Sử dụng mô hình servqual trong nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng vietinbank chi nhánh 8 2018

Nghiên cứu mô hình SERVQUAL đánh giá mức độ hài lòng khách hàng tại VietinBank chi nhánh 8 năm 2018, cung cấp cái nhìn sâu sắc về dịch vụ.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.2. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. CẤU TRÚC CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu về Vietinbank

2.2. Đôi nét về Vietinbank chi nhánh 8

2.3. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ

2.3.1. Khái niệm về chất lượng dịch vụ

2.3.2. Đặc điểm khái niệm dịch vụ

2.3.3. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại

2.4. Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng

2.5. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

2.6. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.6.1. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam

2.6.2. Các công trình nghiên cứu quốc tế

2.7. MÔ HÌNH ĐỀ NGHỊ - MÔ HÌNH SERVQUAL

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. NGHIÊN CỨU SƠ BỘ

3.2.1. Xây dựng thang đo

3.2.2. Hiệu chỉnh thang đo

3.2.3. Thiết kế bản khảo sát

3.3. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

3.3.1. Phương pháp xác định mẫu

3.3.2. Phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu

3.3.3. Phương pháp xử lý, phân tích số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. THÔNG TIN MẪU KHẢO SÁT

4.2. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH THANG ĐO BẰNG CRONBACH’S ALPHA

4.2.1. Nhân tố sự tin tưởng (TT)

4.2.2. Nhân tố sự cảm thông (CT)

4.2.3. Nhân tố sự hữu hình (HH)

4.2.4. Nhân tố sự phản hồi (PH)

4.2.5. Nhân tố sự đảm bảo (DB)

4.2.6. Nhân tố sự hài lòng (HL)

4.3. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH KHÁM PHÁ NHÂN TỐ EFA

4.3.1. Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập

4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá biến phụ thuộc “Sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng Vietinbank chi nhánh 8”

4.4. PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN VÀ HỒI QUY TUYẾN TÍNH

4.4.1. Kiểm định tương quan

4.4.2. Kết quả hồi quy tuyến tính

4.5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. HÀM Ý CHO NHÀ QUẢN TRỊ

5.1.1. Sự đảm bảo

5.1.2. Sự tin tưởng

5.1.3. Sự phản hồi

5.1.4. Sự cảm thông

5.2. NHỮNG ĐÓNG GÓP, HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.2.1. Những đóng góp của đề tài

5.2.2. Những hạn chế còn tồn đọng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Mức Độ Hài Lòng Vietinbank 8

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ khách hàng cá nhân tại Vietinbank Chi nhánh 8. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng, việc hiểu rõ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng trở thành yếu tố then chốt để duy trì và phát triển. Nghiên cứu sử dụng mô hình SERVQUAL để đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng Vietinbank. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát khách hàng và phân tích bằng các công cụ thống kê. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho Vietinbank Chi nhánh 8 trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường uy tín Vietinbank trên thị trường. Nghiên cứu này cũng đóng góp vào kho tàng nghiên cứu khoa học về chất lượng dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho các nghiên cứu tiếp theo.

1.1. Bối Cảnh Cạnh Tranh và Tầm Quan Trọng Sự Hài Lòng

Ngành ngân hàng Việt Nam đang trải qua giai đoạn cạnh tranh khốc liệt. Các ngân hàng không chỉ đối mặt với sự cạnh tranh từ các định chế tài chính trong nước mà còn từ các ngân hàng quốc tế. Trong bối cảnh này, việc tạo dựng và duy trì sự hài lòng của khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Một nghiên cứu từ Buzzmetrics năm 2014 cho thấy, Vietinbank là một trong những ngân hàng được nhắc đến nhiều nhất trên mạng xã hội, nhưng lại vướng phải nhiều phản hồi tiêu cực liên quan đến lãi suất và thái độ phục vụ. Do đó, Vietinbank Chi nhánh 8 cần tập trung vào cải thiện dịch vụ khách hàng để nâng cao uy tín Vietinbank.

1.2. Mục Tiêu và Câu Hỏi Nghiên Cứu Cụ Thể Đặt Ra

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu cụ thể nhằm đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Chi nhánh 8. Mục tiêu bao gồm xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng, đo lường mức độ hài lòng đối với từng yếu tố, và đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào tính phù hợp của mô hình SERVQUAL, xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

II. Thách Thức Đo Lường Mức Độ Hài Lòng tại Vietinbank 8

Việc đo lường mức độ hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Chi nhánh 8 đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, kỳ vọng của khách hàng ngày càng cao và đa dạng. Thứ hai, việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát mức độ hài lòng đòi hỏi phương pháp khoa học và công cụ phù hợp. Thứ ba, việc chuyển đổi kết quả nghiên cứu thành hành động cụ thể để cải thiện chất lượng dịch vụ là một quá trình phức tạp. Theo Nguyễn Ngọc Tâm (2018), nhiều khách hàng phàn nàn về lãi suất tiền gửi thấp và thái độ phục vụ chưa thân thiện, gây ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng Vietinbank. Do đó, việc đánh giá chất lượng dịch vụ Vietinbank và xác định các yếu tố cần cải thiện là vô cùng quan trọng.

2.1. Sự Đa Dạng Trong Kỳ Vọng Của Khách Hàng Ngân Hàng

Kỳ vọng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng ngày càng đa dạng và phức tạp. Khách hàng không chỉ quan tâm đến các yếu tố như lãi suất và phí dịch vụ, mà còn chú trọng đến tính đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm, và tính hữu hình của dịch vụ khách hàng. Do đó, việc đo lường mức độ hài lòng cần phải xem xét đến nhiều khía cạnh khác nhau, và phải thường xuyên cập nhật để đáp ứng với sự thay đổi trong kỳ vọng của khách hàng.

2.2. Khó Khăn Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Khảo Sát

Việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát mức độ hài lòng đòi hỏi sự cẩn trọng và phương pháp khoa học. Mẫu khảo sát phải đủ lớn và đại diện cho tổng thể khách hàng. Các câu hỏi khảo sát phải được thiết kế rõ ràng và dễ hiểu. Dữ liệu thu thập được cần phải được xử lý và phân tích bằng các công cụ thống kê phù hợp, như SPSS hoặc EViews, để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Phân tích dữ liệu sẽ giúp xác định xem các nhân tố như độ tin cậy (reliability), tính đáp ứng (responsiveness), năng lực phục vụ (assurance), sự đồng cảm (empathy), và tính hữu hình (tangibles) tác động như thế nào đến sự hài lòng của khách hàng Vietinbank.

III. Phương Pháp SERVQUAL Đo Lường Mức Độ Hài Lòng

Mô hình SERVQUAL là một công cụ hiệu quả để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng dựa trên sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàngcảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ. SERVQUAL bao gồm năm thành phần chính: tính hữu hình (tangibles), độ tin cậy (reliability), tính đáp ứng (responsiveness), năng lực phục vụ (assurance), và sự đồng cảm (empathy). Việc sử dụng phân tích SERVQUAL cho phép xác định khoảng cách chất lượng và các yếu tố cần cải thiện để nâng cao sự hài lòng của khách hàng Vietinbank. Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi dựa trên mô hình SERVQUAL để thu thập dữ liệu từ khách hàng, sau đó phân tích dữ liệu để đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng.

3.1. Các Thành Phần Chính của Mô Hình SERVQUAL

Mô hình SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ thông qua năm thành phần chính. Tính hữu hình (tangibles) đề cập đến cơ sở vật chất, trang thiết bị và hình thức bên ngoài của nhân viên. Độ tin cậy (reliability) đánh giá khả năng thực hiện dịch vụ một cách chính xác và đáng tin cậy. Tính đáp ứng (responsiveness) đo lường sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ kịp thời. Năng lực phục vụ (assurance) đánh giá kiến thức và kỹ năng của nhân viên, cũng như khả năng tạo dựng lòng tin và sự an tâm cho khách hàng. Sự đồng cảm (empathy) đo lường mức độ quan tâm và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng.

3.2. Ứng Dụng SERVQUAL Đánh Giá Chất Lượng Dịch Vụ Ngân Hàng

Trong lĩnh vực ngân hàng, mô hình SERVQUAL được sử dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng dịch vụ và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Bằng cách so sánh kỳ vọng của khách hàngcảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ, phân tích SERVQUAL giúp ngân hàng xác định các khoảng cách chất lượng và các lĩnh vực cần cải thiện. Ví dụ, nếu khách hàng cảm thấy nhân viên không đủ kiến thức và kỹ năng, ngân hàng có thể tập trung vào việc đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên. Kết quả của nghiên cứu khoa học sử dụng SERVQUAL cung cấp cơ sở để cải thiện chất lượng dịch vụdịch vụ khách hàng Vietinbank.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Thảo Luận Mức Độ Hài Lòng Vietinbank

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Chi nhánh 8 chịu ảnh hưởng bởi bốn yếu tố chính: độ tin cậy, sự cảm thông, tính đáp ứng, và sự đảm bảo. Trong đó, yếu tố đảm bảo có tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng Vietinbank. Theo Nguyễn Ngọc Tâm (2018), mô hình nghiên cứu giải thích được 52,9% sự biến đổi của biến phụ thuộc, cho thấy SERVQUAL là một công cụ hữu ích trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng. Phân tích dữ liệu khảo sát cũng chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của Vietinbank Chi nhánh 8 trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng cá nhân.

4.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chính Đến Sự Hài Lòng Của Khách Hàng

Kết quả nghiên cứu xác định bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Chi nhánh 8: độ tin cậy, sự cảm thông, tính đáp ứng, và sự đảm bảo. Độ tin cậy đề cập đến khả năng thực hiện dịch vụ một cách chính xác và đáng tin cậy. Sự cảm thông đề cập đến mức độ quan tâm và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng. Tính đáp ứng đo lường sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ kịp thời. Sự đảm bảo đánh giá kiến thức và kỹ năng của nhân viên, cũng như khả năng tạo dựng lòng tin và sự an tâm cho khách hàng. Trong đó, sự đảm bảo được xác định là yếu tố quan trọng nhất, cho thấy khách hàng đánh giá cao kiến thức chuyên môn và khả năng cung cấp dịch vụ an toàn và đáng tin cậy của nhân viên Vietinbank.

4.2. Đánh Giá Điểm Mạnh và Điểm Yếu Dịch Vụ Khách Hàng

Phân tích dữ liệu khảo sát cho phép đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của Vietinbank Chi nhánh 8 trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng cá nhân. Điểm mạnh có thể bao gồm uy tín Vietinbank và mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Điểm yếu có thể bao gồm thời gian chờ đợi lâu, quy trình phức tạp, và thái độ phục vụ chưa thân thiện. Việc xác định rõ các điểm mạnh và điểm yếu giúp Vietinbank Chi nhánh 8 tập trung vào việc phát huy thế mạnh và khắc phục các hạn chế, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụsự hài lòng của khách hàng Vietinbank.

V. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ Vietinbank 8

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Chi nhánh 8. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao độ tin cậy, sự cảm thông, tính đáp ứng, và sự đảm bảo. Cụ thể, cần tăng cường đào tạo nhân viên về kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp, đơn giản hóa quy trình, giảm thời gian chờ đợi, và tăng cường tương tác với khách hàng. Theo Nguyễn Ngọc Tâm (2018), Vietinbank Chi nhánh 8 cần cải thiện các thiếu sót và nâng cao các thế mạnh để nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ.

5.1. Nâng Cao Độ Tin Cậy và Năng Lực Phục Vụ Ngân Hàng

Để nâng cao độ tin cậynăng lực phục vụ, Vietinbank Chi nhánh 8 cần tập trung vào việc đào tạo nhân viên về kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ. Nhân viên cần được trang bị đầy đủ kiến thức về sản phẩm, dịch vụ, quy trình nghiệp vụ, và các quy định pháp luật liên quan. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng để đảm bảo rằng dịch vụ được cung cấp một cách chính xác và đáng tin cậy.

5.2. Tăng Cường Sự Đồng Cảm và Tính Đáp Ứng Dịch Vụ

Để tăng cường sự đồng cảmtính đáp ứng, Vietinbank Chi nhánh 8 cần tạo điều kiện cho nhân viên tương tác trực tiếp với khách hàng, lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng. Cần xây dựng quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đồng thời, cần tạo ra môi trường làm việc thân thiện và cởi mở, nơi nhân viên cảm thấy thoải mái trong việc giao tiếp và hỗ trợ khách hàng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về SERVQUAL

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Chi nhánh 8 thông qua việc sử dụng mô hình SERVQUAL. Kết quả nghiên cứu cho thấy SERVQUAL là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng và xác định các yếu tố cần cải thiện. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính, và so sánh mức độ hài lòng của khách hàng giữa các chi nhánh khác nhau của Vietinbank.

6.1. Đóng Góp và Hạn Chế Của Nghiên Cứu Về SERVQUAL

Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về chất lượng dịch vụ ngân hàng bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Chi nhánh 8. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu hẹp và sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng bằng bảng hỏi để thu thập dữ liệu. Đồng thời, việc thiết kế bản khảo sátmẫu khảo sát vẫn còn một số hạn chế nhất định. Do đó, kết quả nghiên cứu có thể không đại diện cho tổng thể khách hàng của Vietinbank.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển và Mở Rộng Phạm Vi Khảo Sát

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính, và so sánh mức độ hài lòng của khách hàng giữa các chi nhánh khác nhau của Vietinbank. Các phương pháp nghiên cứu định tính, chẳng hạn như phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về cảm nhận của khách hàng và lý do đằng sau sự hài lòng hoặc không hài lòng. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng có thể tìm hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng từ các kênh dịch vụ khác của Vietinbank như internet banking, mobile banking. Các luận vănkhóa luận tốt nghiệp khác có thể tham khảo phương pháp này để nghiên cứu sâu hơn về SERVQUAL Vietinbank.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh Đề tài: SỬ DỤNG MÔ HÌNH SERVQUAL TRONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ HÀI LÕNG CỦA KHÁCH HÀNG KHI SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG VIETINBANK CHI NHÁNH 8 SVTH : Nguyễn Ngọc Tâm MSHV : 030630140851 GVHD : TS. Nguyễn Văn Thích ii TP. HCM, tháng 12/2018 i NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƢỚNG DẪN KHÓA LUẬN. HCM, ngày …… tháng …… năm 20… Giảng viên hƣớng dẫn ii TÓM TẮT Chất lƣợng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng ngày nay đã trở thành kim chỉ nam hoạt động trong kinh doanh dịch vụ nói chung và ngành ngân hàng nói riêng.

Việc nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng là công tác thƣờng niên cần thực hiện nhằm đƣa ra cái nhìn khách quan nhất về tình hình chất lƣợng dịch vụ của doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc thu thập nguồn số liệu thông qua việc sử dụng mô hình đo lƣờng chất lƣợng dịch vụ kinh điển SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự gồm 5 nhân tố: (1): Tin tƣởng; (2): Sự cảm thông; (3): Phƣơng tiện hữu hình; (4): Phản hồi và (5): Đảm bảo. Bằng việc hoàn thành các mục tiêu chuyên biệt đã đề ra nghiên cứu đã hoàn thành việc xác định các nhân tố ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng và mức độ tác động của chúng. Cụ thể kết quả nghiên cứu sau khi phân tích dữ liệu trên 273 mẫu khả dụng thu đƣợc đã cho thấy mô hình đƣợc chấp nhận gồm 4 biến độc lập bao gồm: (1) Tin tƣởng; (2): Sự cảm thông; (3) Phản hồi và (4): Đảm bảo.

Toàn bộ mô hình giải thích đƣơc 52,9% sự biến đổi của biến phụ thuộc. Trong đó nhân tố Đảm bảo có tác động lớn nhất đến Sự hài lòng của khách hàng. Song song với phƣơng pháp nghiên cứu định lƣợng, nghiên cứu này còn kết hợp với thực trạng thu thập đƣợc, từ đó nêu lên tình hình hiện tại và đề ra các giải pháp giúp Ngân hàng Vietinbank chi nhánh 8 cải thiện các thiếu sót cũng nhƣ nâng cao các thế mạnh nhằm tăng cao toàn diện chất lƣợng dịch vụ, biến nó trở thành một vũ khí cạnh tranh hoàn hào. iii ABSTRACT Service quality and customer satisfaction have become the guideline of business activity in the service sector in general and banks in particular.

Customer satisfaction study is the annual work needed to bring out the most objective view about the quality of the service of company. This study focuses on collecting data sources by using the measuring classics model of service quality SERVQUAL by Parasuraman and associates consists of 5 factors: (1): Reliability; (2): Empathy; (3) Tangible; (4): Responsiveness and (5): Assurance. By completing the objectives proposed specialized research has pointed out the identification of the factors that influence the sastifaction of customers and the extent of their impact. Specifically, the results after analyzing data on more than 273 people have showed the accepted model consists of 4 independent variables include: (1) Reliability; (2): Empathy; (3) Responsiveness and (4) Assurance.

The model explanted 52.9% of the variability of the dependent variable. Assurance have the greatest impact on Custommer Sastifaction. Follow with quantitative research methods, this study is also associated with the collected data to show the current situation and propose the solutions that help Vietinbank branch 8 improves the shortcomings as well as how to enhance comprehensive high quality service, turning it into a perfect competitive weapon. iv LỜI CAM ĐOAN Tôi tên: Nguyễn Ngọc Tâm - Lớp HQ2-GE04 Sinh viên chất lƣợng cao khóa 2, lớp HQ2-GE04, khoa Quản trị kinh doanh, trƣờng Đại học Ngân hàng TP.

Khóa luận tốt nghiệp “Sử dụng mô hình SERVQUAL trong nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng Vietinbank chi nhánh 8” là công trình do chính tôi nghiên cứu. Tôi cam đoan kết quả nghiên cứu là trung thực và những kết luận trong luận văn chƣa từng trình nộp để đƣợc công nhận ở bất cứ trƣờng đại học hay cơ sở đào tạo nào. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 201 v LỜI CẢM ƠN Đƣợc sự phân công của quý thầy cô khoa quản trị kình doanh, Trƣờng Đại Học Ngân hàng TPHCM, sau hơn ba tháng thực hiện em đã hoàn thành Khóa luận tốt nghiệp đề tài “Sử dụng mô hình SERVQUAL trong nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng Vietinbank chi nhánh 8”. Để hoàn thành đƣợc khóa luận tốt nghiệp này, ngoài sự nỗ lực học hỏi của bản thân còn có sự hƣớng dẫn tận tình của thầy giảng viên hƣớng dẫn, các thầy cô phòng đào tạo và sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn bè và gia đình.

Em chân thành cảm ơn thầy giáo – TS. Nguyễn Văn Thích, ngƣời đã hƣớng dẫn cho em trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Thầy đã luôn tận tình chỉ dẫn em, định hƣớng đi cho em, để em hoàn thành tốt khóa luận. Một lần nữa em chân thành cảm ơn thầy và chúc thầy dồi dào sức khoẻ.

Tuy nhiên vì kiến thức chuyên môn còn hạn chế và bản thân còn thiếu nhiều kinh nghiệm thực tiễn nên nội dung của khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót, em rất mong nhận sự góp ý, chỉ bảo thêm của quý thầy cô để khóa luận này đƣợc hoàn thiện hơn. Một lần nữa xin gửi đến thầy cô, bạn bè và gia đình lời cảm ơn chân thành và tốt đẹp nhất! vi MỤC LỤC TÓM TẮT. iii LỜI CAM ĐOAN. iv LỜI CẢM ƠN.

vi CÁC DANH TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH. x CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CẤU TRÖC CỦA ĐỀ TÀI. 9 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Giới thiệu về Vietinbank.

Đôi nét về Vietinbank chi nhánh 8. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ. Khái niệm về chất lƣợng dịch vụ. Đặc điểm khái niệm dịch vụ.

Khái niệm và đặc điểm dịch vụ khách hàng cá nhân của ngân hàng thƣơng mại 15 2. Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng. Mối quan hệ giữa chất lƣợng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN:.

Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam. Các công trình nghiên cứu quốc tế. MÔ HÌNH ĐỀ NGHỊ - MÔ HÌNH SERVQUAL. 27 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU SƠ BỘ. Xây dựng thang đo. Hiệu chỉnh thang đo.

Thiết kế bản khảo sát. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC. Phƣơng pháp xác định mẫu. Phƣơng pháp khảo sát và thu thập dữ liệu.

Phƣơng pháp xử lý, phân tích số liệu. 37 CHƢƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. THÔNG TIN MẪU KHẢO SÁT. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH THANG ĐO BẰNG CRONBACH’S ALPHA.

Nhân tố sự tin tƣởng (TT). Nhân tố sự cảm thông (CT). Nhân tố sự hữu hình (HH). Nhân tố sự phản hồi (PH).

Nhân tố sự đảm bảo (DB). Nhân tố sự hài lòng (HL). KẾT QUẢ PHÂN TÍCH KHÁM PHÁ NHÂN TỐ EFA. Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập.

Phân tích nhân tố khám phá biến phụ thuộc “ Sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng Vietinbank chi nhánh 8”. PHÂN TÍCH TƢƠNG QUAN VÀ HỒI QUY TUYẾN TÍNH. Kiểm định tƣơng quan. Kết quả hồi quy tuyến tính.

THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 56 CHƢƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. HÀM Ý CHO NHÀ QUẢN TRỊ. Sự đảm bảo.

Sự tin tƣởng. Sự phản hồi. Sự cảm thông. NHỮNG ĐÓNG GÓP, HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

Những đóng góp của đề tài:. Những hạn chế còn tồn đọng:. 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 3 ix CÁC DANH TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa Vietinbank Ngân hàng Công thƣơng Việt Nam TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TT Tin tƣởng CT Cảm thông HH Hữu hình PH Phản hồi ĐB Đảm bảo TMCP Thƣơng mại cổ phần NHTM Ngân hàng thƣơng mại x DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH DANH MỤC HÌNH Hình 1: Top 3 ngân hàng đƣợc thảo luận nhiều nhất trên phƣơng tiện truyền thông xã hội ( Buzzmetrics, 2014) .1: Mô hình SERVQUAL năm thành phần đo lƣờng .2: Mô hình đo lƣờng sự hài lòng của khách hàng .3: Mô hình nghiên cứu chất lƣợng dịch vụ ngân hàng .4: Mô hình đo lƣờng chất lƣợng dịch vụ ngân hàng .5: Mô hình Nghiên cứu Các nhân tố ảnh hƣởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng .6: Mô hình nghiên cứu chất lƣợng dịch vụ ngân hàng tại Ngân hàng Agribank .7: Mô hình thang đo chất lƣợng dịch vụ khách hàng trong ngân hàng .1: Quy trình nghiên cứu .1: Đồ thị phân tán giữa giá trị dự đoán và phần dƣ từ hồi quy .2: Phân phối chuẩn của phân dƣ .3: Mô hình nghiên cứu điều chỉnh với hệ số chuẩn hóa.

58 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Thống kê lƣợng mẫu khảo sát .2: Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố TT .3: Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố TT .4: Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố CT.5: Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố CT. Kết quả phân tích thang đo cho nhân tố HH.7: Kết quả phân tích thang đo cho nhân tố PH .8: Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố DB .9: Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố DB .10: Kết quả phân tích thang đo cho nhân tố HL .11: Kiểm định KMO.12: Kết quả EFA cho các biến độc lập .13: Kiểm định KMO.14: Kết quả EFA cho các biến phụ thuộc .15: Hệ số tƣơng quan.16: Phân tích hồi quy đa biến lần 1 .17: Phân tích hồi quy đa biến lần 2 .18: Ý nghĩa các giá trị trung bình của thang đo Likert 5 .19: Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của biến quan sát .20: Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của nhân tố. 61 1 CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.

BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Hệ thống các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam đã trải qua một thời kỳ phát triển đầy khó khăn trong sự cạnh tranh khốc liệt với các định chế tài chính ngoại nhập và giữa chính các ngân hàng nội địa với nhau. Đã có không ít các ngân hàng thƣơng mại không thể trụ vững và buộc phải thực hiện việc hợp nhất, sáp nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng Tại Vietinbank Chi Nhánh 8 Sử Dụng Mô Hình SERVQUAL" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng tại Vietinbank. Nghiên cứu này áp dụng mô hình SERVQUAL để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện trải nghiệm khách hàng, điều này không chỉ có lợi cho ngân hàng mà còn cho cả khách hàng.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các khía cạnh khác của dịch vụ ngân hàng, hãy tham khảo thêm tài liệu nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân tại ngân hàng Vietcombank chi nhánh Quảng Ninh, nơi bạn có thể tìm hiểu về các chiến lược chăm sóc khách hàng hiệu quả. Bên cạnh đó, tài liệu đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của ngân hàng Vietcombank cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng BIDV chi nhánh TP.HCM sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa quản trị nguồn nhân lực và chất lượng dịch vụ ngân hàng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực ngân hàng và dịch vụ khách hàng.