Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp và định hướng chiến lược cho tương lai.

Chuyên ngành

Kinh tế công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2011

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam

Nghiên cứu về phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết, phản ánh xu thế toàn cầu và định hướng chiến lược quốc gia. Ngành dầu khí, với vai trò là trụ cột kinh tế, đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, đang đối mặt với những thách thức chưa từng có. Bối cảnh chuyển đổi năng lượng và các cam kết quốc tế về môi trường, đặc biệt là cam kết Net Zero của Việt Nam vào năm 2050, đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động. Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn mà là con đường tất yếu, hài hòa giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu nền tảng như luận án của Đinh Văn Sơn (2011) đã đặt ra những cơ sở lý luận ban đầu về sự cần thiết phải xây dựng bộ chỉ tiêu giám sát, dựa trên các mô hình như PSR (Áp lực – Trạng thái – Ứng phó). Tuy nhiên, bối cảnh hiện tại đòi hỏi phải tích hợp các yếu tố mới như kinh tế tuần hoàn trong dầu khí, quản trị ESG trong dầu khí, và các công nghệ tiên tiến như công nghệ thu giữ carbon (CCUS). Việc tái cấu trúc mô hình hoạt động của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) theo hướng bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển chung của đất nước, phù hợp với tinh thần của Quy hoạch điện VIII và chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia.

1.1. Bối cảnh toàn cầu và cam kết Net Zero của Việt Nam

Bối cảnh năng lượng toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Áp lực từ biến đổi khí hậu và nhận thức cộng đồng đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng mạnh mẽ. Nhiều quốc gia đã đặt ra lộ trình loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch. Tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã đưa ra cam kết Net Zero vào năm 2050, một mục tiêu đầy tham vọng đòi hỏi sự nỗ lực của toàn bộ nền kinh tế. Đối với ngành dầu khí, cam kết này tạo ra cả áp lực và cơ hội. Áp lực đến từ việc phải giảm phát thải carbon trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ thăm dò khai thác dầu khí đến lọc hóa dầu bền vững. Cơ hội nằm ở việc tiên phong ứng dụng các công nghệ sạch, phát triển các dạng năng lượng mới như hydro xanhđiện gió ngoài khơi, qua đó định hình lại vị thế của ngành trong nền kinh tế carbon thấp tương lai.

1.2. Vai trò kép trong đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia

Ngành dầu khí Việt Nam giữ một vai trò kép trong chiến lược quốc gia. Một mặt, ngành tiếp tục là nền tảng đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, cung cấp nguồn nhiên liệu sơ cấp quan trọng cho sản xuất điện, công nghiệp và giao thông vận tải. Việc duy trì hoạt động thăm dò khai thác dầu khí và phát triển chuỗi cung ứng LNG là nhiệm vụ trọng tâm để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng. Mặt khác, ngành phải là động lực chính trong quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch hơn. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) không chỉ là nhà cung cấp dầu thô và khí đốt, mà còn có tiềm năng trở thành nhà phát triển năng lượng tái tạo hàng đầu, đặc biệt là trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi nhờ kinh nghiệm và hạ tầng sẵn có. Sự cân bằng giữa hai vai trò này là chìa khóa cho một lộ trình chuyển đổi năng lượng ổn định và hiệu quả.

II. Top 3 thách thức ngành dầu khí trong kỷ nguyên mới

Quá trình hướng tới phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Đây không chỉ là những khó khăn nội tại của ngành mà còn là tác động từ xu thế chung của thế giới. Thách thức ngành dầu khí lớn nhất hiện nay là sự suy giảm tự nhiên của các mỏ dầu khí hiện hữu, trong khi công tác thăm dò, phát hiện các mỏ mới ngày càng khó khăn và tốn kém hơn. Điều này trực tiếp đe dọa đến khả năng đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn. Thách thức thứ hai đến từ áp lực môi trường ngày càng gia tăng. Các quy định về phát thải ngày càng nghiêm ngặt, cùng với cam kết Net Zero của Việt Nam, buộc ngành phải đầu tư lớn vào công nghệ để giảm phát thải carbon. Cuối cùng, thách thức về cơ chế, chính sách và nguồn vốn cũng là một rào cản không nhỏ. Việc chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững đòi hỏi một khung pháp lý năng lượng rõ ràng, minh bạch, cùng với các cơ chế khuyến khích đầu tư vào năng lượng sạch và công nghệ cao, đặc biệt là khả năng tiếp cận các nguồn tài chính xanh để hiện thực hóa các dự án quy mô lớn. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để PVN và toàn ngành có thể phát triển ổn định trong tương lai.

2.1. Cạn kiệt tài nguyên và áp lực thăm dò khai thác dầu khí

Sản lượng khai thác từ các mỏ dầu khí chủ lực của Việt Nam đang trên đà suy giảm tự nhiên sau nhiều năm khai thác. Việc gia tăng trữ lượng ngày càng trở nên khó khăn hơn. Các khu vực tiềm năng mới thường nằm ở vùng nước sâu, xa bờ với điều kiện địa chất phức tạp, đòi hỏi công nghệ thăm dò khai thác dầu khí hiện đại và chi phí đầu tư khổng lồ. Áp lực này buộc ngành phải tối ưu hóa khai thác tại các mỏ hiện có, đồng thời đẩy mạnh tìm kiếm thăm dò ở những vùng bể trầm tích mới. Thách thức này càng trở nên phức tạp hơn trong bối cảnh giá dầu biến động và sự cạnh tranh gay gắt từ các nguồn năng lượng tái tạo.

2.2. Yêu cầu giảm phát thải carbon và quản trị ESG

Sức ép từ các cam kết môi trường quốc tế và mục tiêu quốc gia về giảm phát thải carbon là thách thức mang tính sống còn. Toàn bộ chuỗi hoạt động của ngành, từ khai thác, vận chuyển đến chế biến, đều phát sinh một lượng lớn khí nhà kính. Để đáp ứng yêu cầu, các doanh nghiệp dầu khí phải áp dụng các tiêu chuẩn quản trị ESG trong dầu khí (Môi trường - Xã hội - Quản trị). Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ giảm phát thải, xử lý khí đồng hành, ngăn ngừa rò rỉ metan và thực hiện các giải pháp công nghệ thu giữ carbon (CCUS). Việc chuyển đổi này không chỉ tốn kém về mặt tài chính mà còn đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong văn hóa doanh nghiệp và quy trình vận hành.

2.3. Thiếu hụt khung pháp lý năng lượng và nguồn tài chính xanh

Sự chuyển dịch sang năng lượng bền vững đòi hỏi một hành lang pháp lý tương ứng. Khung pháp lý năng lượng hiện hành cần được cập nhật để tạo điều kiện cho các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn như điện gió ngoài khơi, phát triển thị trường hydro xanh và cơ chế cho các dự án CCUS. Bên cạnh đó, các dự án này cần nguồn vốn đầu tư khổng lồ. Việc tiếp cận các nguồn tài chính xanh từ các tổ chức quốc tế đòi hỏi dự án phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về môi trường và xã hội. Sự thiếu hụt một cơ chế tài chính ưu đãi và một khung pháp lý hoàn thiện đang là rào cản lớn cho việc đa dạng hóa danh mục đầu tư của các doanh nghiệp dầu khí.

III. Phương pháp chuyển đổi năng lượng cho ngành dầu khí

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam, việc chủ động thực hiện chuyển đổi năng lượng là phương pháp chiến lược và mang tính sống còn. Thay vì chỉ tập trung vào vai trò truyền thống, các doanh nghiệp như Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) cần định vị mình là các tập đoàn năng lượng, đa dạng hóa danh mục đầu tư sang các lĩnh vực năng lượng sạch. Lộ trình chuyển đổi này cần được xây dựng dựa trên các trụ cột chính, tận dụng lợi thế cốt lõi của ngành. Phát triển điện gió ngoài khơi là hướng đi tự nhiên và tiềm năng nhất, bởi ngành dầu khí sở hữu kinh nghiệm vận hành các công trình biển phức tạp, đội ngũ kỹ sư trình độ cao và cơ sở hạ tầng hậu cần ven biển. Bên cạnh đó, nghiên cứu và đầu tư vào sản xuất hydro xanh từ năng lượng tái tạo sẽ mở ra một thị trường mới, phục vụ cho các ngành công nghiệp khó điện khí hóa và thị trường xuất khẩu. Đồng thời, việc phát triển và hoàn thiện chuỗi cung ứng LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) đóng vai trò là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng, giúp thay thế các nhà máy điện than, giảm phát thải carbon đáng kể trong ngắn và trung hạn, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn quá độ. Chiến lược này cần được hỗ trợ bởi một khung pháp lý năng lượng thuận lợi và các chính sách khuyến khích từ chính phủ.

3.1. Phát triển điện gió ngoài khơi như một trụ cột mới

Việt Nam có tiềm năng rất lớn về điện gió ngoài khơi với đường bờ biển dài và tốc độ gió tốt. Các doanh nghiệp dầu khí, đặc biệt là PVN, có lợi thế vượt trội để dẫn dắt lĩnh vực này. Kinh nghiệm trong việc thiết kế, xây dựng và vận hành các giàn khoan ngoài khơi có thể được áp dụng trực tiếp vào việc lắp đặt các tuabin gió. Hơn nữa, hệ sinh thái các công ty dịch vụ kỹ thuật dầu khí hiện có là nền tảng vững chắc để phát triển chuỗi cung ứng nội địa cho ngành công nghiệp điện gió. Việc đầu tư vào điện gió ngoài khơi không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn doanh thu mà còn trực tiếp góp phần vào cam kết Net Zero của Việt Nam và tinh thần của Quy hoạch điện VIII.

3.2. Nghiên cứu và triển khai sản xuất hydro xanh

Hydro xanh, được sản xuất từ quá trình điện phân nước bằng năng lượng tái tạo, được xem là nhiên liệu của tương lai. Ngành dầu khí có thể đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng nền kinh tế hydro. Các cơ sở hạ tầng hiện có như hệ thống đường ống, kho chứa có thể được cải tạo để vận chuyển và lưu trữ hydro. Kinh nghiệm trong việc xử lý các loại khí công nghiệp cũng là một lợi thế. Việc phát triển công nghệ sản xuất và ứng dụng hydro xanh sẽ giúp Việt Nam giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt trong các ngành vận tải nặng, sản xuất thép và hóa chất, đồng thời tạo ra một sản phẩm xuất khẩu có giá trị cao trong tương lai.

3.3. Hoàn thiện chuỗi cung ứng LNG làm năng lượng chuyển tiếp

Trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo hoàn toàn, khí tự nhiên được xem là nhiên liệu cầu nối sạch nhất. Việc xây dựng và hoàn thiện chuỗi cung ứng LNG là giải pháp chiến lược để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. LNG có thể bù đắp sự thiếu hụt nguồn cung khí nội địa và thay thế cho các nhà máy điện than gây ô nhiễm. Các dự án kho cảng LNG và nhà máy điện khí LNG sẽ giúp giảm đáng kể lượng phát thải CO2 và các chất gây ô nhiễm không khí, góp phần cải thiện chất lượng môi trường. Đây là bước đi thực tế và cần thiết để đảm bảo sự ổn định của hệ thống điện trong khi chờ đợi các nguồn năng lượng tái tạo phát triển đủ mạnh.

IV. Bí quyết giảm phát thải carbon và kinh tế tuần hoàn

Bên cạnh việc chuyển đổi năng lượng, một bí quyết quan trọng để phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam là áp dụng triệt để các giải pháp công nghệ nhằm giảm phát thải carbon và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong dầu khí. Đây là hướng tiếp cận trực tiếp vào việc cải thiện hiệu quả và giảm tác động môi trường của các hoạt động cốt lõi hiện hữu. Trọng tâm của chiến lược này là triển khai công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS). Công nghệ này cho phép thu giữ CO2 từ các nguồn phát thải lớn như nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, sau đó bơm xuống các vỉa dầu khí đã cạn kiệt để lưu trữ vĩnh viễn hoặc sử dụng để nâng cao hiệu suất thu hồi dầu. Song song đó, việc áp dụng nguyên tắc kinh tế tuần hoàn trong các hoạt động sản xuất, đặc biệt là lọc hóa dầu bền vững, là cực kỳ cần thiết. Điều này bao gồm việc tái sử dụng nước, tối ưu hóa năng lượng, tái chế chất thải và phát triển các sản phẩm hóa dầu từ nguyên liệu sinh học hoặc phế thải. Việc tích hợp các giải pháp này không chỉ giúp ngành dầu khí tuân thủ các quy định môi trường ngày càng khắt khe mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới, nâng cao hiệu quả hoạt động và củng cố hình ảnh một ngành công nghiệp có trách nhiệm, phù hợp với chiến lược phát triển PVN theo hướng hiện đại và bền vững.

4.1. Ứng dụng công nghệ thu giữ carbon CCUS đột phá

Công nghệ thu giữ carbon (CCUS) được coi là giải pháp then chốt để khử carbon cho các ngành công nghiệp khó giảm phát thải. Đối với ngành dầu khí, việc áp dụng CCUS tại các nhà máy lọc dầu, nhà máy xử lý khí và nhà máy điện khí sẽ giúp giảm một lượng lớn khí CO2 phát thải ra khí quyển. Việt Nam có tiềm năng lớn cho việc lưu trữ CO2 trong các mỏ dầu khí đã cạn kiệt ngoài khơi. Việc triển khai thành công các dự án CCUS không chỉ giúp ngành dầu khí thực hiện mục tiêu giảm phát thải mà còn có thể mở ra dịch vụ lưu trữ CO2 cho các ngành công nghiệp khác, tạo ra một nguồn doanh thu mới.

4.2. Xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong dầu khí

Mô hình kinh tế tuần hoàn trong dầu khí tập trung vào việc tối đa hóa giá trị của tài nguyên và giảm thiểu chất thải. Thay vì mô hình tuyến tính "khai thác - sử dụng - thải bỏ", mô hình tuần hoàn thúc đẩy việc tái sử dụng, tái chế và thu hồi năng lượng. Ví dụ, nước thải từ quá trình khai thác có thể được xử lý và tái sử dụng; khí đồng hành có thể được thu gom thay vì đốt bỏ để phát điện hoặc làm nguyên liệu cho hóa dầu. Việc phát triển các sản phẩm nhựa sinh học hoặc tái chế nhựa cũng là một phần quan trọng của mô hình này, giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa toàn cầu.

4.3. Tối ưu hóa quy trình lọc hóa dầu bền vững

Lĩnh vực lọc hóa dầu bền vững là một cấu phần không thể thiếu của phát triển bền vững. Các nhà máy lọc dầu cần liên tục cải tiến công nghệ để nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng, giảm tiêu thụ nước và giảm phát thải. Các giải pháp bao gồm việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo (như điện mặt trời) để cung cấp điện cho nhà máy, sử dụng các chất xúc tác hiệu quả hơn, và phát triển các quy trình đồng xử lý nguyên liệu sinh học (như dầu ăn đã qua sử dụng) cùng với dầu thô. Những nỗ lực này không chỉ giúp giảm dấu chân carbon của các sản phẩm xăng dầu mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của nhà máy trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu các sản phẩm xanh hơn.

V. Hướng dẫn thực thi chiến lược phát triển PVN bền vững

Để hiện thực hóa tầm nhìn phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam, việc xây dựng và thực thi một chiến lược phát triển PVN toàn diện là nhiệm vụ cốt lõi. Hướng dẫn thực thi này phải được xây dựng trên nền tảng tích hợp chặt chẽ các yếu tố Kinh tế - Môi trường - Xã hội vào mọi hoạt động của tập đoàn. Trước hết, cần phải kiện toàn hệ thống quản trị ESG trong dầu khí, đưa các tiêu chí này trở thành thước đo hiệu quả hoạt động, gắn liền với trách nhiệm của lãnh đạo ở mọi cấp. Điều này bao gồm việc công bố các báo cáo bền vững minh bạch theo tiêu chuẩn quốc tế, thiết lập các mục tiêu cụ thể về giảm phát thải carbon và quản lý rủi ro khí hậu. Thứ hai, chiến lược phải tập trung vào việc tái cơ cấu danh mục đầu tư, giảm dần tỷ trọng vào các hoạt động thăm dò khai thác dầu khí truyền thống có rủi ro cao, đồng thời tăng cường đầu tư mạnh mẽ vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo như điện gió ngoài khơi và các dự án năng lượng phát thải thấp như điện khí LNG. Việc đảm bảo một chuỗi cung ứng LNG ổn định và hiệu quả sẽ là ưu tiên hàng đầu. Cuối cùng, chiến lược này phải gắn liền với việc đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với yêu cầu của kỷ nguyên chuyển đổi năng lượng.

5.1. Tích hợp quản trị ESG trong dầu khí vào vận hành

Việc tích hợp quản trị ESG không chỉ là việc tuân thủ quy định mà còn là công cụ quản trị rủi ro và nâng cao giá trị doanh nghiệp. PVN cần xây dựng một lộ trình ESG rõ ràng, với các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể cho từng lĩnh vực. Về Môi trường (E), cần tập trung vào các mục tiêu giảm phát thải, quản lý nước và chất thải. Về Xã hội (S), cần đảm bảo an toàn lao động, phát triển cộng đồng địa phương và duy trì mối quan hệ tốt với các bên liên quan. Về Quản trị (G), cần tăng cường tính minh bạch, chống tham nhũng và đảm bảo cơ cấu hội đồng quản trị đa dạng, hiệu quả. Thực hành tốt ESG sẽ giúp PVN thu hút các nguồn tài chính xanh và nâng cao uy tín trên trường quốc tế.

5.2. Tái cấu trúc đầu tư và đa dạng hóa nguồn năng lượng

Chiến lược đầu tư của PVN cần có sự chuyển dịch rõ nét. Trong khi vẫn duy trì các hoạt động dầu khí cốt lõi để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, cần phân bổ một tỷ trọng vốn ngày càng tăng cho các dự án năng lượng sạch. Việc thành lập các đơn vị chuyên trách về năng lượng tái tạo, đẩy mạnh hợp tác với các đối tác quốc tế có kinh nghiệm về điện gió ngoài khơihydro xanh là những bước đi cần thiết. Việc thoái vốn khỏi các tài sản có hiệu suất thấp hoặc phát thải cao cũng cần được xem xét. Sự đa dạng hóa này không chỉ giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào giá dầu mà còn giúp PVN bắt kịp xu thế chuyển đổi năng lượng toàn cầu.

VI. Dự báo tương lai ngành dầu khí Việt Nam đến năm 2050

Tương lai của ngành dầu khí Việt Nam đến năm 2050 sẽ được định hình bởi hai yếu tố song hành: đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và thực hiện thành công cam kết Net Zero của Việt Nam. Con đường phát triển bền vững ngành dầu khí Việt Nam sẽ không còn là một đường thẳng, mà là một quá trình chuyển đổi năng động. Dự báo cho thấy, dầu và khí vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia trong 2-3 thập kỷ tới, đặc biệt khí tự nhiên và LNG sẽ là nhiên liệu chuyển tiếp chủ chốt, hỗ trợ sự ổn định của lưới điện khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng lên theo Quy hoạch điện VIII. Tuy nhiên, vai trò của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) sẽ thay đổi căn bản. PVN sẽ chuyển mình từ một tập đoàn dầu khí truyền thống thành một tập đoàn năng lượng đa ngành. Các lĩnh vực mới như điện gió ngoài khơi, hydro xanh và dịch vụ thu giữ carbon (CCUS) sẽ dần trở thành những trụ cột tăng trưởng mới. Để thành công, ngành sẽ phải dựa vào một khung pháp lý năng lượng hoàn thiện, khả năng tiếp cận tài chính xanh, và năng lực đổi mới sáng tạo không ngừng. Tương lai của ngành không nằm ở việc khai thác được bao nhiêu tài nguyên, mà ở khả năng thích ứng và dẫn dắt quá trình chuyển đổi năng lượng của đất nước.

6.1. Vai trò của ngành trong Quy hoạch điện VIII và xa hơn

Quy hoạch điện VIII đã đặt ra một lộ trình tham vọng cho việc phát triển năng lượng tái tạo và giảm dần sự phụ thuộc vào điện than. Ngành dầu khí đóng vai trò then chốt trong quy hoạch này thông qua việc phát triển các dự án điện khí LNG để cung cấp nguồn điện nền ổn định. Hơn nữa, với tiềm năng khổng lồ, các dự án điện gió ngoài khơi do các doanh nghiệp dầu khí làm chủ đầu tư được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn cung điện sạch chính trong tương lai. Tầm nhìn xa hơn 2030, ngành dầu khí sẽ là hạt nhân xây dựng hạ tầng cho kinh tế hydro xanh, góp phần khử carbon cho toàn bộ nền kinh tế.

6.2. Lộ trình hướng tới cam kết Net Zero của Việt Nam

Để đạt được cam kết Net Zero của Việt Nam vào năm 2050, ngành dầu khí phải có một lộ trình giảm phát thải rõ ràng. Giai đoạn đầu (đến 2030) sẽ tập trung vào việc nâng cao hiệu quả năng lượng, giảm đốt bỏ khí đồng hành, và chuyển đổi sang điện khí LNG. Giai đoạn tiếp theo (2030-2040) sẽ là giai đoạn tăng tốc đầu tư vào năng lượng tái tạo và triển khai các dự án thí điểm công nghệ thu giữ carbon (CCUS). Giai đoạn cuối (2040-2050) sẽ chứng kiến việc triển khai CCUS trên quy mô lớn, phát triển mạnh mẽ kinh tế hydro, và các hoạt động dầu khí truyền thống sẽ phải đạt mức phát thải gần như bằng không. Lộ trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, chính phủ và các đối tác quốc tế.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nhƣ vậy, việc ra đời một khái niệm mới, khắc phục sự phiến diện của thuật ngữ “tăng trƣởng kinh tế” hay “phát triển” là vô cùng cần thiết. Khái niệm phát triển bền vững ra đời do: - Sự tăng trƣởng mạnh mẽ về kinh tế và nâng cao mức sống ở các nƣớc đang đóng góp vào sự thịnh vƣợng của nền kinh tế thế giới. - Sự hợp tác giữa các nƣớc ngày càng tăng và luôn gắn liền với sự phát triển kinh tế sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia. - Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trƣờng ngày càng trở nên phức tạp.

Các hoạt động phát triển kinh tế thƣờng gây ra hậu quả xấu về môi trƣờng, nhƣng từ kết quả phát triển kinh tế con ngƣời có thể khắc phục hậu quả xấu này bằng những chính sách và thể chế đúng đắn. Việc đáp ứng các nhu cầu của con ngƣời thế hệ hiện tại mà không gây hiểm họa tới khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tƣơng lai đang là một vấn đề thời sự trên toàn thế giới. Khái niệm phát triển bền vững Khái niệm “phát triển bền vững” xuất hiện trong phong trào bảo vệ môi trƣờng từ những năm đầu của thập niên 70 của thế kỷ 20. Năm 1987, trong Báo cáo “Tƣơng lai của chúng ta” của Hội đồng Thế giới về Môi trƣờng và Phát triển của Liên hợp quốc, “phát triển bền vững” đƣợc định nghĩa: “Phát triển bền vững là sự phát triển nhằm đáp ứng những nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại tới khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”.

Hội nghị thƣợng đỉnh Rio 92 ở Braxin là hội nghị về “Môi trƣờng và Phát triển”, nhƣng cũng chính tại hội nghị này những văn bản quan trọng nhất của phát triển bền vững đã ra đời: đó là Chƣơng trình nghị sự 21 quốc tế và Tuyên bố chung về phát triển bền vững. Giá trị và ý nghĩa của của hai văn bản này đƣợc đánh giá ở mức cao nhất, cấp toàn cầu, bởi sự đồng thuận công nhận và nhất trí cam kết thực hiện của các nguyên thủ và ngƣời lãnh đạo cao cấp của phần lớn các quốc gia trên thế giới. Tuyên bố gồm 27 nguyên tắc đã đề cập tới tất cả các lĩnh vực phát triển bền vững, bao gồm kinh tế, xã hội, môi trƣờng, đặc 8 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO PTBV NGÀNH DẦU KHÍ VIÊT NAM biệt quan tâm tới các mục tiêu hòa bình, xóa nghèo đói, công bằng xã hội và trách nhiệm chung trong vấn đề bảo vệ môi trƣờng. [5] Việc sử dụng khái niệm “phát triển” thay thế “tăng trƣởng kinh tế” từ lâu đã chỉ ra sự hạn chế của việc sử dụng các thông số đo lƣờng nhƣ tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng thu nhập quốc dân (GNI) để đánh giá sự phồn vinh của đất nƣớc.

Thực tiễn ngày nay cho thấy, khái niệm “phát triển” liên quan nhiều đến những vấn đề rộng hơn, ảnh hƣởng đến chất lƣợng cuộc sống nhƣ thành tựu giáo dục, tình trạng dinh dƣỡng, giá trị quyền tự do cơ bản và đời sống tinh thần. Sự chú trọng vào tính bền vững của phát triển đã đƣa ra cách nhìn mới, cho rằng điều quan trọng là các nỗ lực của chính sách phải nhằm đạt đƣợc những thành tựu phát triển lâu dài trong tƣơng lai. Theo cách tiếp cận này, nhiều nỗ lực phát triển trong lịch sử chỉ mang lại lợi ích trƣớc mắt. Từ khi “phát triển” trở thành một khái niệm có giá trị thay thế “tăng trƣởng kinh tế”, chƣa có một sự thống nhất nào để đi đến một định nghĩa chung về phát triển.

Tuy nhiên, có sự đánh giá chung nhất là những gì tạo nên “phát triển” phụ thuộc rất nhiều vào mục tiêu xã hội – vốn là chủ trƣơng của các cơ quan phát triển, chính phủ, các nhà phân tích hoặc các chuyên gia. Nếu coi “phát triển” là một véc tơ thể hiện mục tiêu xã hội mong muốn thì véctơ này sẽ bao gồm nhiều yếu tố, ví dụ nhƣ: - Sự gia tăng thu nhập thực tế bình quân trên đầu ngƣời. - Sự cải thiện tình trạng sức khỏe và dinh dƣỡng. - Thành tựu giáo dục.

- Giá trị của các nguồn lực. - Sự phân bố thu nhập một cách hợp lý. - Tăng các quyền tự do cơ bản của con ngƣời. Mối tƣơng quan giữa các yếu tố này làm cho “phát triển” trở nên một chỉ tiêu mang tính tổng hợp và trừu tƣợng, theo đó “phát triển với tính bền vững” đƣợc coi là tình trạng mà trong đó véctơ “phát triển” không bao giờ giảm theo thời gian.

Để đơn giản, chúng ta cần xác định và xây dựng một khuôn khổ các điều kiện tối thiểu nhằm đạt đƣợc “phát triển mang tính bền vững” là những điều 9 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO PTBV NGÀNH DẦU KHÍ VIỆT NAM kiện mà sự tồn tại của chúng dựa trên cơ sở tồn tại bền vững của các nguồn dự trữ thiên nhiên theo thời gian. Nguồn dự trữ thiên nhiên ở đây là nguồn dự trữ của tất cả các nguồn lực tài nguyên môi trƣờng và tự nhiên, từ dầu mỏ dƣới lòng đất đến chất lƣợng đất và nƣớc ngầm, từ nguồn dự trữ cá dƣới đại dƣơng đến khả năng tái sinh và hấp thụ carbon của Trái đất. Cũng cần phải phân biệt giữa định nghĩa “phát triển bền vững” với các “điều kiện để đạt đƣợc tính bền vững của sự phát triển”. Tuy nhiên, hai vấn đề này có mối liên hệ hữu cơ, mật thiết và bổ sung cho nhau.

MÔI TRƢỜNG THỂ CHẾ LIÊN KẾT KINH TẾ XÃ HỘI Hình 1. Mối tƣơng quan giữa các lĩnh vực trong phát triển bền vững Phát triển bền vững đƣợc hiểu là quá trình phát triển mà quản lý đƣợc tất cả tài sản, các nguồn tài nguyên thiên nhiên, các nguồn nhân lực, cũng nhƣ các nguồn nguyên, nhiên, vật liệu và tài chính để tăng cƣờng sự phồn thịnh và chất lƣợng cuộc sống về lâu dài. Xét về mục tiêu, phát triển bền vững phản đối các chính sách và hành động nâng cao mức sống hiện tại mà lại làm suy yếu các yếu tố cơ sở của sản xuất nhƣ các nguồn tài nguyên thiên nhiên, và làm cho viễn 10 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO PTBV NGÀNH DẦU KHÍ VIÊT NAM cảnh của các thế hệ tƣơng lai trở nên nghèo hơn và nhiều rủi ro hơn. Phát triển bền vững bao gồm ba lĩnh vực là kinh tế, xã hội và môi trƣờng đƣợc thể hiện ở hình 1.1, trong đó lĩnh vực thể chế là sự liên kết 3 lĩnh vực nói trên.

Mối quan hệ giữa 3 lĩnh vực nói trên vừa có tính độc lập lại vừa có tính ràng buộc hữu cơ với nhau, chúng đƣợc mô tả chi tiết trong bảng dƣới đây: Bảng 1. Nội dung chủ yếu của 3 lĩnh vực trong phát triển bền vững Kinh tế Văn hóa – Xã hội Tài nguyên – Môi trƣờng Khi chú trọng đến các yếu tố Khi chú trọng tới các yếu tố Khi chú trọng vào các yếu tố kinh tế của phát triển bền văn hóa – xã hội của phát tài nguyên – môi trƣờng của vững, chúng ta xem xét một triển bền vững, chúng ta phát triển bền vững, chúng ta hệ thống mà ở đó cách thức nghiên cứu các vấn đề tác nghiên cứu các nguồn tài phân bố các nguồn lực khan động trực tiếp đến con ngƣời nguyên thiên nhiên (tái sinh hiếm, cần thiết để nâng cao theo hƣớng thúc đẩy, hoặc và không tái sinh) là những chất lƣợng cuộc sống của con cản trở tiến trình nâng cao nguồn lực giúp duy trì cuộc ngƣời và phƣơng thức sử chất lƣợng cuộc sống. Những sống của chúng ta tốt hơn. dụng các nguồn lực khan vấn đề đó là: Những vấn đề đó là: hiếm đó.

Những vấn đề đó là: - Dịch vụ - Bình đẳng - Đa dạng sinh học - Nhu cầu của hộ gia đình - Sự tham gia - Tài nguyên thiên nhiên - Tăng trƣởng công nghiệp - Phân quyền - Năng lực vận chuyển - Tăng trƣởng nông nghiệp - Năng động xã hội - Nguyên vẹn hệ sinh thái - Sử dụng hiệu quả lao động - Bảo tồn văn hóa - Nƣớc và không khí sạch - ………. Thể chế liên kết Đảm bảo việc khắc phục hậu quả xấu do quá trình phát triển kinh tế - xã hội gây ra và hƣớng tới mục tiêu cải thiện chất lƣợng cuộc sống theo hƣớng bền vững về kinh tế và thân thiện với môi trƣờng; cho phép giải quyết các yêu cầu trái chiều một cách hợp lý và hài hòa. Xét về ngắn hạn, nhiều trong số các mục tiêu của các lĩnh vực kinh tế, xã hội và môi trƣờng không tƣơng đồng, thậm chí có phần ít nhiều mâu thuẫn với nhau. Ví dụ, sự tăng trƣởng của ngành công nghiệp có thể mâu thuẫn với việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Tuy nhiên, xét về dài hạn, việc sử dụng có trách nhiệm các nguồn tài nguyên thiên nhiên sẽ giúp duy trì cho sự tăng trƣởng công nghiệp bền vững. 11 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO PTBV NGÀNH DẦU KHÍ VIỆT NAM Nghiên cứu các vấn đề trên, có thể sẽ nảy sinh nhiều khó khăn cần đƣợc làm rõ. Ví dụ, liệu các mục tiêu kinh tế dài hạn của sự tăng trƣởng nông nghiệp một cách bền vững có đạt đƣợc không nếu xem xét mục tiêu sinh thái là bảo tồn sự đa dạng sinh học? Điều gì sẽ xảy ra với môi trƣờng về lâu dài nếu một số lớn ngƣời dân không thể tự trang trải cho việc đáp ứng các nhu cầu sống tối thiểu của mình ngày hôm nay? Nếu con ngƣời không thể tiếp cận đƣợc với nguồn nƣớc an toàn, vẫn cần củi đun nƣớc uống để không bị ốm, liệu họ có lo lắng về hậu quả do phá rừng gây nên không? Nếu chúng ta không cân đối các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trƣờng trƣớc mắt, thì có thể duy trì sự phát triển về lâu dài đƣợc không? Chắc chắn câu trả lời là KHÔNG. Chính vì vậy: Phát triển bền vững kinh tế là đạt đƣợc sự tăng trƣởng ổn định với cơ cấu kinh tế hợp lý, đáp ứng đƣợc yêu cầu nâng cao đời sống của con ngƣời, tránh đƣợc sự suy thoái hoặc đình trệ trong tƣơng lai, tránh để lại gánh nặng nợ nần lớn cho các thế hệ mai sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ