Nghiên Cứu Nấm Rhizoctonia Solani Gây Hại Bệnh Khô Vằn Trên Cây Ngô Tại Gia Lâm – Hà Nội

Nghiên cứu nấm Rhizoctonia solani gây hại bệnh khô vằn trên cây ngô tại Gia Lâm, Hà Nội, cung cấp thông tin quan trọng cho nông nghiệp.

Chuyên ngành

Bệnh cây

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

66
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích, yêu cầu của đề tài

1.2. Những nghiên cứu ngoài nước

1.3. Phân bố địa lý và tác hại của nấm Rhizoctoni solani

1.4. Nhóm tương hợp và phạm vi ký chủ. Biện pháp phòng trừ bệnh do nấm Rhizoctonia solani Kunh gây ra

1.5. Những nghiên cứu trong nước

1.6. Phân loại, nhóm tương hợp (AG) và phạm vi ký chủ của nấm R. Biện pháp phòng trừ bệnh do nấm Rhizoctonia solani Kunh gây ra

1.7. Đối tượng nghiên cứu

1.8. Vật liệu nghiên cứu

1.9. Dụng cụ và hóa chất nghiên cứu

1.10. Địa điểm nghiên cứu và thời gian nghiên cứu

1.11. Phương pháp chẩn đoán bệnh

1.12. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

1.13. Phương pháp điều chế môi trường

1.14. Phân lập nấm gây bệnh

1.15. Phương pháp để ẩm

1.16. Nghiên cứu đặc điểm hình thái của nấm

1.17. Lây bệnh nhân tạo

1.18. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Ballius trừ nấm trên môi trường nhân tạo

1.19. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu hình thái

1.20. Các chỉ tiêu theo dõi. Xử lý số liệu

1.21. Kết quả điều tra thành phần, diễn biến và phân lập nấm bệnh khô vằn hại ngô tại Gia Lâm – Hà Nội

1.22. Điều tra diễn biến bệnh khô vằn trên một số giống ngô gieo trồng tại Gia Lâm – Hà Nội năm 2022

1.23. Diễn biến bệnh khô vằn ngô trên giống HN88 tại xã Đặng Xá – Gia Lâm – Hà Nội năm 2022

1.24. Phân lập nấm Rhizoctonia solani Kuhn

1.25. Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học của nấm Rhizoctonia solani

1.26. Nghiên cứu ảnh hưởng của vi khuẩn đối kháng Bacillus tới sinh trưởng của tản nấm Rhizoctonia solani

1.27. Một số đặc điểm của hạch nấm R.solani trên môi trường PDA

1.28. Thí nghiệm tương tác nấm xác định nhóm Anastomosis Group (AG)

1.29. Kết quả lây bệnh nhân tạo của nấm R.solani Kuhn trong nhà lưới

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Khô Vằn Ngô do Rhizoctonia solani 55 ký tự

Bệnh khô vằn, do nấm Rhizoctonia solani gây ra, là một trong những bệnh hại quan trọng trên cây ngô trên toàn thế giới, bao gồm cả khu vực Gia Lâm, Hà Nội. Bệnh này có thể gây thiệt hại đáng kể đến năng suất và chất lượng ngô, ảnh hưởng đến kinh tế nông nghiệp Gia Lâmkinh tế nông nghiệp Hà Nội. Các triệu chứng của bệnh thường xuất hiện trên lá, bẹ và thân cây, với các vết loang lổ đặc trưng, làm giảm khả năng quang hợp và gây chết cây. Bệnh khô vằn là một trở ngại lớn trong việc sản xuất ngô, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ bệnh khô vằn hiệu quả và bền vững. Việc nghiên cứu bệnh cây này là vô cùng quan trọng để tìm ra các giải pháp tối ưu. Theo tài liệu nghiên cứu, thiệt hại do bệnh có thể làm giảm đến 40% năng suất.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Bệnh Khô Vằn Ngô

Nghiên cứu bệnh khô vằn ngô giúp hiểu rõ hơn về tác nhân gây bệnh là nấm Rhizoctonia solani, từ đó phát triển các biện pháp biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững. Việc này không chỉ bảo vệ năng suất cây ngô mà còn góp phần vào sự phát triển của sản xuất ngô tại Gia Lâm nói riêng và nông nghiệp Hà Nội nói chung. Hiểu rõ về đặc điểm nấm Rhizoctonia solani cũng giúp dự đoán và kiểm soát bệnh tốt hơn. Bệnh khô vằn gây ra thiệt hại do bệnh khô vằn rất lớn cho cây ngô. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu là rất cần thiết.

1.2. Phân Bố Địa Lý và Tác Hại của Rhizoctonia solani

Rhizoctonia solani phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, gây hại cho nhiều loại cây trồng, trong đó có cây ngô. Bệnh có thể gây ra triệu chứng bệnh khô vằn trên lá, bẹ và thân cây, làm giảm khả năng quang hợp và gây chết cây. Mức độ thiệt hại phụ thuộc vào giống ngô, điều kiện môi trường và biện pháp canh tác. Khu vực Gia Lâm, Hà Nội, với điều kiện khí hậu và canh tác đặc thù, cũng chịu ảnh hưởng đáng kể từ bệnh này. Nghiên cứu cho thấy nấm gây hại ở hầu khắp các bộ phận của cây và gây ra nhiều triệu chứng khác nhau trên các bộ phận của cây.

II. Nhận Diện Vấn Đề Khó Khăn Trong Phòng Trừ Khô Vằn 56 ký tự

Việc phòng trừ bệnh khô vằn trên cây ngô do Rhizoctonia solani gây ra gặp nhiều khó khăn do đặc tính đa dạng và khả năng thích ứng cao của nấm. Nấm có thể tồn tại trong đất và tàn dư thực vật trong thời gian dài, gây khó khăn cho việc tiêu diệt hoàn toàn. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc hóa học không đúng cách có thể gây ra tình trạng kháng thuốc của nấm, làm giảm hiệu quả của các biện pháp biện pháp phòng trừ. Do đó, cần có các phương pháp tiếp cận tổng hợp và bền vững để quản lý bệnh khô vằn hiệu quả. Việc xác định đúng tác nhân gây bệnh và hiểu rõ điều kiện phát sinh bệnh là yếu tố then chốt. Bệnh hại trên các bộ phận phiến lá, bẹ lá, thân và bắp ngô tạo ra các vết lớn màu xám tro, loang lổ đốm vằn da hổ, hình dạng bất định như dạng đám mây.

2.1. Đặc Điểm Sinh Học Phức Tạp của Nấm Rhizoctonia solani

Rhizoctonia solani là một loài nấm phức tạp, bao gồm nhiều nhóm tương hợp (AG) khác nhau, mỗi nhóm có đặc tính sinh học và phạm vi ký chủ riêng. Sự đa dạng này gây khó khăn cho việc phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh khô vằn có hiệu quả trên diện rộng. Việc phân lập nấm Rhizoctoniađịnh danh nấm Rhizoctonia chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp phòng trừ phù hợp. Solani có thể tồn tại qua đông dưới dạng hạch nấm hoặc sợi nấm.

2.2. Tác Động Của Môi Trường và Canh Tác Đến Bệnh Khô Vằn

Điều kiện môi trường như độ ẩm cao, nhiệt độ ấm và mật độ cây ngô dày đặc tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của bệnh khô vằn. Các biện pháp canh tác không hợp lý, chẳng hạn như bón phân không cân đối và không luân canh cây trồng, cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Hiểu rõ điều kiện phát sinh bệnh là yếu tố quan trọng để áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Solani xâm nhiễm vào cây trồng và gây bệnh thuận lợi nhất trong điều kiện nhiệt độ tương đối cao từ 28 oC – 32 oC, ẩm độ khoảng trên 80%.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hiệu Quả Bệnh Khô Vằn Trên Ngô 57 ký tự

Để nghiên cứu bệnh khô vằn trên cây ngô do Rhizoctonia solani gây ra một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu bệnh cây hiện đại và phù hợp. Các phương pháp này bao gồm việc phân lập nấm Rhizoctonia từ mẫu bệnh, xác định đặc điểm hình thái và sinh học của nấm, đánh giá khả năng gây bệnh của nấm trên các giống ngô khác nhau và thử nghiệm hiệu quả của các biện pháp biện pháp phòng trừ. Việc kết hợp các phương pháp này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh khô vằn và giúp phát triển các giải pháp quản lý bệnh hiệu quả. Cần có phương pháp nghiên cứu bệnh cây một cách bài bản và khoa học. Nấm chủ yếu tồn tại ở dạng sợi và hạch ở trong đất.

3.1. Phân Lập và Định Danh Nấm Rhizoctonia solani

Việc phân lập nấm Rhizoctonia từ mẫu bệnh là bước đầu tiên quan trọng trong nghiên cứu bệnh khô vằn. Sau khi phân lập, nấm cần được định danh bằng các phương pháp hình thái và sinh học, bao gồm quan sát hình dạng sợi nấm, hạch nấm và thử nghiệm tương hợp. Việc định danh chính xác giúp xác định nhóm tương hợp (AG) của nấm, từ đó có thể dự đoán phạm vi ký chủ và lựa chọn biện pháp biện pháp phòng trừ phù hợp. Bước đầu tiên là phân lập nấm Rhizoctonia. Solani thuộc bộ nấm trơ Myceliales, giai đoạn hữu tính là Thanatephorus cucumeris thuộc họ Ceratobasidiaceae, bộ Ceratobasidiales, lớp nấm đảm Basidiomycetes.

3.2. Đánh Giá Khả Năng Gây Bệnh của Nấm Rhizoctonia solani

IV. Ứng Dụng Vi Khuẩn Đối Kháng Bacillus Phòng Trừ Khô Vằn 59 ký tự

Việc sử dụng vi khuẩn đối kháng, đặc biệt là các chủng Bacillus, là một phương pháp sinh học tiềm năng để phòng trừ bệnh khô vằn trên cây ngô. Các chủng Bacillus có khả năng ức chế sự phát triển của Rhizoctonia solani bằng nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất các chất kháng sinh và kích thích hệ thống miễn dịch của cây ngô. Việc nghiên cứu và ứng dụng các chủng Bacillus hiệu quả có thể góp phần giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học và bảo vệ môi trường. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Ballius trừ nấm trên môi trường nhân tạo.

4.1. Cơ Chế Tác Động của Vi Khuẩn Đối Kháng Bacillus

Các chủng Bacillus có khả năng ức chế Rhizoctonia solani bằng nhiều cơ chế khác nhau. Một số chủng cạnh tranh dinh dưỡng với nấm, làm giảm nguồn thức ăn cần thiết cho sự phát triển của nấm. Một số chủng khác sản xuất các chất kháng sinh có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của nấm. Ngoài ra, Bacillus còn có thể kích thích hệ thống miễn dịch của cây ngô, giúp cây tự bảo vệ trước sự tấn công của nấm. Nghiên cứu hiệu lực ức chế vi khuẩn đối kháng Bacillus với các nấm R.solani trên môi trường nhân tạo.

4.2. Thử Nghiệm Hiệu Quả của Bacillus Trong Điều Kiện Thực Tế

Để đánh giá hiệu quả của vi khuẩn đối kháng Bacillus trong điều kiện thực tế, cần thực hiện các thí nghiệm trên đồng ruộng hoặc trong nhà lưới. Các thí nghiệm này giúp xác định khả năng kiểm soát bệnh khô vằn của Bacillus, ảnh hưởng của Bacillus đến năng suất cây ngô và tác động của Bacillus đến hệ sinh thái đất. Kết quả của các thí nghiệm này là cơ sở để khuyến cáo sử dụng Bacillus trong biện pháp phòng trừ bệnh khô vằn. Kết quả lây bệnh nhân tạo của nấm R.solani Kuhn trong nhà lưới.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Diễn Biến Bệnh Tại Gia Lâm 53 ký tự

Các kết quả điều tra và nghiên cứu tại Gia Lâm, Hà Nội đã cung cấp những thông tin quan trọng về thành phần, diễn biến và mức độ gây hại của bệnh khô vằn trên cây ngô. Các kết quả này cho thấy bệnh khô vằn là một vấn đề nghiêm trọng đối với sản xuất ngô tại địa phương, đòi hỏi các biện pháp quản lý bệnh hiệu quả. Việc phân tích các kết quả này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh và đề xuất các giải pháp phù hợp. Cần đánh giá một cách chi tiết và khoa học.

5.1. Thành Phần và Mức Độ Phổ Biến của Bệnh Nấm Hại Ngô

Điều tra đã xác định được thành phần và mức độ phổ biến của các bệnh nấm hại cây ngô tại Gia Lâm, Hà Nội. Bên cạnh bệnh khô vằn, còn có một số bệnh nấm khác như bệnh đốm lá lớn, bệnh gỉ sắt và bệnh mốc bắp. Mức độ phổ biến của các bệnh này khác nhau tùy thuộc vào giống ngô, điều kiện thời tiết và biện pháp canh tác. Bảng 1. Phổ ký chủ của Rhizoctonia solani Kuhn .1: Thành phần và mức độ phổ biến của bệnh nấm hại ngô vùng Gia Lâm - Hà Nội

5.2. Diễn Biến Bệnh Khô Vằn Trên Các Giống Ngô Khác Nhau

Nghiên cứu đã theo dõi diễn biến bệnh khô vằn trên một số giống cây ngô phổ biến tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả cho thấy mức độ nhiễm bệnh và thời gian phát bệnh khác nhau tùy thuộc vào giống ngô. Một số giống có khả năng kháng bệnh tốt hơn so với các giống khác. Kết quả thu thập và phân lập mẫu bệnh khô vằn ngô. Đồ thị 4.1: Diễn biến tỷ lệ bệnh khô vằn ngô tại xã Đặng Xá-Gia Lâm-Hà Nội .2: Diễn biến tỷ lệ bệnh khô vằn ngô tại xã Kim Sơn-Gia Lâm- Hà Nội

VI. Giải Pháp Tương Lai Nghiên Cứu Giống Kháng Canh Tác 55 ký tự

Để quản lý bệnh khô vằn trên cây ngô một cách bền vững, cần tập trung vào việc phát triển các giống ngô kháng bệnh và áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý. Việc kết hợp các giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra và bảo vệ năng suất cây ngô trong dài hạn. Nghiên cứu giống ngô kháng bệnh và cải tiến kỹ thuật canh tác là rất cần thiết.

6.1. Phát Triển Giống Ngô Kháng Bệnh Khô Vằn

Việc phát triển các giống cây ngô kháng bệnh khô vằn là một giải pháp hiệu quả và bền vững để quản lý bệnh. Các nhà khoa học có thể sử dụng các phương pháp lai tạo truyền thống hoặc các công nghệ sinh học hiện đại để tạo ra các giống ngô có khả năng chống chịu bệnh tốt hơn. Việc thử nghiệm và lựa chọn các giống ngô kháng bệnh phù hợp với điều kiện địa phương là rất quan trọng. Phát triển giống ngô kháng bệnh là hướng đi lâu dài và bền vững.

6.2. Áp Dụng Các Biện Pháp Canh Tác Hợp Lý

Các biện pháp canh tác hợp lý có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh khô vằn trên cây ngô. Các biện pháp này bao gồm luân canh cây trồng, bón phân cân đối, quản lý mật độ cây trồng hợp lý và vệ sinh đồng ruộng. Việc áp dụng các biện pháp này sẽ tạo ra một môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của nấm và giúp cây ngô khỏe mạnh hơn. Bón phân cân đối và luân canh cây trồng là các biện pháp quan trọng.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây ngô ( Zea may L.) là một trong ba cây lương thực quan trọng trên thế giới đứng sau lúa mì và lúa gạo. Ngô là cây lương thực dễ trồng, hiện nay ngô được trồng ở nhiều nước, có thể sống và thích nghi với nhiều điều kiện sinh thái, khí hậu từ vùng ôn đới đến nhiệt đới. Các sản phẩm từ ngô được sử dụng làm lương thực cho người, dùng làm thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu trong công nghiệp (chuyển hóa thành chất dẻo hay vải sợi, xăng sinh học, rượu cồn,.) và xuất khẩu. Ngô có tiềm năng cung cấp một lượng lớn thức ăn thô xanh cho động vật cho sữa, làm tăng cảm giác ngon miệng cho động vật.

Người ta sử dụng bắp ngô bao tử làm rau cao cấp vì bắp ngô non sạch và có hàm lượng dinh dưỡng cao. Hiện tại rượu ngô bao tử đang rất nổi tiếng trên thị trường Việt Nam. Việc sản xuất ngô ở Việt Nam những năm gần đây có những bước nhảy vượt bậc về diện tích năng suất và tổng sản lượng, nhờ việc không ngừng mở rộng giống ngô lai ra sản xuất, đồng thời cải thiện các biện pháp kỹ thuật canh tác theo đòi hỏi của giống mới. Tuy nhiên việc sản xuất ngô hiện nay còn chịu nhiều ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vô sinh, hữu sinh, trong đó yếu tố ảnh hưởng trực tiếp là các loại sâu bệnh hại.

Thiệt hại do sâu bệnh hại gây ảnh hưởng lớn đến năng suất cũng như chất lượng của cây ngô. Các bệnh hại ngô đa phần do nấm gây ra, cây ngô thường bị nhiễm một số bệnh phổ biến như bệnh đốm lá lớn ngô (Exserohilum turcicum), đốm lá nhỏ ngô (Bipolaris maydis), bệnh gỉ sắt ngô (Puccinia sorghi), khô vằn ngô (Rhizoctonia solani), bênh mốc hồng (Fusarium spp,) v. Trong các bệnh kể trên thì bệnh khô vằn ngô do nấm Rhizoctonia solani gây ra là bệnh phổ biến không chỉ Việt Nam mà trên toàn thế giới, bệnh hại trên các bộ phận phiến lá, bẹ lá, thân và bắp ngô tạo ra các vết lớn màu xám tro, loang lổ đốm 1 vằn da hổ, hình dạng bất định như dạng đám mây. Vết bệnh lan từ các bộ phận phận phía gốc cây lên tới áo bắp và bắp ngô, bông cờ làm cây, lá vàng tàn lụi, khô chết bắp khối khô.

Mức độ nặng nhẹ của bệnh phụ thuộc vào từng giống, từng vùng, từng chế độ canh tác khác nhau. Do đó, bệnh khô vằn ngô là một trở ngại lớn trong việc sản xuất ngô. Theo tập quán canh tác, để góp phần tăng năng suất và chất lượng ngô, người nông dân đã sử dụng nhiều biện pháp bảo vệ thực vật khác nhau như: biện pháp thủ công, biện pháp canh tác kỹ thuật, nhưng biện pháp được sử dụng chủ yếu là biện pháp hóa học. Nhiều loại thuốc hóa học khác nhau đã được sử dụng để kiểm soát bệnh.

Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều chất hóa học gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và động vật; ô nhiễm môi trường, dư lượng đất và khả năng kháng thuốc trừ nấm ở các mầm bệnh (Bajwa & cộng sự, 2003). Trước những vấn đề nêu trên để góp phần vào việc nghiên cứu tìm ra biện pháp nhằm hạn chế sự gây hại của nấm Rhizoctonia solani gây bệnh khô vằn hại ngô, được sự phân công của Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Nguyên Hà và TS. Nguyễn Đức Huy chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu bệnh khô vằn ngô (Rhizoctonia solani) tại Gia lâm – Hà Nội”.

Mục đích, yêu cầu của đề tài 1. Mục đích Xác định thành phần, mức độ phổ biến của bệnh nấm hại ngô tại Gia Lâm- Hà Nội. Điều tra diễn biến bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani) trên cây ngô. Yêu cầu - Điều tra xác định thành phần, mức độ phát sinh gây hại của bệnh nấm hại ngô - Điều tra diễn biến bệnh khô vằn tại Gia Lâm-Hà Nội - Xác định nguyên nhân gây bệnh, nghiên cứu đặc điểm triệu chứng, hình thái, đặc điểm sinh học của nấm hại ngô 2 PHẦN 2 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 2.

Những nghiên cứu ngoài nước 2. Phân bố địa lý và tác hại của nấm Rhizoctoni solani Cây ngô là một trong những cây lương thực chính được trồng rộng rãi nhất trên thế giới, đứng thứ ba sau lúa mì và lúa gạo. Ngô là một phần quan trọng trong cơ cấu thức ăn và dinh dưỡng của nhiều quốc gia. Không chỉ có nhiều cách sử dụng, chế biến thành thực phẩm cho con người mà còn là một nguồn thức ăn quan trọng với động vật nuôi.

Ngô còn là một nguyên liệu đầu vào quan trọng của nhiều ngành công nghiệp như chế biến bột ngô, chất tạo ngọt, rượu bia, dầu, cồn công nghiệp, keo dán và nhiên liệu sinh học. Tuy nhiên trong quá trình sinh trưởng, tất cả các bộ phận của cây ngô đều có thể nhiễm bệnh do nấm, vi khuẩn, virus, tuyến trùng, v. Bệnh có thể làm giảm năng suất và chất lượng ngô. Các bệnh hại ngô có thể phân loại thành bệnh do vi khuẩn, bệnh nấm, bệnh tuyến trùng, bệnh virus, v.

Một trong những bệnh nấm quan trọng là bệnh khô vằn do nấm Rhizoctonia solani gây ra. Thiệt hại với cây bị nhiễm bệnh có thể làm giảm 40% năng suất hạt, là bệnh nấm quan trọng nhất trên những giống ngô mới ngày nay đang trồng rộng rãi ở khắp những miền trồng ngô nước ta. Dựa theo mức độ bị nhiễm bệnh năng suất ngô trung bình bị hại từ 20 – 40%. Cây ngô bị nhiễm bệnh có vết bệnh leo cao tới bắp, bông cờ thì tác hại rất rộng lớn có khả năng làm mất năng suất 70% và hơn nữa.

Solani đã được Decandolle mô tả đầu tiên vào năm 1815 khi đó có tên là Rhizoctonia crocorum trong đó loài R. Solani là quan trọng nhất (Ceresini,1999). Đến năm 1858, Kukn đã quan sát nấm hại trên củ khoai tây ở châu Âu, nó có tên là R. Kể từ đó, nấm này trở nên phổ biến rộng rãi, phá hại mạnh ở nhiều nơi và là chủ đề nghiên cứu của hàng trăm nhà khoa học.

Solani gây hại ở hầu khắp các nơi trên thế giới, đặc biệt là ở khu vực bản địa của 3 chúng. Nó có khả năng tấn công trong hầu khắp các bộ phận của cây và gây ra nhiều triệu chứng khác nhau trên các bộ phận của cây (Parmeter,1965). Matsumoto và cs. (1932) đã điều tra được hơn 200 nguồn nấm R.

Solani từ 59 loại cây trồng khác nhau ở các vùng khác nhau của Nhật Bản. Kết quả cho thấy nấm R. Solani gây hại hầu hết trên cá cây ăn quả, cây rau và cây cảnh, chúng xâm nhiễm và gây hại cả trong vườn ươm, nhà kính và cả ngoài đồng ruộng. Solani có khả năng gây bệnh cho 230 loài cây trồng thuộc 66 họ thực vật.

Ở Mỹ có khoảng 500 loài thực vật bị nấm R. Solani kí sinh và gây hại như: đậu tương, dưa chuột, đu đủ, ngô, lúa mì,…(Parmeter và cs. Theo Inagaki, K (1993) [30], nấm Rhizoctonia solani Kuhn gây hại trên nhiều loại cây trồng khác nhau và phân bố khắp các quần đảo của Nhật Bản. Ngoài khả năng truyền qua đất, qua tàn dư cây trồng nấm Rhizoctonia solani Kuhn còn có khả năng truyền qua hạt giống với tỷ lệ 10%, còn ở Mỹ có năm lên tới 30% (Khetmalat M.

Theo Ogoshi (1987) nấm R. Solani xâm nhiễm và gây hại trên 35 bộ, 52 họ, 125 giống, bao gồm 142 loài thực vật. Solani là loài nấm có nguồn gốc trong đất, xuất hiện phổ biến ở khắp các vùng trồng trọt trên thế giới. Solani có khả năng lây bệnh cho 230 loài thực vật trong 66 họ thực vật.

Một số cây ký chủ của nấm như : bắp cải, lúa, ngô, đậu tương, lạc, cà chua, bầu bí,… (Uchida, 2008). Theo trang plantwise. Solani gây hại nhiều nhất tại châu Mĩ và châu Âu. Do châu Âu và châu Mĩ khí hậu ôn hòa thích hợp với sự phát triển của cây rau họ hoa thập tự và nấm R.

Bản đồ phân bố của nấm Rhizoctonia solani trên toàn thế giới (Nguồn:http://www.org/knowledgebank/datasheet. Đặc điểm hình thái của nấm Rhizoctonia solani Nấm R. Solani thuộc bộ nấm trơ Myceliales, giai đoạn hữu tính là Thanatephorus cucumeris thuộc họ Ceratobasidiaceae, bộ Ceratobasidiales, lớp nấm đảm Basidiomycetes. Solani là loài đa thực gây hại trên nhiều loại cây trồng khác nhau.

Nấm chủ yếu tồn tại ở dạng sợi và hạch ở trong đất. Nấm có thể hình thành bào tử đảm hình con quay nhờ phương thức sinh sản hữu tính, nhưng trường hợp này rất ít gặp trong tự nhiên (Ogoshi , 1987). Solani còn non không màu trong suốt, mọc thẳng trên môi trường nhân tạo hay trên bề mặt cây trồng. Các nhánh của sợi nấm ngắn dần và phát triển thành hạch.

Trong tự nhiên, sợi nấm có màu vàng nhạt và khi già chuyển sang màu vàng nâu (Sneh, 1998). Bruggen và cs. (1986) đã xác định: Vách của sợi nấm có màu trắng tới nâu, chiều rộng của sợi nấm từ 4-5 µm và phân nhánh ở góc phải. Solani màu nâu có hình dạng và kích thước khác nhau.

Đường kính hạch nhỏ (1µm) hoặc lớn (5-8µm). Hạch thường được hình thành trên bề mặt kí chủ, các mô thực vật hay trên các bộ phận của cây trồng (Sneh, 1998). Hạch nấm có thể tồn tại trong đất vài tháng. Sneh (1998) đã khảo sát sự tồn tại của hạch nấm 5 dưới các điều kiện khác nhau.

Trong đất ở độ sâu 3 inso (1 inso = 2.54cm), hạch nấm sống được ít nhất là 130 ngày; trong nước máy hạch nấm sống được 224 ngày. Theo Papavizas GC. Và CTV (1975)[43], sợi nấm Rhizoctonia solani Kuhn khi mới hình thành không màu, khi già có màu nâu đậm. Sợi nấm thường phân nhánh xiên tạo góc 45o – 90o tại vị trí phân nhánh có vách ngăn và hơi thắt lại.

Sợi nấm xâm nhiễm vào cây trồng và gây bệnh thuận lợi nhất trong điều kiện nhiệt độ tương đối cao từ 28 oC – 32 oC, ẩm độ khoảng trên 80%. Ở nhiệt độ thấp dưới 10 C và cao hơn 38 oC sợi nấm ngừng phát triển. Nấm phát triển trong phạm vi pH o khá rộng khoảng từ 4 – 8, thuận lợi nhất là ngưỡng pH từ 7 đến 7,5 [51], [44]. Hemi và Endo (1931) cho biết hạch nấm được hình thành nhiều nhất ở ngoài ánh sáng và sự hình thành của hạch được tăng cường do sự giảm nhiệt độ đột ngột.

Solani có thể tồn tại qua đông dưới dạng hạch nấm hoặc sợi nấm. Hạch nấm mất sức sống trong đất khô sau 21 tháng. Solani có thể sản sinh ra nhiều hạch ở trong mô của cây kí chủ, hạch nấm được đan kết lại bởi các sợi nấm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nấm Rhizoctonia Solani Gây Bệnh Khô Vằn Trên Cây Ngô Tại Gia Lâm, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của nấm Rhizoctonia solani đối với cây ngô, một trong những loại cây trồng quan trọng tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng bệnh khô vằn mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và quản lý hiệu quả, giúp nông dân bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh do nấm gây ra trên cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu bệnh do nấm phytophthora spp gây hại trên cây ăn quả có múi, nơi nghiên cứu các biện pháp phòng chống theo hướng sinh học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu bệnh chết héo ceratocystis ap cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về khả năng chống chịu bệnh của cây trồng khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số biện pháp phòng trừ bệnh phấn trắng lá keo tai tượng, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các biện pháp phòng trừ bệnh trên cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả trong thực tiễn nông nghiệp.