Tổng quan nghiên cứu

Rừng trồng sản xuất tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng nguyên liệu gỗ công nghiệp, xây dựng và chế biến lâm sản, với tổng diện tích đạt trên 2.530.000 ha trong tổng số 33,12 triệu ha diện tích tự nhiên toàn quốc. Trong cơ cấu cây trồng lâm nghiệp vùng đồi núi phía Bắc, Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana) là loài cây gỗ lớn cao từ 20 đến 35 mét, mang lại giá trị sinh thái và kinh tế vượt trội nhờ trữ lượng gỗ và sản lượng nhựa thơm dồi dào. Tuy nhiên, các loài côn trùng gây hại thuộc bộ Cánh bằng (Isoptera), đặc biệt là nhóm mối đất, đang tạo ra thách thức nghiêm trọng đối với năng suất và chất lượng rừng trồng. Theo các báo cáo chuyên ngành, mối phá hoại âm thầm làm suy giảm trên 30% giá trị sản xuất gỗ rừng trồng tại Việt Nam, gây thiệt hại ước tính lên tới 150 triệu USD mỗi năm tại một số quốc gia trên thế giới.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn vào năm 2016, tập trung khảo sát tại ba xã trọng điểm gồm Vân Tùng, Đức Vân và Bằng Vân. Mục tiêu nghiên cứu nhằm xác định thành phần loài mối gây hại, phân tích đặc điểm sinh thái học, đánh giá mức độ tổn thương của rừng Thông đuôi ngựa trên 7 năm tuổi, đồng thời thử nghiệm các công thức phòng trừ tối ưu. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi trực tiếp hỗ trợ Kế hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng giai đoạn 2015 - 2020 và Đề án tái cơ cấu ngành lâm nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, giảm thiểu rủi ro kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh thái học côn trùng và nguyên lý quản lý dịch hại tổng hợp (IPM - Integrated Pest Management). Cấu trúc lý thuyết làm rõ tập tính sinh học của bộ Isoptera với 7 họ chính, phân chia thành nhóm mối bậc thấp có vi sinh vật đơn bào cộng sinh và nhóm mối bậc cao thuộc họ Termitidae chiếm tới 75% số loài đã phát hiện. Trong đó, phân họ Macrotermitinae sở hữu khả năng đặc thù trong việc nuôi cấy vườn nấm Termitomyces để phân giải thức ăn xenlulozo. Các khái niệm trọng tâm bao gồm chu kỳ sinh trưởng phân đàn của mối cánh, cấu trúc phân hóa đẳng cấp xã hội gồm mối chúa, mối vua, mối thợ lớn chiếm 72,7% đến 81,1%, mối thợ nhỏ chiếm 9,1% đến 14,2% và nhóm mối lính bảo vệ tổ. Mô hình nghiên cứu phân tích tương quan giữa đặc tính lập địa đồi núi có độ dốc từ 26 đến 30 độ, độ ẩm không khí trung bình 83,0% với mức độ phát sinh đường mui đục thân cây thông.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kế thừa tư liệu kết hợp điều tra thực địa ngoài hiện trường từ năm 2015 đến năm 2016 tại huyện Ngân Sơn. Cỡ mẫu điều tra bao gồm 30 ô tiêu chuẩn (OTC) và ô thí nghiệm (OTN) với diện tích 500 m2 mỗi ô, kết hợp phân tích 310 mẫu cá thể mối thu thập tại các dải rừng thông thuần loài. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo các cấp tuổi rừng được lựa chọn nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho các dạng địa hình đồi bát úp và sườn dốc hiểm trở.

Quá trình khảo nghiệm thực địa thiết lập 6 công thức xử lý riêng biệt: Công thức 1 áp dụng kỹ thuật lâm sinh kết hợp cơ giới vật lý; Công thức 2 sử dụng biện pháp hóa sinh học; Công thức 3 thử nghiệm chế phẩm bột diệt mối PMC 90; Công thức 4 sử dụng dung dịch Lenfos 50 EC nồng độ 0,2% đến 0,3%; Công thức 5 thực hiện phòng trừ tổng hợp IPM; Công thức 6 làm ô đối chứng không can thiệp. Phương pháp xử lý dữ liệu bằng toán thống kê sinh học trong lâm nghiệp được lựa chọn vì tính chính xác cao trong việc so sánh hiệu lực giảm thiểu tỷ lệ cây bị hại sau 6 tháng theo dõi liên tục.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả khảo sát khẳng định mối là đối tượng xâm nhiễm nguy hiểm nhất đối với rừng trồng Thông đuôi ngựa tại Ngân Sơn, trong đó ba loài gây hại chủ chốt gồm Macrotermes annandalei, Macrotermes barneyi và Microtermes pakistanicus. Mối tấn công mạnh nhất ở phần cổ rễ và lớp biểu bì sinh trưởng hàng năm, đắp đường mui dày đặc từ gốc lên thân cây để gặm vỏ và đục rỗng phần lõi gỗ.

Số liệu thử nghiệm sau 6 tháng thực nghiệm cho thấy sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả giữa các công thức. Công thức 4 sử dụng Lenfos 50 EC đạt tỷ lệ phòng trừ ấn tượng khi làm giảm từ 84,2% đến 100% số lượng cây bị mối gây hại. Chế phẩm bột PMC 90 ở Công thức 3 mang lại hiệu lực kiểm soát trung bình, làm giảm tỷ lệ hại từ 52,6% đến 68,2%. Biện pháp cơ giới dọn vệ sinh thực bì và đào hố nhử thức ăn ở Công thức 1 giúp giảm khoảng 30% đến 50% mức độ lây lan của đàn mối. Ngược lại, tại ô đối chứng không can thiệp, tỷ lệ cây thông bị mối tấn công tiếp tục tăng nhanh, làm chết cây non và gây rỗng ruột khiến cây trên 7 năm tuổi dễ bị đổ gãy trong mùa mưa bão.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự bùng phát mạnh của đàn mối tại huyện Ngân Sơn bắt nguồn từ điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình từ 11,9 độ C đến 26,1 độ C và lượng mưa lớn tập trung từ tháng 5 đến tháng 8. Môi trường ẩm ướt là điều kiện lý tưởng cho mối phân đàn vào lúc 4 giờ đến 5 giờ sáng hoặc chập tối từ 17 giờ đến 21 giờ.

Dữ liệu thực nghiệm của đề tài được hệ thống hóa rõ ràng thông qua bảng tổng hợp tỷ lệ gây hại theo tuổi cây và biểu đồ hình cột so sánh hiệu quả kiểm soát của 5 công thức phòng trừ sau các mốc thời gian 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Khi đối chiếu với các công trình nghiên cứu trên cây Keo lai và Bạch đàn tại vùng Đông Bắc, phản ứng ức chế mối của dung dịch Lenfos 50 EC và mô hình IPM trên Thông đuôi ngựa hoàn toàn tương đồng về mặt cơ chế. Việc kết hợp biện pháp lâm sinh với hóa chất liều lượng thấp vừa hạn chế nguy cơ kháng thuốc vừa bảo vệ được thảm thực bì tự nhiên.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo nghiệm thực tế, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm tối ưu hóa công tác quản lý rừng thông:

Thứ nhất, áp dụng quy trình phòng trừ tổng hợp IPM ngay từ khâu chuẩn bị hiện trường. Ban Quản lý rừng và các chủ rừng tiến hành dọn sạch tàn dư cành mục, thiết lập các hố nhử thức ăn chứa cành cây khô xung quanh lô rừng với mật độ 20 đến 30 hố mỗi hecta để phân tán sự tập trung của đàn mối trước vụ trồng rừng từ tháng 2 đến tháng 4 hàng năm.

Thứ hai, triển khai kỹ thuật nhúng hoặc tưới xử lý bầu cây giống bằng dung dịch Lenfos 50 EC nồng độ 0,2% đến 0,3% trước khi đem trồng rừng mới, giúp nâng tỷ lệ sống của cây con lên trên 90% và duy trì hiệu lực bảo vệ kéo dài từ 6 đến 9 tháng.

Thứ ba, đối với diện tích rừng Thông đuôi ngựa trên 7 năm tuổi đang bị nhiễm mối cục bộ, Hạt Kiểm lâm và Lâm trường Ngân Sơn cần hướng dẫn người dân cạo sạch đường mui trên thân cây, phun thuốc bột PMC 90 liều lượng 20 đến 30 gam trực tiếp vào đường đi của mối thợ để lây nhiễm về tổ tiêu diệt mối chúa trong khung thời gian quý II hàng năm.

Thứ tư, Ủy ban nhân dân các xã Vân Tùng, Đức Vân, Bằng Vân phối hợp cùng Chi cục Kiểm lâm Bắc Kạn tổ chức từ 2 đến 3 lớp tập huấn kỹ thuật lâm sinh hàng năm, chuyển giao sổ tay hướng dẫn nhận biết triệu chứng mối phá hoại cho hơn 500 hộ gia đình nhận khoán đất lâm nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Tài liệu luận văn là nguồn tài liệu học thuật và cẩm nang thực hành giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm 1: Các hộ nông dân, chủ trang trại và hộ nhận khoán rừng trồng Thông đuôi ngựa tại vùng Trung du và Miền núi phía Bắc, sử dụng luận văn như tài liệu thực hành để nhận biết sớm dấu hiệu mối đắp đường mui và áp dụng biện pháp phòng trừ đúng kỹ thuật với chi phí tiết kiệm nhất.

Nhóm 2: Cán bộ kỹ thuật lâm nghiệp, cán bộ khuyến nông và kiểm lâm địa bàn tại các trạm bảo vệ rừng, tham khảo quy trình phân loại loài mối và phác đồ xử lý ô tiêu chuẩn để xây dựng phương án phòng chống dịch hại cây rừng cấp huyện, tỉnh.

Nhóm 3: Các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Lâm học, Bảo vệ thực vật và Sinh thái môi trường, sử dụng làm dữ liệu kế thừa để phân tích tập tính sinh học của chi Macrotermes và Microtermes.

Nhóm 4: Các nhà hoạch định chính sách, ban quản lý dự án trồng rừng sản xuất và các doanh nghiệp chế biến gỗ, sử dụng các chỉ số thiệt hại kinh tế để lập dự toán bảo vệ rừng trong chu kỳ khai thác từ 10 đến 15 năm.

Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là 5 câu hỏi thường gặp về kiểm soát mối hại rừng thông:

Loài mối nào gây thiệt hại nặng nề nhất cho rừng Thông đuôi ngựa tại Ngân Sơn? Nghiên cứu chỉ ra rằng Macrotermes annandalei và Macrotermes barneyi là hai loài gây hại nghiêm trọng nhất. Chúng sở hữu số lượng cá thể mối thợ lớn chiếm tới 79,4% đàn đi kiếm ăn, có khả năng cắt đứt rễ cọc và gặm trụi lớp vỏ dẫn nhựa khiến cây ngừng sinh trưởng.

Giai đoạn tuổi nào của cây thông dễ bị mối tấn công nhất? Rừng Thông đuôi ngựa trên 7 năm tuổi là giai đoạn bị tổn thương nặng nhất về thể tích thân gỗ do mối đục rỗng ruột. Tuy nhiên, giai đoạn cây con dưới 1 năm tuổi cũng có nguy cơ chết hàng loạt lên đến 60% nếu không được xử lý bầu đất trước khi trồng.

Thời điểm nào trong năm mối cánh bắt đầu bay phân đàn tạo tổ mới? Mối cánh thường bay phân đàn rộ vào đầu mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 8 hàng năm, phổ biến nhất vào khoảng thời gian sáng sớm từ 4 giờ đến 5 giờ hoặc chiều tối từ 17 giờ đến 21 giờ khi độ ẩm không khí vượt ngưỡng 84%.

Có nên chỉ sử dụng thuốc hóa học liều cao để tiêu diệt đàn mối không? Tuyệt đối không nên lạm dụng hóa chất liều cao vì sẽ làm ô nhiễm nguồn nước ngầm, tiêu diệt hệ vi sinh vật đất có lợi và gây hiện tượng kháng thuốc. Giải pháp bền vững nhất là phối hợp vệ sinh lâm sinh, hố nhử và hóa chất đúng nồng độ 0,2% đến 0,3%.

Hiệu quả bảo vệ rừng của biện pháp đào hố nhử thức ăn kéo dài trong bao lâu? Biện pháp đào hố nhử thức ăn kết hợp tàn dư thực bì có thể duy trì khả năng thu hút và dẫn dụ đàn mối ra khỏi gốc cây thông trong vòng 4 đến 6 tháng, giúp giảm trên 50% tỷ lệ cây bị mối xâm nhập trực tiếp.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lục Tiến Dũng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp nổi bật:

  • Hệ thống hóa đầy đủ thành phần loài mối đất gây hại rừng trồng Thông đuôi ngựa tại huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn.
  • Làm sáng tỏ đặc điểm sinh thái, chu kỳ phân đàn và cơ chế gây hại của ba loài chủ lực thuộc giống Macrotermes và Microtermes.
  • Đánh giá định lượng mức độ tổn thương của rừng thông trên 7 năm tuổi với các số liệu thực địa chính xác qua 30 ô tiêu chuẩn.
  • Khảo nghiệm thành công 5 công thức phòng trừ, xác lập hiệu lực vượt trội của Lenfos 50 EC đạt mức bảo vệ từ 84,2% đến 100%.
  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình quản lý dịch hại tổng hợp IPM thân thiện với môi trường, góp phần nâng cao năng suất gỗ rừng trồng sản xuất.

Trong giai đoạn tới, các cơ quan lâm nghiệp địa phương cần nhanh chóng thể chế hóa các đề xuất kỹ thuật thành cẩm nang hướng dẫn thực địa cho người dân. Hãy chủ động áp dụng các giải pháp phòng trừ mối sinh thái ngay hôm nay để bảo vệ màu xanh và nâng cao giá trị kinh tế bền vững cho những cánh rừng Thông đuôi ngựa.