Nghiên cứu sâu bệnh thường gặp trên hồng cổ Sapa, hồng phấn, hồng bạch

Nghiên cứu chuyên sâu Sâu Bệnh Hại Hồng Cổ: Dấu Hiệu và Cách Phòng Trị Hiệu Quả ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sâu bệnh thường gặp trên hồng cổ Sapa và các loại khác

Hoa hồng cổ, bao gồm các giống quý như hồng cổ Sapa, hồng phấn, hồng bạch và hồng bạch trà, là loài cây có giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, việc duy trì sức sống và vẻ đẹp của chúng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự tấn công của các loại sâu hại hoa hồngbệnh hại hoa hồng. Nghiên cứu của Lê Văn Tuấn (2018) tại trường Đại học Lâm Nghiệp đã chỉ ra rằng, khi di chuyển cây từ môi trường khí hậu ôn đới như Sapa về vùng có khí hậu nóng ẩm, cây hồng cổ phải đối mặt với sự thay đổi đột ngột về sinh thái. Sự thay đổi này làm suy giảm sức đề kháng tự nhiên, tạo điều kiện thuận lợi cho các côn trùng gây hại và mầm bệnh phát triển mạnh mẽ. Các vấn đề thường gặp không chỉ là sâu ăn lá mà còn bao gồm các bệnh do nấm và vi khuẩn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng, ra hoa và thậm chí là sự sống của cây. Việc xác định chính xác các tác nhân gây hại và hiểu rõ điều kiện phát sinh của chúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình chăm sóc hồng cổ một cách khoa học và hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các loài sâu bệnh phổ biến, dựa trên kết quả điều tra thực tế, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp phòng trừ tối ưu.

1.1. Giá trị và đặc điểm sinh thái của các giống hồng cổ

Các giống hồng cổ như hồng cổ Sapa, hồng phấn, hồng bạch và hồng bạch trà được ưa chuộng nhờ vẻ đẹp thanh tú, hương thơm nồng nàn và khả năng ra hoa quanh năm. Theo tài liệu nghiên cứu, đây là các cây thân gỗ, dạng bụi, ưa đất thịt giàu mùn hữu cơ, cần nhiều ánh nắng và không chịu được ngập úng. Đặc biệt, hồng cổ Sapa có sức chống chịu sâu bệnh tốt trong điều kiện khí hậu bản địa. Tuy nhiên, giá trị kinh tế cao cũng đi kèm với yêu cầu chăm sóc hoa hồng cổ tỉ mỉ. Việc hiểu rõ đặc tính sinh thái là nền tảng để xây dựng các biện pháp canh tác phù hợp, giúp cây khỏe mạnh và hạn chế sự phát triển của mầm bệnh.

1.2. Thách thức khi di chuyển cây hồng cổ đến vùng khí hậu mới

Một trong những nguyên nhân chính làm bùng phát sâu bệnh là sự thay đổi môi trường sống. Nghiên cứu chỉ ra rằng 27 cây hồng cổ được chuyển từ Sapa về Đại học Lâm Nghiệp đã phải đối mặt với sự khác biệt lớn về nhiệt độ, độ ẩm và thổ nhưỡng. Điều kiện nóng ẩm của đồng bằng là môi trường lý tưởng cho nhiều loại nấm bệnh như bệnh phấn trắng hay bệnh đốm đen phát triển. Cây bị stress do thay đổi môi trường sẽ có hệ miễn dịch yếu, dễ bị tấn công bởi các loại sâu hại như bọ trĩnhện đỏ. Đây là thách thức lớn nhất, đòi hỏi phải có quy trình phòng trừ sâu bệnh chủ động ngay từ khi mới đưa cây về trồng.

II. Cách nhận biết các loại côn trùng gây hại phổ biến trên hoa hồng cổ

Các loại côn trùng gây hại là mối đe dọa thường trực đối với vườn hồng cổ. Chúng được chia thành hai nhóm chính: nhóm chích hút và nhóm ăn lá. Nhóm chích hút bao gồm bọ trĩ, nhện đỏ, và rệp. Chúng tấn công các bộ phận non của cây như chồi, nụ và lá non, hút nhựa cây làm cây suy kiệt, biến dạng và không thể ra hoa. Dấu hiệu cây bị bệnh do nhóm này gây ra thường là lá xoăn lại, chồi non không phát triển, trên lá có các chấm nhỏ li ti. Nhóm thứ hai là sâu ăn lá, điển hình là sâu xanh ăn lá. Loài này gây thiệt hại bằng cách ăn khuyết lá, nụ và hoa, làm giảm khả năng quang hợp và mất đi giá trị thẩm mỹ. Theo kết quả điều tra, bọ trĩ và sâu xanh là hai trong số những loài có tỷ lệ gây hại cao nhất trên các giống hồng cổ nghiên cứu. Việc phát hiện sớm các triệu chứng này là yếu tố quyết định hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc kiểm tra thường xuyên mặt dưới lá và các đọt non sẽ giúp nhận diện sự có mặt của sâu hại trước khi chúng bùng phát thành dịch, từ đó có thể áp dụng các biện pháp vật lý hoặc sinh học kịp thời.

2.1. Nhận diện nhóm côn trùng chích hút Rệp sáp nhện đỏ bọ trĩ

Bọ trĩ (Frankliniella sp.) là loài côn trùng rất nhỏ, thường ẩn trong nụ hoa và đọt non, làm hoa bị biến dạng, lá non xoăn tít. Nhện đỏ (Tetranychus urticae) tấn công mặt dưới lá, tạo ra các chấm vàng nhỏ li ti và một lớp mạng mỏng, làm lá vàng và rụng hàng loạt. Rệp sáp (Toxoptera auranti) thường tụ tập thành đám ở chồi non, hút nhựa và tiết ra chất thải tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, làm đen lá và cành. Việc nhận biết sớm các loài này qua các dấu hiệu đặc trưng là rất quan trọng.

2.2. Dấu hiệu tấn công của sâu xanh ăn lá và các loài khác

Sâu xanh ăn lá (Helicoverpa armigera) là loài sâu non của bướm đêm, chúng ăn thủng lá, nụ và hoa. Dấu hiệu dễ nhận thấy là các lỗ thủng trên lá hoặc nụ hoa bị ăn rỗng. Ngoài ra, một số loài sâu khác cũng có thể gây hại. Việc kiểm tra vườn thường xuyên, đặc biệt là vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối, sẽ giúp phát hiện và bắt bỏ sâu non bằng tay khi số lượng còn ít, hạn chế việc phải sử dụng các biện pháp hóa học.

III. Phương pháp chẩn đoán các bệnh do nấm phổ biến trên hồng cổ

Bệnh do nấm hoa hồng là nguyên nhân hàng đầu gây suy kiệt và làm chết cây hồng cổ, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều. Các bệnh phổ biến nhất được ghi nhận trong nghiên cứu bao gồm bệnh phấn trắng, bệnh đốm đen, bệnh gỉ sắtbệnh thán thư. Mỗi bệnh có những triệu chứng đặc trưng riêng. Bệnh phấn trắng (Sphaerotheca pannosa) dễ nhận biết với lớp bột màu trắng xám phủ trên lá non, chồi và nụ, làm chúng biến dạng và không phát triển. Bệnh đốm đen xuất hiện với các đốm tròn màu đen có viền vàng trên lá, khiến lá vàng và rụng sớm. Bệnh gỉ sắt (Phragmidium mucronatum) tạo ra các ổ nổi màu vàng cam hoặc nâu đỏ ở mặt dưới lá. Cuối cùng, bệnh thán thư (Sphaceloma rosarum) gây ra các vết bệnh hình tròn, màu nâu, lõm ở giữa trên lá. Việc chẩn đoán chính xác bệnh là cơ sở để lựa chọn đúng loại thuốc đặc trị và áp dụng phương pháp phòng ngừa phù hợp, tránh lạm dụng thuốc hóa học gây hại cho môi trường và sức khỏe con người.

3.1. Triệu chứng và tác hại của bệnh phấn trắng và bệnh đốm đen

Bệnh phấn trắng phát triển mạnh trong điều kiện độ ẩm cao nhưng bề mặt lá khô. Nấm bệnh làm giảm khả năng quang hợp, khiến cây còi cọc. Trong khi đó, bệnh đốm đen lây lan nhanh qua nước mưa hoặc nước tưới. Các bào tử nấm tồn tại trên lá rụng và trong đất, là nguồn bệnh cho các mùa vụ sau. Cả hai bệnh này đều làm cây mất sức, giảm số lượng và chất lượng hoa một cách đáng kể.

3.2. Cách phân biệt bệnh gỉ sắt bệnh thán thư và bệnh sương mai

Cần phân biệt rõ các loại bệnh này. Bệnh gỉ sắt có đặc trưng là các ổ bào tử dạng bột màu gỉ sét ở mặt dưới lá. Bệnh thán thư gây ra các vết đốm hoại tử có viền rõ rệt, tâm vết bệnh thường có màu xám và bị rách. Bệnh sương mai (Peronospora sparsa) cũng gây ra các đốm trên lá nhưng thường có màu tím hoặc nâu, mặt dưới lá có một lớp mốc mỏng màu trắng xám khi trời ẩm. Việc xác định đúng bệnh giúp lựa chọn thuốc trị nấm hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại hoa hồng hiệu quả

Một chiến lược phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) là giải pháp bền vững nhất cho vườn hồng cổ. Chiến lược này kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, ưu tiên các biện pháp an toàn và chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết. Nền tảng của IPM là các biện pháp kỹ thuật canh tác. Việc cắt tỉa hoa hồng thường xuyên để tạo độ thông thoáng, loại bỏ cành già, cành bệnh giúp giảm nơi trú ẩn và nguồn lây lan của mầm bệnh. Bón phân bón cho hoa hồng một cách cân đối, tăng cường kali và các nguyên tố vi lượng để cây cứng cáp, tăng sức đề kháng. Bên cạnh đó, các biện pháp sinh học ngày càng được ưa chuộng. Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học có nguồn gốc từ vi khuẩn (như Bacillus thuringiensis) hoặc các chế phẩm từ thảo mộc như dầu neem là lựa chọn an toàn. Dầu neem có tác dụng xua đuổi, gây ngán và ức chế sự phát triển của nhiều loại sâu hại và nấm bệnh. Cuối cùng, khi sâu bệnh bùng phát mạnh, việc sử dụng thuốc hóa học là cần thiết nhưng phải tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách.

4.1. Biện pháp kỹ thuật canh tác và vật lý cơ giới

Đây là biện pháp nền tảng và mang tính phòng ngừa cao. Cần đảm bảo vườn cây thông thoáng, có đủ ánh nắng. Thường xuyên dọn dẹp lá rụng, cành khô để tiêu hủy mầm bệnh. Việc cắt tỉa hoa hồng đúng kỹ thuật không chỉ tạo dáng cho cây mà còn loại bỏ các bộ phận bị nhiễm bệnh, ngăn chặn sự lây lan. Sử dụng vòi phun nước áp lực mạnh để rửa trôi nhện đỏ và rệp cũng là một biện pháp vật lý hiệu quả. Đối với bệnh vàng lá thối rễ, cần cải thiện độ thoát nước của giá thể trồng.

4.2. Giải pháp sinh học an toàn Thuốc trừ sâu sinh học và dầu neem

Giải pháp sinh học là xu hướng tất yếu. Thuốc trừ sâu sinh học chứa các vi sinh vật đối kháng hoặc độc tố an toàn với môi trường, hiệu quả trong việc kiểm soát sâu xanh. Dầu neem là một lựa chọn tuyệt vời, có phổ tác động rộng trên cả côn trùng và nấm bệnh như bệnh phấn trắng. Phun dung dịch dầu neem định kỳ (7-10 ngày/lần) có tác dụng phòng bệnh rất tốt và an toàn cho các sinh vật có ích.

4.3. Lưu ý khi sử dụng thuốc hóa học để phòng trừ sâu bệnh

Khi sử dụng thuốc hóa học, cần đọc kỹ hướng dẫn và luân phiên các loại thuốc có hoạt chất khác nhau để tránh tình trạng sâu bệnh kháng thuốc. Phun thuốc vào lúc trời mát (sáng sớm hoặc chiều muộn), tránh phun khi cây đang ra hoa rộ để không ảnh hưởng đến ong và các côn trùng thụ phấn. Luôn trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động. Một số hoạt chất được đề cập trong nghiên cứu cho hiệu quả cao bao gồm Abamectin (trị nhện đỏ, bọ trĩ), Hexaconazole (trị gỉ sắt, phấn trắng) và Chlorothalonil (phổ rộng trị nhiều loại nấm).

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn và đề xuất chăm sóc hồng cổ bền vững

Nghiên cứu thực hiện tại Đại học Lâm Nghiệp đã cung cấp những dữ liệu quý giá về tình hình sâu bệnh hại trên các giống hồng cổ khi thay đổi môi trường sống. Kết quả cho thấy tỷ lệ cây bị bệnh là rất cao, trong đó bệnh phấn trắngbệnh thán thư có mức độ gây hại nặng nhất. Các yếu tố sinh thái như nhiệt độ, độ ẩm không khí và lượng mưa có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát sinh và phát triển của bệnh. Cụ thể, vào các tháng có độ ẩm cao, mưa nhiều (tháng 2-4), các bệnh do nấm bùng phát mạnh mẽ. Mật độ trồng quá dày, thiếu thông thoáng cũng làm gia tăng mức độ nhiễm bệnh. Dựa trên các kết quả này, một lịch trình chăm sóc cụ thể đã được áp dụng và cho thấy hiệu quả rõ rệt. Lịch trình này bao gồm việc bón phân định kỳ (kết hợp NPK và phân hữu cơ), phun phòng bệnh bằng các loại thuốc có hoạt chất phù hợp, và cắt tỉa hoa hồng thường xuyên. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tổng hợp, kết hợp hài hòa giữa canh tác, sinh học và hóa học để bảo vệ vườn hồng một cách bền vững và hiệu quả lâu dài.

5.1. Ảnh hưởng của yếu tố sinh thái đến sự phát triển của sâu bệnh

Dữ liệu nghiên cứu đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa các yếu tố môi trường và mức độ sâu bệnh. Nhiệt độ trung bình năm từ 23-24°C và độ ẩm cao tại khu vực nghiên cứu là điều kiện lý tưởng cho nấm bệnh. Các đợt mưa rào không chỉ cung cấp độ ẩm cho nấm phát triển mà còn là phương tiện phát tán bào tử từ cây này sang cây khác. Hiểu rõ điều này giúp người trồng chủ động hơn trong việc phun phòng bệnh trước các đợt thời tiết bất lợi.

5.2. Đề xuất quy trình chăm sóc hồng cổ và phòng trừ bệnh hại

Dựa trên kết quả thực tiễn, quy trình chăm sóc hồng cổ được đề xuất bao gồm: 1) Cắt tỉa định kỳ sau mỗi lứa hoa để tạo thông thoáng. 2) Bón phân cân đối, ưu tiên phân hữu cơ hoai mục. 3) Tưới nước hợp lý, chỉ tưới vào gốc, tránh làm ướt lá vào buổi chiều tối. 4) Phun phòng bệnh định kỳ 10-15 ngày/lần bằng các chế phẩm sinh học như dầu neem hoặc thuốc gốc đồng. 5) Kiểm tra vườn thường xuyên để phát hiện sớm và xử lý kịp thời các ổ dịch.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho các hoạt động rất đa dạng và phong phú sau này của các hiệp hội các nhà nghiên cứu bệnh cây trên thế giới. Tình hình nghiên cứu bệnh cây trong nƣớc Bệnh cây rừng là một loại tác hại tự nhiên vô cùng phổ biến ở Việt Nam, trong đó phổ biến nhất phải nói tới bệnh hại lá. Bệnh hại thƣờng làm cho cây sinh trƣởng kém, lƣợng sinh trƣởng của cây gỗ hàng năm giảm xuống, một số bệnh hại có thể làm cây chết, thậm chí có thể gây chết hàng loạt. Nƣớc ta đã từng xảy ra dịch bệnh khô cành Bạch đàn ở Đồng Nai làm cho 11.000ha cây bị khô, ở Thừa Thiên Huế 5.800ha, ở Quảng Trị trên 50ha.

Bệnh khô lá Thông, bệnh vàng lá Sa mu, bệnh chổi sể Tre Luồng, bệnh tua mực Quế đã gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất lâm nghiệp của nƣớc ta. Trƣớc tình hình đó nƣớc ta đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về bệnh hại thực vật nhờ đƣợc kế thừa từ ngành khoa học bệnh cây trên thế giới. Những năm 1960, Hoàng Thị My khi điều tra cây rừng khu vực phía Nam cũng đã đề cập đến một số loại nấm hại lá, chủ yếu là bệnh rỉ sắt, phấn trắng, nấm bồ hóng…Sau đó, Nguyễn Sỹ Giao (1960) đã phát hiện bệnh khô lá Thông trên cây con ở vƣờn ƣơm, từ đó ông đã nghiên cứu đặc điểm sinh học và áp dụng một số thuốc hóa học d ng để phòng trừ bệnh, chủ yếu là dùng thuốc orđô. ệnh hại sau này đƣợc tác giả gọi là bệnh rơm lá Thông.

Có thể 7 nói từ sau cách mạng tháng 8/1945, nhất là từ ngày miền Bắc hoàn toàn giải phóng (1945), nƣớc ta xây dựng 1 nền nông – lâm nghiệp lớn xã hội chủ nghĩa. Với phƣơng thức sản xuất tập trung thì phƣơng pháp bảo vệ cây trồng, phòng trừ sâu bệnh hại có nhiều thuận lợi hơn trƣớc, cho phép từng bƣớc tiến tới xây dựng quy trình phòng trừ bệnh hại thực vật. Nhờ sự giúp đỡ từ các cơ quan nghiên cứu và chuyên gia trên thế giới, đến nay chúng ta đã có thể xác định đƣợc gần 1000 loài nấm gây bệnh trên 100 loài cây rừng, trong đó có khoảng 600 loài nấm mục gỗ, trên 300 loài nấm hại lá, hại thân, hại cành, hại rễ…. Từ năm 1971 với nhiều công trình nghiên cứu của mình, Trần Văn Mão đã công bố một số bệnh hại lá trên cây Quế, Trẩu, Sở, Hồi…Ông đã xác định đƣợc nguyên nhân gây bệnh, điều kiện phát sinh, phát bệnh và phƣơng pháp phòng trừ.

Các tác giả Đỗ Xuân Qúy, Phạm Xuân Mạnh đã nghiên cứu bệnh trên lá Keo, phát hiện ra một số loại bệnh hại nhƣ bệnh cháy lá, phấn trắng. Năm 1975, Uhlig c ng các nhà khoa học của Viện nghiên cứu Lâm nghiệp và trƣờng đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu và thử nghiệm một số loại thuốc hóa học để phòng trừ bệnh rơm lá Thông ở Quảng Ninh. Đến nay khoa học bệnh cây ngày càng đáp ứng yêu cầu kinh doanh lâm nghiệp. Việc nghiên cứu tìm hiểu đặc tính sinh vật học, sinh thái học của mỗi loại bệnh là một vấn đề quan trọng, nó là cơ sở lý luận để đƣa ra biện pháp phòng trừ có hiệu quả.

Khi khoa học bệnh cây ngày càng phát triển, hoàn thiện cơ sở lý luận và đƣa ra những phƣơng pháp phòng trừ bệnh hữu hiệu. Nhờ đó, đã làm giảm bớt đƣợc những thiệt hại do bệnh hại gây ra đối với tài nguyên rừng. Song bên cạnh đó, vẫn còn nhiều bệnh nghiêm trọng, đã có lúc gây ra dịch hại trên diện tích lớn. Do đó, nghiên cứu và phòng trừ bệnh hại thực vật hiện nay vẫn phải đƣợc thừa kế rất nhiều từ các kết quả nghiên cứu trƣớc đây, trên cơ sở đó để đƣa ra các phƣơng pháp phòng trừ sáng tạo giúp cho ngành sản xuất lâm nghiệp nƣớc ta phát triển mạnh mẽ.

8 CHƢƠNG II. ĐỐI TƢỢNG – MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Nâng cao hiệu quả công tác quản lý sâu bệnh hại trên các loại hồng cổ: Hồng cổ Sapa, hồng bạch, hồng phấn, hồng bạch trà tại trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam. Mục tiêu cụ thể. Đề tài thực hiện nhằm một số mục tiêu sau: - Điều tra, đánh giá đƣợc tình hình sâu, bệnh hại trên các loại hồng tại trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam. - Xác định đƣợc nguyên nhân phát triển các loài sâu, bệnh hại trên cây hồng cổ.

- Xác định đƣợc nguyên nhân gây bệnh trên một số loại hồng cổ. - Ảnh hƣởng của một số yếu tố sinh thái đến sự phát sinh, phát triển bệnh hại tại khu vực nghiên cứu. - Đề xuất biện pháp phòng trừ và quản lý bệnh hại. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu: “27 Cây Hồng cổ có nguồn gốc từ SaPa với 4 loại: Hồng cổ Sapa, Hồng bạch, Hồng phấn và Hồng bạch trà” Giới hạn phạm vi nghiên cứu: - Giới hạn nội dung nghiên cứu: Nghiên cứu loài sâu, bệnh thƣờng gặp trên các loại hồng cổ: Hồng cổ Sapa, Hồng phấn, Hồng bạch và Hồng bạch trà.

- Phạm vi không gian khu vực nghiên cứu: Không gian tại trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam. - Giới hạn thời gian nghiên cứu: Ngày 1/1/2018- 1/5/2018 2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu - Địa điểm: Trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam - Thời gian: tháng 1/2018 đến tháng 5/2018 9 2. Nội dung nghiên cứu - Điều tra, đánh giá tỷ lệ bị bệnh và mức độ bị hại trên các loại hồng cổ.

- Xác định nguyên nhân gây ra bệnh. - Ảnh hƣởng của một số yếu tố sinh thái tới mức độ bị sâu, bệnh hại. - Đề xuất biện pháp quản lý sâu, bệnh hại trên một số loại hồng cổ tại trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam. Phƣơng pháp nghiên cứu 2.

Phương ph p kế thừa - Phƣơng pháp xác định vật gây bệnh: Từ những đặc điểm về triệu chứng, cơ quan sinh sản của vật gây bệnh, dựa vào sách chuyên khảo để xác định vật gây bệnh. - Kế thừa một số biện pháp phòng trừ bệnh hại đã đƣợc áp dụng tại khu vực nghiên cứu. Phương ph p x c định vật gây bệnh - Lấy mẫu bệnh: Lấy mẫu tại khu vực nghiên cứu. - Mô tả triệu chứng: Sau khi lấy mẫu bệnh, tiến hành quan sát trực tiếp vết bệnh bằng mắt thƣờng hoặc kính lúp.

Từ đó, mô tả đặc điểm hình thái của vết bệnh nhƣ biến đổi về màu sắc, kích thƣớc và hình dạng của vết bệnh. - Xác định vật gây bệnh: Từ đặc điểm về triệu chứng bệnh. Với sự giúp đỡ của giáo viên hƣớng dẫn, đối chiếu với tài liệu để xác định vật gây bệnh. Phương ph p đ nh gi ảnh hưởng của một số yếu tố sinh th i đến mức độ bị bệnh hại cây hồng cổ.

Để đánh giá ảnh hƣởng của một số yếu tố sinh thái đến mức độ bị bệnh hại lá nơi đây, khóa luận điều tra mức độ bị bệnh theo hƣớng phơi, địa hình và mật độ cây trồng. Để biết đƣợc yếu tố đó có ảnh hƣởng tới mức độ bị bệnh hay không. 10 CHƢƠNG III. ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU 3.

Giới thiệu chung về SaPa và trƣờng đại học lâm nghiệp. Giới thiệu chung về SaPa Vị t í địa ý: Sa Pa là huyện v ng cao của tỉnh Lào Cai có diện tích tự nhiên 68.329 ha, chiếm 8,24 % diện tích tự nhiên của tỉnh, nằm trong toạ độ địa lý từ 220 07’04’’ đến 220 28’46’’ vĩ độ bắc và 1030 43’28’’ đến 104004’15’’ kinh độ đông. Phía bắc giáp huyện át xát, phía nam giáp huyện Văn àn, phía đông giáp huyện ảo Thắng, phía tây giáp huyện Than Uyên và Tỉnh Lai Châu.Huyện Sa Pa có 17 xã và một thị trấn. Thị trấn Sa Pa là trung tâm huyện lỵ nằm cách thị xã Lào Cai 35 km về phía Tây Nam.

Nằm trên trục quốc lộ 4D từ Lào Cai đi Lai Châu, Sa Pa là cửa ngõ giữa hai v ng đông bắc và tây bắc. Địa hình: Sa Pa có địa hình đặc trƣng của miền núi phía ắc, độ dốc lớn, trung bình từ 35 - 400, có nơi có độ dốc trên 450, địa hình hiểm trở và chia cắt phức tạp. Nằm ở phía Đông của dãy Hoàng Liên Sơn, Sa Pa có độ cao trung bình từ 11 1.800 m, địa hình nghiêng và thoải dần theo hƣớng Tây - Tây Nam đến Đông ắc. Điểm cao nhất là đỉnh Phan Xi Păng cao 3.143 m và thấp nhất là suối o cao 400 m so với mặt biển.

Địa hình của Sa Pa chia thành ba dạng đặc trƣng sau: - Tiểu v ng núi cao trên đỉnh: Gồm các xã Tả Giàng Phình, ản Khoang, Tả Phìn, San Sả Hồ. Diện tích của v ng 16.574 ha, chiếm 24,42 % diện tích tự nhiên của huyện. Độ cao trung bình của khu vực từ 1.700 m, địa hình phân cắt, độ dốc lớn và thung lũng hẹp tạo thành một v ng hiểm trở. - Tiểu v ng SaPa: Gồm các xã Sa Pả, Trung Chải, Lao Chải, Hầu Thào, Tả Van, Sử Pán và Thị trấn Sa Pa có diện tích 20.170 ha, chiếm 29,72 % diện tích của huyện.

Đây là tiểu v ng nằm trên bậc thềm thứ hai của đỉnh Phan Xi Păng, độ cao trung bình là 1.500 m, địa hình ít bị phân cắt, phần lớn có kiểu đồi bát úp. - Tiểu v ng núi phân cắt mạnh: Gồm 7 xã phía Nam của huyện là ản Ph ng, Nậm Sài, Thanh Kim, Suối Thầu, Thanh Phú, Nậm Cang và ản Hồ có diện tích 31.120 ha, chiếm 45,86 % diện tích của huyện. Đặc trƣng của v ng là kiểu địa hình phún xuất núi cao, đỉnh nhọn, sƣờn dốc, thung lũng hẹp sâu. Khí hậu thời tiết: Sa Pa nằm sát chí tuyến trong vành đai Á nhiệt đới ắc bán cầu, có khí hậu ôn đới lạnh với hai m a điển hình.

M a hè mát mẻ, mƣa nhiều từ tháng 5 đến tháng 10 hàng năm, m a đông lạnh giá, ít mƣa kéo dài từ tháng 11 năm trƣớc đến tháng 4 năm sau. Do ảnh hƣởng của các yếu tố địa hình, địa mạo phức tạp, bị chia cắt mạnh và với vị trí địa lý đặc biệt nên khí hậu Sa Pa có các đặc trƣng cơ bản sau : Nhiệt độ: Nhiệt độ trung bình hàng năm là 15,40 C, nhiệt độ trung bình từ 18 - 200 C vào tháng m a hè, vào các tháng m a đông 10 - 120 C. Nhiệt độ tối cao tuyệt đối 330 C vào tháng 4, ở các v ng thấp. Nhiệt độ xuống thấp nhất từ tháng 2 năm sau, thấp nhất vào tháng 1 là 0 0 C (cá biệt có những năm xuống 12 tới -3,20 C).

Tổng tích ôn trong năm từ 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ