Nghiên cứu lượng phát thải khí nhà kính từ hoạt động chăn nuôi tại thị trấn lương bằng huyện kim động tỉnh hưng yên

Phân tích phát thải khí nhà kính do chăn nuôi tại thị trấn Lương Bằng, Hưng Yên. Khám phá tác động và các biện pháp giảm thiểu hiệu quả.

Trường đại học

Trường đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Biến đổi khí hậu và hiệu ứng nhà kính

1.1.1. Khái niệm biến đổi khí hậu

1.1.2. Tác động của biến đổi khí hậu

1.1.3. Khái niệm hiệu ứng nhà kính (The green house effect)

1.2. Phát thải khí nhà kính và hệ quả đối với môi trường

1.2.1. Phát thải khí nhà kính

1.2.2. Hệ quả đối với môi trường

1.3. Phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực chăn nuôi

1.3.1. Tổng quan về ngành chăn nuôi

1.3.2. Phát thải khí nhà kính trong chăn nuôi

1.4. Hệ thống kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi

1.4.1. Tổng quan về kiểm kê khí nhà kính

1.4.2. Phương pháp kiểm kê khí nhà kính, nguồn số liệu và hệ số phát thải trong chăn nuôi

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.6.2. Phương pháp điều tra thực địa

2.6.3. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Điều kiện địa hình, khí hậu, thủy văn khu vực

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.2. Kinh tế - xã hội khu vực

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Kinh tế khu vực

3.2.3. Đặc điểm văn hóa xã hội tại khu vực

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng chăn nuôi tại xã Lương Bằng, Kim Động, Hưng Yên

4.2. Lượng phát thải khí nhà kính và đánh giá lượng phát thải này từ hoạt động chăn nuôi tại khu vực

4.2.1. Lượng CH4 phát thải từ nhu động ruột của vật nuôi

4.2.2. Lượng CH4 phát thải từ quản lý chất thải vật nuôi

4.2.3. Lượng N2O phát thải trực tiếptừ quản lý phân

4.2.4. Lượng N2O phát thải gián tiếp từ quản lý chất thải vật nuôi

4.3. Đề xuất các giải pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính trong chăn nuôi

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát thải khí nhà kính từ chăn nuôi tại Hưng Yên

Hoạt động chăn nuôi, một ngành kinh tế trọng điểm tại Hưng Yên, đang đóng góp đáng kể vào tổng lượng phát thải khí nhà kính quốc gia. Nghiên cứu tại thị trấn Lương Bằng, huyện Kim Động cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của ngành này đi kèm với những thách thức lớn về môi trường. Các khí nhà kính chính từ chăn nuôi bao gồm khí metan (CH4) từ chăn nuôikhí nitơ đioxit (N2O) từ phân bón và chất thải. Những khí này là tác nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính, góp phần làm trầm trọng thêm tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu. Theo Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO), ngành chăn nuôi toàn cầu chiếm tới 14,5% tổng lượng phát thải khí nhà kính do con người tạo ra. Tại Việt Nam, với ngành nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, việc kiểm soát và giảm thiểu phát thải nông nghiệp trở thành nhiệm vụ cấp bách. Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm kê khí nhà kính một cách khoa học tại một địa bàn cụ thể, từ đó cung cấp dữ liệu thực tiễn và đề xuất các giải pháp hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Việc hiểu rõ quy mô và nguồn gốc phát thải là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chính sách môi trường nông nghiệp hiệu quả, bảo vệ môi trường sống và đảm bảo sự phát triển lâu dài cho ngành chăn nuôi địa phương.

1.1. Tác động môi trường của chăn nuôi và hiệu ứng nhà kính

Ngành chăn nuôi gây ra nhiều tác động môi trường của chăn nuôi đáng kể, trong đó nổi bật là việc phát thải các loại khí gây hiệu ứng nhà kính. Khí metan (CH4) chủ yếu sinh ra từ quá trình lên men trong dạ cỏ của động vật nhai lại và từ sự phân hủy yếm khí của phân. Khí nitơ đioxit (N2O) phát sinh từ quá trình quản lý phân gia súc và việc sử dụng phân bón. Các khí này khi tích tụ trong khí quyển sẽ giữ lại nhiệt lượng từ mặt trời, làm nhiệt độ Trái đất tăng lên, gây ra biến đổi khí hậu. Hậu quả của hiện tượng này rất nghiêm trọng, bao gồm mực nước biển dâng, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lụt, hạn hán xảy ra thường xuyên hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và đời sống con người.

1.2. Hiện trạng môi trường Kim Động và ngành chăn nuôi địa phương

Tại huyện Kim Động, đặc biệt là thị trấn Lương Bằng, ngành chăn nuôi đã phát triển từ quy mô nhỏ lẻ, nông hộ sang các trang trại, gia trại tập trung. Chăn nuôi lợn tại Hưng Yênchăn nuôi gia cầm quy mô lớn là hai hoạt động kinh tế chính. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa đi đôi với các biện pháp quản lý môi trường hiệu quả. Hiện trạng môi trường Kim Động cho thấy dấu hiệu ô nhiễm do chất thải chăn nuôi chưa được xử lý triệt để. Theo khảo sát của Đào Thị Nga (2017), nhiều trang trại vẫn xả thải trực tiếp hoặc xử lý sơ sài, gây ô nhiễm nguồn nước, không khí và đất đai. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng mà còn làm tăng lượng phát thải khí nhà kính, tạo ra một vòng luẩn quẩn tác động tiêu cực đến môi trường.

II. Thách thức trong việc kiểm kê khí nhà kính từ chăn nuôi

Việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính từ hoạt động chăn nuôi tại Việt Nam nói chung và tại các địa phương như Kim Động nói riêng đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt dữ liệu hoạt động chi tiết, đồng bộ và thường xuyên. Hầu hết các hoạt động chăn nuôi vẫn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho công tác thống kê chính xác số lượng vật nuôi, khẩu phần ăn, và đặc biệt là các phương pháp quản lý phân gia súc. Nguồn phát thải chính, bao gồm khí metan (CH4) từ chăn nuôikhí nitơ đioxit (N2O), phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố đặc thù của từng vùng mà các hệ số mặc định quốc tế đôi khi không phản ánh chính xác. Hơn nữa, nhận thức của người dân về tác động môi trường của chăn nuôi và sự cần thiết của việc giảm phát thải còn hạn chế. Các mô hình xử lý chất thải chăn nuôi tiên tiến như hầm biogas dù đã được giới thiệu nhưng tỷ lệ áp dụng chưa cao do chi phí đầu tư ban đầu và yêu cầu kỹ thuật. Việc thiếu một hệ thống quốc gia hoàn chỉnh về giám sát, báo cáo và thẩm định (MRV) cũng là một rào cản lớn trong việc đánh giá chính xác dấu chân carbon nông nghiệp và hiệu quả của các chính sách giảm thiểu.

2.1. Nguồn phát thải chính Khí metan CH4 và nitơ đioxit N2O

Trong chăn nuôi, hai loại khí nhà kính chính cần quan tâm là CH4 và N2O. Khí metan (CH4) được sinh ra từ hai nguồn chính: quá trình lên men trong đường ruột của động vật nhai lại (bò, trâu) và sự phân hủy yếm khí của chất thải trong các hầm chứa hoặc đống ủ. Mỗi phân tử CH4 có khả năng gây hiệu ứng nhà kính cao gấp 21 lần so với CO2. Trong khi đó, khí nitơ đioxit (N2O), với khả năng gây hiệu ứng nhà kính cao gấp 310 lần CO2, chủ yếu phát sinh từ quá trình nitrat hóa và khử nitrat trong đất và trong hệ thống quản lý phân. Việc lạm dụng phân bón hóa học và quản lý phân hữu cơ không đúng cách làm gia tăng đáng kể lượng N2O phát thải.

2.2. Khó khăn trong quản lý phân gia súc quy mô nông hộ

Đối với các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, việc quản lý phân gia súc gặp nhiều khó khăn. Phân thường được thu gom và ủ theo phương pháp truyền thống, không che đậy, hoặc thậm chí thải trực tiếp ra môi trường. Các phương pháp này không chỉ gây ô nhiễm mùi, nguồn nước mà còn là nguồn phát thải lớn CH4 và N2O. Theo nghiên cứu tại Lương Bằng, chỉ có 9/27 hộ chăn nuôi quy mô trang trại được khảo sát sử dụng hầm biogas. 18 hộ còn lại vẫn xử lý theo cách truyền thống. Việc thiếu quy hoạch khu chăn nuôi tập trung, thiếu vốn và kỹ thuật để đầu tư hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi hiện đại là những rào cản chính khiến việc giảm thiểu phát thải ở cấp độ nông hộ trở nên khó khăn.

III. Phương pháp IPCC Cách tính phát thải khí nhà kính chăn nuôi

Để lượng hóa mức độ phát thải, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp IPCC (Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu), một tiêu chuẩn được quốc tế công nhận cho việc kiểm kê khí nhà kính. Phương pháp này cung cấp các hướng dẫn chi tiết, công thức tính toán và hệ số phát thải mặc định để ước tính lượng khí nhà kính từ các nguồn khác nhau, bao gồm cả ngành chăn nuôi. Tùy thuộc vào mức độ sẵn có của dữ liệu quốc gia, phương pháp IPCC được chia thành các bậc (Tier). Nghiên cứu tại Lương Bằng đã sử dụng phương pháp Tier 1 và Tier 2. Tier 1 sử dụng các hệ số phát thải mặc định do IPCC cung cấp cho khu vực, phù hợp với các loại vật nuôi có dữ liệu hạn chế. Trong khi đó, phương pháp Tier 2 đòi hỏi dữ liệu chi tiết hơn về đặc điểm vật nuôi (trọng lượng, năng suất), khẩu phần ăn và hệ thống quản lý chất thải của địa phương, cho phép tính toán ra hệ số phát thải đặc thù, mang lại kết quả chính xác hơn. Cụ thể, nghiên cứu đã tính toán khí metan (CH4) từ chăn nuôi qua quá trình lên men đường ruột và quản lý chất thải, cũng như khí nitơ đioxit (N2O) phát sinh từ phân.

3.1. Ước tính lượng khí metan CH4 từ quá trình lên men đường ruột

Lượng phát thải CH4 từ quá trình lên men đường ruột được tính toán dựa trên số lượng đầu gia súc và một hệ số phát thải (EF) cho mỗi loại. Công thức cơ bản là: Tổng phát thải = Số lượng vật nuôi x Hệ số phát thải. Với phương pháp Tier 1, hệ số này được lấy từ bảng hướng dẫn của IPCC cho các nước đang phát triển. Ví dụ, hệ số cho lợn là 1.0 kg CH4/đầu/năm. Với phương pháp Tier 2, áp dụng cho bò, hệ số phát thải được tính toán phức tạp hơn, dựa trên tổng năng lượng thức ăn ăn vào (GE). Điều này đòi hỏi thông tin chi tiết về trọng lượng, mức tăng trưởng, và chế độ dinh dưỡng của vật nuôi tại địa phương để đảm bảo tính chính xác cao hơn.

3.2. Xác định phát thải từ xử lý chất thải chăn nuôi

Quá trình xử lý chất thải chăn nuôi là một nguồn phát thải CH4 và N2O quan trọng. Lượng CH4 phát sinh phụ thuộc vào phương pháp xử lý (dạng lỏng/hồ, dạng rắn, ủ compost, hầm biogas) và điều kiện khí hậu (nhiệt độ). Phương pháp IPCC cung cấp các hệ số phát thải CH4 tương ứng với từng hệ thống quản lý. Tương tự, lượng N2O phát thải trực tiếp và gián tiếp được ước tính dựa trên tổng lượng nitơ trong phân và các hệ số phát thải tương ứng với từng phương pháp quản lý. Việc xác định chính xác tỷ lệ phân được xử lý theo mỗi phương pháp tại địa phương là yếu tố then chốt để có kết quả kiểm kê đáng tin cậy.

IV. Kết quả nghiên cứu phát thải từ chăn nuôi tại Lương Bằng

Kết quả nghiên cứu tại thị trấn Lương Bằng đã vẽ nên một bức tranh cụ thể về lượng phát thải khí nhà kính từ hoạt động chăn nuôi tại địa phương. Dựa trên số liệu thống kê và khảo sát thực địa, nghiên cứu đã tiến hành kiểm kê khí nhà kính cho các loại vật nuôi chính là lợn, bò và gia cầm. Kết quả cho thấy chăn nuôi lợn tại Hưng Yênchăn nuôi gia cầm quy mô lớn là hai nguồn phát thải chính, đóng góp phần lớn vào tổng dấu chân carbon nông nghiệp của khu vực. Cụ thể, tổng lượng khí nhà kính phát thải do chăn nuôi tại khu vực này trong năm 2017 được ước tính là một con số đáng kể, phản ánh quy mô phát triển nóng của ngành. Lượng phát thải CH4 từ nhu động ruột của bò và từ quản lý chất thải của lợn chiếm tỷ trọng cao. Bên cạnh đó, lượng N2O phát thải trực tiếp và gián tiếp từ quản lý phân cũng góp một phần không nhỏ. Những con số này không chỉ là lời cảnh báo về tác động môi trường của chăn nuôi mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng để chính quyền địa phương xây dựng các chính sách môi trường nông nghiệp và các giải pháp giảm thiểu phát thải nông nghiệp phù hợp với thực tiễn.

4.1. Dấu chân carbon từ hoạt động chăn nuôi lợn và gia cầm

Nghiên cứu chỉ ra rằng với số lượng vật nuôi dự kiến năm 2017 lên tới 912.000 con lợn và 388.800 con gia cầm (tính theo lứa), đây là hai nguồn phát thải chủ lực. Dấu chân carbon nông nghiệp từ các hoạt động này bao gồm CH4 từ phân hủy phân và N2O từ quá trình quản lý chất thải. Do phần lớn các hộ chưa áp dụng các biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả, lượng phát thải từ mỗi đơn vị sản phẩm (kg thịt) còn ở mức cao. Việc chuyển đổi sang các mô hình chăn nuôi khép kín, áp dụng hầm biogas và cải thiện chế độ dinh dưỡng là chìa khóa để giảm thiểu tác động này.

4.2. So sánh lượng phát thải tại Kim Động với trung bình quốc gia

Theo Bảng 17 trong tài liệu gốc, tổng lượng phát thải từ chăn nuôi toàn quốc năm 2010 là 11,2 triệu tấn CO2 tương đương. Mặc dù không có số liệu để so sánh trực tiếp, nhưng kết quả tính toán tại Lương Bằng cho thấy một thị trấn có thể đóng góp một lượng phát thải đáng kể. Biểu đồ so sánh trong nghiên cứu (Hình 4.7) cho thấy lượng phát thải tại khu vực cao hơn mức trung bình của một xã/thị trấn trên cả nước. Điều này khẳng định Lương Bằng là một "điểm nóng" về phát thải khí nhà kính từ chăn nuôi, đòi hỏi sự quan tâm và hành động khẩn cấp để hướng tới nông nghiệp bền vững.

4.3. Đánh giá tác động môi trường ĐTM tại khu vực

Mặc dù không phải là một báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chính thức, nghiên cứu này đã thực hiện các bước cơ bản của một ĐTM: xác định nguồn gây tác động (chăn nuôi), định lượng các chất ô nhiễm (khí nhà kính), và đánh giá mức độ ảnh hưởng. Kết quả cho thấy hiện trạng môi trường Kim Động đang chịu áp lực lớn từ ngành chăn nuôi. Ô nhiễm không khí do mùi hôi, ô nhiễm nguồn nước mặt do xả thải và tiềm năng phát thải khí nhà kính cao là những vấn đề nổi cộm. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc cần thiết phải thực hiện các biện pháp quản lý và giảm thiểu nghiêm ngặt hơn.

V. Top giải pháp giảm thiểu phát thải nông nghiệp hiệu quả

Từ kết quả kiểm kê khí nhà kính, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giảm thiểu phát thải nông nghiệp tại Lương Bằng và các khu vực có điều kiện tương tự. Các giải pháp này tập trung vào khâu yếu nhất trong chuỗi sản xuất: quản lý phân gia súc. Mục tiêu là biến chất thải từ một nguồn ô nhiễm thành tài nguyên, góp phần xây dựng mô hình nông nghiệp bền vững. Giải pháp hàng đầu được nhấn mạnh là nhân rộng mô hình hầm biogas. Công nghệ này không chỉ giúp giảm đáng kể lượng phát thải khí metan (CH4) từ chăn nuôi mà còn tạo ra khí đốt phục vụ sinh hoạt, giảm chi phí năng lượng cho người dân. Bên cạnh đó, việc cải thiện chế độ dinh dưỡng cho vật nuôi cũng là một hướng đi hiệu quả. Khẩu phần ăn được tối ưu hóa giúp vật nuôi tiêu hóa tốt hơn, giảm lượng CH4 sinh ra từ quá trình lên men đường ruột. Cuối cùng, không thể thiếu vai trò của các chính sách môi trường nông nghiệp. Chính quyền cần có cơ chế hỗ trợ, khuyến khích các hộ dân đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải, đồng thời tăng cường công tác thanh tra, giám sát để đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.

5.1. Xây dựng hầm biogas Giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi tối ưu

Hệ thống hầm biogas là giải pháp hai trong một. Chất thải chăn nuôi được thu gom và đưa vào hầm kín, nơi diễn ra quá trình phân hủy yếm khí. Quá trình này thu giữ gần như toàn bộ lượng khí metan (CH4) thay vì để nó phát thải tự do ra khí quyển. Lượng khí metan thu được có thể dùng làm nhiên liệu đun nấu hoặc chạy máy phát điện. Phần bã thải sau khi qua hầm biogas là một loại phân bón hữu cơ chất lượng cao, giàu dinh dưỡng và ít mầm bệnh hơn so với phân tươi. Đây là giải pháp hiệu quả nhất để xử lý chất thải chăn nuôi, giảm phát thải và tạo ra giá trị kinh tế.

5.2. Cải thiện quản lý phân gia súc và chế độ dinh dưỡng

Đối với các hộ chưa có điều kiện xây dựng hầm biogas, việc cải thiện phương pháp quản lý phân gia súc truyền thống cũng mang lại hiệu quả. Các biện pháp bao gồm ủ phân compost hiếu khí đúng kỹ thuật (đảo trộn thường xuyên, duy trì độ ẩm) để hạn chế phát sinh CH4, hoặc sử dụng các chế phẩm sinh học để tăng tốc độ phân hủy và giảm mùi hôi. Về dinh dưỡng, việc bổ sung các loại thức ăn dễ tiêu hóa, cân đối khẩu phần có thể làm giảm lượng khí metan sinh ra trong dạ cỏ của bò, đồng thời tăng hiệu quả sử dụng thức ăn. Đây là những giải pháp kỹ thuật cần được phổ biến rộng rãi tới người chăn nuôi.

VI. Hướng tới nông nghiệp bền vững Tương lai cho chăn nuôi

Nghiên cứu về phát thải khí nhà kính từ chăn nuôi tại thị trấn Lương Bằng không chỉ dừng lại ở việc đưa ra những con số cảnh báo mà còn mở ra một định hướng phát triển mới: nông nghiệp bền vững. Tương lai của ngành chăn nuôi không thể tách rời trách nhiệm với môi trường. Để đạt được điều này, cần có sự chung tay của cả người dân, doanh nghiệp và nhà nước. Kết quả kiểm kê khí nhà kính tại Kim Động là một minh chứng rõ ràng cho thấy nếu không có sự thay đổi, tác động môi trường của chăn nuôi sẽ ngày càng trở nên nghiêm trọng, đe dọa chính sự phát triển của ngành. Các giải pháp như hầm biogas, cải thiện quản lý phân gia súc không chỉ là biện pháp bảo vệ môi trường mà còn là công cụ nâng cao hiệu quả kinh tế. Việc áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải của quá trình này trở thành đầu vào cho quá trình khác, là chìa khóa để giải quyết bài toán xung đột giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Cuối cùng, việc xây dựng và thực thi hiệu quả các chính sách môi trường nông nghiệp sẽ tạo ra hành lang pháp lý và động lực cần thiết để thúc đẩy ngành chăn nuôi phát triển theo hướng xanh và bền vững.

6.1. Tổng kết kết quả kiểm kê khí nhà kính tại Kim Động

Nghiên cứu đã xác định và định lượng thành công các nguồn phát thải khí nhà kính chính từ hoạt động chăn nuôi tại Lương Bằng, Kim Động. Kết quả cho thấy lượng phát thải CH4 và N2O là đáng kể, chủ yếu đến từ hoạt động chăn nuôi lợn tại Hưng Yênchăn nuôi gia cầm quy mô lớn. Việc áp dụng phương pháp IPCC đã đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của số liệu. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu sâu hơn và là nền tảng để xây dựng kế hoạch hành động giảm phát thải khí nhà kính cấp địa phương.

6.2. Khuyến nghị phát triển chăn nuôi gắn với bảo vệ môi trường

Để phát triển chăn nuôi bền vững, nghiên cứu khuyến nghị chính quyền địa phương cần: (1) Quy hoạch các khu chăn nuôi tập trung xa khu dân cư, có đủ điều kiện để xây dựng hệ thống xử lý chất thải đồng bộ. (2) Ban hành các chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để người dân đầu tư xây dựng hầm biogas và các công trình bảo vệ môi trường khác. (3) Tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi về giảm thiểu phát thải nông nghiệp và lợi ích của việc áp dụng các thực hành chăn nuôi tốt. (4) Tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp gây ô nhiễm môi trường từ hoạt động chăn nuôi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Biến đổi khí hậu (BĐKH), theo định nghĩa của Ủy ban liên chính phủ về BĐKH toàn cầu (ICCP – Intergovernmental Panel on Climate Change), là những thay đổi theo thời gian của khí hậu, trong đó bao gồm cả những biến đổi tự nhiên và những biến đổi do hoạt động của con ngƣời gây ra. (ICCP 2007) Biến đổi khí hậu do sự thay đổi nồng độ của các khí nhà kính, trong đó sự phát thải các KNK trong quá trình sản xuất của con ngƣời, đặc biệt là nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Việt Nam là một trong những nƣớc có nền kinh tế đang phát triển với nền sản xuất nông nghiệp chiếm tới 80%, trong đó chăn nuôi phát triển đã đem lại hiệu quả kinh tế cao. Nhƣng cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành chăn nuôi là những hệ quả về môi trƣờng.

Nguồn gây phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp là do lạm dụng phân hóa học, làm tỷ lệ phân thất thoát cao gây ô nhiễm đất và phát thải oxit nito. Việc giữ nƣớc thƣờng xuyên trong ruộng gây phát thải khí metan. Thói quen đốt phụ phẩm, rơm rạ sau mỗi vụ thu hoạch ở các địa phƣơng trên cả nƣớc đã gây phát thải khí cacbonic vào môi trƣờng. tổng lƣợng các khí nhà kính phát thải ngày càng tăng gây ra hiệu ứng nhà kính, và đó là một trong những nguyên nhân dẫn đến BĐKH.

Bên cạnh đó, chăn nuôi là một trong các nguồn phát thải khí nhà kính chủ yếu của ngành nông nghiệp Việt Nam và đƣợc dự báo tiếp tục tăng trong những năm tiếp theo. Theo thống kê hiện nay cho thấy cả nƣớc hiện có khoảng 23500 trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm. Tuy nhiên, các trang trại chăn nuôi gia súc gia cầm hiện tại đều hoạt động manh mún, nhỏ lẻ, việc xử lý phân chuồng chƣa đƣợc quản lý, xử lý hợp lý dẫn tới ô nhiễm môi trƣờng và phát sinh các khí nhà kính phát thải ra môi trƣờng. Khí nhà kính (KNK) trong chăn nuôi bao gồm khí CH4 và N2O đƣợc phát thải thông qua quá trình tiêu hóa thức ăn, thải phân và lƣu giữ chất thải của gia súc.

Sự thay đổi nồng độ các khí nhà kính làm tăng nhiệt độ trái đất và kéo theo nhiều ảnh hƣởng tiêu cực đến con ngƣời và sinh vật. Tuy nhiên, việc nghiên cứu lƣợng phát thải KNK tại các địa phƣơng vẫn chƣa đƣợc quan tâm, nguồn dữ liệu phục vụ cho tính toán còn thiếu đồng bộ, và không thƣờng xuyên.Vì vậy, việc kiểm soát lƣợng phát thải khí nhà kính còn khó khăn, dẫn tới các giải pháp giảm thiểu lƣợng 1 phát thải KNK còn chƣa phù hợp. Từ đó, việc nghiên cứu xác định tiềm năng giảm phát thải KNK trong chăn nuôi Việt Nam là rất quan trọng, để từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu BĐKH do hoạt động chăn nuôi và góp phần xây dựng chiến lƣợc phát triển bền vững. Thị trấn Lƣơng Bằng, huyện Kim Động, tỉnh Hƣng Yên là một trong những khu vực hiện nay đang tƣơng đối phát triển về chăn nuôi, đáp ứng nhu cầu về thực phẩm cho ngƣời dân trong huyện.

Tuy nhiên bên cạnh đó là tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trƣờng và phát thải lƣợng khí nhà kính tƣơng đối lớn, góp phần làm gia tăng lƣợng khí nhà kính của quốc gia. Xuất phát từ những lý do trên, em đã lựa chọn và nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu lượng phát thải khí nhà kính tại thị trấn Lương Bằng, Kim Động, Hưng Yên”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Biến đổi khí hậu và hiệu ứng nhà kính 1.

Khái niệm biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu là sự biến đổi trong môi trƣờng vật lý hoặc sinh học gây ra những ảnh hƣởng có hại đáng kể đến thành phần, khả năng phục hồi hoặc sinh sản của các hệ sinh thái tự nhiên hoặc đến hoạt động của các hệ thống kinh tế - xã hội hoặc đến sức khỏe và phúc lợi của con ngƣời. (ICCP, 2007) Biến đổi khí hậu là sự thay đổi của hệ thống khí hậu bao gồm khí quyển, thủy quyển, sinh quyển, thạch quyển hiện tại và trong tƣơng lai bởi các nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo. Tác động của biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu tác động tới tất cả các vùng, miền, lĩnh vực, môi trƣờng và các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Có thể thấy tác động của BĐKH thể hiện rõ nhất là: sự gia tăng mực nƣớc biển, băng hà lùi về 2 cực, hạn hán, bão lụt, suy thoái kinh tế, xung đột và chiến tranh, mất đi đa dạng sinh học và phá hủy hệ sinh thái.

Tác động tới nguồn tài nguyên nƣớc Dƣới tác động của Biến đổi khí hậu, khi nhiệt độ trung bình tăng, làm gia tăng các thiên tai, làm ảnh hƣởng rất lớn tới nguồn tài nguyên nƣớc ngọt. Sự thay đổi về lƣợng mƣa, dòng chảy của các con sông, sự xuất hiện ngày càng nhiều của những đợt hạn hán, lũ lụt, làm ảnh hƣởng đến chế độ nƣớc. Việt Nam đƣợc xếp vào nhóm các quốc gia thiếu nƣớc với tổng bình quân đầu ngƣời cả nƣớc mặt và nƣớc ngầm trên phạm vi lãnh thổ là 4.400 m3/ngƣời/năm (so với bình quân thế giới là 7. Trong khai thác, sử dụng tài nguyên nƣớc, Việt Nam có nhiều yếu tố không bền vững.

Do nhu cầu về nƣớc ngày một tăng, khai thác và sử dụng thiếu quy hoạch dẫn tới sự suy giảm nguồn nƣớc ở 1 số vùng trên cả nƣớc đang ở mức báo động. Tác động của biến đổi khí hậu tới lĩnh vực nông nghiệp Do đặc tính sản xuất nông nghiệp là phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết, nên khi có sự tác động của biến đổi khí hậu sẽ làm ảnh hƣởng rất lớn tới sản xuất nông 3 nghiệp. Thiên tai xảy ra làm mùa màng ở nhiều vùng bị mất trắng. Sự thay đổi của nhiệt độ ảnh hƣởng tới sự phát triển của cây trồng và vật nuôi.

Diện tích đất nông nghiệp bị thu hẹp do sức ép của đô thị hóa, công nghiệp hóa, chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Hiện tƣợng xói mòn, rửa trôi, hoang mạc hóa và ô nhiễm do hóa chất nông nghiệp ngày càng tăng. Tác động của biến đổi khí hậu tới hệ sinh thái Nhiệt độ trung bình tăng làm thay đổi vùng phân bố và cấu trúc quần xã sinh vật của nhiểu hệ sinh thái. Nhiệt độ tăng còn làm gia tăng khả năng cháy rừng, vừa làm giảm đa dạng sinh học vừa làm gia tăng phát thải khí nhà kính và làm tăng biến đổi khí hậu.

Tác động của biến đổi khí hậu đến cuộc sống và sức khỏe cộng đồng Do biến đổi khí hậu, thời tiết bất lợi kéo dài trong đời sống hàng ngày gây nhiều khó khăn cho quá trình trao đổi nhiệt giữa con ngƣời và môi trƣờng, thời tiết thay đổi thất thƣờng, làm con ngƣời khó thích nghi, gây ảnh hƣởng đến các hoạt động sống. Biến đổi khí hậu còn làm gia tăng bệnh tật và các vật chủ truyền bệnh. Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO), biến đổi khí hậu góp phần gia tăng 11 bệnh truyền nhiễm quan trọng, trong đó có sốt xuất huyết , viêm não Nhật Bản,… (Đoàn Văn Điếm, 2011). Khái niệm hiệu ứng nhà kính (The green house effect) Hiệu ứng nhà kính, xuất phát từ “Effet de serre” trong tiếng Pháp, do nhà toán học, vật lý học ngƣời Pháp Jaen Baptiste Joseph Fourier lần đầu tiên đặt tên vào năm 1824 dùng để chỉ hiệu ứng nhà kính xảy ra khi năng lƣợng bức xạ của tia sáng mặt trời, xuyên qua các cửa sổ hoặc mái nhà bằng kính và làm cho toàn bộ không gian bên trong nóng dần lên.

HƢNK đƣợc định nghĩa: “ Hiện tƣợng các tia bức xạ sóng ngắn của Mặt Trời xuyên qua bầu khí quyển đến mặt đất và đƣợc phản xạ trở lại thành các bức xạ nhiệt sóng dài rồi đƣợc một số khí trong bầu khí quyển hấp thụ để thông qua đó làm cho khí quyển nóng lên, đƣợc gọi là hiệu ứng nhà kính.” Nguyên lý của HƢNK: Khi bức xạ Mặt Trời xuyên qua kính, thì các tia có bƣớc sóng lớn hơn 0.7μm bị ngăn không cho qua. Các tia sáng có bƣớc sóng ngắn 4 hơn 0.7μm thì sẽ đi qua đƣợc kính. Khi đi qua lớp kính, sẽ xảy ra tƣơng tác của các photon lên vật chất làm phát xạ các tia nhiệt thứ cấp có bƣớc sóng dài tia hồng ngoại (lớn hơn 0.7μm), nên không thể đi ra khỏi nhà kính và kết quả là những bức xạ nhiệt này làm cho không gian bên trong nhà kính nóng lên. Các loại hiệu ứng nhà kính:  Hiệu ứng nhà kính khí quyển: là hiệu ứng nhà kính tự nhiên, có tác động tích cực đến Trái đất, nhờ có hiệu ứng nhà kính khí quyển mà nhiệt độ Trái đất đƣợc sƣởi nóng lên 380C, mà nếu nhƣ không có hiệu ứng nhà kính khí quyển thì nhiệt độ trung bình trên Trái đất sẽ là 150C.

(Lê Quốc Tuấn, 2012)  Hiệu ứng nhà kính nhân tạo: là hiệu ứng nhà kính do những hoạt động của con ngƣời gây nên, cụ thể là từ chính những hoạt động thƣờng ngày nhƣ sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải, đốt cháy nhiên liệu,…dẫn đến hàm lƣợng các khí nhà kính tăng lên, từ đó khí quyển ấm lên dần gây nên những ảnh hƣởng tiêu cực đến toàn bộ sự sống trên Trái đất. Nguyên nhân gây ra HƢNK: nhiệt độ bề mặt Trái đất đƣợc tạo nên do sự cân bằng giữa năng lƣợng mặt trời đến bề mặt Trái đất và năng lƣợng bức xạ của Trái đất vào khoảng không gian giữa các hành tinh. Năng lƣợng mặt trời chủ yếu là các tia sóng ngắn dễ dàng xuyên qua cửa sổ khí quyển. Trong khi đó, bức xạ của Trái đất với nhiệt độ bề mặt trung bình 150C là sóng dài có năng lƣợng thấp, khó xuyên qua lớp khí quyển và bị hấp thụ lại bởi một số thành phần có trong khí quyển nhƣ CO2 hơi nƣớc.

Lƣợng nhiệt này bị giữ lại làm cho nhiệt độ bên trong (nhà kính) tăng lên. Các thành phần có trong khí quyển có ảnh hƣởng tới sự phản xạ nhiệt từ Trái đất vào vũ trụ và làm nóng lớp không khí ở gần bề mặt Trái đất gọi là các khí nhà kính. Đó là các thành phần dạng khí trong khí quyển có khả năng hấp thụ tia sóng dài và sau đó lại nhả hấp thụ. Các chất “khí nhà kính” nhƣ CO2, CO, NO2, CH4… hấp thu nhiều bức xạ sóng dài làm cho khí quyển nóng lên gọi là “hiệu ứng nhà kính”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ