Nghiên cứu cấu trúc tái sinh tự nhiên rừng IIIA1, IIIA2 tại VQG Tam Đảo

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc tái sinh tự nhiên của trạng thái rừng iiia1 và iiia2 tại vườn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc tái sinh tự nhiên rừng IIIA1 IIIA2 Tam Đảo

Nghiên cứu về tái sinh tự nhiên là một nội dung then chốt trong lĩnh vực lâm học, cung cấp cơ sở khoa học cho các biện pháp kỹ thuật nhằm xây dựng và phát triển rừng bền vững. Tại Vườn Quốc gia Tam Đảo, việc đánh giá cấu trúc rừng ở các trạng thái khác nhau, đặc biệt là trạng thái rừng IIIA, đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2 là những khu rừng nghèo kiệt hoặc rừng phục hồi sau tác động của con người, đang trong quá trình diễn thế sinh thái. Hiểu rõ đặc điểm cấu trúc tái sinh của các trạng thái này giúp xác định tiềm năng phục hồi, đánh giá mức độ đa dạng sinh học và đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp. Quá trình này không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái VQG Tam Đảo mà còn là nền tảng cho việc bảo tồn tài nguyên rừng một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo sự phát triển của các quần xã thực vật trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu phục hồi rừng tự nhiên VQG Tam Đảo

Vườn Quốc gia Tam Đảo là khu vực có tính đa dạng sinh học cao, lưu giữ nhiều nguồn gen quý hiếm. Tuy nhiên, do sức ép từ các hoạt động dân sinh, nhiều diện tích rừng đã bị suy thoái, trở thành rừng nghèo kiệt. Nghiên cứu về phục hồi rừng tự nhiên là nhiệm vụ cấp thiết nhằm khôi phục lại các chức năng của hệ sinh thái. Việc hiểu rõ quy luật tái sinh tự nhiên cho phép các nhà khoa học và nhà quản lý xây dựng các biện pháp lâm sinh tác động hợp lý, thay vì để rừng tự diễn thế một cách chậm chạp. Theo Trần Ngũ Phương (1970), nếu để thảm thực vật tự phát triển, quá trình phục hồi có thể mất một thời gian rất dài. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm của lớp cây tái sinh, từ tổ thành loài cây gỗ đến mật độ, là cơ sở khoa học vững chắc để đẩy nhanh quá trình này, đảm bảo mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học Tam Đảo và phát triển bền vững.

1.2. Phân loại và đặc điểm trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2

Trạng thái rừng IIIA theo phân loại của Loeschau, được sử dụng trong tài liệu nghiên cứu, dùng để chỉ các kiểu rừng thứ sinh đang trong giai đoạn phục hồi. Cụ thể:

  • Trạng thái rừng IIIA1: Thường là rừng phục hồi sau khai thác kiệt hoặc nương rẫy, có trữ lượng gỗ thấp. Cấu trúc tầng tán chưa ổn định, thường chỉ có một tầng cây gỗ chính còn non, mật độ cây có thể cao nhưng đường kính nhỏ. Thành phần loài chủ yếu là các loài tiên phong, ưa sáng, mọc nhanh nhưng giá trị kinh tế không cao. Đây là giai đoạn đầu của quá trình diễn thế sinh thái hướng tới một trạng thái ổn định hơn.
  • Trạng thái rừng IIIA2: Là giai đoạn phát triển tiếp theo của IIIA1, hoặc rừng bị tác động nhẹ hơn. Rừng đã có trữ lượng khá hơn, cấu trúc bắt đầu phân tầng rõ rệt hơn. Mặc dù vẫn là rừng phục hồi, thành phần loài đã có sự xuất hiện của một số loài cây chịu bóng và có giá trị hơn. Việc nghiên cứu song song hai trạng thái này cho phép so sánh, đánh giá tốc độ và chiều hướng phục hồi của thảm thực vật rừng.

II. Phân tích đặc điểm cấu trúc tầng cây cao ảnh hưởng tái sinh

Cấu trúc tầng cây cao là yếu tố quyết định đến môi trường vi khí hậu dưới tán rừng, trực tiếp ảnh hưởng đến quá trình tái sinh tự nhiên. Các chỉ số như tổ thành loài, mật độ cây gỗ và độ tàn che của tầng cây cao sẽ chi phối lượng ánh sáng, độ ẩm và nguồn hạt giống cung cấp cho lớp cây tái sinh. Tại VQG Tam Đảo, nghiên cứu cho thấy trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2 có những khác biệt rõ rệt về các đặc điểm này. Trạng thái IIIA1, dù có mật độ cây cao hơn, nhưng lại bao gồm nhiều loài ưa sáng, ít giá trị. Ngược lại, trạng thái rừng IIIA2 cho thấy dấu hiệu của một cấu trúc rừng ổn định hơn. Việc phân tích kỹ lưỡng những yếu tố này là nền tảng để lý giải sự khác biệt trong mật độ và chất lượng của lớp cây tái sinh bên dưới, từ đó đưa ra các biện pháp lâm sinh phù hợp.

2.1. Đánh giá tổ thành loài và mật độ cây gỗ tại VQG Tam Đảo

Kết quả nghiên cứu tại VQG Tam Đảo (Bảng 4.1) cho thấy sự đa dạng trong tổ thành loài cây gỗ ở cả hai trạng thái.

  • Tại trạng thái IIIA1, mật độ cây dao động từ 560 - 800 cây/ha, với sự tham gia của 15 - 34 loài. Các loài chiếm ưu thế chủ yếu là cây ưa sáng như Bứa, Nanh chuột, Máu chó, Thành ngạnh da ổi. Điều này phản ánh đặc tính của một khu rừng phục hồi còn non.
  • Tại trạng thái IIIA2, mật độ thấp hơn, dao động từ 540 - 610 cây/ha, với sự góp mặt của 29 - 31 loài. Cấu trúc vốn có của rừng đã bị biến đổi, chủ yếu là các loài ít giá trị kinh tế như Cánh kiến, Đại phong tử, Nóng sổ.

Sự khác biệt này cho thấy trạng thái IIIA2, dù mật độ thấp hơn, nhưng có thể đang trong giai đoạn tự tỉa thưa tự nhiên, tạo điều kiện cho các cá thể còn lại phát triển tốt hơn. Ngược lại, IIIA1 đang trong giai đoạn cạnh tranh gay gắt.

2.2. Vai trò của độ tàn che trong diễn thế sinh thái rừng nghèo

Độ tàn che là một trong những chỉ số quan trọng nhất của cấu trúc tầng tán, điều tiết trực tiếp lượng ánh sáng xuống mặt đất và ảnh hưởng đến sự phát triển của lớp cây tái sinh. Theo Bảng 4.2, độ tàn che ở hai trạng thái rừng nghiên cứu biến động từ 0,61 – 0,99. Cụ thể, trong OTC1 (trạng thái IIIA1) có độ tàn che là 0,61, cho thấy rừng đang ở giai đoạn bắt đầu khép tán, cạnh tranh về ánh sáng và chiều cao diễn ra mạnh mẽ. Các OTC còn lại có độ tàn che rất cao (trên 0,94), rừng đã khép tán hoàn toàn. Độ tàn che cao giúp hạn chế sự phát triển của cây bụi, thảm tươi xâm lấn, tạo điều kiện thuận lợi cho các loài cây tái sinh chịu bóng phát triển, thúc đẩy quá trình diễn thế sinh thái theo hướng tích cực. Việc duy trì độ tàn che hợp lý là một mục tiêu quan trọng trong các biện pháp kỹ thuật lâm học.

III. Phương pháp đánh giá mật độ và phân bố cây tái sinh tự nhiên

Để đánh giá chính xác tiềm năng phục hồi rừng tự nhiên, việc phân tích các đặc điểm của lớp cây con là không thể thiếu. Nghiên cứu tại VQG Tam Đảo đã tập trung vào các chỉ tiêu cốt lõi như tổ thành loài, mật độ cây tái sinh, và sự phân bố của chúng theo cả chiều thẳng đứng và mặt phẳng ngang. Kết quả cho thấy, mặc dù là rừng nghèo kiệt, cả hai trạng thái IIIA1 và IIIA2 đều có một lượng cây tái sinh đáng kể, nhưng có sự khác biệt về cấu trúc. Việc hiểu rõ sự phân bố cây tái sinh không chỉ phản ánh khả năng gieo giống của cây mẹ mà còn là cơ sở để dự đoán xu hướng phát triển của quần xã thực vật trong tương lai, từ đó đề xuất các giải pháp xúc tiến tái sinh hiệu quả.

3.1. Phân tích tổ thành loài và mật độ cây con dưới tán rừng

Tổ thành cây tái sinh cho biết loài nào sẽ chiếm ưu thế trong tương lai. Tại khu vực nghiên cứu (Bảng 4.3), tổng số loài tái sinh lên tới 141 loài. Tuy nhiên, các loài chiếm tỷ lệ cao trong công thức tổ thành đa phần là cây ưa sáng, mọc nhanh như Trường kiện, Vàng anh, Thôi ba, Vạng trứng. Các loài cây quý hiếm, đặc hữu của VQG Tam Đảo xuất hiện rất ít. Về mật độ (Bảng 4.4), trạng thái IIIA1 có mật độ cây tái sinh dao động lớn (3.680 – 7.120 cây/ha), trong khi trạng thái IIIA2 ổn định hơn (4.160 - 4.480 cây/ha). Theo Vũ Đình Huề (1969), mật độ trên 4.000 cây/ha được xem là mức tái sinh trung bình đến tốt. Điều này cho thấy tiềm năng tái sinh tự nhiên của khu vực là khá tốt, nhưng cần có sự can thiệp để điều chỉnh cơ cấu loài theo hướng bảo tồn tài nguyên rừng.

3.2. Nghiên cứu phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao

Phân bố cây theo chiều cao phản ánh mức độ phân hóa và cạnh tranh trong không gian. Kết quả từ Bảng 4.5 cho thấy một xu hướng chung là số lượng cây tái sinh có chiều cao lớn hơn 1m chiếm tỷ lệ cao ở hầu hết các ô nghiên cứu, đặc biệt là ở trạng thái IIIA2 và các ô OTC2, OTC3 của trạng thái IIIA1. Cụ thể, tỷ lệ cây cao >1m ở OTC2 lên tới 50,56%. Điều này chứng tỏ lớp cây tái sinh đang phát triển mạnh và có khả năng vượt qua sự cạnh tranh của cây bụi, thảm tươi. Tuy nhiên, tại OTC1 (trạng thái IIIA1), số lượng cây giảm mạnh ở cấp chiều cao >1m, cho thấy sự đào thải tự nhiên đang diễn ra rất mạnh mẽ. Sự phân bố này là cơ sở để xác định những khu vực cần tỉa thưa hoặc loại bỏ thực bì cạnh tranh để hỗ trợ lớp cây kế thừa.

3.3. Mạng hình phân bố cây tái sinh và ý nghĩa trong lâm học

Mạng hình phân bố trên mặt đất cho biết cách cây tái sinh được sắp xếp trong không gian. Nghiên cứu (Bảng 4.6) chỉ ra hai kiểu phân bố chính: phân bố đều và phân bố cụm. Tại trạng thái IIIA1, cây tái sinh chủ yếu phân bố đều, cho thấy mức độ cạnh tranh thấp và điều kiện lập địa tương đối đồng nhất. Ngược lại, trạng thái IIIA2 có xu hướng phân bố cụm, phản ánh hiện tượng tái sinh lỗ trống phổ biến trong rừng tự nhiên nhiệt đới. Phân bố cụm dẫn đến việc mặt đất có nhiều khoảng trống không có cây, trong khi những nơi khác mật độ lại quá dày. Đây là một quy luật tự nhiên của diễn thế sinh thái, nhưng từ góc độ lâm học, các biện pháp kỹ thuật cần hướng tới việc điều tiết phân bố này tiệm cận phân bố đều, thông qua trồng bổ sung vào chỗ trống và tỉa thưa nơi quá dày.

IV. Khám phá chất lượng và triển vọng phục hồi rừng tự nhiên

Số lượng cây tái sinh là cần thiết, nhưng chất lượng mới là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình phục hồi rừng tự nhiên. Một quần thể cây tái sinh được coi là có triển vọng khi có tỷ lệ cây tốt cao, nguồn gốc chủ yếu từ hạt và có khả năng cạnh tranh vượt trội so với thảm thực vật xung quanh. Phân tích tại hệ sinh thái VQG Tam Đảo cho thấy, dù đối mặt với nhiều thách thức từ đặc điểm lập địa và sự cạnh tranh, lớp cây tái sinh vẫn thể hiện những tín hiệu tích cực. Việc xác định tỷ lệ cây có triển vọng không chỉ giúp đánh giá hiện trạng mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động bảo tồn tài nguyên rừng, ưu tiên nguồn lực để chăm sóc, bảo vệ những cá thể ưu tú nhất, đảm bảo một thế hệ rừng tương lai khỏe mạnh và bền vững.

4.1. Đánh giá chất lượng và nguồn gốc của lớp cây tái sinh

Chất lượng cây tái sinh phản ánh sức sống và khả năng thích nghi của chúng. Dữ liệu từ Bảng 4.7 cho thấy:

  • trạng thái IIIA2, tỷ lệ cây chất lượng Tốt rất cao, dao động từ 50% đến 57,69%. Điều này cho thấy điều kiện môi trường ở trạng thái này thuận lợi hơn, ít bị xáo trộn, giúp cây con phát triển khỏe mạnh.
  • trạng thái IIIA1, tỷ lệ cây Tốt thấp hơn (33,33% - 45,65%), nhưng tỷ lệ cây Xấu cũng rất thấp (dưới 11%).

Về nguồn gốc, cả hai trạng thái đều có tỷ lệ cây tái sinh từ hạt chiếm ưu thế tuyệt đối (từ 89,47% đến 100%). Cây tái sinh từ hạt có tuổi thọ cao và chất lượng gỗ tốt hơn so với cây chồi, hoàn toàn phù hợp với mục tiêu phục hồi rừng lâu dài và bảo tồn đa dạng sinh học Tam Đảo.

4.2. Xác định tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng cho phục hồi rừng

Cây tái sinh có triển vọng là những cây có phẩm chất tốt và chiều cao vượt trội so với cây bụi, thảm tươi. Đây là những cá thể sẽ hình thành nên tầng cây cao của rừng trong tương lai. Theo Bảng 4.8, tỷ lệ cây tái sinh triển vọng ở trạng thái IIIA2 cao hơn đáng kể (34,62% - 41,07%) so với trạng thái IIIA1 (10,87% - 31,58%). Nguyên nhân có thể do ở trạng thái IIIA1, sự cạnh tranh từ cây bụi và dây leo chằng chịt đã kìm hãm sự phát triển của cây con. Mặc dù tỷ lệ này chỉ ở mức trung bình, nó cho thấy quần xã thực vật vẫn có khả năng tự kế thừa và phục hồi. Các biện pháp tác động như phát quang dây leo, loại bỏ cây bụi xâm lấn sẽ giúp tăng đáng kể tỷ lệ cây triển vọng, đẩy nhanh quá trình phục hồi rừng.

V. Đề xuất biện pháp lâm sinh cho phục hồi rừng nghèo kiệt

Dựa trên kết quả phân tích chi tiết về cấu trúc rừng và đặc điểm tái sinh tự nhiên, việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh là bước đi tất yếu để thúc đẩy quá trình phục hồi rừng nghèo kiệt tại VQG Tam Đảo. Mục tiêu chính là điều chỉnh mật độ, cải thiện tổ thành loài, và tạo điều kiện thuận lợi cho lớp cây tái sinh có triển vọng phát triển. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc tác động trực tiếp lên thảm thực vật rừng mà còn cần một chiến lược quản lý, bảo vệ chặt chẽ để hạn chế các tác động tiêu cực từ bên ngoài. Áp dụng đúng các biện pháp này sẽ giúp rút ngắn thời gian phục hồi, nâng cao giá trị đa dạng sinh học và đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái VQG Tam Đảo.

5.1. Giải pháp kỹ thuật xúc tiến tái sinh cho trạng thái rừng IIIA1

Với đặc điểm là rừng non đang trong giai đoạn cạnh tranh gay gắt và có nhiều dây leo, trạng thái rừng IIIA1 cần các biện pháp tác động sau:

  1. Phát quang dây leo và cây bụi: Loại bỏ các loài dây leo, cây bụi chèn ép cây tái sinh mục tiêu, đặc biệt ở những khu vực có mật độ cây triển vọng thấp.
  2. Điều chỉnh mật độ: Ở những nơi cây tái sinh có phân bố cụm và mật độ quá dày, cần tiến hành tỉa thưa, loại bỏ những cây chất lượng xấu, phi mục đích để tạo không gian dinh dưỡng cho các cây tốt hơn phát triển.
  3. Trồng bổ sung: Tại các khoảng trống lớn, cần trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị cao, quý hiếm của VQG Tam Đảo để làm giàu tổ thành loài cây gỗ và định hướng diễn thế theo mục tiêu bảo tồn.

5.2. Hướng đi bền vững trong bảo tồn tài nguyên rừng Tam Đảo

Đối với trạng thái rừng IIIA2, nơi cấu trúc rừng đã ổn định hơn và chất lượng cây tái sinh tốt, các biện pháp cần mang tính hỗ trợ và bảo vệ là chính:

  1. Làm giàu rừng: Tiếp tục làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế và bảo tồn cao, phù hợp với đặc điểm lập địa.
  2. Bảo vệ nghiêm ngặt: Tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ để ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép, chăn thả gia súc làm ảnh hưởng đến cấu trúc và quá trình phục hồi rừng tự nhiên.
  3. Theo dõi diễn thế: Thiết lập các ô theo dõi lâu dài để giám sát quá trình diễn thế sinh thái, đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng và kịp thời điều chỉnh.

Những giải pháp này, khi được thực hiện đồng bộ, sẽ đảm bảo mục tiêu cuối cùng là bảo tồn tài nguyên rừng một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên quý giá có thể tái tạo, rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế mà còn giữ chức năng phòng hộ và sinh thái thái cực kỳ quan trọng. Tuy nhiên, hiện nay với sự phát triển của con người, rừng đang ngày càng suy giảm cả về số và chất lượng. Một số loài cây, con có ý nghĩa kinh tế, môi trường và khoa học đã bị biến mất, số còn lại đang bị suy lùng ráo riết, mặc dù số lượng cá thể của chúng không còn nhiều. Tài nguyên rừng nước ta cũng không nằm ngoài tình trạng đó.

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do sức ép của sự phát triển, dân số, phong tục tập quán canh tác, trình độ dân trí. Diện tích và chaatsa lượng rừng tự nhiên suy giảm dẫn tới suy thoái tính đa dạng sinh học, môi trừng sinh thái bị phá hủy, nguồn gen quý hiếm có nguy cơ bị tuyệt chủng. Nhận thức được tầm quan trọng của tài nguyên rừng, ngay từ những năm 60 nước ta đã thành lập nhiều vườn quốc gia và các khu bảo tồn thiên nhiên với mục đích bảo tồn và nghiên cứu các biện pháp phục hồi tài nguyên rừng. Nghiên cứu về tái sinh rừng là nghiên cứu rất quan trọng làm cơ sở cho các biện pháp kỹ thuật lâm sinh xây dựng và phát triển rừng.

Trên quan điểm sinh thái, đặc điểm cấu trúc thể hiện rõ nét những mối quan hệ qua lại giữa các thành phần của hệ sinh thái, nó đảm bảo cho nguồn tài nguyên có khả năng tái sản xuất mở rộng nếu con người nắm bắt được những quy luật tái sinh và điều khiển nó phục vụ cho kinh doanh rừng. Vì vậy, tái sinh rừng trở thành vấn đề then chốt trong việt thực hiện các phương thức kinh doanh phát triển rừng. Vườn quốc gia Tam Đảo, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc tuy có diện tích không lớn nhưng đây là khu vực có tính đa dạng và phong phú, gồm nhiều hệ sinh thái, ở đây vẫn còn lưu giữ được một số loài quý hiếm đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. Mặc dù được thành lập nhằm bảo vệ sự đa dạng vốn có của khu vực này, tuy nhiên một số quần thể sinh thái vẫn chưa có hướng bảo tồn và phát triển một cách có khoa học, do sự tác động của con người nên một phần nào đó mất đi tính nguyên sơ của tự nhiên, đồng 1 thời chưa có được những hiểu biết đầy đủ về đặc điểm tái sinh của quần xã thực vật nơi chúng phân bố gắn với từng điều kiện lập địa cụ thể.

Để góp phần giải quyết vấn đề chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh tự nhiên của trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2 tại Vườn quốc gia Tam Đảo – Vĩnh Phúc” nhằm đánh giá thực tái sinh tự nhiên của trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2 làm cơ sở đề xuất một số tác động lâm sinh phù hợp nhằm xúc tiến tái rừng tại tại khu vực nghiên cứu. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng: dưới tán rừng, chỗ trống, đất rừng sau khai thác, đất rừng sau nương rẫy. Nhiều công trình nghiên cứu đã khẳng định, tái sinh là một trong những nội dung quan trọng nhất của quá trình hình thành và phát triển thảm thực vật trong lâm sinh học. Sự hiểu biết về các quy luật tái sinh kể cả tái sinh tự nhiên và tái sinh nhân tạo, song có lẽ tái sinh tự nhiên mang nhiều ý nghĩa to lớn đối với rừng tự nhiên và sẽ là cơ sở khoa học cho nhiều biện pháp lâm sinh.

Từ đó, vấn đề tái sịnh đã được các nhà khoa học trong nước và trên thế giới ít nhiều quan tâm. Lịch sử vấn đề nghiên cứu trên thế giới Nghiên cứu tái sinh rừng tự nhiên trên thế giới đã trải qua hàng trăm năm trước đấy, nhưng nghiên cứu tái sinh rừng nhiệt đới mới chỉ bắt đầu từ những năm 1930. Khoa học lâm sinh và kinh nghiệm sản xuất đã chỉ rõ: Sự giữ gìn lớp cây con có sức sống cao để khôi phục rừng tự nhiên sẽ giảm bớt chi phí cả về nhân lực, tiền vốn và thời gian so với trồng rừng. Ngay từ thế kỷ XIX ở đức, sau khi thất bại trong tái sinh rừng nhân tạo họ đã đề ra khẩu hiệu “Hãy trở về với rừng tự nhiên”.

Khi đề cập đến điều tra tái sinh tự nhiên, nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống của Lowdermilk (1927), với ô đo đếm điều tra diện tích tái sinh từ 1 – 4m2. Do diện tích ô điều tra nhỏ nên việc đo đếm gặp nhiều thuận lợi nhưng số lượng ô phải đủ lớn và trải đều trên diện tích khu rừng mới phản ánh trung thực tình hình tái sinh rừng.W (1952) [9] đã tổng kết việc nghiên cứu tái sinh trên các ô dạng bản và phân bố tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới. Để giảm sai số trong khi thống kê tự nhiên, Barnard (1955) đã đề nghị một phương pháp “điều tra chuẩn đoán” mà theo đó kích thước ô đo đếm có thể thay đổi theo giai đoạn 3 phát triển của cây tái sinh.J (1956) [10] đã nêu hai đặc điểm tái sinh phổ biến: Tái sinh phân tán liên tục của các loài cây chịu bóng và kiểu tái sinh vệt của các loài cây ưa sáng. Ngoài ra, theo nhận xét của A.Obrevin (1938) (theo Nguyễn Thu Trang (2009)[12]) khi nghiên cứu các khu rừng nhiết đới ở Châu Phi, còn đưa ra lý luận bức khảm hay lý luận taios sinh tuần hoàn.

Dawkins (1958) đã nói “Dù cho kinh doanh được đưa vào như thế nào, điều suy xét đầu tiên về lâm sinh phải là tái sinh…”. Như vậy, có thể nói vấn đề tái sinh được bàn nhiều, nhất là cách thức xử lý lâm sinh liên quan đến tái sinh cuả các loài cây mục đích ở các kiểu rừng. Từ đó các nhà lâm sinh đã xây dựng thành công nhiều phương thức chặt tái sinh. Công trình của Bernard (1954, 1959), Wyatt Smith (1961, 1963), với phương thức rừng đều tuổi ở Mã Lai, Barnarji (1959) với phương thức chặt dần nâng cao vòm lá ở Andamann.

Baur (1964) [1] đã tổng kết nội dung của từng phương thức trong tác phẩm của mình. Khi nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến tái sinh tự nhiện, nhân tố được đề cập nhiều nhất là nhân tố sánh sáng (thông qua độ tàn che của rừng), độ ẩm không khí, kết cấu quần thụ, cây bụi thảm tươi.Baur (1962) chỉ ra rằng sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây tái sinh, còn đối với sự nảy mầm và phát triển của mầm non thường không rõ. Ngoài ra, các tác giả nhận định, thảm cỏ và cây bụi có ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây tái sinh. Vì vậy, khi nghiên cứu tái sinh tự nhiên cần đề cập một cách đầy đủ tất cả các loài cây xuất hiện trong lớp cây tái sinh để có những đánh giá chính xác tình hình tái sinh rừng để có những biện pháp tác động phù hợp.

Về điều tra và đánh giá tái sinh tự nhiên trong rừng nhiệt đới, M.Loeschau (1977) [6] đã đưa ra mtj số đề nghị: Để đánh giá một khu rừng có tái sinh đạt yêu cầu hay không phải áp dụng phương pháp điều tra rút mẫu ngẫu nhiên, trừ trường hợp đặc biệt có thể dựa vào những nhận xét tổng quát 4 về mất độ tái sinh để xem xét lâm phần có xứng đáng được chăm sóc hay không? Việc chăm sóc cấp bách đến mức nào? Cường độ chăm sóc ra sao ? Nhìn chung những kết quả nghiên cứu tái sinh rừng ở trên đã làm sáng tỏ phần nào các đặc điểm quy luật tái sinh, các nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh. Từ đó, vận dụng những quy luật tái sinh đó để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm quản lý tài nguyên rừng một cách bền vững. Lịch sử vấn đề nghiên cứu ở Việt Nam Việt Nam được xếp vào một trong những nước có nền lâm nghiệp non trẻ. Vì vậy, các nghiên cứu về rừng ở nước ta mới chỉ được bắt đầu.

Nghiên cứu về tái sinh rừng ở Việt Nam cũng chỉ mới bắt đầu từ những năm 1960. Nổi bật có công trình của Thái Văn Trừng (1963, 1978) [13] về “Thảm thực vật rừng Việt Nam”, ông đã nhấn mạnh ánh sáng là nhân tố sinh thái khống chế và điều khiển quá trình tái sinh tự nhiên ở rừng nguyên sinh và thứ sinh. Đồng thời theo ông, có một nhóm nhân tố trong nhóm khí hậu đã khống chế và điều khiển quá trình tái sinh tự nhiên trong thảm thực vật rừng, đó là nhân tố ánh sáng. Nếu các điều kiện khác của môi trường như đất rừng, nhiệt độ, độ ẩm, dưới tán rừng chưa thay đổi thì tổ hợp cây tái sinh không có những biến đổi lớn và cũng không diễn thế một cách tuần hoàn trong không gian.

Năm 1962 – 1969 , Viện Điều tra – Quy hoạch rừng đã điều tra tình hình tái sinh tự nhiên theo các “Loại hình thực vật ưu thế” rưng thứ sinh ở Yên Bái (1965), Hà Tĩnh (1966), Quảng Bình (1969) và đáng chú ý là nghiên cứu về tái sinh ở Sông Hiếu Nghệ An (1962 – 1964). Dựa vào mật độ tái sinh, tác giả Vũ Đình Huề (1969) [5] đã chia khả năng tái sinh thành 5 cấp, trong đó cấp rất tốt cps mật độ tái sinh >12.000 cây/ha, cấp trung bình từ 4.000 cây/ha, cấp xấu mật độ từ 2. Nhìn chung nghiên cứu này chú trọng tới số lượng cây tái sinh. Theo báo cáo khoa học “Khái quát tình hình tái sinh tự nhiên ở rừng miền Bắc Việt Nam” của Vũ Đình Huề (1980) [4] thì tái sinh tự nhiên ở rừng miền Bắc Việt Nam cũng mang những đặc điểm tái sinh của rừng nhiệt đới, 5 cụ thể ở rừng nguyên sinh tổ thành loài cây tái sinh tương tự như tầng cây gỗ, dưới tán rừng thứ sinh tồn tại những loài cây gỗ mềm kém giá trị, hiện tượng tái sinh theo đám được thể hiện rõ nét tạo nên sự phân bố số cây không đồng đều trên mặt đất rừng.

Phạm Đình Tam (1978) [11] khi nghiên cứu về hiện tượng tái sinh lỗ trống ở rừng thứ sinh Hương Sơn, Hà Tĩnh đã có nhận xét: số lượng cây tái sinh xuất hiệ quá nhiều dưới những lỗ trống khác nhau, lỗ trống càng lớn cây tái sinh càng nhiều và hơn hẳn những nơi kín tán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ