Tổng quan nghiên cứu

Khu hệ thú móng guốc chẵn trên thế giới hiện có 54,6% tổng số loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng theo Danh lục Đỏ của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế. Tại Việt Nam, tình trạng này diễn ra đặc biệt nghiêm trọng khi có tới 14 trong tổng số 19 loài thú móng guốc chẵn đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam năm 2007. Trong đó, giống Mang (Muntiacus) sở hữu 4 loài đã được ghi nhận thì có tới 3 loài đặc hữu của nước ta gồm Mang lớn, Mang Trường Sơn và Mang Pù Hoạt. Mặc dù đóng vai trò quan trọng đối với cân bằng sinh thái rừng nhiệt đới, các dữ liệu khoa học chuyên sâu về hiện trạng quần thể và vùng phân bố của giống Mang tại nhiều khu rừng đặc dụng vẫn còn rất hạn chế.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định cụ thể thành phần loài, đánh giá hiện trạng quần thể, làm rõ đặc điểm sinh cảnh phân bố và nhận diện các mối đe dọa trực tiếp đối với các loài Mang tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên, tỉnh Thanh Hóa. Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ diện tích 23.815,5 ha rừng đặc dụng và vùng đệm thuộc 5 xã của huyện Thường Xuân trong giai đoạn từ tháng 10 năm 2016 đến tháng 4 năm 2017.

Ý nghĩa của công trình thể hiện ở việc bổ sung nguồn dẫn liệu thực địa định lượng đầu tiên về nhóm Mang tại khu vực, cung cấp cơ sở khoa học xác thực giúp Ban quản lý khu bảo tồn thiết lập các chỉ số giám sát đa dạng sinh học và xây dựng phương án quản lý bền vững cho hơn 26.095 người dân sinh sống tại vùng đệm, nơi đồng bào dân tộc Thái chiếm tới 82% dân số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống phân loại học động vật có vú của Wilson và Reeder năm 2005 kết hợp với các nghiên cứu chuyên khảo về bộ thú móng guốc chẵn của Đặng Huy Huỳnh năm 1986 và Lekagul năm 1988. Về mặt phân loại học, bộ móng guốc chẵn (Artiodactyla) trên toàn cầu gồm 240 loài thuộc 89 giống và 10 họ, trong đó giống Mang (Muntiacus) thuộc họ Hươu nai (Cervidae) với 13 loài đã được xác nhận.

Khung lý thuyết bảo tồn sinh thái cảnh quan được áp dụng để phân tích tương quan giữa cấu trúc thảm thực vật với hành vi cư trú của động vật hoang dã. Ba khái niệm cốt lõi được định nghĩa và sử dụng xuyên suốt công trình gồm:

  • Sinh cảnh sống đặc trưng: Khu vực không gian tự nhiên đáp ứng đầy đủ điều kiện dinh dưỡng, nơi ẩn náu và sinh sản của loài.
  • Tính dễ bị tổn thương của quần thể: Nguy cơ suy thoái số lượng cá thể do phân mảnh sinh cảnh và áp lực săn bắn quá mức.
  • Bảo tồn nguyên vị (in-situ): Chiến lược bảo vệ loài hoang dã trực tiếp tại môi trường sống tự nhiên của chúng trong khu bảo tồn.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình điều tra tích hợp nhằm bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra xã hội học: Chọn mẫu phân tầng có chủ đích với cỡ mẫu 373 người, bao gồm 4 cán bộ kỹ thuật, 14 kiểm lâm viên địa bàn và 355 người dân bản địa (thợ săn, già làng, trưởng bản có kinh nghiệm đi rừng thuộc 12 thôn của 3 dân tộc Thái, Mường, Kinh).
  • Phương pháp điều tra theo tuyến và điểm: Thiết lập các tuyến khảo sát có chiều dài từ 2,5 đến 3,5 km đi qua toàn bộ các dạng sinh cảnh đại diện, duy trì tốc độ di chuyển từ 1,5 đến 2,5 km/giờ. Điểm quan sát trực tiếp được bố trí tại các bãi khoáng, điểm liếm muối và khe suối trong khung giờ hoạt động cao điểm từ 06:00 đến 15:00.
  • Phương pháp bẫy ảnh tự động: Bố trí từ 10 đến 15 máy bẫy ảnh cảm ứng nhiệt chuyên dụng loại Stealth Cam STC-AC540IR, cài đặt chế độ chụp hồng ngoại 24/24 giờ liên tục từ 10 đến 15 ngày mỗi đợt, bao phủ diện tích khảo sát khoảng 10 km2.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Toàn bộ tọa độ ghi nhận dấu vết thực địa (dấu chân, phân, mẫu sọ, sừng) được định vị theo hệ tọa độ quốc gia VN2000 bằng thiết bị GPS. Dữ liệu được tổng hợp trên Microsoft Excel và xử lý kiểm định thống kê phương sai bằng phần mềm SPSS. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm khắc phục triệt để hạn chế về tầm nhìn trong rừng nhiệt đới rậm rạp, giảm thiểu sai số chủ quan và nâng cao độ chính xác khi xác định taxon loài quý hiếm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Công trình đã mang lại những phát hiện có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc về khu hệ thú móng guốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên:

  • Xác định chính xác sự hiện diện của 2 loài Mang: Kết quả điều tra thực địa, phân tích mẫu vật và bẫy ảnh đã khẳng định sự tồn tại của 2 loài là Mang thường (Muntiacus muntjak) và Mang Pù Hoạt (Muntiacus puhoatensis).
  • Hiện trạng và tần suất bắt gặp: Quần thể Mang thường có mật độ phân bố tương đối tốt, chiếm hơn 70% tổng số lượt ghi nhận dấu vết và ảnh chụp, xuất hiện chủ yếu ở các khu rừng thứ sinh và nương rẫy phục hồi ở đai cao dưới 800m. Ngược lại, loài Mang Pù Hoạt là loài đặc hữu hẹp, chỉ ghi nhận được số lượng rất ít qua bẫy ảnh và mẫu sọ tại khu vực Pù Nậm Mua và Bản Vịn ở đai cao từ 800m đến 1.605m.
  • Nhận diện 8 mối đe dọa sinh tồn: Nghiên cứu đã thống kê và lượng hóa 8 nguy cơ tác động xấu đến quần thể Mang, trong đó hoạt động săn bắt động vật hoang dã trái phép và khai thác gỗ/lâm sản chiếm tỷ trọng tác động lớn nhất với trên 65% tổng mức độ đe dọa ghi nhận từ cộng đồng.

Thảo luận kết quả

Sự sai khác về mật độ và vùng phân bố giữa hai loài Mang phản ánh rõ nét đặc tính thích ứng sinh thái. Mang thường là loài rộng sinh cảnh, có phổ thức ăn đa dạng với hơn 100 loài thực vật (trong đó quả cây chiếm từ 70% đến 90% khẩu phần ăn hàng ngày), giúp chúng dễ dàng tồn tại ở các kiểu rừng phục hồi sau khai thác. Trong khi đó, Mang Pù Hoạt có tập tính đi theo bầy nhỏ từ 2 đến 5 cá thể, chỉ cư trú tại các dải rừng già nguyên sinh á nhiệt đới núi cao ít bị con người xáo trộn.

Khi so sánh với các khu bảo tồn lân cận như Pù Hoạt hay Pù Hu, hiện trạng quần thể Mang tại Xuân Liên vẫn giữ được tính đa dạng sinh học cao nhờ diện tích rừng tự nhiên rộng lớn chiếm 22.207,3 ha. Tuy nhiên, việc xây dựng hồ thủy điện Cửa Đạt làm ngập 2.438,4 ha đất và các tuyến giao thông liên xã mở rộng đã gây chia cắt sinh cảnh nghiêm trọng.

Các phát hiện này có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ phân bố tần suất xuất hiện theo đai cao và bảng ma trận đánh giá xếp hạng hiểm họa. Dữ liệu bảng cho thấy nguy cơ săn bẫy bằng dây thép diễn ra thường xuyên nhất tại các vùng giáp ranh nương rẫy, đòi hỏi sự can thiệp quản lý mang tính mục tiêu thay vì tuần tra dàn trải.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm bảo tồn bền vững và phục hồi quần thể các loài Mang tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Thực hiện bảo tồn nguyên vị và khoanh vùng giám sát nghiêm ngặt: Ban quản lý Khu bảo tồn cần thành lập ngay 3 phân khu bảo vệ nghiêm ngặt tại các điểm nóng có Mang Pù Hoạt xuất hiện (Pù Gió, Pù Nậm Mua, Bản Vịn), duy trì mạng lưới 15 điểm bẫy ảnh giám sát cố định với mục tiêu giảm 50% số vụ đặt bẫy thú trong vòng 24 tháng tới.
  2. Tăng cường tuần tra liên ngành và thực thi pháp luật lâm nghiệp: Hạt Kiểm lâm Xuân Liên chủ trì phối hợp cùng lực lượng công an và chính quyền 5 xã vùng đệm triển khai tối thiểu 4 đợt tuần tra truy quét mỗi tháng, tháo gỡ 100% bẫy thú trái phép và kiểm soát chặt chẽ việc mang súng tự chế vào rừng.
  3. Hỗ trợ chuyển đổi sinh kế và nâng cao nhận thức cộng đồng: Chi cục Kiểm lâm tỉnh Thanh Hóa cùng Ủy ban nhân dân huyện Thường Xuân cần lồng ghép các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng trên diện tích 23.815,5 ha, hỗ trợ vốn vay chăn nuôi bán thâm canh nhằm giảm áp lực chăn thả gia súc tự do trong rừng cho 82% đồng bào dân tộc Thái tại địa phương.
  4. Triển khai nghiên cứu di truyền học và bảo tồn ngoại vi: Các cơ quan chuyên môn và viện nghiên cứu lâm nghiệp cần lấy mẫu mô sinh học để giải mã trình tự gen, làm sáng tỏ vị trí phân loại học của Mang Pù Hoạt trong khung thời gian từ 3 đến 5 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban quản lý các khu rừng đặc dụng và Vườn quốc gia: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thiết lập tuyến điều tra và kỹ thuật đặt bẫy ảnh giám sát thú móng guốc để áp dụng trực tiếp vào kế hoạch quản lý rừng hàng năm.
  • Các nhà nghiên cứu sinh thái và giảng viên đại học: Sử dụng nguồn số liệu giải phẫu hình thái, phân tích kích thước sọ sừng và dữ liệu sinh thái học của chi Mang để phục vụ công tác giảng dạy chuyên ngành Động vật rừng và Quản lý tài nguyên thiên nhiên.
  • Các tổ chức bảo tồn thiên nhiên phi chính phủ: Tìm thấy các cơ sở dữ liệu định lượng tin cậy về mức độ đe dọa loài hoang dã tại vùng đệm Bắc Trung Bộ nhằm xây dựng hồ sơ tài trợ và các dự án bảo tồn động thực vật quý hiếm.
  • Học viên cao học và sinh viên ngành Lâm nghiệp: Tiếp cận phương pháp thiết kế nghiên cứu khoa học kết hợp giữa điều tra xã hội học định lượng với khảo sát thực địa ngoại nghiệp theo tiêu chuẩn học thuật.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận văn đã ghi nhận chính xác bao nhiêu loài Mang tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên? Nghiên cứu đã ghi nhận chính xác 2 loài Mang gồm Mang thường (Muntiacus muntjak) và loài đặc hữu quý hiếm Mang Pù Hoạt (Muntiacus puhoatensis). Dữ liệu này được chứng minh thông qua hình ảnh bẫy ảnh, dấu chân và các mẫu vật sọ thu thập từ cộng đồng địa phương.

  2. Đâu là sự khác biệt cơ bản về vùng phân bố giữa Mang thường và Mang Pù Hoạt? Mang thường có tính thích nghi rộng, phân bố phổ biến ở các thảm rừng thứ sinh và nương rẫy phục hồi dưới độ cao 800m. Ngược lại, Mang Pù Hoạt có vùng phân bố rất hẹp, chỉ xuất hiện ở các sinh cảnh rừng già nguyên sinh thường xanh trên núi cao từ 800m đến 1.605m.

  3. Phương pháp bẫy ảnh mang lại ưu thế gì trong quá trình nghiên cứu thú móng guốc? Bẫy ảnh cảm ứng nhiệt cho phép theo dõi liên tục 24/24 giờ trong 10 đến 15 ngày mỗi đợt mà không làm xáo trộn hành vi của thú hoang dã. Thiết bị giúp ghi nhận hình ảnh trực quan của các loài thú nhút nhát, hoạt động thầm lặng trong điều kiện địa hình chia cắt phức tạp.

  4. Mối đe dọa nào đang tác động nghiêm trọng nhất đến sự sinh tồn của loài Mang? Nạn săn bắn bằng súng săn tự chế và đặt bẫy dây phanh kim loại là mối đe dọa lớn nhất, chiếm hơn 65% áp lực tác động. Ngoài ra, việc mất 2.438,4 ha sinh cảnh do ngập lòng hồ Cửa Đạt và làm đường giao thông cũng thu hẹp đáng kể không gian sống của chúng.

  5. Vì sao vị trí phân loại học của Mang Pù Hoạt vẫn là chủ đề cần tiếp tục nghiên cứu? Mang Pù Hoạt là loài mới được phát hiện từ năm 1998 với rất ít mẫu chuẩn trên thế giới. Hiện nay một số nhà khoa học quốc tế vẫn xem đây là tên đồng vật của Mang Roosevelt hoặc Mang Trường Sơn, đòi hỏi phải tiếp tục giám định sâu về di truyền phân tử ADN.

Kết luận

  • Luận văn đã giải quyết triệt để sự thiếu hụt thông tin khoa học khi khẳng định sự hiện diện của 2 loài Mang quý hiếm tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên.
  • Số hóa và xác lập bản đồ phân bố chi tiết của từng loài theo các đai độ cao và cấu trúc thảm thực vật đặc trưng trên toàn bộ 23.815,5 ha rừng đặc dụng.
  • Định lượng hóa 8 nhóm mối đe dọa sinh thái từ dữ liệu phỏng vấn 373 đối tượng và khảo sát thực địa, chỉ rõ nạn săn bẫy trái phép là nguy cơ hàng đầu.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp quản lý đồng bộ từ kỹ thuật bảo tồn nguyên vị, kiểm soát thực thi pháp luật đến hỗ trợ sinh kế cho 82% người dân tộc thiểu số vùng đệm.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật quan trọng cho chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng và hệ thống các khu bảo tồn thiên nhiên tại Việt Nam.

Trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tới, cơ quan quản lý cần ưu tiên triển khai thí điểm mô hình tuần tra bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng và số hóa dữ liệu bẫy ảnh. Các nhà khoa học, cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế hãy cùng chung tay tài trợ nguồn lực để bảo vệ nguồn gen đặc hữu vô giá này trước nguy cơ suy thoái.