Tổng quan luận án

Tiêu thụ năng lượng toàn cầu được dự báo tiếp tục gia tăng với tốc độ thay đổi trung bình hàng năm từ 1,5 triệu tỷ Btu vào năm 2020 lên 886,3 triệu tỷ Btu vào năm 2050 (Nalley et al., 2021). Trong bức cảnh đó, các nguồn tài nguyên hydrocacbon vẫn giữ vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng của thế giới ít nhất đến giữa thế kỷ 21. Quá trình khai thác tại các mỏ dầu khí truyền thống thường trải qua ba giai đoạn chính: khai thác sơ cấp (sử dụng năng lượng tự nhiên của vỉa như ép khí hòa tan, ép mũ khí, ép tầng chứa nước, thoát trọng lực, thu hồi tối đa khoảng 30% lượng dầu tại chỗ ban đầu - OOIP), khai thác thứ cấp (bơm ép nước duy trì áp suất vỉa, thu hồi thêm khoảng 30–50% OOIP) và khai thác tam cấp (nâng cao hệ số thu hồi dầu - EOR bằng cách bơm ép các chất lưu nhân tạo).

Song song với mục tiêu khai thác, việc giảm phát thải khí nhà kính nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS). Bơm ép khí carbon dioxide để nâng cao thu hồi dầu ($CO_2$-EOR) là giải pháp kết hợp giữa việc gia tăng sản lượng dầu và lưu trữ $CO_2$ địa chất lâu dài trong các vỉa dầu khí đã suy kiệt. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp $CO_2$-EOR truyền thống bị hạn chế bởi sự chênh lệch tỷ trọng giữa khí và chất lưu vỉa, độ linh động cao của $CO_2$, hiện tượng phân tầng trọng lực (gravity override), hình thành ngón tay nhớt (viscous fingering) và kênh dẫn khí (gas channeling) qua các đới có độ thấm cao trong môi trường xốp dị hướng. Những nhược điểm này làm giảm hiệu quả quét (sweep efficiency) ở các vùng độ thấm thấp và làm tăng chi phí vận hành.

Vi bọt $CO_2$ (Colloidal Gas Aphrons - CGAs), có kích thước vi mô từ 10 đến 100 $\mu\text{m}$, sở hữu cấu trúc màng bọc đa lớp phân tử chất hoạt động bề mặt bao quanh nhân khí hình cầu, mang lại độ ổn định cao hơn bọt thông thường và có khả năng hạn chế dòng chảy. Dù vậy, các nghiên cứu trước đây chưa đánh giá đầy đủ đặc tính của vi bọt $CO_2$ cũng như cơ chế bít nhét chọn lọc của chúng trong môi trường vỉa dị hướng.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Khảo sát độ ổn định và phân bố kích thước bọt (Bubble Size Distribution - BSD) dưới ảnh hưởng của các thành phần hóa chất khác nhau.
  2. Làm rõ cơ chế bít nhét (plugging mechanism) của vi bọt trong môi trường xốp thông qua chuỗi thí nghiệm dòng chảy trên mô hình cột cát (sandpack).
  3. Đánh giá hiệu quả nâng cao thu hồi dầu (EOR) của vi bọt trong cả thành hệ đồng nhất và thành hệ dị hướng.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ chất lưu vi bọt $CO_2$ (gồm pha khí $CO_2$, chất hoạt động bề mặt Sodium Dodecyl Sulfate, biopolymer Xanthan Gum và muối NaCl) cùng hành vi dòng chảy, bít nhét và đẩy dầu của hệ này trong môi trường xốp nhân tạo. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các thí nghiệm phòng thí nghiệm: khảo sát đặc tính lưu biến và kích thước hạt ở nhiệt độ phòng; đánh giá ngập lụt thu hồi dầu tại nhiệt độ 45°C; sử dụng các mô hình cột cát đơn (đồng nhất) và cột cát song song (dị hướng với tỷ lệ độ thấm 1:4 và 1:2) dưới các mức nồng độ hóa chất, tỷ lệ khí:lỏng và lưu lượng bơm ép xác định.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu liên quan đến $CO_2$-EOR và công nghệ vi bọt CGAs:

  • Khái niệm và cấu trúc CGAs: Sebba (1987) lần đầu tiên công bố cấu trúc aphron gồm nhân khí cầu được bao bọc bởi màng nước mỏng và vỏ ba lớp phân tử chất hoạt động bề mặt, tạo rào cản ngăn khí khuếch tán vào pha lỏng.
  • Ứng dụng của CGAs: Tách tuyển khoáng và kim loại nặng (Wang et al., 2001; Waters et al., 2008), thu hồi bột xenlulo (Hashim et al., 1998), dung dịch khoan kiểm soát xâm thực thành hệ (Nancy Bjorndalen et al., 2009; Shivhare et al.; Pasdar et al., 2019; Zhu et al., 2020), và tăng cường thu hồi dầu (Telmadarreie et al., 2016; Shenglong Shi et al., 2017; Natawijaya et al., 2020).
  • Độ ổn định của vi bọt dưới áp suất và nhiệt độ: Ivan et al. (2001) chứng minh CGAs bền vững ở áp suất đến 10,3 MPa; Fred Growcock (2004) ghi nhận độ bền ở 27,6 MPa; Bjorndalen et al. (2008) quan sát kích thước bọt giảm khi áp suất tăng đến 3,4 MPa nhưng mất ổn định ở 50–75°C; Pasdar et al. (2018a) xác nhận độ ổn định khi nén ép đến 13,8 MPa.
  • Mô hình hóa và đo lường kích thước: Yan et al. (2005) đề xuất mô hình động học thoát nước; Sadeghialiabadi et al. (2015) và Tabzar et al. (2020) nghiên cứu tốc độ thoát nước; Zhu et al. (2020) dùng phân bố Gaussian; Parmar (2015) áp dụng phân bố Weibull; Raquibul Alam et al. (2017) đề xuất phân bố Log-normal cho bọt tuyển nổi điện hóa.
  • Tác động của chất hoạt động bề mặt đến kích thước bọt: Tồn tại sự bất đồng trong y văn khi Xu et al. (2009a, 2009b) và Bjorndalen et al. (2008) cho rằng tăng nồng độ chất hoạt động bề mặt làm giảm kích thước bọt, trong khi Arabloo et al. (2014) và Pasdar et al. lại nhận định kích thước bọt tăng khi nồng độ chất hoạt động bề mặt tăng.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết bao gồm: giải tỏa mâu thuẫn về ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt đến phân bố kích thước vi bọt $CO_2$; sử dụng kiểm định thống kê định lượng (Anderson-Darling) để xác định chính xác hàm phân bố kích thước phù hợp nhất; và khảo sát có hệ thống cơ chế bít nhét vi mô (hiệu ứng Jamin) cùng hiệu quả phân bố lại dòng chảy phân đoạn trong các môi trường dị hướng có độ chênh lệch độ thấm xác định.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các cơ sở lý thuyết và mô hình toán học:

  • Cấu trúc Colloidal Gas Aphrons (Sebba, 1987): Nhân khí $CO_2$ được bao bọc bởi màng mỏng chất lỏng nhớt và cấu trúc hai lớp chất hoạt động bề mặt ngoài cùng, giúp giảm tốc độ khuếch tán khí so với bọt truyền thống.
  • Mô hình động học thoát nước tĩnh (Yan et al., 2005): $$V_t = V_F \frac{t^n}{(T_{1/2})^n + t^n}$$ Trong đó $V_t$ và $V_F$ lần lượt là thể tích chất lỏng thoát ra tại thời điểm $t$ và thể tích thoát ra cuối cùng (mL), $T_{1/2}$ là thời gian bán rã (phút), $n$ là số mũ xác định dạng đường cong sigmoidal. Hằng số tốc độ thoát nước riêng $K$ ($\text{mL}^{-1}\text{min}^{-1}$) được xác định bằng đạo hàm của phương trình trên.
  • Cơ chế chín Ostwald (Ostwald ripening / Disproportionation) và phương trình Laplace: $$\Delta P = P_1 - P_2 = 2\gamma \left(\frac{1}{r_1} - \frac{1}{r_2}\right)$$ Khí khuếch tán từ bọt nhỏ (áp suất trong cao) sang bọt lớn (áp suất trong thấp) qua pha lỏng bao quanh.
  • Hiệu ứng Jamin (Wright, 1933): Vi bọt chịu lực cản mao dẫn khi kích thước bọt lớn hơn kích thước cổ họng lỗ xốp (pore throat), tạo lực cản làm tắc nghẽn cục bộ.
  • Mô hình lưu biến học Power-law (Luật số mũ): Mô tả sự biến thiên của độ nhớt biểu kiến theo tốc độ cắt của hệ chất lưu vi bọt.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và định lượng:

  • Chuẩn bị mẫu và hóa chất: Biopolymer Xanthan Gum (XG), chất hoạt động bề mặt anion Sodium Dodecyl Sulfate (SDS, độ tinh khiết $\ge 99%$), khí $CO_2$ (độ tinh khiết $99,9%$), muối NaCl và nước khử ion (DI). Dung dịch gốc được khuấy bằng máy khuấy từ MS-H280-Pro ở 1000 vòng/phút trong 2 giờ.
  • Tạo vi bọt: Bơm khí $CO_2$ qua đĩa xốp khuếch tán vào 200 mL dung dịch gốc trong bình chứa 300 mL, đồng thời khuấy trộn bằng máy đồng hóa HG-200 Hsiangtai ở tốc độ 8000 vòng/phút trong 4 phút.
  • Đánh giá độ ổn định: Thí nghiệm thoát nước tĩnh trong ống đong chia độ 300 mL ở nhiệt độ và áp suất phòng.
  • Phân tích hình ảnh và kích thước: Sử dụng kính hiển vi truyền sáng kết hợp camera CCD; xử lý ảnh 8-bit, phân ngưỡng (thresholding) trên phần mềm ImageJ với tối thiểu 1000 bọt/mẫu; trích xuất dữ liệu phân tích trên MATLAB.
  • Phân tích thống kê: Áp dụng ba hàm mật độ xác suất (PDF) gồm Normal, Log-normal và Weibull; đánh giá độ tương thích bằng đồ thị phân vị - phân vị (Q-Q plot) và kiểm định Anderson-Darling (AD test) với mức ý nghĩa 5% ($P\text{-value} > 0,05$).
  • Thí nghiệm dòng chảy và ngập lụt: Hệ thống mô hình cột cát đơn và cột cát kép (song song) với tỷ lệ độ thấm 1:4 và 1:2, đo độ sụt áp, tỷ lệ dòng phân đoạn và lượng dầu thu hồi ở 45°C.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 trình bày tổng quan về nhu cầu năng lượng, ba giai đoạn khai thác dầu và vai trò của kỹ thuật $CO_2$-EOR trong chiến lược CCUS. Tác giả phân tích các thách thức kỹ thuật của việc bơm ép $CO_2$ thông thường và bọt truyền thống, giới thiệu ưu điểm cấu trúc của vi bọt CGAs, nêu rõ 3 mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chapter 2: Experimental Design and Characterization of CO2 Microbubbles

Chương 2 tập trung vào quy trình tạo mẫu, đánh giá độ ổn định và phân bố kích thước của vi bọt $CO_2$ dựa trên 7 mẫu thành phần hóa chất khác nhau (Bảng 2.1).

Mẫu Nồng độ XG (g/L) Nồng độ SDS (g/L) Nồng độ NaCl (g/L)
S1 5 1 -
S2 5 2 -
S3 5 3 -
S4 3 3 -
S5 1 3 -
S6 5 3 10
S7 5 3 20

Kết quả đánh giá độ ổn định bằng phương pháp thoát nước:

  • Khi không có polymer XG, toàn bộ vi bọt sụp đổ hoàn toàn trong khoảng 20 phút. Tăng nồng độ SDS từ 1 lên 3 g/L làm giảm hằng số tốc độ thoát nước $K$ đi 19%.
  • Nồng độ polymer XG có ảnh hưởng quyết định: khi tăng nồng độ XG từ 0 lên 5 g/L, giá trị $K$ giảm mạnh từ mức cao xuống $5,2 \times 10^{-5}\text{ mL}^{-1}\text{min}^{-1}$ (giảm 78 lần), do độ nhớt pha lỏng tăng và ức chế sự khuếch tán khí.
  • Bổ sung muối NaCl ở mức 10 g/L làm tăng nhẹ độ ổn định do nén lớp điện kép giữa các ion sulfate. Tuy nhiên, khi tăng nồng độ NaCl lên 20 g/L, độ ổn định giảm mạnh và giá trị $K$ tăng hơn hai lần do hiệu ứng trọng lực và sự kết tụ bọt.

Kết quả phân tích phân bố kích thước bọt (BSD):

  • Kiểm định Anderson-Darling trên 7 tập dữ liệu cho thấy hàm Weibull đạt giá trị AD thấp nhất và $P\text{-value}$ luôn lớn hơn 0,05, đồng thời đồ thị Q-Q bám sát đường chuẩn 45°. Các hàm Normal và Log-normal cho giá trị AD cao và $P\text{-value} < 0,05$, do đó không phù hợp.
  • Tăng nồng độ SDS từ 1 đến 3 g/L làm giảm đường kính trung bình ($D_{avg}$) từ 63,37 $\mu\text{m}$ xuống các kích thước mịn hơn, phân bố hạt hẹp lại do giảm sức căng bề mặt.
  • Tăng nồng độ XG từ 1 lên 5 g/L làm giảm $D_{avg}$ từ 55 $\mu\text{m}$ xuống 47,37 $\mu\text{m}$.
  • Tăng nồng độ NaCl lên 20 g/L làm phân bố hạt mở rộng và $D_{avg}$ tăng lên 51 $\mu\text{m}$ do hiện tượng kết tụ bọt.
  • Khảo sát sau 60 phút ghi nhận hiện tượng chín Ostwald: mẫu S3 (3 g/L SDS, 5 g/L XG) duy trì kích thước ổn định nhất; mẫu S5 (1 g/L XG) xuất hiện các bọt lớn với đường kính từ 50 đến 450 $\mu\text{m}$.

Chapter 3: Flow Performance of CO2 Microbubbles in Porous Media

Chương 3 khảo sát đặc tính lưu biến và hành vi dòng chảy của vi bọt trong môi trường xốp:

  • Lưu biến học: Hệ chất lưu vi bọt $CO_2$ tuân theo mô hình Power-law ở nhiệt độ phòng; độ nhớt biểu kiến tăng khi tỷ lệ khí:lỏng tăng.
  • Dòng chảy trong môi trường xốp đồng nhất: Vi bọt $CO_2$ gây bít nhét cổ họng lỗ xốp theo hiệu ứng Jamin, làm tăng độ sụt áp qua cột cát. Khả năng bít nhét đạt giá trị tối ưu tại tỷ lệ khí:lỏng 20%.
  • Dòng chảy trong môi trường xốp dị hướng (cột cát kép): Vi bọt thể hiện khả năng bít nhét chọn lọc rõ rệt. Chúng tạo lực cản dòng chảy trong vùng có độ thấm cao và duy trì tính linh hoạt đi qua các khe hẹp ở vùng độ thấm thấp. Kết quả là tỷ lệ dòng phân đoạn (fractional flow) đạt mức cân bằng 50%:50% trong mô hình cột cát kép có tỷ lệ độ thấm 1:4 (hiệu quả vượt trội so với chỉ bơm dung dịch polymer XG 5000 mg/L). Tại môi trường có độ dị hướng cao (0,0 darcy), hệ vi bọt vẫn thiết lập được hiệu quả quét đồng đều.

Chapter 4: Evaluation of Enhanced Oil Recovery Performance by CO2 Microbubbles Flooding

Chương 4 đánh giá hiệu quả thu hồi dầu qua các thí nghiệm ngập lụt ở nhiệt độ 45°C, sử dụng nước muối tổng hợp (20.000 mg/L NaCl):

  • Mô hình cột cát đơn: Sau khi ngập lụt nước với 3 thể tích lỗ xốp (PV) thu hồi được 61,4% OOIP, tiến hành bơm 0,5 PV vi bọt $CO_2$ tạo sự bít tắc không gian lỗ xốp. Giai đoạn bơm ép nước đuổi tiếp theo đã nâng cao hệ số thu hồi dầu thêm 23,6%.
  • Mô hình cột cát song song (dị hướng):
    • Với tỷ lệ độ thấm thấp/cao là 1:4: Bơm vi bọt $CO_2$ điều chỉnh dòng phân đoạn và đẩy dầu còn kẹt ở vùng độ thấm thấp, đạt tổng hệ số thu hồi dầu 86,9% (so với 75% khi bơm dung dịch gốc).
    • Với tỷ lệ độ thấm 1:2: Bơm vi bọt $CO_2$ nâng tổng hệ số thu hồi dầu lên 93%. Hiệu quả đẩy dầu tăng lên khi mức độ dị hướng của cột cát giảm.

Chapter 5: Conclusions and Recommendation

Chương 5 tổng kết các phát hiện chính của luận án về khả năng tạo hệ vi bọt $CO_2$ ổn định, cơ chế bít nhét chọn lọc và hiệu quả nâng cao thu hồi dầu trong vỉa dị hướng, đồng thời đưa ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của luận án:

  • Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp: Xác lập bằng chứng thực nghiệm và kiểm định thống kê Anderson-Darling chứng minh phân bố kích thước vi bọt $CO_2$ (CGAs) tuân theo hàm phân bố Weibull; giải quyết sự không thống nhất trong các nghiên cứu trước bằng việc chứng minh tăng nồng độ chất hoạt động bề mặt SDS làm giảm kích thước hạt bọt và thu hẹp dải phân bố.
  • Đóng góp về mặt cơ chế vi mô: Làm sáng tỏ cơ chế bít nhét vi mô trong môi trường xốp dựa trên hiệu ứng Jamin và hiện tượng chín Ostwald, chỉ ra vai trò của tỷ lệ khí:lỏng (tối ưu ở 20%) và sự gia cố màng bao đa lớp bởi biopolymer Xanthan Gum.
  • Đóng góp về mặt ứng dụng thực tiễn: Chứng minh khả năng bít nhét chọn lọc của vi bọt $CO_2$ trong mô hình vỉa dị hướng, giúp điều chỉnh tỷ lệ dòng phân đoạn đạt 50%:50% ở tỷ lệ độ thấm 1:4; nâng cao hệ số thu hồi dầu thêm 23,6% ở cột cát đơn và đạt mức thu hồi 86,9%–93% ở các mô hình cột cát song song tại 45°C.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất: Sử dụng hệ chất lưu vi bọt $CO_2$ kết hợp SDS và Xanthan Gum như một giải pháp thay thế cho bọt truyền thống và khí $CO_2$ đơn thuần nhằm kiểm soát độ linh động, cải thiện hệ số quét và gia tăng hiệu quả vận hành tại các vỉa dầu có độ bất đồng nhất cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm được thực hiện trên môi trường xốp nhân tạo (mô hình cột cát đóng lỏng), chưa phản ánh đầy đủ cấu trúc lỗ xốp và tính chất thấm ướt phức tạp của các mẫu lõi đá tự nhiên.
  • Điều kiện ngập lụt được thực hiện ở nhiệt độ 45°C và độ muối NaCl đến 20 g/L (20.000 mg/L), chưa bao quát toàn bộ các điều kiện vỉa thực tế có nhiệt độ, áp suất cao (HPHT) và độ khoáng hóa phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng thử nghiệm dòng chảy và ngập lụt vi bọt $CO_2$ trên các mẫu lõi đá tự nhiên (core flooding) và mô hình vi mô (micromodel).
  • Đánh giá độ ổn định và hành vi vận chuyển của vi bọt $CO_2$ dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ cao tương đương điều kiện vỉa sâu.
  • Khảo sát ảnh hưởng của các ion đa hóa trị trong nước vỉa ($Ca^{2+}, Mg^{2+}$) và tương tác với các loại dầu thô có tính chất khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp tài liệu tham khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên Trái đất, Kỹ thuật Dầu khí, Khoa học Mỏ và Công nghệ Hóa học: Tham khảo phương pháp thực nghiệm tạo vi bọt bằng máy đồng hóa tốc độ cao, quy trình xử lý hình ảnh vi mô bằng ImageJ và quy trình phân tích thống kê phân bố kích thước hạt trên MATLAB (Chương 2).
  • Kỹ sư công nghệ mỏ, kỹ sư nâng cao thu hồi dầu (EOR) và chuyên gia CCUS: Tham khảo quy trình thiết lập mô hình dòng chảy cột cát kép, cơ chế bít nhét chọn lọc theo hiệu ứng Jamin và giải pháp điều chỉnh dòng phân đoạn trong môi trường xốp dị hướng (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Vi bọt $CO_2$ (Colloidal Gas Aphrons - CGAs) có cấu trúc khác biệt như thế nào so với bọt khí thông thường?
Bọt khí thông thường chỉ có một lớp phân tử chất hoạt động bề mặt đơn lẻ bao quanh nhân khí. Ngược lại, vi bọt $CO_2$ (kích thước 10–100 $\mu\text{m}$) sở hữu cấu trúc màng bao đa lớp gồm nhân khí $CO_2$ hình cầu, bao quanh bởi một màng nước mỏng chứa polymer và vỏ hai lớp phân tử chất hoạt động bề mặt ngoài cùng. Cấu trúc này tạo rào cản ngăn khí khuếch tán ra pha lỏng, giúp vi bọt có độ ổn định cao hơn trong các điều kiện khắc nghiệt.

2. Tại sao hàm phân bố Weibull được xác định là mô hình tối ưu cho phân bố kích thước vi bọt $CO_2$?
Khi áp dụng kiểm định Anderson-Darling (AD test) trên 7 tập mẫu thực nghiệm, hàm phân bố Weibull luôn cho giá trị AD thấp nhất và giá trị $P\text{-value}$ luôn lớn hơn mức ý nghĩa 0,05 ($P > 0,05$). Đồng thời, trên biểu đồ Q-Q, các điểm dữ liệu thực nghiệm của hàm Weibull bám sát đường chuẩn 45°, trong khi các hàm Normal và Log-normal có độ lệch lớn và $P\text{-value} < 0,05$.

3. Polymer Xanthan Gum (XG) và chất hoạt động bề mặt SDS ảnh hưởng ra sao đến độ bền và kích thước của vi bọt?
Khi tăng nồng độ SDS từ 1 lên 3 g/L, sức căng bề mặt giảm giúp đường kính bọt trung bình giảm từ 63,37 $\mu\text{m}$ xuống kích thước mịn hơn và hằng số tốc độ thoát nước $K$ giảm 19%. Polymer XG đóng vai trò then chốt: tăng nồng độ XG từ 0 lên 5 g/L làm tăng độ nhớt màng ngoài, giảm hằng số $K$ đi 78 lần (từ mức cao xuống $5,2 \times 10^{-5}\text{ mL}^{-1}\text{min}^{-1}$) và giảm đường kính trung bình từ 55 $\mu\text{m}$ xuống 47,37 $\mu\text{m}$.

4. Cơ chế bít nhét của vi bọt $CO_2$ trong môi trường xốp dị hướng diễn ra như thế nào?
Vi bọt $CO_2$ hoạt động theo hiệu ứng Jamin: khi đi vào cổ họng lỗ xốp có kích thước nhỏ hơn đường kính bọt, vi bọt bị biến dạng và chịu lực cản mao dẫn lớn, gây tắc nghẽn cục bộ. Trong mô hình dị hướng, vi bọt ưu tiên bít nhét các kênh dẫn lưu thông lớn ở vùng độ thấm cao, buộc chất lưu bơm ép chuyển hướng sang vùng độ thấm thấp, giúp tái cân bằng tỷ lệ dòng phân đoạn đạt 50%:50% ở mô hình có tỷ lệ độ thấm 1:4.

5. Hiệu quả thu hồi dầu nâng cao đạt được trong các thử nghiệm ngập lụt là bao nhiêu?
Trong thí nghiệm cột cát đơn, ngập lụt nước ban đầu thu hồi 61,4% OOIP; việc bơm thêm 0,5 PV vi bọt $CO_2$ kết hợp nước đuổi đã thu hồi thêm 23,6% OOIP. Trong mô hình cột cát song song dị hướng, bơm vi bọt $CO_2$ đạt tổng hệ số thu hồi dầu 86,9% đối với tỷ lệ độ thấm 1:4 (so với 75% của dung dịch gốc) và đạt 93% đối với tỷ lệ độ thấm 1:2 tại nhiệt độ 45°C.

Kết luận

Luận án đã nghiên cứu toàn diện từ quy trình chế tạo, đặc tính hóa lý, phân bố kích thước đến hành vi dòng chảy và hiệu quả thu hồi dầu của hệ vi bọt $CO_2$ (CGAs) gia cường bằng polymer Xanthan Gum và chất hoạt động bề mặt SDS. Kết quả thực nghiệm khẳng định phân bố kích thước vi bọt tuân theo quy luật Weibull và cơ chế bít nhét theo hiệu ứng Jamin giúp điều chỉnh hiệu quả dòng chảy phân đoạn trong môi trường xốp dị hướng. Phương pháp bơm ép vi bọt $CO_2$ cải thiện đáng kể hệ số quét và nâng cao hiệu quả thu hồi dầu, đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc phát triển các giải pháp CCUS và $CO_2$-EOR.