Nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học sinh thái học và khả năng gây trồng loài sò đo dolichandrone sp tại thành phố phan thiết tỉnh bình thuận

Nghiên cứu chuyên sâu Nghiên cứu đặc điểm sinh thái loài Sò Đo tại Phan Thiết góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2011

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Sò Đo Dolichandrone sp Cây xanh đô thị tiềm năng

Trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu, việc lựa chọn loài cây phù hợp cho cảnh quan thành phố trở thành một ưu tiên hàng đầu. Cây Sò Đo, với tên khoa học dự kiến là Dolichandrone sp, đang nổi lên như một giải pháp ưu việt cho các cây công trình Bình Thuận. Loài cây này thuộc họ Bignoniaceae, một họ thực vật nổi tiếng với nhiều loài cây cho hoa đẹp và có giá trị cảnh quan cao. Nghiên cứu tại thành phố Phan Thiết cho thấy Sò Đo không chỉ là một phần của hệ thực vật Bình Thuận mà còn sở hữu những đặc tính quý giá, phù hợp với mục tiêu phát triển cây xanh bền vững. Đặc điểm nổi bật nhất của loài cây này là khả năng chịu hạn vượt trội, một yếu tố cực kỳ quan trọng khi đối mặt với khí hậu Bình Thuận vốn khô nóng và khắc nghiệt. Thân cây dẻo dai, cành lá sum suê tạo bóng mát, giúp cải thiện vi khí hậu và mang lại giá trị cảnh quan cho các không gian công cộng. Việc nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh vật học và sinh thái học của Sò Đo cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đưa loài cây bản địa này vào quy hoạch cây xanh đô thị Phan Thiết, thay thế dần các loài cây ngoại lai kém thích nghi. Đây không chỉ là một giải pháp về mặt kỹ thuật lâm sinh mà còn mang ý nghĩa lớn trong việc bảo tồn thực vật bản địa, phát huy giá trị của tài nguyên cây gỗ địa phương.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài cây Sò Đo Dolichandrone sp

Dolichandrone sp, hay còn gọi là cây Sò Đo theo tên địa phương, là một loài cây gỗ bản địa đang được quan tâm nghiên cứu tại Bình Thuận. Mặc dù tên khoa học chính xác vẫn đang trong quá trình định danh, các đặc điểm ban đầu cho thấy nó thuộc chi Dolichandrone, họ Bignoniaceae. Loài cây này có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương, đặc biệt là trên các vùng đất cát ven biển. Với những ưu điểm như khả năng chịu hạn cao, ít sâu bệnh và dễ gieo ươm, Sò Đo được xem là loài cây tiên phong đầy hứa hẹn cho các chương trình trồng rừng phòng hộ và phát triển cây xanh đô thị Phan Thiết.

1.2. Tầm quan trọng của Sò Đo trong phát triển cây xanh bền vững

Việc sử dụng các loài cây bản địa như Sò Đo là một chiến lược quan trọng để phát triển cây xanh bền vững. Khác với các loài nhập nội, Sò Đo đã trải qua quá trình tiến hóa lâu dài để thích nghi hoàn hảo với điều kiện sinh thái tại Phan Thiết. Điều này giúp giảm chi phí chăm sóc, hạn chế rủi ro sâu bệnh và đảm bảo tỷ lệ sống cao. Hơn nữa, việc nhân rộng mô hình trồng cây Sò Đo không chỉ tạo ra những vành đai xanh phòng hộ, cung cấp cây bóng mát cho đô thị mà còn góp phần vào công tác bảo tồn thực vật, duy trì đa dạng sinh học và bản sắc của hệ thực vật Bình Thuận.

II. Thách thức từ thổ nhưỡng và khí hậu Bình Thuận khắc nghiệt

Việc phát triển hệ thống cây xanh tại Phan Thiết đối mặt với nhiều trở ngại lớn từ điều kiện tự nhiên. Khí hậu Bình Thuận đặc trưng bởi nền nhiệt độ cao, nhiều nắng, gió mạnh và lượng mưa thấp, phân bố không đều. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau, gây ra tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính sinh trưởng của thực vật. Bên cạnh đó, thổ nhưỡng Phan Thiết chủ yếu là đất cát ven biển, có kết cấu rời rạc, khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém. Theo tài liệu nghiên cứu, tầng đất mặt (A1) rất mỏng, hàm lượng mùn và vi sinh vật thấp, đất có độ chua cao. Những yếu tố này tạo nên một môi trường sống vô cùng khắc nghiệt, là rào cản chính cho sự phát triển của nhiều loài cây công trình thông thường. Hầu hết các loài cây không chuyên biệt sẽ khó có thể tồn tại và phát triển tốt nếu không có sự can thiệp và chăm sóc tốn kém. Đây chính là lý do vì sao việc tìm kiếm và nghiên cứu các loài cây bản địa có khả năng thích nghi cao như Sò Đo trở nên cấp thiết, mở ra hướng đi mới cho việc xây dựng cảnh quan đô thị bền vững và chống sa mạc hóa.

2.1. Phân tích điều kiện sinh thái khắc nghiệt tại Phan Thiết

Điều kiện sinh thái tại khu vực nghiên cứu được xác định là vùng khô hạn, khí hậu nhiệt đới điển hình. Lượng mưa trung bình năm chỉ dao động từ 890,6mm đến 1335mm, tập trung chủ yếu vào vài tháng mùa mưa. Ngược lại, lượng bốc hơi rất lớn, thường xuyên vượt 1200mm/năm. Các yếu tố này kết hợp với gió mùa Đông Bắc và Tây Nam hoạt động mạnh càng làm gia tăng tình trạng khô hạn. Chính khí hậu Bình Thuận đã sàng lọc tự nhiên, chỉ cho phép những loài thực vật có cơ chế thích nghi đặc biệt tồn tại, trong đó có Dolichandrone sp.

2.2. Đặc điểm thổ nhưỡng Phan Thiết Rào cản cho thực vật

Kết quả phân tích phẫu diện đất cho thấy thổ nhưỡng Phan Thiết mang đặc điểm chung của đất cát ven biển. Tầng canh tác mỏng, thành phần cơ giới chủ yếu là cát thô, kết cấu rời rạc, dẫn đến khả năng giữ ẩm và dinh dưỡng rất thấp. Hàm lượng mùn trong đất thấp, chứng tỏ quá trình trả lại chất hữu cơ của thảm thực vật cho đất diễn ra rất yếu. Đất chua và nghèo vi sinh vật. Đây là những yếu tố bất lợi, hạn chế mạnh mẽ sự sinh trưởng của cây trồng, đòi hỏi loài cây được lựa chọn phải có bộ rễ khỏe, có khả năng chịu nghèo dinh dưỡng và khô hạn tốt.

III. Phân tích chi tiết đặc điểm sinh vật học loài Sò Đo 2024

Nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học của Sò Đo đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng, từ hình thái bên ngoài đến quy luật sinh trưởng. Những thông tin này là cơ sở khoa học để đánh giá tiềm năng và xây dựng các biện pháp kỹ thuật gây trồng hiệu quả. Đặc điểm hình thái cây Sò Đo khá độc đáo. Cây trưởng thành có cấu trúc thân đơn trục, thẳng, vỏ màu nâu nhạt và nứt dọc. Lá thuộc loại lá kép lông chim lẻ, mọc đối xứng và tập trung ở đầu cành. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, có màu trắng hồng rất đẹp, mang lại giá trị thẩm mỹ cao. Quả dạng đậu dẹt, dài và hơi cong, chứa nhiều hạt có cánh mỏng giúp phát tán theo gió. Về đặc tính sinh trưởng, kết quả điều tra cho thấy phần lớn quần thể Sò Đo trong tự nhiên (khoảng 71,93%) có mức sinh trưởng trung bình. Điều này phản ánh sự thích nghi của loài với điều kiện sống khó khăn. Cây non có tốc độ phát triển khá nhanh trong điều kiện thuận lợi, đặc biệt là trong mùa mưa. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp các nhà lâm sinh lựa chọn được cây mẹ tốt để lấy giống và xác định thời điểm trồng phù hợp, tối ưu hóa khả năng sống và phát triển của cây.

3.1. Mô tả đặc điểm hình thái cây Sò Đo Thân Lá Hoa Quả

Nghiên cứu ghi nhận, Sò Đo trưởng thành có đường kính ngang ngực (D1.3) trung bình 8,9cm và chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình 4,9m. Thân thẳng, phân cành thấp, tán lá nhỏ và thưa, đây là một đặc điểm hình thái giúp giảm thoát hơi nước. Lá kép lông chim một lần lẻ, mỗi lá có từ 2-5 đôi lá chét hình trứng. Hoa là dạng hoa tự chùm, lưỡng tính. Quả đậu dẹt, dài từ 15-20cm, khi chín chuyển màu nâu đen và tự tách vỏ để phát tán hạt. Những đặc điểm này giúp nhận diện chính xác loài Sò Đo trong tự nhiên.

3.2. Đánh giá đặc tính sinh trưởng và phát triển của Sò Đo

Đặc tính sinh trưởng của Sò Đo mang đặc điểm của các loài cây vùng khô hạn, tức là sinh trưởng gián đoạn và không liên tục, chủ yếu tập trung vào mùa mưa. Tỷ lệ cây sinh trưởng ở mức trung bình chiếm ưu thế (71,93%), cho thấy khả năng thích nghi tốt của loài trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Một đặc điểm đáng chú ý là khả năng tái sinh chồi rất mạnh. Sau khi bị chặt phá, các gốc cây còn lại có thể nảy nhiều chồi và phát triển thành các bụi cây lớn. Đây là một lợi thế lớn trong việc phục hồi rừng sau tác động.

IV. Giải mã khả năng thích nghi của Sò Đo với điều kiện khô hạn

Khả năng thích nghi vượt trội của cây Sò Đo là chìa khóa cho sự tồn tại của nó tại Bình Thuận. Loài cây này đã phát triển nhiều cơ chế sinh tồn độc đáo để đối phó với điều kiện sinh thái khắc nghiệt. Đầu tiên, bộ rễ của Sò Đo cực kỳ phát triển, ăn sâu và lan rộng để tìm kiếm nguồn nước ngầm, giúp cây vượt qua những tháng mùa khô kéo dài. Thân cây có các mô dự trữ nước, hoạt động như một nguồn cung cấp khẩn cấp khi thời tiết nắng nóng gay gắt. Đặc điểm hình thái như tán lá thưa, nhỏ cũng là một chiến lược thông minh để giảm thiểu sự thoát hơi nước. Nghiên cứu cho thấy Sò Đo phân bố chủ yếu trên các địa hình đất cát đỏ và cát trắng, những nơi nghèo dinh dưỡng và khô cằn nhất, chứng tỏ khả năng chịu đựng của nó. Bên cạnh đó, cây rất ít bị sâu bệnh hại trên cây Sò Đo, giúp giảm thiểu rủi ro khi trồng trên quy mô lớn. Chính những đặc điểm này đã khẳng định Sò Đo là một ứng cử viên sáng giá cho các dự án trồng rừng phòng hộ chống cát bay và phát triển cây công trình Bình Thuận.

4.1. Cơ chế sinh tồn của Sò Đo trong môi trường khí hậu khắc nghiệt

Cây Sò Đo đã chứng tỏ khả năng thích nghi cao với khí hậu Bình Thuận thông qua nhiều cơ chế. Bộ rễ cọc khỏe mạnh giúp cây bám chắc trên nền đất cát và khai thác nước từ các tầng đất sâu. Thân và cành dẻo dai giúp chống chịu gió mạnh. Đặc biệt, cây có khả năng chịu được biên độ nhiệt ngày đêm lớn và cường độ bức xạ mặt trời cao. Khả năng tái sinh chồi mạnh mẽ cũng là một cơ chế sinh tồn quan trọng, giúp quần thể phục hồi nhanh chóng sau các tác động như cháy rừng hoặc chặt phá.

4.2. Mối quan hệ giữa Sò Đo và đặc điểm đất tại khu vực nghiên cứu

Sự phân bố của Sò Đo cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với thổ nhưỡng Phan Thiết. Loài cây này phát triển tốt trên đất cát, loại đất mà nhiều loài cây khác không thể sống được. Dù đất nghèo dinh dưỡng, Sò Đo vẫn sinh trưởng ổn định, cho thấy nó không đòi hỏi cao về mặt dưỡng chất. Điều này làm cho Sò Đo trở thành loài cây lý tưởng để phủ xanh các đồi cát trọc, cải tạo đất và tạo tiền đề cho sự phát triển của các loài thực vật khác, góp phần quan trọng vào việc ổn định hệ sinh thái ven biển.

V. Hướng dẫn kỹ thuật gây trồng Sò Đo cho công trình Bình Thuận

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc gây trồng Sò Đo hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả cao nếu áp dụng đúng kỹ thuật. Kỹ thuật nhân giống cây Sò Đo có thể thực hiện bằng cả hạt và giâm cành. Hạt giống dễ thu thập, tỷ lệ nảy mầm cao khi được xử lý đúng cách. Về phương thức trồng, nghiên cứu đề xuất nên trồng thuần loài Sò Đo với mật độ từ 1660 đến 2220 cây/ha. Do loài này chiếm ưu thế vượt trội trong lâm phần tự nhiên và ít bị cạnh tranh bởi các loài cây khác, việc trồng thuần loài sẽ giúp tối ưu hóa không gian và dinh dưỡng, thúc đẩy cây sinh trưởng nhanh hơn. Đặc biệt, vì cây con có tỷ lệ sống rất tốt, không nên trồng với mật độ quá dày để tránh lãng phí và tạo điều kiện cho cây phát triển tán lá cân đối. Quá trình chăm sóc giai đoạn đầu cần chú ý cung cấp đủ nước, đặc biệt là trong mùa khô đầu tiên sau khi trồng. Khi đã bén rễ và phát triển ổn định, cây gần như không cần chăm sóc nhiều, rất phù hợp với mô hình cây xanh đô thị Phan Thiết, nơi nguồn lực bảo dưỡng có hạn.

5.1. Các phương pháp kỹ thuật nhân giống cây Sò Đo hiệu quả

Kỹ thuật nhân giống cây Sò Đo đã được thử nghiệm và cho kết quả khả quan. Phương pháp gieo hạt là phổ biến và dễ thực hiện nhất. Hạt được thu từ quả chín, phơi khô và bảo quản. Trước khi gieo, hạt cần được ngâm trong nước ấm để kích thích nảy mầm. Ngoài ra, Phân viện nghiên cứu khoa học lâm nghiệp Nam bộ cũng đã thử nghiệm phương pháp giâm cành và cho thấy cây có thể ra rễ, tuy nhiên hiệu quả kinh tế chưa cao do cành lớn. Đối với mục tiêu sản xuất cây giống hàng loạt, phương pháp gieo hạt vẫn là lựa chọn tối ưu.

5.2. Đề xuất mật độ và phương thức trồng Sò Đo làm cây bóng mát

Để trồng Sò Đo làm cây bóng mátcây công trình Bình Thuận, phương thức trồng thuần loài được khuyến nghị. Nghiên cứu chỉ ra rằng các loài cây đi kèm với Sò Đo trong tự nhiên không nhiều và không gây ảnh hưởng đáng kể. Mật độ trồng nên duy trì trong khoảng 1660 – 2220 cây/ha. Mật độ này vừa đủ để tạo độ che phủ ban đầu, vừa đảm bảo không gian cho cây phát triển tối đa về đường kính thân và độ rộng của tán sau này, mang lại giá trị cảnh quan cao nhất.

VI. Chiến lược phát triển cây Sò Đo bền vững tại TP

Để khai thác tối đa tiềm năng của cây Sò Đo, cần có một chiến lược phát triển bài bản và dài hạn. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác bảo vệ các khu rừng Sò Đo tự nhiên còn sót lại, coi đây là nguồn gen quý giá để phục vụ công tác nhân giống. Song song đó, cần xây dựng các vườn ươm chuyên canh, áp dụng kỹ thuật nhân giống cây Sò Đo tiên tiến để sản xuất cây giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu trồng rừng và phát triển cây xanh đô thị Phan Thiết. Chính quyền địa phương nên đưa Sò Đo vào danh mục các loài cây chủ lực trong các dự án phủ xanh đồi trọc, xây dựng vành đai phòng hộ ven biển và quy hoạch cảnh quan đô thị. Việc tích hợp Dolichandrone sp vào các công trình công cộng như công viên, vỉa hè, trường học không chỉ mang lại giá trị cảnh quancây bóng mát mà còn là một hình thức giáo dục trực quan, nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn thực vật bản địa. Tương lai của Sò Đo phụ thuộc vào sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người dân để biến loài cây tiềm năng này thành biểu tượng xanh cho sự phát triển bền vững của Bình Thuận.

6.1. Giải pháp bảo tồn và phục hồi các quần thể Sò Đo tự nhiên

Giải pháp cấp thiết hàng đầu là bảo tồn thực vật tại chỗ. Cần khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt những lâm phần có Sò Đo phân bố tự nhiên, ngăn chặn triệt để tình trạng khai thác trái phép để làm than củi. Đồng thời, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như xúc tiến tái sinh tự nhiên, đặc biệt là tái sinh chồi, để giúp các quần thể này phục hồi. Việc xây dựng một ngân hàng hạt giống cho Sò Đo cũng là một bước đi chiến lược để bảo tồn nguồn gen về lâu dài.

6.2. Ứng dụng Sò Đo trong quy hoạch cây xanh đô thị Phan Thiết

Cây Sò Đo cần được ưu tiên trong quy hoạch cây xanh đô thị Phan Thiết. Với khả năng chịu hạn, chịu gió, ít sâu bệnh và cho bóng mát, nó là lựa chọn lý tưởng cho các tuyến đường ven biển, các khu du lịch, resort và công viên. Việc đưa một loài cây bản địa đặc trưng vào hệ thống cảnh quan không chỉ đảm bảo tính bền vững mà còn tạo ra một bản sắc riêng, độc đáo cho thành phố du lịch Phan Thiết, hài hòa giữa phát triển và bảo tồn, đúng với tinh thần phát triển cây xanh bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc ta có khoảng hơn 50 vạn ha đất cát ven biển, chiếm 1,4% diện tích tự nhiên toàn quốc (Đặng Văn Thuyết, 2004). Phần đất này có vai trò rất quan trọng đối với phát triển kinh tế xã hội và đặc biệt là phòng hộ môi trƣờng vùng ven biển. Tuy nhiên, đây cũng là một vùng sinh thái khắc nghiệt, hiểm họa cát di động uy hiếp mạnh mẽ và trở thành khu vực xung yếu. Để hạn chế sự phát sinh và ảnh hƣởng của cát di động có rất nhiều các biện pháp đã đƣợc áp dụng nhƣ biện pháp cơ giới, biện pháp thủy lợi, biện pháp hóa học và biện pháp sinh học để cố định cát.

Lý luận và thực tiễn đã chứng minh biện pháp sinh học, trong đó trồng rừng để cố định cát đƣợc cho là biện pháp cơ bản nhất, có tác dụng lâu dài, đồng thời góp phần cải tạo cảnh quan, môi trƣờng, tăng thu nhập của ngƣời dân. Nhận thức đƣợc điều đó, trên khắp dải đất miền Trung nói chung và tỉnh Bình Thuận nói riêng đã huy động mọi nguồn vốn đầu tƣ và các nỗ lực của địa phƣơng xây dựng lên các dải rừng phòng hộ. Hiện nay có không ít các chƣơng trình, dự án xây dựng các dải rừng phòng hộ của rất nhiều loài nhƣ: Phi lao, Keo lá tràm, Keo chịu hạn, … Mặc dù khả năng phòng hộ của chúng là rất tốt nhƣng do đây là các loài cây nhập từ nơi khác về nên việc thích ứng với điều kiện lập địa nơi trồng còn gặp một số hạn chế. Trong khi đó việc sử dụng các loài cây bản địa với mục đích trồng rừng phòng hộ chƣa đƣợc quan tâm, với đặc điểm sống lâu đời trên vùng đất cát nên khả năng chống chịu với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt và sâu bệnh của những loài này là rất tốt.

Sò đo có một ƣu điểm 8 rất quan trọng là có tính chịu hạn rất cao điều này giúp cho nó có thể sống tốt trên các dải cát di động. Cành và thân Sò đo rất dẻo dai có khả năng chắn gió và cát tốt, loài cũng rất ít bị sâu bệnh hại tấn công, hạt giống lại dễ tìm, rất dễ gieo ƣơm. Có thể nói đây là loài rất phù hợp với mục đích trồng rừng hòng hộ. Tuy nhiên, vì nhu cầu cuộc sống nên nhân dân trong vùng đã “tàn sát” những cánh rừng Sò đo để đốt than, khai thác gỗ củi và lấy đất canh tác nƣơng rẫy do đó những cánh rừng Sò đo không ngừng bị thu hẹp.

Yêu cầu cấp thiết hiện nay là cần phải có các biện pháp bảo vệ, phục hồi và phát triển loài cây này. Muốn vậy, trƣớc hết cần phải nắm đƣợc các đặc điểm sinh vật và sinh thái của loài thì mới đảm bảo tính hiệu quả của công việc. Hiện nay chƣa có một công trình nghiên cứu nào về loài Sò đo một cách đầy đủ và toàn diện, những hiểu biết về loài còn rất thiếu và sơ sài. Xuất phát từ thực tế đó tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học, sinh thái học và khả năng gây trồng loài Sò đo (Dolichandrone sp) tại thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận” nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn góp phần giải quyết các vấn đề đã nêu.

9 PHẦN 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về sinh thái thực vật học Các phƣơng pháp thực nghiệm sinh thái học nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài, phƣơng pháp điều tra đánh giá đã đƣợc trình bày trong “Thực nghiệm sinh thái học” của Stephen, D.lacher (1987) đã chỉ rõ các vấn đề nghiên cứu trong sinh thái thực vật nhƣ sự thích nghi ở các điều kiện: Dinh dƣỡng khoáng, ánh sáng, chế độ nhiệt, chế độ ẩm, nhịp điệu khí hậu E.Odum (1975) đã phân chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật học hoặc từng loài, trong chu kỳ sống và tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng đƣợc đặc biệt chú ý.

Ngoài ra mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trƣởng có thể định lƣợng bằng các phƣơng pháp toán học thƣờng đƣợc gọi mô phỏng, phản ánh các đặc điểm, quy luật tƣơng quan phức tạp trong tự nhiên Trong học thuyết về các kiểu rừng G.Môrôdôp đã hình thành lý luận cơ bản về sinh thái rừng và các kiểu rừng: “Đời sống của rừng có thể được hiểu trong mối quan hệ với điều kiện hoàn cảnh mà trong đó có quần xã thực vật rừng tồn tại và quần xã thực này luôn luôn chịu tác động trực tiếp của các nhân tố sinh thái trong hoàn cảnh đó”. Ông cho rằng điều kiện tiên quyết, quyết định hình thành rừng là đặc điểm sinh thái học của cây gỗ. Khi nghiên cứu về sinh thái rừng, đặc biệt là sinh thái rừng nhiệt đới các tác giả đã có kết luận nhƣ sau: Một số công trình nghiên cứu về số lƣợng và phân bố tái sinh tự nhiên ở rừng mƣa nhiệt đới nhƣ P.Richards (1952), 10 Eggling, Blanaford (1929), Watson (1937) đã kết luận rằng. Trong các rừng cây họ dầu ở Mã Lai, có vô số mầm non bị chết ngay sau năm thứ nhất do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Trong số mầm non của loài Shorea đòi hỏi ánh sáng, chỉ một tỉ lệ rất nhỏ là sống sót đƣợc trên hai năm. Trong nghiên cứu sinh thái học nhằm quản lý rừng bền vững, một nhận xét đƣợc nhiều nhà lâm học biết đến là: Trong khi các kiến thức khoa học về các hệ sinh thái rừng còn chƣa hoàn chỉnh, việc xác định các hiểu biết về mặt lâm học, sinh thái học nhằm quản lý rừng tự nhiên theo cách giữ vững một cách nguyên vẹn là có thể chấp nhận đƣợc và có thể áp dụng đƣợc cho tất cả kiểu rừng khác nhau kể cả rừng mƣa nhiệt đới ẩm. Vào thể kỷ 20, nhà bác học ngƣời Nga V. Đôcuchaep đã chỉ rõ ra rằng: Phạm vi phân bố địa lý của thực vật xác định đƣợc bởi các điều kiện ẩm độ, khí hậu.

Điều đó phụ thuộc vào lƣợng mƣa và lƣợng bốc hơi do tác dụng của nhiệt độ. Khi nghiên cứu đặc điểm sinh thái – sinh lý của các loài đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về nhu cầu ánh sáng và sự thích nghi của thực vật đối với tình trạng thiếu nƣớc. Theo đó, sự thích nghi với điều kiện hạn có ba kiểu: một – thích nghi do đã quen, hai – thích nghi do cấu tạo kiểu hạn sinh, ba – có tính chịu đựng đƣợc do tác dụng mất nƣớc. Để đánh giá mức độ ƣa sáng, chịu bóng của cây từ đó có biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động hợp lý thì phải xác định đƣợc yêu cầu ánh sáng của từng loài và đƣợc nhiều nhà khoa học nghiên cứu nhƣ: I.

Tình hình nghiên cứu trong nƣớc 1. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của thực vật Hòa cùng với xu thế của thế giới Việt Nam cũng có rất nhiều công trình nghiên cứu về sinh thái học thực vật, có thể kể đến một số tác giả sau: Lê Mộng Chân với công trình “Nghiên cứu đặc tính sinh học một số loài sinh vật học cây rừng địa phƣơng làm cơ sở chọn loài cây kinh doanh gỗ trụ mỏ ở khu Đông Bắc” (Tóm tắt một số kết quả nghiên cứu khoa học 1985 – 1989, Trƣờng Đại học lâm nghiệp) cho rằng nghiên cứu đặc tính loài là nghiên cứu các đặc tính: Tổ thành loài cây, kết cấu rừng, sinh trƣởng bình quân về đƣờng kính và chiều cao, hình thái, nguồn giống và phân bố. Nguyễn Huy Sơn, Vƣơng Văn Nhi khi nghiên cứu đặc điểm lâm học quần thể Thông nƣớc ở Đắc Lắc đã phân loại hiện trạng rừng, cấu trúc tổ thành loài, mật độ, cấu trúc tầng tán và độ tàn che. Tác giả kết luận rằng Thông nƣớc sống hỗn loài theo đám trong rừng lá rậm thƣờng xanh ở vùng đầm lầy nƣớc ngọt.

Vũ Long Vân (1998), trong “Sơ bộ nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học và sinh thái học của loài Trai lý (Garcinia fagraeoides A.chev) ở giai đoạn tái sinh để làm cơ sở cho bảo tồn và phát triển loài quý hiếm ở Vƣờn quốc gia Ba Bể” cũng cho rằng nghiên cứu về hình thái, tổ thành loài, phân bố và đặc điểm tái sinh. Nguyễn Bá Chất (1996) “Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học và biện pháp kỹ thuật gây trồng nuôi dƣỡng cây Lát hoa” đã kết luận: Những vấn đề kỹ thuật lâm sinh thực là những vấn đề bức thiết để khôi phục và phát triển rừng. Đặc biệt việc nghiên cứu đặc điểm về sinh học của các loài cây vùng khô hạn đã và đang đƣợc quan tâm nghiên cứu. Đinh Văn Tài khi nghiên cứu sử dụng các loài cây bản địa chịu hạn phục vụ “Chƣơng trình phục hồi và trồng rừng” chống xa mạc hóa vùng đất cát ven biển tỉnh Bình Thuận đã áp 12 dụng kỹ thuật trồng rừng mới để tiếp tục phát triển mở rộng diện tích trên cơ sở tuyển chọn một số loài cây bản địa có giá trị để cung cấp giống cho trồng rừng.

Ngoài ra, còn phải kể đến nghiên cứu mang qui mô vùng và toàn quốc trong việc trồng cây Phi Lao trên đất cát ven biển của Giáo sƣ Lâm Công Định, tập trung tại ven biển tỉnh Quảng Bình. Ngoài những công trình nghiên cứu trên còn những công trình nghiên cứu khác về đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của nhiều loại cây gỗ quý và có giá trị cao về mặt kinh tế. Phần lớn các tác giả tập trung nghiên cứu đặc điểm sinh vật học, sinh thái học nhằm phục vụ công tác trồng rừng, môi trƣờng và làm giàu rừng tại một số vùng sinh thái nhất định. Các công trình nghiên cứu về loài Sò Đo Hiện nay, Sò đo (tên địa phƣơng) vẫn chƣa xác định đƣợc chính xác tên khoa học, trên các tài liệu nhƣ “Tài nguyên cây gỗ Việt Nam” của Trần Hợp cũng không thấy có tên gọi Việt Nam cho loài cây “Sò đo”.

Hoặc trong sách “Lâm nghiệp Việt Nam” của Viện điều tra qui hoạch rừng cũng không có tên loài cây Sò đo. Trong “Cẩm nang ngành Lâm nghiệp” khi lập danh mục các loài cây ƣu tiên trong trồng rừng vùng khô hạn cũng không có tên loài cây Sò đo (Phạm Thế Dũng, 2010). Những công trình nghiên cứu về Sò đo còn rất hạn chế, có thể nói chƣa có một công trình nghiên cứu nào về loài Sò đo một cách đầy đủ và toàn diện, những hiểu biết về loài còn rất thiếu và sơ sài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ