Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp sản xuất sản phẩm nhựa đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng của nhiều lĩnh vực như sản xuất linh kiện ô tô, thiết bị điện - điện tử và hàng tiêu dùng. Tại Việt Nam, đa số doanh nghiệp chế tạo khuôn mẫu vẫn sử dụng hệ thống làm mát truyền thống với các đường khoan dẫn thẳng. Phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế đối với các sản phẩm có biên dạng hình học phức tạp: sự phân bố nhiệt độ trên bề mặt lòng khuôn không đồng đều, dẫn đến hiện tượng cong vênh, biến dạng nhiệt, suy giảm độ chính xác kích thước và kéo dài chu kỳ làm mát trong mỗi lần ép.

Trên thế giới, giải pháp ứng dụng hệ thống kênh giải nhiệt ba chiều (cooling layer dạng 3D) uốn lượn bám sát theo biên dạng bề mặt lòng khuôn đã được nghiên cứu nhằm kiểm soát đồng đều trường nhiệt độ, giảm khuyết tật và nâng cao hiệu quả kinh tế. Nhằm tiếp cận và ứng dụng kỹ thuật này vào thực tiễn gia công trong nước, đề tài "Chế tạo mô hình nghiên cứu phân bố nhiệt độ của lòng khuôn phun ép khi dùng cooling layer dạng 3D" (Mã số đề tài: CKM - 18) được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Thành Trung.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Nghiên cứu lý thuyết về hệ thống làm mát khuôn ép nhựa, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự truyền nhiệt và đánh giá ưu - nhược điểm của các giải pháp giải nhiệt hiện hành.
  2. Thiết kế mô hình 3D của sản phẩm, hệ thống khuôn và cụm kênh giải nhiệt cooling layer dạng 3D trên phần mềm chuyên dụng, kết hợp mô phỏng phân tích dòng chảy nhựa.
  3. Chế tạo mô hình vật lý dựa trên bản vẽ thiết kế, thực hiện lắp ráp và ép thử nghiệm nhằm kiểm chứng sự hoạt động của kết cấu kênh giải nhiệt 3D.

Đối tượng nghiên cứu là kết cấu khuôn ép phun nhựa tích hợp kênh giải nhiệt cooling layer dạng 3D và trạng thái phân bố nhiệt độ tại lòng khuôn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc thiết kế, gia công chế tạo bộ khuôn mẫu thực nghiệm và tiến hành ép thử sản phẩm tại hệ thống xưởng thực hành của Khoa Cơ khí Chế tạo máy thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trong học kỳ 2 năm học 2023 - 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án tập trung vào tính chất hóa lý của vật liệu polymer, nguyên lý hoạt động của máy phun ép nhựa và các tiêu chuẩn tính toán kết cấu khuôn. Về vật liệu, đồ án hệ thống hóa các nhóm nhựa nhiệt dẻo thông dụng gồm PE (LDPE, HDPE), PP, PS, PVC, PMMA, PA, PC và ABS; đi sâu vào các thông số cơ lý như độ bền kéo đứt, độ bền uốn, độ bền nén ($\sigma_b$), độ biến dạng cực đại ($\varepsilon$), tỷ trọng ($g/cm^3$) và chỉ số chảy ($i_2$ hoặc MFR, đơn vị $g/10\text{ phút}$).

Về thiết bị và khuôn mẫu, đồ án phân tích chu trình ép phun 4 giai đoạn (kẹp khuôn, phun nhựa lỏng, làm mát định hình, mở khuôn đẩy sản phẩm) và so sánh ưu nhược điểm giữa các kết cấu khuôn ép:

Tiêu chí Khuôn hai tấm kênh dẫn nguội Khuôn hai tấm kênh dẫn nóng Khuôn ba tấm
Đặc điểm kênh dẫn Kênh dẫn nằm trên mặt phân khuôn Kênh dẫn luôn giữ trạng thái nóng chảy Kênh dẫn bố trí ở tấm thứ hai riêng biệt
Khả năng cắt đuôi keo Thủ công hoặc cắt sau khi đẩy Không sinh ra đuôi keo trên sản phẩm Tự động cắt đuôi keo khi mở khuôn
Thời gian chu kỳ Ngắn Rất ngắn Dài hơn (hành trình mở khuôn lớn)
Chi phí chế tạo Thấp nhất Cao nhất, hệ thống điều khiển phức tạp Trung bình, cao hơn khuôn 2 tấm nguội
Vật liệu áp dụng Đa số các loại nhựa thông dụng Nhựa chịu nhiệt tốt Phù hợp với cả nhựa kém bền nhiệt

Để xác định các thông số kỹ thuật khuôn, tác giả áp dụng hệ thống công thức:

  • Số lòng khuôn ($n$) xác định theo lô sản xuất: $$n = \frac{L \times K \times t_c}{t_m}$$ (Trong đó: $L$ là sản lượng lô sản phẩm, $K = \frac{1}{1-k}$ với $k$ là tỷ lệ phế phẩm, $t_c$ là chu kỳ ép phun, $t_m$ là thời gian hoàn thành lô hàng).
  • Số lòng khuôn tối đa theo năng suất phun của máy ép: $$n = 0{,}8 \times \frac{S}{W}$$ (Trong đó: $S$ là dung tích/năng suất phun của máy tính theo $g/\text{lần phun}$, $W$ là khối lượng sản phẩm tính theo $g$).
  • Số lòng khuôn tối đa theo lực kẹp của máy: $$n = \frac{S \times P}{F_p}$$ (Trong đó: $F_p$ là lực kẹp danh định của máy, $S$ là diện tích bề mặt chiếu của sản phẩm, $P$ là áp suất trong lòng khuôn).
  • Đường kính kênh dẫn nhựa chính ($D$ tính bằng mm) dựa trên khối lượng sản phẩm $W$ và chiều dài kênh $L$: $$D = 3{,}7 \times W^{1/2} \times L^{1/4}$$
  • Đường kính kênh dẫn phụ ($D_n$) liên hệ với kênh dẫn chính ($D_c$) qua số nhánh rẽ $N$: $$D_c = D_n \cdot N^{1/3}$$

Phương pháp nghiên cứu gồm ba nhánh: (1) Phương pháp lý thuyết để tổng hợp tài liệu chuyên ngành về khuôn mẫu và vật liệu; (2) Phương pháp thiết kế và mô phỏng trên nền tảng phần mềm Creo Parametric 8.0 để dựng hình học sản phẩm, phân tích đường hàn, bọt khí, sự điền đầy và bố trí cooling layer 3D; (3) Phương pháp thực nghiệm công nghệ để gia công phay CNC, hàn ghép tấm kim loại, lắp ráp hệ thống làm kín và ép thử mẫu trên máy ép nhựa.


Thiết kế và chế tạo mô hình khuôn

Hệ thống khuôn trong đề tài được phát triển hoàn chỉnh từ giai đoạn thiết kế mô hình số đến gia công cơ khí thực tế, bao gồm các công đoạn kỹ thuật sau:

Thiết kế trên phần mềm Creo Parametric 8.0

  1. Dựng hình học sản phẩm: Thực hiện tuần tự qua 11 bước phác thảo và tạo khối 3D để xác định đầy đủ biên dạng ngoài, thành vách và các góc lượn.
  2. Tách khuôn và bố trí lòng khuôn: Xác định mặt phân khuôn chính, tách phần tạo hình thành tấm khuôn âm (cavity plate) và tấm khuôn dương (core plate).
  3. Mô phỏng phân tích dòng chảy nhựa: Đánh giá khả năng điền đầy lòng khuôn, nhận diện sớm vị trí xuất hiện bọt khí (air traps), dự đoán các đường hàn (weld lines) phát sinh do sự giao thoa của dòng nhựa, và kiểm tra mức độ co lõm bề mặt (sink marks).
  4. Thiết kế kênh làm mát cooling layer dạng 3D: Thay vì khoan lỗ thẳng đơn thuần, kênh làm mát được chia tách thành các lớp dẫn 3D uốn cong song song với bề mặt làm việc của lòng khuôn. Cụm khuôn âm và khuôn dương đều được phân rã thành các tấm ghép: tấm thứ nhất, tấm thứ hai và tấm vỏ khuôn, cho phép tạo rãnh giải nhiệt hở rồi ghép kín lại.
  5. Thiết kế hệ thống áo khuôn tiêu chuẩn: Bố trí hoàn chỉnh tấm kẹp trên, tấm kẹp dưới, tấm đỡ, gối đỡ, tấm giữ và tấm đẩy, cùng các chi tiết định vị như vòng định vị, bạc cuống phun, chốt dẫn hướng và bạc dẫn hướng.

Quy trình gia công chế tạo và lắp ghép

Quy trình chế tạo cơ khí cho mô hình khuôn thực nghiệm được tiến hành qua các bước cụ thể:

Bước Nội dung công việc Trang thiết bị / Phương pháp
1 Phay rãnh dẫn nước cooling layer 3D trên tấm 1 và tấm 2 của khuôn âm Máy phay CNC
2 Phay rãnh dẫn nước cooling layer 3D trên tấm 1 và tấm 2 của khuôn dương Máy phay CNC
3 Gá đặt và gia công phay biên dạng lòng khuôn âm và khuôn dương Máy phay CNC
4 Gá đặt liên kết và hàn kín các tấm kim loại chứa cooling layer Hàn ghép kim loại
5 Lắp và hàn các trụ đặc gia cường kết cấu Gia công cơ khí - Hàn
6 Gia công phay phẳng 6 mặt chuẩn và phay các lỗ công nghệ, lỗ định vị Máy phay vạn năng / CNC
7 Hoàn thiện bề mặt tấm vỏ cho cụm khuôn âm và cụm khuôn dương Gia công cơ khí chính xác
8 Lắp đặt cơ cấu làm kín đường nước: thả bi làm kín và lắp ron cao su Lắp ráp thủ công
9 Lắp ráp hoàn chỉnh các tấm khuôn, hệ thống đẩy, dẫn hướng vào áo khuôn Lắp ráp cơ khí
10 Gá đặt khuôn lên máy ép phun và tiến hành quy trình ép thử sản phẩm Máy ép phun nhựa

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các nhà máy nhựa trong nước cần cải tiến công nghệ làm mát khuôn để giảm tỷ lệ phế phẩm cong vênh và rút ngắn chu kỳ ép. Tác giả xác định ý nghĩa khoa học (bổ sung hiểu biết về truyền nhiệt trong cooling layer 3D, ứng dụng mô phỏng) và ý nghĩa thực tiễn (giải pháp kỹ thuật trực tiếp cho chế tạo khuôn mẫu). Nội dung chương cũng trình bày 3 mục tiêu cụ thể, 3 phương pháp tiếp cận (lý thuyết, thiết kế mô phỏng, thực nghiệm) và cấu trúc đồ án gồm 6 chương.

Chương 2: Tổng quan về vật liệu chất dẻo polymer và cơ sở lý thuyết về khuôn ép nhựa

Chương 2 trình bày kiến thức nền tảng về cấu trúc phân tử polymer, phân loại chất dẻo và phân tích các chỉ tiêu cơ lý (giới hạn bền $\sigma_b$, độ biến dạng cực đại $\varepsilon$, tỷ trọng, chỉ số chảy $i_2$). Tác giả đi sâu vào đặc tính gia công của 9 loại polymer: PE, PP, PS, PVC, PMMA, PA, PC, ABS, LDPE; tổng hợp bảng dữ liệu ép phun tương ứng. Phần sau của chương phân tích kết cấu máy ép phun trục vít (hệ thống phun, kẹp, khuôn, hỗ trợ, điều khiển), trình tự chu trình ép phun 4 giai đoạn và cấu tạo chi tiết của khuôn hai tấm, khuôn ba tấm, khuôn kênh dẫn nóng.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết về thiết kế khuôn ép nhựa

Nội dung chương 3 thiết lập các công thức kỹ thuật làm căn cứ thiết kế: phương pháp xác định số lòng khuôn dựa vào quy mô lô hàng, năng suất phun và lực kẹp máy; kết cấu hệ thống dẫn nhựa nguội bao gồm bạc cuống phun, kênh dẫn chính, kênh dẫn phụ và miệng phun. Chương này cung cấp công thức tính đường kính rãnh dẫn, bảng so sánh ưu nhược điểm giữa các dạng tiết diện kênh dẫn (tròn, nửa tròn, thang), phân tích vai trò của hệ thống làm nguội trong việc kiểm soát tốc độ đông đặc của nhựa và giới thiệu cơ sở bố trí đường nước dạng cooling layer 3D cùng hệ thống dẫn hướng, định vị.

Chương 4: Thiết kế sản phẩm dạng 3D và khuôn ép nhựa với đường nước cooling layer 3D

Chương 4 là phần trọng tâm về thiết kế trên phần mềm Creo Parametric 8.0. Tác giả trình bày chi tiết 11 bước dựng hình sản phẩm 3D, quy trình phân tách mặt phân khuôn để tạo ra lõi khuôn đực (core) và lòng khuôn cái (cavity). Kết quả mô phỏng cho thấy khả năng điền đầy nhựa của lòng khuôn, vị trí xuất hiện bọt khí, sự hình thành các đường hàn và mức độ co ngót lõm bề mặt. Tác giả trình bày phương án thiết kế kênh dẫn cooling layer 3D qua 4 bước: chia cụm khuôn âm và khuôn dương thành các tấm kim loại nhiều lớp ghép nối với nhau, sau đó tích hợp vào cụm áo khuôn tiêu chuẩn.

Chương 5: Quy trình gia công, lắp ghép và ép thử khuôn ép nhựa

Chương 5 ghi lại quy trình chế tạo vật lý: phay CNC các đường nước cooling layer 3D trên từng tấm ghép; gá đặt và hàn liên kết các tấm để hình thành mạch làm mát 3D kín bên trong; hàn trụ đặc trợ lực; phay chuẩn 6 mặt và khoan các lỗ bắt bu-lông, lỗ chốt dẫn hướng; thả bi chặn và chèn gioăng cao su chịu nhiệt để làm kín mạch nước; lắp ráp toàn bộ hệ thống đẩy, tấm giữ, tấm kẹp. Cuối chương, nhóm tác giả tiến hành ép thử nghiệm trên máy ép phun thực tế, thu được sản phẩm định hình hoàn chỉnh và phân tích đánh giá bước đầu về khả năng vận hành của khuôn.

Chương 6: Kết luận

Chương tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được: hoàn thành việc thiết kế trên mô hình số, chế tạo thành công bộ khuôn thực tế có cooling layer 3D và ép thử nghiệm thành công. Chương này cũng đề xuất hướng phát triển mở rộng cho đề tài trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Đề tài đã hoàn thành các kết quả kỹ thuật cụ thể:

  • Thiết lập hoàn chỉnh bộ hồ sơ thiết kế 3D của sản phẩm, hệ thống lòng khuôn và áo khuôn trên phần mềm Creo Parametric 8.0; hoàn thành các bước mô phỏng dòng chảy, điền đầy, kiểm tra bọt khí, đường hàn và vết lõm.
  • Đề xuất và hiện thực hóa giải pháp kết cấu cho hệ thống cooling layer 3D: chia tách khối khuôn thành các tấm lớp mỏng (tấm 1, tấm 2 và tấm vỏ), gia công phay rãnh CNC riêng rẽ rồi dùng kỹ thuật hàn ghép kim loại để tạo thành đường nước kín uốn lượn sát lòng khuôn.
  • Chế tạo thành công bộ khuôn vật lý tại xưởng, xử lý đạt yêu cầu bài toán làm kín rãnh dẫn nước bằng hệ thống ron cao su và bi làm kín.
  • Gá lắp và ép thử nghiệm thành công trên máy ép phun nhựa, cho ra sản phẩm thực tế định hình rõ nét, chứng minh tính khả thi về mặt công nghệ của phương án cooling layer 3D phân lớp.

Về mặt đóng góp, đề tài mở ra hướng tiếp cận chế tạo kênh làm mát 3D bằng phương pháp gia công cơ khí truyền thống (phay CNC rãnh lớp kết hợp hàn ghép khối), giúp các đơn vị sản xuất khuôn mẫu trong nước có thể ứng dụng kết cấu cooling layer 3D mà không nhất thiết phải đầu tư máy in 3D kim loại chuyên dụng đắt đỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án cho thấy một số hạn chế gắn liền với phạm vi chế tạo thực nghiệm:

  • Phương pháp ghép nối các tấm bằng kỹ thuật hàn kim loại có nguy cơ tiềm ẩn về ứng suất dư nhiệt và đòi hỏi tay nghề gia công cao để đảm bảo độ phẳng cũng như khả năng chống rò rỉ nước tuyệt đối tại các mối ghép.
  • Quá trình thực nghiệm tại xưởng chủ yếu tập trung vào việc ép thử định hình sản phẩm; chưa công bố số liệu đo đạc định lượng đa điểm về trường nhiệt độ bề mặt khuôn theo thời gian thực (bằng cặp nhiệt điện thermocouple hoặc camera ảnh nhiệt) để so sánh chi tiết với số liệu mô phỏng.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề cập gồm:

  1. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ bồi đắp kim loại (như in 3D kim loại, công nghệ hàn bồi Wire Arc Additive Manufacturing - WAAM) để chế tạo khối khuôn có cooling layer 3D liền khối, loại bỏ hoàn toàn các mối hàn ghép nối.
  2. Tích hợp hệ thống cảm biến đo nhiệt độ trực tiếp vào các vị trí trọng yếu trong lòng khuôn để thu thập dữ liệu phân bố nhiệt độ thực nghiệm chi tiết.
  3. Mở rộng thử nghiệm ép phun với các chủng loại nhựa kỹ thuật khác nhau (ABS, PC, PA) nhằm đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của cooling layer 3D đến thời gian chu kỳ làm mát và độ co ngót sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật hữu ích đối với sinh viên, giảng viên ngành Công nghệ Chế tạo máy, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Khuôn mẫu và các kỹ sư thiết kế khuôn ép nhựa. Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Phương pháp tính toán hệ thống cấp nhựa nguội và các công thức xác định số lòng khuôn tại Chương 3.
  • Quy trình dựng hình, tách khuôn và phân tích mô phỏng dòng chảy trên phần mềm Creo Parametric 8.0 tại Chương 4.
  • Phương pháp công nghệ phân tách tấm khuôn thành nhiều lớp để phay CNC rãnh nước 3D kết hợp hàn ghép và kỹ thuật làm kín bằng bi, gioăng cao su tại Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng giải pháp công nghệ nào để tạo ra đường nước cooling layer dạng 3D trong thân khuôn?
Thay vì khoan thẳng truyền thống hoặc in 3D kim loại nguyên khối, tác giả chia cụm khuôn âm và khuôn dương thành các tấm kim loại thành phần (tấm thứ nhất, tấm thứ hai và vỏ khuôn). Các rãnh dẫn nước 3D uốn lượn được gia công phay bằng máy CNC trên bề mặt từng tấm, sau đó các tấm được gá đặt và hàn liên kết lại với nhau để tạo thành khối khuôn hoàn chỉnh có đường nước làm mát kín bên trong.

2. Nhóm tác giả sử dụng phần mềm nào để thiết kế 3D và mô phỏng quá trình ép phun?
Toàn bộ quá trình thiết kế hình học 3D của sản phẩm (qua 11 bước dựng hình), tách mặt phân khuôn, thiết kế cooling layer 3D, thiết kế áo khuôn và mô phỏng phân tích dòng chảy (kiểm tra điền đầy, bọt khí, đường hàn, co lõm) được thực hiện trên phần mềm Creo Parametric 8.0.

3. Số lòng khuôn được xác định dựa trên những công thức tính toán nào?
Đồ án tính toán số lòng khuôn dựa trên 3 tiêu chí: năng suất lô sản xuất ($n = \frac{L \times K \times t_c}{t_m}$), năng suất phun cực đại của máy ép ($n = 0{,}8 \times \frac{S}{W}$) và giới hạn lực kẹp của máy ép ($n = \frac{S \times P}{F_p}$).

4. Giải pháp làm kín mạch nước cooling layer 3D trong khuôn được thực hiện bằng cách nào?
Sau khi gia công phay CNC các rãnh dẫn nước và hàn liên kết các tấm khuôn, hệ thống làm kín được hoàn thiện bằng cách lắp đặt các gioăng cao su chịu nhiệt dọc theo chu vi mạch dẫn và sử dụng phương pháp thả bi kim loại làm kín tại các đầu nút công nghệ để ngăn chặn hiện tượng rò rỉ môi chất làm mát.

5. Kết cấu bộ khuôn thực tế được chế tạo thuộc loại khuôn mấy tấm?
Bộ khuôn thực nghiệm được thiết kế và chế tạo theo kết cấu khuôn hai tấm có hệ thống kênh dẫn nguội, tích hợp bạc cuống phun, chốt dẫn hướng, bạc dẫn hướng, vòng định vị, hệ thống pin đẩy và cụm cooling layer 3D phân lớp tại cả nửa khuôn âm và nửa khuôn dương.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Chế tạo mô hình nghiên cứu phân bố nhiệt độ của lòng khuôn phun ép khi dùng cooling layer dạng 3D" của nhóm tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn quy trình từ nghiên cứu lý thuyết, tính toán thiết kế mô hình 3D đến chế tạo cơ khí thực tế. Nghiên cứu chứng minh tính khả thi của giải pháp phay CNC phân lớp kết hợp hàn ghép kim loại để tạo hình hệ thống làm mát 3D uốn lượn ôm sát lòng khuôn, mở ra hướng ứng dụng hiệu quả cho ngành khuôn mẫu trong nước. Bộ khuôn thực nghiệm được chế tạo hoàn thiện, vận hành ổn định và ép thử thành công sản phẩm nhựa, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu đo đạc trường nhiệt chuyên sâu tiếp theo.