Nghiên cứu phân cấp lưu vực phục vụ cho quản lý tài nguyên và môi trường khu vực đông bắc việt nam

Chuyên khảo môi trường phân tích Nghiên cứu phân cấp lưu vực phục vụ cho quản lý tài nguyên và môi trường khu vực đông bắc việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Phân cấp lưu vực

2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý để xác định ranh giới lưu vực

2.4.3. Phương pháp phân cấp lưu vực

2.4.3.1. Ứng dụng mã đơn vị thủy văn Hoa Kỳ
2.4.3.2. Phân cấp lưu vực theo phương pháp phân cấp điều kiện
2.4.3.3. Phân cấp lưu vực theo phương pháp phân cấp phòng hộ

2.4.4. Phương pháp xác định một số đặc trưng cơ bản của lưu vực

3. ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Sản xuất nông nghiệp

3.2.2. Sản xuất lâm nghiệp

3.3. Đánh giá thuận lợi, khó khăn

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xác định ranh giới các lưu vực khu vực Đông Bắc

4.1.1. Mô hình số độ cao DEM

4.1.2. Hiệu chỉnh DEM

4.1.3. Xác định hướng dòng chảy

4.1.4. Xác định sự tích lũy dòng chảy

4.1.5. Khoanh vẽ xác định ranh giới lưu vực

4.2. Xác định mã đơn vị thủy văn cho lưu vực

4.2.1. Bản đồ mã HUC các hệ thống lưu vực Đông Bắc

4.3. Xác định các đặc trưng cơ bản của các lưu vực

4.3.1. Chu vi, diện tích

4.3.2. Chỉ số hình dạng tròn (Kc)

4.3.3. Đường cong độ cao của lưu vực

4.4. Phân cấp lưu vực Thác Giềng – Bắc Cạn

4.4.1. Phân cấp phòng hộ lưu vực Thác Giềng

4.4.1.1. Cơ sở lựa chọn nhân tố phân cấp phòng hộ
4.4.1.2. Phân cấp và xây dựng bản đồ phân cấp độ cao
4.4.1.2.1. Bản đồ phân cấp độ cao lưu vực Thác Giềng
4.4.1.2.2. Bảng tổng hợp phân cấp độ cao
4.4.1.3. Phân cấp và xây dựng bản đồ phân cấp độ dốc
4.4.1.4. Phân cấp và xây dựng bản đồ phân cấp độ dày tầng đất
4.4.1.5. Phân cấp và xây dựng bản đồ phân cấp hiện trạng rừng
4.4.1.6. Phân cấp và xây dựng bản đồ phân cấp lượng mưa
4.4.1.7. Phân cấp chỉ số hình dạng lưu vực
4.4.1.8. Xây dựng bản đồ phân cấp lưu vực
4.4.1.9. Đặc điểm của từng cấp lưu vực

4.4.2. Phân cấp điều kiện lưu vực Thác Giềng

4.4.2.1. Cơ sở lựa chọn các tiêu chí phân cấp điều kiện lưu vực
4.4.2.2. Xác định điểm số các nhân tố và tính điểm cho lưu vực
4.4.2.3. Bảng chấm điểm và tính điểm trung bình chung toàn lưu vực

4.5. Đề xuất giải pháp sử dụng đất cho từng cấp lưu vực

4.5.1. Giải pháp sử dụng đất cho vùng lưu vực cấp 1

4.5.2. Giải pháp sử dụng đất cho vùng lưu vực cấp 2

4.5.3. Giải pháp sử dụng đất cho vùng lưu vực cấp 3

4.6. Đề xuất hướng nghiên cứu phân cấp lưu vực

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bảng các tiêu chí và đánh giá trong phân cấp lưu vực ở Bhutan

DEM hệ thống S.

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về phân cấp lưu vực vùng Đông Bắc

Việc nghiên cứu phân cấp lưu vực đóng vai trò nền tảng trong công tác quản lý tài nguyên và môi trường một cách bền vững. Đặc biệt tại khu vực Đông Bắc Việt Nam, một vùng có địa hình phức tạp và hệ thống sông ngòi đa dạng, việc phân cấp cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng chiến lược bảo tồn và phát triển. Phân cấp lưu vực là quá trình xác định ranh giới và phân chia các lưu vực sông thành những đơn vị nhỏ hơn, đồng nhất hơn về đặc điểm tự nhiên, từ đó đề ra các biện pháp quản lý phù hợp. Mục tiêu chính là nhận diện các đặc điểm hình thái trên dữ liệu số và mã hóa lưu vực một cách thống nhất, giải quyết tình trạng thiếu nhất quán trong việc cập nhật và truy cập thông tin như hiện nay. Một hệ thống phân cấp hiệu quả giúp các nhà quản lý nhận diện các vùng xung yếu, các khu vực cần ưu tiên bảo vệ hoặc phục hồi, và các vùng có tiềm năng phát triển kinh tế - xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp tiên tiến, kết hợp giữa hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các mô hình phân cấp đã được công nhận trên thế giới để tạo ra một bộ dữ liệu chuẩn hóa, phục vụ trực tiếp cho việc quy hoạch sử dụng đất, bảo vệ nguồn nước và giảm thiểu tác động của thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Quá trình này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ việc triển khai các chương trình quản lý thích hợp theo không gian và thời gian, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người và tự nhiên.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân cấp trong quản lý lưu vực sông

Phân cấp lưu vực sông có ý nghĩa thiết thực trong việc cung cấp cơ sở cho việc xây dựng các chiến lược bảo tồn và phát triển. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi phải có sự phân chia rõ ràng. Đây là nền tảng để phân loại các lưu vực thành những đối tượng khác nhau, từ đó có biện pháp quản lý phù hợp, đồng thời phát triển các quan điểm sinh thái cho nghiên cứu khoa học. Hiện nay, cả nước có hơn 2360 con sông, nhưng việc truy cập và cập nhật dữ liệu cho mỗi lưu vực sông chưa nhất quán, do mỗi tổ chức thường sử dụng các phương pháp mã hóa khác nhau. Một hệ thống phân cấp chuẩn hóa sẽ giải quyết vấn đề này, tạo ra một ngôn ngữ chung cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương.

1.2. Các hình thức phân cấp lưu vực phổ biến trên thế giới

Trên thế giới, có hai hình thức phân cấp lưu vực chính là phân cấp điều kiệnphân cấp phòng hộ (hay phân cấp đầu nguồn). Phân cấp điều kiện, theo Cục Lâm nghiệp Hoa Kỳ, là quá trình mô tả trạng thái chức năng và tính nguyên vẹn của lưu vực (tốt, bình thường, yếu) dựa trên bộ 12 tiêu chí về thổ nhưỡng, thủy văn và sinh học. Trong khi đó, phân cấp phòng hộ tập trung vào việc phân chia lưu vực thành các vùng có tính đồng nhất về các yếu tố ảnh hưởng đến xói mòn và điều tiết nước như độ dốc, độ cao, loại đất, lượng mưa và thảm thực vật. Cả hai hình thức này không độc lập mà bổ sung cho nhau, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng của lưu vực.

II. Thách thức quản lý tài nguyên lưu vực sông trong BĐKH

Công tác quản lý tài nguyên và môi trường tại các lưu vực sông khu vực Đông Bắc Việt Nam đang đối mặt với những thách thức to lớn, đặc biệt dưới tác động của biến đổi khí hậu. Biến đổi khí hậu gây ra sự thay đổi cực đoan của các yếu tố tự nhiên, dẫn đến các hiện tượng thời tiết bất thường như mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn hoặc hạn hán kéo dài. Điều này trực tiếp làm gia tăng quá trình xói mòn đất, suy thoái tài nguyên đất, đồng thời làm giảm khả năng điều tiết nước tự nhiên của lưu vực, gây ra lũ lụt và sạt lở đất nghiêm trọng. Một thách thức khác đến từ chính công tác quản lý. Việc thiếu một hệ thống mã hóa dữ liệu thống nhất cho các lưu vực sông trên cả nước đã tạo ra sự rời rạc và không đồng bộ. Mỗi cơ quan, tổ chức lại sử dụng một phương pháp mã hóa riêng, gây khó khăn cho việc chia sẻ, tổng hợp và phân tích thông tin ở quy mô lớn. Điều này cản trở việc xây dựng các mô hình dự báo và các chiến lược ứng phó hiệu quả. Thêm vào đó, áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội như khai khoáng, phá rừng làm nương rẫy, và phát triển cơ sở hạ tầng thiếu quy hoạch cũng đang làm suy giảm chất lượng các hệ sinh thái đầu nguồn. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận tổng hợp, trong đó nghiên cứu phân cấp lưu vực được xem là công cụ khoa học hữu hiệu để nhận diện vấn đề và đề xuất giải pháp một cách hệ thống.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến xói mòn và dòng chảy

Biến đổi khí hậu là nguyên nhân chính gây ra các ảnh hưởng tiêu cực tới lưu vực, làm tăng xói mòn đất và giảm khả năng điều tiết nước. Lượng mưa thay đổi bất thường, với cường độ cao và tập trung, là yếu tố quan trọng nhất gây suy thoái đất và tăng lưu lượng dòng chảy mặt. Ở những khu vực có độ dốc lớn và lớp phủ thực vật bị suy giảm, nguy cơ xói mòn và sạt lở càng trở nên nghiêm trọng. Hậu quả là đất đai bị bạc màu, mất chất dinh dưỡng, lòng sông bị bồi lấp, và nguy cơ lũ quét gia tăng, đe dọa trực tiếp đến đời sống và sản xuất của người dân trong lưu vực.

2.2. Khó khăn trong việc mã hóa và quản lý dữ liệu lưu vực

Việc thiếu một hệ thống mã hóa chuẩn hóa như mã đơn vị thủy văn (HUC) là một trở ngại lớn trong công tác quản lý lưu vực sông. Hiện tại, dữ liệu về các lưu vực thường được lưu trữ phân tán và không tương thích giữa các cơ quan. Điều này không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn làm giảm hiệu quả của các nỗ lực quy hoạch và quản lý tổng hợp. Một hệ thống mã hóa thống nhất sẽ cho phép liên kết các tập tin, thu thập dữ liệu và lưu trữ một cách khoa học, tạo điều kiện cho việc truy cập, chia sẻ và phân tích thông tin một cách dễ dàng và chính xác.

III. Phương pháp phân chia lưu vực bằng GIS và mô hình DEM

Để thực hiện nghiên cứu phân cấp lưu vực một cách chính xác và hiệu quả, việc ứng dụng công nghệ hiện đại là yếu an tố cốt lõi. Hệ thống thông tin địa lý (GIS), cụ thể là phần mềm ArcGIS, kết hợp với mô hình số độ cao (DEM) là công cụ hiệu quả nhất hiện nay để xác định ranh giới và các đặc trưng của lưu vực. Quy trình này bắt đầu bằng việc chuẩn bị và hiệu chỉnh dữ liệu DEM để loại bỏ các sai sót như điểm trũng hoặc điểm nhô cao không mong muốn. Dữ liệu DEM cho phép mô phỏng bề mặt địa hình một cách chi tiết. Từ đó, các thuật toán trong GIS được sử dụng để tự động xác định hướng dòng chảy và sự tích lũy dòng chảy, làm cơ sở để khoanh vẽ ranh giới các lưu vực một cách khách quan. Sau khi đã xác định được ranh giới, bước tiếp theo là áp dụng một hệ thống mã hóa chuẩn. Nghiên cứu này kế thừa và áp dụng phương pháp thiết lập mã đơn vị thủy văn (HUC) của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS). Hệ thống HUC có cấu trúc phân cấp lồng nhau, với các mã số gồm 2, 4, 6, 8, 10 hoặc 12 chữ số, tương ứng với các cấp từ vùng lớn đến các tiểu lưu vực nhỏ. Việc áp dụng hệ thống mã hóa này tạo ra một bộ quy tắc thống nhất, giúp các cơ quan, tổ chức có thể sử dụng chung một tài liệu tham chiếu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý dữ liệu không gian và phát triển kinh tế số.

3.1. Quy trình 5 bước xác định ranh giới lưu vực với ArcGIS

Việc xác định ranh giới lưu vực bằng công nghệ GIS được thực hiện qua 5 bước cơ bản. Bước 1: Chuẩn bị mô hình số độ cao (DEM), thường được lấy từ các nguồn dữ liệu vệ tinh toàn cầu. Bước 2: Hiệu chỉnh DEM bằng công cụ "Fill" để loại bỏ các điểm trũng giả. Bước 3: Xác định hướng dòng chảy (Flow Direction) dựa trên nguyên tắc nước chảy từ ô cao hơn xuống ô thấp hơn. Bước 4: Xác định sự tích lũy dòng chảy (Flow Accumulation) để tính toán số ô lưới tập trung nước về một điểm, từ đó hình thành mạng lưới sông suối. Bước 5: Sử dụng công cụ "Watershed" để tự động khoanh vẽ ranh giới lưu vực dựa trên điểm cửa ra đã chọn.

3.2. Cách áp dụng mã đơn vị thủy văn HUC của Hoa Kỳ

Hệ thống mã đơn vị thủy văn (HUC) của USGS được áp dụng để tạo sự thống nhất. Dựa trên sơ đồ phân vùng địa lý, khu vực Đông Bắc Việt Nam được gán mã vùng cấp 1 là 02. Từ đó, các phụ vùng, chi lưu và lưu vực phụ được phân cấp nhỏ dần và gán thêm các cặp chữ số. Ví dụ, hệ thống sông Thái Bình có thể được mã hóa là 0204, lưu vực sông Cầu là 020402, và lưu vực Thác Giềng là 02040203. Mỗi mã HUC xác định một lưu vực cụ thể, cho phép quản lý và liên kết dữ liệu một cách hệ thống, từ đó tạo ra một cơ sở dữ liệu không gian địa lý nhất quán và dễ dàng truy xuất.

IV. Bí quyết phân cấp phòng hộ và điều kiện lưu vực hiệu quả

Sau khi xác định ranh giới và mã hóa, bước cốt lõi trong nghiên cứu phân cấp lưu vực là tiến hành phân loại chi tiết. Hai phương pháp chính được áp dụng là phân cấp phòng hộphân cấp điều kiện, cung cấp một bức tranh toàn diện về cả nguy cơ lẫn thực trạng của lưu vực. Phương pháp phân cấp phòng hộ (hay phân cấp đầu nguồn) tập trung vào việc đánh giá tiềm năng xói mòn và khả năng điều tiết nước. Quá trình này dựa trên việc phân tích và chồng xếp các bản đồ chuyên đề của các nhân tố tự nhiên quyết định, bao gồm: độ dốc, độ cao, độ dày tầng đất, lượng mưa, và hiện trạng thảm thực vật. Mỗi yếu tố được chia thành các cấp khác nhau và được gán một điểm số. Tổng hợp các điểm số này sẽ cho ra bản đồ phân cấp phòng hộ cuối cùng, thường chia thành các cấp như rất xung yếu, xung yếu và ít xung yếu. Song song đó, phương pháp phân cấp điều kiện được sử dụng để đánh giá "sức khỏe" hay tính nguyên vẹn của hệ sinh thái lưu vực. Mô hình áp dụng ở Bhutan là một ví dụ điển hình, sử dụng 4 nhóm tiêu chí: đặc trưng sinh học, khí hậu, dân số, và kinh tế - xã hội. Các tiêu chí cụ thể như độ che phủ rừng, mục đích sử dụng sông suối, lượng mưa, mật độ dân số được lượng hóa bằng thang điểm. Điểm trung bình chung sẽ xác định cấp điều kiện của lưu vực: cấp 1 (nguy cấp - cần tác động ngay), cấp 2 (bình thường - cần giám sát), và cấp 3 (nguyên vẹn - không cần tác động).

4.1. Tiêu chí phân cấp phòng hộ Độ dốc độ cao và thảm phủ

Trong phân cấp phòng hộ, các tiêu chí tự nhiên đóng vai trò quyết định. Độ dốc ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ dòng chảy mặt và mức độ xói mòn đất. Độ cao có mối liên hệ thuận với lượng mưa, khu vực càng cao thì nguy cơ xói mòn càng lớn. Thảm thực vật (hiện trạng rừng) là yếu tố bảo vệ quan trọng, giúp giảm tác động của hạt mưa, tăng khả năng thấm và giữ nước của đất. Việc chồng xếp các bản đồ phân cấp của từng yếu tố này bằng công cụ GIS cho phép xác định các vùng cần ưu tiên bảo vệ đầu nguồn một cách khoa học.

4.2. Mô hình phân cấp điều kiện lưu vực áp dụng tại Bhutan

Phương pháp phân cấp điều kiện áp dụng ở Bhutan mang tính tổng hợp cao, kết hợp cả yếu tố tự nhiên và con người. Dựa trên việc chấm điểm 22 tiêu chí chi tiết, phương pháp này cho phép đánh giá nhanh thực trạng lưu vực. Ví dụ, một lưu vực có điểm số dưới 33% được xếp vào cấp 1 (nguy cấp), đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Mặc dù có ưu điểm là đánh giá nhanh, phương pháp này vẫn có thể mang tính chủ quan trong việc cho điểm. Tuy nhiên, nó cung cấp một khung làm việc hữu ích để các nhà quản lý xác định các khu vực cần quan tâm đặc biệt trong quản lý tài nguyên và môi trường.

V. Kết quả nghiên cứu phân cấp lưu vực Thác Giềng Bắc Kạn

Nghiên cứu điển hình tại lưu vực Thác Giềng, tỉnh Bắc Kạn đã áp dụng thành công các phương pháp phân cấp hiện đại, mang lại những kết quả quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên và môi trường tại địa phương. Dựa trên các yếu tố tự nhiên then chốt như độ cao, độ dốc, độ dày tầng đất, lượng mưa và hiện trạng rừng, một bản đồ phân cấp phòng hộ chi tiết đã được xây dựng. Bản đồ này được tạo ra bằng kỹ thuật chồng xếp các lớp bản đồ thành phần trong môi trường GIS, tính toán trị số trung bình để xác định 3 cấp độ: vùng rất xung yếu (cấp 1), vùng xung yếu (cấp 2), và vùng ít xung yếu (cấp 3). Kết quả này là cơ sở khoa học để khoanh vùng và đề xuất các giải pháp sử dụng đất phù hợp, ưu tiên các hoạt động bảo vệ và phục hồi rừng ở những khu vực có mức độ xung yếu cao. Bên cạnh đó, việc phân tích các đặc trưng hình thái của lưu vực cũng được thực hiện. Đường cong độ cao của lưu vực Thác Giềng được xây dựng, cho thấy biểu đồ có dạng lõm. Theo Strahler (1952), dạng đường cong này cho thấy đây là một lưu vực đã trải qua quá trình xói mòn và bồi tụ lâu dài, có thể được xem là một "lưu vực trưởng thành". Điều này chứng tỏ phần diện tích vùng thấp đã được mở rộng do vật liệu bồi tụ từ các vùng cao hơn. Phân tích này, cùng với các chỉ số hình dạng khác, giúp hiểu rõ hơn về động thái thủy văn và nguy cơ lũ lụt của lưu vực.

5.1. Xây dựng bản đồ phân cấp phòng hộ lưu vực Thác Giềng

Bản đồ phân cấp phòng hộ lưu vực Thác Giềng là sản phẩm tổng hợp từ 5 bản đồ thành phần: độ cao, độ dốc, độ dày tầng đất, lượng mưa, và hiện trạng rừng. Mỗi bản đồ được chia thành 3 cấp độ. Ví dụ, phân cấp độ cao chia thành các mức <500m (ít xung yếu), 500-1000m (xung yếu), và >1000m (rất xung yếu). Sử dụng công cụ Raster Calculator trong ArcGIS, các lớp bản đồ được chồng xếp để tạo ra bản đồ tổng hợp cuối cùng. Bản đồ này trực quan hóa các khu vực cần được quản lý nghiêm ngặt, đặc biệt là các vùng núi cao, sườn dốc, nơi có vai trò điều tiết nguồn nước và bảo vệ đất quan trọng.

5.2. Đánh giá đặc trưng hình thái qua đường cong độ cao

Đường cong độ cao (Hypsometric Curve) là một công cụ phân tích hình thái học quan trọng. Bằng cách biểu diễn mối quan hệ giữa tỷ lệ diện tích và tỷ lệ độ cao của lưu vực, nó phản ánh giai đoạn phát triển địa mạo. Đối với lưu vực Thác Giềng, đường cong dạng lõm cho thấy lưu vực đã ở giai đoạn ổn định tương đối, nơi các quá trình bào mòn diễn ra mạnh ở vùng thượng nguồn và bồi tụ ở vùng hạ lưu. Hiểu được đặc điểm này giúp dự báo tốt hơn về quá trình vận chuyển vật liệu lơ lửng và nguy cơ bồi lấp lòng sông, hồ chứa.

VI. Giải pháp sử dụng đất tương lai quản lý lưu vực bền vững

Từ kết quả nghiên cứu phân cấp lưu vực, các giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững và định hướng tương lai cho công tác quản lý tài nguyên và môi trường đã được đề xuất một cách cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn sinh thái và phát triển sinh kế cho cộng đồng. Dựa trên bản đồ phân cấp phòng hộ, các giải pháp sử dụng đất được xây dựng riêng cho từng cấp độ. Đối với vùng rất xung yếu (cấp 1), nơi có địa hình dốc, độ cao lớn, cần áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt như khoanh nuôi, bảo vệ và trồng mới rừng đầu nguồn. Mọi hoạt động khai thác và canh tác nông nghiệp cần được hạn chế tối đa. Đối với vùng xung yếu (cấp 2), có thể phát triển mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây công nghiệp dài ngày, cây ăn quả theo đường đồng mức để vừa tạo thu nhập, vừa chống xói mòn đất. Tại vùng ít xung yếu (cấp 3), có thể ưu tiên phát triển nông nghiệp, trồng cây lương thực và cây công nghiệp ngắn ngày, nhưng vẫn cần áp dụng các biện pháp canh tác bền vững để bảo vệ độ phì của đất. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu, cập nhật các yếu tố động như biến động sử dụng đất và tác động của biến đổi khí hậu. Việc tích hợp các mô hình thủy văn và mô hình kinh tế - xã hội sẽ giúp nâng cao khả năng dự báo và hỗ trợ ra quyết định, hướng tới một hệ thống quản lý lưu vực sông tổng hợp, thông minh và có sự tham gia của cộng đồng.

6.1. Đề xuất giải pháp quy hoạch sử dụng đất cho từng cấp lưu vực

Quy hoạch sử dụng đất dựa trên kết quả phân cấp là một cách tiếp cận khoa học và thực tiễn. Cụ thể: Vùng cấp 1 (rất xung yếu) cần được quy hoạch là đất rừng phòng hộ, nghiêm cấm chuyển đổi mục đích sử dụng. Vùng cấp 2 (xung yếu) phù hợp với các mô hình lâm nghiệp bền vững và nông-lâm kết hợp. Vùng cấp 3 (ít xung yếu) có thể được quy hoạch cho sản xuất nông nghiệp và phát triển các khu dân cư, nhưng cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, đặc biệt là xử lý nước thải và chất thải rắn để không ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước hạ lưu.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong quản lý tài nguyên và môi trường

Để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên và môi trường lưu vực, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng các mô hình dự báo tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước và nguy cơ thiên tai ở quy mô chi tiết hơn. Cần phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên nền tảng GIS và viễn thám, cho phép cập nhật dữ liệu theo thời gian thực. Ngoài ra, việc nghiên cứu các cơ chế, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và các mô hình quản lý dựa vào cộng đồng cũng là hướng đi quan trọng để huy động nguồn lực xã hội và đảm bảo tính bền vững của các giải pháp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Phân cấp lƣu vực đang đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các lƣu vực sông hiện nay, có ý nghĩa thiết thực trên cả lý luận và thực tiễn nhằm cung cấp các cơ sở cho việc xây dựng các chiến lƣợc bảo tồn và phát triển, thiết lập các chƣơng trình quản lý, triển khai các tác động thích hợp vào lƣu vực theo không gian và thời gian. Việc quản lý lƣu vực sông cần thiết phải có sự phân chia rõ ràng. Phân chia lƣu vực là xác định đƣờng ranh giới cho các lƣu vực, nó có ý nghĩa quan trọng trong quản lý tài nguyên đất và nƣớc. Phân chia lƣu vực là cơ sở để phân cấp lƣu vực thành các đối tƣợng khác nhau, nhằm có những biện pháp quản lý phù hợp, đó cũng là cơ sở để phát triển các quan điểm sinh thái cho nghiên cứu khoa học.

Trên cả nƣớc hiện có hơn 2360 con sông lớn nhỏ, việc truy cập để xác định thông tin và cập nhật dữ liệu mỗi một lƣu vực sông là chƣa nhất quán. Mỗi một lƣu vực thƣờng đƣợc mã hóa dữ liệu bằng cách sử dụng các phƣơng pháp khác nhau, tùy thuộc vào tổ chức sử dụng chúng. Biến đổi khí hậu đang diễn ra trên toàn thế giới, gây tác động biến đổi tới các yếu tố tự nhiên. Điều này là nguyên nhân gây ra các ảnh hƣởng tiêu cực tới lƣu vực, làm tăng xói mòn đất và giảm khả năng điều tiết nƣớc.

Nhƣ vậy, việc nghiên cứu phân cấp lƣu vực sông là vấn đề cấp thiết, đặc biệt là nhận diện lƣu vực, đặc điểm hình thái trên dữ liệu số và mã hóa lƣu vực một cách thống nhất. Đề tài “Nghiên cứu phân cấp lưu vực cho quản lý tài nguyên và môi trường trong bối cảnh biến đổi khí hậu khu vực Đông Bắc Việt Nam” đƣợc thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học góp phần giải quyết các vấn đề từ thực tiễn nêu trên. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1.

Phân cấp lưu vực Hiện nay trên thế giới có ít nhất 2 hình thức phân cấp lƣu vực chủ yếu, đó là phân cấp điều kiện và phân cấp đầu nguồn. Tùy theo yêu cầu và mục tiêu cụ thể mà áp dụng hình thức phân cấp nào cho phù hợp. Tuy nhiên, trong thực tế, 2 hình thức phân cấp đó không hoàn toàn độc lập nhau mà chúng có những liên hệ và bổ sung cho nhau [5]. Phân cấp điều kiện hay còn gọi là phân cấp mức độ bị tác động.

Theo cục lâm nghiệp Hoa kỳ, phân cấp điều kiện lƣu vực là quá trình mô tả các điều kiện lƣu vực theo các cấp (hoặc hạng, loại), phản ánh thực trạng về chức năng hoặc tính nguyên vẹn của lƣu vực, từ đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp tức thời nhằm bảo tồn và phục hồi lƣu vực. Lƣu vực đảm bảo tính nguyên vẹn cao là lƣu vực không hoặc có rất ít biểu hiện về những tác động tiêu cực của con ngƣời. Theo đó, điều kiện của lƣu vực có thể đƣợc chia thành 3 cấp, bao gồm: Cấp 1 : Các chức năng cơ bản của lƣu vực đƣợc duy trì ở trạng thái tốt. Lƣu vực thể hiện tính nguyên vẹn về đặc điểm địa mạo, thủy văn và sinh học tƣơng thích với những đặc trƣng tự nhiên vốn có của nó.

Cấp 2: Các chức năng cơ bản của lƣu vực đƣợc duy trì ở trạng thái bình thƣờng. Lƣu vực thể hiện khá tốt tính nguyên vẹn về đặc điểm địa mạo, thủy văn và sinh học tƣơng thích với những đặc trƣng tự nhiên vốn có của nó. Cấp 3: Các chức năng của lƣu vực đƣợc duy trì ở trạng thái yếu. Lƣu vực thể hiện kém tính nguyên vẹn về đặc điểm địa mạo, thủy văn và sinh học tƣơng thích với những đặc trƣng tự nhiên vốn có của nó.

Để tăng tính khách quan và cơ sở khoa học trong phân cấp điều kiện lƣu vực, Cục Lâm nghiệp Hoa Kỳ (Potyondy và cộng sự, 2011) đã đề nghị sử 2 dụng bộ 12 tiêu chí phản ánh tổng hợp các thuộc tính cơ bản của các quá trình chủ yếu diễn ra trong lƣu vực. Các tiêu chí này đại diện cho các chức năng và quá trình liên quan đến điều kiện thổ nhƣỡng và thủy văn lƣu vực. Vì vậy, đây là căn cứ để phân cấp đồng thời là căn cứ để đánh giá hiệu quả các biện pháp tác động trong các chƣơng trình quản lý lƣu vực khác nhau. Tuy nhiên, việc đánh giá từng tiêu chí phải đƣợc thể hiện ở quy mô lƣu vực.

Bộ 12 tiêu chí đƣợc sử dụng bao gồm: 1- Chất lƣợng nƣớc (Water quality); 2- Số lƣợng nƣớc (Water quantity); 3- Sinh cảnh thủy sinh (Aquatic habitat); 4- Thủy sinh hệ (Aquatic Biota); 5- Thảm thực vật ven bờ và thực vật vùng ngập nƣớc (Riparian/Wetland Vegetation); 6- Hệ thống giao thông bộ (Roads and Trails); 7- Thổ nhƣỡng (Soils); 8- Chế độ cháy hoặc lửa tự nhiên (Forest Cover); 9- Độ che phủ của rừng (Forest Cover); 10- Thảm thực vật thảo nguyên, bãi chăn thả, vùng cây bụi và cây gỗ rải rác; 11- Các loài xâm hại trên cạn (Terrestrial Invasive Species); 12- Sức khỏe rừng (Forest Health). Mƣời hai tiêu chí trên đƣợc gộp lại thành 4 nhóm tạo thành một mô hình cấu trúc hệ thống phục vụ công tác phân cấp điều kiện lƣu vực trong thực tế. Trong đó gồm nhóm các tiêu chí vật lý vùng nƣớc (Aquatich physical) chiếm trọng số 30%, các tiêu chí thủy sinh (Aquatic biological) chiếm trọng số 30%, các tiêu chí vật lý vùng cạn (Terrestrial physical) chiếm 30% và các tiêu chí sinh học vùng cạn (Terrestrial biological) chiếm 10%. Từng tiêu chí đƣợc đánh giá xếp hạng và tính điểm, sau đó tính trung bình điểm số theo các trọng số đã xác định theo 3 cấp sau: - Cấp 1: Điều kiện tốt, có điểm trung bình từ 1,0 - 1,6.

- Cấp 2: Điều kiện khá, có điểm số từ 1,7 - 2,2. - Cấp 3: Điều kiện kém, có điểm số từ 2,3 - 3,0. Các phƣơng pháp trên có ƣu điểm là có thể đánh giá nhanh điều kiện thực trạng lƣu vực từ đó có các biện pháp tác động kịp thời. Tuy nhiên, hầu 3 hết các phƣơng pháp đều mang tính chủ quan khá lớn ở ngƣời đánh giá và cho điểm các tiêu chí.

Ngoài ra, việc điều tra, đánh giá cho điểm đòi hỏi phải có đội ngũ chuyên gia nhiều kinh nghiệm thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Phân cấp điều kiện lƣu vực áp dụng ở Bhutan: Là một quốc gia nhỏ nằm sâu trong vùng núi non hiểm trở ở vùng Nam Á dƣới chân núi Himalaya, giữa Tây Tạng, Ấn Độ, Trung Quốc và Nêpal. Đây là một trong những quốc gia có tính nguyên vẹn về các lƣu vực cao nhất trên thế giới bởi có độ che phủ của rừng vào mức xấp xỉ 75% và hầu nhƣ không có bất kỳ một tác động tiêu cực nào đáng kể vào các hệ sinh thái tự nhiên [5]. Tuy vậy, việc phân cấp điều kiện lƣu vực ở quốc gia này vẫn đƣợc quan tâm lớn của Chính phủ nhằm định hƣớng chiến lƣợc bảo tồn những nét đặc trƣng tự nhiên trong các lƣu vực của đất nƣớc và đảm bảo tính nguyện vẹn bền vững về cảnh quan sinh thái cũng nhƣ tính đa dạng sinh học trong tƣơng lai để thu hút khách du lịch và giữ các hoạt động của con ngƣời ở mức thân thiện với môi trƣờng.

Dựa trên các điều kiện thực tế và những mục tiêu cụ thể quản lý các lƣu vực ở Bhutan, lựa chọn 4 nhóm tiêu chí để đánh giá và phân cấp điều kiện lƣu vực thành 3 cấp: Cấp 1 - Lƣu vực nguy cấp hay bị tác động mạnh - cần phải có những tác động quản lý, Cấp 2 - Lƣu vực có các điều kiện bình thƣờng - cần hoạt động giám sát định kỳ, Cấp 3 - Lƣu vực nguyên vẹn - không cần tác động. Bốn nhóm tiêu chí đó bao gồm: Các đặc trƣng sinh học, đặc trƣng điều kiện khí hậu, đặc trƣng dân số, đặc trƣng về kinh tế - xã hội. Các đặc trƣng về sinh học: Loại rừng (lá rộng, lá kim, hỗn loài); Độ che phủ của rừng/thảm thực vật (%); Độ dốc (% hoặc độ); Kiểu kiến tạo địa chất và loại đá mẹ; Hƣớng phân bố của lớp đá mẹ (song song hoặc vuông góc với hƣớng dốc); Dạng đƣờng tụ thủy/thung lũng (kiểu chữ U hoặc chữ V); Hàm lƣợng chất lắng đọng trong dòng chảy sông, suối; Khoảng cách các vùng 4 tác động chính của con ngƣời đến sông, suối; Sự hiện diện của các dạng trƣợt, sạt lở đất; Sự hiện diện của xói mòn rãnh; Dấu hiệu của chăn thả quá mức; Dấu hiệu của sự suy thoái rừng; Loại đất (thành phần cơ giới, độ sâu); Độ dốc của sông, suối; Nguồn nƣớc của sông, suối; Các hoạt động sử dụng sông, suối; Khoảng phân bố độ cao của lƣu vực. Đặc trƣng về điều kiện khí hậu: Vùng sinh thái nông nghiệp của lƣu vực; Lƣợng mƣa năm trung bình trong nghiều năm của lƣu vực (tốt nhất nên đƣợc thể hiện dƣới dạng đƣờng cong giáng thủy qua các năm); Hƣớng lƣu vực; Biên độ dao động của nhiệt độ trong lƣu vực; Hƣớng gió.

Đặc trƣng về dân số trong lƣu vực: Số nhân khẩu; Số hộ (trong lƣu vực); Số hộ bên ngoài lƣu vực nhƣng phụ thuộc vào lƣu vực; Số làng, bản; Mật độ dân số (trong lƣu vực); Tổng số gia súc; Loại quản lý chăn thả; Tổng số gia súc từ bên ngoài đƣợc chăn thả trong lƣu vực. Đặc trƣng về kinh tế - xã hội trong lƣu vực: Những đặc trƣng này đƣợc thể hiện trong 4 nhóm chính, đó là kiểu sử dụng đất, các hoạt động quản lý đất đai, hạ tầng cơ sở và sinh kế, cụ thể nhƣ sau: Vùng đất ƣớt; Vùng đất khô; Vùng đất hoa màu; Vùng đất chăn thả; Mức độ sử dụng chất bảo vệ thực vật, phân hóa học; Cƣờng độ canh tác (số chu kỳ cây trồng/năm); Đƣờng trang trại; Hệ thống tƣới tiêu; Các hoạt động khai khoáng; Dấu hiệu của sức ép lên tài nguyên thiên nhiên; Những biểu hiện của sự thoái hóa đất canh tác; Các hoạt động quản lý đất đai; Các hoạt động quản lý nƣớc; Sự xuất hiện lửa rừng; Sự hiện diện của các loài động vật hoang dã. Có 22 tiêu chí trong bốn nhóm tiêu chí trên đã đƣợc đề nghị sử dụng để đánh giá và phân cấp nhanh điều kiện, các tiêu chí đƣợc ghi rõ tại phụ lục 06. Mỗi tiêu chí khi đƣợc sử dụng để phân cấp lƣu vực sẽ đƣợc lƣợng hóa bằng thang điểm từ 0 - 100%.

Sau khi đã cho điểm 22 tiêu chí, tiến hành tính 5 điểm trung bình chung cho toàn lƣu vực. Khi đó, cấp lƣu vực đƣợc xác định theo bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ