạc, gần gũi, gợi nhắc đến chất liệu lưu trữ lịch sử; chất liệu nhám tái hiện bề mặt thời gian của gạch, vôi vữa cổ kính. Kỹ thuật Paper Art xếp lớp tạo ra chiều sâu thị giác đa tầng, khắc phục sự đơn điệu của đồ họa phẳng thông thường.

  3. Biểu tượng nào được chọn làm Key Visual trung tâm của bộ ấn phẩm và được kết hợp với yếu tố tạo hình nào? Key Visual trung tâm của bộ ấn phẩm là hình ảnh tòa Khuê Văn Các kết hợp cùng biểu tượng hoa sen. Hoa sen được thể hiện linh hoạt qua 3 biến thể: mảng phẳng (solid), chuyển màu (gradient) và hiệu ứng cắt giấy (Paper Art).

  4. Quy trình thiết kế hình họa cho 3 công trình kiến trúc tiêu biểu trong đồ án diễn ra qua các bước nào? Quy trình thiết kế gồm 4 bước nối tiếp: vẽ phác thảo tay (sketch), dựng hình vector dạng phẳng trên phần mềm đồ họa, lên màu theo bảng màu quy chuẩn của từng công trình, và cuối cùng là áp chất liệu texture kết hợp tạo bóng đổ để hoàn thiện hiệu ứng Paper Art.

  5. Bộ ấn phẩm truyền thông hoàn chỉnh của đồ án bao gồm những sản phẩm cụ thể nào? Hệ thống sản phẩm hoàn chỉnh gồm: Poster chính sự kiện, vé mời tham dự sự kiện, vé tham dự triển lãm, billboard quảng cáo ngoài trời khổ ngang, thẻ nhân viên ban tổ chức và hệ thống mockup giả lập phối cảnh thực tế.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Duy Quang đã nghiên cứu và hệ thống hóa thành công phương pháp sử dụng chất liệu (texture) trong thiết kế đồ họa truyền thông dựa trên lý thuyết của Wucius Wong và giáo trình lịch sử nghệ thuật. Thông qua việc phân tích tính biểu cảm của chất liệu và các chiến dịch thương hiệu thực tế, tác giả đã ứng dụng thành công kỹ thuật Paper Art cùng chất liệu giấy và nhám vào bộ ấn phẩm truyền thông cho triển lãm "Dấu ấn Kiến trúc Hà Nội". Kết quả nghiên cứu thể hiện qua hệ thống sản phẩm hoàn chỉnh (poster, vé mời, vé tham quan, billboard, thẻ nhân viên), góp phần làm rõ phương pháp gia tăng chiều sâu thị giác và cảm xúc cho các ấn phẩm văn hóa - di sản.