Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây ngô (Zea mays L.) là một trong ba cây lương thực quan trọng hàng đầu trên thế giới, xếp sau lúa mì và lúa gạo. Tại Việt Nam, ngô là nguồn lương thực cho người, nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi, sản xuất cồn sinh học và xuất khẩu. Cùng với việc mở rộng diện tích canh tác các giống ngô lai năng suất cao và thâm canh tăng vụ, tình hình sâu bệnh hại trên đồng ruộng ngày càng diễn biến phức tạp. Trong số các đối tượng gây hại, các bệnh do nấm là nguyên nhân chính làm suy giảm nghiêm trọng năng suất và phẩm chất hạt ngô.

Bệnh khô vằn do nấm Rhizoctonia solani gây ra là một trong những bệnh nấm hại nguy hiểm và phổ biến nhất trên các vùng trồng ngô ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Nấm tấn công vào nhiều bộ phận của cây như bẹ lá, phiến lá, thân và bắp ngô, tạo nên các vết loang lổ dạng da hổ hoặc hình đám mây màu xám tro. Khi vết bệnh lan từ gốc lên tới áo bắp, bắp và bông cờ, bệnh có thể gây mất năng suất hạt trung bình từ 20% đến 40%, thậm chí làm thất thu trên 70% năng suất trong điều kiện gây hại nặng. Thực tiễn canh tác hiện nay của nông dân chủ yếu dựa vào biện pháp hóa học; việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường đất, nguồn nước, tồn dư hóa chất độc hại và phát sinh hiện tượng kháng thuốc ở quần thể nấm bệnh.

Trước thực trạng đó, đề tài "Nghiên cứu bệnh khô vằn ngô (Rhizoctonia solani) tại Gia Lâm – Hà Nội" được thực hiện nhằm các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Điều tra, xác định thành phần và mức độ phổ biến của các bệnh nấm hại ngô tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
    • Theo dõi diễn biến phát sinh, phát triển của bệnh khô vằn do nấm Rhizoctonia solani trên một số giống ngô gieo trồng tại địa bàn nghiên cứu.
    • Phân lập, giám định và nghiên cứu đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh học của nấm Rhizoctonia solani.
    • Đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng của một số chủng vi khuẩn đối kháng Bacillus đối với nấm Rhizoctonia solani trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Điều tra thành phần và mức độ gây hại của các bệnh nấm hại ngô theo các giai đoạn sinh trưởng của cây.
    • Điều tra định kỳ sự biến động tỷ lệ bệnh khô vằn trên đồng ruộng tại hai xã Đặng Xá và Kim Sơn (Gia Lâm, Hà Nội).
    • Phân lập nguồn nấm thuần khiết từ mẫu bệnh thu thập ngoài đồng ruộng và kiểm tra tính gây bệnh theo quy tắc lây nhiễm nhân tạo (Quy tắc Koch).
    • Khảo sát ảnh hưởng của các môi trường dinh dưỡng nhân tạo khác nhau đến tốc độ phát triển tản nấm, đặc điểm sợi nấm và sự hình thành hạch nấm.
    • Khảo sát hiệu lực đối kháng in vitro của 4 chủng vi khuẩn Bacillus (BV, YB4, YB11, ĐT-K1) đối với nấm Rhizoctonia solani.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Rhizoctonia solani Kuhn gây bệnh khô vằn hại ngô, các loài nấm gây bệnh phổ biến trên ngô, cây ngô (giống HN88, LS88) và các chủng vi khuẩn đối kháng thuộc chi Bacillus.
    • Phạm vi không gian: Các vùng trồng ngô tại xã Đặng Xá và xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội; Bệnh viện Cây trồng và Nhà lưới số 7 thuộc Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Từ tháng 4 năm 2022 đến tháng 10 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại học

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về bệnh học thực vật, vi sinh vật học nông nghiệp và tương tác ký chủ - mầm bệnh. Về mặt phân loại học:

  • Nấm Rhizoctonia solani Kuhn thuộc bộ nấm trơ Myceliales (hoặc Mecelia sterilia), lớp nấm bất toàn Fungi imperfecti. Giai đoạn sinh sản hữu tính của nấm có tên khoa học là Thanatephorus cucumeris, thuộc họ Ceratobasidiaceae, bộ Ceratobasidiales, lớp nấm đảm Basidiomycetes.
  • Hệ thống nhóm tương hợp (Anastomosis Group - AG): R. solani là phức hợp loài đa thực, không đồng nhất về mặt di truyền, được phân chia thành 14 đến 16 nhóm tương hợp (từ AG1 đến AG13 và AG-BI) dựa trên phản ứng liên hợp sợi nấm sinh dưỡng. Trong đó, nhóm AG 1 (đặc biệt là phân nhóm AG 1-IA, AG 1-IB) và AG 2-2 IIIB là các nhóm ký sinh chủ yếu gây bệnh khô vằn trên ngô và lúa.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra

  1. Phương pháp điều tra đồng ruộng:

    • Thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây ngô (QCVN 01-167: 2014/BNNPTNT) và QCVN 01-38: 2010/BNNPTNT.
    • Định kỳ điều tra 7 ngày/lần tại các điểm cố định diện tích 1 m², điều tra ngẫu nhiên 30 cây/điểm trong suốt vụ trồng từ giai đoạn 3-4 lá đến khi thu hoạch.
    • Đánh giá mức độ gây hại theo thang phân cấp bệnh khô vằn 9 cấp:
      • Cấp 1: Dưới 1/4 diện tích bẹ lá bị bệnh.
      • Cấp 3: Từ 1/4 đến 1/2 diện tích bẹ lá bị bệnh.
      • Cấp 5: Từ 1/4 đến 1/2 diện tích bẹ lá bị bệnh và lá thứ 3, thứ 4 bị bệnh nhẹ.
      • Cấp 7: Trên 1/2 đến 3/4 diện tích bẹ lá bị bệnh và các lá phía trên bị bệnh.
      • Cấp 9: Vết bệnh leo lên tới đỉnh cây, các lá nhiễm nặng, một số cây chết.
    • Chỉ tiêu tính toán: Tỷ lệ bệnh (TLB %) = $(A / B) \times 100$, trong đó $A$ là số lá (hoặc cây) bị bệnh, $B$ là tổng số lá (hoặc cây) điều tra.
  2. Phương pháp trong phòng thí nghiệm và nhà lưới:

    • Chẩn đoán và để ẩm: Chẩn đoán triệu chứng theo Cẩm nang chẩn đoán bệnh hại cây trồng ở Việt Nam (Burgess et al., 2009). Nuôi ủ mẫu mô bệnh tươi trong hộp Petri có lót giấy lọc ẩm 2-3 ngày để kích thích nấm phát triển, soi kính hiển vi xác định cấu trúc sợi nấm và vách ngăn.
    • Điều chế môi trường nhân tạo:
      • Môi trường thạch nước (WA - Water Agar): 20g agar, 1000ml nước cất.
      • Môi trường khoai tây - glucose (PDA/PGA): 200-250g khoai tây, 20g đường glucose, 18-20g agar, 1000ml nước cất.
      • Môi trường khoai tây - cà rốt (PCA): 10g khoai tây, 10g cà rốt, 20g glucose, 20g agar, 1000ml nước cất.
      • Môi trường khoai tây - sucrose (PSA): 200g khoai tây, 20g đường sucrose, 20g agar, 1000ml nước cất.
      • Tất cả môi trường được khử trùng bằng nồi hấp áp lực ở 121°C, 1.5 atm trong 2 giờ; dụng cụ thủy tinh sấy ở 120°C - 140°C trong 2 giờ.
    • Phân lập nấm thuần: Khử trùng bề mặt mô bệnh bằng cồn 70° trong 30 giây, rửa lại 3 lần bằng nước cất vô trùng, cấy mô lên môi trường WA. Khi sợi nấm phát triển, cắt đỉnh sinh trưởng sợi nấm cấy chuyển sang môi trường PDA để thu dòng nấm thuần khiết.
    • Lây bệnh nhân tạo (Quy tắc Koch): Thực hiện trên ngô trồng trong chậu vại (tỷ lệ phối trộn đất : trấu hun : xơ dừa là 50 : 25 : 25) tại nhà lưới với 3 công thức (CT1: Đối chứng không lây, CT2: Lây bệnh có gây sát thương cơ giới, CT3: Lây bệnh không sát thương), mỗi công thức gồm 10 cây sạch bệnh.
    • Khảo sát hiệu lực đối kháng in vitro: Đánh giá khả năng ức chế của 4 chủng vi khuẩn Bacillus (BV, YB4, YB11, ĐT-K1) trên môi trường PDA bằng phương pháp cấy kép (dual culture), vạch 2 đường vi khuẩn đối xứng cách mép đĩa và nấm 2,25 cm, miếng thạch nấm đặt tại trung tâm đĩa Petri. Đo đường kính tản nấm ($d = (d_1 + d_2) / 2$) sau 1, 3, 5, 7 ngày nuôi cấy.
    • Tính hiệu lực ức chế: $HLƯC (%) = [(C - T) / C] \times 100$, trong đó $C$ là đường kính tản nấm ở công thức đối chứng, $T$ là đường kính tản nấm ở công thức có vi khuẩn đối kháng.
    • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai và tính toán thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 và IRRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vai trò kinh tế - nông nghiệp của cây ngô, thực trạng thiệt hại do các loài nấm bệnh gây ra, đặc biệt nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani) đối với sản xuất ngô tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Chương này xác định rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu đặc tính sinh học của nấm bệnh tại địa phương và thăm dò giải pháp sinh học bằng vi khuẩn đối kháng Bacillus nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật.

Phần 2: Tổng quan về nghiên cứu

Phần tổng quan tài liệu hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về nấm Rhizoctonia solani:

  • Lịch sử và phân bố: Nấm được De Candolle mô tả năm 1815 dưới tên Rhizoctonia crocorum, sau đó Kuhn (1858) ghi nhận gây hại trên khoai tây tại châu Âu. Nấm phân bố toàn cầu, có nguồn gốc từ đất, tồn tại hoại sinh hoặc ký sinh trên hơn 230 đến 550 loài thực vật thuộc hàng chục họ thực vật khác nhau.
  • Đặc điểm sinh học: Sợi nấm non không màu, sợi già màu vàng nâu đến nâu đậm, phân nhánh vuông góc (hoặc góc 45° - 90°) với chỗ phân nhánh hơi thắt lại và có vách ngăn ngang sát điểm phân nhánh. Nấm hình thành hạch nấm dẹt không định hình, màu nâu tối. Hạch nấm có sức sống cao, tồn tại trong đất khô tới 21 tháng, trong đất ẩm 130 ngày và trong nước máy tới 224 ngày.
  • Hệ thống nhóm liên hợp (AG): Tổng hợp phổ ký chủ của 16 nhóm AG (từ AG 1 đến AG 11 và AG-BI), chỉ rõ nhóm AG 1-IA, AG 1-IB và AG 2-2 IIIB chuyên ký sinh trên lúa, ngô, đậu tương và cỏ dại.
  • Biện pháp phòng trừ: Phân tích các biện pháp canh tác (luân canh, cày sâu vùi hạch nấm, bón cân đối N-P-K), biện pháp hóa học (sử dụng Anvil 5SC, Validamycin, Topsin, Mexyl MZ) và biện pháp sinh học sử dụng nấm đối kháng Trichoderma viride (hiệu lực giảm bệnh 50% - 70%) cùng các dòng vi khuẩn Bacillus.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục trang thiết bị phòng thí nghiệm, hóa chất, chủng vi sinh vật (4 chủng Bacillus do Bệnh viện Cây trồng cung cấp), nguồn mẫu bệnh thu thập từ các ruộng ngô tại Gia Lâm, quy trình pha chế 5 loại môi trường nuôi cấy (WA, PGA, PCA, PSA, PDA), phương pháp phân lập mô bệnh, quy trình lây bệnh nhân tạo trong nhà lưới, phương pháp bố trí thí nghiệm đối kháng in vitro và công thức toán học tính toán các chỉ tiêu bệnh học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1. Thành phần và mức độ phổ biến của bệnh nấm hại ngô tại Gia Lâm

Kết quả điều tra xác định được 5 loài nấm gây bệnh chính trên các ruộng ngô vùng Gia Lâm - Hà Nội:

STT Tên bệnh Tên khoa học Giai đoạn sinh trưởng bị hại Bộ phận bị hại Mức độ phổ biến
1 Khô vằn ngô Rhizoctonia solani Cây từ xoắn nõn đến thu hoạch Bắp, cờ, bẹ lá, thân ++ (Phổ biến, TLB 5-15%)
2 Đốm lá nhỏ Bipolaris maydis Cây có 3–4 lá đến thu hoạch Phiến lá, bẹ lá, áo bắp ++ (Phổ biến, TLB 5-15%)
3 Gỉ sắt ngô Puccinia maydis Cây từ 5–6 lá đến thu hoạch Phiến lá, bẹ lá, áo bắp +++ (Rất phổ biến, TLB > 15%)
4 Ung thư ngô Ustilago maydis Trỗ cờ, phun râu đến bắp Thân, bắp, cờ + (Ít phổ biến, TLB < 5%)
5 Đốm lá lớn Exserohilum turcicum Cây từ 5–6 lá đến thu hoạch Phiến lá, bẹ lá ++ (Phổ biến, TLB 5-15%)

2. Diễn biến bệnh khô vằn trên các giống ngô gieo trồng

  • Trên giống ngô HN88 tại xã Đặng Xá (năm 2022): Bệnh bắt đầu xuất hiện ở giai đoạn 5-6 lá với tỷ lệ bệnh 6,6%; sau đó tăng đều qua các giai đoạn 8-10 lá (13,6%), xoắn nõn (16,6% - 20,0%), trỗ cờ (26,6%) và đạt đỉnh điểm cao nhất tại giai đoạn phun râu (33,3%). Đến giai đoạn hình thành bắp, tỷ lệ bệnh duy trì ổn định ở mức 33,3%.
  • Trên giống ngô LS88 tại xã Kim Sơn (năm 2022): Bệnh xuất hiện từ giai đoạn 5-6 lá với tỷ lệ 3,3%, tăng lên 10,0% (giai đoạn 8-10 lá), đạt 16,6% - 20,0% ở giai đoạn xoắn nõn, và đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn trỗ cờ (23,3%). Sau đó tỷ lệ bệnh giữ nguyên 23,3% trong suốt giai đoạn phun râu và đóng bắp.

3. Kết quả phân lập và đặc điểm sinh học của nấm Rhizoctonia solani

Tác giả đã phân lập thành công hai mẫu nấm thuần khiết: mẫu R-ĐX (thu từ giống LS88 tại Đặng Xá) và mẫu R-KS (thu từ giống HN88 tại Kim Sơn).

Khảo sát sự sinh trưởng của tản nấm trên 5 môi trường dinh dưỡng sau 4 ngày nuôi cấy (NSC) cho thấy:

Môi trường Ngày 1 (mm) Ngày 2 (mm) Ngày 3 (mm) Ngày 4 (mm) Đặc điểm hình thái tản nấm
WA 9,0 18,0 57,3 73,3 Sợi nấm màu trắng, mọc thưa, tản dẹt
PGA 32,0 59,3 79,2 87,3 Sợi nấm dày, trắng chuyển vàng nâu, xuất hiện hạch non
PCA 36,3 71,3 86,8 90,0 Sợi nấm dày, trắng đục chuyển vàng nâu, tản dẹt bám mặt thạch
PSA 36,5 74,3 88,0 90,0 Sợi dày, vàng nâu, hạch non hình thành từ ngày thứ 3
PDA 21,7 61,5 81,2 88,2 Sợi dày, màu trắng đục chuyển vàng nâu, xuất hiện hạch non

Nấm R. solani sinh trưởng tốt nhất trên môi trường PSA và PCA (đạt đường kính tối đa 90,0 mm sau 4 ngày), kế tiếp là môi trường PDA (88,2 mm) và PGA (87,3 mm); sinh trưởng chậm nhất trên môi trường nghèo dinh dưỡng WA (73,3 mm).

Trên môi trường tiêu chuẩn PDA, tiến trình hình thái diễn ra tuần tự: Ngày 1-2 sợi nấm màu trắng, tản dẹt bám chặt bề mặt thạch; ngày 3 sợi chuyển màu trắng đục; ngày 4-5 sợi nấm chuyển màu vàng nâu và hình thành các hạch nấm non màu trắng; ngày 6-7 hạch nấm già dần và chuyển hoàn toàn sang màu nâu đen.

4. Hiệu lực đối kháng của vi khuẩn Bacillus đối với nấm R. solani

Kết quả thử nghiệm đối kháng in vitro của 4 chủng Bacillus (BV, YB4, YB11, ĐT-K1) trên môi trường PDA được ghi nhận qua các thời điểm:

Công thức Chủng vi sinh vật 1 NSC (mm / %) 3 NSC (mm / %) 5 NSC (mm / %) 7 NSC (mm / %)
CT1 Đối chứng (R. solani) - / - - / - - / - - / -
CT2 Bacillus BV + R. solani 12,5 / 3,85% 38,2 / 6,53% 70,5 / 10,7% 77,7 / 15,7%
CT3 Bacillus YB4 + R. solani 12,5 / 3,85% 38,2 / 6,53% 79,5 / 11,3% 77,7 / 15,7%
CT4 Bacillus YB11 + R. solani 12,5 / 3,85% 12,5 / 3,85% 71,0 / 10,2% 75,8 / 14,4%
CT5 Bacillus ĐT-K1 + R. solani 12,5 / 3,85% 38,2 / 6,53% 70,7 / 11,1% 76,5 / 15,0%
LSD 0.05 0,86 0,31 0,35
CV (%) 3,9 2,4 5,5 4,1

Ghi chú: Giá trị hiển thị gồm Đường kính tản nấm R (mm) / Hiệu lực đối kháng H (%).

Sau 7 ngày nuôi cấy, chủng vi khuẩn Bacillus BV và Bacillus YB4 thể hiện hiệu lực ức chế sinh trưởng tản nấm R. solani cao nhất (đạt 15,7%), kế tiếp là chủng Bacillus ĐT-K1 (đạt 15,0%) và Bacillus YB11 (đạt 14,4%).


Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định được cấu trúc thành phần bệnh nấm hại ngô tại vùng Gia Lâm (Hà Nội) gồm 5 bệnh: gỉ sắt (Puccinia maydis - rất phổ biến, TLB > 15%), khô vằn (Rhizoctonia solani - phổ biến, TLB 5-15%), đốm lá lớn (Exserohilum turcicum - phổ biến), đốm lá nhỏ (Bipolaris maydis - phổ biến) và ung thư ngô (Ustilago maydis - ít phổ biến, TLB < 5%).
  2. Làm rõ quy luật diễn biến bệnh khô vằn trên đồng ruộng: Bệnh xuất hiện từ giai đoạn 5-6 lá, phát triển mạnh từ giai đoạn 8-10 lá đến xoắn nõn, đạt tỷ lệ bệnh đỉnh điểm ở giai đoạn trỗ cờ (23,3% trên giống LS88) và phun râu (33,3% trên giống HN88), sau đó duy trì ổn định đến giai đoạn thu hoạch bắp.
  3. Phân lập và làm thuần 2 nguồn nấm R. solani bản địa (R-ĐX và R-KS); chứng minh nấm phát triển mạnh nhất trên môi trường PSA và PCA (đạt đường kính 90,0 mm sau 4 ngày), hình thành hạch non từ ngày thứ 4 và hạch chuyển màu nâu đen ở ngày thứ 6-7 trên môi trường PDA.
  4. Đánh giá khả năng đối kháng in vitro của 4 chủng vi khuẩn Bacillus, trong đó hai chủng Bacillus BV và Bacillus YB4 có hiệu lực ức chế sợi nấm R. solani cao nhất đạt 15,7% sau 7 ngày nuôi cấy.

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm cập nhật (năm 2022) về hiện trạng bệnh nấm hại ngô và diễn biến dịch tễ học của bệnh khô vằn tại huyện Gia Lâm, làm cơ sở khoa học để dự tính dự báo thời điểm can thiệp phòng trừ (tập trung từ giai đoạn 8-10 lá đến trỗ cờ - phun râu).
  • Bước đầu tuyển chọn được các chủng vi khuẩn Bacillus có hoạt tính đối kháng sinh học với nguồn nấm R. solani bản địa, tạo tiền đề cho việc nghiên cứu sản xuất các chế phẩm vi sinh bảo vệ thực vật thân thiện với môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:

    • Phạm vi điều tra đồng ruộng chỉ tập trung tại 2 xã (Đặng Xá và Kim Sơn) thuộc huyện Gia Lâm trong một vụ canh tác năm 2022.
    • Các thử nghiệm đối kháng vi khuẩn Bacillus mới chỉ dừng lại ở quy mô in vitro trên môi trường nhân tạo trong phòng thí nghiệm, chưa đánh giá hiệu lực phòng trừ thực tế trong điều kiện nhà lưới và đồng ruộng.
    • Thí nghiệm xác định nhóm liên hợp sợi nấm (AG) và lây bệnh nhân tạo diện rộng chưa được mở rộng đầy đủ trên nhiều giống ngô thương phẩm khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng điều tra dịch tễ học trên nhiều vùng sinh thái trồng ngô khác nhau và theo dõi qua nhiều vụ gieo trồng liên tiếp.
    • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (giải trình tự vùng gen ITS, PCR) kết hợp phản ứng liên hợp sợi nấm để xác định chính xác phân nhóm tương hợp di truyền (AG subgroup) của các chủng R. solani phân lập được.
    • Thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh khô vằn của chế phẩm vi khuẩn Bacillus (dạng dịch phun hoặc xử lý hạt/xử lý đất) trên cây ngô trồng trong nhà lưới và ngoài đồng ruộng thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Bệnh cây: Tham khảo quy trình điều tra dịch hại đồng ruộng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN), kỹ thuật phân lập, làm sạch nấm đất và phương pháp bố trí thí nghiệm đối kháng vi sinh vật in vitro.
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, trạm khuyến nông, trạm bảo vệ thực vật: Nắm bắt thời điểm bùng phát đỉnh điểm của bệnh khô vằn (từ giai đoạn xoắn nõn đến phun râu) để xây dựng lịch dự tính, dự báo và khuyến cáo nông dân thời điểm xử lý thuốc phòng trừ kịp thời.
  • Các nhà nghiên cứu về chế phẩm sinh học: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm về đường kính ức chế và hiệu lực đối kháng của các chủng Bacillus để tiếp tục sàng lọc, tối ưu hóa công nghệ lên men sản xuất thuốc trừ bệnh sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần nấm gây bệnh hại ngô tại Gia Lâm gồm những loại nào và bệnh nào phổ biến nhất? Theo kết quả điều tra tại Gia Lâm, có 5 bệnh nấm chính gồm: khô vằn (Rhizoctonia solani), đốm lá nhỏ (Bipolaris maydis), gỉ sắt (Puccinia maydis), ung thư ngô (Ustilago maydis) và đốm lá lớn (Exserohilum turcicum). Trong đó, bệnh gỉ sắt có mức độ phổ biến cao nhất (mức +++, tỷ lệ bệnh > 15%).

2. Bệnh khô vằn trên hai giống ngô HN88 và LS88 đạt tỷ lệ gây hại cao nhất ở giai đoạn nào? Trên giống ngô HN88 tại xã Đặng Xá, bệnh khô vằn đạt tỷ lệ cao nhất ở giai đoạn phun râu (33,3%). Trên giống ngô LS88 tại xã Kim Sơn, bệnh đạt tỷ lệ cao nhất ở giai đoạn trỗ cờ (23,3%). Sau các mốc này, tỷ lệ bệnh giữ nguyên không tăng thêm cho đến khi thu hoạch.

3. Môi trường dinh dưỡng nhân tạo nào giúp nấm Rhizoctonia solani sinh trưởng nhanh nhất? Nấm R. solani phát triển tốt nhất trên hai môi trường PSA (Potato Sucrose Agar) và PCA (Potato Carrot Agar), đều đạt đường kính tản nấm tối đa 90,0 mm sau 4 ngày nuôi cấy, tiếp theo là môi trường PDA (88,2 mm) và PGA (87,3 mm). Môi trường WA cho tốc độ phát triển chậm nhất (73,3 mm).

4. Đặc điểm hình thái nhận biết của nấm Rhizoctonia solani trên môi trường PDA là gì? Trong 1-2 ngày đầu, sợi nấm có màu trắng, tản nấm dẹt bám chặt bề mặt thạch; ngày thứ 3 chuyển sang màu trắng đục; ngày thứ 4-5 chuyển màu vàng nâu và xuất hiện các hạch non màu trắng; đến ngày thứ 6-7 hạch nấm già chuyển hoàn toàn sang màu nâu đen. Sợi nấm phân nhánh tạo góc vuông (45°-90°), có vách ngăn ngang và hơi thắt lại ở điểm phân nhánh.

5. Trong các chủng vi khuẩn đối kháng Bacillus được thử nghiệm, chủng nào cho hiệu lực ức chế nấm R. solani cao nhất? Sau 7 ngày nuôi cấy trên môi trường PDA, hai chủng vi khuẩn Bacillus BV và Bacillus YB4 đạt hiệu lực ức chế sinh trưởng tản nấm R. solani cao nhất (15,7%), tiếp theo là chủng Bacillus ĐT-K1 (15,0%) và Bacillus YB11 (14,4%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Thảo đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, cung cấp bức tranh toàn diện về thành phần bệnh nấm hại ngô và đặc điểm phát sinh của bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani) tại vùng Gia Lâm - Hà Nội năm 2022. Nghiên cứu đã làm rõ quy luật gây hại đạt đỉnh ở giai đoạn trỗ cờ - phun râu, đồng thời mô tả chi tiết đặc tính sinh học, động thái hình thành hạch nấm trên các môi trường dinh dưỡng nhân tạo. Kết quả thử nghiệm in vitro bước đầu xác định được tiềm năng ức chế nấm bệnh của các chủng vi khuẩn đối kháng Bacillus (đặc biệt là chủng BV và YB4 với hiệu lực 15,7%), tạo cơ sở thực nghiệm có giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng biện pháp sinh học trong quản lý dịch hại cây trồng bền vững.