Heavy metal pollution of water and sediments in the rivers of hanoi vietnam and its effections on the quality of agricultural soil and crops doctor of philosophy

Tài liệu nghiên cứu Heavy metal pollution of water and sediments in the rivers of hanoi vietnam and its effections on, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Kyushu University

Chuyên ngành

Bioproduction and Environmental Sciences

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2008

184
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. STATEMENT OF THE PROBLEM

1.2. SCOPE OF OBJECTIVES

1.3. ORGANIZATION OF THESIS

2. CHAPTER 2: ASSESSMENT OF WATER QUALITY AND ITS SUITABILITY FOR THE TO LICH AND KIM NGUU RIVERS IN HANOI CITY

2.1. RESULTS AND DISCUSSION

2.1.1. Chemical properties of water

2.1.2. Heavy metal pollution assessment

2.1.3. Suitability for Irrigation Water

2.2. CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION

3. CHAPTER 3: HEAVY METAL CONTAMINATION OF RIVER SEDIMENTS IN HANOI, VIETNAM

3.1. MATERIALS AND METHODS

3.1.1. Materials and Field Sampling

3.1.2. Chemical and Physical Properties of Sediment

3.1.3. Semi-quantitative estimates of mineralogical composition

3.1.4. Total heavy metal concentration

3.1.5. Selective Sequential Extraction

3.1.6. Batch leaching test

3.2. RESULTS AND DISCUSSION

3.2.1. Clay Mineralogical Characterization

3.2.2. Impact of Industrial Activities on the Quality of Sediment

3.2.3. Correlation between Organic Matter and Heavy Metal Concentration in Sediment

3.2.4. Distribution of Heavy Metal in Sediment Fractions

3.2.5. Leachibility and Mobility of Heavy Metals in the Sediments

3.3. CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION

4. CHAPTER 4: IMPACT OF RIVER POLLUTION ON AGRICULTURAL SOILS AND VEGETABLES IN A SUBURBAN AREA OF HANOI, VIETNAM

4.1. MATERIALS AND METHODS

4.1.1. Irrigation Water, Sampling Site and Soil Samples

4.1.2. Chemical and Physical Properties of Agricultural Soils

4.1.3. Heavy Metal Concentration

4.1.4. Batch Leaching Test

4.2. RESULTS AND DISCUSSION

4.2.1. Properties of Agricultural Soil

4.2.2. Heavy Metal Concentration of Soil

4.2.3. Mobility of Heavy Metal

4.2.4. Leaching Heavy Metals from Contaminated Soils

4.2.5. Fractionated Heavy Metals and Potential Leachability

4.2.6. Heavy Metal Concentration in Vegetable

4.2.7. Soil Plant Transfer Coefficients

5. CHAPTER 5: HEAVY METAL CONTAMINATION OF SOIL AND RICE IN WASTEWATER-IRRIGATED PADDY FIELD IN A SUBURBAN AREA OF HANOI VIETNAM

5.1. MATERIALS AND METHODS

5.1.1. Materials and Sampling Site

5.1.2. Chemical and Physical Properties of Soil

5.1.3. Determination of Total Metal Concentration

5.1.4. Selective Sequential Extraction (SSE) of Heavy Metals

5.2. RESULTS AND DISCUSSION

5.2.1. Properties of the Paddy Soil

5.2.2. Heavy Metal Concentration in the Soil

5.2.3. Heavy Metal Association with Soil Fractions

5.2.4. Heavy Metal Adsorption Capacity of Paddy Soils

5.2.5. Potential Leachability of Heavy Metals

5.2.6. Fractionated Heavy Metals and Potential Leachability

6. CHAPTER 6: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

6.1. RECOMMENDATIONS FOR THE FUTURE WORK

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ô nhiễm Kim Loại Nặng ở Hà Nội Thực Trạng

Ô nhiễm kim loại nặng là một trong những vấn đề môi trường cấp bách hiện nay. Cộng đồng ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của ô nhiễm kim loại nặng đến cuộc sống hàng ngày. Các nguồn thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt liên tục xả kim loại nặng vào các nguồn nước. Việc khuyến khích tái sử dụng nước thải trong nông nghiệp mang lại lợi ích kinh tế và môi trường quan trọng, như tiết kiệm nước và tận dụng chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, việc sử dụng nước thải chưa qua xử lý cũng gây ra những rủi ro nhất định về môi trường và sức khỏe, bao gồm các rủi ro sức khỏe môi trường cho người sử dụng và người tiêu dùng các sản phẩm sử dụng nước thải. Hà Nội đã trải qua tăng trưởng kinh tế và mở rộng đô thị nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây. Nước thải từ các hộ gia đình và khu công nghiệp được xả vào sông Tô Lịch và sông Kim Ngưu, hiện nay chủ yếu đóng vai trò là hệ thống thoát nước thải của Hà Nội.

1.1. Sông Tô Lịch Kim Ngưu Điểm Nóng Ô nhiễm Nước Sông Hà Nội

Sông Tô Lịch và Kim Ngưu đang phải gánh chịu lượng lớn nước thải chưa qua xử lý từ các khu dân cư và khu công nghiệp. Điều này dẫn đến tình trạng ô nhiễm nước sông nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2008), nồng độ nhiều kim loại nặng vượt quá tiêu chuẩn cho phép đối với nước mặt.

1.2. Tác Động Đến Đất Nông Nghiệp Vấn Đề An Toàn Thực Phẩm

Ở các vùng ven đô Hà Nội, nước từ các con sông này cũng được sử dụng làm nguồn nước và chất dinh dưỡng cho sản xuất lương thực trong các ao, hồ và các cánh đồng được tưới tiêu nhiều. Tuy nhiên, quy hoạch đô thị và quản lý nước thải không phù hợp cho cả công nghiệp và hộ gia đình đã gây ra nhiều vấn đề môi trường khác nhau, bao gồm ô nhiễm kim loại nặng đối với nước mặt, trầm tích, đất và cây trồng. Điều này đe dọa chất lượng đất nông nghiệpan toàn thực phẩm.

II. Thách Thức Đánh Giá Mức Độ Ô Nhiễm Kim Loại Nặng ở Hà Nội

Nghiên cứu này tập trung đánh giá ô nhiễm kim loại nặng của nước và trầm tích ở sông Tô Lịch và sông Kim Ngưu và ảnh hưởng của nó đến chất lượng đất nông nghiệp và cây trồng ở Hà Nội, Việt Nam. Sông Tô Lịch và sông Kim Ngưu, chứa đầy chất thải chưa qua xử lý từ các nguồn công nghiệp, đóng vai trò là nguồn nước tưới cho các trang trại rau. Để đánh giá chất lượng nước của nước suối ở sông Tô Lịch và sông Kim Ngưu và sự phù hợp của chất lượng nước cho tưới tiêu, các tính chất hóa học và nồng độ kim loại nặng của tám mẫu nước mặt đã được xác định.

2.1. Phân Tích Mẫu Nước Xác Định Nồng Độ Kim Loại Nặng

Việc phân tích các mẫu nước từ sông Tô Lịch và Kim Ngưu cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ và kim loại nặng cao, bao gồm Pb, Cu, Zn, Cr, Cd và Ni. Nồng độ oxy hòa tan, nhu cầu oxy hóa học và tổng chất rắn lơ lửng, và nồng độ của tất cả các kim loại nặng vượt quá tiêu chuẩn Việt Nam về chất lượng nước mặt ở tất cả các địa điểm được điều tra. Nồng độ của một số kim loại nặng như Cu, Cd, Cr và Ni vượt quá giới hạn tối đa được WHO khuyến nghị quốc tế đối với nước tưới.

2.2. Nguồn Gốc Ô Nhiễm Liên Hệ Giữa Công Nghiệp và Kim Loại Nặng

Sự khác biệt lớn về nồng độ kim loại nặng trong nước do các loại kim loại là kết quả của nước thải được thải ra từ các nguồn công nghiệp khác nhau. Điều này cho thấy sự cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ hơn các hoạt động xả thải của các khu công nghiệp ven sông.

2.3. Đánh Giá Trầm Tích Sông Kho Chứa Kim Loại Nặng

Để đánh giá ô nhiễm kim loại nặng ở sông Tô Lịch và sông Kim Ngưu, mười hai mẫu trầm tích từ hệ thống sông trên đã được lấy và phân tích các tính chất hóa học, vật lý, nồng độ kim loại nặng, chiết xuất tuần tự có chọn lọc và thử nghiệm rửa trôi. Trầm tích sông đóng vai trò như một 'kho chứa' kim loại nặng, và việc đánh giá chúng giúp hiểu rõ hơn về lịch sử ô nhiễm và tiềm năng phát tán kim loại nặng.

III. Nghiên Cứu Trầm Tích Phân Bố và Khả Năng Giải Phóng Kim Loại

Nghiên cứu hiện tại cho thấy trầm tích ở sông Tô Lịch và sông Kim Ngưu bị ô nhiễm kim loại nặng nghiêm trọng (220 đến 475 mg/kg đối với Cu, 260 đến 665 mg/kg đối với Pb, 250 đến 535 mg/kg đối với Zn, 2,5 đến 40 mg/kg đối với Cd, 505 đến 655 mg/kg đối với Cr và 48 đến 165 mg/kg đối với Ni). Nồng độ kim loại trong trầm tích được chỉ ra là có liên quan chặt chẽ đến loại nhà máy sản xuất nằm dọc theo các con sông. Các kim loại nặng liên kết với các hạt trầm tích thông qua các pha như trao đổi, cacbonat, oxit, chất hữu cơ và dư lượng.

3.1. Liên Kết Kim Loại Nặng Vai Trò của Chất Hữu Cơ và Oxit

Tỷ lệ phần trăm của mỗi pha là khác nhau giữa các loại kim loại; chất hữu cơ và oxit chiếm ưu thế đối với nhóm Cu, Pb và Ni và nhóm Zn và Cd, tương ứng, và mỗi pha gần như bằng nhau đối với Cr. Tổng nồng độ kim loại nặng trong trầm tích có tương quan với hàm lượng chất hữu cơ đối với Cu, Pb và Ni trong khi không tìm thấy mối tương quan nào đối với Cd, Zn và Cr.

3.2. Thử Nghiệm Rửa Trôi Đánh Giá Khả Năng Giải Phóng Kim Loại

EDTA gây ra khả năng rửa trôi kim loại nặng cao so với nước, axit axetic và axit nitric. Khả năng rửa trôi tiềm năng trung bình giảm theo thứ tự: Cd > Ni > Cr > Cu = Zn > Pb. Khả năng rửa trôi có xu hướng giảm khi tăng chất hữu cơ đối với các kim loại nặng khác Cr và Zn. Điều này cho thấy rằng chất hữu cơ có thể giúp cố định một số kim loại nặng trong trầm tích.

3.3. Ảnh Hưởng của Hoạt Động Công Nghiệp Phân Bố Kim Loại Nặng

Nồng độ kim loại nặng trong trầm tích có liên quan mật thiết đến loại hình nhà máy sản xuất dọc sông. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát và giám sát các hoạt động công nghiệp để giảm thiểu ô nhiễm.

IV. Tác Động Đến Đất Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Ảnh Hưởng Nông Nghiệp

Để xác định tác động của việc tưới nước thải đến mức độ kim loại nặng trong đất nông nghiệp và rau quả, và để dự đoán tính di động và khả dụng sinh học tiềm năng của chúng, tám mẫu đất đã được thu thập từ các vị trí có khoảng cách khác nhau từ kênh tại cánh đồng nông nghiệp ở Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội. Nồng độ của tất cả các kim loại nặng tại địa điểm nghiên cứu cao hơn nhiều so với mức nền ở khu vực đó và vượt quá mức cho phép của tiêu chuẩn Việt Nam đối với Cd, Cu, Ni, Pb và Zn.

4.1. Phân Bố Kim Loại Nặng Trong Đất Giảm Dần Theo Khoảng Cách

Nồng độ Zn, Ni và Pb trong đất bề mặt giảm rõ rệt theo khoảng cách từ đường. Điều này có thể là do sự lắng đọng của các hạt bụi chứa kim loại nặng từ giao thông và các hoạt động khác gần đường.

4.2. Chiết Xuất Tuần Tự Xác Định Các Pha Liên Kết Kim Loại

Kết quả của quy trình chiết xuất tuần tự có chọn lọc cho thấy các phần chiếm ưu thế là oxit, hữu cơ và dư lượng đối với Ni, Pb và Zn, hữu cơ và oxit đối với Cr, oxit đối với Cd và hữu cơ đối với Cu. Các kim loại nặng khác nhau có các đẳng nhiệt hấp phụ khác nhau.

4.3. Khả Năng Hấp Phụ Kim Loại Đánh Giá Độ Bền Vững Của Đất

Giá trị q (nồng độ hấp phụ kim loại) gấp 121 lần đối với Cd, 12 lần đối với Cr, 22 lần đối với Cu, 59 lần đối với Ni, 26 lần đối với Pb và 21 lần đối với nồng độ Zn được tìm thấy trên địa điểm. Khả năng hấp thụ kim loại nặng trong đất theo thứ tự Cu > Cr > Ni > Pb > Zn > Cd.

V. Ảnh Hưởng Đến Rau Kim Loại Nặng Xâm Nhập Chuỗi Thức Ăn

Thử nghiệm rửa trôi đối với nước và axit chỉ ra rằng tỷ lệ nồng độ kim loại bị rửa trôi so với tổng nồng độ kim loại trong đất giảm theo thứ tự: Cd > Ni > Cr > Pb > Cu > Zn, và đối với xử lý EDTA là theo thứ tự: Cd > Ni > Cr > Zn > Cu > Pb. Xử lý EDTA cho khả năng rửa trôi cao hơn các xử lý khác. Bằng cách rửa trôi bằng nước và axit, tất cả các kim loại nặng đã được giải phóng hoàn toàn từ phần có thể trao đổi và một số kim loại nặng đã được giải phóng hoàn toàn từ các phần cacbonat và oxit.

5.1. Vượt Ngưỡng Cho Phép Nồng Độ Kim Loại Nặng Trong Rau

Nồng độ Cd, Cu, Ni, Pb và Zn trong rau vượt quá tiêu chuẩn Việt Nam. Điều này cho thấy nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe người tiêu dùng khi ăn rau được trồng trên đất bị ô nhiễm.

5.2. Hệ Số Chuyển Đổi Đánh Giá Khả Năng Hấp Thụ Kim Loại Của Cây

Hệ số chuyển đổi cho các kim loại theo thứ tự: Zn > Ni > Cu > Cd = Cr > Pb. Hệ số chuyển đổi cho biết khả năng cây trồng hấp thụ kim loại nặng từ đất. Zn có hệ số chuyển đổi cao nhất, cho thấy nó dễ dàng được cây trồng hấp thụ hơn các kim loại khác.

5.3. Rủi Ro Sức Khỏe Cần Kiểm Soát Ô Nhiễm Kim Loại Nặng

Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng trong đất nông nghiệp để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo an toàn thực phẩm. Cần có các biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm và ngăn chặn sự xâm nhập của kim loại nặng vào chuỗi thức ăn.

VI. Giải Pháp Giảm Thiểu Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Hướng Đi

Nghiên cứu hiện tại cũng đề cập đến ô nhiễm kim loại nặng của đất lúa và hạt gạo chịu tác động của việc tưới nước thải ở vùng ngoại ô Hà Nội. Cần có các giải pháp đồng bộ để giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng trong nước, trầm tích và đất, bao gồm kiểm soát nguồn thải, xử lý nước thải, cải tạo đất và lựa chọn cây trồng phù hợp.

6.1. Quản Lý Nguồn Thải Kiểm Soát Ô Nhiễm Từ Gốc

Kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải công nghiệp và sinh hoạt là yếu tố then chốt để giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng. Cần có các quy định nghiêm ngặt và biện pháp giám sát hiệu quả để đảm bảo các nguồn thải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.

6.2. Xử Lý Nước Thải Loại Bỏ Kim Loại Nặng Trước Khi Thải Ra Môi Trường

Đầu tư vào các hệ thống xử lý nước thải hiện đại có khả năng loại bỏ kim loại nặng là cần thiết để bảo vệ các nguồn nước. Các công nghệ xử lý tiên tiến như hấp phụ, trao đổi ion và kết tủa hóa học có thể được sử dụng để loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải.

6.3. Cải Tạo Đất Giảm Thiểu Tác Động Của Ô Nhiễm

Các biện pháp cải tạo đất như sử dụng vật liệu hấp phụ, trồng cây hấp thụ kim loại nặng và ổn định hóa kim loại nặng có thể giúp giảm thiểu tác động của ô nhiễm đến chất lượng đất nông nghiệp. Việc lựa chọn cây trồng ít hấp thụ kim loại nặng cũng là một giải pháp quan trọng.

06/06/2025
Heavy metal pollution of water and sediments in the rivers of hanoi vietnam and its effections on the quality of agricultural soil and crops doctor of philosophy

Trích đoạn nội dung tài liệu

HEAVY METAL POLLUTION OF WATER AND SEDIMENTS IN THE RIVERS OF HANOI, VIETNAM, AND ITS EFFECTS ON THE QUALITY OF AGRICULTURAL SOIL AND CROPS Nguyen Thi Lan Huong 2008 HEAVY METAL POLLUTION OF WATER AND SEDIMENTS IN THE RIVERS OF HANOI, VIETNAM, AND ITS EFFECTS ON THE QUALITY OF AGRICULTURAL SOIL AND CROPS By Nguyen Thi Lan Huong A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Department of Bioproduction and Environmental Sciences Kyushu University Fukuoka, Japan 2008 ii Acknowledgements First of all, I am extremely grateful to my advisor Prof. Masami Ohtsubo for accepting me as his PhD student and his patience, guidance and support during my study. I am deeply thankful to thanks Associate Prof. Loretta Li (University of British Columbia, Canada) for her counsel and many valuable suggestions towards accomplishing this dissertation.

I would also like to Associate Prof. Shin-Ichiro Wada and Associate Prof. Takahiro Higashi (Kyushu University, Japan) for their many helpful comments towards the writing of this thesis. I also wish to express my gratitude to Dr Motohei Kanayama and Ms.

Akiko Nakano for their assistance with ordering supplies and helping me in the laboratory procedures. I am very grateful to Ministry of education, culture, sports, science and technology, Government of Japan for providing the scholarship for this study. At last but above all, I am greatly indebted to my parents, husband, son and friends for their love, encouragement, and endless support. i TABLE OF CONTENTS ABSTRACT.

X LIST OF FIGURES. V LIST OF TABLES. VII CHAPTER 1 INTRODUCTION .1 STATEMENT OF THE PROBLEM.2 SCOPE OF OBJECTIVES .4 ORGANIZATION OF THESIS. 10 CHAPTER 2 ASSESSMENT OF WATER QUALITY AND ITS SUITABILITY FOR THE TO LICH AND KIM NGUU RIVERS IN HANOI CITY .3 RESULTS AND DISCUSSION .1 Chemical properties of water.

Heavy metal pollution assessment. Suitability for Irrigation Water.4 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION. 25 CHAPTER 3 HEAVY METAL CONTAMINATION OF RIVER SEDIMENTS IN HANOI, VIETNAM .2 MATERIALS AND METHODS .1 Materials and Field Sampling .1 Chemical and Physical Properties of Sediment .2 Semi-quantitative estimates of mineralogical composition .3 Total heavy metal concentration .4 Selective Sequential Extraction .5 Batch leaching test .3 RESULTS AND DISCUSSION .3 Clay Mineralogical Characterization .4 Impact of Industrial Activities on the Quality of Sediment .5 Correlation between Organic Matter and Heavy Metal Concentration in Sediment .5 Distribution of Heavy Metal in Sediment Fractions .6 Leachibility and Mobility of Heavy Metals in the Sediments .4 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION. 56 CHAPTER 4 IMPACT OF RIVER POLLUTION ON AGRICULTURAL SOILS AND VEGETABLES IN A SUBURBAN AREA OF HANOI, VIETNAM.2 MATERIALS AND METHODS .1 Irrigation Water, Sampling Site and Soil Samples .1 Chemical and Physical Properties of Agricultural Soils .2 Heavy Metal Concentration.5 Batch Leaching Test .3 RESULTS AND DISCUSSION .1 Properties of Agricultural Soil .2 Heavy Metal Concentration of Soil .3 Mobility of Heavy Metal .5 Leaching Heavy Metals from Contaminated Soils .6 Fractionated Heavy Metals and Potential Leachability .7 Heavy Metal Concentration in Vegetable .8 Soil Plant Transfer Coefficients.

93 CHAPTER 5 HEAVY METAL CONTAMINATION OF SOIL AND RICE IN WASTEWATER-IRRIGATED PADDY FIELD IN A SUBURBAN AREA OF HANOI VIETNAM. 2 MATERIALS AND METHODS .1 Materials and Sampling Site .1 Chemical and Physical Properties of Soil .2 Determination of Total Metal Concentration. Selective Sequential Extraction (SSE) of Heavy Metals. RESULTS AND DISCUSSION.1 Properties of the Paddy Soil .2 Heavy Metal Concentration in the Soil .3 Heavy Metal Association with Soil Fractions .4 Heavy Metal Adsorption Capacity of Paddy Soils .5 Potential Leachability of Heavy Metals .6 Fractionated Heavy Metals and Potential Leachability.

128 CHAPTER 6 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS .2 RECOMMENDATIONS FOR THE FUTURE WORK. 138 iv LIST OF FIGURES Figure 1.1 Location of sampling sites and factories .2 Relationship between total and water-soluble concentration and metal retained in suspended solid. The XRD patterns of the <2µm clay fraction of SD10, representing sediment sample of the To Lich and Kim Nguu Rivers in Hanoi. Spacing is in nm.

Treatments: a, Mg-saturation and glycerol-solvation; b, Mg-saturation and air- drying; c, K-saturation and air-drying; d, K-saturation and heating at 5000C. Correlation between organic matter content and total heavy metal concentration organic fraction concentration .4 Heavy metal extracted via SSE from sediment samples .5 Average percentage of the respective heavy metal concentrations for each fraction of the sediments at all sampling sites, the variation of metal concentration due to the sampling sites is also indicated .6 Changes in the concentration of leached heavy metals by repeated washings with de-ionized water and the solutions of nitric acid, acetic acid and EDTA.7 Correlation between leached metal concentration and total metal concentration for the sediment samples subjected to leaching with water, acid and EDTA .8 Average of the ratio of leached metal concentration to total metal concentration for the sediment samples subjected to leaching with water, acid and EDTA. Variation in the ratio from average is also indicated for the respective metal types and leaching solutions. 9 Relationship between metal concentration of fraction and leached metal concentration of using different leaching solutions of sediment samples .10 Correlation between organic matter content and the ratio of leached metal concentration to total metal concentration for the sediment samples subjected to leaching with different types of solution.

2 Heavy metal extracted via SSE from soil samples .3 Average percentage of the respective heavy metal concentrations for each fraction of the soil samples, the variation of metal concentration due to the sampling sites is also indicated .4 (a) Characteristics of Cd, Cr and Cu adsorption of Agricultural soil .4 (b) Characteristics of Ni. Pb and Zn adsorption of Agricultural soil.5 (a) Freundlich and Langmuir adsorption isotherm models .80 for Cd, Cr and Ni of agricultural soil.5 (b) Freundlich and Langmuir adsorption isotherm models.81 for Ni, Pb and Zn of agricultural soil .6 Changes in the concentration of leached heavy metals by repeated washings with de-ionized water and the solutions of nitric acid, acetic acid and EDTA.7 Correlation between leached metal concentration and total metal concentration for the soil samples subjected to leaching with water, acid and EDTA.8 Average of the ratio of leached metal concentration to total metal concentration for the soil samples subjected to leaching with water, acid and EDTA.9 Comparison of leached metal concentration for different treatments with sequentially fractionated heavy metal concentration in soil samples.10 Correlation between total heavy metal concentrations in the soils and vegetables .1 Location of soil and rice grain sampling.2 XRD patterns for the < 2µm clay fractions of the soil sample (S8). Spacing is in nm; Treatments a: Mg-saturation and glycerol – solvation, b: Mg-saturation and air-drying, c: K-saturation and air-drying, d: K-saturation and heating at 500oC.3 The metal concentration of soil samples following by distances from the road.4 Heavy metal extracted via SSE from soil samples.5 Average percentage of the respective heavy metal concentrations for each fraction of the soil samples, the variation of metal concentration due to the sampling sites is also indicated .6 (a) Characteristics of Cd, Cr and Cu adsorption of paddy soil .6 (b) Characteristics of Ni, Pb and Zn adsorption of paddy soil .7(a) Freundlich and Langmuir adsorption isotherm models. 115 for Cd, Cr and Cu of paddy soil .7(b) Freundlich and Langmuir adsorption isotherm models.

116 for Ni, Pb and Zn of paddy soil.8 Changes in the concentration of leached heavy metals by repeated washings with de-ionized water and the solutions of nitric acid, acetic acid and EDTA.9 Correlation between leached metal concentration and total metal concentration for the soil samples subjected to leaching with water, acid and EDTA.10 The average of the ratio of leached metal concentration to total metal concentration for soil samples subjected to leaching with water, acid and EDTA .11 Comparison of leached metal concentration for different treatments with sequentially fractionated heavy metal concentration in soil samples .12 Comparing between heavy metals leaching capacity by different solutions of sediment and soils .13 Comparing between leaching capacity of heavy metals of different solutions of sediment and soils .14 Correlation between heavy metal concentration in soil and rice grain. 126 vi LIST OF TABLES Table 2.1 Chemical properties in the water of the To Lich and Kim Nguu Rivers .2 Correlation coefficient between chemical properties of water.3 Heavy metal concentration in water from the To Lich and Kim Nguu Rivers .4 Heavy metal concentration in suspended solid (g/kg).5 Information on the industry in the areas of the water sampling sites and the total heavy metal concentrations of water .1 Sediment sample location and relationship between the types of industry and metal concentration in the sediment. 2 Chemical and physical properties of sediment samples .3 Mineral contents (%) in the <2 µm clay fraction of sediment samples.1 Chemical and physical properties of soil samples taken at different from the canal .2 Mineral contents (%) in the <2 mm clay fraction of soil samples .3 Total heavy metal concentration of soil samples (mg/kg).4 Distribution coefficient Kd (ml/g) for agricultural soil.5 Total heavy metal concentration in vegetable (mg/kg) .6 The range of transfer coefficients of metals and their suggested coefficient range.1 Chemical and physical properties of soil samples .2 Relative mineral contents in the <2µm clay fractions .3 Total heavy metal concentration in soil samples.4 Distribution coefficient Kd (ml/g) for soil. 5 Total heavy metal concentration of rice grain (mg kg-1) and transfer coefficient.

Concentration of sequentially fractionated Cd of Sediments (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Cr of Sediments (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Cu of Sediments (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Ni of Sediments (mg kg-1).

Concentration of sequentially fractionated Pb of Sediments (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Zn of Sediments (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Cd of Agricultural soil (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Cr of Agricultural soil (mg kg-1).

Concentration of sequentially fractionated Cu of Agricultural soil (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Ni of Agricultural soil (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Pb of Agricultural soil (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Zn of Agricultural soil (mg kg-1).

Concentration of sequentially fractionated Cd of Paddy soil (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Cr of Paddy soil (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Cu of Paddy soil (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Ni of Paddy soil (mg kg-1).

Concentration of sequentially fractionated Pb of Paddy soil (mg kg-1). Concentration of sequentially fractionated Zn of Paddy soil (mg kg-1). Adoption Isotherm of Cd of Sediment. Adoption Isotherm of Cr of Sediment.

Adoption Isotherm of Cu of Sediment. Adoption Isotherm of Ni of Sediment. Adoption Isotherm of Pb of Sediment. Adoption Isotherm of Zn of Sediment.

Adoption Isotherm of Cd of Agricultural soil. Adoption Isotherm of Cr of Agricultural soil. Adoption Isotherm of Cu of Agricultural soil. Adoption Isotherm of Ni of Agricultural soil.

Adoption Isotherm of Pb of Agricultural soil. Adoption Isotherm of Zn of Agricultural soil. Adoption Isotherm of Cd of Paddy soil. Adoption Isotherm of Cr of Paddy soil.

Adoption Isotherm of Cu of Paddy soil. Adoption Isotherm of Ni of Paddy soil. Adoption Isotherm of Pb of Paddy soil. Adoption Isotherm of Zn of Paddy soil.

Leached concentration of Cd by different solutions of 5 times washing of Sediment (mg kg-1). Leached concentration of Cr by different solutions of 5 times washing of Sediment (mg kg-1). Leached concentration of Cu by different solutions of 5 times washing of Sediment (mg kg-1). Leached concentration of Ni by different solutions of 5 times washing of Sediment (mg kg-1).

Leached concentration of Pb by different solutions of 5 times washing of Sediment (mg kg-1). Leached concentration of Zn by different solutions of 5 times washing of Sediment (mg kg-1). Leached concentration of Cd by different solutions of 5 times washing of Agricultural soil (mg kg-1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ô nhiễm kim loại nặng trong nước và trầm tích sông ở Hà Nội, Việt Nam và tác động đến chất lượng đất nông nghiệp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng ô nhiễm kim loại nặng tại Hà Nội, ảnh hưởng của nó đến chất lượng đất nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng. Tài liệu nêu rõ các nguồn gốc ô nhiễm, mức độ ô nhiễm hiện tại và những tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát và quản lý ô nhiễm môi trường nước.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến ô nhiễm nước, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu hàm lượng một số ion kim loại nặng trong bùn thải thuộc lưu vực sông Tô Lịch Hà Nội, nơi cung cấp thông tin chi tiết về ô nhiễm kim loại nặng trong bùn thải. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh vật trong nước qua lọc trên địa bàn thành phố Thái Nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ô nhiễm vi sinh vật trong nước. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành khoa học môi trường đánh giá hiện trạng ô nhiễm và xây dựng cơ sở dữ liệu để quản lý môi trường nước lưu vực sông Nhuệ tại khu vực Hà Nội cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý ô nhiễm nước trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề ô nhiễm nước và môi trường tại Việt Nam.