Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Lan Anh (Khoa Hệ thống thông tin quản lý, Học viện Ngân hàng) nghiên cứu giải pháp ứng dụng công nghệ xử lý phân tích trực tuyến kết hợp trực quan hóa dữ liệu trong hoạt động tài chính - quản trị dự án. Bối cảnh thực tiễn được đặt tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ Viễn thông Tin học Sun Việt (SVTECH) – một doanh nghiệp hoạt động từ năm 2001 trong lĩnh vực tích hợp hệ thống, chuyển đổi số và dịch vụ quản trị công nghệ thông tin.

Trong quá trình vận hành, SVTECH quản lý các dự án và hợp đồng thông qua hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Hoạt động kiểm soát và thanh toán công nợ liên quan trực tiếp đến 4 phân hệ chính trên ERP: Quản lý dự án (Project), Quản lý hợp đồng/bán hàng (Sales), Mua hàng (Purchase) và Kế toán tài chính (Accounting). Tuy nhiên, chức năng báo cáo trên hệ thống ERP bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • Báo cáo mang tính chất tĩnh, chỉ thống kê số liệu theo các điều kiện lọc tham số cố định (như báo cáo tình trạng dự án Project Status Report, báo cáo đợt thanh toán Project Payment Status Report), không hỗ trợ tương tác đa chiều.
  • Dữ liệu trả về chứa nhiều trường thông tin dư thừa, gây khó khăn cho việc tra cứu thông tin trọng tâm.
  • Hệ thống không có cơ chế tự động cập nhật dữ liệu theo thời gian thực và không lưu trữ lịch sử các phiên bản báo cáo qua các giai đoạn khác nhau.
  • Không đáp ứng được các phép tính nghiệp vụ phức tạp, đặc biệt là việc tính toán số ngày chênh lệch giữa ngày dự kiến thu tiền theo kế hoạch và ngày phải thu thực tế đã được gia hạn đối với các hợp đồng thanh toán theo nhiều đợt.

Để khắc phục, nhân viên phòng Quản lý dự án (PM) phải xuất dữ liệu thô (dưới định dạng Excel/CSV) từ ERP về máy tính cá nhân để tổng hợp thủ công qua 6 bước (xuất dữ liệu, tải vào Excel, tính toán công thức, thiết kế biểu đồ Pivot, cập nhật thủ công định kỳ, lưu và gửi duyệt qua email). Phương thức thủ công này tiêu tốn nhiều thời gian, dễ xảy ra sai sót số liệu, làm phân tán dữ liệu trên các máy trạm cá nhân, không đảm bảo tính nhất quán và tiềm ẩn rủi ro mất an toàn thông tin khi nhân sự biến động.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về mô hình xử lý phân tích trực tuyến (OLAP), kho dữ liệu (Data Warehouse) và kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu kinh doanh.
  2. Khảo sát hiện trạng, phân tích quy trình nghiệp vụ lập báo cáo công nợ tại phòng Quản lý dự án của công ty SVTECH.
  3. Thiết kế và triển khai quy trình trích xuất, chuyển đổi và nạp dữ liệu (ETL) bằng công cụ Oracle Data Integrator (ODI 12c) để lưu trữ tập trung vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle Database trên nền tảng Windows Server.
  4. Xây dựng mô hình dữ liệu đa chiều và phát triển các mẫu báo cáo, bảng điều khiển (dashboard) tương tác trên PowerBI Desktop, thiết lập cơ chế xuất bản và tự động làm mới dữ liệu (Scheduled Refresh) trên PowerBI Service.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình tích hợp và trực quan hóa dữ liệu quản lý công nợ dự án. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại phòng Quản lý dự án (PM) thuộc Công ty SVTECH. Phạm vi nghiệp vụ giới hạn ở việc theo dõi, phân loại các khoản công nợ phải thu của các hợp đồng dự án theo đợt thanh toán, thời hạn đến hạn và quá hạn. Thời gian nghiên cứu và hoàn thành đề tài vào tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các khung lý thuyết, mô hình công nghệ và phương pháp nghiên cứu sau:

1. Khung lý thuyết và mô hình công nghệ:

  • Lý thuyết trực quan hóa dữ liệu: Tiếp cận theo quan điểm của Stephen Few (2017) về việc sử dụng phương tiện trực quan để khám phá và truyền đạt dữ liệu định lượng; quy trình trực quan hóa 4 giai đoạn (Thu thập dữ liệu thô -> Xử lý dữ liệu -> Trực quan hóa dữ liệu -> Ra quyết định); phân loại chức năng biểu đồ theo nghiên cứu của Natasya Sunarto (2021).
  • Mô hình kho dữ liệu và OLAP: Kiến trúc kho dữ liệu 3 tầng của W. Inmon (2002) bao gồm tầng dữ liệu kho, tầng lưu trữ (máy chủ OLAP theo mô hình ROLAP/MOLAP) và tầng ứng dụng front-end; vai trò của vùng chứa trung gian (Staging Area), Data Mart, quy trình ETL; so sánh đặc tính phân tích đa chiều, chỉ đọc của OLAP với đặc tính xử lý giao dịch thời gian thực, chuẩn hóa cao của OLTP; nguyên lý xử lý dữ liệu theo lô (Batch Processing).
  • Hệ sinh thái công nghệ phân tích: Ứng dụng Microsoft PowerBI (gồm PowerBI Desktop, PowerBI Service, PowerBI Mobile, công cụ Power Query và Power Pivot); ngôn ngữ biểu thức phân tích dữ liệu DAX (Data Analysis Expressions) để tính toán Measure và Calculated Column; công cụ tích hợp dữ liệu doanh nghiệp Oracle Data Integrator (ODI 12c) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle Database.

2. Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp khảo sát và phỏng vấn: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc thu thập thông tin từ hai nhóm đối tượng chính tại SVTECH gồm Trưởng phòng Quản lý dự án và Nhân viên phòng ban PM. Nội dung khảo sát làm rõ các khó khăn thao tác, mục tiêu nghiệp vụ, các chiều phân tích quan tâm (đội nhóm, thành viên thực hiện, khách hàng, ngày thanh toán hợp đồng, ngày gia hạn, ngày chênh lệch) và tần suất lập báo cáo (định kỳ hàng tuần).
  • Phương pháp mô hình hóa nghiệp vụ: Ứng dụng chuẩn ký hiệu BPMN (Business Process Modeling and Notation) để xây dựng lưu đồ đặc tả chi tiết quy trình nghiệp vụ lập báo cáo hiện tại và mô hình hóa quy trình cải tiến tự động.
  • Phương pháp phân tích, thiết kế hệ thống và ETL: Áp dụng kỹ thuật xử lý dữ liệu theo lô (Batch Processing) để định nghĩa luồng đọc dữ liệu từ tệp nguồn, chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu, thực hiện ánh xạ (mapping), tính toán các trường logic thời gian và nạp vào bảng dữ liệu lịch sử.
  • Phương pháp đánh giá tính khả thi: Phân tích tính khả thi trên 3 phương diện: Kinh tế (lợi ích giảm chi phí nhân sự, giảm sai sót, tăng năng suất so với chi phí đầu tư hạ tầng sẵn có); Kỹ thuật (khả năng đáp ứng của ODI 12c, Oracle DB và PowerBI); Con người (trình độ nhân sự SVTECH đạt chuẩn ISO 9001:2008, khả năng tiếp cận công nghệ số gắn với chỉ số phát triển con người HDI của Việt Nam đạt 0,703 theo báo cáo UNDP 2021).

3. Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu sử dụng trong đề tài là tập dữ liệu công nợ hợp đồng dự án được xuất định kỳ theo các đầu tuần từ phân hệ Quản lý dự án của hệ thống ERP tại công ty SVTECH, lưu trữ dưới dạng các tệp bảng tính Excel/CSV chứa nhiều sheet dữ liệu.

Thiết kế và triển khai

Là khóa luận tốt nghiệp thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý có định hướng xây dựng giải pháp công nghệ, tác giả đã tiến hành thiết kế kiến trúc và triển khai hệ thống tích hợp - báo cáo dữ liệu với các thành phần kỹ thuật cụ thể:

Thành phần hệ thống Công nghệ / Nền tảng Chức năng kỹ thuật chi tiết
Môi trường lưu trữ & Máy chủ Windows Server, Oracle Database Lưu trữ các tệp dữ liệu nguồn; tổ chức cấu trúc cơ sở dữ liệu gồm bảng tạm Staging (lưu dữ liệu mới trích xuất) và bảng dữ liệu lịch sử trung tâm PM_HN_Table.
Tích hợp dữ liệu (ETL) Oracle Data Integrator (ODI 12c Studio) Kết nối nguồn và đích qua giao diện JDBC/ODBC; tạo mô hình logic; thiết lập ánh xạ (Mapping) dữ liệu; tính toán chênh lệch ngày; lọc xóa và nạp dữ liệu theo khóa Diff_key; thiết lập lịch chạy tự động.
Xử lý phân tích & Mô hình hóa PowerBI Desktop, Ngôn ngữ DAX Kết nối trực tiếp với CSDL Oracle; xây dựng mô hình dữ liệu đa chiều; tạo các cột tính toán phân loại hạn nợ và các Measures tổng hợp chỉ số công nợ.
Phân phối & Báo cáo đầu ra PowerBI Service, On-premises Gateway Xuất bản các dashboard trực quan lên dịch vụ đám mây; thiết lập cổng kết nối dữ liệu nội bộ; cấu hình lịch làm mới báo cáo tự động (Scheduled Refresh).

Quá trình triển khai kỹ thuật được thực hiện qua các giai đoạn chính:

1. Thiết kế và thực thi tiến trình ETL trên ODI 12c:

  • Cấu hình kết nối: Thiết lập kết nối vật lý và logic với nguồn dữ liệu tệp Excel trên Windows Server và cơ sở dữ liệu đích Oracle Database.
  • Xây dựng Mapping ánh xạ: Định nghĩa các quy tắc chuyển đổi giữa các cột dữ liệu thô vào bảng tạm và bảng chính PM_HN_Table.
  • Tính toán trường thời gian: Viết câu lệnh xử lý logic tính khoảng cách thời gian giữa ngày dự kiến thu tiền theo kế hoạch ban đầu (Planned_Receivable_Date) và ngày phải thu cập nhật sau gia hạn (Updated_Receivable_Date).
  • Kiểm soát trùng lặp: Triển khai cơ chế so khớp dựa trên trường khóa chênh lệch Diff_key. Tiến trình ETL sẽ tự động định vị và xóa các bản ghi cũ trùng khớp trong bảng PM_HN_Table trước khi nạp dữ liệu cập nhật mới vào cơ sở dữ liệu.
  • Tự động hóa: Thiết lập gói thực thi (Package) và lập lịch chạy định kỳ (Schedule) trên ODI Agent để tự động hóa hoàn toàn chu trình ETL dữ liệu mỗi khi có tệp dữ liệu tuần mới.

2. Xây dựng mô hình dữ liệu và biểu thức DAX trên PowerBI:

  • Tổ chức mô hình dữ liệu: Kết nối cơ sở dữ liệu Oracle từ PowerBI Desktop; thiết lập các mối quan hệ giữa bảng sự kiện PM_HN_TABLE với các bảng danh mục và bảng chiều: Diff_Key, Overdue_thời hạn, Undue_Thời hạn, OVERDUE_RECEIVABLES, UNDUE_RECEIVABLES.
  • Tạo cột tính toán (Calculated Columns): Thêm cột "Số ngày quá hạn" và cột "Loại quá hạn" để phân đoạn nợ tự động theo các điều kiện ngày tháng.
  • Thiết lập chỉ số đo lường (Measures): Sử dụng các hàm tính toán tổng hợp của DAX (như SUM, COUNT, DISTINCTCOUNT, các hàm điều kiện) để tính tổng công nợ, tổng nợ quá hạn, tổng nợ đến hạn, tỷ lệ thu hồi theo từng nhóm dự án và từng khách hàng.
  • Thiết kế giao diện báo cáo: Xây dựng 3 giao diện báo cáo chuyên biệt:
    • Báo cáo quản lý công nợ quá hạn: Trực quan hóa số tiền và hợp đồng trễ hẹn theo 3 nhóm: dưới 30 ngày, từ 30 đến dưới 90 ngày, và trên 90 ngày.
    • Báo cáo quản lý công nợ chưa đến hạn: Phân loại các khoản nợ sắp phải thu theo 3 mốc: trong 7 ngày tới, từ 7 đến 30 ngày tới, và ngoài 30 ngày tới.
    • Báo cáo quản lý công nợ theo nhóm: Cung cấp góc nhìn phân tích theo cơ cấu đội ngũ thực hiện dự án, từng nhân sự PM phụ trách và theo nhóm khách hàng đối tác.
  • Triển khai dịch vụ đám mây: Xuất bản báo cáo lên PowerBI Service, cấu hình thông tin định danh kết nối dữ liệu và kích hoạt tính năng Scheduled Refresh, đảm bảo dashboard tự động cập nhật số liệu mới nhất cho ban quản lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Bài toán nghiên cứu

Chương 1 tập trung khảo sát tổng quan về đơn vị thực tập, phân tích hiện trạng hệ thống và xác định yêu cầu nghiệp vụ:

  • Đơn vị thực tập: Giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 2001 của Công ty SVTECH, đối tác chiến lược của các hãng công nghệ lớn (Oracle, IBM, Microsoft, Juniper, HPE, Netapp, ESRI), cơ cấu tổ chức theo mô hình ma trận với các phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Quản lý dự án, DnA - Data & Analytics, Tích hợp hệ thống, QA, Kế toán tài chính, Mua hàng - XNK...).
  • Hiện trạng hệ thống ERP: Đánh giá chức năng của 4 phân hệ liên quan đến công nợ (Project, Sales, Purchase, Accounting). Chỉ ra sự hạn chế của các mẫu báo cáo chuẩn (Project Status Report, Project Payment Status Report) do tính chất tĩnh, dữ liệu cồng kềnh và thiếu khả năng tính toán chênh lệch ngày hạn nợ.
  • Thực trạng quy trình thủ công: Phân tích lưu đồ hoạt động 6 bước lập báo cáo bằng Excel của nhân viên PM; chỉ rõ các nhược điểm về thời gian, tính toàn vẹn dữ liệu, rủi ro phân mảnh và bảo mật kém.
  • Khảo sát nhu cầu người dùng: Tổng hợp kết quả phỏng vấn Trưởng phòng PM và Nhân viên PM. Xác định các yêu cầu cốt lõi: tần suất lập báo cáo theo tuần; quản lý chi tiết từng đợt thanh toán của hợp đồng; phân loại nợ chưa đến hạn (dưới 7 ngày, 7-30 ngày, trên 30 ngày) và nợ quá hạn (dưới 30 ngày, 30-90 ngày, trên 90 ngày); quan sát số liệu đa chiều theo nhân sự, đội nhóm và khách hàng.
  • Đánh giá tính khả thi: Phân tích tính khả thi toàn diện về kinh tế, kỹ thuật và con người, làm căn cứ đề xuất giải pháp tích hợp dữ liệu bằng công cụ ETL kết hợp trực quan hóa PowerBI.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết tích hợp và trực quan hóa dữ liệu

Chương 2 hệ thống hóa nền tảng lý luận và công nghệ phục vụ việc triển khai giải pháp:

  • Lý thuyết trực quan hóa dữ liệu: Trình bày định nghĩa, lợi ích thực tiễn (dẫn chứng số liệu nghiên cứu của Hiệp hội Quản lý Hoa Kỳ: trực quan hóa giúp tăng 64% tỷ lệ ra quyết định trong thuyết trình, tăng 71% độ tin cậy quyết định; số liệu của Aberdeen Group: 74% tổ chức tăng quyền tự chủ cho nhà quản lý). Phân tích quy trình trực quan hóa 4 bước và so sánh ưu nhược điểm của các loại biểu đồ (cột, đường, tròn, miền, phân tán).
  • Đánh giá công cụ trực quan hóa: Lập bảng so sánh tính năng, chi phí và khả năng kết nối giữa Google Charts, Tableau và Microsoft PowerBI, làm rõ lý do chọn PowerBI (chi phí hợp lý, giao diện thân thiện, hỗ trợ AI/machine learning, tích hợp tốt với hệ sinh thái doanh nghiệp).
  • Kỹ thuật PowerBI và DAX: Giới thiệu kiến trúc PowerBI (Desktop, Service, Mobile; Power Query, Power Pivot); phân tích cú pháp biểu thức DAX và bảng tổng hợp các nhóm hàm hay sử dụng (hàm tổng hợp, hàm đếm, hàm văn bản, hàm ngày tháng).
  • Mô hình OLAP và kho dữ liệu: Trình bày kiến trúc Data Warehouse 3 tầng của W. Inmon (2002); đặc tả chức năng các thành phần Data Sources, Staging Area, Data Warehouse, Data Mart, ETL; lập bảng so sánh chi tiết giữa mô hình OLAP và OLTP; phân tích cơ chế xử lý dữ liệu theo lô (Batch Processing) và xử lý theo luồng (Stream Processing).
  • Công cụ tích hợp dữ liệu ODI: Giới thiệu tổng quan về Oracle Data Integrator 12c, giao diện ODI Studio và giải pháp phối hợp giữa ODI với PowerBI trên hạ tầng máy chủ Windows Server.

Chương 3: Xây dựng báo cáo quản lý công nợ của phòng ban quản lý dự án

Chương 3 trình bày chi tiết quá trình thiết kế, cài đặt và thực nghiệm hệ thống:

  • Phân tích yêu cầu và mô hình hóa BPMN cải tiến: Lập bảng đặc tả yêu cầu báo cáo công nợ; xây dựng sơ đồ BPMN cho quy trình cải tiến, tự động hóa khâu thu thập và xử lý dữ liệu, cắt giảm các bước thao tác thủ công của nhân viên.
  • Thiết kế dữ liệu đầu vào và máy chủ: Cấu hình máy chủ Windows Server; định nghĩa bảng dữ liệu thô, cấu trúc bảng tạm (Staging) và bảng dữ liệu lịch sử PM_HN_Table trong Oracle Database.
  • Thiết kế quy trình ETL trên ODI 12c: Cấu hình liên kết nguồn - đích; tạo mô hình logic; thiết kế Mapping ánh xạ; cài đặt câu lệnh tính toán thời gian chênh lệch ngày dự kiến và ngày cập nhật (Planned_Receivable_Date, Updated_Receivable_Date); thiết lập tác vụ xóa dữ liệu cũ và nạp dữ liệu mới theo khóa Diff_key; cấu hình lịch trình tự động thực thi chu trình ETL.
  • Thiết kế mô hình và báo cáo trên PowerBI: Thiết lập kết nối PowerBI Desktop với Oracle Database; xây dựng lược đồ dữ liệu liên kết giữa PM_HN_TABLE với các bảng Diff_Key, Overdue_thời hạn, Undue_Thời hạn, OVERDUE_RECEIVABLES, UNDUE_RECEIVABLES; tạo các Calculated Column và Measure bằng DAX.
  • Triển khai và đánh giá đầu ra: Hoàn thiện 3 mẫu dashboard quản trị (công nợ quá hạn, công nợ chưa đến hạn, công nợ theo nhóm); xuất bản lên PowerBI Service; cấu hình kết nối Gateway và lập lịch làm mới dữ liệu (Scheduled Refresh); đánh giá mô hình đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiệp vụ, đảm bảo tính kịp thời, chính xác và bảo mật.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và kỹ thuật đề ra, mang lại các kết quả cụ thể:

1. Kết quả kỹ thuật và nghiệp vụ đạt được:

  • Xây dựng thành công quy trình ETL tự động bằng Oracle Data Integrator 12c, thay thế toàn bộ quy trình tổng hợp 6 bước thủ công bằng Excel. Thời gian xử lý dữ liệu báo cáo được rút ngắn, loại bỏ nguy cơ sai sót do nhập liệu và tính toán thủ công.
  • Thiết lập cơ sở dữ liệu tập trung trên Oracle Database với bảng lịch sử PM_HN_Table, giải quyết triệt để tình trạng dữ liệu công nợ bị phân tán, rời rạc trên máy trạm của các nhân viên cá nhân.
  • Giải quyết bài toán nghiệp vụ phức tạp của SVTECH: xử lý thành công logic tính toán số ngày chênh lệch giữa ngày dự kiến thu theo hợp đồng ban đầu (Planned_Receivable_Date) và ngày phải thu được gia hạn (Updated_Receivable_Date) theo từng đợt thanh toán – điều mà hệ thống ERP nguyên bản không thể tính toán.
  • Hoàn thiện bộ 3 dashboard tương tác trực quan trên PowerBI (báo cáo công nợ quá hạn, công nợ chưa đến hạn, công nợ theo nhóm), đáp ứng chính xác các tiêu chí phân đoạn nợ theo tuần, theo các mốc thời gian 7 ngày, 30 ngày, 90 ngày và theo từng đối tượng quản lý (khách hàng, đội nhóm, nhân sự PM).
  • Thiết lập thành công cơ chế cập nhật tự động qua On-premises Gateway và Scheduled Refresh trên PowerBI Service, giúp cấp quản lý chủ động theo dõi dữ liệu mới nhất mà không phụ thuộc vào việc lập báo cáo thủ công của nhân viên.

2. Giải pháp và kiến nghị đề xuất của tác giả:

  • Doanh nghiệp cần chuyển dịch phương thức báo cáo từ việc trích xuất và xử lý cục bộ trên Excel sang mô hình tích hợp dữ liệu tập trung kết hợp các công cụ Business Intelligence (BI) hiện đại.
  • Áp dụng cơ chế kiểm soát dữ liệu tự động thông qua các khóa nhận diện (Diff_key) để đảm bảo tính toàn vẹn và không trùng lặp dữ liệu giữa các kỳ cập nhật.
  • Tăng cường phân quyền và bảo mật dữ liệu thông qua cơ chế quản trị tập trung của hệ quản trị cơ sở dữ liệu và nền tảng PowerBI Service.

3. Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận và phương pháp: Khóa luận hệ thống hóa quy trình kết hợp giữa công nghệ ETL truyền thống (ODI 12c) và công cụ trực quan hóa hiện đại (PowerBI) để giải quyết bài toán quản trị công nợ trong doanh nghiệp tích hợp hệ thống.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu thiết kế chi tiết (từ mô hình hóa quy trình BPMN, thiết kế ánh xạ ETL trên ODI đến viết công thức DAX trên PowerBI) có thể ứng dụng trực tiếp tại phòng Quản lý dự án của công ty SVTECH.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận các điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi và điều kiện triển khai thực tế:

  • Hạn chế về nguồn cấp dữ liệu: Quá trình ETL của hệ thống vẫn phụ thuộc vào nguồn dữ liệu đầu vào là các tệp Excel/CSV được xuất định kỳ từ phân hệ Quản lý dự án của hệ thống ERP, chưa kết nối trực tiếp vào tầng cơ sở dữ liệu lõi của ERP do các quy định bảo mật và phân quyền nội bộ của công ty SVTECH.
  • Hạn chế về phạm vi triển khai: Dữ liệu thử nghiệm và bảng dữ liệu chính (PM_HN_Table) mới chỉ áp dụng cho phạm vi các dự án thuộc phòng Quản lý dự án tại văn phòng Hà Nội, chưa tích hợp toàn diện dữ liệu của các chi nhánh khác hoặc liên thông với toàn bộ các phân hệ Kế toán tài chính, Mua hàng trên quy mô toàn công ty.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Nghiên cứu cơ chế tích hợp dữ liệu tự động trực tiếp từ cơ sở dữ liệu của hệ thống ERP thông qua kỹ thuật bắt dữ liệu thay đổi (Change Data Capture - CDC) hoặc giao diện lập trình ứng dụng REST API, loại bỏ hoàn toàn việc trích xuất tệp trung gian.
  • Mở rộng phạm vi của kho dữ liệu và hệ thống dashboard báo cáo cho tất cả các đơn vị kinh doanh, chi nhánh và phòng ban chức năng khác trong toàn hệ thống công ty SVTECH.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Khoa học dữ liệu ứng dụng, Công nghệ thông tin; các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst - BA), kỹ sư dữ liệu (Data Engineer) và chuyên viên Business Intelligence (BI) tại các doanh nghiệp.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Quy trình phân tích nghiệp vụ thực tế: Phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát nhu cầu quản trị và kỹ thuật mô hình hóa quy trình bằng BPMN trong môi trường doanh nghiệp.
    • Kỹ thuật ETL trên Oracle Data Integrator: Hướng dẫn cấu hình chi tiết giao diện ODI Studio, tạo mô hình logic, viết câu lệnh tính toán thời gian và thiết lập logic lọc xóa/cập nhật dữ liệu bằng khóa phân biệt Diff_key.
    • Thiết kế mô hình dữ liệu trên PowerBI: Cách thức xây dựng mô hình dữ liệu đa chiều từ CSDL Oracle, tổ chức các bảng chiều danh mục thời hạn và ứng dụng ngôn ngữ DAX để giải quyết bài toán phân nhóm công nợ đến hạn/quá hạn theo nghiệp vụ tài chính thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hệ thống ERP sẵn có của công ty SVTECH không đáp ứng được yêu cầu báo cáo của phòng Quản lý dự án?
Hệ thống ERP của SVTECH chỉ cung cấp các báo cáo tĩnh với các tham số lọc cố định, hiển thị nhiều thông tin dư thừa và không tự động cập nhật theo thời gian thực. Đặc biệt, ERP không thể thực hiện phép tính phức tạp về số ngày chênh lệch giữa ngày dự kiến thu theo kế hoạch và ngày phải thu thực tế đã được gia hạn đối với các hợp đồng thanh toán theo nhiều đợt.

2. Công cụ nào được sử dụng để thực hiện quá trình ETL và dữ liệu được xử lý theo phương pháp nào?
Tác giả sử dụng công cụ Oracle Data Integrator 12c (ODI 12c Studio) để thực hiện quá trình trích xuất, chuyển đổi và nạp dữ liệu từ các tệp Excel nguồn vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle Database trên Windows Server. Dữ liệu được xử lý theo phương pháp xử lý theo lô (Batch Processing) định kỳ theo tuần.

3. Tiêu chí phân đoạn thời hạn công nợ được xác định như thế nào trong hệ thống báo cáo?
Dựa trên kết quả khảo sát nghiệp vụ tại phòng PM, hệ thống phân loại công nợ theo hai nhóm chính:

  • Công nợ chưa đến hạn: Phân chia thành 3 mốc thời gian gồm phải thu trong 7 ngày tới, từ 7 đến 30 ngày tới, và ngoài 30 ngày tới.
  • Công nợ quá hạn: Phân chia thành 3 mức độ trễ hạn gồm dưới 30 ngày, từ 30 đến dưới 90 ngày, và trên 90 ngày.

4. Khóa Diff_key đóng vai trò gì trong tiến trình ETL trên Oracle Data Integrator?
Trường Diff_key được thiết lập làm khóa chênh lệch dùng để kiểm soát tính toàn vẹn và chống trùng lặp dữ liệu. Trong tiến trình ETL, hệ thống sử dụng Diff_key để quét và xóa các bản ghi cũ tương ứng trong bảng dữ liệu lịch sử PM_HN_Table trước khi nạp tập dữ liệu mới đã được tính toán cập nhật vào cơ sở dữ liệu.

5. Cơ chế nào giúp các dashboard trên PowerBI cập nhật dữ liệu tự động cho ban quản lý?
Sau khi thiết kế trên PowerBI Desktop, các báo cáo được xuất bản lên nền tảng đám mây PowerBI Service. Tại đây, hệ thống được cấu hình liên kết với cơ sở dữ liệu nội bộ qua On-premises Data Gateway và cài đặt lịch làm mới dữ liệu tự động (Scheduled Refresh), giúp dữ liệu trên dashboard tự động đồng bộ theo chu kỳ định sẵn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Lan Anh đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cấp quy trình quản lý công nợ tại Công ty SVTECH thông qua việc kết hợp công nghệ kho dữ liệu OLAP và công cụ trực quan hóa PowerBI. Công trình đã chuẩn hóa thành công luồng dữ liệu từ hệ thống ERP, tự động hóa quy trình ETL bằng Oracle Data Integrator 12c và phát triển bộ dashboard quản trị đa chiều, khắc phục triệt để các hạn chế của phương thức báo cáo Excel thủ công. Kết quả nghiên cứu thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý và yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, mang lại giá trị ứng dụng rõ nét cho công tác điều hành tài chính - dự án.