Nghiên Cứu Một Số Bệnh Nấm Hại Na Tại Huyện Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh

Nghiên cứu các bệnh nấm hại na tại huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân và ngành nông nghiệp địa phương.

Chuyên ngành

Bệnh cây

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Nguồn gốc phân bố và phân loại

2.2. Đặc điểm thực vật học

2.3. Đặc điểm hình thái và sinh thái

2.4. Giá trị sử dụng và giá trị dinh dưỡng

2.5. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT QUẢ NA

2.5.1. Tình hình sản xuất quả na trên thế giới

2.5.2. Tình hình sản xuất quả na ở Việt Nam

2.6. THÀNH PHẦN SÂU BỆNH HẠI THƯỜNG GẶP TRÊN CÂY NA

2.6.1. Bệnh vàng lá thối rễ

2.6.2. Bệnh đốm lá na

2.6.3. Bệnh thán thư hại na

2.6.4. Bệnh đốm vòng

2.7. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2.7.1. Nghiên cứu ngoài nước

2.7.2. Nghiên cứu trong nước

3. PHẦN 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. VẬT LIỆU, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT NGHIÊN CỨU

3.3.1. Mẫu bệnh dùng nghiên cứu

3.3.2. Các môi trường nuôi cấy trong phòng thí nghiệm

3.3.3. Nấm và vi khuẩn đối kháng dùng trong phòng thí nghiệm

3.3.4. Các dụng cụ nghiên cứu

3.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.4.1. Ngoài đồng ruộng

3.4.2. Trong phòng thí nghiệm

3.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.5.1. Phương pháp điều tra thành phần và thu thập mẫu ngoài đồng ruộng

3.5.2. Phương pháp điều tra bệnh do nấm gây ra

3.5.3. Phương pháp thu thập mẫu bệnh

3.5.4. Phương pháp phân lập mẫu bệnh

3.5.5. Phương pháp bẫy nấm bằng cánh hoa hồng

3.5.6. Phương pháp lây nhiễm nhân tạo

3.5.7. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm của nấm Pseudocercospora, Pythium, Collectotichum sp. gây bệnh trên na

3.5.8. Phương pháp đánh giá hiệu lực đối kháng của vi khuẩn Bacillus velezensis với nấm gây bệnh thán thư trên môi trường đặc hiệu của nấm

3.5.9. Phương pháp đánh giá hiệu lực đối kháng của nấm Trichoderma asperellum đối với nấm Colletotrichum sp. gây bệnh thán thư trên môi trường đặc hiệu của nấm

3.5.10. Thí nghiệm lây bệnh nhân tạo

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. ĐIỀU TRA BỆNH HẠI TRÊN CÂY NA TẠI ĐÔNG TRIỀU - QUẢNG NINH

4.1.1. Điều tra thành phần bệnh hại trên cây na tại Đông Triều - Quảng Ninh

4.1.2. Kết quả điều tra diễn biến và thu thập mẫu bệnh hại tại một số vùng tại huyện Đông Triều tỉnh Quảng Ninh

4.2. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ HÌNH THÁI NẤM PSEUDOCERCOSPORA SP GÂY BỆNH ĐỐM VÀNG TRÊN NA

4.2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các môi trường dinh dưỡng đến sự phát triển của nấm Pseudocercospora sp.

4.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của nấm Pseudocercospora sp.

4.3. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ HÌNH THÁI NẤM PYTHIUM SP. GÂY BỆNH THỐI RỄ TRÊN NA

4.3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các môi trường dinh dưỡng đến sự phát triển của nấm Pythium sp.

4.3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của nấm Pythium cucurbitacearum

4.4. KẾT QUẢ LÂY NHIỄM NHÂN TẠO NẤM PSEUDOCERCOSPORA SP. GÂY BỆNH ĐỐM VÀNG TRÊN NA

4.5. KẾT QUẢ LÂY NHIỄM NHÂN TẠO NẤM PYTHIUM CUCURBITACEARUM GÂY BỆNH THỐI RỄ TRÊN NA

4.6. THỬ NGHIỆM KHẢ NĂNG ĐỐI KHÁNG CỦA MỘT SỐ MẪU VI KHUẨN ĐỐI KHÁNG BACILLUS VELEZENSIS ĐỐI VỚI PYTHIUM CUCURBITACEARUM

4.7. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bệnh Nấm Hại Na Tại Đông Triều QN

Nghiên cứu về bệnh nấm hại na tại huyện Đông Triều, Quảng Ninh là vô cùng quan trọng trong bối cảnh ngành nông nghiệp đang phát triển. Cây na, đặc biệt là na Đông Triều, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sâu bệnh hại na, đặc biệt là nấm gây bệnh na, đang là một thách thức lớn. Bài viết này sẽ tổng quan về tình hình dịch bệnh na, các loại nấm bệnh thường gặp trên na, và tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh cây trồng để bảo vệ vườn na Đông Triều. Nghiên cứu này nhằm xác định các tác nhân gây bệnh và tìm ra giải pháp phòng ngừa, giúp nâng cao sản lượng na Đông Triều và cải thiện đời sống người dân. Theo tài liệu nghiên cứu, diện tích trồng na ở TX Đông Triều đạt trên 800ha, tập trung tại các xã Việt Dân, An Sinh, Tân Việt, Bình Khê...

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Bệnh Nấm Hại Na

Nghiên cứu bệnh nấm hại na có vai trò then chốt trong việc đảm bảo năng suất và chất lượng quả na. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh giúp đưa ra các biện pháp phòng trừ bệnh nấm hại na hiệu quả. Từ đó, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người trồng na Đông Triều và bảo vệ danh tiếng của na Quảng Ninh trên thị trường.Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển các phương pháp canh tác bền vững, giảm sự phụ thuộc vào thuốc trị nấm bệnh cho na.

1.2. Đặc Điểm Vùng Trồng Na Tại Huyện Đông Triều Quảng Ninh

Huyện Đông Triều, Quảng Ninh có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc trồng na, với khí hậu và đất đai phù hợp. Tuy nhiên, điều này cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của nấm bệnh hại cây ăn quả, đặc biệt là bệnh thán thư nabệnh đốm lá na. Việc hiểu rõ đặc điểm vùng trồng giúp đưa ra các giải pháp phòng bệnh phù hợp với điều kiện địa phương.

II. Nhận Diện Thách Thức Bệnh Nấm Hại Na ở Đông Triều

Việc nhận diện chính xác các bệnh nấm hại na là bước quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh na hiệu quả. Các loại nấm gây bệnh na thường gặp bao gồm nấm gây bệnh thán thư na, bệnh đốm lá na, và bệnh thối quả na. Những bệnh này gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và năng suất na Đông Triều, gây thiệt hại đáng kể cho người nông dân. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh và giảm thiểu tác động tiêu cực đến thị trường na Đông Triều.

2.1. Các Loại Bệnh Nấm Hại Na Thường Gặp Tại Đông Triều

Các bệnh nấm hại na phổ biến tại Đông Triều bao gồm bệnh thán thư na, gây ra bởi nấm Colletotrichum, bệnh đốm lá na, thường do nấm Pseudocercospora gây ra, và bệnh thối quả na, có thể do nhiều loại nấm khác nhau gây nên. Việc xác định chính xác loại nấm gây bệnh giúp lựa chọn thuốc trị nấm bệnh cho na phù hợp và hiệu quả.

2.2. Ảnh Hưởng Của Bệnh Nấm Đến Năng Suất và Chất Lượng Na

Bệnh nấm hại na gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng quả na. Bệnh có thể làm rụng lá, thối quả, giảm khả năng quang hợp của cây, và làm giảm giá trị thương phẩm của na Đông Triều. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người trồng na và gây khó khăn cho việc phát triển nông nghiệp Đông Triều.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Lập Nấm Bệnh Hại Na Ở QN

Nghiên cứu và phân lập nấm gây bệnh na đòi hỏi các phương pháp khoa học và kỹ thuật chuyên môn cao. Việc thu thập mẫu bệnh, phân lập và định danh nấm, cũng như nghiên cứu đặc điểm sinh học của nấm là các bước quan trọng. Phương pháp lây nhiễm nhân tạo giúp xác định khả năng gây bệnh của nấm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Các kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình phòng trừ bệnh nấm hại na hiệu quả.

3.1. Quy Trình Thu Thập Mẫu Bệnh Nấm Hại Na Tại Vườn

Việc thu thập mẫu bệnh cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính đại diện và không bị nhiễm chéo. Mẫu bệnh được thu từ các bộ phận khác nhau của cây như lá, quả, cành, và rễ. Các mẫu được bảo quản và vận chuyển đến phòng thí nghiệm để phân tích. Theo tài liệu, quá trình thu thập mẫu bệnh phải đảm bảo tính khách quan, mẫu được lấy từ nhiều vị trí khác nhau trên cây và trên vườn.

3.2. Kỹ Thuật Phân Lập và Định Danh Nấm Gây Bệnh Na

Phân lập nấm được thực hiện trên các môi trường nuôi cấy đặc hiệu, sau đó định danh nấm dựa trên đặc điểm hình thái và sinh học. Các kỹ thuật phân tử như giải trình tự gene cũng được sử dụng để xác định chính xác loài nấm gây bệnh. Việc định danh chính xác giúp lựa chọn biện pháp phòng trừ phù hợp.

IV. Hiệu Quả Phòng Trừ Bệnh Nấm Hại Na Bằng Sinh Học

Sử dụng các biện pháp phòng trừ sinh học là một hướng đi bền vững và thân thiện với môi trường để kiểm soát bệnh nấm hại na. Các vi sinh vật đối kháng như Bacillus velezensisTrichoderma asperellum có khả năng ức chế sự phát triển của nấm gây bệnh thán thư na. Việc ứng dụng các chế phẩm sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Thử nghiệm về khả năng đối kháng của vi khuẩn Bacillus velezensis đối với nấm Pythium cucurbitacearum cho thấy hiệu quả tiềm năng của phương pháp này.

4.1. Sử Dụng Vi Khuẩn Đối Kháng Bacillus Velezensis

Bacillus velezensis là một loại vi khuẩn đối kháng có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại nấm gây bệnh trên cây trồng. Cơ chế hoạt động của vi khuẩn này bao gồm cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất các chất kháng sinh, và kích thích hệ miễn dịch của cây. Việc sử dụng Bacillus velezensis giúp kiểm soát bệnh nấm hại na một cách tự nhiên và an toàn.

4.2. Ứng Dụng Nấm Trichoderma Asperellum Để Phòng Bệnh

Trichoderma asperellum là một loại nấm đối kháng có khả năng ký sinh trên các loại nấm gây bệnh và cạnh tranh dinh dưỡng. Việc sử dụng Trichoderma asperellum giúp kiểm soát bệnh thán thư na và các bệnh nấm khác một cách hiệu quả. Ngoài ra, Trichoderma asperellum còn có khả năng cải tạo đất và kích thích sinh trưởng cây trồng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phòng Trừ Nấm Hại Na Tại Đông Triều

Các kết quả nghiên cứu về bệnh nấm hại na có thể được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất tại Đông Triều. Xây dựng quy trình phòng trừ bệnh tổng hợp (IPM), kết hợp các biện pháp canh tác, sử dụng giống kháng bệnh, và ứng dụng các chế phẩm sinh học là cần thiết. Việc tập huấn và chuyển giao kỹ thuật cho người nông dân giúp nâng cao hiệu quả phòng trừ bệnh và cải thiện năng suất na Đông Triều.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Phòng Trừ Bệnh Tổng Hợp IPM

Quy trình IPM kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để kiểm soát bệnh hại một cách bền vững. Các biện pháp này bao gồm chọn giống kháng bệnh, canh tác đúng kỹ thuật, sử dụng phân bón cân đối, và ứng dụng các chế phẩm sinh học. Việc theo dõi sát sao tình hình bệnh hại và can thiệp kịp thời giúp giảm thiểu thiệt hại.

5.2. Chuyển Giao Kỹ Thuật Cho Người Trồng Na Tại Đông Triều

Việc chuyển giao kỹ thuật cho người trồng na là yếu tố then chốt để ứng dụng thành công các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất. Các hoạt động tập huấn, hội thảo, và tư vấn kỹ thuật giúp người nông dân nắm vững kiến thức và kỹ năng phòng trừ bệnh hại hiệu quả. Sự hợp tác giữa nhà khoa học, nhà quản lý, và người nông dân là cần thiết để phát triển ngành trồng na bền vững tại Đông Triều.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Bệnh Nấm Hại Na

Nghiên cứu về bệnh nấm hại na tại Đông Triều, Quảng Ninh đã đạt được những kết quả quan trọng, góp phần vào việc bảo vệ và phát triển ngành trồng na. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các tác nhân gây bệnh, cơ chế gây bệnh, và các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Việc mở rộng hợp tác quốc tế và ứng dụng các công nghệ mới trong nghiên cứu bệnh cây trồng là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh của na Việt Nam trên thị trường thế giới.

6.1. Đánh Giá Tổng Quan Về Nghiên Cứu Hiện Tại

Các nghiên cứu hiện tại đã cung cấp những thông tin quan trọng về thành phần bệnh hại, đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh, và hiệu quả của một số biện pháp phòng trừ sinh học. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây bệnh của nấm và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các giống na kháng bệnh, nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sinh học mới, và ứng dụng các công nghệ chẩn đoán nhanh bệnh hại. Việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm bệnh hại và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh hại cũng là những hướng đi tiềm năng.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của lúa nước, cà phê,. thì nhiều loại cây ăn quả như sầu riêng, xoài, na, bơ, chuối, thanh long,. đã trở thành cây trồng chủ lực mang lại hiệu quả kinh tế cao cũng như thế mạnh mới của của nền nông nghiệp Việt Nam. Việt Nam là nước có đầy đủ những điều kiện thuận lợi như khí hậu, thời tiết, đất, nước,.

để sẩn xuất và phát triển trồng cây ăn quả. Ở nước ta cây na được trồng rộng rãi cả ở miền Nam và miền Bắc, vùng phân bố cây na khá rộng. Trừ những nơi có mùa đông lạnh hay có sương muối không thể trồng na ra thì các tỉnh hầu như đều trộng được na. Cây na có nguồn gốc ở vùng châu Mỹ nhiệt đới.

Từ thế kỷ thứ 16, cây na đã được nhập vào nhiều nước do tính tích nghi rộng nên na được trồng phổ biến ở các vùng Nhiệt đới và Á nhiệt đới. Có một số tác giả cho rằng Ấn Độ là nơi đất tổ của na. Cây na có tên khoa học là Annona Sqamosa L., cùng họ với cây na có mãng cầu xiêm, nê, bình bát. Cây na là cây có giá trị dinh dưỡng cao, cứ trong 100g phần ăn được của na cho ta 66 calo; 1.12% axit; 30mg vitamin C; 0.45% chất béo và 1.

Ngoài ra hạt na chứa 15 – 15% tinh dầu có thể làm thuốc bảo vệ thực vật và chế mỹ phẩm. Quả na chủ yếu dùng để ăn tươi, chế biến nước giải khát, rượu. Rễ, lá, hạt na xanh có thể dùng làm thuốc chữa bệnh. Na là cây ăn quả có giá trị tiềm năng kinh tế rất lớn, nó góp phần không nhỏ trong việc xóa đói giảm nghèo đối với một số vùng miền núi đồng thời nó góp phần phủ trống đất trống đời trọc và tạo công ăn việc làm dư thừa lớn trong xã hội.

Trong những năm gần đây cây na đã được chú trọng và phát triển những vùng như vùng gò đồi Hà Tây, Tây Ninh, Chi Lăng (Lạng Sơn), và Đông Triều ( Quảng Ninh). 1 Như vậy cả về mặt hương vị và giá trị dinh dưỡng thì cây na xứng đáng xếp vào loại cây ăn quả nhiệt đới có giá trị. Chính nhờ các giá trị quan trọng đó mà diện tích và sản lượng của cây na trong những năm gần đây trên thế giới nói chung và trong nước nói riêng luôn liên tục tăng. Bên cạnh đó thì tình hình dịch bệnh hại trên cây na ngày càng có xu hướng gia tăng và biến đổi phức tạp làm cho năng suất cây trồng cũng như chất lượng sản phẩm giảm, gây thiệt hại về kinh tế lớn.

Bệnh hại trên cây na khá là đa dạng, phải kể đến như: bồ hóng, thán thư, thối rễ, héo tươi vi khuẩn, đốm nâu, thối trái, loét sẹo đen, héo khô trái, héo khô cành,. Và đặc biệt trên cây na có bệnh hại cần phải chú ý đến khi cây bắt đầu ra quả là bệnh đốm vàng lá và bệnh thối rễ do nấm Pseudocercospora nấm Pythium gây ra. Bệnh này đặc biệt quan trọng khi xuất hiện và hình thành trong giai đoạn đã thành quả của cây, bệnh xuất hiện khá phổ biến ở mọi vùng trồng na. Bệnh gây thiệt hại nặng nhất khi cây ra quả làm ảnh hưởng xấu đến năng xuất, chất lượng sản phẩm, sản lượng gây trồng, gây thiệt hại kinh tế và giảm giá trị xuất khẩu do đã gần đến lúc thu hoạch.

Hiện nay, tại huyện Đông Triều của tỉnh Quảng Ninh đang bắt đầu những bước phát triển đầu tiên của ngành nông nghiệp cây ăn quả nên vẫn còn gặp những khó khăn khi phòng tránh bệnh hại trên cây và đặt biệt là cây na. Nên xuất phát từ nhu cầu thực tiễn hiện nay của người dân, tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu các nấm bệnh hại trên cây Na tại huyện Đông Triều-Quảng Ninh” 1.2 MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1. Mục đích Điều tra thành phần bệnh hại trên cây na; điều tra tình hình và mức độ gây hại của nấm gây ra cho cây na tại huyện Đông Triều tỉnh Quảng Ninh. Thu thập thành phần mẫu bệnh tại điểm điều tra.

Xác định nấm gây bệnh và đánh giá tính gây bệnh của nấm. Yêu cầu - Điều tra thành phần bệnh hại trên cây na. - Phân lập nấm gây bệnh. - Xác định nguyên nhân gây bệnh và các đặc điểm hình thái sinh học của nấm gây bệnh thán thư.

- Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố sinh học đến sự hình thành và phát triển của nấm gây bệnh. - Thí nghiệm lây bệnh nhân tạo đến đến cây trồng trong điều kiện nhà lưới để xác định mức độ gây bệnh và thời kỳ tiềm dục của nấm gây hại. 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Nguồn gốc phân bố và phân loại Cây na hay còn gọi là cây Phan Lệ chi, Sa Lê, Mác Kiếp hay Mãng Cầu (cách gọi riêng của các tỉnh phía Nam) có tên khoa học Annona Squanosa thuộc họ Annonaceace và có nguồn gốc nhiệt đới. Nguồn gốc bản địa chính xác của loại cây này hiện chưa rõ nhưng người ta cho rằng nó là cây bản địa của các nước thuộc Trung và Nam Mỹ.

Cây na có nguồn gốc ở vùng châu Mỹ nhiệt đới, nguồn gốc bản địa chính xác của loại cây này chưa rõ do hiện nay nó được trồng khắp nơi nhưng người ta cho rằng nó là cây bản địa của vùng Caribe, cây na được trồng với quy mô lớn tập trung ở Châu Á và chỉ phổ biến ở các nước nằm trong vĩ độ 20o Bắc – 30o Nam. Vị trí của cây na trong hệ thống phân loại thực vật: Giới: Plantae Ngành: Magnoliophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Magnoliales Họ: Annonaceae Chi: Annona Loài: A. Squamosa Tên khoa học: Annona Squamosa Ở nước ta, na được trồng rộng rãi cả miền Bắc lẫn miền Nam, vùng phân bố na của nước ta khá rộng. Trừ những nơi có mùa đông lạnh, có sương muối không trồng được na còn lại hầu hết các tỉnh đều trồng được na.

Na là cây ăn quả có giá trị tiềm năng kinh tế rất lớn nó góp phần không nhỏ trong việc xóa đói giảm nghèo đối với một số vùng miền núi đồng thời góp phần phủ xanh đất 4 trống đồi trọc và tạo công ăn việc làm dư thừa lớn trong xã hội. Trong những năm gần đây cây na đã được chú trọng phát triển trong một số vùng là: - Tây Ninh là tỉnh có diện tích trồng na lớn nhất cả nước. Diện tích trồng na của tỉnh tập trung ở chân núi Bà Đen (thị xã Tây Ninh). Đến năm 2008, tỉnh Tây Ninh có khoảng 3.

- Na Chi Lăng (Lạng Sơn): cây na được coi là cây ăn quả đặc sản của huyện Chi Lăng. Trong những năm gần đây diện tích trồng na của huyện tăng dần, từ 789,54 ha năm 2000 lên 936,9 ha năm 2005, 1. Vùng na tập trung nhiều nhất ớ xã Chi Lăng, thị trấn Chi Lăng, xã Mai Sao… riêng xã Chi Lăng có 800 hộ trồng na với tổng diện tích khoảng 350 ha, tổng sản lượng 1.400 tấn và cho thu nhập 6 -8 tỷ đồng/năm. - Na dai Quảng Ninh: tại TX Đông Triều có 1.550 hộ trồng na với trên 800ha (chủ yếu là na dai), tập trung tại các xã Việt Dân, An Sinh, Tân Việt, Bình Khê., sản lượng dự kiến 6.

Thời điểm thu hoạch na chính vụ từ cuối tháng 7 đến giữa tháng 8, còn na gối vụ sẽ cho thu hoạch từ cuối tháng 10 đến hết tháng 11. Như vậy, cả về mặt hương vị và giá trị dinh dưỡng, na xứng đáng được xếp vào loại cây ăn quả nhiệt đới có giá trị. Chính nhờ những giá trị quan trọng đó nên trong những năm gần đây, diện tích và sản lượng trồng na trên thế giới nói chung và trong nước nói riêng tăng liên tục.2 Đặc điểm thực vật học Na thuộc nhóm cây ăn quả rụng lá một phần trong mùa đông, thân gỗ hoặc thân bụi cao từ 3 - 5m, có nhiều cành. Cành na nhỏ, mềm kiểu cành la.

Lá mỏng hình thuẫn dài hoặc hình trứng, mặt lá màu xanh lục, lá non có lông thưa, lá già thì nhẵn, khi vò lá có mùi thơm. Cuống lá ngắn có lông ngắn, chiều dài từ 1,5 - 1,8cm, lá rụng xong trơ cuống và lúc đó mới mọc mầm mới. Hoa mọc đơn hoặc mọc thành chùm từ 1 - 4 hoa trên nách lá hoặc ở đỉnh của các cành năm trước, hoặc mọc trên đoạn cành dưới của các cành già. Chiều dài hoa từ 2 - 5 4cm màu xanh vàng mọc chúp ngược, cuống hoa ngắn 1,4 - 2,0cm.

Cánh hoa xếp hai vòng, mỗi vòng có 3 cánh, đài hoa bé có màu xanh. Nhị đực bé nhưng tạo thành một lớp bọc ở ngoài vòng của các nhị cái. Nhị cái rất nhiều xếp thành hình chóp tròn và nhọn. Quả thuộc quả kép, do kết hợp nhiều quả nhỏ lại với nhau mà thành.

Quả hình tim có cuống hơi lõm, có đường kính từ 80 - 90 mm, chiều cao từ 60 - 75mm, trọng lượng quả từ 100 - 250g, vỏ quả xù xì (mắt na), thịt quả mềm màu trắng sữa, khi chín ăn rất ngọt, có mùi thơm đặc biệt, bên trong có nhiều hạt cứng màu đen hoặc màu nâu đen. Na thụ phấn chéo bởi hoa cái có khả năng tiếp nhận hạt phấn trước 1 - 2 ngày lúc hoa ực nở (tung phấn). Thời gian thụ phấn ngắn, cây thụ phấn tốt nhất vào khoảng 9 giờ - 12 giờ hoặc 14 giờ 30 – 17 giờ 30 trong ngày. Kinh nghiệm trồng na của nhân dân cho biết nếu hoa nở gặp khô hạn, gió mùa ông bắc hay gặp mưa thì việc thụ phấn sẽ gặp khó khăn, đậu quả ít, nếu gặp ngày nắng, không mưa, gió đông nam thì việc thụ phấn, thụ tinh thuận lợi, đậu quả sẽ tốt.

Từ lúc có nụ đến lúc hoa nở khoảng 31 - 45 ngày phụ thuộc vào trạng thái sinh trưởng của cây và độ ẩm không khí, nếu có độ ẩm phù hợp thì hoa cái sẽ nở sớm.3 Đặc điểm hình thái và sinh thái Ở các tỉnh miền Bắc, giống na chủ yếu được phân biệt thành hai loại: na dai và na bở - Na dai: vỏ nông dễ tách khỏi thịt quả, ít hạt, thịt chắc ngọt đậm và thơm ngon. Hạt nhỏ và dễ tách khỏi thịt quả. - Na bở: vỏ màu xanh, thịt bở, khó bóc vỏ hơn so với na dai, quả thường hay bị nứt, ăn ngọt nhưng thịt không chắc. + Nhiệt độ: Na có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới nên thích hợp với khí hậu ấm áp và khô.

Tuy vậy, cây na vẫn sinh trưởng được trong điều kiện nóng ẩm. Na rất sợ rét, chịu rét kém hơn vải, mhãn, chanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Nấm Hại Na Tại Huyện Đông Triều, Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại bệnh nấm ảnh hưởng đến cây na, một loại cây ăn quả phổ biến tại khu vực Đông Triều. Nghiên cứu này không chỉ xác định các loại nấm gây hại mà còn đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả, giúp nông dân bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách nhận diện và xử lý các bệnh nấm, từ đó cải thiện kỹ thuật canh tác và bảo vệ cây trồng.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh hại cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu bệnh do nấm phytophthora spp gây hại trên cây ăn quả có múi và biện pháp phòng chống theo hướng sinh học tại cao bằng, nơi cung cấp thông tin về bệnh nấm trên cây ăn quả có múi. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu bệnh chết héo ceratocystis ap và khả năng chống chịu bệnh của cây lát hoa tại tỉnh sơn la cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh hại cây trồng khác và khả năng chống chịu của chúng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số biện pháp phòng trừ bệnh phấn trắng lá keo tai tượng acacia mangium wild ở vườn ươm công ty vinafop tỉnh cao bằng sẽ cung cấp thêm các biện pháp phòng trừ bệnh hại cây trồng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.