Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng lá rộng tại Quảng Đức, Hải Hà

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại xã quảng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh Quảng Đức

Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại xã Quảng Đức, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh là một hệ sinh thái quan trọng, đóng vai trò là "lá phổi xanh" điều hòa khí hậu và bảo vệ môi trường. Nằm ở vị trí biên giới phía Bắc, khu vực này sở hữu những đặc điểm tự nhiên độc đáo, tạo điều kiện cho sự phát triển của một thảm thực vật phong phú. Nghiên cứu sâu về cấu trúc và sự đa dạng của khu rừng này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp bảo tồn tài nguyên rừngphát triển lâm nghiệp bền vững. Hệ sinh thái rừng Hải Hà nói chung và tại Quảng Đức nói riêng, là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen thực vật quý hiếm, góp phần vào đa dạng sinh học Quảng Ninh. Việc hiểu rõ các quy luật về tổ thành loài cây gỗ, phân bố đường kính, và cấu trúc tầng tán là chìa khóa để quản lý hiệu quả. Các nghiên cứu, điển hình như của Lục Thị Diễm Hương (2018), đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về các đặc điểm lâm học, từ đó xây dựng nền tảng cho các hoạt động khoanh nuôi, phục hồi và làm giàu rừng. Phân tích thảm thực vật tại đây cho thấy sự phức tạp và tiềm năng to lớn, đòi hỏi các chiến lược bảo tồn và phát triển phải được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, phù hợp với điều kiện địa phương. Mục tiêu không chỉ là duy trì diện tích rừng mà còn là nâng cao chất lượng, đảm bảo rừng phát triển ổn định, thực hiện tốt các chức năng sinh thái và mang lại lợi ích kinh tế - xã hội lâu dài cho cộng đồng. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên xã Quảng Đức ảnh hưởng đến rừng

Xã Quảng Đức có vị trí địa lý đặc thù, nằm ở phía Bắc huyện Hải Hà, giáp với Trung Quốc. Tổng diện tích đất tự nhiên là 9.404,82 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm tới 71,6%. Địa hình chủ yếu là đồi núi cao, độ dốc lớn, đất đai nghèo dinh dưỡng, gây khó khăn cho sự phát triển của thảm thực vật. Điều kiện tự nhiên xã Quảng Đức mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm và mưa nhiều, với nhiệt độ trung bình năm là 23,1°C và lượng mưa trung bình 3.120 mm. Các yếu tố này tạo nên một môi trường thuận lợi cho kiểu rừng lá rộng thường xanh phát triển. Tuy nhiên, địa hình chia cắt, sông suối dốc cũng làm tăng nguy cơ xói mòn, rửa trôi, ảnh hưởng đến chất lượng đất và khả năng phục hồi của rừng. Nguồn tài nguyên nước mặt dồi dào từ sông Ka Long và sông Tài Chi là yếu tố quan trọng duy trì độ ẩm và sự sống cho hệ sinh thái.

1.2. Đánh giá tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Hải Hà

Hệ sinh thái rừng Hải Hà đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái của toàn tỉnh Quảng Ninh. Khu vực này không chỉ cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ mà còn thực hiện chức năng phòng hộ đầu nguồn, điều tiết nguồn nước, chống xói mòn và bảo vệ đất. Đây cũng là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Ninh. Đối với xã Quảng Đức, rừng là nguồn sống chính của cộng đồng các dân tộc Dao, Tày, Hoa, chiếm phần lớn dân số. Do đó, việc bảo vệ và phát triển rừng không chỉ có ý nghĩa về môi trường mà còn gắn liền với an sinh xã hội và ổn định kinh tế-chính trị tại vùng biên giới.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn rừng tự nhiên Quảng Ninh

Mặc dù có vai trò quan trọng, hiện trạng rừng tự nhiên Quảng Ninh, đặc biệt tại xã Quảng Đức, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tình trạng khai thác gỗ trái phép, dù diễn ra nhỏ lẻ, vẫn âm ỉ làm suy giảm chất lượng và diện tích rừng. Việc người dân phá rừng làm nương rẫy do thiếu hiểu biết và áp lực kinh tế cũng là một vấn đề nhức nhối. Vào mùa khô, nguy cơ cháy rừng luôn ở mức cao, trong khi công tác phòng cháy chữa cháy gặp nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở, đi lại khó khăn. Theo tài liệu nghiên cứu, diện tích đất rừng tại Quảng Đức chủ yếu là đồi núi cao, dốc, đất nghèo dinh dưỡng, khiến năng suất lâm nghiệp không cao và rừng khó phục hồi tự nhiên. Công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng của chính quyền địa phương và lực lượng kiểm lâm còn hạn chế do địa bàn rộng, phức tạp. Những yếu tố này tạo ra một áp lực lớn lên hệ sinh thái rừng Hải Hà, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững và bảo vệ giá trị bảo tồn loài.

2.1. Nhận diện các nguy cơ suy thoái đa dạng sinh học Quảng Ninh

Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy thoái đa dạng sinh học Quảng Ninh. Khai thác lâm sản không bền vững làm mất đi những cây gỗ lớn, thay đổi cấu trúc tầng tán rừng và phá vỡ môi trường sống của nhiều loài. Nạn cháy rừng không chỉ tiêu hủy thảm thực vật mà còn làm suy kiệt chất dinh dưỡng trong đất, khiến quá trình tái sinh tự nhiên diễn ra chậm chạp và khó khăn. Việc chuyển đổi đất rừng sang mục đích nông nghiệp làm phân mảnh hệ sinh thái, cô lập các quần thể động thực vật, làm tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, giá trị bảo tồn loài tại khu vực này sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.

2.2. Sự cần thiết của phát triển lâm nghiệp bền vững tại địa phương

Trước những thách thức hiện hữu, phát triển lâm nghiệp bền vững không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc trồng lại rừng mà còn phải chú trọng đến việc phục hồi cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái rừng tự nhiên. Cần có chính sách hỗ trợ người dân địa phương phát triển kinh tế dưới tán rừng, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Đồng thời, việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào công tác quản lý, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng và xúc tiến tái sinh tự nhiên là yếu an tố cốt lõi để đảm bảo rừng Quảng Đức phát triển ổn định và bền vững trong tương lai.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc tổ thành loài cây gỗ ưu thế

Để đánh giá chính xác cấu trúc tầng tán rừng và thành phần loài tại Quảng Đức, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa điều tra ngoại nghiệp và xử lý số liệu. Phương pháp chính là lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình, có diện tích 1000m² (25x40m), tại các trạng thái rừng khác nhau. Trong mỗi ô, tất cả các cây gỗ có đường kính ngang ngực (D1.3) từ 6cm trở lên đều được đo đếm chi tiết về loài, đường kính, chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích tổ thành loài cây gỗ, xác định mật độ cây gỗ, và mô tả các quy luật kết cấu quan trọng của lâm phần. Phương pháp này cho phép lượng hóa các đặc điểm của rừng, từ đó đưa ra những nhận định khách quan về hiện trạng rừng tự nhiên Quảng Ninh tại khu vực nghiên cứu. Việc phân tích cấu trúc không chỉ dừng lại ở tầng cây cao mà còn xem xét đến cấu trúc tổ thành theo tầng, phản ánh sự phân bố không gian theo chiều thẳng đứng của quần xã thực vật, một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tính ổn định của hệ sinh thái.

3.1. Xác định tổ thành loài cây gỗ theo hệ số và chỉ số IV

Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp chính để xác định tổ thành loài cây gỗ. Thứ nhất là tính hệ số tổ thành (ki) dựa trên số lượng cá thể của mỗi loài. Thứ hai, để đánh giá chính xác hơn vai trò sinh thái của từng loài, nghiên cứu áp dụng chỉ số giá trị quan trọng (IV%). Chỉ số này được tính toán dựa trên tổng hợp của ba đại lượng: mật độ tương đối (N%), tiết diện ngang tương đối (G%) và tần suất xuất hiện tương đối. Những loài có chỉ số IV% cao được xác định là loài thực vật ưu thế, đóng vai trò chủ chốt trong cấu trúc và chức năng của quần xã. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn so với việc chỉ dựa vào số lượng cây.

3.2. Mô hình hóa quy luật phân bố đường kính D1.3 và chiều cao

Quy luật phân bố đường kính D1.3 (N/D) và phân bố chiều cao (N/H) là những đặc trưng cơ bản của cấu trúc lâm phần. Nghiên cứu đã thử nghiệm các hàm toán học như hàm Meyer, hàm Weibull và hàm phân bố khoảng cách để mô phỏng phân bố thực nghiệm. Kết quả cho thấy hàm phân bố khoảng cách mô tả tốt nhất cho phân bố N/D, trong khi hàm Meyer phù hợp với phân bố N/H. Bên cạnh đó, mối quan hệ tương quan giữa chiều cao và đường kính (Hvn – D1.3) cũng được phân tích thông qua các phương trình hồi quy, trong đó phương trình Logarithm được lựa chọn vì có hệ số xác định (R²) cao và các tham số có ý nghĩa thống kê. Các mô hình này giúp dự báo cấu trúc và sinh trưởng của rừng trong tương lai.

IV. Bí quyết đánh giá đa dạng sinh học và tiềm năng tái sinh

Đánh giá đa dạng sinh học Quảng Ninh không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục các loài thực vật mà còn phải lượng hóa được mức độ phong phú và đồng đều của các loài trong quần xã. Nghiên cứu tại Quảng Đức đã sử dụng các chỉ số sinh thái học phổ biến để thực hiện nhiệm vụ này. Bên cạnh đó, việc phân tích tiềm năng phục hồi của rừng thông qua lớp cây tái sinh là một nội dung cốt lõi, quyết định đến tính bền vững của hệ sinh thái. Công tác điều tra cây tái sinh được thực hiện trong các ô dạng bản (ODB) 25m², đặt tại các vị trí khác nhau trong ô tiêu chuẩn. Các chỉ tiêu được thu thập bao gồm tên loài, nguồn gốc (hạt/chồi), mật độ, phân bố theo cấp chiều cao và phẩm chất. Dữ liệu này giúp xác định những cây tái sinh có triển vọng, phân tích ảnh hưởng của đặc điểm thảm tươi và độ tàn che đến quá trình phục hồi, từ đó đề xuất các biện pháp lâm sinh can thiệp phù hợp. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng kế hoạch khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, góp phần vào phát triển lâm nghiệp bền vững.

4.1. Ứng dụng chỉ số đa dạng Shannon Wiener và chỉ số Simpson

Để lượng hóa mức độ đa dạng loài, nghiên cứu đã tính toán hai chỉ số quan trọng. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H’) phản ánh cả số lượng loài và mức độ đồng đều về số lượng cá thể giữa các loài. Giá trị H’ càng cao cho thấy tính đa dạng càng lớn. Chỉ số Simpson (D), ngược lại, đo lường mức độ ưu thế của một hoặc một vài loài trong quần xã. Giá trị D càng cao thì mức độ đa dạng càng thấp, cho thấy sự thống trị của một số ít loài. Việc kết hợp cả hai chỉ số này mang lại một bức tranh đầy đủ và chính xác về cấu trúc đa dạng của cộng đồng thực vật rừng tại khu vực nghiên cứu.

4.2. Phân tích mật độ và phân bố cây tái sinh có triển vọng

Lớp cây tái sinh có triển vọng là tương lai của khu rừng. Nghiên cứu tập trung phân tích mật độ cây gỗ tái sinh, tổ thành loài và sự phân bố của chúng trên mặt đất. Mật độ cây tái sinh được đánh giá theo các cấp chiều cao khác nhau để hiểu rõ động thái phát triển của thế hệ cây con. Kiểu phân bố (ngẫu nhiên, đều hay theo cụm) được xác định bằng hệ số Poisson, giúp nhận diện các khu vực có tiềm năng phục hồi tốt hoặc cần sự can thiệp của con người. Kết quả phân tích là cơ sở để đề xuất các biện pháp như phát quang dây leo, cây bụi, làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây mục đích.

V. Kết quả nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên tại Quảng Đức

Kết quả nghiên cứu thực địa tại xã Quảng Đức đã cung cấp những số liệu chi tiết về đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài của rừng lá rộng thường xanh. Qua khảo sát, khu vực được phân chia thành 3 trạng thái rừng chính: rừng IIA (phục hồi sau nương rẫy), IIB (phục hồi sau khai thác kiệt) và IIIA1 (rừng bị khai thác kiệt quệ, tán bị phá vỡ). Mỗi trạng thái có những đặc điểm riêng về mật độ cây gỗ, đường kính, chiều cao và tổ thành loài. Cụ thể, trạng thái IIB có mật độ cao nhất (1103 cây/ha), trong khi trạng thái IIIA1 có đường kính và chiều cao trung bình lớn nhất. Kết quả phân tích thảm thực vật cho thấy một danh lục các loài thực vật tương đối phong phú, tuy nhiên cấu trúc rừng còn đơn giản, chủ yếu là rừng non đang trong giai đoạn phục hồi. Các loài như Chân chim, Mán đỉa, Trâm được xác định là những loài thực vật ưu thế trong nhiều trạng thái, cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện lập địa. Những phát hiện này khẳng định sự cần thiết phải có các biện pháp tác động lâm sinh phù hợp cho từng trạng thái để thúc đẩy quá trình phục hồi, nâng cao chất lượng rừng và giá trị bảo tồn loài.

5.1. Công bố danh lục và tổ thành các loài thực vật ưu thế

Nghiên cứu đã ghi nhận một số lượng đáng kể các loài thực vật tại khu vực. Dựa trên tính toán chỉ số giá trị quan trọng (IV%), các loài thực vật ưu thế đã được xác định. Ở trạng thái IIA, các loài chính là Trâm, Sung, Chẹo trắng, Chân chim. Tại trạng thái IIB, Chân chim chiếm ưu thế vượt trội với IV% lên đến 33.79%, cùng với các loài khác như Dung, Mán đỉa, Thành ngạnh. Trạng thái IIIA1 có sự tham gia của Mán đỉa (33.04%), Chân chim, Trâm muối. Sự xuất hiện của các loài này cho thấy tiềm năng phục hồi của rừng, đồng thời là cơ sở để lựa chọn loài cây trồng bổ sung trong các chương trình làm giàu rừng, hướng tới một hệ sinh thái rừng Hải Hà ổn định hơn.

5.2. Đặc điểm phân bố N D và mối tương quan Hvn D1.3

Quy luật phân bố đường kính D1.3 (N/D) của cả ba trạng thái rừng đều tuân theo dạng phân bố khoảng cách, với biểu đồ có dạng hình chữ J ngược (lệch trái). Điều này có nghĩa là số lượng cây tập trung nhiều ở các cấp đường kính nhỏ và giảm dần ở các cấp đường kính lớn, một đặc trưng của rừng non, rừng đang tái sinh mạnh mẽ. Tương tự, phân bố số cây theo chiều cao (N/H) tuân theo hàm Meyer. Mối tương quan giữa chiều cao và đường kính (Hvn – D1.3) được mô tả tốt nhất bằng phương trình Logarithm. Các quy luật cấu trúc này là những thông số quan trọng, giúp các nhà lâm học hiểu rõ động thái phát triển và xây dựng các mô hình sinh trưởng cho rừng tự nhiên tại Quảng Đức.

VI. Hướng dẫn giải pháp phát triển lâm nghiệp bền vững tại Hải Hà

Dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết về cấu trúc và đa dạng loài, các giải pháp kỹ thuật lâm sinh được đề xuất nhằm quản lý và phát triển lâm nghiệp bền vững tại xã Quảng Đức. Mục tiêu chính là thúc đẩy quá trình diễn thế tự nhiên, nâng cao chất lượng rừng thứ sinh nghèo, và bảo tồn hiệu quả đa dạng sinh học Quảng Ninh. Các giải pháp được xây dựng cụ thể cho từng trạng thái rừng, dựa trên quy phạm ngành (QPN14-92, QPN21-98), bao gồm các biện pháp từ khoanh nuôi bảo vệ đến tác động tích cực như xúc tiến tái sinh và làm giàu rừng. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ cải thiện cấu trúc tầng tán rừng mà còn tăng cường mật độ cây gỗ có giá trị kinh tế và bảo tồn. Đây là định hướng chiến lược để khu bảo tồn thiên nhiên Quảng Đức (nếu được thành lập) phát huy tối đa giá trị, đồng thời cải thiện sinh kế cho người dân địa phương, giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Thành công của các giải pháp này sẽ là một mô hình điển hình cho công tác quản lý hệ sinh thái rừng Hải Hà và các khu vực có điều kiện tương tự.

6.1. Đề xuất kỹ thuật lâm sinh cho từng trạng thái rừng cụ thể

Đối với trạng thái rừng IIA và IIB, là rừng non đang phục hồi tốt với mật độ cây tái sinh có triển vọng khá, giải pháp chính là khoanh nuôi, bảo vệ kết hợp xúc tiến tái sinh tự nhiên. Các hoạt động bao gồm: phát dọn dây leo, cây bụi chèn ép cây mục đích; chặt bỏ những cây phi mục đích, phẩm chất xấu để mở tán, tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng phát triển. Đối với trạng thái IIIA1, rừng bị suy thoái nặng, cần áp dụng biện pháp làm giàu rừng. Giải pháp này kết hợp giữa việc bảo vệ cây mẹ còn sót lại, xúc tiến tái sinh tự nhiên và trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn, có giá trị bảo tồn loài cao, phù hợp với điều kiện lập địa như các loài đã được xác định là ưu thế trong nghiên cứu.

6.2. Nâng cao giá trị bảo tồn và quản lý tài nguyên rừng bền vững

Để đảm bảo hiệu quả lâu dài, các giải pháp kỹ thuật cần được thực hiện song song với các giải pháp về quản lý và xã hội. Cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng, ngăn chặn triệt để nạn khai thác trái phép và phá rừng làm nương rẫy. Quan trọng hơn, cần xây dựng các mô hình kinh tế nông-lâm kết hợp, hỗ trợ người dân phát triển sinh kế bền vững, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn tài nguyên rừng. Việc xây dựng và thực thi hiệu quả các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cũng là một công cụ đắc lực để cộng đồng địa phương cùng tham gia bảo vệ và phát triển rừng, hiện thực hóa mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là lá phổi xanh của trái đất và rừng rất quan trọng đối với cuộc sống của con người. Là một ngôi nhà xanh, đem đến cho ta rất nhiều những nguồn lợi từ rừng và hơn thế nữa, rừng cung cấp cho chúng ta một lượng lớn khí oxi. Không một quốc gia nào, một con người nào có thể nói rằng, họ không cần rừng - lá phổi xanh của trái đất. Cây xanh hấp thụ khí cacbonic và cung cấp khí oxi cho chúng ta.

Đặc biệt là đối với tất cả các quốc gia, khi mà công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang phát triển rất mạnh mẽ thì đi cùng với nó luôn là khói bụi từ nhà máy, từ các công trường, từ các phương tiện giao thông. Nếu ta liên tục thải khí CO2 mà không có những biện pháp xử lý, thì làm cách nào để có thể có đủ lượng khí oxi cung cấp cho con người nếu không có rừng. Khi ta trồng rừng, cây phát triển sẽ giảm được tốc độ của dòng chảy khi có lũ tràn về, với diện tích rừng phủ đầy cây xanh cũng sẽ giảm được diện tích tiếp xúc trực tiếp giữa nước mưa và mặt đất khi mưa lớn. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với người dân.

Không chỉ đem lại tác dụng phòng hộ, rừng cung cấp cho con người nguồn tài nguyên phong phú. Nếu ta biết khai thác và có những biện pháp chăm sóc đúng quy cách rừng sẽ là nguồn tài nguyên bền vững. Nhưng trên thực tế thì rừng của nước ta hiện nay đang lâm vào tình trạng rất đáng báo động. Tình trạng khai thác rừng trái phép với nạn lâm tặc khiến cho hàng nghìn héc-ta rừng phòng hộ, rừng đầu nguồn bị chặt phá nghiêm trọng.

Cùng với đó là nạn cháy rừng hay người dân do thiếu hiểu biết mà phá rừng để làm nông cũng khiến cho diện tích rừng của nước ta bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Rừng đang bị khai thác trái phép, diện tích rừng giảm và điều chúng ta được tận mắt nhìn thấy đó chính là hậu quả nghiêm trọng, bởi nó làm thiệt hại về người, làm ảnh hưởng đến sức khỏe của con người và đặc biệt là hiệu ứng nhà kính đang tác động đến chính mỗi chúng ta. Xã Quảng Đức có diện tích đất lâm nghiệp là 6731.35ha chiếm 71,6% diện tích đất tự nhiên của xã. Do diện tích đất rừng chủ yếu là đồi núi cao, độ dốc lớn; chủ yếu núi đá cao dốc, độ màu mỡ của đất nghèo chất dinh dưỡng nên phát triển rừng gặp nhiều khó khăn, năng xuất đem lại không cao.

Do diện tích 1 chủ yếu là đồi núi nên công tác quản lý bảo vệ của chính quyền địa phương, các lực lượng chức năng gặp nhiều khó khăn. Tình trạng phá rừng làm nương rẫy diễn ra nhỏ lẻ, địa bàn lại khó khăn trong công tác đi tuần kiểm tra; dẫn đến diện tích rừng giảm. Vào các mùa hanh khô dễ xẩy ra cháy rừng hoặc do người dân vào rừng nấu nướng, đốt nương tàn tro dẫn đến cháy ở các điểm nhỏ lẻ khó khăn trong công tác chữa cháy rừng. Vì vậy, để góp phần phát triển và nâng cao chất lượng tài nguyên rừng tại khu vực xã Quảng Đức tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và đa dạng của rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại xã Quảng Đức, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh” nhằm góp phần vào sự phát triển rừng tại khu vực.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng a. Cơ sở hình thái của cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là một hình thái biểu hiện bên ngoài của những mối quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng có môi trường sống.

Nghiên cứu cấu trúc rừng để biết được những mối quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở đề xuất biện pháp kỹ thuật phù hợp. Trong một thời gian dài, vẫn để duy trì và điều tiết cấu trúc rừng đã được bàn luận và có nhiều quan điểm khác nhau, đặc biệt là việc đề xuất các tác động hợp lý đối với rừng tự nhiên nhiệt đới. Nhiều phương thức lâm sinh ra đời và được thử nghiệm nhiều nơi trên thế giới như phương thức chặt cải thiện tái sinh (RIF, 1927), phương thức rừng đều tuổi của Malaysia ( MUS, 1945)… Richard P.W ( 1952) trong tác phẩm rừng mưa nhiệt đới đã nghiên cứu và phân biệt tổ thành cây rất phức tạp và cây rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản, trong những điều kiện lập địa đặc biệt thì rừng mưa đơn ưu chỉ bao gồm một vài loài cây. Catinot (1965,1967), Plaudy đã biểu diễn hình thái cấu trúc rừng bằng những phẫu đồ ngang và đứng với các nhân tố cấu trúc được mô tả theo các khái niệm: dạng sống, tầng phiến… Bau G.N và Odum (1971) với các tác phẩm “Cơ sở sinh thái học của rừng mưa nhiệt đới”, tác giả đã đi sau tìm hiểu về cấu trúc rừng mưa và đưa ra những cơ sở sinh thái học cho việc kinh doanh rừng mưa nhiệt đới.

Rollet (1971) đã mô tả cấu trúc hình thái rừng mưa bằng các phẫu đồ, tác giả cũng nghiên cứu tương quan giữa chiều cao và đường kính, tương quan giữa đường kính tán với D1.3 và biểu diễn chúng bằng các hàm hồi quy. Mô tả hình thái cấu trúc rừng Rừng mưa nhiệt đới đã được nhiều nhà khoa học đi sau nghiên cứu như: Richard P.W (1952) đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái. Theo tác giả này, một đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là đại 3 bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ. Rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có ba tầng ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ).

Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và cây thân cỏ có nhiều dạng dây leo đủ hình dạng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân cây hoặc cành cây. Như vậy hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, chưa thực sự phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng Khi chuyển từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sử dụng các công thức và các hàm toán học để mô hình hóa cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng. - Về phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) Quy luật phân bố số cây theo đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được các nhà lâm học, điều tra rừng quan tâm.

Để nghiên cứu đặc điểm của quy luật này, hầu hết các công trình nghiên cứu đều dùng phương pháp giải tích bằng các phương trình toán học dưới dạng phân bố xác suất khác nhau để tìm ra quy luật chung chất. Để mô phỏng phân bố N/D1.3 rừng tự nhiên, Meyer (1934) và Prodan (1949) đã sử dụng phương trình: Y = ex (1.3 lâm phần thuần loài đều tuổi , Prodan M và Patascase (1946), Bill và Kem K.A (1964) đã tiếp cận phân bố này bằng phương trình logarit chính thái.2 ) Phương trình (1.2) dung để biểu thị đường cong cộng dồn phần trăm số cây bằng đa thức bậc ba. Loetschau ( 1973) dùng hàm Beta để nắn các phân bố thực nghiệm. Nhiều tác giả khác dùng hàm Hyperbol, hàm Poisson, hàm Logarit chuẩn, hàm Pearson, hàm Weibull … 4 Nhìn chung công trình nghiên cứu về dạng phân bố đem lại kết quả toàn diện và đa dạng nhất về quy luật kết cấu đường kình lâm phần rừng.

- Về phân bố số cây theo chiều cao (N/H) Các tác giả nghiên cứu cấu trúc lâm phân theo chiều thẳng đứng đã dựa vào phân bố số cây theo chiều cao. Phương pháp kinh điển nghiên cứu cấu trúc đứng rừng tự nhiên là vẽ các phẫu diện đồ đứng với các kích thước khác nhau tùy theo phương pháp nghiên cứu. Các phẫu đồ đã mang lại hình ảnh khái quát về cấu trúc tầng tán, phân bố số cây theo chiều thẳng đứng. Từ đó rút ra các nhận xét và đề xuất ứng dụng thực tế.

Phương pháp này được nhiều nhà nghiên cứu rừng nhiệt đới áp dụng mà điển hình là các công trình của các tác giả P. - Nghiên cứu quy luật tương quan giữu chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực (H - D) Qua nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, chiều cao tương ứng với mỗi cỡ đường kính cho trước luôn tăng theo tuổi, đó là kết quả tự nhiên của sinh trưởng. Trong đó mỗi cỡ kính xác định, ở các tuổi khác nhau, cây rừng thuộc cấp sinh trưởng khác nhau, cấp sinh trưởng giảm khi tuổi lâm phần tăng lên dẫn đến tỷ lệ H-D tăng theo tuổi từ đó đường cong quan hệ giữa H và D có thể thay đổi dạng và luôn dịch chuyển về phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên. V (1927) đã phát hiện hiện hiện tượng này khi ông xác lập đường cong chiều cao cho các cấp tuổi khác nhau.

Prodan (1965) và Dittmar.O cho rằng độ dốc đường cong chiều cao có chiều hướng giảm dần khi tuổi tăng lên.O (1967) đã mô phỏng quan hệ chiều cao với đường kính và tuổi theo dạng phương trình : logh = d + b1. (1955) ( theo Nguyễn Trọng Bình, 1996), đề xuất phương trình tương quan : (1.4) √ 5 Kraute G ( 1958) và Tiourin A>V ( 1932) nghiên cứu tương quan giữa chiều cao và đường kính ngang ngực dựa trên cơ sở cấp đất và cấp tuổi. Kết quả cho thấy, khi dãy phân hóa thành các cấp chiều cao, thì mối quan hệ này không cần xét đến cấp đất hay cấp tuổi, cũng như không cần xét đến tác động của hoàn cảnh và tuổi, vì những nhân tố này đã được phản ánh trong kích thước của cây, nghĩa là đường kính và chiều cao trong quan hệ đã bao hàm tác động của hoàn cảnh và tuổi.A (1952) … đã đề nghị sử dụng các phương trình dưới đây để mô tả quan hệ H ~ D : h = a + b1 .R (1971) cho rằng: để mô phỏng động thái đường cong chiều cao lâm phần, trước hết tìm phương trình thích hợp mô tả quan hệ chiều cao vút ngọn (Hvn) với đường kính ngang ngực (D1.3) sau đó xác lập mối quan hệ của các tham số theo tuổi. Như vậy, để biểu thị tương quan giữa chiều cao với đường kính thân cây có thể sử dụng nhiều dạng phương trình, việc sử dụng phương trình nào thích hợp nhất cho từng đối tượng thì chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ