Tổng quan luận án
Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao cho xã hội. Cùng với việc phát triển các giống lợn nội và lợn lai, xu hướng nuôi các tổ hợp lợn ngoại thương phẩm (đặc biệt là lợn lai 4 đến 5 máu ngoại như Pietrain, Duroc, Landrace, Yorkshire) ngày càng phát triển tại các trang trại quy mô vừa và lớn nhờ đặc tính sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao và khả năng thích ứng với phương thức chăn nuôi thâm canh.
Tuy nhiên, trong thực tiễn phối hợp khẩu phần, người chăn nuôi và các nhà máy sản xuất thức ăn thường áp dụng mức protein thô cao nhằm đáp ứng nhu cầu axit amin của lợn. Cách tiếp cận này làm phát sinh hai vấn đề lớn: thứ nhất, các nguyên liệu giàu đạm nguồn gốc thực vật và động vật (như khô dầu đậu tương, bột cá) có giá thành cao, đẩy chi phí chăn nuôi lên cao; thứ hai, sự mất cân đối axit amin dẫn đến việc dư thừa và đào thải một lượng lớn nitơ (N) cùng lưu huỳnh (S) qua phân và nước tiểu. Các chất thải không qua xử lý triệt để phát sinh các khí độc hại như $NH_3, SO_2, NO_3^-, H_2S$, indol, skatol, crezol, phenol, gây ô nhiễm đất, nguồn nước và không khí.
Quan điểm dinh dưỡng hiện đại khẳng định bản chất nhu cầu protein của lợn là nhu cầu về các axit amin thiết yếu. Việc hạ thấp mức protein thô tổng số kết hợp bổ sung các axit amin tổng hợp công nghiệp (như L-lysine, DL-methionine, L-threonine) theo mô hình "protein lý tưởng" giúp đáp ứng nhu cầu sinh trưởng mà vẫn tiết kiệm chi phí thức ăn và giảm thiểu chất thải ô nhiễm. Xuất phát từ cơ sở đó, luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Thị Thơm đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu xác định mức protein thích hợp trên cơ sở cân bằng một số axit amin trong thức ăn cho lợn ngoại nuôi thịt".
Luận án xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Xác định khẩu phần ăn có tỷ lệ protein hợp lý trên cơ sở cân đối một số axit amin thiết yếu (lysine, methionine và threonine) nhằm nâng cao khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và giảm thiểu lượng nitơ, lưu huỳnh đào thải qua phân, nước tiểu ở lợn lai 4 giống ngoại nuôi thịt.
- Xây dựng một số công thức thức ăn trên nền nguyên liệu địa phương có tỷ lệ protein và axit amin thích hợp, đảm bảo hiệu quả chăn nuôi lợn ngoại nuôi thịt và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
- Đối tượng nghiên cứu: Lợn lai 4 giống ngoại thương phẩm nuôi thịt.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Đại Minh (thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên), Trại lợn Hướng Cương và một số trang trại chăn nuôi lợn trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian hoàn thành: Năm 2011.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp hệ thống tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đặc điểm sinh lý tiêu hóa, chuyển hóa protein, nhu cầu dinh dưỡng axit amin và các mô hình protein lý tưởng trên lợn:
- Cơ sở sinh lý tiêu hóa và hấp thu: Trích dẫn các công trình của Nguyễn Xuân Tịnh và cộng sự (1996) về môi trường dạ dày đơn có tính axit ($pH = 2,0 - 2,5$) tối ưu cho enzyme pepsin hoạt động; Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn (2006) về hệ enzyme protease dịch tụy và dịch ruột (gồm 4 nhóm enzyme: pepsin, trypsin, chymotrypsin, erepsin; nhóm phân giải peptit; nhóm phân giải mô liên kết elastaza; nhóm thủy phân protein nhân tế bào), cũng như hiện tượng bong tróc niêm mạc ruột tạo nitơ nội sinh; Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) về thời gian thức ăn lưu chuyển trong đường tiêu hóa lợn (~24 giờ, một phần nhỏ đào thải sau 4–5 ngày) và mức protein duy trì ($1\text{ g}/1\text{ kg}$ thể trọng/$24\text{ giờ}$); Nguyễn Tài Lương (1981) về cơ chế hấp thu axit amin tích cực qua màng nhung mao ruột.
- Nghiên cứu về mức protein và enzyme tiêu hóa: Điểm lại các nghiên cứu của Trần Cừ (1976, 1979, 1987) về ảnh hưởng của các mức protein $14%$ và $20%$ đến nồng độ các dạng nitơ trong dưỡng chấp ruột non, ảnh hưởng của mức dinh dưỡng cao hơn hoặc thấp hơn tiêu chuẩn đến tăng trọng (làm thay đổi $-16,70%$ hoặc $+17,80%$), cũng như biến động hoạt tính enzyme amylaza, lipaza và trypsin theo lứa tuổi lợn. Luận án cũng dẫn lại các kết quả kinh điển của Corring và Sautier (1972), Grossman (1942), Reboud (1966), Teletnep (1960), Aherne (1969), Kozor (1971), Khotrin (1967) về sự thích nghi của enzyme dịch tụy với nồng độ protein khẩu phần.
- Nhu cầu axit amin và mô hình protein lý tưởng: Khảo cứu các công trình của Cole và cộng sự (1992) về tính ổn định của cấu trúc axit amin mô cơ giữa các giống lợn; Bikker và cộng sự (1994a) về nhu cầu lysine cho lợn thịt giai đoạn sinh trưởng ($6,5 - 7,5\text{ g}$ lysine/$100\text{ g}$ protein cơ thể); Russell và cộng sự (1987) về tỷ lệ cân đối giữa axit amin thiết yếu và không thiết yếu ($50:50$ đến $70:30$); Edmond và Baker (1987), Brudevold và Southern (1994) về tác hại của việc dư thừa các axit amin tinh thể riêng lẻ. Luận án đối chiếu tiêu chuẩn dinh dưỡng của Hội đồng Nghiên cứu Nông nghiệp Anh (ARC), Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ (NRC, 1988, 1998), Tiêu chuẩn Nhật Bản (1993) và mô hình protein lý tưởng của Học viện Kỹ thuật Chăn nuôi lợn Pháp (1992).
Khoảng trống nghiên cứu được giải quyết: Đa số các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu áp dụng mức protein thô tổng thể hoặc mới chỉ tập trung bổ sung đơn lẻ lysine và methionine. Việc xác định mức giảm protein thô hợp lý kết hợp cân bằng đồng thời bộ ba axit amin thiết yếu (lysine, methionine, threonine) trên nền nguyên liệu sẵn có tại địa phương cho đối tượng lợn lai 4 giống ngoại thương phẩm, gắn liền với việc đánh giá mức phát thải nitơ, lưu huỳnh và khí độc chuồng nuôi ($NH_3, SO_2, H_2S$) vẫn chưa được nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Lý thuyết tiêu hóa và hấp thu protein: Quá trình phân giải protein nhờ hệ enzyme protease thành peptit ngắn và axit amin tự do; cơ chế hấp thu tích cực ngược bậc thang nồng độ tại tá tràng, không tràng và hồi tràng; vai trò của vitamin $B_1, B_6$ trong việc hỗ trợ vận chuyển và đồng hóa dưỡng chất.
- Lý thuyết chuyển hóa và cân bằng nitơ: Các phản ứng khử amin tạo $NH_3$ và axit cetonic (chuyển hóa thành ure tại gan bài tiết qua nước tiểu), phản ứng chuyển amin nhờ enzyme transaminaza và phản ứng khử carboxyl nhờ decarboxylaza; nguyên lý cân bằng nitơ (cân bằng bằng không, cân bằng âm, cân bằng dương).
- Chuyển hóa axit amin chứa lưu huỳnh: Vai trò của methionine và cystine trong cấu trúc mô liên kết, keratin (lông, móng, da) và các hoạt chất sinh học (insulin, glutathione, taurine); chuyển đổi $1{,}25\text{ methionine} = 1\text{ cystine}$; cơ chế bài tiết gốc sulfat qua nước tiểu và khí $H_2S, SO_2$ qua phân do vi khuẩn phân hủy ở manh tràng, kết tràng.
- Khung phân tích protein lý tưởng và axit amin giới hạn: Khái niệm protein lý tưởng lấy lysine làm mốc tham chiếu chuẩn ($100%$), các axit amin thiết yếu khác được tính theo tỷ lệ phần trăm so với lysine; nguyên lý axit amin giới hạn thứ nhất, thứ hai trong khẩu phần ngũ cốc - đậu tương.
- Phương pháp đánh giá chất lượng protein:
- Hệ số hiệu quả protein ($PER$) theo Osborne và Mendel (1919): $$PER = \frac{\text{Tăng khối lượng của động vật (g, kg)}}{\text{Protein động vật ăn được (g, kg)}}$$
- Giá trị sinh vật học ($GP$ hay $BV$) theo Thomas và Mitchell (1924): $$GP (%) = \frac{\text{Nitơ tích lũy trong cơ thể}}{\text{Nitơ tiêu hóa}} \times 100$$
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng trong phòng thí nghiệm và thử nghiệm chăn nuôi trực tiếp:
- Phương pháp thử mức tiêu hóa in vivo: Bố trí thí nghiệm thu toàn bộ phân và nước tiểu để đánh giá cân bằng nitơ và lưu huỳnh; sử dụng chất chỉ thị nội mạo là oxyt crom ($Cr_2O_3$ có màu xanh đặc trưng, không bị biến đổi hóa học qua ống tiêu hóa) trộn vào thức ăn để đánh dấu thời điểm thu mẫu phân.
- Phương pháp phân tích hóa học: Xác định độ ẩm/vật chất khô ($VCK$), protein tổng số ($PrTS$), lipit thô ($EE$), xơ thô ($CF$), khoáng tổng số ($Ash$), năng lượng trao đổi ($ME$), năng lượng tiêu hóa ($DE$); định lượng hàm lượng axit amin (lysine, methionine, cystine, threonine, tryptophan) trong nguyên liệu thức ăn và mẫu thịt lợn.
- Phương pháp theo dõi chỉ tiêu năng suất và thân thịt: Theo dõi khối lượng qua các kỳ cân, tính sinh trưởng tích lũy ($kg/\text{con}$), sinh trưởng tuyệt đối ($g/\text{con/ngày}$), lượng thức ăn tiêu thụ ($kg/\text{con/ngày}$), hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$), tiêu tốn năng lượng ($ME/kg$ tăng khối lượng), tiêu tốn protein thô ($g/kg$ tăng khối lượng), tiêu tốn lysine ($g/kg$ tăng khối lượng), chi phí thức ăn cho $1\text{ kg}$ tăng khối lượng; mổ khảo sát thân thịt xẻ giai đoạn sinh trưởng và vỗ béo (tỷ lệ nạc, mỡ, cơ sở hóa học của thịt).
- Phương pháp đo môi trường: Đo nồng độ các khí thải độc hại trong chuồng nuôi ($mg/m^3$).
- Phương pháp thống kê sinh học: Thiết lập các phương trình tương quan, hồi quy tuyến tính và phi tuyến giữa tỷ lệ protein, nồng độ axit amin trong khẩu phần ($X$) với khối lượng cơ thể, chi phí thức ăn, lượng đào thải $N$ và $S$ ($Y$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tập trung trình bày cơ sở lý luận về giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa của lợn, phân tích chi tiết cơ chế enzyme phân giải protein tại dạ dày, ruột non và quá trình lên men tại ruột già (nơi tiêu hóa trung bình $14%$ chất xơ, $12%$ protein và $9%$ mỡ còn sót lại). Tác giả làm rõ các nhân tố chi phối quá trình tiêu hóa protein gồm giống, tuổi, chế độ cho ăn, cân bằng tỷ lệ năng lượng/protein và sự tương tác giữa các axit amin. Chương 1 cũng tổng kết các tiêu chuẩn dinh dưỡng quốc tế của NRC, ARC, Nhật Bản, Pháp, hệ số chuyển đổi axit amin chứa lưu huỳnh ($1{,}25\text{ Met} = 1\text{ Cys}$), khái niệm axit amin giới hạn và các phương pháp kinh điển xác định chất lượng protein ($PER, GP$, chỉ thị $Cr_2O_3$).
Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình tổ chức thực nghiệm được phân định thành 3 nội dung chính:
- Nội dung 1: Nghiên cứu xác định ảnh hưởng của tỷ lệ protein và một số axit amin thiết yếu trong thức ăn hỗn hợp đến kết quả chăn nuôi lợn thịt thương phẩm (bố trí các lô thí nghiệm so sánh các mức protein $18%, 17%, 16%$ có bổ sung hoặc không bổ sung cân đối axit amin).
- Nội dung 2: Nghiên cứu mối quan hệ giữa các tỷ lệ protein khác nhau có cân đối axit amin đến sự đào thải nitơ và lưu huỳnh trong phân và nước tiểu thông qua các lồng trao đổi chất.
- Nội dung 3: Lựa chọn khẩu phần có hiệu quả tối ưu để khảo nghiệm mở rộng trong điều kiện sản xuất tại các trang trại chăn nuôi lợn ở Thái Nguyên, đồng thời đánh giá nồng độ khí thải trong chuồng nuôi ($mg/m^3$).
Chương này cũng mô tả các phương pháp phân tích thành phần hóa học thức ăn, thịt xẻ và phương pháp xử lý số liệu bằng phương trình hồi quy.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu, đồ thị sinh trưởng và phương trình hồi quy:
| Nhóm chỉ tiêu phân tích | Dữ liệu và chỉ số theo dõi trong luận án | Bảng / Đồ thị biểu diễn trong văn bản |
|---|---|---|
| Sinh trưởng của lợn thí nghiệm | - Sinh trưởng tích lũy qua các kỳ cân ($kg/\text{con}$) - Sinh trưởng tuyệt đối ($g/\text{con/ngày}$) - Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày ($kg/\text{con/ngày}$) |
Bảng 3.1; Bảng 3.4 Hình 3.1; Hình 3.2; Hình 3.3; Hình 3.4 |
| Phương trình hồi quy sinh trưởng | - Tương quan giữa khối lượng lợn ($Y, kg/\text{con}$) với tỷ lệ protein khẩu phần ($X, %$) - Tương quan giữa khối lượng lợn ($Y, kg/\text{con}$) với tỷ lệ axit amin tính theo lysine ($X, g/kg\text{ TA}$) |
Bảng 3.2 Bảng 3.3 |
| Hiệu quả sử dụng thức ăn | - Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng ($FCR, kg$ thức ăn/$kg$ tăng trọng) - Tiêu tốn năng lượng trao đổi ($ME/kg$ tăng trọng) - Tiêu tốn protein ($g/kg$ tăng trọng) - Tiêu tốn lysine ($g/kg$ tăng trọng) |
Bảng 3.6; Bảng 3.9 Bảng 3.10; Bảng 3.11 Hình 3.5 |
| Hiệu quả kinh tế | - Chi phí thức ăn cho $1\text{ kg}$ tăng khối lượng (đồng) - Phương trình tương quan chi phí thức ăn ($Y$) với tỷ lệ protein ($X, %$) và mức axit amin ($X, g/kg\text{ TA}$) |
Bảng 3.12 Bảng 3.13; Bảng 3.14 Hình 3.6 |
| Chất lượng thân thịt và hóa học thịt | - Khảo sát các chỉ tiêu thân thịt xẻ giai đoạn sinh trưởng và vỗ béo - Phân tích thành phần hóa học mẫu thịt qua 2 giai đoạn |
Bảng 3.15; Bảng 3.16 Bảng 3.18 Hình 3.7; Hình 3.8 |
| Đào thải Nitơ và Lưu huỳnh | - Lượng nitơ đào thải qua phân và nước tiểu ($g/\text{con/ngày}$) - Lượng lưu huỳnh đào thải qua phân và nước tiểu ($g/\text{con/ngày}$) - Các phương trình tương quan giữa lượng đào thải $N, S$ với mức protein và mức axit amin khẩu phần |
Bảng 3.19 Bảng 3.21; Bảng 3.22; Bảng 3.23 Hình 3.9; Hình 3.10 |
| Đánh giá tổng hợp và ứng dụng sản xuất | - Xếp loại chung các khẩu phần lựa chọn công thức hợp lý - Sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối và $FCR$ của lợn nuôi thử nghiệm sản xuất - Kết quả đo nồng độ khí thải độc hại chuồng nuôi ($mg/m^3$) |
Bảng 3.24 Bảng 3.25; Bảng 3.26; Bảng 3.27 Bảng 3.28 |
Các kết quả thực nghiệm trong chương chứng minh: khi giảm mức protein thô trong khẩu phần nhưng bổ sung cân đối các axit amin thiết yếu (lysine, methionine, threonine), lợn thí nghiệm duy trì được tốc độ sinh trưởng tuyệt đối tương đương hoặc cao hơn, giảm hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$), giảm chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng trọng, đồng thời làm giảm lượng nitơ và lưu huỳnh bài tiết qua chất thải, từ đó hạ thấp nồng độ khí độc trong chuồng nuôi.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Cung cấp thêm hệ thống dữ liệu thực nghiệm khẳng định tính khoa học và hiệu quả của việc ứng dụng các axit amin tổng hợp nhằm cân đối khẩu phần theo nguyên tắc "protein lý tưởng" trên đàn lợn lai 4 giống ngoại nuôi thịt trong điều kiện khí hậu và nguồn nguyên liệu Việt Nam.
- Xác định được mối quan hệ định lượng giữa việc hạ tỷ lệ protein tổng số có cân bằng lysine, methionine, threonine với mức độ giảm phát thải nitơ và lưu huỳnh qua phân và nước tiểu.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Xác định được tỷ lệ protein và bộ tỷ lệ axit amin thiết yếu hợp lý trong thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh trên nền nguyên liệu địa phương cho lợn lai 4 giống ngoại thương phẩm, đảm bảo tốc độ sinh trưởng cao, tỷ lệ nạc tốt và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn.
- Thiết lập và đưa vào ứng dụng thực tiễn 02 công thức thức ăn thích hợp được cân đối lysine, methionine và threonine. Các công thức này đã được áp dụng sản xuất quy mô công nghiệp tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Đại Minh (thị xã Sông Công, Thái Nguyên) và triển khai tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, mang lại hiệu quả kinh tế và giảm thiểu ô nhiễm môi trường chăn nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào đối tượng lợn lai 4 giống ngoại thương phẩm được nuôi trong điều kiện tiểu khí hậu và cơ cấu nguyên liệu của vùng Thái Nguyên; việc cân đối axit amin mới tập trung chủ yếu vào 3 axit amin giới hạn hàng đầu (lysine, methionine, threonine).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát cân bằng bổ sung thêm các axit amin thiết yếu khác như tryptophan, valine, isoleucine khi hạ thấp hơn nữa mức protein thô; mở rộng thử nghiệm trên các tổ hợp giống lợn khác và tại các vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành về dinh dưỡng động vật, cung cấp phương pháp luận nghiên cứu cân bằng trao đổi chất $N$ và $S$, kỹ thuật sử dụng chất chỉ thị oxyt crom ($Cr_2O_3$) và phương pháp xây dựng phương trình hồi quy sinh trưởng theo nồng độ axit amin.
- Đối với các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi: Cung cấp công thức phối chế thức ăn giảm tỷ lệ protein thô bằng cách bổ sung axit amin công nghiệp, giúp hạ giá thành sản xuất cám công nghiệp.
- Đối với người quản lý trang trại và kỹ sư chăn nuôi: Cung cấp giải pháp kỹ thuật nuôi dưỡng lợn ngoại thương phẩm đạt tỷ lệ nạc cao, giảm tiêu tốn thức ăn và kiểm soát ô nhiễm khí thải chuồng trại ($NH_3, H_2S, SO_2$).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao khẩu phần ăn của lợn cần hạ mức protein thô nhưng phải bổ sung axit amin tổng hợp?
Nhu cầu thực chất của lợn là nhu cầu về các axit amin cấu tạo nên protein cơ thể. Nếu cho ăn protein thô cao để đáp ứng axit amin thiết yếu, cơ thể sẽ dư thừa các axit amin khác, dẫn đến phản ứng khử amin tạo ure và khí độc, gây lãng phí thức ăn đắt tiền và làm tăng lượng nitơ, lưu huỳnh đào thải gây ô nhiễm môi trường. Việc bổ sung axit amin tổng hợp (L-lysine, DL-methionine, L-threonine) giúp đạt tỷ lệ cân đối theo mô hình protein lý tưởng ở mức protein tổng số thấp hơn.
2. Axit amin nào được chọn làm chuẩn tham chiếu trong mô hình protein lý tưởng của luận án?
Lysine được chọn làm mốc tham chiếu chuẩn ($100%$) vì lysine là axit amin giới hạn thứ nhất trong khẩu phần ngũ cốc, có hàm lượng cao nhất cấu tạo nên protein mô nạc cơ thể, có nhu cầu cao và hầu như chỉ tham gia vào chức năng sinh tổng hợp protein mô mà không bị phân tán vào các chức năng chuyển hóa khác.
3. Tác dụng của chất chỉ thị oxyt crom ($Cr_2O_3$) trong phương pháp thử mức tiêu hóa của luận án là gì?
Oxyt crom ($Cr_2O_3$) có màu xanh đặc trưng, không bị hấp thu và không bị biến đổi cấu trúc hóa học khi đi qua ống tiêu hóa của lợn. Chất này được trộn vào thức ăn làm chỉ thị đánh dấu thời điểm bắt đầu thải phân ra ngoài, phục vụ việc thu mẫu phân chính xác để phân tích đối chiếu với lượng thức ăn ăn vào nhằm tính toán tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất.
4. Hai công thức thức ăn do tác giả xây dựng đã được ứng dụng sản xuất thực tế tại đâu?
Hai công thức thức ăn cân đối protein và axit amin của đề tài đã được đưa vào ứng dụng sản xuất công nghiệp tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Đại Minh (thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên) và áp dụng tại Trại lợn Hướng Cương cùng các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ nông nghiệp của tác giả Bùi Thị Thơm đã giải quyết thành công vấn đề xác định mức protein thích hợp trên cơ sở cân bằng các axit amin thiết yếu (lysine, methionine, threonine) cho lợn lai 4 giống ngoại thương phẩm. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh việc giảm mức protein thô kết hợp bổ sung axit amin tổng hợp vẫn đảm bảo khả năng sinh trưởng, nâng cao chất lượng thân thịt xẻ, tối ưu hóa chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng trọng. Đồng thời, giải pháp này góp phần làm giảm rõ rệt lượng nitơ, lưu huỳnh đào thải và nồng độ khí thải độc hại trong chuồng nuôi, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn trong ngành sản xuất thức ăn và chăn nuôi lợn thịt.