Nghiên Cứu Những Nhân Tố Tác Động Đến Mối Quan Hệ Giữa Ý Định Và Hành Vi Tiêu Dùng Xanh

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2017

185
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VA TỔNG QUAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI MỐI QUAN HỆ GIỮA Ý ĐỊNH VÀ HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH

1.1. Cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh

1.1.1. Các khái niệm liên quan đến tiêu dùng xanh

1.1.2. Cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh

1.2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

1.2.1. Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố tác động tới hành vi tiêu dùng xanh

1.2.2. Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng

1.2.3. Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh

1.3. Tổng quan kinh nghiệm tiêu dùng xanh trên thế giới

1.3.1. Trung Quốc

1.3.2. Các nước thuộc liên minh Châu Âu (EU)

1.4. Các mô hình nghiên cứu liên quan

1.4.1. Mô hình khái niệm về hành vi người tiêu dùng

1.4.2. Mô hình hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng quan tâm tới môi trường

1.4.3. Mô hình giả định các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam

1.5. Khoảng trống và hướng nghiên cứu

1.6. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Qui trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.2.1. Dữ liệu thứ cấp

2.2.2. Dữ liệu sơ cấp

2.3. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.3.1. Phương pháp phân tích, tổng hợp so sánh

2.3.2. Phương pháp phân tích thống kê, đánh giá tác động

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TIÊU DÙNG XANH VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI MỐI QUAN HỆ GIỮA Ý ĐỊNH VÀ HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH

3.1. Đặc điểm thị trường người tiêu dùng Việt Nam

3.2. Thực trạng tiêu dùng xanh ở Việt Nam từ kết quả phân tích tài liệu thứ cấp

3.3. Kết quả phân tích điều tra

3.3.1. Tỷ lệ phản hồi và thông tin cơ bản của người được điều tra

3.3.2. Tỷ lệ người tiêu dùng Việt Nam biết đến tiêu dùng xanh

3.3.3. Thực trạng tiêu dùng xanh tại Việt Nam theo kết quả điều tra

3.3.4. Đánh giá độ tin cậy và xác thực thang đo

3.3.5. Phân tích mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh

3.3.6. Kiểm định tác động của các nhân tố tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh

3.3.7. Ảnh hưởng của các nhân tố tiền đề của ý định tiêu dùng xanh và các biến kiểm soát

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Bàn luận kết quả nghiên cứu

4.2. Các đề xuất và kiến nghị

4.2.1. Các đề xuất và kiến nghị đối với doanh nghiệp

4.2.2. Các đề xuất và kiến nghị đối với các cơ quan nhà nước

4.2.3. Các đề xuất kiến nghị đối với người tiêu dùng

4.3. Một số hạn chế của nghiên cứu và đề xuất cho hướng nghiên cứu tiếp

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam Giới thiệu

Tiêu dùng xanh đang trở thành xu hướng toàn cầu, đặc biệt khi môi trường ngày càng trở thành mối quan tâm hàng đầu. Các vấn đề như nóng lên toàn cầu và ô nhiễm môi trường thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm thân thiện với môi trường. Hành vi tiêu dùng xanh không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường và tạo ra một không gian sống lành mạnh hơn. Tại Việt Nam, mặc dù còn mới mẻ, xu hướng tiêu dùng xanh đang dần phát triển, được thúc đẩy bởi nhu cầu bảo vệ sức khỏe và môi trường, phù hợp với định hướng của chính phủ về phát triển bền vững. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại khoảng cách giữa ý định mua hàng xanhhành vi tiêu dùng xanh thực tế. Theo nghiên cứu của Fuchs và Lorek (2005), doanh nghiệp chỉ có thể giảm tác động môi trường liên quan đến sản xuất, mà không giải quyết được vấn đề tiêu dùng.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của tiêu dùng xanh

Tiêu dùng xanh được định nghĩa là việc mua và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, không gây hại cho sức khỏe con người và không đe dọa các chức năng của hệ sinh thái (theo Hoàng Thị Bảo Thoa). Nó xuất phát từ mong muốn bảo vệ tài nguyên cho thế hệ tương lai. Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến các sản phẩm bền vững và sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm có nhãn mác chứng nhận sản phẩm xanh. Các chuyên gia môi trường xem tiêu dùng bền vững như một giải pháp để bảo vệ Trái Đất trước những thay đổi tiêu cực của môi trường sống.

1.2. Tiêu dùng xanh tại Việt Nam Thực trạng và tiềm năng

Thị trường tiêu dùng xanh tại Việt Nam đang ở giai đoạn đầu phát triển, nhưng có tiềm năng tăng trưởng lớn. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam đi kèm với sự suy giảm tài nguyên và gia tăng ô nhiễm. Việc thúc đẩy tiêu dùng xanh có thể giúp ngăn chặn tình trạng này. Theo Chiến lược tăng trưởng xanh của Chính phủ, xanh hóa lối sống và thúc đẩy tiêu dùng bền vững là một trong những nhiệm vụ quan trọng. Mặc dù có nhiều người tiêu dùng có thái độ tốt đối với môi trường, số lượng sản phẩm được cấp nhãn xanh và số lượng tiêu thụ sản phẩm xanh còn hạn chế.

II. Vấn đề Khoảng cách giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh

Mặc dù nhận thức về lối sống xanhsản phẩm xanh ngày càng tăng, một trong những thách thức lớn nhất là khoảng cách giữa ý định tiêu dùnghành vi tiêu dùng xanh thực tế. Nhiều người tiêu dùng bày tỏ sự quan tâm đến môi trường và mong muốn mua sản phẩm xanh, nhưng lại không thực hiện ý định mua hàng xanh. Điều này có thể là do nhiều yếu tố, bao gồm giá cả, sự sẵn có của sản phẩm, thông tin không đầy đủ, và niềm tin tiêu dùng. Nghiên cứu của Ajzen (1991) chỉ ra rằng, hành vi có thể được quyết định bởi ý định, tuy nhiên nhiều nghiên cứu khác lại cho thấy kết quả ngược lại.

2.1. Các rào cản đối với hành vi tiêu dùng xanh

Nhiều rào cản cản trở hành vi tiêu dùng xanh. Giá cả là một yếu tố quan trọng, vì sản phẩm xanh thường có giá cao hơn so với sản phẩm thông thường. Sự sẵn có sản phẩm xanh cũng là một vấn đề, đặc biệt ở các khu vực nông thôn. Kênh phân phối sản phẩm xanh chưa phát triển. Thiếu thông tin đáng tin cậy về sản phẩm xanh khiến người tiêu dùng khó đưa ra quyết định mua hàng. Bên cạnh đó, sự thiếu tin tưởng vào nhãn mác sản phẩm xanh và tuyên bố marketing xanh của doanh nghiệp cũng là một rào cản.

2.2. Ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý và xã hội

Các yếu tố tâm lý và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Thái độ tiêu dùngnhận thức môi trường ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh. Ảnh hưởng xã hội, từ gia đình, bạn bè, và cộng đồng, cũng có thể tác động đến hành vi. Giá trị cá nhânlối sống cũng là những yếu tố quyết định. Người tiêu dùng có giá trị cá nhân hướng đến bảo vệ môi trường và có lối sống xanh có xu hướng tiêu dùng bền vững hơn. Các yếu tố như động cơ tiêu dùng xanhmức độ chấp nhận sản phẩm xanh cũng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

III. Phương pháp Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tiêu dùng xanh

Để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố ảnh hưởng. Các nghiên cứu này cần kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng, sử dụng dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Dữ liệu thứ cấp có thể được thu thập từ các báo cáo, thống kê, và nghiên cứu trước đây. Dữ liệu sơ cấp có thể được thu thập thông qua khảo sát, phỏng vấn, và thử nghiệm. Các phương pháp phân tích thống kê, như hồi quy, tương quan, và phân tích nhân tố, có thể được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởnghành vi tiêu dùng xanh.

3.1. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu cần xem xét các nhân tố ảnh hưởng chính, bao gồm nhận thức môi trường, thái độ tiêu dùng, ảnh hưởng xã hội, giá trị cá nhân, sự sẵn có sản phẩm xanh, và giá cả. Các giả thuyết cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu trước đây. Ví dụ, có thể giả thuyết rằng nhận thức môi trường càng cao, ý định tiêu dùng xanh càng lớn. Hoặc, giá cả càng thấp, hành vi tiêu dùng xanh càng cao. (Dẫn chứng: Mô hình nghiên cứu của Hoàng Thị Bảo Thoa). Nghiên cứu thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các yếu tố chính và xây dựng mô hình phù hợp.

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Việc thu thập dữ liệu cần đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu cần bao gồm nhiều đối tượng, từ người tiêu dùng, doanh nghiệp, và chuyên gia. Các phương pháp phân tích dữ liệu cần được lựa chọn phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Phân tích thống kê mô tả có thể được sử dụng để mô tả đặc điểm của mẫu nghiên cứu và thực trạng tiêu dùng xanh. Phân tích hồi quy có thể được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởnghành vi tiêu dùng xanh. Phân tích nhân tố có thể được sử dụng để nhóm các nhân tố ảnh hưởng có liên quan với nhau.

IV. Ứng dụng Đề xuất giải pháp thúc đẩy tiêu dùng xanh hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các giải pháp thiết thực để thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Việt Nam. Các giải pháp này cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức môi trường, cải thiện thái độ tiêu dùng, tăng cường sự sẵn có sản phẩm xanh, và giảm giá cả. Các giải pháp cần có sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp, và người tiêu dùng. Chính phủ có thể ban hành các chính sách môi trường ưu đãi cho doanh nghiệp xanh. Doanh nghiệp có thể phát triển sản phẩm xanh và thực hiện các chiến dịch marketing xanh. Người tiêu dùng có thể thay đổi lối sống và lựa chọn sản phẩm xanh.

4.1. Kiến nghị với doanh nghiệp và chính phủ

Đối với doanh nghiệp, cần tập trung vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, phát triển sản phẩm xanh, và xây dựng thương hiệu xanh. Cần có các chương trình đào tạo về tiêu dùng bền vững cho nhân viên. Đối với chính phủ, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường, khuyến khích marketing xanh, và hỗ trợ nghiên cứu thị trường về tiêu dùng xanh. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát các hoạt động sản xuất kinh doanh gây ô nhiễm môi trường.

4.2. Giải pháp nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi

Nâng cao nhận thức môi trường thông qua giáo dục và truyền thông. Cần có các chương trình giáo dục về tiêu dùng bền vững từ cấp tiểu học đến đại học. Truyền thông cần tập trung vào lợi ích của tiêu dùng xanh đối với sức khỏe, môi trường, và xã hội. Cần khuyến khích các hoạt động lối sống xanh như sử dụng phương tiện công cộng, tiết kiệm năng lượng, và tái chế.

V. Kết luận Tiêu dùng xanh tương lai phát triển bền vững Việt Nam

Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững. Kết quả nghiên cứu giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp có cơ sở để xây dựng các chiến lược và chương trình hiệu quả nhằm thúc đẩy tiêu dùng xanh. Xu hướng tiêu dùng xanh không chỉ là một trào lưu mà là một yếu tố quan trọng để đảm bảo một tương lai bền vững cho Việt Nam.

5.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có thể có một số hạn chế, như phạm vi nghiên cứu hạn chế, phương pháp thu thập dữ liệu chưa đa dạng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng hơn, và xem xét các nhân tố ảnh hưởng mới. Cần có những nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng xanh giữa các khu vực địa lý khác nhau, giữa các nhóm thu nhập khác nhau, và giữa các nhóm tuổi khác nhau. Tiếp tục nghiên cứu thị trường về phân khúc thị trường tiêu dùng xanh.

5.2. Tầm quan trọng của tiêu dùng xanh cho Việt Nam

Tiêu dùng xanh đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng cuộc sống, và đảm bảo phát triển bền vững cho Việt Nam. Việc thúc đẩy tiêu dùng xanh cần có sự chung tay của cả cộng đồng. Khi người tiêu dùng ngày càng có ý thức hơn về môi trường và sẵn sàng lựa chọn sản phẩm xanh, doanh nghiệp sẽ có động lực để sản xuất sản phẩm xanh. Và khi chính phủ có các chính sách môi trường phù hợp, tiêu dùng xanh sẽ trở thành một xu hướng mạnh mẽ, góp phần xây dựng một Việt Nam xanh, sạch, đẹp.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu những nhân tố tác động tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, Khoảng trống nghiên cứu được được đưa ra để từ đó đề xuất hướng nghiên cứu cũng như mô hình nghiên cứu của luận án. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương này trình bày rõ 3 nội dung: Qui trình nghiên cứu, Phương pháp thu thập dữ liệu và Phương pháp phân tích dữ liệu thu thập được Chương 3: Thực trạng tiêu dùng xanh và các nhân tố ảnh hưởng tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam. Chương 3 này trình bày thực trạng tiêu dùng xanh và hành vi tiêu dùng xanh ở Việt Nam dựa vào kết quả phân tích định tính và định lượng.

Chương 3 cũng tập trung phân tích các nhân tố tác động tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh. Chương 4: Kết luận và kiến nghị là chương cuối cùng của luận án. Chương này, NCS so sánh và thảo luận thêm về các kết quả phân tích trước khi các kiến nghị được đưa ra ở phân cuôi của chương. 12 CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VA TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU VE CÁC NHÂN TO TÁC ĐỘNG TỚI MOI QUAN HỆ GIỮA Ý ĐỊNH VA HANH VI TIEU DUNG XANH 1.1 Co sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh 1.1 Các khái niệm liên quan đến tiêu dùng xanh - Sản phẩm xanh: Sản phẩm xanh (sản phẩm sinh thái hay sản phẩm thân thiện với môi trường) được nhiều nhà nghiên cứu xây dựng định nghĩa, tuy nhiên đến nay vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất.

Terra Choice (2010) định nghĩa sản phẩm xanh là sản phẩm cung cấp một lợi ích môi trường, Shamdasamin & cộng sự (1993) định nghĩa sản phẩm xanh là sản phẩm không gây ô nhiễm cho Trái đất hoặc tốn hại tài nguyên thiên nhiên và có thể tái chế, bảo tồn. Elkington&Makower (1988) và Wasik (1996) cho rằng một sản phẩm có chất liệu hoặc bao bì ít tác động tới môi trường cũng có thê được xem là một sản phẩm xanh. Trong khuôn khổ nghiên cứu này, sản phẩm xanh được xem xét là các sản phẩm ngăn chặn, giảm, hạn chế hoặc cải thiện ảnh hưởng tới môi trường nước, không khí và đất và các sản phẩm không gây hại hoặc tốt cho sức khỏe cộng đồng - Nhãn sinh thái/nhãn xanh: Nhãn sinh thái (hay còn gọi là nhãn xanh, nhãn môi trường) có thé được hiểu là các nhãn mác của sản phẩm, dịch vụ cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về sự thân thiện với môi trường hơn so với các sản phẩm, dịch vụ cùng loại; là sự công bố bằng lời hoặc ký hiệu hay sơ đồ nhằm chỉ rõ các thuộc tinh môi trường của sản phẩm và dịch vụ, trong đó xác định lợi ích tong thé về môi trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong một phạm vi cụ thê. Theo thống kê của các doanh nghiệp, Trung Quốc hiện nay có hơn 500 sản phẩm được gắn nhãn xanh.

Dựa vào chức năng bảo vệ môi trường, các sản phẩm này được chia làm 6 loại:Các sản phẩm có thể giúp Trung Quốc đáp ứng được cam kết của Trung Quốc trong các hội nghị quốc tế về bảo vệ môi trường (Hội nghị bảo về tang Ozone - Montreal Protocol on Substances That Deplete the Ozone Layer), các sản phâm có thé tái sử dung, các sản phẩm không hoặc ít gây hại môi trường, các sản phâm cải thiện môi trường trong các căn hộ, sản phâm tôt 13 hoặc không gây hại cho sức khỏe, các sản phẩm có thé tăng cường hiệu quả các nguồn lực và năng lượng như bóng đèn, máy tính, tủ lạnh, điều hòa.cn 12 tháng 9, 2007) - Tiêu dùng xanh Khái niệm tiêu dùng xanh lần đầu tiên được nhắc đến năm 1970 (Peattie, 2010) và từ đó nhiều nghiên cứu đã mở rộng khái niệm này. Cho đến nay tiêu dùng xanh vẫn được định nghĩa bằng nhiều cách. Sisira (2011), Mansvelt&Robbins (2011) đưa ra định nghĩa khá toàn diện về tiêu dùng xanh với quan điểm là một quá trình thông qua những hành vi xã hội như: Mua các loại thực phẩm sinh học, tái chế, tái sử dụng, hạn chế dùng thừa và sử dụng hệ thống giao thông thân thiện. Alfredsson (2004) giải thích rằng tiêu dùng xanh liên quan đến những chỉ số khoa học về sử dụng năng lượng và thải khí CO2.

Theo Carriga (2004), mua sản phẩm thân thiện với môi trường được gọi là tiêu ding xanh. Theo người Trung Quốc, tiêu dùng xanh là một khái niệm với 3 áp dụng. Dưới khái niệm này, mọi người được khuyến khích để chọn các sản phẩm xanh không gây ô nhiễm môi trường và tốt cho sức khỏe cộng đồng, rác thai được xử lý đặc biệt dé không gây ô nhiễm môi trường và hiểu biết của xã hội về tiêu dùng làm tăng nhận thức của xã hội về một lối song khỏe mạnh, bảo vệ môi trường vả tiết kiệm năng lượng trong nỗ lực dé có được một cuộc sống thoải mái hơn. Mục đích cuối cùng là đạt được tiêu dùng bền vững của đất nước.

Trên thế giới hiện nay chưa có sự thống nhất trong định nghĩa về tiêu dùng xanh. Tùy thuộc vào đối tượng, mục đích thuộc các lĩnh vực khác nhau ma cách tiếp cận khái niệm này cũng khác. Trong khoa học tự nhiên, E.C Alfredsson (2004) giải thích tiêu dùng xanh có liên qua đến các dấu hiệu khoa học như sử dụng năng lượng và phát thải khí Cacbon. Theo Carriga (2004), việc mua các sản phẩm thân thiện với môi trường là tiêu dùng xanh.

Trong khi đó, Harrison Newhol & Shaw (2005) cho rằng tiêu dùng xanh không những là tiêu dùng ít đi mà còn là tiêu dùng hiệu quả hơn. Cụ thể trong sự hiệu quả nêu trên, khái niệm do Petkus, Jr (1991) đưa ra là, tiêu dùng xanh thê hiện trách nhiệm đối với việc bảo vệ môi trường thông qua việc lựa chọn các sản thâm thân thiện môi trường, có cách tiêu dùng và xử lý rác thải hợp lý. Cũng đưa trách nhiệm của người tiêu 14 dùng vào định nghĩa tiêu dùng xanh, tuy nhiên một số nghiên cứu của Peattie (1992); Andrew Gilg, Stewart Barr, Nicholas Ford (2005) chỉ ra tiêu dùng xanh là sự thé hiện trách nhiệm đối với môi trường hoặc cũng có thé là trách nhiệm với xã hội, nghĩa là có thể bao hàm cả trách nghiệm đối với các giá trị thuộc về con người (vi dụ vì sức khỏe cộng đồng, công bằng thương mại. Tiếp cận trên cả hai phương diện sản xuất và tiêu dùng, các nhà khoa học Trung Quốc nhìn nhận tiêu dùng xanh bao gồm các sản phẩm xanh, việc tái chế nguyên vật liệu, sử dụng năng lượng hiệu quả, bảo vệ môi trường và bảo tồn sinh học.

Trong khi đó, tác giả Nguyễn Thị Huyền & Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2012) đề cập đến tiêu dùng xanh như là một chuỗi các hành vi, bao gồm hành vi mua sản phẩm xanh; sử dụng sản phẩm theo các cách “xanh” (tiết kiệm, tái sử dụng, tái chế, xử lý rác thải.); tuyên truyền và tác động đến cộng đồng thực hiện hai hành vi trên. Bằng cách tiếp cận này, tiêu dùng xanh được mô tả một cách rõ rang va cụ thé như là một tổ hợp của các hành vi có mục đích của một cá nhân. Bên cạnh đó một số tác giả như Tina Mainieri (1997), Cleveland & cộng sự (2005), Stern (2000), đã giải thích tiêu dùng xanh như là một hành vi, được hình thành từ sự tác động của các yếu tố chủ quan và khách quan như: thái độ và hiểu biết về các vấn đề môi trường: nhận thức về tác động đến môi trường của sản phẩm; yếu tố thuộc về nhân khẩu; tiêu chuẩn đạo đức xã hội; điều kiện của bản thân; đặc điểm của sản phẩm. ` Tuy chưa có sự nhất quán nhưng các định nghĩa về tiêu dùng xanh phần lớn đều thé hiện vai trò của tiêu dùng trong bảo vệ môi trường, và đều hình thành các ý niệm về sản phẩm và hành vi sử dụng sản phẩm.

Từ những phân tích trên, tác giả đưa ra định nghĩa tiêu dùng xanh như sau: là hành vi thê hiện trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường thông qua hai hành vi chủ yếu sau: chọn mua sản phẩm xanh; và toi đa hóa hiệu quả sử dụng sản phẩm. Tương tự một số nghiên cứu nói trên đó, tiêu dùng xanh ở đây cũng được mô tả như là một hành vi của con người, chịu tác động của các yếu tố chủ quan và khách quan, lý trí và phi lý trí, do vậy có thé dự đoán được và điều chỉnh được (Ajzen & cộng sự 1980). Tối đa hóa hiệu quả sử dụng đê cập đên: việc sử dụng sản phâm một cách tiệt kiệm (bao 15 gồm tiết kiệm năng lượng, tài nguyên.; tái chế và tái sử dung); an toàn với môi trường và sức khỏe con người (xử lý rác chất thải, rác thải đúng cách). Tổng hợp các khái niệm đã nêu trong khuôn khổ nghiên cứu này Khái niệm tiêu dùng xanh là hành vi mua các sản phẩm thân thiện với môi trường (sử dụng ít năng lượng hoặc có khả năng tái chế), không gây hại hoặc tốt cho sức khỏe của con người đồng thời sử dụng các sản phẩm sao cho it gây hại nhất đối với môi trường.

- Người tiêu dùng xanh Viện quốc tế về phát triển bền vững, trong cuốn hướng dẫn toàn cầu - International Institute for Sustainable Development: A global guide (2013) về đối tượng có nhiều khả năng là khách hàng của sản phẩm xanh, có ý định mạnh đối với việc tiêu thụ sản phẩm xanh: Nhóm phản hồi tích cực nhất đối với tiêu dùng xanh thường là những người đã trưởng thành đặc biệt là những người đã có gia đình và có con. Phụ nữ cũng thường là nhóm khách hàng chủ đạo của sản phẩm xanh vì họ thường đóng vai trò mua sắm thay cho đàn ông. Các khách hàng tiêu dùng sản phẩm xanh cũng thường là những người có thu thập cao. Về cơ bản những người tiêu dùng xanh thường là người có tri thức và đề cao giá tri song, họ hiểu các chứng cứ có thé hỗ trợ cho các khiếu nại về môi trường.

- Hanh vi tiêu dùng Theo lý thuyết cơ bản của marketing, tiêu dùng là hành vi quan trọng của con người. Nó chính là hành động nhằm thỏa mãn những nguyện vọng, trí tưởng tượng riêng và các nhu cầu về vật chất, tinh cảm của một cá nhân hoặc tổ chức nào đó thông qua việc mua sắm và sử dụng các sản phâm đó. Nói cách khách hành vi tiêu dùng là những quyết định của người tiêu dùng liên quan đến việc sử dụng nguồn lực: tài chính, thời gian, công sức, kinh nghiệm tham gia trao đổi dé thõa mãn nhu cầu, mong muốn cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhân Tố Tác Động Đến Hành Vi Tiêu Dùng Xanh Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế mà còn chỉ ra những lợi ích của việc tiêu dùng xanh đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng, từ đó nâng cao nhận thức và khuyến khích hành vi tiêu dùng bền vững.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua thực phẩm của khách hàng tại siêu thị co opmart tỉnh vĩnh long, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm thực phẩm, hay Báo cáo nghiên cứu khoa học factors impact on genzs green purchasing intention in ha noi, cung cấp cái nhìn về ý định tiêu dùng xanh của thế hệ trẻ tại Hà Nội. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án sử dụng mô hình toán kinh tế nghiên cứu hành vi tiêu dùng rau an toàn của người dân việt nam trong điều kiện thông tin không đối xứng, giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng thực phẩm an toàn trong bối cảnh hiện nay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng xanh và các yếu tố liên quan.