Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh một thất

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu kết quả phẫu thuật fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2021

219
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất

1.2. Khái niệm đặc trưng

1.3. Liệu pháp điều trị

1.4. Chẩn đoán bệnh tim sinh lý một thất

1.5. Triệu chứng lâm sàng

1.6. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm nhập

1.7. Vai trò của thông tim chụp mạch và can thiệp tim mạch trong tim sinh lý một thất

1.8. Chẩn đoán xác định các thể bệnh trong nhóm tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất

1.9. Nhóm bệnh giải phẫu có mất kết nối 2 trong 3 tầng giải phẫu ở một bên có kèm thiểu sản tâm thất cùng bên, gồm các thể bệnh

1.10. Nhóm bệnh có kết nối bất thường 2 trong 3 tầng giải phẫu và không có khả năng sửa chữa 2 tâm thất

1.11. Tổng quan về phẫu thuật Fontan trong chiến lược kiểm soát và điều trị nhóm bệnh tim bẩm sinh với sinh lý tuần hoàn một thất

1.12. Các phương pháp điều trị tạm thời ở giai đoạn đầu, mục tiêu điều trị trong giai đoạn này là: hạn chế sự cản trở của tuần hoàn hệ thống và điều chỉnh lưu lượng máu qua tuần hoàn phổi

1.13. Điều trị phẫu thuật giai đoạn thứ hai: Phẫu thuật Glenn hai hướng

1.14. Phẫu thuật Fontan

1.15. Kết quả sau phẫu thuật Fontan

1.16. Biến chứng giai đoạn sớm và các yếu tố nguy cơ

1.17. Biến chứng giai đoạn muộn và các yếu tố nguy cơ

1.18. Tình hình phẫu thuật Fontan trên thế giới và tại Việt Nam

1.18.1. Trên thế giới

1.18.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4.1. Thời gian nghiên cứu

2.4.2. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu

2.5.3. Thu thập số liệu

2.5.4. Công cụ thu thập số liệu

2.5.5. Quy trình thực hiện nghiên cứu

2.5.6. Trang thiết bị và dụng cụ

2.5.7. Quy trình chuẩn bị bệnh nhân và chỉ định phẫu thuật Fontan

2.5.8. Chỉ định và điều kiện phẫu thuật Fontan tại Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện E

2.5.9. Quy trình phẫu thuật

2.5.10. Khám lại sau phẫu thuật

2.6. Chỉ số và biến số nghiên cứu

2.6.1. Biến độc lập

2.6.2. Biến phụ thuộc

2.7. Quản lý và phân tích số liệu

2.8. Sai số và các khắc phục sai số

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân trước phẫu thuật Fontan

3.3. Một số đặc điểm trên siêu âm tim của bệnh nhân trước phẫu thuật Fontan

3.4. Một số chỉ số trên thông tim trước phẫu thuật

3.5. Kết quả phẫu thuật Fontan

3.5.1. Đặc điểm trong quá trình phẫu thuật Fontan

3.5.2. Kết quả phẫu thuật Fontan giai đoạn sớm

3.5.3. Kết quả trung hạn phẫu thuật Fontan

3.6. Các yếu tố liên quan đến kết quả sau phẫu thuật Fontan

3.6.1. Một số yếu tố liên quan đến thất bại tuần hoàn Fontan ở giai đoạn sớm (early Fontan failure – EFF)

3.6.2. Một số yếu tố liên quan đến biến chứng tràn dịch màng phổi kéo dài

3.6.3. Các yếu tố tiên lượng đối với tình trạng nhịp nhĩ ở điểm tái khám

3.6.4. Một số yếu tố liên quan đến tử vong giai đoạn trung hạn sau phẫu thuật Fontan

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân phẫu thuật Fontan

4.2. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật

4.3. Đặc điểm tổn thương của bệnh tim bẩm sinh dạng một tâm thất

4.4. Đặc điểm tổn thương trên siêu âm Doppler tim

4.5. Kết quả trong phẫu thuật Fontan

4.6. Phương thức lựa chọn phẫu thuật Fontan

4.7. Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo và cặp động mạch chủ

4.8. Theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật Fontan (giai đoạn hồi sức)

4.9. Áp lực động mạch phổi sau phẫu thuật

4.10. Thất bại tuần hoàn Fontan sau phẫu thuật

4.11. Các biến chứng sớm khác sau phẫu thuật Fontan

4.12. Biến chứng trung hạn sau phẫu thuật Fontan

4.13. Phát triển thể chất

4.14. Cản trở hệ thống Fontan

4.15. Rối loạn nhịp

4.16. Hội chứng mất protein ruột

4.17. Nguy cơ tăng đông và biến chứng thần kinh

4.18. Các vấn đề liên quan đến mỏm cụt động mạch phổi

4.19. Thất bại giai đoạn muộn (late Fontan failure – LFF)

4.20. Các yếu tố liên quan đến thất bại với tuần hoàn Fontan ở giai đoạn sớm

4.21. Các yếu tố liên quan đến biến chứng tràn dịch màng phổi kéo dài

4.22. Các yếu tố liên quan đến tử vong giai đoạn trung hạn

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về phẫu thuật Fontan

Phẫu thuật Fontan là một phương pháp điều trị quan trọng cho bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinhsinh lý tuần hoàn một thất. Phẫu thuật này nhằm mục đích cải thiện lưu lượng máu và giảm triệu chứng suy tim. Theo nghiên cứu, tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật Fontan đã tăng lên đáng kể nhờ vào sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật. Tuy nhiên, biến chứng sau phẫu thuật vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố quyết định đến thành công của phẫu thuật. Choussat và cộng sự đã đề xuất các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân, bao gồm 10 tiêu chí cần thiết để giảm thiểu tỷ lệ biến chứng và tử vong. Việc đánh giá và điều chỉnh các tiêu chí này theo từng trung tâm và từng trường hợp cụ thể là rất quan trọng.

1.1. Đặc điểm bệnh nhân trước phẫu thuật

Trước khi thực hiện phẫu thuật Fontan, bệnh nhân thường có các triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Các triệu chứng này bao gồm khó thở, mệt mỏi và các dấu hiệu của suy tim. Việc chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh lý của bệnh nhân là rất quan trọng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm tim và chụp mạch có vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc tim và chức năng của nó. Đặc biệt, siêu âm tim Doppler giúp đánh giá lưu lượng máu và áp lực trong các buồng tim. Những thông tin này sẽ giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác về thời điểm và phương pháp phẫu thuật phù hợp.

1.2. Kết quả phẫu thuật Fontan

Kết quả của phẫu thuật Fontan thường được đánh giá qua các chỉ số như tỷ lệ sống sót, tình trạng chức năng tim và các biến chứng sau phẫu thuật. Nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật Fontan có thể đạt tới 80-90% trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, các biến chứng như thất bại tuần hoàn Fontantràn dịch màng phổi kéo dài vẫn là những vấn đề cần được theo dõi chặt chẽ. Việc theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật là rất quan trọng để phát hiện sớm các biến chứng và can thiệp kịp thời. Các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe trước phẫu thuật và kỹ thuật phẫu thuật cũng ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

II. Biến chứng và theo dõi sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật Fontan, bệnh nhân có thể gặp phải nhiều biến chứng khác nhau. Các biến chứng này có thể xảy ra ngay trong giai đoạn sớm hoặc muộn sau phẫu thuật. Một trong những biến chứng phổ biến là thất bại tuần hoàn Fontan, xảy ra khi máu không được dẫn lưu hiệu quả từ tĩnh mạch về động mạch phổi. Ngoài ra, tràn dịch màng phổi kéo dài cũng là một vấn đề thường gặp, có thể gây khó khăn trong việc hồi phục của bệnh nhân. Việc theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật là rất quan trọng để phát hiện sớm các biến chứng này. Các bác sĩ cần thực hiện các xét nghiệm định kỳ và đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.

2.1. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến biến chứng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố nguy cơ có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển biến chứng sau phẫu thuật Fontan. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe trước phẫu thuật, và các vấn đề liên quan đến kỹ thuật phẫu thuật. Việc xác định các yếu tố này có thể giúp bác sĩ đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc chăm sóc sau phẫu thuật, bao gồm chế độ dinh dưỡng và tập luyện, có thể ảnh hưởng tích cực đến quá trình hồi phục của bệnh nhân.

2.2. Chăm sóc và theo dõi bệnh nhân

Chăm sóc sau phẫu thuật là một phần quan trọng trong quá trình điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu của biến chứng. Các bác sĩ cần thực hiện các xét nghiệm định kỳ, bao gồm siêu âm tim và xét nghiệm máu, để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Ngoài ra, việc giáo dục bệnh nhân và gia đình về các triệu chứng cần chú ý cũng rất quan trọng. Điều này giúp bệnh nhân có thể nhận biết sớm các vấn đề và tìm kiếm sự trợ giúp kịp thời.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất 1. Định nghĩa Tim một thất là dạng cấu trúc bệnh lý của tim, trong đó cả hai tâm nhĩ cùng dẫn máu về một tâm thất duy nhất. Bệnh lý tim một thất chức năng được biểu hiện bởi một nhóm các bất thường không đồng nhất trong tim, có đặc điểm chung là chỉ có một buồng thất chức năng có khả năng hoạt động cung cấp máu độc lập cho tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi.

Khái niệm đặc trưng Tồn tại 2 dạng kết nối nhĩ – thất trong bệnh lý tim một thất: thất 2 đường vào (bao gồm cả 2 trường hợp có 2 vòng van nhĩ thất hoặc có 1 vòng van nhĩ thất chung); và thất 1 đường vào với 1 trong 2 van nhĩ thất (chức năng hoặc kiểu hình van) bị gián đoạn hoàn toàn (có thể là van nhĩ thất bên trái hoặc bên phải bị teo tịt hoặc hẹp rất nặng). Kiểu hình của thất hệ thống: có thể là kiểu hình thất trái, hoặc thất phải, hoặc không xác định được kiểu hình. Kết nối thất chung với các đại động mạch (ĐM): có thể là tương hợp bình thường, bất tương hợp (đảo gốc), thất 2 đường ra hoặc thất 1 đường ra. Liệu pháp điều trị Mục tiêu điều trị tạm thời ở giai đoạn đầu là làm hạn chế sự cản trở tuần hoàn hệ thống và điều chỉnh lưu lượng máu qua tuần hoàn phổi (bao gồm cả hai dạng hạn chế tuần hoàn phổi qua phương pháp banding động mạch phổi (ĐMP) hoặc tăng cường lưu lượng máu lên ĐMP qua tạo shunt chủ - phổi).

Giai đoạn giữa của chiến lược điều trị, lưu lượng máu qua tuần hoàn phổi được định nghĩa một cách có hiệu quả với việc tạo shunt tĩnh mạch chủ (TMC) trên – ĐMP cùng bên (phẫu thuật Glenn). Giai đoạn cuối cùng là thiết lập kết nối hoàn toàn giữa tuần hoàn tĩnh mạch hệ thống và ĐMP (phẫu thuật Fontan), trong đó máu từ tĩnh mạch (TM) hệ thống trở về được dẫn trực tiếp vào ĐMP, nối tắt qua thất phải. luan an 4 Ở phần lớn các bệnh nhân tim một thất chức năng, có 2 kiểu hình thất quan sát được, trong đó một buồng thất có kích thước rất nhỏ và không có đủ khả năng duy trì hoạt động cho một vòng tuần hoàn thông thường. Có rất nhiều thuật ngữ được sử dụng để mô tả nhóm bệnh tim một thất chức năng, gây ra không ít nhầm lẫn và khó hiểu.

Các khái niệm như “univentricular heart”, “single ventricle”, “common ventricle” cùng mô tả cho một dạng tổn thương. Các thuật ngữ này có thể gây khó hiểu – do trên quan điểm giải phẫu bệnh học, rất hiếm khi cấu trúc tim người chỉ có duy nhất một buồng tâm thất. Trong đa số các trường hợp, bệnh nhân có 2 buồng tâm thất trong đó một buồng thất chiếm ưu thế và một buồng thất phụ bị thiểu sản hoặc tồn tại dạng sơ khai. Tuy nhiên, trên quan điểm sinh lí bệnh, vấn đề thuật ngữ này không thực sự quan trọng, bởi chỉ có một buồng thất có khả năng duy trì hoạt động cho cả hai vòng tuần hoàn, tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi.

Việc sử dụng nhiều thuật ngữ để mô tả tim một thất, đôi lúc các thuật ngữ này gây ra hiểu nhầm khiến cho việc xác định tỷ lệ mắc bệnh trong quần thể gặp nhiều khó khăn. Trong nhiều nghiên cứu về các bệnh tim bẩm sinh, tỷ lệ bệnh nhân thuộc nhóm bệnh tim một thất chiếm khoảng 1% - 2% tổng số bệnh tim bẩm sinh.15,16 Trên quan điểm định hướng phẫu thuật và điều trị, bệnh tim một thất vẫn tiếp tục là nhóm bệnh tồn tại nhiều thử thách, gặp nhiều vấn đề phức tạp trong quá trình kiểm soát, và tuỳ vào đặc điểm giải phẫu riêng trên từng bệnh nhân mà cần có cách tiếp cận phù hợp. Chẩn đoán bệnh tim sinh lý một thất 1. Triệu chứng lâm sàng Biểu hiện lâm sàng chính của nhóm bệnh tim một thất là do nguyên nhân giải phẫu có hay không có cản trở đường ra của tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi.

- Với nhóm bệnh nhân không có cản trở đường ra của ĐMP: tăng lưu lượng máu lên phổi, kết hợp với tăng gánh tâm trương của thất hệ thống gây ra các biểu hiện của suy tim sung huyết và thường biểu hiện rõ trong giai đoạn 3 đến 6 tuần đầu sau khi ra đời, nếu biểu hiện sớm hơn có thể có các tổn thương khác đi kèm như hở van nhĩ thất. - Với nhóm bệnh nhân có cản trở đường ra tuần hoàn phổi hoặc teo tịt van ĐMP: triệu chứng điển hình ở giai đoạn sơ sinh là tím và thiếu oxy máu luan an 5 khi ống động mạch đóng dần theo sinh lý. Đây là nhóm bệnh lý tim bẩm sinh phụ thuộc ống ĐM, cần phát hiện sớm để xử lí kịp thời bằng các phương pháp giữ ống ĐM: bằng thuốc, bằng can thiệp hoặc phẫu thuật. - Với nhóm bệnh nhân có cản trở nặng đường ra của tuần hoàn hệ thống: thông liên thất hạn chế là đặc trưng rất hay gặp cùng với thiểu sản quai và eo động mạch chủ (ĐMC), triệu chứng chính của bệnh là giảm nặng tưới máu các cơ quan ngoại vi ngay từ ngày đầu sau khi ra đời khi ống ĐM đóng tự nhiên.

Biểu hiện lâm sàng chính là nhiễm toan chuyển hoá, thiểu niệu, co mạch, tay chân lạnh, tắc mạch mạc treo (gây viêm ruột hoại tử). Cần sớm phát hiện nhóm này để giữ ống ĐM bằng thuốc Prostaglandin E1. - Ngoài ra, tình trạng cản trở dòng máu hồi lưu từ tĩnh mạch phổi (TMP) trở về tim cũng có thể gặp. Như ở bệnh nhân có teo van nhĩ thất bên trái thì máu trở về thất chung phụ thuộc vào kích thước lỗ thông liên nhĩ.

Một số trường hợp có bất thường toàn bộ hoặc một phần hồi lưu TMP. Hậu quả là gây tăng áp ĐMP hậu mao mạch và tím nhiều. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm nhập 1. Siêu âm tim đánh giá cấu trúc giải phẫu bệnh Siêu âm tim Doppler tim 2D vẫn được coi là phương pháp cơ bản và quan trọng hàng đầu trong chẩn đoán và phân loại các dạng tim sinh lý một thất, với sự phát triển của y học hiện đại, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh học không xâm nhập khác như chụp MSCT, chụp MRI mặc dù không thể thay thế hoàn toàn siêu âm Doppler cơ bản, cũng góp phần không nhỏ vào khảo sát và cung cấp thông tin cho phẫu thuật viên lựa chọn kĩ thuật phẫu thuật hợp lý.

Do tính đặc biệt đa dạng và phức tạp về biến đổi cấu trúc giải phẫu, tiếp cận chẩn đoán và phân loại nhóm bệnh tim sinh lý một thất cần có một trình tự hay phương pháp nhất định. Mô tả chẩn đoán dựa trên các đặc điểm hình thái có thể tóm gọn bằng khảo sát “3 tầng cấu trúc cơ bản – 3 đoạn kết nối”.17 - Ba tầng cấu trúc giải phẫu cơ bản gồm: + Tương quan tạng tâm nhĩ (Hình 1 – Phụ lục 3): o Situs solitus: tương quan các tạng trong lồng ngực (thường lấy gốc là nhánh phế quản gốc 2 bên) nằm đúng vị trí; tâm nhĩ có kiểu hình nhĩ phải nằm bên phải và tâm nhĩ có kiểu hình nhĩ trái nằm bên trái. luan an 6 o Situs inversus: tương quan đảo ngược so với bình thường, trong đó nhánh phế quản gốc phải và tâm nhĩ có kiểu hình nhĩ phải lại nằm ở bên trái, tâm nhĩ có kiểu hình nhĩ trái nằm bên phải. o Situs ambigus (hiện tượng đồng phân hay Heterotaxy): hình thái các tạng trong lòng ngực và ổ bụng có tính đối xứng nhau và mang kiểu hình của một bên so với bình thường.

Tâm nhĩ cả 2 bên có cùng kiểu hình, hoặc cùng là nhĩ phải (đồng phân phải – right isomerism) hoặc cùng là nhĩ trái (đồng phân trái – left isomerism). + Tương quan không gian và kiểu hình của tâm thất (Venticular loop/morphology): o Về kiểu hình của tâm thất có ba dạng; kiểu hình thất phải, kiểu hình thất trái, kiểu hình thất trung gian và kiểu hình hai thất. Chú ý rằng khái niệm “phải”, “trái” là do cấu trúc bên trong tâm thất quyết định không phải do vị trí tâm thất trong không gian. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng kiểu hình tâm thất có ảnh hưởng nhiều đến kết quả giai đoạn sớm, khả năng giãn nở tâm thất, tỷ lệ xuất hiện hở van nhĩ thất, khả năng hoạt động chức năng ở giai đoạn muộn.

o Về tính toàn vẹn và ưu thế của tâm thất: mỗi tâm thất có cấu trúc gồm 3 phần; phần buồng nhận (inlet), phần xoang chứa (sinus), và phần buồng tống (outlet). Các tổn thương giải phẫu ở thời kỳ bào thai có thể gây ra thiểu sản một phần hoặc gần như toàn bộ cấu trúc của một trong hai tâm thất, dẫn tới tình trạng mất cân bằng (unbalance) về cả giải phẫu và chức năng. Ví dụ, trong trường hợp teo van ba lá thường gây thiểu sản nặng phần buồng nhận của thất phải. + Kiểu hình và tương quan 2 đại động mạch: tương quan hai đại ĐM được Van-Praagh phân loại dựa trên vị trí không gian trước-sau, trái- phải của xuất phát 2 đại ĐM.

Chia làm 4 dạng: o Bình thường: ĐMC xuất phát từ phía sau và bên phải so với ĐMP. o Bất thường kiểu D (D-malposition): ĐMC xuất phát từ phía trước và bên phải so với ĐMP. luan an 7 o Bất thường kiểu L (L-malposition): ĐMC xuất phát từ phía trước và bên trái so với ĐMP. o Dạng đảo ngược (invert): ĐMC xuất phát phía sau và bên trái so với ĐMP.

- Khảo sát ba tầng kết nối: + Kết nối nhĩ thất (atrioventricular juntion): Đánh giá kết nối nhĩ thất bao gồm 2 mục tiêu là hình thái van nhĩ thất và hoạt động chức năng đóng mở của van. o Về hình thái kết nối gồm 2 yếu tố: là tương quan nhĩ thất và đặc điểm van nhĩ thất. Tương quan nhĩ thất dựa vào kiểu hình tâm nhĩ và tâm thất cùng bên, có 3 dạng; tương hợp nhĩ thất bình thường, bất tương hợp nhĩ thất, thất 2 đường vào. o Về hình thái van nhĩ thất trong nhóm tim sinh lý một thất có thể gặp một trong bốn dạng: chỉ có 1 vòng van nhĩ thất là van hai lá, hoặc van ba lá hoặc van nhĩ thất chung, hoặc có đầy đủ 2 vòng van nhĩ thất.

o Các dạng hình thái kết nối nhĩ thất trong tim sinh lý một thất gồm: mất (về giải phẫu hoặc về chức năng) kết nối nhĩ thất một bên, bất thường kết nối van nhĩ thất với một tâm thất hệ thống duy nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh một thất" của tác giả Trần Đắc Đại, dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Ngọc Thành và TS. Đặng Thị Hải Vân, được thực hiện tại Trường Đại Học Y Hà Nội vào năm 2021. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp phẫu thuật Fontan đối với bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất. Bài luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phẫu thuật mà còn phân tích các kết quả lâm sàng, từ đó giúp nâng cao hiểu biết về phương pháp điều trị này trong lĩnh vực nhi khoa.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị và nghiên cứu trong lĩnh vực y học, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Nghiên cứu lâm sàng và hiệu quả điều trị suy giảm nhận thức ở bệnh nhân loạn thần do rượu", nơi nghiên cứu về các phương pháp điều trị trong tâm thần học, hay "Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi beta-thalassemia", cung cấp cái nhìn về bệnh lý di truyền trong nhi khoa. Cả hai tài liệu này đều có liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu y học và có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe trẻ em.