Tổng quan luận án

Đề tài "Nghiên cứu ngôn ngữ hội thoại trên lớp giữa giáo viên và giáo sinh (tỉnh Hải Dương)" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phượng, chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ (mã số: 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Quang Thiêm và PGS. Nguyễn Chí Hoà, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2016).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nghiên cứu ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp thực tế là định hướng trọng tâm của ngôn ngữ học hiện đại, kế thừa và phát triển vượt qua khuôn khổ ngữ pháp truyền thống do Ferdinand de Saussure khởi xướng vốn khảo sát câu tách rời ngữ cảnh. Lí thuyết hội thoại trong ngữ dụng học đặt phát ngôn vào sự tương tác cụ thể giữa các nhân vật giao tiếp. Tại Việt Nam, các nghiên cứu ứng dụng lí thuyết hội thoại vào môi trường dạy học trước đây chủ yếu tập trung vào cấp Tiểu học hoặc Trung học cơ sở, đồng thời thường chỉ khảo sát bước thoại và hành vi ngôn ngữ của giáo viên mà chưa phân tích đầy đủ vai trò của người học. Luận án lựa chọn đối tượng sinh viên sư phạm (giáo sinh) – những nhà giáo tương lai – tại trường Cao đẳng Hải Dương nhằm đánh giá thực trạng năng lực giao tiếp của người học trong bối cảnh dạy học hiện đại lấy người học làm trung tâm.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là khảo sát toàn diện bước thoại và hành vi ngôn ngữ của giáo sinh trong tương tác với giáo viên trên lớp học; xác định thực trạng năng lực giao tiếp của giáo sinh; từ đó đề xuất các kiến nghị và giải pháp nhằm nâng cao năng lực giao tiếp nghề nghiệp cho đối tượng này.

Luận án thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lí luận về lí thuyết giao tiếp, giao tiếp dạy học, lí thuyết hội thoại và năng lực giao tiếp làm cơ sở nghiên cứu.
  2. Phân tích, miêu tả đặc trưng các bước thoại và các hành vi ngôn ngữ của giáo sinh trong tương tác với giáo viên trên lớp học.
  3. Phân tích, miêu tả thực trạng năng lực giao tiếp của giáo sinh trên các bình diện ngôn ngữ, ngôn ngữ xã hội và ngữ dụng.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm rèn luyện và nâng cao năng lực giao tiếp cho giáo sinh sư phạm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các bước thoại và hành vi ngôn ngữ của sinh viên sư phạm (giáo sinh) trong hội thoại dạy học. Lời nói và bước thoại của giảng viên không phải đối tượng khảo sát độc lập mà đóng vai trò là ngữ cảnh tương tác cho bước thoại của giáo sinh.
  • Phạm vi không gian (địa điểm): Các lớp học thuộc hệ Cao đẳng Sư phạm tại Trường Cao đẳng Hải Dương.
  • Phạm vi ngữ liệu: Toàn bộ dữ liệu hội thoại thu được từ 85 tiết học (tương ứng 35 bài học) trong chương trình đào tạo giáo sinh với các học phần: Toán, Phương pháp dạy học Toán, Tiếng Việt, Tiếng Việt thực hành, Ngữ dụng học, Tự nhiên xã hội, Thủ công kĩ thuật, Giáo dục học, Văn học, Tâm lí học lứa tuổi, Vẽ theo mẫu, Triết học Mác - Lênin...
  • Hoàn cảnh khảo sát: Không gian lớp học quy thức trong các giờ lên lớp chính khóa.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba mảng trọng tâm:

1. Tình hình nghiên cứu lí thuyết hội thoại

  • Nghiên cứu quốc tế: Harvey Sacks (1963–1964) đặt nền móng cho phân tích hội thoại với việc khám phá cơ chế luân phiên lượt lời (turn-taking) và cấu trúc chuỗi. Sau đó, H. Sacks, E. Schegloff và G. Jefferson (thập niên 1970) hoàn thiện mô hình lượt lời, cặp kế cận (adjacency pairs), quy tắc quay vòng giao tiếp và hiện tượng chỗ ngừng có thể gán được. H.P. Grice (1967, 1975, 1989 trong Logic and Conversation) đề xuất nguyên tắc hợp tác, các phương châm hội thoại và khái niệm hàm ngôn. D. Sperber và D. Wilson (1986) phát triển thuyết quan yếu. J. Gumperz (thập niên 1970) nghiên cứu cấu trúc chuỗi bước thoại gắn với tương tác ngữ cảnh. Gordon Pask (1975 trong Conversation, cognition and learning) gắn hội thoại với điều khiển học và giáo dục thông qua phương pháp "teachback". P. Brown và S. Levinson (1978) xây dựng lí thuyết lịch sự. Trường phái Pháp – Thụy Sĩ với Eddy Roulet và Catherine Kerbrat-Orecchioni (1980–1986) hoàn thiện hệ thống đơn vị hội thoại đa tầng bậc.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Đức Dân (1998, Ngữ dụng học tập 1), Nguyễn Văn Khang (1999, Ngôn ngữ học xã hội – những vấn đề cơ bản), Đỗ Thị Kim Liên (1999, Ngữ nghĩa lời hội thoại; 2005, Giáo trình Ngữ dụng học), Nguyễn Thiện Giáp (2000, Dụng học Việt ngữ), Đỗ Hữu Châu (2001, Đại cương ngôn ngữ học tập 2 – Ngữ dụng học), Đặng Thị Hảo Tâm (2010), Đỗ Việt Hùng và Đỗ Hữu Châu (2011). Về cấu trúc liên kết cặp thoại, Phạm Văn Thấu (2000) đã phân loại 16 mô hình trao – đáp theo hình thức ngữ pháp (trần thuật, hỏi, mệnh lệnh, cảm thán). Nghiên cứu hội thoại chuyên biệt có Lương Thị Hiền (2012, giao tiếp pháp đình), Nguyễn Thị Lý (1994), Dương Tú Thanh (1994), Mai Thị Kiều Phượng (1996) và Trịnh Thị Mai (2006, hội thoại mua bán).

2. Tình hình nghiên cứu hội thoại dạy học

  • Nghiên cứu quốc tế: Sinclair và Coulthard (1975, Toward an analysis of discourse) xây dựng mô hình phân tích diễn ngôn lớp học gồm 5 cấp độ phân vị: Bài học (Lesson) $\rightarrow$ Đoạn thoại (Transaction) $\rightarrow$ Cặp thoại/Trao đáp (Exchange) $\rightarrow$ Bước thoại (Move) $\rightarrow$ Hành vi (Act). M. Brazil trong Exchange structure bổ sung mô hình cặp thoại dạy học 3 bước thoại IRF (Initiation – Response – Feedback). Các tác giả khác gồm Porter (1986, quyền lực lớp học), Virginia Peck Richmond, Jason S. Wrench, Joan Gorham (1992), Spada và Lightbown (1993), Thornbury (2000, quyền kiểm soát diễn ngôn của giáo viên).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Bùi Ngọc Anh (2001) khảo sát mô hình S – R – E (khơi mào – trả lời – hồi đáp) ở tiểu học; Đào Thản (2003) phân tích xưng gọi thầy – trò; Vũ Thị Thanh Hương (2002, ngôn ngữ phản hồi; 2004, câu hỏi nhận thức theo thang độ Bloom; 2014, chiến lược phân phối lượt lời từ chỉ định sang mời xung phong); Quách Thị Gấm (2010, ngôn ngữ giảng dạy và sự khác biệt giới); Nguyễn Thị Hồng Ngân (2012, Luận án Tiến sĩ về cặp thoại dạy học).

3. Tình hình nghiên cứu năng lực giao tiếp

  • Nghiên cứu quốc tế: D. Hymes (1971) phản biện quan niệm năng lực ngôn ngữ thuần túy của N. Chomsky để đề xuất "năng lực giao tiếp" gắn với bối cảnh xã hội; M.A.K. Halliday (1971), H. Widdowson (1983, 1990), Campbell và Wales (1970). Mô hình của M. Canale và M. Swain (1980, 1983) gồm: năng lực ngữ pháp, năng lực ngôn ngữ xã hội, năng lực chiến lược và năng lực diễn ngôn. S. Savignon (1972, 1983) nhấn mạnh tính động của năng lực giao tiếp. L.F. Bachman (1990) và A.S. Palmer (1996) chia thành năng lực tổ chức và năng lực ngữ dụng. Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEF) xác lập 3 thành phần: năng lực ngôn ngữ, năng lực ngôn ngữ xã hội và năng lực ngữ dụng. Barbara Lust (2006, Child Language, Acquisition and Growth) phân chia cấu trúc năng lực gồm ngữ âm, ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Văn Khang (1999), Đỗ Bá Quý (2009, bổ sung tri thức thế giới), Nguyễn Thanh Vân (2012), Đỗ Thu Hà (2013), Nguyễn Chí Hòa (2013).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án định vị khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào khảo sát chuyên biệt và có hệ thống về bước thoại, hành vi ngôn ngữ và năng lực giao tiếp bằng tiếng Việt của đối tượng sinh viên sư phạm (giáo sinh) trong môi trường lớp học thực tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lí thuyết áp dụng

  1. Lí thuyết giao tiếp dạy học: Quá trình giao tiếp dạy học được định nghĩa là tương tác hai chiều có chủ đích, gồm 6 nhân tố cơ bản chi phối lẫn nhau:
    • Giáo viên (Teacher/Source): Người chủ đạo, định hướng nội dung và chiến lược.
    • Nội dung (Content/Message): Tri thức khoa học trong chương trình đào tạo.
    • Chiến lược giảng dạy/Kênh truyền (Instructional strategy/Channel): Phương pháp tổ chức bài giảng.
    • Giáo sinh (Student/Receiver): Người tiếp nhận, biến đổi tri thức và tương tác lại.
    • Đánh giá/Phản hồi (Evaluation/Feedback): Đo lường hiệu quả tiếp nhận và điều chỉnh hành vi nhận thức.
    • Môi trường lớp học/Bối cảnh (Learning Environment/Context): Bối cảnh không gian – thời gian quy thức của giờ lên lớp.
  2. Lí thuyết hội thoại và các đơn vị hội thoại: Luận án tiếp thu cấu trúc phân cấp từ trường phái phân tích diễn ngôn Anh (Sinclair & Coulthard) và trường phái Pháp – Thụy Sĩ (Kerbrat-Orecchioni, Roulet): Cuộc thoại $\rightarrow$ Đoạn thoại $\rightarrow$ Cặp thoại (trao đáp) $\rightarrow$ Bước thoại (tham thoại) $\rightarrow$ Hành vi ngôn ngữ. Đồng thời, luận án tiếp thu quan điểm của trường phái phân tích hội thoại Mỹ (Sacks, Schegloff, Jefferson) về cơ chế luân phiên lượt lời, vị trí chuyển tiếp quan yếu và phân loại khoảng im lặng (chỗ ngừng có thể gán được, chỗ ngừng ở điểm kết thúc lượt lời và quãng ngập ngừng).
  3. Khung mô hình năng lực giao tiếp của giáo sinh: Kế thừa và điều chỉnh từ mô hình của Barbara Lust, Canale & Swain, CEF và Nguyễn Văn Khang, luận án xác lập cấu trúc năng lực giao tiếp của giáo sinh gồm 3 thành tố:
    • Năng lực ngôn ngữ: Năng lực ngữ âm, năng lực từ vựng – ngữ nghĩa, năng lực ngữ pháp.
    • Năng lực ngôn ngữ xã hội: Kiến thức và kĩ năng sử dụng ngôn ngữ thích hợp với vai giao tiếp và chuẩn mực văn hóa sư phạm.
    • Năng lực ngữ dụng (năng lực chiến lược): Kĩ năng vận dụng các chiến lược tạo lời, thương lượng nội dung và bù đắp thiếu hụt giao tiếp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu thực địa: Thu âm, thu hình trực tiếp tại các giảng đường trường Cao đẳng Hải Dương.
  • Cách thức thu thập: Kết hợp thu ghi ngẫu nhiên (nhân vật giao tiếp không biết trước để đảm bảo tính tự nhiên) và thu ghi có chủ ý (giáo viên và giáo sinh nhận thức được việc ghi hình).
  • Quy mô dữ liệu: 85 tiết học với 35 bài học thuộc nhiều chuyên ngành khác nhau, sau đó được gỡ băng và chuyển hoàn toàn thành văn bản Word để xử lí.
  • Phương pháp phân tích – miêu tả: Phân loại, miêu tả cấu trúc, chức năng của từng loại bước thoại, hành vi ngôn ngữ và các biểu hiện năng lực giao tiếp.
  • Phương pháp phân tích hội thoại: Khảo sát các quy tắc luân phiên lượt lời, cấu trúc trao đáp IRF, các điểm ngắt lời, ngập ngừng và chỗ ngừng gán được.
  • Thủ pháp thống kê, phân loại: Lập bảng số liệu, biểu đồ định lượng về tần suất xuất hiện của các bước thoại và hành vi ngôn ngữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan và cơ sở lí luận

Chương 1 hệ thống hóa các tiền đề lí luận của đề tài. Tác giả trình bày lịch sử nghiên cứu về hội thoại, hội thoại dạy học và năng lực giao tiếp trên thế giới và tại Việt Nam. Về mặt lí thuyết giao tiếp, tác giả phân tích bản chất của giao tiếp dạy học và cụ thể hóa mối quan hệ giữa người dạy và người học thông qua mô hình tương tác gồm 6 thành tố. Quan hệ vai giao tiếp trên lớp học ở bậc cao đẳng mang tính bất đối xứng về vị thế: giáo viên là người nắm giữ quyền điều phối lượt lời, phân phát lượt lời và kiểm soát tiến trình hội thoại; giáo sinh tham gia lượt lời dưới sự cho phép hoặc điều khiển của giáo viên.

Về lí thuyết hội thoại, chương 1 đối chiếu ba trường phái nghiên cứu lớn (Mỹ, Anh, Pháp – Thụy Sĩ), làm rõ các đơn vị cơ sở:

  • Lượt lời (Turn at talk): Đơn vị tổ chức chuỗi của trường phái Mỹ.
  • Quãng im lặng gán được (Attributable silence): Khoảng im lặng có nghĩa khi lượt lời đã được chuyển giao cho một cá nhân cụ thể nhưng người đó không hồi đáp.
  • Cấu trúc tương tác IRF (Initiation – Response – Feedback): Mô hình trao đáp đặc trưng trong giao tiếp lớp học.

Chương 1 kết thúc bằng việc thiết lập khung phân tích năng lực giao tiếp gồm 3 thành tố: năng lực ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng – ngữ nghĩa, ngữ pháp), năng lực ngôn ngữ xã hội và năng lực ngữ dụng (chiến lược).

Chương 2. Đặc trưng bước thoại và hành vi ngôn ngữ của giáo sinh

Chương 2 tập trung phân tích ngữ liệu thực địa để làm rõ các loại bước thoại và hành vi ngôn ngữ của giáo sinh trong hội thoại dạy học.

Nhóm bước thoại Loại bước thoại cụ thể Đặc điểm chức năng trong giao tiếp dạy học
Bước thoại khởi xướng (I) Khởi xướng nội dung liên quan bài học Giáo sinh chủ động nêu ý kiến, phát biểu kiến thức mới hoặc liên hệ thực tế.
Khởi xướng phát vấn giáo viên Giáo sinh đặt câu hỏi để yêu cầu giáo viên giải thích, làm rõ kiến thức chưa hiểu.
Khởi xướng yêu cầu hành động Giáo sinh đề nghị giáo viên hoặc bạn học thực hiện một thao tác/hành động hỗ trợ.
Bước thoại trả lời (R) Trả lời câu hỏi của giáo viên Phản ứng ngôn ngữ đáp ứng trực tiếp câu hỏi kiểm tra, gợi mở hoặc chỉ định từ giáo viên.
Bước thoại phản hồi (F) Phản hồi đánh giá / bổ sung Giáo sinh nhận xét câu trả lời của bạn, thể hiện thái độ đồng tình hoặc bổ sung ý kiến.

Về hành vi ngôn ngữ của giáo sinh:

  • Hành vi phi lời: Bao gồm cử chỉ giơ tay xin phát biểu, gật đầu, lắc đầu, hướng mắt, tư thế đứng/ngồi và các quãng im lặng có nghĩa trong giờ học.
  • Hành vi ngôn ngữ bằng lời: Phân loại chi tiết trong Bảng 2.1 của luận án: các hành vi trần thuật, hỏi, trả lời, yêu cầu, giải thích, đồng ý/bác bỏ...
  • Cấu trúc bước thoại và sự liên kết: Luận án phân tích mối quan hệ giữa hành vi ngôn ngữ trung tâm (HVNTT) và hành vi ngôn ngữ phụ trợ (HVNPT) trong cấu trúc nội bộ của bước thoại, sự phối hợp giữa lời nói và các yếu tố kèm lời.
  • Dữ liệu thống kê và biểu đồ: Tác giả xây dựng Biểu đồ 2.1 (Tỷ lệ các loại bước thoại khởi xướng), Biểu đồ 2.2 (Tỷ lệ giờ dạy và bước thoại khởi xướng) và Biểu đồ 2.3 (Tỷ lệ các bước thoại) nhằm chứng minh bước thoại trả lời (R) chiếm ưu thế áp đảo so với bước thoại khởi xướng (I) và bước thoại phản hồi (F).
[Biểu đồ 2.3 trong luận án phản ánh tỷ lệ phân bố giữa bước thoại R (chiếm đa số), bước thoại I và bước thoại F của giáo sinh]

Chương 3. Năng lực giao tiếp của giáo sinh

Chương 3 đánh giá thực trạng năng lực giao tiếp của giáo sinh qua dữ liệu ngôn ngữ thu thập được và đề xuất giải pháp phát triển.

  1. Năng lực ngôn ngữ của giáo sinh:
    • Năng lực ngữ âm: Khảo sát mức độ chuẩn hóa về phụ âm, nguyên âm tiếng Việt, lỗi phát âm địa phương (đặc thù ngữ âm vùng miền tại Hải Dương); năng lực kiểm soát trọng âm và ngữ điệu trong phát ngôn sư phạm.
    • Năng lực từ vựng, ngữ nghĩa: Khả năng sử dụng thuật ngữ khoa học chuyên ngành chính xác, mức độ phong phú của vốn từ, năng lực biểu đạt ý nghĩa rõ ràng, tránh đa nghĩa hoặc mơ hồ ngữ nghĩa.
    • Năng lực ngữ pháp: Khả năng tạo lập câu hoàn chỉnh, ngắn gọn, đúng ngữ pháp tiếng Việt; năng lực liên kết câu tạo lập diễn ngôn/văn bản nói mạch lạc trong giờ học.
  2. Năng lực ngôn ngữ xã hội:
    • Ý thức về vai giao tiếp sư phạm, tuân thủ tôn ti trật tự trong quan hệ thầy – trò; cách sử dụng đại từ nhân xưng và từ ngữ xưng hô lễ phép, chuẩn mực; sự tuân thủ các quy tắc văn hóa giao tiếp trong nhà trường.
  3. Năng lực ngữ dụng (năng lực chiến lược):
    • Khả năng vận dụng các chiến lược giao tiếp: chiến lược nói giảm, nói tránh, chiến lược giải thích bù đắp khi gặp khó khăn về từ ngữ, chiến lược ngập ngừng, lặp lại để kéo dài thời gian suy nghĩ, và khả năng điều chỉnh ngữ dụng thích ứng với phản ứng của giảng viên.
  4. Các giải pháp phát triển năng lực giao tiếp của giáo sinh:
    • Phát triển năng lực ngôn ngữ: Tổ chức rèn luyện phát âm chuẩn, sửa lỗi phương ngữ; nâng cao năng lực từ vựng và ngữ nghĩa chuyên ngành; rèn kĩ năng đặt câu và tạo lập văn bản nói chuẩn xác.
    • Phát triển năng lực ngôn ngữ xã hội: Giáo dục chuẩn mực giao tiếp sư phạm, nâng cao tính chủ động và tự tin khi tham gia hội thoại lớp học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lí luận

  • Cụ thể hóa lí thuyết giao tiếp dạy học thông qua việc xác lập mô hình tương tác 6 thành tố phù hợp với môi trường sư phạm bậc cao đẳng tại Việt Nam.
  • Chi tiết hóa các đơn vị của lí thuyết hội thoại (đặc biệt là bước thoại và hành vi ngôn ngữ) trong một loại hình giao tiếp chuyên biệt là giao tiếp dạy học.
  • Xây dựng khung mô tả năng lực giao tiếp toàn diện của người bản ngữ học tiếng Việt trong ngữ cảnh nghề nghiệp sư phạm, tích hợp giữa năng lực ngôn ngữ, năng lực ngôn ngữ xã hội và năng lực ngữ dụng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp nguồn ngữ liệu thực địa gồm 85 tiết học được ghi âm, ghi hình và văn bản hóa, phản ánh khách quan bức tranh tương tác ngôn ngữ giữa giảng viên và sinh viên sư phạm tại Hải Dương.
  • Chỉ rõ thực trạng phân bố bước thoại và những hạn chế về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, chiến lược giao tiếp của giáo sinh trong giờ học.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm giúp giáo sinh hoàn thiện năng lực sử dụng ngôn ngữ, góp phần phục vụ công tác đào tạo giáo viên và điều chỉnh chiến lược dạy học theo hướng phát huy tính tích cực của người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Ngữ liệu khảo sát giới hạn tại Trường Cao đẳng Hải Dương, thuộc hệ Cao đẳng Sư phạm, chưa mở rộng ra các trường đại học sư phạm trên phạm vi toàn quốc; phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào lời thoại của giáo sinh, các bước thoại của giáo viên chỉ được dùng làm ngữ cảnh phân tích mà chưa được xử lí như một đối tượng khảo sát độc lập, song song.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn và quy mô khảo sát ở các trường đại học đa ngành và trường sư phạm trọng điểm; nghiên cứu đối sánh tương tác hội thoại giữa các nhóm ngành khoa học tự nhiên và khoa học xã hội; khảo sát sâu hơn về tương tác đa phương thức (multimodal interaction) kết hợp lời nói, cử chỉ và công nghệ dạy học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung lí thuyết hội thoại, phương pháp phân tích diễn ngôn lớp học và kĩ thuật xử lí ngữ liệu thực địa.
  • Giảng viên các trường đại học, cao đẳng sư phạm: Tham khảo để điều chỉnh chiến lược phân phối lượt lời, tăng cường câu hỏi gợi mở nhằm kích thích bước thoại khởi xướng (I) của người học.
  • Sinh viên ngành sư phạm (giáo sinh): Nhận diện các lỗi ngữ âm, ngữ pháp, hạn chế về từ vựng để chủ động rèn luyện năng lực giao tiếp nghề nghiệp trước khi hành nghề.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát nguồn ngữ liệu thực tế từ đâu và với quy mô như thế nào? Luận án thu thập ngữ liệu thực địa tại Trường Cao đẳng Hải Dương qua 85 tiết học (tương đương 35 bài học) thuộc hệ đào tạo Cao đẳng Sư phạm. Các môn học được ghi âm, ghi hình bao gồm: Toán, Phương pháp dạy học Toán, Tiếng Việt, Tiếng Việt thực hành, Ngữ dụng học, Tự nhiên xã hội, Thủ công kĩ thuật, Giáo dục học, Văn học, Tâm lí học lứa tuổi, Vẽ theo mẫu, Triết học Mác - Lênin... Toàn bộ dữ liệu sau đó được chuyển thành văn bản Word để phân tích.

2. Tại sao luận án tập trung khảo sát bước thoại của giáo sinh thay vì giảng viên? Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào vai trò, hành vi ngôn ngữ và bước thoại của giáo viên trên lớp. Nhằm giải quyết khoảng trống này và hướng đến quan điểm dạy học lấy người học làm trung tâm, luận án chọn bước thoại và hành vi ngôn ngữ của giáo sinh làm đối tượng khảo sát chính, còn bước thoại của giảng viên đóng vai trò là ngữ cảnh tương tác.

3. Mô hình năng lực giao tiếp của giáo sinh trong luận án gồm những thành tố nào? Khung phân tích của luận án xác lập 3 thành tố: (1) Năng lực ngôn ngữ (gồm năng lực ngữ âm, năng lực từ vựng – ngữ nghĩa, năng lực ngữ pháp); (2) Năng lực ngôn ngữ xã hội (khả năng dùng ngôn ngữ phù hợp với vai giao tiếp và chuẩn mực sư phạm); (3) Năng lực ngữ dụng/năng lực chiến lược (khả năng áp dụng các chiến lược tạo lời, thương lượng và xử lí trở ngại giao tiếp).

4. Mô hình cấu trúc cặp thoại dạy học nào được kế thừa trong luận án? Luận án kế thừa mô hình phân tích diễn ngôn lớp học của Sinclair & Coulthard (1975) và mô hình trao đáp 3 bước thoại IRF (Initiation – Khởi xướng, Response – Trả lời, Feedback – Phản hồi) của M. Brazil để khảo sát các tương tác giữa thầy và trò.

5. Luận án phân biệt các kiểu khoảng lặng/im lặng trong hội thoại lớp học như thế nào? Dựa trên quan điểm phân tích hội thoại của trường phái Mỹ, luận án phân biệt: (1) Chỗ ngừng có thể gán được (quãng im lặng có nghĩa khi quyền nói đã chuyển cho một giáo sinh cụ thể nhưng giáo sinh đó không trả lời); (2) Khoảng im lặng ở điểm kết thúc lượt lời của một người trước khi chuyển lượt; (3) Quãng ngập ngừng của người nói trong quá trình tư duy tạo lời.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Phượng là công trình nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ hội thoại dạy học của sinh viên sư phạm trong bối cảnh lớp học tại Trường Cao đẳng Hải Dương. Dựa trên việc kết hợp lí thuyết hội thoại, lí thuyết giao tiếp dạy học và lí thuyết năng lực giao tiếp, tác giả đã phân loại chi tiết các bước thoại (khởi xướng, trả lời, phản hồi) cùng hệ thống hành vi ngôn ngữ của giáo sinh qua 85 tiết học thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ thực trạng năng lực ngôn ngữ, ngôn ngữ xã hội và ngữ dụng của người học, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy và rèn luyện kĩ năng sư phạm.