Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Phú Quý (Aglaonema sp.) thuộc họ Ráy (Araceae), là loài cây thân thảo trang trí nội thất được ưa chuộng nhờ màu sắc tán lá đặc sắc (phiến lá xanh viền đỏ, bẹ lá màu trắng pha hồng), khả năng chịu bóng râm và thích nghi tốt với độ ẩm tương đối thấp trong nhà (Henny, 2000; Chen, 2005). Trong sản xuất thương mại, việc nhân giống loài cây này hầu như dựa vào phương pháp truyền thống như giâm cành hoặc tách bụi. Tuy nhiên, phương pháp giâm cành thường có hệ số nhân giống thấp và tiềm ẩn nguy cơ cao lây truyền các mầm bệnh nội sinh (vi khuẩn, nấm, virus) từ cây mẹ sang cây con (Chase, 1997; Yeh et al., 2007).

Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào in vitro là giải pháp tối ưu nhằm tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền. Dẫu vậy, các nghiên cứu vi nhân giống chi Aglaonema trước đây thường gặp trở ngại lớn trong việc thiết lập và duy trì môi trường vô trùng do tỷ lệ nhiễm nội sinh cao (Chen & Yeh, 2007; Mariani et al., 2011). Mặt khác, phương pháp vi nhân giống thông qua chồi nách thông thường chỉ đạt hệ số nhân chồi hạn chế (Zhang et al., 2004). Do đó, việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy lớp mỏng tế bào (Thin Cell Layer - TCL) kết hợp khảo sát chất điều hòa sinh trưởng phù hợp là hướng tiếp cận cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả tái sinh và nhân giống cây Phú Quý.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định nồng độ 6-Benzylaminopurine (BA) thích hợp cho quá trình phát triển chồi từ mẫu đốt thân và nhân nhanh cụm chồi, đồng thời xác định nồng độ 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid (2,4-D) tối ưu cho quá trình cảm ứng và phát sinh phôi soma từ tế bào lớp mỏng cây Phú Quý (Aglaonema sp.).

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nội dung chính):

  1. Khảo sát ảnh hưởng của BA đến quá trình phát triển chồi từ mẫu đốt thân cây Phú Quý.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của 2,4-D đến quá trình cảm ứng và phát sinh phôi từ tế bào lớp mỏng cây Phú Quý.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của BA đến quá trình nhân nhanh cụm chồi cây Phú Quý in vitro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu đốt thân (kích thước 0,8 - 1,0 cm) và các lát cắt ngang lớp mỏng tế bào thân (kích thước ~0,1 cm) thu nhận từ những cây Phú Quý (Aglaonema sp.) khỏe mạnh, sinh trưởng mạnh, không biểu hiện triệu chứng sâu bệnh.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm thuộc Chi nhánh Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học TPECO (Số 178A đường Nguyễn Ái Quốc, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 6 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết công nghệ tế bào thực vật, bao gồm tính toàn năng của tế bào (totipotency), quá trình phản phân hóa (dedifferentiation), tái phân hóa (redifferentiation) và cơ chế cân bằng phytohormone (Auxin/Cytokinin) kiểm soát sự phát sinh hình thái thực vật in vitro (Skoog & Miller, 1957; Trần Văn Minh, 1999). Kỹ thuật nuôi cấy lớp mỏng tế bào (TCL) cho phép tăng diện tích tiếp xúc với môi trường dinh dưỡng, giải phóng tế bào khỏi các tương tác mô phức tạp, từ đó tối ưu hóa khả năng phản ứng với chất điều hòa sinh trưởng để cảm ứng tạo phôi soma trực tiếp hoặc gián tiếp.

Môi trường dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy:

  • Môi trường nền tảng: Môi trường Murashige & Skoog (MS, 1962) chứa đầy đủ các hợp chất đa lượng ($NH_4NO_3$, $KNO_3$, $CaCl_2\cdot2H_2O$, $MgSO_4\cdot7H_2O$, $KH_2PO_4$), vi lượng ($H_3BO_3$, $MnSO_4\cdot4H_2O$, $ZnSO_4\cdot7H_2O$, $KI$, $Na_2MoO_4\cdot2H_2O$, $CuSO_4\cdot5H_2O$, $CoCl_2\cdot6H_2O$, $FeSO_4\cdot7H_2O$, $Na_2EDTA\cdot2H_2O$) và vitamin (Inositol, Nicotinic acid, Pyridoxine HCl, Thiamine HCl, Glycine).
  • Thành phần bổ sung: 30 g/l đường sucrose thương mại và 5,0 g/l agar tạo đông; pH môi trường được điều chỉnh trong khoảng 5,7 - 5,8 trước khi hấp khử trùng ở 121°C, áp suất 1,2 atm trong 18 phút. Thể tích môi trường rót bình nuôi cấy từ 30 - 35 ml/bình.
  • Điều kiện phòng nuôi: Nhiệt độ duy trì từ 25°C - 28°C; thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày; cường độ chiếu sáng 15 $W/m^2/s$; độ ẩm không khí 60% - 80%.

Quy trình xử lý vô trùng mẫu cấy: Đoạn thân cây Phú Quý được rửa sạch dưới vòi nước chảy, ngâm dung dịch nước rửa chén Sunlight loãng 10 phút, tỉa sạch và khử trùng sơ bộ bề mặt bằng cồn 70° trước khi đưa vào tủ cấy vô trùng. Trong tủ cấy, mẫu tiếp tục trải qua quy trình khử trùng đa bước:

  1. Nhúng cồn 70° trong 30 giây, tráng nước cất vô trùng 3 lần (5 phút/lần).
  2. Lắc trong dung dịch vitamin nồng độ 200 mg/l trong 15 phút, tráng nước cất vô trùng 3 lần.
  3. Khử trùng bằng dung dịch $HgCl_2$ 0,1% bổ sung 0,5 ml Tween 80 trong 5 phút, tráng nước cất 3 lần; lặp lại quy trình khử trùng với $HgCl_2$ thêm một lần nữa.
  4. Lắc trong dung dịch kháng sinh nồng độ 200 mg/l trong 20 phút, sau đó rửa lại 3 lần bằng nước cất vô trùng.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu:

  • Các thí nghiệm được thiết kế theo kiểu đơn yếu tố, hoàn toàn ngẫu nhiên với 5 nghiệm thức/thí nghiệm; mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần, mỗi lần gồm 9 mẫu cấy (tổng cộng 135 mẫu cấy cho mỗi thí nghiệm).
  • Xử lý thống kê: Toàn bộ dữ liệu được phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm MINITAB 16.4. Các dữ liệu tỷ lệ phần trăm được chuyển đổi sang dạng arcsin $\sqrt{x/100}$ trước khi phân tích. Sự khác biệt giữa các giá trị trung bình được kiểm định bằng trắc nghiệm phân hạng ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thị trường đối với cây Phú Quý (Aglaonema sp.) - một loài cây cảnh lá có giá trị thẩm mỹ và kinh tế cao. Tác giả chỉ ra các rào cản kỹ thuật của việc nhân giống truyền thống (giâm cành) như hệ số nhân giống thấp và nguy cơ lây truyền mầm bệnh nội sinh, đồng thời phân tích những khó khăn của các nghiên cứu in vitro trước đây trên chi Aglaonema. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu và 3 nội dung nghiên cứu thực nghiệm cần giải quyết.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tư liệu khoa học về:

  • Phân loại và đặc điểm sinh học cây Phú Quý: Chi Aglaonema thuộc họ Araceae với hơn 20 loài phân bố tự nhiên tại Đông Nam Á, Nam Trung Quốc và Ấn Độ; mô tả hình thái thực vật của cây Phú Quý (thân thảo, bẹ lá màu trắng pha hồng, phiến lá bầu dục viền đỏ, rễ trắng).
  • Các kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật: Cơ chế nuôi cấy phôi, nuôi cấy mô phân sinh, bao phấn, tế bào đơn, protoplast, phát sinh phôi soma và tái sinh chồi cơ quan trực tiếp.
  • Vai trò của các chất điều hòa sinh trưởng: Tác động sinh lý của nhóm auxin (IAA, IBA, NAA, 2,4-D) trong việc kích thích phân chia tế bào, giãn dài tế bào, tạo rễ và cảm ứng mô sẹo/phôi soma; vai trò của nhóm cytokinin (BA, Kinetin, TDZ, Zeatin) trong phá vỡ ưu thế ngọn và kích thích phân hóa chồi.
  • Tổng quan nghiên cứu chuyên ngành: Tổng hợp các công bố trong nước (Lê Hồng Giang et al., 2006; Huỳnh Văn Trung, 2006; Nguyễn Hồng Ái, 2011; Lê Văn Hòa et al., 2012; Hồ Thanh Tâm et al., 2020) và công bố quốc tế (El-Mahrouk et al., 2016; Barakat & Gaber, 2018; Abass et al., 2018; Totik et al., 2011; Chen et al., 2012) về vi nhân giống chi Aglaonema và các loài thuộc họ Araceae.

Chương 3. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, trang thiết bị thí nghiệm (tủ cấy vô trùng, máy đo pH, nồi hấp vô trùng, đĩa nhôm, dao cấy số 22). Thiết lập chi tiết 3 nội dung thí nghiệm:

  • Thí nghiệm 1: Môi trường MS bổ sung 0,5 mg/l IBA kết hợp với 5 mức nồng độ BA: A1 (0,5 mg/l), A2 (1,0 mg/l), A3 (1,5 mg/l), A4 (2,0 mg/l), A5 (2,5 mg/l) để đánh giá khả năng tạo chồi từ đốt thân sau 2, 4, 6 tuần.
  • Thí nghiệm 2: Môi trường MS bổ sung 1,0 mg/l BA kết hợp với 5 mức nồng độ 2,4-D: B1 (0,5 mg/l), B2 (0,8 mg/l), B3 (1,1 mg/l), B4 (1,4 mg/l), B5 (1,7 mg/l) để khảo sát tỷ lệ cảm ứng và phát sinh phôi từ tế bào lớp mỏng sau 4 và 8 tuần.
  • Thí nghiệm 3: Môi trường MS bổ sung 0,2 mg/l Kinetin kết hợp với 5 mức nồng độ BA: C1 (1,0 mg/l), C2 (1,5 mg/l), C3 (2,0 mg/l), C4 (2,5 mg/l), C5 (3,0 mg/l) trên mẫu chồi cao ~2 cm (đã hủy đỉnh) để khảo sát khả năng nhân nhanh cụm chồi sau 4 và 8 tuần.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

1. Ảnh hưởng của BA đến quá trình phát triển chồi từ mẫu đốt thân

Sau 2 đến 6 tuần nuôi cấy, các mắt ngủ tại mẫu đốt thân bắt đầu bật chồi màu trắng. Nồng độ BA 2,0 mg/l kết hợp 0,5 mg/l IBA (Nghiệm thức A4) cho kết quả vượt trội và khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với các nghiệm thức khác ở tất cả các mốc thời gian theo dõi.

Nghiệm thức Nồng độ BA (mg/l) Tỷ lệ tạo chồi 6 tuần (%) Số chồi/mẫu 6 tuần (chồi) Chiều cao chồi 6 tuần (cm)
A1 0,5 14,81 1,33 ± 0,58 0,54 ± 0,05
A2 1,0 33,33 3,00 ± 1,00 0,65 ± 0,06
A3 1,5 40,74 3,67 ± 0,58 0,70 ± 0,07
A4 2,0 81,48 7,33 ± 0,58 0,95 ± 0,04
A5 2,5 44,44 4,00 ± 1,00 0,74 ± 0,05

Khi nồng độ BA tăng từ 0,5 mg/l đến 2,0 mg/l, các chỉ tiêu sinh trưởng đều tăng thuận theo nồng độ; tuy nhiên khi tăng lên 2,5 mg/l, các chỉ tiêu đều suy giảm rõ rệt, chứng minh hiện tượng ức chế tái sinh khi nồng độ cytokinin vượt ngưỡng tối ưu.

2. Ảnh hưởng của 2,4-D đến cảm ứng và phát sinh phôi từ tế bào lớp mỏng

Sau 4 tuần nuôi cấy, bề mặt các lát cắt mỏng bắt đầu xuất hiện hiện tượng sần sùi (dấu hiệu cảm ứng tạo mô sẹo/phôi). Sau 8 tuần nuôi cấy, các cấu trúc phôi soma hình thành rõ rệt trên môi trường bổ sung 1,4 mg/l 2,4-D kết hợp 1,0 mg/l BA (Nghiệm thức B4).

Nghiệm thức Nồng độ 2,4-D (mg/l) Tỷ lệ cảm ứng 4 tuần (%) Tỷ lệ cảm ứng 8 tuần (%) Tỷ lệ phát sinh phôi 8 tuần (%)
B1 0,5 0,00 0,00 0,00
B2 0,8 3,70 7,41 7,41
B3 1,1 14,81 18,52 7,41
B4 1,4 48,12 51,85 37,04
B5 1,7 7,41 7,41 7,41

Nghiệm thức B1 (0,5 mg/l 2,4-D) hoàn toàn không có phản ứng cảm ứng (0%). Ở nồng độ B4 (1,4 mg/l 2,4-D), tỷ lệ cảm ứng đạt cao nhất 51,85% và tỷ lệ mẫu phát sinh phôi soma đạt 37,04%, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với các nghiệm thức còn lại.

3. Ảnh hưởng của BA đến quá trình nhân nhanh cụm chồi

Trên nền môi trường MS bổ sung 0,2 mg/l Kinetin, việc bổ sung BA kích thích rõ rệt sự hình thành chồi con sau khi chồi chính đã được cắt hủy đỉnh.

Nghiệm thức Nồng độ BA (mg/l) Số chồi trung bình sau 4 tuần (chồi) Số chồi trung bình sau 8 tuần (chồi)
C1 1,0 0,52 ± 0,13 1,33 ± 0,49
C2 1,5 0,56 ± 0,12 1,85 ± 0,49
C3 2,0 1,07 ± 0,23 2,78 ± 0,25
C4 2,5 0,70 ± 0,23 2,04 ± 0,25
C5 3,0 0,48 ± 0,07 1,74 ± 0,25

Nghiệm thức C3 (2,0 mg/l BA + 0,2 mg/l Kinetin) cho số chồi trung bình cao nhất đạt 1,07 chồi sau 4 tuần và đạt 2,78 chồi/mẫu sau 8 tuần nuôi cấy. Việc nâng nồng độ BA lên 2,5 - 3,0 mg/l khiến số lượng chồi tạo thành giảm xuống.

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Đúc kết các thông số kỹ thuật tối ưu cho 3 công đoạn nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị mang tính định hướng để hoàn thiện quy trình vi nhân giống cây Phú Quý.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Nghiên cứu đã xác định được các công thức phối hợp chất điều hòa sinh trưởng tối ưu cho từng giai đoạn nuôi cấy cây Phú Quý (Aglaonema sp.):

Giai đoạn nuôi cấy Công thức môi trường tối ưu Thời gian nuôi cấy Kết quả đạt được
Phát triển chồi từ đốt thân MS + 2,00 mg/l BA + 0,50 mg/l IBA 6 tuần Tỷ lệ tạo chồi: 81,48%
Số chồi: 7,33 chồi/mẫu
Chiều cao chồi: 0,95 cm
Cảm ứng & phát sinh phôi từ TCL MS + 1,40 mg/l 2,4-D + 1,00 mg/l BA 8 tuần Tỷ lệ cảm ứng: 51,85%
Tỷ lệ phát sinh phôi: 37,04%
Nhân nhanh cụm chồi MS + 2,00 mg/l BA + 0,20 mg/l Kinetin 8 tuần Số chồi trung bình: 2,78 chồi/mẫu

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  1. Thiết lập quy trình khử trùng hiệu quả: Xây dựng thành công quy trình khử trùng mẫu đốt thân cây Phú Quý qua nhiều bước kết hợp cồn 70°, vitamin (200 mg/l), $HgCl_2$ (0,1%), Tween 80 và dung dịch kháng sinh (200 mg/l), giải quyết khó khăn phổ biến về nhiễm khuẩn và nấm nội sinh trên cây họ Ráy.
  2. Xác lập thông số vi nhân giống tối ưu: Chứng minh nồng độ 2,0 mg/l BA là ngưỡng tối ưu để kích thích mắt ngủ bật chồi từ đốt thân cũng như nhân nhanh cụm chồi. Kết quả 7,33 chồi/mẫu sau 6 tuần vượt trội so với nghiên cứu của Nguyễn Hồng Ái (2011) khi tác giả trước đó chỉ ghi nhận chiều cao chồi 0,90 cm sau 8 tuần ở mức 1,0 mg/l BA.
  3. Ứng dụng thành công kỹ thuật lớp mỏng tế bào (TCL): Bước đầu chứng minh khả năng cảm ứng tạo mô sẹo và phát sinh phôi soma trực tiếp từ lát cắt mỏng ngang thân cây Phú Quý dưới tác động của tổ hợp 1,4 mg/l 2,4-D và 1,0 mg/l BA, mở ra phương thức nhân giống mới thay thế cho việc chỉ nhân chồi nách truyền thống có hệ số thấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận chỉ mới dừng lại ở giai đoạn tạo chồi, nhân cụm chồi và cảm ứng phát sinh phôi soma sơ khởi; chưa tiến hành khảo sát giai đoạn kích thích ra rễ in vitro (rooting) và giai đoạn thuần hóa, chuyển cây ra thích nghi ngoài vườn ươm (acclimatization). Bên cạnh đó, các phôi soma hình thành từ lớp mỏng tế bào chưa được cấy chuyền để tái sinh thành cây hoàn chỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Tiến hành thí nghiệm khảo sát các chất kích thích ra rễ (như NAA, IBA, IAA) để tạo cây con hoàn chỉnh có hệ thống rễ phát triển tốt.
    2. Tiếp tục thực hiện các nghiên cứu tái sinh chồi và phát triển cây hoàn chỉnh từ nguồn phôi soma thu nhận qua kỹ thuật nuôi cấy tế bào lớp mỏng.
    3. Đánh giá tỷ lệ sống sót và khả năng sinh trưởng của cây con in vitro khi đưa ra giá thể ngoài vườn ươm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Thực vật, Nông nghiệp Công nghệ cao và các kỹ thuật viên tại các phòng thí nghiệm nuôi cấy mô thực vật thương mại.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình chi tiết về khử trùng mẫu thực vật có nguy cơ nhiễm nội sinh cao bằng tổ hợp $HgCl_2$, Tween 80 và kháng sinh.
    • Số liệu thực nghiệm, bảng phân tích phương sai ANOVA và các bảng phân hạng thống kê chi tiết về tác động của các nồng độ BA, 2,4-D, Kinetin và IBA trên cây cảnh thuộc họ Ráy (Araceae).
    • Phương pháp thao tác cắt lớp mỏng tế bào ngang thân (TCL) ứng dụng cho các đối tượng thân thảo.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu đốt thân cây Phú Quý được khử trùng vô trùng bằng những hóa chất nào và quy trình ra sao?

Mẫu đốt thân cây Phú Quý sau khi rửa sạch và ngâm nước rửa chén Sunlight loãng (10 phút) được khử trùng sơ bộ bằng cồn 70°. Trong tủ cấy, mẫu được khử trùng đa bước: nhúng cồn 70° (30 giây), lắc dung dịch vitamin 200 mg/l (15 phút), lắc 2 lần dung dịch $HgCl_2$ 0,1% có bổ sung 0,5 ml Tween 80 (5 phút/lần), và lắc dung dịch kháng sinh 200 mg/l (20 phút). Sau mỗi công đoạn hóa chất, mẫu đều được tráng rửa 3 lần bằng nước cất vô trùng (5 phút/lần).

2. Nghiệm thức nào cho hiệu quả phát sinh chồi từ mẫu đốt thân cao nhất sau 6 tuần?

Nghiệm thức A4 với môi trường MS bổ sung 2,0 mg/l BA kết hợp 0,5 mg/l IBA đạt kết quả cao nhất: tỷ lệ mẫu tạo chồi đạt 81,48%, số chồi trung bình đạt 7,33 chồi/mẫu và chiều cao chồi trung bình đạt 0,95 cm (khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$ so với các nồng độ BA khác từ 0,5 đến 2,5 mg/l).

3. Nồng độ 2,4-D nào thích hợp nhất cho cảm ứng và phát sinh phôi từ tế bào lớp mỏng cây Phú Quý?

Nồng độ 1,4 mg/l 2,4-D kết hợp với 1,0 mg/l BA (Nghiệm thức B4) cho hiệu quả tối ưu sau 8 tuần nuôi cấy với tỷ lệ mẫu cảm ứng đạt 51,85% và tỷ lệ mẫu phát sinh phôi soma đạt 37,04%. Trong khi đó, ở nồng độ thấp 0,5 mg/l 2,4-D (Nghiệm thức B1), mẫu hoàn toàn không có phản ứng cảm ứng (0%).

4. Trong thí nghiệm nhân nhanh cụm chồi, công thức bổ sung chất điều hòa sinh trưởng nào cho số chồi cao nhất?

Công thức môi trường MS bổ sung 2,0 mg/l BA kết hợp 0,2 mg/l Kinetin (Nghiệm thức C3) cho kết quả nhân nhanh cụm chồi cao nhất, đạt trung bình 1,07 chồi sau 4 tuần và 2,78 chồi/mẫu sau 8 tuần nuôi cấy từ nguồn mẫu chồi cao ~2 cm đã cắt hủy đỉnh.

5. Các thông số vật lý của phòng nuôi cấy mô trong nghiên cứu được thiết lập như thế nào?

Phòng nuôi cấy mô được duy trì ở nhiệt độ từ 25°C đến 28°C, thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày, cường độ chiếu sáng 15 $W/m^2/s$, độ ẩm không khí tối ưu dao động từ 60% đến 80% (có trang bị hệ thống quạt hút để hạ ẩm khi độ ẩm vượt quá 90%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thanh Quyên đã khảo sát thành công các yếu tố điều hòa sinh trưởng ảnh hưởng đến quá trình vi nhân giống cây Phú Quý (Aglaonema sp.) từ mẫu đốt thân và tế bào lớp mỏng. Nghiên cứu đã xác lập được công thức tối ưu cho việc bật chồi từ đốt thân (MS + 2,0 mg/l BA + 0,5 mg/l IBA đạt 7,33 chồi/mẫu), cảm ứng phát sinh phôi từ lớp mỏng tế bào (MS + 1,4 mg/l 2,4-D + 1,0 mg/l BA đạt 37,04% tạo phôi) và nhân nhanh cụm chồi (MS + 2,0 mg/l BA + 0,2 mg/l Kinetin đạt 2,78 chồi/mẫu). Đây là nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị cao, làm cơ sở khoa học để tiếp tục hoàn thiện quy trình vi nhân giống thương mại hoàn chỉnh cho cây Phú Quý và các loài cây cảnh cùng họ Ráy.