Nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học của các loài sâu hại quế và các phƣơng pháp phòng trừ chúng tại xã đông viên chợ đồn bắc kạn

Nghiên cứu sâu hại quế, đặc điểm sinh vật học và phương pháp phòng trừ tại Đông Viên, Chợ Đồn, Bắc Kạn. Giải pháp bảo vệ quế hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về cây Quế

1.2. Những nghiên cứu cơ bản về sâu bệnh hại Quế

2. Chương 2: NHỮNG ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa chất – đất đai

2.1.3. Khí hậu thủy văn

2.1.4. Hệ thống sông suối

2.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2.1. Đặc điểm dân số lao động

3. Chương 3: MỤC TIÊU – NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.3.2. Phương pháp điều tra thành phần sâu hại

3.3.3. Xử lý số liệu điều tra

3.3.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu hại chính

3.3.5. Phương pháp nghiên cứu các biện pháp phòng trừ

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Đặc điểm của các ô tiêu chuẩn

4.2. Thành phần loài sâu hại Quế

4.3. Xác định loài chủ yếu

4.4. Đặc điểm sinh học của sâu hại quế

4.4.1. Sâu hại vỏ (Indarbela tetraonis Moore)

4.4.2. Sâu róm Euproctis fraterna

4.4.3. Sâu đục cành Parathrene sp.

4.5. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến mật độ sâu hại quế chủ yếu

4.5.1. Ảnh hưởng của tuổi cây đến mật độ sâu

4.5.2. Ảnh hưởng của hướng phơi đến mật độ sâu hại

4.5.3. Ảnh hưởng của độ cao đến mật độ sâu non

4.6. Phương pháp quản lý phòng trừ sâu hại

4.6.1. Tình hình dịch hại trong những năm gần đây

4.6.2. Nguyên nhân dịch sâu hại

4.6.3. Biện pháp phòng trừ

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sâu hại quế tại Bắc Kạn và các giải pháp cấp bách

Cây quế (Cinnamomum cassia) là một trong những cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao, đóng vai trò quan trọng trong việc xóa đói giảm nghèo cho người dân miền núi. Đặc biệt tại các địa phương như xã Đông Viên, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn, cây quế Bắc Kạn không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn góp phần phủ xanh đất trống, bảo vệ môi trường sinh thái. Tuy nhiên, cùng với sự mở rộng diện tích, các lâm phần quế đang đối mặt với một thách thức nghiêm trọng: sự bùng phát của các loài sâu hại. Tình trạng dịch hại nông nghiệp không chỉ làm suy giảm năng suất, chất lượng vỏ quế mà còn đe dọa đến sự phát triển bền vững của ngành trồng quế tại địa phương. Nghiên cứu “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học của các loài sâu hại Quế và các phương pháp phòng trừ chúng tại xã Đông Viên – Chợ Đồn – Bắc Kạn” của Triệu Thị Lý (2016) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Tài liệu đã xác định thành phần loài sâu hại, phân tích đặc điểm sinh học của các loài chủ yếu và đề xuất những biện pháp phòng trừ phù hợp. Việc hiểu rõ kẻ thù và áp dụng các giải pháp khoa học là yêu cầu cấp bách để bảo vệ nguồn sinh kế của người dân và phát triển kinh tế từ cây quế.

1.1. Giá trị kinh tế và vai trò của cây quế tại Bắc Kạn

Cây quế là nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình tại Đông Viên, Chợ Đồn. Sản phẩm từ quế, bao gồm vỏ và tinh dầu, được ứng dụng rộng rãi trong y dược, thực phẩm và mỹ phẩm. Giá trị xuất khẩu của quế cũng rất lớn, góp phần vào kinh tế địa phương. Ngoài ra, việc trồng quế giúp tăng độ che phủ rừng, chống xói mòn và cải thiện môi trường. Sự phát triển của các vùng trồng quế tập trung đã tạo ra công ăn việc làm, ổn định đời sống và góp phần vào công cuộc định canh định cư của đồng bào dân tộc thiểu số.

1.2. Thách thức từ dịch hại nông nghiệp đối với cây quế

Sự phát triển của các lâm phần quế thuần loài, đôi khi với mật độ dày, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sâu hại phát triển. Các dịch hại nông nghiệp trên cây quế ngày càng phức tạp, gây ra thiệt hại do sâu bệnh trên quế một cách nghiêm trọng. Sâu hại tấn công nhiều bộ phận của cây, từ lá, cành, thân đến vỏ - bộ phận có giá trị kinh tế cao nhất. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, dịch hại có thể bùng phát trên diện rộng, làm giảm sản lượng, chất lượng vỏ và tinh dầu, thậm chí gây chết cây, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế của người trồng quế.

II. Nhận diện các loài sâu hại quế nguy hiểm nhất tại Chợ Đồn

Để xây dựng biện pháp phòng trừ hiệu quả, việc đầu tiên là phải xác định chính xác thành phần các loài sâu hại. Qua quá trình điều tra thực địa tại xã Đông Viên, nghiên cứu đã lập được danh lục gồm 10 loài sâu hại thuộc 10 họ và 6 bộ côn trùng khác nhau. Trong đó, Bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) chiếm ưu thế với 4 loài, tương đương 40% tổng số loài được phát hiện. Các nhóm sâu hại được phân loại dựa trên bộ phận cây mà chúng tấn công, bao gồm nhóm hại lá, hại thân vỏ, hút dịch và hại rễ. Trong số này, nhóm sâu hại lá và nhóm hút dịch có số lượng loài đa dạng nhất, mỗi nhóm gồm 3 loài (chiếm 30%). Tuy nhiên, không phải loài nào cũng gây hại ở mức độ nghiêm trọng. Dựa trên các chỉ tiêu về mật độ, tần suất xuất hiện và mức độ gây hại, nghiên cứu đã xác định được 4 loài sâu hại chủ yếu, cần được ưu tiên trong công tác phòng trừ. Việc nhận diện đúng các loài này là cơ sở khoa học quan trọng để lựa chọn phương pháp kiểm soát phù hợp, tránh sử dụng thuốc tràn lan gây lãng phí và ảnh hưởng đến môi trường.

2.1. Danh lục thành phần các loài sâu bệnh hại cây quế phổ biến

Kết quả khảo sát tại Đông Viên đã ghi nhận 10 loài sâu hại chính. Các loài này bao gồm: Sâu hại vỏ (Indarbela tetraonis), Sâu ổ (Orthaga vitialis), Sâu róm ăn lá quế (Euproctis fraterna), Sâu đục thân quế hay sâu đục cành (Parathrene sp.), Bọ phấn (Aleuroplatus cinnamomi), Rầy đỏ (Bothrogonia indistincta), Bọ ngực đỏ (Denticollis linearis) thuộc nhóm bọ cánh cứng hại quế, Mối (Macrotermes sp.), Châu chấu ma (Trilophidia annulata) và Bọ xít (Cantao ocellatus). Sự đa dạng về thành phần loài cho thấy hệ sinh thái rừng quế đang chịu áp lực lớn từ nhiều đối tượng gây hại khác nhau.

2.2. Phân tích mức độ thiệt hại do sâu bệnh trên quế gây ra

Mức độ thiệt hại do sâu bệnh trên quế được đánh giá dựa trên mật độ và tỷ lệ cây bị hại. Theo số liệu thống kê, các loài như Sâu hại vỏ và Sâu đục cành xuất hiện liên tục qua các đợt điều tra với mật độ cao. Sâu hại vỏ có mật độ trung bình cao nhất, gây tổn thương trực tiếp đến phần vỏ thương phẩm. Sâu đục cành làm cành cây khô héo, dễ gãy, ảnh hưởng đến sinh trưởng. Bọ xít và sâu róm cũng gây hại đáng kể, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp và sức sống của cây. Các thiệt hại này không chỉ làm giảm năng suất trước mắt mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của cả lâm phần.

2.3. Các loài chủ yếu Sâu hại vỏ Sâu đục cành Bọ xít và Sâu róm

Dựa trên phân tích tổng hợp, 4 loài được xác định là nguy hiểm nhất tại khu vực nghiên cứu là: Sâu hại vỏ (Indarbela tetraonis Moore), Sâu đục cành (Parathrene sp.), Bọ xít (Cantao ocellatus) và Sâu róm ăn lá quế (Euproctis fraterna). Đây là những đối tượng cần được tập trung theo dõi và áp dụng các biện pháp quản lý chặt chẽ để ngăn chặn nguy cơ bùng phát thành dịch lớn, bảo vệ rừng quế hiệu quả.

III. Bí quyết phòng trừ từ việc hiểu rõ đặc điểm sinh học sâu hại

Hiểu rõ về sinh vật học của các loài sâu hại là chìa khóa để xây dựng các chiến lược phòng trừ bền vững và hiệu quả. Nghiên cứu đã tập trung mô tả chi tiết về vòng đời sâu hạiđặc điểm hình thái côn trùng của 4 loài chủ yếu. Ví dụ, Sâu hại vỏ (Indarbela tetraonis) có sâu non màu hồng, đầu nâu, qua đông ở pha sâu non và hóa nhộng ngay trên thân cây. Chúng tạo ra một lớp màng bảo vệ bên ngoài từ phân, gây khó khăn cho việc phun thuốc tiếp xúc. Trong khi đó, Sâu róm (Euproctis fraterna) có vòng đời ngắn, chỉ khoảng 6-7 tuần, với giai đoạn sâu non ăn lá rất mạnh. Trứng của chúng được đẻ thành khối và phủ một lớp lông bảo vệ. Đối với Sâu đục cành (Parathrene sp.), ngài cái thường đẻ trứng vào các kẽ nứt hoặc vết thương trên vỏ cây. Sâu non sau khi nở sẽ đục thẳng vào trong, gây hại cho bó mạch phloem, khiến các biện pháp hóa học bề mặt trở nên kém hiệu quả. Việc nắm bắt các tập tính này giúp xác định thời điểm can thiệp phù hợp nhất, ví dụ như xử lý ngay khi sâu mới đẻ trứng hoặc ở giai đoạn sâu non tuổi nhỏ, mẫn cảm với thuốc.

3.1. Vòng đời sâu hại và đặc điểm hình thái côn trùng chi tiết

Mỗi loài sâu hại có một vòng đời sâu hại và đặc điểm hình thái riêng. Sâu hại vỏ có sâu non 13 đốt, 3 đôi chân ngực và 5 đôi chân bụng. Sâu róm có trứng hình tròn màu vàng, sâu non nhiều lông độc, thân có vạch màu đặc trưng. Bọ xít có thân màu đỏ hoặc đất son, có các đốm đen trên mảnh thuẫn. Đặc điểm hình thái côn trùng này giúp nhận diện chính xác các loài ngoài thực địa, từ đó áp dụng đúng biện pháp đặc trị cho từng đối tượng.

3.2. Tập tính gây hại của sâu đục thân quế và sâu hại vỏ

Sâu hại vỏ và sâu đục thân quế (sâu đục cành) là hai loài nguy hiểm nhất vì chúng tấn công trực tiếp vào thân và cành. Sâu hại vỏ ăn phần vỏ cây, tạo ra các ổ sâu bao gồm lớp màng và phân, làm giảm chất lượng vỏ. Sâu đục cành đục vào bên trong, đào hang trong bó mạch, làm cành cây chết héo và gãy rụng. Cả hai đều có tập tính ẩn náu, gây khó khăn cho việc phòng trừ bằng các phương pháp thông thường.

3.3. Đặc điểm của sâu róm ăn lá quế và bọ xít hút dịch

Sâu róm ăn lá quế gây hại bằng cách ăn trụi lá, chỉ chừa lại gân, làm giảm khả năng quang hợp và suy yếu cây. Chúng thường gây hại mạnh ở giai đoạn sâu non. Bọ xít là loài chích hút, chúng dùng vòi để hút nhựa cây, làm cây mất dinh dưỡng, sinh trưởng kém. Bọ xít cái có tập tính chăm sóc thế hệ sau, bảo vệ ổ trứng, làm tăng tỷ lệ sống sót của quần thể.

IV. Yếu tố canh tác ảnh hưởng mật độ sâu hại quế tại Bắc Kạn

Mật độ sâu hại không chỉ phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của chúng mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố môi trường và kỹ thuật canh tác quế. Nghiên cứu tại Đông Viên đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa mật độ sâu hại với tuổi cây, độ cao và hướng phơi của lâm phần. Kết quả cho thấy mật độ sâu hại có xu hướng giảm dần từ chân đồi lên đỉnh đồi. Nguyên nhân là do cây ở chân đồi thường sinh trưởng tốt hơn, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào hơn. Hướng phơi cũng là một yếu tố quan trọng. Các lâm phần ở hướng Tây Nam, nhận được nhiều ánh sáng và nhiệt hơn, thường có mật độ sâu hại cao hơn so với hướng Bắc. Điều này có thể do điều kiện nhiệt độ thuận lợi giúp rút ngắn thời gian phát dục của sâu hại. Về tuổi cây, mặc dù nghiên cứu tại thời điểm đó chưa cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt giữa rừng quế tuổi 13 và 17, nhưng đây vẫn là một yếu tố cần được theo dõi lâu dài. Những phát hiện này cung cấp cơ sở để điều chỉnh các biện pháp canh tác, qua đó có thể quản lý sâu hại một cách chủ động và bền vững hơn.

4.1. Tác động của tuổi cây và độ cao đến sự phát triển sâu hại

Phân tích cho thấy mật độ sâu hại ở các độ cao khác nhau có sự khác biệt. Mật độ của cả 4 loài sâu hại chính đều cao nhất ở vị trí chân đồi và thấp nhất ở đỉnh đồi. Sự khác biệt này có thể do điều kiện dinh dưỡng và sinh trưởng của cây quế tốt hơn ở chân đồi, tạo ra nguồn thức ăn hấp dẫn hơn. Về tuổi cây, tuy chưa có sự chênh lệch lớn nhưng việc trồng quế đa dạng độ tuổi có thể giúp giảm nguy cơ bùng phát dịch trên toàn bộ diện tích.

4.2. Ảnh hưởng của hướng phơi và điều kiện tiểu khí hậu

Hướng phơi ảnh hưởng đến nhiệt độ, độ ẩm và cường độ ánh sáng, tạo ra các vùng tiểu khí hậu khác nhau. Tại khu vực nghiên cứu, mật độ sâu gặm vỏ ở hướng Tây Nam cao hơn đáng kể so với hướng Bắc. Điều kiện ấm và nhiều nắng hơn ở hướng Tây Nam có thể đã tạo điều kiện cho sâu hại phát triển mạnh hơn. Yếu tố này cần được xem xét khi quy hoạch trồng mới và thực hiện các biện pháp phòng trừ.

4.3. Cải tiến kỹ thuật canh tác quế để giảm thiểu rủi ro sâu hại

Dựa trên các kết quả phân tích, việc cải tiến kỹ thuật canh tác quế là rất cần thiết. Các biện pháp có thể bao gồm trồng xen canh, duy trì mật độ trồng hợp lý, tránh trồng thuần loài trên diện tích quá lớn. Đồng thời, cần thường xuyên dọn dẹp thực bì, cắt tỉa cành bị sâu bệnh để loại bỏ nơi trú ngụ và nguồn lây lan của sâu hại. Việc bón phân cân đối để cây khỏe mạnh cũng giúp tăng khả năng chống chịu tự nhiên của cây quế trước sự tấn công của sâu bệnh.

V. Hướng dẫn các phương pháp phòng trừ sâu hại quế hiệu quả

Công tác phòng trừ sâu hại đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để đạt hiệu quả cao và bền vững. Dựa trên tình hình thực tế và đặc điểm của các loài sâu hại tại Đông Viên, một số giải pháp đã được đề xuất. Đầu tiên là các biện pháp thủ công như bắt giết sâu non, ngắt bỏ cành, lá bị hại khi mật độ sâu còn thấp. Tiếp theo là áp dụng biện pháp phòng trừ sinh học, một hướng đi bền vững. Điều này bao gồm việc bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch của sâu hại có sẵn trong tự nhiên, ví dụ như các loài ong ký sinh, kiến, nhện. Biện pháp hóa học vẫn cần thiết khi sâu hại bùng phát thành dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng nồng độ và đúng cách. Ưu tiên các loại thuốc có tính chọn lọc cao, ít độc hại với thiên địch và môi trường. Về lâu dài, cần hướng tới xây dựng mô hình phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) cho cây quế, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật canh tác, biện pháp sinh học, vật lý và hóa học một cách hợp lý.

5.1. Áp dụng biện pháp phòng trừ sinh học và bảo vệ thiên địch

Biện pháp phòng trừ sinh học là ưu tiên hàng đầu vì tính an toàn và bền vững. Cần bảo vệ môi trường sống cho các loài thiên địch của sâu hại bằng cách hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng. Nghiên cứu đã lập danh lục các loài thiên địch tại khu vực (Bảng 4.13), đây là cơ sở để nhân nuôi và phát triển các loài có ích này. Trồng các loại cây dẫn dụ thiên địch xung quanh vườn quế cũng là một giải pháp hiệu quả.

5.2. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn và đúng nguyên tắc

Khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng kinh tế, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là cần thiết. Cần lựa chọn các loại thuốc đặc trị cho từng loài sâu. Ví dụ, đối với sâu đục thân, có thể sử dụng các loại thuốc nội hấp. Với sâu ăn lá, có thể dùng thuốc tiếp xúc hoặc thuốc sinh học (như Bt). Phun thuốc vào thời điểm sâu non tuổi nhỏ sẽ cho hiệu quả cao nhất. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc để tránh kháng thuốc và bảo vệ môi trường.

5.3. Xây dựng mô hình phòng trừ tổng hợp IPM cho cây quế

Mô hình phòng trừ tổng hợp IPM là giải pháp toàn diện nhất. Mô hình này kết hợp nhiều biện pháp: (1) Canh tác: chọn giống khỏe, mật độ hợp lý, bón phân cân đối; (2) Sinh học: bảo vệ thiên địch; (3) Vật lý, cơ giới: bẫy đèn, bắt thủ công; (4) Hóa học: chỉ sử dụng khi thật cần thiết và theo nguyên tắc 4 đúng. Việc áp dụng IPM giúp giảm chi phí sản xuất, bảo vệ sức khỏe con người, an toàn cho nông sản và duy trì cân bằng sinh thái.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho phòng trừ sâu hại quế

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học và các biện pháp phòng trừ sâu hại quế tại xã Đông Viên, Chợ Đồn, Bắc Kạn đã mang lại những kết quả khoa học có giá trị thực tiễn cao. Công trình đã xác định được 10 loài sâu hại, trong đó chỉ ra 4 loài chủ yếu cần ưu tiên quản lý gồm Sâu hại vỏ, Sâu đục cành, Bọ xít và Sâu róm ăn lá quế. Việc phân tích sâu về đặc điểm hình thái, vòng đời, tập tính gây hại cùng các yếu tố ảnh hưởng như tuổi cây, độ cao, hướng phơi đã cung cấp cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả. Các biện pháp được đề xuất mang tính tổng hợp, từ thủ công, sinh học đến hóa học, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, công tác phòng trừ sâu hại là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự chung tay của cả người dân và các cơ quan chức năng. Trong tương lai, cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn, đặc biệt là về vai trò của các loài thiên địch và phát triển các chế phẩm sinh học đặc hiệu cho sâu hại quế. Đồng thời, việc tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cho người dân là vô cùng quan trọng để các giải pháp khoa học được áp dụng rộng rãi vào thực tiễn sản xuất.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính về sâu hại tại Đông Viên

Nghiên cứu đã thành công trong việc: (1) Lập danh lục 10 loài sâu hại quế. (2) Xác định 4 loài gây hại chủ yếu. (3) Mô tả đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài chính. (4) Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố lập địa (độ cao, hướng phơi) đến mật độ sâu hại. (5) Đề xuất các biện pháp phòng trừ tổng hợp, phù hợp với điều kiện địa phương, góp phần bảo vệ cây quế Bắc Kạn.

6.2. Các khuyến nghị cho người trồng quế và cơ quan quản lý

Đối với người trồng quế, cần thường xuyên thăm rừng để phát hiện sớm sâu hại, áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến và ưu tiên các biện pháp phòng trừ thân thiện với môi trường. Đối với các cơ quan quản lý nông lâm nghiệp, cần tăng cường công tác dự tính, dự báo dịch hại, xây dựng các mô hình trình diễn về phòng trừ tổng hợp IPM, và hỗ trợ người dân trong việc tiếp cận các loại thuốc sinh học và kiến thức kỹ thuật mới để quản lý hiệu quả bệnh hại cây quế và sâu hại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam với tổng diện tích tự nhiên 33 triệu ha, trong đó có 3/4 diện tích là đồi núi, nằm trong vùng nhiệt đới, có điều kiện tự nhiên thuận lợi nên thực vật rừng rất phong phú và đa dạng. Rừng có vai trò quan trọng đối với đời sống của con ngƣời, đặc biệt là đồng bào sống trong rừng, gần rừng và phụ thuộc vào rừng. Rừng không chỉ cung cấp gỗ mà còn cung cấp các loại lâm đặc sản quý phụ vụ cho nhu cầu cuộc sống của hàng triệu đồng bào miền núi. Rừng còn là nơi nuôi dƣỡng nguồn nƣớc, bảo vệ đất, chống xói mòn, làm sạch môi trƣờng và mang lại giá trị văn hóa, tinh thần.

Tuy nhiên cùng với sự phát triển của xã hội, sự bùng nổ của dân số thế giới, các loài vi sinh vật – côn trùng gây hại rừng càng bị thu hẹp về diện tích, giảm sút về chất lƣợng. Với điều kiện sống nghèo đói ngƣời ta đã khai thác rừng một cách quá khả năng phục hồi của nó. Ngoài ra những biện pháp kĩ thuật lâm sinh và những biện pháp về kinh tế, xã hội thiếu khoa học đã làm gia tăng những tác động tiêu cực đến rừng. Nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng một trong những giải pháp tốt nhất cho bảo vệ rừng và phát triển rừng là kinh doanh cây lâm sản ngoài gỗ.

Kinh doanh cây lâm sản ngoài gỗ cho phép tạo đƣợc nguồn thu nhập kinh tế cho ngƣời dân miền núi trong khi vẫn bảo vệ đƣợc rừng. Cây quế (Cinnamomum cassia) là cây thƣờng xanh có chức năng điều hòa khí hậu, bảo vệ môi trƣờng, phủ xanh đất trống đồi trọc làm tăng sự che phủ của rừng, giữ đất, giữ nƣớc ở các vùng đất đồi núi dốc, bảo tồn và phát triển sự đa dạng các nguồn gen quý cây bản địa – cây quế còn đóng góp vào định canh - đinh cƣ, xoá đói giảm nghèo tạo thêm công ăn việc làm cho nông dân miền núi nƣớc ta. Trong các loài cây lâm sản ngoài gỗ của rừng nhiệt đới nƣớc ta cây quế có thể tổ chức sản xuất thành nguồn hàng lớn, ổn định lâu dài và có giá trị, nhất là giá trị xuất khẩu. Cây quế là nguồn lợi kinh tế lớn và gắn liền với đời 1 sống của nhân dân các dân tộc ít ngƣời nƣớc ta nhƣ Dao (Yên Bái), Thái, Mƣờng.

Sản phẩm chính của cây quế là vỏ quế và tinh dầu quế đƣợc sử dụng nhiều trong công nghiệp y dƣợc, công nghiệp chế biến thực phẩm,nƣớc hoa, hƣơng liệu và chăn nuôi. Xu hƣớng sử dụng các loại tinh dầu thực vật thay thế các hoá chất có ảnh hƣởng đến sức khoẻ con ngƣời ngày một tăng rất có lợi cho ngƣời sản xuất quế, các địa phƣơng có quế và xuất khẩu quế. Các bộ phận nhƣ thân,cành,lá đều có thể chƣng cất tinh dầu. Ngoài ra gỗ quế dùng làm trụ mỏ, đồ gia dụng.

Cây quế phù hợp với điều kiện tự nhiên và đất đai miền núi của Bắc Kạn nơi có nhiều đất rùng và rừng. Đến nay Đông Viên đã có nhiều hộ trồng Quế tuy nhiên những năm gần đây cùng với sự hình thành lâm phần Quế là các quần thể sâu hại đã phát triển và phát hành dịch ở một số lâm phần làm cho rừng suy giảm một cách nghiêm trọng về số lƣợng và chất lƣợng. Đã có một số nghiên cứu về chuyên đề sâu hại và biện pháp phòng trừ. Một số nghiên cứu đã đƣợc thực hiện song chƣa đủ, còn thiếu về nhiều thông tin.

Qua tìm hiểu và nghiên cứu nhiều loại thông tin trƣớc đât kết quả cho thấy có nhiều loại sâu hại Quế chúng đa dạng và thuộc họ khác nhau đòi hỏi chúng ta phải điều tra liên tục để ngăn chặn kịp thời trƣớc khi phát sâu phát dịch. Vì thế cần có các nghiên cứu phát hiện các loài sâu hại và đƣa ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả và tiết kiệm, đặc biệt là có thể lợi dụng các điều kiện tự nhiên có sẵn ở địa phƣơng để có thể giúp cho ngƣời dân có thể tự bảo vê rừng Quế của chính mình tránh thiệt hại về kinh tế. Để làm quen với công tác nghiên cứu khoa học và góp phần nhỏ bé của mình trong việc điều tra và phát hiện các loài sâu hại lá Quế từ đó làm cơ sở cho các bƣớc nghiên cứu tiếp theo để đƣa ra các biện pháp phòng trừ sâu hại Quế tôi đã thực hiện đề tài:“Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng chống sâu hại cây quế tại xã Đông Viên - huyện Chợ Đồn – tỉnh Bắc Kạn” 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về cây Quế Cây Quế còn có tên gọi khác là Quế đơn, Quế bì, Quế Trung Quốc, Nhục quế, Mạy quẻ (Tày), Kía (Dao).

Tên khoa học: Cinnamomum cassia Nees & Eberth. Quế đƣợc trồng đầu tiên ở Trung Quốc, và sau đó quế đƣợc “xâm nhập” vào châu Âu theo “con đƣờng tơ lụa”, và thời gian đó quế đƣợc xem là một dƣợc liệu hữu ích và đƣợc sử dụng chủ yếu để trong việc chế biến thuốc thang cũng nhƣ đƣợc dùng trong một số nghi thức tôn giáo. Hình thái: Cây gỗ, thƣờng xanh, cao 10-20m, đƣờng kính thân 25-40(- 70)cm; vỏ dày, nhẵn ở cây non, sần sùi ở cây già và có màu nâu xám. Các chồi non có lông màu nâu.

Lá mọc so le hoặc gần nhƣ đối; phiến lá đơn, nguyên, hình trái xoan thuôn, dài; kích thƣớc 8-25x4¬8,5cm; gốc thuôn; đầu nhọn; mặt trên màu xanh lục sẫm, nhẵn, bóng; mặt dƣới màu xám tro, hơi có lông mịn lúc còn non; gân chính 3, hình cung, nổi rõ ở mặt dƣới; gân phụ nhiều, song song; cuống lá to, dài 1,5-2cm, mặt trên có rãnh lòng máng. Cụm hoa dạng chuỳ, mọc ở kẽ lá gần đầu cành, dài 7¬15(-18)cm. Hoa nhỏ; có lông mịn, màu trắng hoặc vàng nhạt. Bao hoa gồm 6 thùy gần bằng nhau, màu trắng, mặt ngoài có lông mịn.

Quả hạch hình trái xoan hay hình trứng, dài 1- 1,5cm, đƣợc bao bọc bởi đài tồn tại; khi chín màu đen hoặc tía đậm. Hạt hình trứng, dài 1cm, màu nâu đậm và có những sọc nhạt. Các bộ phận của quế đều có chứa tinh dầu, đặc biệt là ở vỏ có thể đạt 3 – 4% trọng lƣợng khô *Phân bố a. Phân bố trên thế giới.

Trên thế giới Quế phân bố tự nhiên và đƣợc gây trồng trở thành hàng hóa ở một số nƣớc châu Á và châu Phi nhƣ Indonesia, Miền Nam Trung 3 Quốc, Lào, Myanmar. Đã đƣợc gây trồng tại Indonesia, Ấn Độ, Sri Lanka, Nam Mỹ, miền Nam Hoa Kỳ và Hawaii. Phân bố ở Việt Nam. Ở nƣớc ta, cây Quế tự nhiên mọc hỗn gao trong các khu rừng tự nhiên nhiệt đới ẩm, từ Bắc vào Nam.

Tuy nhiên, cho đến nay Quế tự nhiên đã không còn nữa và thay vào đó giống Quế đã đƣợc thuần hóa thành cây trồng. mỗi vùng có những sắc thái riêng về tự nhiên về dân tộc và nguồn lợi thu đƣợc từ Quế. Có các vùng nhƣ: Quảng Ninh, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Bắc Giang, Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang, Tuyên Quang, Hà Tây, Ninh Bình, Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Khánh Hoà, Bà Rịa-Vũng Tàu. Trong đó có 4 vùng trồng quế tập trung là: Yên Bái, Quảng Ninh, Thanh Hoá - Nghệ An và Quảng Nam - Quảng Ngãi.

* Đặc điểm sinh học và công dụng a. Đặc điểm sinh học Cây sinh trƣởng trong rừng nhiệt đới, ẩm thƣờng xanh, ở độ cao dƣới 800m.Quế là cây gỗƣa sáng, nhƣng ở giai đoạn còn non (1-5 năm tuổi) cây cần đƣợc che bóng. Khi trƣởng thành cây cần đƣợc chiếu sáng đầy đủ. Ánh sáng càng nhiều, cây sinh trƣởng càng nhanh và chất lƣợng tinh dầu càng cao.

Quếƣa khí hậu nóng ẩm. Nhiệt độ thích hợp cho sự sinh trƣởng, phát triển của quế là 20-250C. Tuy nhiên quế vẫn có thể chịu đƣợc điều kiện nhiệt độ thấp (lạnh tới 10C hoặc 00C) hoặc nhiệt độ cao tối đa tới 37-380C. Lƣợng mƣa hàng năm ở các địa phƣơng trồng quế thƣờng vào khoảng 1.

Quế có thể mọc đƣợc trên nhiều loại đất có nguồn gốc đá mẹ khác nhau (sa thạch, phiến thạch…), đất ẩm nhiều mùn, tơi xốp; đất đỏ, vàng, đất cát pha; đất đồi núi, chua (pH 4-6), nghèo dinh dƣỡng, nhƣng thoát nƣớc tốt. Quế có hệ rễ phát triển mạnh, rễ trụăn sâu vào đất và cây có tốc độ tăng trƣởng tƣơng đối nhanh. Tại vùng đồi núi A Lƣới (Quảng Trị), cây trồng từ hạt đến giai đoạn 3,5 năm tuổi đã đạt chiều cao trung bình 2,2m (tối đa 2,7m). Cây 9 năm tuổi có chiều cao trung bình 6,9-7,0m với đƣờng kính thân trung 4 bình 20-21cm.

Quế có khả năng tái sinh chồi từ gốc khá mạnh. Trong sản xuất, sau khi chặt cây thu vỏ, từ gốc sẽ sinh nhiều chồi non. Có thể để lại một chồi và tiếp tục chăm sóc để sau này lại cho thu hoạch vỏ. Mùa hoa tháng 4-8, mùa quả tháng 10-12 hoặc tháng 1-2 năm sau.Công dụng Bột và tinh dầu quế đƣợc dùng rất rộng rãi để chế biến thực phẩm trong công nghiệp cũng nhƣ trong từng gia đình.

Tây y coi vỏ quế và tinh dầu quế là loại thuốc có tác dụng kích thích tăng khả năng tuần hoàn hô hấp, tăng nhu động ruột, tiêu hoá, bài tiết, gây co bóp tử cung, kích thích, miễn dịch, giãn mạch, kháng histamin và kháng khuẩn mạnh. Trong y học ở nƣớc ta và Trung Quốc, quế đƣợc dùng làm thuốc cấp cứu bệnh do hàn, hôn mê, mạch chậm nhỏ, đau bụng, chữa chứng tiêu hoá kém, tả lỵ, tiểu tiện khó khăn, đau lƣng, mỏi gối, chân tay co quắp, ho hen, bế kinh, ung thƣ, rắn cắn… Những lợi ích từ cây quế đối với cơ thể Quế có thể làm nên điều thần kỳ đối với sức khỏe của chúng ta, vì thế chúng tôi nghĩ rằng bạn cần phải biết một vài điều cần thiết về lợi ích mà nó mang lại, hãy cùng xem. Quế có thể làm "ảo thuật" bên trong và bên ngoài cơ thể của chúng ta, vì thế các chuyên gia dinh dƣỡng khuyên bạn nên bổ sung nó vào thực phẩm hàng ngày nhƣ là món atpic (thịt đông kho trứng), nhƣng với một tỷ lệ rất nhỏ. Với một khối lƣợng thực phẩm rất lớn nhƣ thịt, bánh ngọt và các món tráng miệng, quế có thể hoạt động nhƣ là một chất bảo quản trong thời gian dài, ngoài ra mùi hƣơng của nó cũng rất tuyệt vời.

Quế có hoạt động chống oxy hóa cực kỳ cao, tinh dầu của nó có chất chống khuẩn và chống nấm mạnh mẽ. Quế cũng là nguồn cung cấp chất xơ, mangan, sắt và canxi tuyệt vời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ