Nghiên cứu kỹ thuật trồng cây Thanh thất cung cấp gỗ lớn tại Đoan Hùng, Phú Thọ

Kỹ thuật trồng cây Thanh thất (Ailanthus triphysa) gỗ lớn giúp tối ưu năng suất và chất lượng cây trồng, phù hợp với các vùng đất màu mỡ.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cây Thanh thất Tiềm năng trồng rừng gỗ lớn

Cây Thanh thất, với tên khoa học là Ailanthus triphysa Alston, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ thanh thất (Simaroubaceae), được biết đến với các tên gọi khác như cây thối hay cây phượng bì. Loài cây này có tiềm năng to lớn trong việc phát triển các mô hình trồng rừng gỗ lớn tại Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng trung du như huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ. Nghiên cứu “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật gây trồng cây Thanh thất (Ailanthus triphysa Alston) cung cấp gỗ lớn tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ” được thực hiện nhằm giải quyết bài toán nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng, phù hợp với định hướng tái cơ cấu ngành Lâm nghiệp. Cây Thanh thất có đặc tính sinh trưởng nhanh, thân thẳng, chất lượng gỗ tốt, mềm và thớ mịn, rất phù hợp để sản xuất gỗ nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, đặc biệt là sản xuất diêm và đồ nội thất. Huyện Đoan Hùng, với điều kiện sinh thái thuận lợi bao gồm thổ nhưỡng Đoan Hùngkhí hậu Phú Thọ đặc trưng, là địa điểm lý tưởng để triển khai các mô hình trồng thâm canh. Việc xác định các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp không chỉ giúp tối ưu hóa sản lượng gỗ mà còn nâng cao giá trị kinh tế cho người dân địa phương, góp phần vào sự phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đặc điểm lâm học, kỹ thuật nhân giống và các biện pháp chăm sóc tối ưu, từ đó xây dựng một quy trình chuẩn cho việc gây trồng loài cây này theo hướng cung cấp gỗ lớn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.1. Tổng quan đặc điểm sinh thái của Ailanthus triphysa

Cây Thanh thất (Ailanthus triphysa) là loài cây gỗ lớn, có thể đạt chiều cao 30m và đường kính tới 1,2m. Thân cây thường tròn, thẳng, phân cành cao, vỏ có màu xám nâu và mùi hắc đặc trưng. Đây là loài cây ưa sáng, thường xuất hiện ở ven rừng hoặc các khu vực rừng thưa, rừng thứ sinh. Theo nghiên cứu của Lê Mộng Chân và Lê Thị Huyên (2000), Thanh thất phân bố rộng rãi từ Bắc vào Nam, có khả năng chịu hạn tốt và thích nghi với nhiều loại đất, đặc biệt là đất Feralit phát triển trên đá Granite có thành phần cơ giới thịt nhẹ hoặc pha cát, thoát nước tốt [6]. Tại khu vực Nam Trung Bộ, cây ra hoa vào tháng 3-4 và quả chín vào tháng 6-7. Khả năng tái sinh tự nhiên từ hạt của Thanh thất được ghi nhận là khá kém, tuy nhiên cây có khả năng tái sinh chồi mạnh mẽ. Việc hiểu rõ những điều kiện sinh thái này là nền tảng quan trọng để xây dựng các biện pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc phù hợp, nhằm khai thác tối đa tiềm năng sinh trưởng của loài cây này.

1.2. Giá trị kinh tế và vai trò trong trồng rừng gỗ lớn

Thanh thất được xem là loài cây đa mục đích, mang lại giá trị kinh tế cao. Gỗ Thanh thất mềm, màu sáng, thớ thẳng và mịn, dễ gia công nên được ưa chuộng trong sản xuất đồ chơi, thuyền bè, và đặc biệt là làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp diêm [14]. Với tốc độ sinh trưởng nhanh, chu kỳ kinh doanh rừng trồng của Thanh thất có thể được rút ngắn so với nhiều loài cây gỗ lớn bản địa khác. Đề án tái cơ cấu ngành Lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2014-2020 nhấn mạnh nhiệm vụ “nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị rừng trồng sản xuất” [10], và Thanh thất hoàn toàn đáp ứng được mục tiêu này. Việc phát triển các mô hình trồng thâm canh cây Thanh thất không chỉ cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu ổn định mà còn tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân, thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp tại các địa phương như Đoan Hùng. Hơn nữa, với dáng cây đẹp, Thanh thất còn có thể được trồng làm cây cảnh quan, cây bóng mát ven đường, góp phần cải thiện môi trường sinh thái.

II. Thách thức trong kỹ thuật gây trồng cây Thanh thất gỗ lớn

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển cây Thanh thất theo hướng trồng rừng gỗ lớn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự hạn chế trong các công trình nghiên cứu khoa học. Các nghiên cứu hiện có về Ailanthus triphysa tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào phân loại, hình thái và một số đặc điểm sinh học cơ bản, trong khi các quy trình, biện pháp kỹ thuật lâm sinh chuyên sâu vẫn còn bỏ ngỏ. Điều này dẫn đến việc người trồng rừng thiếu cơ sở khoa học để áp dụng các kỹ thuật từ khâu chọn cây giống thanh thất, xử lý hạt, đến việc xác định mật độ trồngkỹ thuật bón phân phù hợp. Tình trạng thiếu vắng các mô hình trồng thử nghiệm quy mô lớn, chưa có nghiên cứu về chọn giống và các biện pháp nuôi dưỡng rừng như tỉa thưa khiến độ biến động về sinh trưởng trong các khu rừng trồng còn cao (CV > 20%). Ngoài ra, việc kiểm soát sâu bệnh hại cây thanh thất cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Để biến tiềm năng của Thanh thất thành hiện thực, cần phải có những nghiên cứu toàn diện và bài bản, từ đó xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật cụ thể, giúp người dân và doanh nghiệp tự tin đầu tư vào loài cây này, hướng tới mục tiêu cung cấp gỗ lớn chất lượng cao.

2.1. Hạn chế về nguồn giống và kỹ thuật nhân giống

Một trong những thách thức cốt lõi là vấn đề cây giống thanh thất. Hiện tại, nguồn giống chủ yếu đến từ việc thu hái tự nhiên, chưa qua chọn lọc, dẫn đến chất lượng cây con không đồng đều và tiềm ẩn nguy cơ sinh trưởng kém. Các nghiên cứu về nhân giống còn rất hạn chế. Phương pháp nhân giống bằng giâm hom, mặc dù có tiềm năng, nhưng kết quả ban đầu cho thấy tỷ lệ thành công chưa cao. Thí nghiệm của Trung tâm kỹ thuật Lâm nghiệp Phú Yên (1998) cho thấy hom lấy từ rừng tự nhiên chết 100%, trong khi hom từ vườn ươm có tỷ lệ ra rễ rất thấp. Các nghiên cứu về nuôi cấy mô In-vitro dù có kết quả khả quan nhưng chi phí cao và chưa được ứng dụng rộng rãi. Sự thiếu hụt một quy trình nhân giống hiệu quả, ổn định và chi phí thấp đang là rào cản lớn cho việc mở rộng diện tích trồng Thanh thất trên quy mô công nghiệp.

2.2. Khoảng trống trong quy trình chăm sóc rừng trồng thâm canh

Quy trình chăm sóc rừng trồng Thanh thất theo hướng thâm canh để cung cấp gỗ lớn vẫn còn nhiều khoảng trống. Các nghiên cứu trước đây của Viện Khoa học Lâm nghiệp Nam Bộ tuy đã đưa ra một số kết quả ban đầu về mật độ trồng và bón phân, nhưng vẫn chưa đủ để xây dựng một hướng dẫn hoàn chỉnh [12]. Ví dụ, ảnh hưởng của phân bón thúc chưa được làm rõ, và các kỹ thuật nuôi dưỡng rừng quan trọng như tỉa thưa để tối ưu không gian dinh dưỡng cho những cây mục tiêu vẫn chưa được nghiên cứu. Việc thiếu các biện pháp kỹ thuật đồng bộ từ làm đất, bón phân, chăm sóc, đến tỉa thưa khiến sản lượng gỗchất lượng gỗ thanh thất chưa đạt mức tối ưu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của chu kỳ kinh doanh rừng trồng.

III. Phương pháp nhân giống cây Thanh thất hiệu quả bằng giâm hom

Nghiên cứu về nhân giống là bước đi tiên quyết để chủ động nguồn cây giống thanh thất chất lượng cao, phục vụ cho các dự án trồng rừng gỗ lớn. Đề tài đã tập trung vào phương pháp giâm hom, một kỹ thuật phổ biến và có chi phí hợp lý. Các thí nghiệm được thiết kế chặt chẽ để đánh giá hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom: giá thể và chất kích thích sinh trưởng. Việc lựa chọn giá thể phù hợp giúp tạo môi trường tối ưu về độ ẩm, độ thoáng khí và dinh dưỡng cho hom phát triển bộ rễ. Trong khi đó, việc sử dụng các chất kích thích sinh trưởng như IBA (Indol Butyric Acid) và IAA (Indole Acetic Acid) ở nồng độ thích hợp có thể thúc đẩy quá trình hình thành rễ, tăng tỷ lệ sống và rút ngắn thời gian trong vườn ươm. Các kết quả từ nghiên cứu này cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng, làm cơ sở để đề xuất một quy trình nhân giống Ailanthus triphysa bằng giâm hom hiệu quả, có khả năng áp dụng rộng rãi trong thực tiễn sản xuất, góp phần giải quyết bài toán về giống cho ngành lâm nghiệp.

3.1. Ảnh hưởng của giá thể đến tỷ lệ ra rễ hom Thanh thất

Thí nghiệm về giá thể được bố trí với 3 công thức: GT1 (100% đất tầng mặt), GT2 (70% đất + 30% xơ dừa), và GT3 (50% đất + 50% xơ dừa). Kết quả từ Bảng 4.6 cho thấy công thức GT3 (50% đất + 50% xơ dừa) cho các chỉ số tốt nhất, với tỷ lệ ra rễ đạt 79,5%, số lượng rễ trung bình 11,6 rễ/hom và chiều dài rễ trung bình 7,8 cm. Việc bổ sung xơ dừa vào đất giúp cải thiện độ tơi xốp, khả năng giữ ẩm và thoát nước của giá thể, tạo điều kiện thuận lợi cho hom hình thành mô sẹo và phát triển rễ. Mặc dù sự khác biệt giữa các công thức không có ý nghĩa về mặt thống kê (P-value > 0,05), xu hướng cho thấy việc sử dụng hỗn hợp đất và xơ dừa mang lại hiệu quả cao hơn so với chỉ dùng đất. Điều này gợi ý rằng việc cải thiện cấu trúc vật lý của giá thể là một yếu tố cần được quan tâm trong kỹ thuật lâm sinh nhân giống.

3.2. Đánh giá hiệu quả các chất kích thích sinh trưởng

Nghiên cứu đã thử nghiệm ảnh hưởng của hai loại chất kích thích là IBA và IAA ở các nồng độ khác nhau. Kết quả trong Bảng 4.7 cho thấy một điểm đáng chú ý: công thức đối chứng KT1 (không sử dụng chất kích thích) lại cho kết quả rất khả quan, với tỷ lệ ra rễ đạt 74,4% và số lượng rễ trung bình cao nhất (11,8 rễ/hom). Các công thức sử dụng chất kích thích không cho thấy sự vượt trội rõ rệt, thậm chí một số còn cho kết quả thấp hơn. Tỷ lệ hom ra rễ cao nhất là ở nghiệm thức KT2 (IBA 500 ppm) với 76,9%, chỉ nhỉnh hơn không đáng kể so với đối chứng. Điều này cho thấy hom Thanh thất lấy từ cây mẹ 2 năm tuổi có khả năng ra rễ tự nhiên tốt. Xét về khía cạnh kinh tế và môi trường, việc không cần sử dụng chất kích thích mà vẫn đạt tỷ lệ thành công cao là một phát hiện quan trọng, giúp giảm chi phí và đơn giản hóa quy trình nhân giống.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật chăm sóc rừng trồng Thanh thất gỗ lớn

Để đạt được mục tiêu trồng rừng gỗ lớn, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh sau khi trồng đóng vai trò quyết định đến sinh trưởng và sản lượng gỗ. Nghiên cứu này đã triển khai các thí nghiệm thực địa tại Đoan Hùng để xác định các biện pháp chăm sóc rừng trồng tối ưu cho cây Thanh thất. Hai yếu tố kỹ thuật trọng tâm được nghiên cứu là kỹ thuật bón phânmật độ trồng. Bón phân, đặc biệt là bón lót, cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cây trong giai đoạn đầu, giúp cây non phát triển nhanh, khỏe mạnh và tăng tỷ lệ sống. Việc xác định đúng loại phân, liều lượng và thời điểm bón sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Bên cạnh đó, mật độ trồng ảnh hưởng trực tiếp đến không gian dinh dưỡng, ánh sáng và sự cạnh tranh giữa các cá thể trong lâm phần. Một mật độ hợp lý sẽ tạo điều kiện cho cây phát triển đường kính thân tốt, yếu tố then chốt để sản xuất gỗ lớn, đồng thời đảm bảo trữ lượng gỗ trên một đơn vị diện tích. Các kết quả này là cơ sở khoa học để xây dựng một quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc Ailanthus triphysa chuyên canh, hiệu quả cao.

4.1. Tối ưu kỹ thuật bón phân cho giai đoạn đầu

Thí nghiệm bón lót được thực hiện với 5 công thức khác nhau, bao gồm công thức đối chứng và các công thức kết hợp NPK và phân vi sinh. Kết quả từ Bảng 4.8 cho thấy việc bón lót có ảnh hưởng rất rõ rệt đến sinh trưởng của Thanh thất sau 12 tháng (P-value < 0,001). Tất cả các công thức bón phân đều cho sinh trưởng đường kính và chiều cao vượt trội so với đối chứng (không bón). Cụ thể, các công thức BL2 (100g NPK/cây) và BL5 (100g NPK + 400g phân vi sinh/cây) cho đường kính gốc trung bình đạt 3,4 cm, cao hơn so với 3,0 cm của đối chứng. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa các công thức bón phân với nhau, nhưng điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của việc bón lót trong việc thúc đẩy sinh trưởng cây non, tạo tiền đề cho một chu kỳ kinh doanh rừng trồng thành công.

4.2. Lựa chọn mật độ trồng phù hợp cho mục tiêu gỗ lớn

Mật độ trồng là yếu tố quyết định đến cả sinh trưởng cá thể và tổng trữ lượng lâm phần. Nghiên cứu theo dõi sinh trưởng của rừng Thanh thất ở các mật độ khác nhau qua các năm 6, 7 và 8 tuổi. Kết quả ở Bảng 4.9 cho thấy, ở mật độ trồng thưa hơn (M1: 833 cây/ha và M2: 1.111 cây/ha), cây có sinh trưởng đường kính (D1.3) tốt hơn đáng kể so với mật độ dày (M3: 1.667 cây/ha). Đến năm 8 tuổi, đường kính trung bình ở mật độ M2 đạt 15,8 cm, trong khi ở M3 chỉ đạt 13,9 cm. Tuy nhiên, mật độ M3 lại cho trữ lượng gỗ cao nhất (14,97 m³/ha). Để kinh doanh gỗ lớn, cần cân bằng giữa kích thước đường kính và tổng trữ lượng. Do đó, mật độ trồng ban đầu 1.111 cây/ha (M2) được xem là phù hợp nhất, cho tăng trưởng đường kính xấp xỉ 2 cm/năm và trữ lượng cao. Trồng mật độ dày hơn cần kết hợp tỉa thưa sớm để tạo không gian cho cây phát triển.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng trồng Thanh thất tại Phú Thọ

Các kết quả thu được từ đề tài “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật gây trồng cây Thanh thất (Ailanthus triphysa Alston) cung cấp gỗ lớn tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ” mang ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển loài cây này. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật từ nhân giống đến chăm sóc có thể cải thiện đáng kể sinh trưởng và sản lượng gỗ. Các phân tích về đặc điểm cấu trúc lâm phần cho thấy Thanh thất có khả năng thích nghi và phát triển tốt trong điều kiện sinh thái tại Đoan Hùng. Các thí nghiệm về nhân giống đã mở ra hướng đi mới trong việc sản xuất cây giống thanh thất chất lượng cao với chi phí thấp. Đặc biệt, những khuyến nghị về kỹ thuật bón phânmật độ trồng là những hướng dẫn trực tiếp, có thể áp dụng ngay vào thực tiễn sản xuất. Những kết quả này không chỉ giúp tối ưu hóa chất lượng gỗ thanh thất mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế, thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp và xây dựng các mô hình trồng thâm canh bền vững tại địa phương.

5.1. Đánh giá sinh trưởng và trữ lượng gỗ thực tế

Kết quả nghiên cứu cho thấy, với kỹ thuật lâm sinh phù hợp, cây Thanh thất có tốc độ sinh trưởng rất ấn tượng. Tại mật độ 1.111 cây/ha, sau 8 năm, rừng trồng đạt đường kính trung bình 15,8 cm và chiều cao trung bình 13,0 m, tương đương tăng trưởng bình quân năm về đường kính là gần 2 cm/năm. Đây là mức tăng trưởng tương đương với các loài cây mọc nhanh phổ biến như Keo, Bạch đàn. Trữ lượng gỗ ở tuổi thứ 8 đạt xấp xỉ 15 m³/ha/năm (đối với mật độ 1.667 cây/ha), cho thấy tiềm năng năng suất rất cao. Những con số này chứng minh rằng Thanh thất hoàn toàn có thể trở thành một loài cây chủ lực trong các chương trình trồng rừng gỗ lớn, đáp ứng nhu cầu gỗ nguyên liệu cho thị trường và mang lại giá trị kinh tế cao cho người trồng rừng.

5.2. Hiệu quả của mô hình trồng thâm canh Ailanthus triphysa

Từ các kết quả nghiên cứu, một mô hình trồng thâm canh cây Thanh thất hiệu quả có thể được đề xuất. Mô hình này bao gồm các bước: (1) Sử dụng cây giống thanh thất từ phương pháp giâm hom không cần chất kích thích để đảm bảo chất lượng và giảm chi phí. (2) Trồng với mật độ trồng ban đầu là 1.111 cây/ha (hàng cách hàng 3m, cây cách cây 3m). (3) Thực hiện kỹ thuật bón phân lót với liều lượng 100g NPK/cây để thúc đẩy sinh trưởng giai đoạn đầu. (4) Chăm sóc rừng trồng định kỳ và lên kế hoạch tỉa thưa vào khoảng năm thứ 4-5 để tạo không gian cho các cây mục tiêu phát triển thành gỗ lớn. Việc áp dụng mô hình này hứa hẹn sẽ tối ưu hóa sản lượng gỗ, nâng cao chất lượng gỗ thanh thất và rút ngắn chu kỳ kinh doanh rừng trồng, mang lại lợi ích kinh tế bền vững.

VI. Triển vọng và khuyến nghị phát triển cây Thanh thất gỗ lớn

Nghiên cứu về các biện pháp kỹ thuật gây trồng cây Thanh thất tại Đoan Hùng, Phú Thọ đã mở ra một triển vọng đầy hứa hẹn cho ngành lâm nghiệp địa phương và các vùng có điều kiện sinh thái tương tự. Ailanthus triphysa đã chứng tỏ là một loài cây có tiềm năng lớn cho mục tiêu trồng rừng gỗ lớn nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng thích ứng tốt và giá trị kinh tế cao. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sẽ giúp giải quyết các thách thức về giống và kỹ thuật canh tác, từ đó hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, ổn định. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân. Cần tiếp tục mở rộng các nghiên cứu sâu hơn về chọn giống, phòng trừ sâu bệnh hại cây thanh thất, và các kỹ thuật chế biến sau thu hoạch. Việc xây dựng và nhân rộng các mô hình trồng thâm canh thành công sẽ là động lực quan trọng, góp phần vào mục tiêu tái cơ cấu ngành lâm nghiệp, nâng cao giá trị rừng trồng và cải thiện đời sống người dân.

6.1. Khuyến nghị kỹ thuật cho phát triển kinh tế lâm nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị kỹ thuật được đưa ra nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp từ cây Thanh thất. Thứ nhất, cần xây dựng các vườn ươm chuyên sản xuất cây giống thanh thất bằng phương pháp giâm hom để đảm bảo nguồn cung chất lượng. Thứ hai, khuyến khích người dân áp dụng mật độ trồng 1.111 cây/ha và thực hiện bón lót đầy đủ. Thứ ba, cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật chăm sóc rừng trồngtỉa thưa cho người dân địa phương. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, giống và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm gỗ nguyên liệu, tạo thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ trồng trọt đến chế biến.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho cây Ailanthus triphysa

Mặc dù đề tài đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu cần được tiếp tục trong tương lai. Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu ra nhiều vùng sinh thái khác nhau để đánh giá khả năng thích ứng của loài. Các nghiên cứu về chọn giống, lai tạo để tạo ra các dòng Thanh thất có năng suất và chất lượng vượt trội là rất cần thiết. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu sâu hơn về các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cây thanh thất một cách sinh học, an toàn. Nghiên cứu về các mô hình trồng hỗn giao giữa Thanh thất và các loài cây bản địa khác cũng là một hướng đi tiềm năng nhằm tăng tính đa dạng sinh học và sự ổn định của hệ sinh thái rừng trồng. Những nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện quy trình kỹ thuật và tối đa hóa giá trị của cây Ailanthus triphysa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiệm vụ trọng tâm của đề án tái cơ cấu ngành Lâm nghiệp của Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020 là “nâng cao năng suất, chất lƣợng và giá trị rừng trồng sản xuất ”, “nâng cao giá trị sản phẩm gỗ qua chế biến” giai đoạn 2014 - 2020 (Bộ Nông nghiệp & PTNT, 2014) [10]. Theo đó, tập trung chuyển hóa và trồng rừng gỗ lớn, phần đấu “đạt tỷ lệ gỗ lớn (gỗ xẻ có đƣờng kính >15 cm) từ 30-40% sản lƣợng khai thác hiện nay lên đến 50-60% vào năm 2020 và > 60% vào từ năm 2020 trở đi”. Tuy nhiên, việc trồng rừng gỗ lớn ở nƣớc ta, nhìn chung vẫn còn đang ở mức khiêm tốn với một số ít loài cây đƣợc nghiên cứu. Huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ có độ che phủ của rừng đạt gần 50% tổng diện tích đất tự nhiên.

Trong tổng số 13.800ha đất lâm nghiệp, đất rừng chiếm tới 96%, chủ yếu là rừng sản xuất. Hoạt động sản xuất chế biến lâm sản vô cùng sôi động, thu hút hàng nghìn lao động địa phƣơng. Cây rừng tạo sự trong lành, tƣơi mát, khôi phục nguồn sinh thủy, giúp mùa màng bội thu (Hạt Kiểm lâm Đoan Hùng, 1982) [8]. Thanh thất (Ailanthus triphysa Alston) là loài cây gỗ sinh trƣởng nhanh, thích ứng với nhiều vùng sinh thái khác nhau ở Việt Nam, có tiềm năng rất lớn về tạo rừng nguyên liệu cho gỗ xẻ.

Do vậy, đề tài “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật gây trồng cây Thanh thất (Ailanthus triphysa Alston) cung cấp gỗ lớn tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ” đƣợc thực hiện có ý nghĩa lớn về cả lý luận và thực tiễn. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học Thanh thất có tên khoa học là Ailanthus triphysa (Dennst) Alston tên khác là A.

DC, thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae). Là cây gỗ lớn có thể cao 30 m và đƣờng kính tới 1,2 m. Là loài cây ƣa sáng, thƣờng gặp ở rừng thƣờng xanh ẩm. Phân bố ở độ cao 60 – 1.500m so với mực nƣớc biển.

Nhiệt độ trung bình năm 27oC, lƣợng mƣa trung bình năm 1. Thích hợp với đất pha cát, thoát nƣớc tốt. Hoa tạp tính, ở Ấn Độ ra hoa vào tháng 2 và 3, quả chín tháng 5 – 7 [20]. Nghiên cứu về nhân giống E.

Tác giả đã nhận thấy rằng tốc độ sinh trƣởng và chiều dài chồi bị ảnh hƣởng BAP (6-benzylaminoprurine), kết quả tốt nhất đạt đƣợc trong môi trƣờng MS có bổ sung 1,32 hoặc 2,64 M BAP. Tỷ lệ ra rễ bị ảnh hƣởng mạnh bởi IBA (indole-3-butyric acid) [15]. D’Souza (1992) đã tiến hành nuôi cấy mô cây Thanh thất, kết quả là số lƣợng chồi cao nhất là ở môi trƣờng MS có bổ sung 50 mg/l than hoạt tính, 175,29 mM đƣờng sucroza và 133,2 M BA (6-ben- zyladenine) mô cây 2 mầm, số lƣợng chồi sinh ra nhiều nhất trong môi trƣờng MS có bổ sung 175,29 mM đƣờng sucroza và 88,3 M BA. Chồi tạo ra từ mô cây trƣởng thành không sinh trƣởng và không thể tạo rễ.

Chồi đƣợc tạo ra từ cây mầm có thể kéo dài ra và tạo ra các chồi nhỏ (chồi mới) trong môi trƣờng MS có bổ sung 22,2 M BA, và 2,32 M KN (kinetin). Cây chồi đƣợc tạo rễ 2 sau 15 ngày MS, có bổ sung 58,43 mM đƣờng sucroza và 26,85 M NAA, sau đó đƣợc chuyển sang môi trƣờng MS bổ sung 58,43 mM đƣờng sucroza và 5,37 M NAA và 53,71 M IAA. Cây con đã đƣợc chuyển ra đất và đã đƣợc tạo lập ngoài hiện trƣờng [16]. Vijayakumer (2004) đã tiến nuôi cây mô cây Thanh thất bằng mô chồi đỉnh và chồi bên từ cây mẹ 3 – 4 tuổi.

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng môi trƣờng MS là môi trƣờng nuôi cấy tốt nhất, tỉ lệ tạo chồi 77,9%. Việc bổ sung riêng rẽ hoặc kết hợp với IAA, BA với liều lƣợng 3,0 mg/l có kết quả tốt cho việc tạo chồi. Việc kết hợp BA (3,0 mg/l) với kinetin (1,0 mg/l) cho số lƣợng chồi trung bình lớn nhất (4,3). Sự tạo rễ đã đƣợc thực hiện thành công ở môi trƣởng 1/2MS có bổ sung 4,0 mg/l IAA và 0,4 mg/l IBA [19].

Nghiên cứu về kỹ thuật trồng Năm 1991, Naveed Shujauddin và B. Mohan Kumar đã tiến hành nghiên cứu gây trồng thử nghiệm cây Thanh thất. Tác giả đã tiến hành thử nghiệm với 4 nghiệm thức về mật độ (khoảng cách) khác nhau là: 3 x 1 m; 2 x 2 m; 3 x 2 m; 3 x 3 m và 4 nghiệm thức về phân bón là: 0:0:0, 50:25:25, 100:50:50 và 150:75:75 kg/ha tƣơng ứng với tỷ lệ N:P2O5:K2O (lặp lại ở điểm 1,2; 2,25; 5,25 năm sau khi trồng). Kết quả cho thấy mật độ có ảnh hƣởng tới các chỉ số chiều cao, đƣờng kính, diện tích lá, sinh khối và năng suất của lâm phần, lớn nhất ở khoảng cách 2 x 2m.

Còn phân bón thì không có ảnh hƣởng nhiều tới sinh trƣởng các chỉ số sinh trƣởng của Thanh thất. Theo tác giả, ở những nghiệm thức bón phân với hàm lƣợng cao, thƣờng có cỏ dại phát triển mạnh, xuất hiện nhiều sâu phá hoại có thể là nguyên nhân dẫn đến kết quả trên hoặc hàm lƣợng dinh dƣỡng đất đã phù hợp cho cây sinh trƣởng. Đề cập đến sinh khối của cây, thì phần thân chiếm đa số > 70%, lá chỉ chiếm < 7%. Về sự hấp thụ N, P, K thì tập trung nhiều nhất ở lá, tiếp theo là cành, thấp nhất là ở rễ và thân.

Nghiên cứu cũng cho thấy ở thí nghiệm có mật độ trồng 3 cao cho thấy sự tích lũy N, P, K lớn hơn để tạo ra dinh dƣỡng thông qua các sản phẩm thu hoạch. Trong khi phần thân chỉ khoảnh 56 – 64% tổng lƣợng dinh dƣỡng lấy ra, phần để lại là cành và lá. Khoảng cách trồng rộng hơn (3 x 2m và 3 x 3m) thì hiệu qủa sử dụng N và K cao nhất, nhƣng sử dụng P lại tốt hơn ở khoảng cách (2 x 2 m). Tƣơng tự, những cây ở thí nghiệm không bón phân có hiệu quả sử dụng N, P và K cao nhất [13].

Mohan Kumar và các cộng sự (2001) đã tiến hành nghiên cứu trồng gừng dƣới tán rừng Thanh thất với nhiều mật độ và chế độ bón phân khác nhau. Tác giả cho thấy tốc độ sinh trƣởng của Thanh thất bị ảnh hƣởng bởi mật độ và chế độ bón phân, tăng trƣởng đƣờng kính đạt 1,28 – 1,60 cm/năm, chiều cao đạt 0,7 – 0,85 cm/năm, sau 4 năm trồng. Năng suất rừng đạt cao nhất ở nơi Thanh thất đƣợc trồng với mật độ 2.500 cây/ha, 5 năm tuổi, trên lập địa tốt [14]. Nghiên cứu về giá trị sử dụng của cây Thanh Thất Gỗ Thanh thất mềm, thớ mịn và thẳng, dễ gia công chế biến, dễ bóc vỏ và dễ cháy, có thể sử dụng vào công nghiệp sản xuất diêm.

Lá sử dụng làm thuốc trừ sâu. Nhựa mủ từ vỏ sử dụng làm thuốc nhuộm. Vỏ thân và vỏ rễ sử dụng làm thuốc. Cây có dáng đẹp, có thể sử dụng trồng làm cảnh và lấy bóng mát ven đƣờng.

Thanh thất thƣờng đƣợc coi là loài cây đa mục đích, đƣợc sử dụng trong các chƣơng trình trồng rừng nhiệt đới. Những đặc tính quan trọng của cây đa mục đích bao gồm sinh trƣởng nhanh trong giai đoạn đầu, có năng suất cao, các đặc điểm tán sử dụng tối đa bức xạ năng lƣợng mặt trời và dễ tái sinh. Thanh thất là loài cây đa mục đích phổ biến sử dụng trong các hệ thống sử dụng đất của Kerala, Ấn độ. Gỗ mềm, sáng đƣợc sử dụng để sản xuất bao bì, thuyền bè, đồ chơi và làm trống.

Tuy nhiên, sử dụng quan trọng nhất là trong công nghiệp sản xuất diêm. Nhựa cây đƣợc sử dụng rộng rãi làm chất thơm và thuốc bản địa (Kumar và cộng sự, 2001)[14]. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học Theo Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên (2000), Thanh thất là loài cây gỗ lớn, cao tới 30m, đƣờng kính đạt tới 1,2m, thân tròn thẳng, phân cành cao. Vỏ xám nâu, có mùi hắc.

Lá kép lông chim 1 lần lẻ, dài từ 50 – 100cm, thƣờng tập trung ở đầu cành. Cuống lá màu nâu hồng phủ lông mềm, rải rác đốm nâu nhạt. Lá chét 11 – 35 đôi, mọc gần đối, các lá chét ở giữa tƣơng đối lớn. Phiến lá hình trứng ngọn giáo, đầu nhọn dần, đuôi lệch, dài 7 – 12 cm, rộng từ 2 – 4,5cm, mép nguyên, nách gân lá phía gốc có 1 túm lông nhỏ.

Cuống lá chét dài 0,5 – 1cm. Hoa tự hình chùm viên chuỳ ở đầu cành hay nách lá. Hoa tạp tính, đài hợp gốc, phía ngoài phủ lông. Cánh tràng 5 xếp vòng, màu xanh vàng.

Nhị mƣời, dài băng cánh tràng. Quả kín có cánh, dài 5,5 cm, rộng 1,7 cm. Cuống dài 2 cm. Hoa nở vào tháng 3 – 4.

Quả chín vào tháng 6 – 7. Rụng lá vào mùa khô. Cây ƣa sáng thƣờng mọc ở ven rừng hoặc chỗ trống. Cây có khả năng chịu hạn tốt.

Ở Việt Nam, cây mọc rải rác trong rừng thứ sinh ở các tỉnh từ Bắc tới Nam [6]. Phạm Văn Bốn và cộng sự, 2011[2], đã điều tra đặc điểm sinh thái học của Thanh thất tại một số địa điểm ở 2 tỉnh Phú Yên và Bình Định. Kết quả nghiên cứu cho thấy: i) Thanh thất phân bố nhiều trên đất Feralit phát triển trên đá Granite, độ dày tầng đất từ 40 – 60 cm, tỷ lệ đá lẫn nhiều, thành phần cơ giới: thịt nhẹ và thịt pha cát. Đất có tính chất axít yếu (pH = 5,46 đến 6,24); ii) Trong khu vực điều tra, Thanh thất phân bố giảm dần theo độ cao so với mặt nƣớc biển, tập trung nhiều ở độ cao dƣới 300m.

Thanh thất phân bố nhiều ở các trạng thái rừng thứ sinh, ở các khoảng trống trong rừng, ven đƣờng đi, ven nƣơng rẫy và các khe suối; iii) Khả năng tái sinh tự nhiên từ hạt của Thanh thất kém. Mật độ cây tái sinh ở các cấp độ tàn che của tán rừng có sự khác nhau lớn, giảm rõ rệt theo hƣớng tăng của cấp độ tàn che của tán rừng; iv) Thanh thất ra hoa vào tháng 2, 3 quả chín vào tháng 5, 6 ở khu vực Đông Nam Bộ, nhƣng ở 5 khu vực Nam Trung Bộ thì muộn hơn khoảng 1 tháng, quả chín vào tháng 6, 7. Tỷ lệ cây ra hoa đạt 90%, tỷ lệ cây đậu quả 50%. Chỉ thị quả chín: Quả chín có mầu vàng cánh gián.

Thời điểm thu hái tốt nhất vào lúc lâm phần có trên 50% số cây có quả chín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ