Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Tâm (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, thực hiện tháng 12/2018 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Thích) tập trung phân tích mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng cạnh tranh gay gắt trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trước sự thâm nhập của các định chế tài chính quốc tế và áp lực sáp nhập, hợp nhất giữa các ngân hàng nội địa. Tác giả chỉ ra rằng sự yếu kém trong quản lý chất lượng dịch vụ là một trong những nguyên nhân khiến một số tổ chức phát triển thiếu bền vững. Bên cạnh đó, uy tín ngành ngân hàng giai đoạn 2014–2018 chịu tác động tiêu cực từ các vụ án kinh tế lớn, đòi hỏi các ngân hàng phải nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì lòng trung thành của khách hàng.

Đối với Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank), dù là ngân hàng có vốn nhà nước chiếm 64,46% và nằm trong nhóm các thương hiệu giá trị cao, số liệu nghiên cứu của Buzzmetrics năm 2014 cho thấy VietinBank chiếm 31% tổng thảo luận trên mạng xã hội (sau BIDV với 35% và ACB với 34%). Tuy nhiên, tỷ lệ trải nghiệm tiêu cực tương đối lớn: chỉ 21% khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ tốt, trong khi 36% phản hồi không hài lòng liên quan đến mức lãi suất tiền gửi và thái độ phục vụ của nhân viên (mức độ sẵn sàng giới thiệu đạt 40%). Đến đầu năm 2018, sự việc điều chỉnh tăng phí dịch vụ chuyển tiền và rút tiền tiếp tục làm dấy lên các phản ứng không thuận lợi từ khách hàng cá nhân. Do đó, việc đánh giá sự hài lòng tại cấp chi nhánh cơ sở là yêu cầu thực tiễn cần thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ khách hàng cá nhân tại Ngân hàng VietinBank Chi nhánh 8; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
    2. Đo lường mức độ hài lòng đối với từng nhân tố và xác định nhân tố có mức độ tác động lớn nhất.
    3. Đưa ra các kiến nghị, giải pháp cơ bản nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua cải thiện chất lượng dịch vụ.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thang đo SERVQUAL có phù hợp để áp dụng trong việc đo lường sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng hay không?
  2. Những nhân tố chủ yếu tác động đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ khách hàng cá nhân là gì?
  3. Những giải pháp cơ bản nào có thể được áp dụng để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng đã và đang giao dịch trực tiếp các dịch vụ khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 8.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, tập trung vào khách hàng giao dịch tại Hội sở VietinBank Chi nhánh 8 (1073 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8) và 10 phòng giao dịch trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 15/9/2018 đến hết ngày 15/12/2018. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 1980–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về dịch vụ và chất lượng dịch vụ:

  • Khái niệm dịch vụ: Vận dụng định nghĩa của Zeithaml & Bitner (2000) và Kotler & Armstrong (2004) để xác định bốn đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không lưu giữ được.
  • Chất lượng dịch vụ: Dựa trên quan điểm của Juran & Gryna, Armand Feigenbaum (1945) và American Society for Quality, phân tích 5 đặc điểm nhận diện chất lượng dịch vụ gồm: tính vượt trội, tính đặc trưng của sản phẩm, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị.
  • Mô hình nghiên cứu nền tảng: Mô hình SERVQUAL gồm 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ do Parasuraman và cộng sự đề xuất (1985, 1988) với 5 thành phần: (1) Sự tin tưởng (Reliability), (2) Sự cảm thông (Empathy), (3) Phương tiện hữu hình (Tangibles), (4) Phản hồi (Responsiveness), và (5) Đảm bảo (Assurance).

Tác giả tổng quan 6 nghiên cứu trong nước (Hồ Diễm Thuần, 2012; Trần Thị Thanh Thúy, 2018; Nguyễn Thành Công, 2015; Trương Thị Hương Anh, 2016; Hà Thạch, 2012; Trần Thị Trâm Anh, 2011) và 5 nghiên cứu quốc tế (Avkiran, 1994; Andreas Soteriou & Stavros A. Zenios, 1997; Bahia & Nantel, 2000; Kumar và cộng sự, 2009; Roig và cộng sự, 2006). Trên cơ sở đó, mô hình SERVQUAL nguyên bản được lựa chọn làm khung phân tích chính, điều chỉnh thang đo gốc từ Likert 7 điểm xuống Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để phù hợp với khả năng tiếp nhận của khách hàng tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tiến hành thu thập tài liệu thứ cấp, thảo luận xin ý kiến chuyên gia (giảng viên hướng dẫn) và khảo sát thử nghiệm trên 20 sinh viên Chương trình Chất lượng cao Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhằm chỉnh sửa câu chữ, kiểm tra độ rõ ràng của bảng hỏi.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp và phát trực tuyến qua Google Form. Kích thước mẫu được xác định dựa trên lý thuyết của Tabachnick & Fidell (1996) với quy tắc $N \ge 8m + 50$ (tối thiểu 90 mẫu cho 5 biến độc lập) và Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ mẫu). Tác giả phát ra 350 phiếu khảo sát và thu về 273 mẫu hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và phân tích qua phần mềm SPSS với các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số tổng $\ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring hoặc Principal Components, kiểm định tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương này phác thảo tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành ngân hàng thương mại và sự thay đổi trong hành vi của khách hàng cá nhân. Tác giả dẫn chứng số liệu truyền thông xã hội từ Buzzmetrics (2014) về tỷ lệ không hài lòng 36% của khách hàng VietinBank để chứng minh tính bức thiết của việc kiểm soát chất lượng dịch vụ. Nội dung chương đồng thời làm rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại Chi nhánh 8 TP. Hồ Chí Minh, quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp trong 3 tháng (tháng 9 đến tháng 12/2018), ý nghĩa khoa học và thực tiễn cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan về VietinBank (thành lập năm 1988, sở hữu 1 Sở Giao dịch, 150 chi nhánh, hơn 1000 phòng giao dịch, thiết lập quan hệ đại lý với 900 định chế tài chính tại 90 quốc gia/vùng lãnh thổ) và Chi nhánh 8 (Hội sở tại 1073 Phạm Thế Hiển, Quận 8 cùng mạng lưới 10 phòng giao dịch vệ tinh). Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và 6 đặc điểm riêng của dịch vụ khách hàng cá nhân: nhóm khách hàng mục tiêu lớn, quy mô mỗi giao dịch không lớn, tính đa dạng cao, yêu cầu ứng dụng công nghệ hiện đại, chi phí cung ứng lớn và mạng lưới phân phối rộng.

Chương này cũng tổng thuật chi tiết các mô hình đo lường liên quan trong nước và quốc tế, qua đó luận giải việc kế thừa mô hình SERVQUAL gồm 5 thành phần với 22 biến quan sát độc lập và 1 biến phụ thuộc đo lường sự hài lòng chung.

Nhân tố Mã hóa Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sự tin tưởng TT 5 biến (TT1 - TT5) Đúng hẹn, giải quyết trở ngại, dịch vụ chuẩn xác lần đầu, không sai sót
Sự cảm thông CT 5 biến (CT1 - CT5) Sự chú ý cá nhân, nhân viên quan tâm, vì lợi ích khách hàng, giờ làm việc thuận tiện
Phương tiện hữu hình HH 4 biến (HH1 - HH4) Trang thiết bị hiện đại, cơ sở vật chất, trang phục nhân viên, hình ảnh quảng cáo
Sự phản hồi PH 4 biến (PH1 - PH4) Thông báo thời gian xử lý, phục vụ nhanh chóng, không để khách chờ, sẵn sàng hỗ trợ
Sự đảm bảo DB 4 biến (DB1 - DB4) Cách cư xử tạo niềm tin, năng lực chuyên môn, an toàn giao dịch, thái độ niềm nở
Sự hài lòng HL 3 biến (HL1 - HL3) Hài lòng về thái độ phục vụ, sản phẩm dịch vụ và cơ sở vật chất

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước, từ khâu hệ thống lý thuyết, hiệu chỉnh thang đo, thiết kế bảng câu hỏi đến kiểm định phân tích. Tác giả mô tả chi tiết nghiên cứu định tính với sự tham gia của giảng viên hướng dẫn và nhóm 20 sinh viên Chất lượng cao Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Thang đo Likert 7 điểm ban đầu được chuyển đổi sang thang đo 5 điểm nhằm hạn chế sự bối rối của người trả lời. Chương này giải thích căn cứ tính toán cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (yêu cầu tối thiểu 110 mẫu) và Tabachnick & Fidell (yêu cầu tối thiểu 90 mẫu). Quá trình thu thập thực tế phát ra 350 bảng hỏi, thu về 273 phiếu hợp lệ. Toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị EFA (KMO, Bartlett, Factor Loading) được thiết lập cụ thể làm chuẩn mực phân tích dữ liệu cho chương sau.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện kết quả xử lý dữ liệu từ 273 mẫu khảo sát. Các kiểm định thống kê được thực hiện qua các bảng phân tích cụ thể:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Thực hiện lần lượt cho từng thành phần thang đo. Các thang đo đều đạt yêu cầu về hệ số tin cậy sau khi thanh lọc các biến quan sát không đạt tương quan biến - tổng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành cho tập hợp biến độc lập và biến phụ thuộc (Hài lòng). Sau quá trình phân tích EFA, cấu trúc các nhóm nhân tố được cô đọng, bảo đảm tính giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Mô hình hồi quy được kiểm định qua 2 lần phân tích. Kết quả cuối cùng xác định có 4 biến độc lập có ý nghĩa thống kê giải thích cho sự hài lòng của khách hàng gồm: (1) Sự đảm bảo (DB), (2) Sự tin tưởng (TT), (3) Sự phản hồi (PH), và (4) Sự cảm thông (CT). Biến Phương tiện hữu hình (HH) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy. Toàn bộ mô hình đạt hệ số xác định giải thích được 52,9% ($R^2 = 0,529$) sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng cá nhân.
  • Thảo luận kết quả: Phân tích giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn của từng biến quan sát cho thấy nhân tố Sự đảm bảo giữ vai trò tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung, tiếp theo là các nhân tố Tin tưởng, Phản hồi và Cảm thông.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng tại đơn vị, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 4 nhân tố có tác động thực tế:

  • Nhóm giải pháp về Sự đảm bảo (nhân tố tác động mạnh nhất): Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho nhân viên giao dịch; xây dựng quy chuẩn giao tiếp lịch sự, niềm nở; nâng cao tính bảo mật và an toàn trong quy trình xử lý giao dịch tài chính cá nhân.
  • Nhóm giải pháp về Sự tin tưởng: Giữ vững cam kết thực hiện dịch vụ đúng thời gian đã hứa; giảm thiểu tối đa các sai sót nghiệp vụ phát sinh tại quầy; nâng cao tinh thần trách nhiệm khi giải quyết các khiếu nại, sự cố cho khách hàng.
  • Nhóm giải pháp về Sự phản hồi: Cải thiện tốc độ phục vụ tại quầy giao dịch; công khai minh bạch thời gian xử lý từng loại hình nghiệp vụ; đào tạo tinh thần chủ động hỗ trợ khách hàng, không để nhân viên có thái độ thờ ơ khi khách hàng yêu cầu.
  • Nhóm giải pháp về Sự cảm thông: Tăng cường sự quan tâm cá nhân hóa đối với từng nhóm khách hàng; xem lợi ích khách hàng là trọng tâm; sắp xếp thời gian làm việc và bố trí luồng giao dịch thuận tiện hơn cho người dân trên địa bàn. Chương 5 khép lại bằng việc đánh giá đóng góp của đề tài, các hạn chế còn tồn đọng và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Khóa luận đã sàng lọc từ 350 bảng hỏi phát ra để chọn lọc được 273 mẫu hợp lệ từ các khách hàng cá nhân giao dịch trực tiếp tại VietinBank Chi nhánh 8.
  • Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính chứng minh mô hình SERVQUAL điều chỉnh gồm 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến Sự hài lòng của khách hàng: Sự đảm bảo, Sự tin tưởng, Sự phản hồi và Sự cảm thông. Thành phần Phương tiện hữu hình bị loại khỏi mô hình hồi quy do không thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê.
  • Toàn bộ mô hình giải thích được 52,9% biến thiên của biến phụ thuộc Sự hài lòng ($R^2 = 0,529$). Trong đó, nhân tố Sự đảm bảo được xác định là nhân tố có tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân kỳ tập trung vào 4 khía cạnh có ý nghĩa thống kê:

  1. Nâng cao sự đảm bảo: Bồi dưỡng năng lực giải thích rõ ràng chính sách phí và lãi suất; rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống tạo sự yên tâm về độ bảo mật tài sản cho khách hàng.
  2. Củng cố sự tin tưởng: Tối ưu quy trình giao dịch tại quầy để đảm bảo thực hiện chuẩn xác ngay lần đầu tiên, không gây phiền hà về thủ tục giấy tờ.
  3. Tăng cường khả năng phản hồi: Giảm thiểu thời gian chờ đợi tại 10 phòng giao dịch, tối ưu quy trình phối hợp giữa giao dịch viên và kiểm soát viên.
  4. Gia tăng sự cảm thông: Chú trọng việc lắng nghe các nhu cầu tài chính đặc thù của cá nhân, hộ kinh doanh tại Quận 8 để tư vấn gói sản phẩm phù hợp.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật: Khóa luận kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình SERVQUAL trong phân tích dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại Việt Nam; khẳng định sự thích hợp của việc chuyển đổi thang đo Likert 7 sang Likert 5 trong khảo sát hành vi người tiêu dùng nội địa.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng về mức độ thỏa mãn của khách hàng tại VietinBank Chi nhánh 8 cuối năm 2018; xác định thứ tự ưu tiên của các yếu tố dịch vụ giúp ban lãnh đạo chi nhánh có cơ sở phân bổ nguồn lực cải tiến hoạt động bán lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế tồn đọng xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian hẹp: Dữ liệu chỉ được thu thập tại VietinBank Chi nhánh 8 (Quận 8, TP. Hồ Chí Minh), do đó kết quả chưa thể đại diện cho toàn bộ hệ thống VietinBank trên cả nước hoặc các ngân hàng thương mại khác.
  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện/ngẫu nhiên tại một địa bàn cụ thể, cỡ mẫu dừng lại ở 273 đơn vị khảo sát hợp lệ, chưa bao quát được đầy đủ các phân khúc khách hàng cá nhân thu nhập cao hoặc khách hàng ngoại tỉnh.
  • Giới hạn thời gian: Khảo sát diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 15/9/2018 đến 15/12/2018), chưa theo dõi được sự biến động mức độ hài lòng theo chu kỳ dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều chi nhánh khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành; tăng quy mô mẫu khảo sát; bổ sung các biến ngoại sinh mới phản ánh sự chuyển đổi của ngân hàng số (Fintech, Mobile Banking) vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing dịch vụ đang xây dựng đề cương khóa luận hoặc luận văn về đo lường chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng.
  • Người nghiên cứu thực nghiệm cần tham khảo quy trình chi tiết về xây dựng bảng hỏi Likert 5 điểm, thiết kế mẫu theo Tabachnick & Fidell (1996) và Hair và cộng sự (1998), cùng các bước kiểm định dữ liệu trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Ban giám đốc và bộ phận quản lý chất lượng dịch vụ tại các chi nhánh ngân hàng thương mại bán lẻ, đặc biệt là VietinBank Chi nhánh 8, trong việc rà soát và đánh giá mức độ hài lòng định kỳ của khách hàng cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chuyển đổi thang đo Likert từ 7 điểm sang 5 điểm?
Trong nghiên cứu gốc SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988), thang đo Likert 7 điểm được sử dụng. Tuy nhiên, qua giai đoạn nghiên cứu sơ bộ trên 20 sinh viên Chất lượng cao Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, tác giả nhận thấy người tham gia khảo sát gặp khó khăn và lúng túng khi phân biệt các mức độ đánh giá 7 điểm. Do đó, tác giả chuyển đổi sang thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để người trả lời dễ tiếp cận và hoàn thành bảng câu hỏi chính xác hơn.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và có thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê không?
Nghiên cứu phát hành 350 bảng hỏi và thu về 273 mẫu hợp lệ. Căn cứ theo công thức của Tabachnick & Fidell (1996) ($N \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$) và tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) ($N \ge 5 \times x = 5 \times 22 = 110$), quy mô 273 mẫu hợp lệ hoàn toàn vượt mức tối thiểu yêu cầu cho cả phân tích EFA và hồi quy bội.

3. Mô hình hồi quy cuối cùng chấp nhận những nhân tố nào và giải thích được bao nhiêu phần trăm sự hài lòng của khách hàng?
Mô hình hồi quy tuyến tính được chấp nhận gồm 4 biến độc lập: (1) Sự đảm bảo, (2) Sự tin tưởng, (3) Sự phản hồi, và (4) Sự cảm thông. Biến Phương tiện hữu hình không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy. Toàn bộ mô hình giải thích được 52,9% ($R^2 = 0,529$) sự biến đổi của biến phụ thuộc Sự hài lòng của khách hàng.

4. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 8?
Kết quả phân tích hồi quy xác định nhân tố Sự đảm bảo (thể hiện qua trình độ chuyên môn, sự lịch sự, niềm nở và khả năng tạo dựng niềm tin an toàn khi giao dịch của nhân viên) là nhân tố có tác động lớn nhất đến Sự hài lòng của khách hàng.

5. Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp nào để phản ánh thực trạng hình ảnh thương hiệu của VietinBank trước thời điểm khảo sát?
Khóa luận sử dụng số liệu từ báo cáo của Buzzmetrics năm 2014 về phân tích thảo luận mạng xã hội, chỉ ra rằng VietinBank nằm trong Top 3 ngân hàng được thảo luận nhiều nhất (chiếm 31% thị phần thảo luận) nhưng có tới 36% khách hàng bày tỏ sự không hài lòng về mức lãi suất tiền gửi và thái độ phục vụ của nhân viên, trong khi chỉ 21% đánh giá dịch vụ tốt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Tâm đã ứng dụng thành công mô hình đo lường SERVQUAL để phân tích thực nghiệm mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng VietinBank Chi nhánh 8. Kết quả khảo sát 273 khách hàng cho thấy mô hình 4 nhân tố gồm Đảm bảo, Tin tưởng, Phản hồi và Cảm thông giải thích được 52,9% sự biến thiên của mức độ hài lòng, trong đó Sự đảm bảo giữ vai trò quyết định lớn nhất. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp tập trung vào cải thiện chuyên môn và tinh thần phục vụ của đội ngũ nhân sự, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh.