Tổng quan nghiên cứu

Theo số liệu thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam hiện có khoảng 400 trường đại học và cao đẳng phân bổ trên cả nước, cung ứng cho thị trường lao động hơn 400.000 cử nhân, kỹ sư tốt nghiệp mỗi năm. Lực lượng cựu sinh viên đông đảo này là nguồn lực chiến lược vô cùng quý báu, đóng vai trò then chốt trong việc khẳng định uy tín, nâng tầm vị thế và hỗ trợ sự phát triển bền vững của các cơ sở giáo dục. Tuy nhiên, phần lớn các trường đại học trong nước hiện nay mới chỉ tập trung xây dựng cơ sở dữ liệu đối với nhóm sinh viên vừa tốt nghiệp, chưa thực sự chú trọng kết nối và khơi dậy tiềm năng từ nhóm cựu sinh viên đã có sự nghiệp ổn định và địa vị xã hội vững vàng.

Xuất phát từ thực tiễn trên, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH) đã tiến hành đề tài nghiên cứu nhằm nhận diện, đo lường các yếu tố nguyên nhân tác động đến kết quả mối quan hệ giữa cựu sinh viên và trường đại học. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017 - 2019 và dữ liệu sơ cấp thu thập từ 203 cựu sinh viên đã tốt nghiệp từ 1 năm trở lên trong khoảng thời gian từ tháng 9/2020 đến tháng 12/2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi giải thích được 65,0% sự biến thiên của động lực tài trợ thông qua 4 biến số cốt lõi, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực giúp ban lãnh đạo các trường đại học xây dựng chính sách kết nối cựu sinh viên hiệu quả, gia tăng nguồn lực tài trợ và phát triển thương hiệu bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết khoa học kinh điển: Lý thuyết về hành vi hợp tác tùy ý (Discretionary Collaborative Behavior - DCB) và Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory). Theo lý thuyết DCB, hành vi tài trợ và gắn kết của cựu sinh viên là những nỗ lực mang tính tự nguyện, vượt ra ngoài các nghĩa vụ bắt buộc, xuất phát từ tình cảm và sự gắn bó sâu sắc với nhà trường. Đồng thời, lý thuyết trao đổi xã hội lý giải rằng khi cựu sinh viên nhận được giá trị giáo dục chất lượng và trải nghiệm tích cực thời sinh viên, họ có xu hướng đền đáp lại thông qua các nguồn lực tài chính, trí tuệ hoặc cơ hội nghề nghiệp. Kế thừa các mô hình hành vi tài trợ của Volkwein (1989), Hoyt (2004) và Sun (2005), mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 khái niệm trọng tâm:

  1. Cảm nhận nhu cầu và hiệu quả: Nhận thức của cựu sinh viên về tính cấp thiết của các nguồn tài trợ và sự minh bạch, hữu ích trong cách thức nhà trường sử dụng nguồn lực đóng góp.
  2. Sự tham gia của cựu sinh viên: Mức độ tương tác, gắn kết thông qua mạng lưới cựu sinh viên, sự kiện truyền thống, hoạt động hướng nghiệp và cố vấn chuyên môn.
  3. Sự hài lòng của cựu sinh viên: Đánh giá tích cực về chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ và trải nghiệm học tập tổng thể tại trường.
  4. Giá trị vị tha và sở thích: Xu hướng hành vi vì cộng đồng, tinh thần thiện nguyện và mong muốn hỗ trợ thế hệ sinh viên tiếp nối.
  5. Động lực tài trợ của cựu sinh viên: Biến phụ thuộc đại diện cho kết quả mối quan hệ, phản ánh ý định và hành động tài trợ tài chính, học bổng hoặc trang thiết bị cho trường.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm chuyên gia và phỏng vấn sâu các cán bộ, giảng viên là cựu sinh viên đang công tác tại IUH nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi và thang đo 5 mức độ Likert. Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện trên mẫu 37 cựu sinh viên để kiểm định độ tin cậy sơ khởi với hệ số Cronbach's Alpha đạt từ 0,842 đến 0,929.

Giai đoạn định lượng chính thức được tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu 203 cựu sinh viên tốt nghiệp trên 1 năm thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo ngành học và khóa đào tạo. Dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 9/2020 đến tháng 12/2020 được xử lý trên phần mềm SPSS và SmartPLS. Phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) được lựa chọn vì tính ưu việt vượt trội trong việc xử lý các mô hình cấu trúc phức tạp, không đòi hỏi giả định khắt khe về phân phối chuẩn của dữ liệu và tối ưu hóa khả năng dự báo mối quan hệ giữa các biến ẩn. Toàn bộ thang đo đều vượt qua các tiêu chuẩn kiểm định về độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha > 0,75; Composite Reliability > 0,80) và giá trị hội tụ (AVE > 0,60).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực nghiệm trên mẫu khảo sát 203 cựu sinh viên mang lại những phát hiện quan trọng về cấu trúc nhân khẩu học và mối quan hệ tác động:

  1. Đặc điểm nhân khẩu học cân bằng và có tiềm lực kinh tế: Cơ cấu mẫu gồm 51,2% nữ (104 người) và 48,8% nam (99 người). Về thu nhập, có tới 51,0% cựu sinh viên đạt mức thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng trở lên (trong đó 27,8% từ 10 đến dưới 15 triệu đồng và 23,2% từ 15 triệu đồng trở lên), phản ánh nguồn lực tài chính tiềm năng để thực hiện tài trợ.
  2. Kiểm định chất lượng thang đo đạt độ chuẩn xác cao: Kết quả đánh giá mô hình đo lường cho thấy các biến quan sát đều đạt hệ số tải ngoài từ 0,725 đến 0,882. Hệ số tin cậy tổng hợp CR dao động từ 0,801 đến 0,886; phương sai trích trung bình AVE đạt từ 0,602 đến 0,801; chỉ số HTMT tối đa là 0,807, khẳng định độ giá trị phân biệt tuyệt đối giữa các cấu trúc khái niệm.
  3. Khả năng giải thích vượt trội của mô hình cấu trúc: Mô hình PLS-SEM đạt hệ số xác định R² bằng 0,650 (R² hiệu chỉnh đạt 0,643), chứng minh rằng 65,0% sự biến thiên của động lực tài trợ được giải thích đồng thời bởi 4 yếu tố nguyên nhân mà không gặp hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nhỏ hơn 3).
  4. Mức độ tác động phân hóa rõ rệt: Sự hài lòng của cựu sinh viên là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến động lực tài trợ với quy mô tác động f² đạt 0,210; tiếp theo là sự tham gia của cựu sinh viên (f² = 0,110); cảm nhận nhu cầu và hiệu quả (f² = 0,085); và cuối cùng là giá trị vị tha - sở thích (f² = 0,072). Tất cả các giả thuyết nghiên cứu đều đạt mức ý nghĩa thống kê cao với giá trị p bằng 0,000.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích chỉ ra rằng sự hài lòng trong suốt quá trình theo học giữ vai trò là đòn bẩy quyết định thúc đẩy cựu sinh viên cống hiến cho trường cũ. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Winston (1999) và McDearmon & Shirley (2009), khẳng định rằng giá trị đào tạo cốt lõi tạo ra lòng trung thành và mong muốn đền đáp tự nhiên. Khi cựu sinh viên hài lòng với chất lượng giảng dạy và sự hỗ trợ của nhà trường, động lực tài trợ tăng trưởng mạnh mẽ nhất.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa sinh động thông qua hệ thống biểu đồ tròn về tỷ lệ giới tính (51,2% nữ so với 48,8% nam) và biểu đồ cột thể hiện 4 phân khúc thu nhập, giúp nhà quản trị nhận diện rõ nhóm cựu sinh viên có năng lực tài chính vượt trội. Biểu đồ thanh ngang biểu diễn điểm trung bình Mean của các chỉ mục cho thấy cựu sinh viên đánh giá rất cao sự cần thiết của việc đóng góp cho giáo dục (điểm Mean đạt 3,944 đối với biến cảm nhận nhu cầu) và mức độ hài lòng tổng thể (Mean đạt 3,885 - 3,946). Sơ đồ đường dẫn PLS-SEM minh họa trực tiếp các trọng số tác động chuẩn hóa, cung cấp bức tranh toàn diện cho thấy việc gia tăng mức độ tham gia vào các sự kiện giao lưu và minh bạch hóa hiệu quả sử dụng quỹ tài trợ là chìa khóa then chốt để chuyển hóa tình cảm cựu sinh viên thành các cam kết tài trợ thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa mối quan hệ và gia tăng động lực tài trợ của cựu sinh viên:

  1. Nâng cao chất lượng đào tạo và dịch vụ hỗ trợ sinh viên: Ban Giám hiệu cùng Phòng Quản lý Đào tạo và các Khoa chuyên môn cần liên tục cập nhật chương trình giảng dạy gắn liền với thực tiễn doanh nghiệp, nâng cấp cơ sở vật chất phòng thí nghiệm và đẩy mạnh dịch vụ hỗ trợ việc làm. Mục tiêu cần đạt là nâng tỷ lệ sinh viên hài lòng với chất lượng đào tạo lên trên 90% trong giai đoạn 2021 - 2023, đặt nền móng gắn kết bền vững ngay từ khi sinh viên còn ngồi trên ghế nhà trường.
  2. Đa dạng hóa hình thức kết nối và mở rộng sự tham gia của cựu sinh viên: Phòng Công tác sinh viên phối hợp cùng Ban liên lạc Cựu sinh viên thiết lập nền tảng mạng lưới cựu sinh viên số hóa, tổ chức ngày hội họp mặt thường niên và thành lập các ban cố vấn chuyên môn tại từng khoa. Đặt chỉ tiêu thu hút tối thiểu 35% cựu sinh viên tham gia các hoạt động hướng nghiệp, tọa đàm chuyên đề và giao lưu thường niên trong lộ trình từ 2022 đến 2024.
  3. Minh bạch hóa thông tin nhu cầu và chứng minh hiệu quả sử dụng nguồn tài trợ: Phòng Kế hoạch - Tài chính và Ban Quản lý Quỹ học bổng định kỳ công khai 100% báo cáo tài chính về các khoản đóng góp trước quý IV hằng năm, nêu rõ số lượng sinh viên nghèo vượt khó nhận học bổng và các công trình nghiên cứu được đầu tư, giúp cựu sinh viên thấy rõ giá trị thực tiễn từ sự đóng góp của mình.
  4. Lan tỏa văn hóa trách nhiệm cộng đồng và khơi dậy giá trị vị tha: Đoàn Thanh niên và Hội Cựu sinh viên triển khai các dự án thiện nguyện, chương trình trao học bổng tiếp sức đến trường và cố vấn khởi nghiệp. Mục tiêu thiết lập ít nhất 10 chương trình bảo trợ sinh viên tài năng mỗi năm, hoàn thành triển khai đồng bộ từ quý I/2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  1. Ban Giám hiệu và Hội đồng trường đại học, cao đẳng: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ khoa học để hoạch định chiến lược phát triển nguồn lực tài chính ngoài ngân sách, xây dựng chính sách thu hút nguồn tài trợ và củng cố vị thế thương hiệu giáo dục.
  2. Phòng Công tác sinh viên và Trung tâm Quan hệ doanh nghiệp: Ứng dụng mô hình các nhân tố ảnh hưởng để thiết kế các chương trình kết nối cựu sinh viên, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên sâu và tổ chức các sự kiện hướng nghiệp có sự đồng hành của cựu sinh viên thành đạt.
  3. Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục: Sử dụng tài liệu như một công trình tham khảo chuẩn mực về ứng dụng mô hình PLS-SEM trong nghiên cứu hành vi xã hội, quản trị giáo dục và phát triển quan hệ đối tác học thuật tại Việt Nam.
  4. Ban đại diện Cựu sinh viên và các đối tác doanh nghiệp: Nắm bắt các phương thức hợp tác hiệu quả với nhà trường, từ việc tiếp nhận sinh viên thực tập, tuyển dụng nhân sự chất lượng cao đến việc đồng hành tài trợ các quỹ học bổng phát triển tài năng trẻ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến động lực tài trợ của cựu sinh viên? Kết quả kiểm định mô hình PLS-SEM với cỡ mẫu 203 cựu sinh viên khẳng định sự hài lòng của cựu sinh viên có tác động mạnh mẽ nhất đến động lực tài trợ (quy mô tác động f² đạt 0,210, hệ số p bằng 0,000). Trải nghiệm giáo dục chất lượng và sự hài lòng trong thời gian học tập là yếu tố then chốt tạo dựng lòng biết ơn và thúc đẩy hành vi tài trợ tự nguyện.

  2. Cựu sinh viên có thể đóng góp cho trường qua những hình thức nào ngoài tài chính? Nghiên cứu chỉ ra rằng ngoài tài trợ tài chính (chiếm tỷ trọng quan trọng), cựu sinh viên có thể đóng góp nguồn lực phi tài chính rất giá trị như tiếp nhận sinh viên thực tập, tham gia giảng dạy chuyên đề thực tế, tham gia ban cố vấn chương trình đào tạo và chia sẻ kinh nghiệm nghề nghiệp tại các diễn đàn định hướng nghề nghiệp.

  3. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp phân tích PLS-SEM thay vì CB-SEM? Phương pháp PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc xử lý mô hình cấu trúc phức tạp với 5 biến ẩn và cỡ mẫu 203 quan sát. PLS-SEM không yêu cầu nghiêm ngặt về phân phối chuẩn của dữ liệu, tối ưu hóa năng lực dự báo và đánh giá chính xác các mức độ tác động f², Q² của từng tiền tố.

  4. Nhu cầu và hiệu quả tài trợ tác động như thế nào đến quyết định đóng góp? Yếu tố cảm nhận nhu cầu và hiệu quả đạt hệ số tác động f² bằng 0,085 (p bằng 0,000). Cựu sinh viên sẵn sàng tài trợ cao hơn khi nhà trường chỉ ra được nhu cầu cấp thiết rõ ràng (như hỗ trợ sinh viên khó khăn hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm) và chứng minh được sự minh bạch, hiệu quả sử dụng nguồn vốn đóng góp.

  5. Kết quả nghiên cứu tại IUH có thể áp dụng cho các cơ sở giáo dục khác không? Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên các lý thuyết nền tảng vững chắc (Lý thuyết DCB và Trao đổi xã hội) nên có tính khái quát hóa cao. Các trường đại học công lập và ngoài công lập tại Việt Nam hoàn toàn có thể áp dụng khung mô hình này để khảo sát và xây dựng chiến lược kết nối cựu sinh viên phù hợp với bối cảnh đơn vị mình.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết về mối quan hệ giữa cựu sinh viên và trường đại học dựa trên Lý thuyết hành vi hợp tác tùy ý và Lý thuyết trao đổi xã hội.
  • Mô hình định lượng với 203 quan sát đã chứng minh 4 nhân tố (Sự hài lòng, Sự tham gia, Cảm nhận nhu cầu và hiệu quả, Giá trị vị tha) giải thích tới 65,0% sự biến thiên của động lực tài trợ.
  • Sự hài lòng với trải nghiệm giáo dục và chất lượng đào tạo được xác định là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất (f² = 0,210) đến hành vi tài trợ của cựu sinh viên.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp thực tiễn có lộ trình thực hiện cụ thể từ năm 2021 đến năm 2025, phân công rõ trách nhiệm cho các đơn vị phòng ban liên quan.
  • Khẳng định cựu sinh viên là nguồn lực chiến lược dài hạn; các cơ sở giáo dục đại học cần chủ động xây dựng hệ sinh thái gắn kết cựu sinh viên bền vững để nâng cao chất lượng giáo dục và hội nhập quốc tế.