Luận văn: Ảnh hưởng liều lượng phân ủ đến năng suất rau hữu cơ tại Sóc Sơn

Nghiên cứu liều lượng bón phân ủ hữu cơ tối ưu cho sinh trưởng, phát triển và năng suất rau hữu cơ tại Sóc Sơn. Luận văn thạc sĩ nông nghiệp.

Chuyên ngành

Trồng Trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của liều lượng phân ủ trong canh tác hữu cơ

Trong canh tác hữu cơ, việc sử dụng phân bón hóa học và chất kích thích tăng trưởng bị nghiêm cấm. Do đó, phân ủ hữu cơ (hay phân compost) trở thành nguồn dinh dưỡng hữu cơ chính, quyết định đến sức khỏe cây trồngnăng suất cây trồng. Phân ủ không chỉ cung cấp các chất đa, trung, vi lượng thiết yếu mà còn đóng vai trò then chốt trong việc cải tạo đất trồng. Nó bổ sung chất mùn, giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và tạo môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh vật có ích phát triển. Tuy nhiên, việc xác định đúng liều lượng phân bón là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Bón quá ít sẽ không đủ dinh dưỡng cho cây, dẫn đến tăng trưởng của rau kém và năng suất thấp. Ngược lại, bón quá nhiều không chỉ gây lãng phí mà còn có thể gây ra hiện tượng ngộ độc hữu cơ, mất cân bằng dinh dưỡng trong đất và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Vì vậy, việc nghiên cứu để tìm ra liều lượng phân ủ tối ưu cho từng loại rau là yêu cầu cấp thiết, giúp tối đa hóa hiệu quả kinh tế, đảm bảo chất lượng nông sản và phát triển nông nghiệp bền vững theo đúng quy trình sản xuất hữu cơ.

1.1. Vai trò của phân compost trong nông nghiệp bền vững

Phân compost là nền tảng của nông nghiệp bền vững. Nó là kết quả của quá trình phân hủy các vật liệu hữu cơ như rơm rạ, phân chuồng, phụ phẩm nông nghiệp dưới tác động của vi sinh vật. Quá trình này biến đổi chất thải thành một nguồn tài nguyên quý giá, giàu dinh dưỡng. Việc sử dụng phân compost giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, qua đó bảo vệ môi trường đất và nước khỏi ô nhiễm. Hơn nữa, nó giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất một cách lâu dài bằng cách tăng hàm lượng chất hữu cơ. Theo nghiên cứu của Panicov (1977), việc bón 20 tấn phân chuồng/ha kết hợp với phân khoáng đã làm tăng tỷ lệ mùn trong tầng đất 0-20cm từ 3,75% lên 4,45% sau 30 năm, một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả cải tạo đất. Phân ủ cũng thúc đẩy sự đa dạng sinh học trong đất, tạo ra một hệ sinh thái cân bằng, giúp cây trồng khỏe mạnh và có sức đề kháng tốt hơn với sâu bệnh.

1.2. Dinh dưỡng hữu cơ và ảnh hưởng đến chất lượng nông sản

Dinh dưỡng hữu cơ từ phân ủ được giải phóng từ từ, cung cấp nguồn dinh dưỡng ổn định cho cây trong suốt chu kỳ sinh trưởng. Điều này khác biệt với phân bón hóa học thường cung cấp dinh dưỡng ồ ạt, dễ bị rửa trôi và gây mất cân bằng. Nguồn dinh dưỡng cân đối từ thành phần hữu cơ giúp cây phát triển toàn diện, từ bộ rễ đến thân, lá và quả. Kết quả là chất lượng nông sản được nâng cao rõ rệt. Rau được trồng bằng phương pháp hữu cơ thường có vị đậm đà hơn, chắc hơn và thời gian bảo quản lâu hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, rau hữu cơ có hàm lượng vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa cao hơn so với rau trồng theo phương pháp thông thường. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe người tiêu dùng mà còn nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm trên thị trường.

II. Thách thức khi xác định liều lượng phân ủ cho rau tối ưu

Việc xác định liều lượng phân ủ chính xác là một trong những thách thức lớn nhất trong canh tác hữu cơ. Không giống như phân hóa học có tỷ lệ NPK rõ ràng và công thức bón chuẩn, thành phần dinh dưỡng trong phân ủ hữu cơ không đồng nhất và phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào, quy trình ủ và chủng vi sinh vật sử dụng. Điều này đòi hỏi người nông dân phải có kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật bón phân. Một thách thức khác là nhu cầu dinh dưỡng của mỗi loại rau là khác nhau và thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng. Ví dụ, cây ăn lá như cải bắp cần nhiều đạm trong giai đoạn phát triển thân lá, trong khi cây ăn quả như dưa chuột lại cần nhiều kali hơn trong giai đoạn ra hoa, tạo quả. Việc áp dụng một công thức chung cho tất cả các loại cây trồng thường không mang lại hiệu quả cao. Hơn nữa, đặc tính của đất trồng (độ pH, thành phần cơ giới, hàm lượng hữu cơ ban đầu) cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Do đó, việc tìm ra một liều lượng "vàng" đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực nghiệm khoa học, cụ thể trên từng loại đất và từng đối tượng cây trồng.

2.1. Sự biến thiên thành phần dinh dưỡng trong phân ủ hữu cơ

Thành phần và tỷ lệ NPK trong phân ủ có sự biến động lớn. Các loại nguyên liệu khác nhau như phân trùn quế, phân bò ủ hoai, rơm rạ, hay phế phẩm rau củ đều có hàm lượng dinh dưỡng riêng biệt. Ví dụ, phân gia cầm thường giàu đạm và lân hơn phân gia súc. Quá trình ủ cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng của phân. Một mẻ ủ được kiểm soát tốt về nhiệt độ, độ ẩm và được bổ sung các chủng vi sinh vật có ích sẽ cho ra sản phẩm giàu dinh dưỡng và ổn định hơn. Sự không đồng nhất này khiến việc tính toán chính xác lượng dinh dưỡng cung cấp cho cây trở nên khó khăn. Nếu không phân tích mẫu phân trước khi bón, người sản xuất có thể bón thiếu hoặc thừa một số nguyên tố nhất định, ảnh hưởng đến sự phát triển cân đối và sức khỏe cây trồng.

2.2. Nhu cầu dinh dưỡng khác biệt giữa các loại rau trồng

Mỗi loại rau có một "khẩu vị" dinh dưỡng riêng. Cây ăn lá như mồng tơi, cải bắp cần một lượng lớn đạm để phát triển bộ lá xanh tốt. Cây ăn quả như dưa chuột lại đòi hỏi một tỷ lệ kali cao để hỗ trợ quá trình vận chuyển đường, giúp quả ngọt và chắc. Nhu cầu này còn thay đổi theo vòng đời của cây. Giai đoạn cây con cần lân để phát triển bộ rễ, giai đoạn sinh trưởng mạnh cần nhiều đạm, và giai đoạn ra hoa đậu quả cần nhiều kali. Kỹ thuật bón lót và bón thúc phải được điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng đúng nhu cầu tại mỗi thời điểm. Áp dụng sai liều lượng hoặc sai thời điểm không những không giúp tăng năng suất mà còn có thể gây ra các hiện tượng như cây phát triển thân lá quá mức mà không đậu quả, hoặc quả bị dị hình, chất lượng kém.

III. Phương pháp nghiên cứu liều lượng phân ủ cho năng suất rau

Để giải quyết thách thức về liều lượng, các nghiên cứu khoa học đóng vai trò định hướng quan trọng. Một nghiên cứu tiêu biểu được thực hiện bởi Anong Saysombath (2019) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tiến hành thí nghiệm tại Sóc Sơn, Hà Nội để xác định liều lượng phân ủ hữu cơ thích hợp cho cơ cấu luân canh dưa chuột - mồng tơi - cải bắp. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các liều lượng phân ủ khác nhau, được sản xuất bằng chế phẩm vi sinh vật Compost Maker Bio-02. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 4 công thức và 3 lần lặp lại. Công thức đối chứng sử dụng loại phân ủ phổ biến tại địa phương (HC1) với liều lượng 12 tấn/ha. Ba công thức còn lại sử dụng phân ủ Bio-02 (HC2) với các liều lượng tăng dần: 10, 12, và 14 tấn/ha. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, năng suất cây trồngchất lượng nông sản được theo dõi và ghi nhận chi tiết. Cách tiếp cận này giúp đưa ra kết luận khoa học, đáng tin cậy về liều lượng tối ưu, làm cơ sở cho việc hoàn thiện quy trình sản xuất hữu cơ.

3.1. Thiết kế thí nghiệm so sánh các liều lượng phân bón

Thí nghiệm được bố trí khoa học để đảm bảo tính khách quan. Việc sử dụng phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) giúp loại bỏ các sai số có thể phát sinh do sự không đồng đều của điều kiện đất đai trong khu vực nghiên cứu. Mỗi công thức được lặp lại 3 lần, giúp tăng độ tin cậy của số liệu thống kê. Bằng cách so sánh trực tiếp các mức bón phân khác nhau (10, 12, 14 tấn/ha) của loại phân mới (HC2) với một mức bón thông dụng của loại phân cũ (12 tấn/ha HC1), nghiên cứu có thể đánh giá đồng thời cả ảnh hưởng của loại phân và liều lượng bón. Tổng diện tích thí nghiệm lên đến 1600m², cho phép theo dõi và thu thập dữ liệu trên một quy mô đủ lớn để đưa ra những kết luận mang tính thực tiễn cao.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của phân ủ hữu cơ

Nghiên cứu đã theo dõi một hệ thống chỉ tiêu toàn diện để đánh giá tác động của liều lượng phân ủ. Về sinh trưởng, các chỉ số như chiều cao cây, số lá, đường kính thân, diện tích lá và chỉ số diệp lục (SPAD) được đo đạc định kỳ. Về năng suất, các yếu tố cấu thành như số quả/cây, khối lượng trung bình quả (dưa chuột), số ngọn/cây (mồng tơi), khối lượng bắp (cải bắp) và năng suất thực thu được tính toán cẩn thận. Đặc biệt, chất lượng nông sản cũng được quan tâm thông qua các chỉ tiêu như độ Brix (độ ngọt) của dưa chuột, màu sắc và hình thái của rau. Ngoài ra, hiệu quả kinh tế (tổng thu, tổng chi, lãi thuần) cũng được phân tích để đưa ra khuyến nghị không chỉ tốt về mặt kỹ thuật mà còn tối ưu về mặt tài chính cho người sản xuất.

IV. Bí quyết bón phân ủ 14 tấn ha cho năng suất rau vượt trội

Kết quả từ nghiên cứu của Anong Saysombath (2019) đã chỉ ra một cách thuyết phục rằng liều lượng 14 tấn/ha phân compost (loại HC2 sử dụng chế phẩm Bio-02) là công thức tối ưu, mang lại hiệu quả vượt trội cho cả ba loại rau trong mô hình luân canh. Ở liều lượng này, các chỉ số về tăng trưởng của rau đều đạt mức cao nhất. Cây phát triển khỏe mạnh, bộ lá xanh tốt, khả năng quang hợp cao, tạo tiền đề vững chắc cho việc hình thành năng suất. Quan trọng hơn, năng suất cây trồng thực thu ở công thức 14 tấn/ha luôn cao hơn đáng kể so với các công thức còn lại, bao gồm cả công thức đối chứng sử dụng phân ủ truyền thống. Điều này chứng tỏ rằng việc cung cấp đầy đủ và cân đối dinh dưỡng hữu cơ ở một liều lượng hợp lý sẽ kích thích tối đa tiềm năng của giống. Kết quả này cung cấp một "bí quyết" cụ thể, một con số định lượng rõ ràng cho người nông dân đang theo đuổi canh tác hữu cơ, giúp họ tự tin hơn trong việc đầu tư và áp dụng kỹ thuật bón phân để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.

4.1. Kết quả áp dụng phân compost trên cây dưa chuột hữu cơ

Đối với cây dưa chuột, công thức bón 14 tấn/ha phân compost HC2 cho kết quả ấn tượng. Chiều dài thân cây đạt trung bình 207,6 cm, số lá/cây là 24,2 lá, và tỷ lệ đậu quả đạt 77,8%. Năng suất thực thu đạt 19,0 tấn/ha, cao nhất trong tất cả các công thức. Không chỉ vượt trội về số lượng, chất lượng nông sản cũng tốt nhất với quả to, cân đối và độ Brix cao, mang lại hương vị thơm ngon. Hiệu quả kinh tế cũng chứng minh sự ưu việt của liều lượng này, với lãi thuần đạt 181,7 triệu đồng/ha. Những con số này cho thấy, với một liều lượng phân bón phù hợp, năng suất cây trồng hữu cơ hoàn toàn có thể cạnh tranh và thậm chí vượt qua các phương pháp canh tác thông thường.

4.2. Ảnh hưởng của dinh dưỡng hữu cơ đến cây mồng tơi

Cây mồng tơi, một loại rau ăn lá phổ biến, cũng cho thấy phản ứng rất tích cực với liều lượng 14 tấn/ha phân ủ hữu cơ. Cây sinh trưởng phát triển mạnh mẽ, cho phép thu hoạch nhiều lứa với các ngọn rau to, non và mập. Năng suất thực thu của mồng tơi ở công thức này đạt mức rất cao, lên tới 40,4 tấn/ha. Chất lượng rau tốt, lá xanh mướt, ít sâu bệnh. Đặc biệt, hiệu quả kinh tế mà cây mồng tơi mang lại là cao nhất trong ba loại cây, với lãi thuần lên đến 571,7 triệu đồng/ha. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp đủ dinh dưỡng hữu cơ cho các loại rau ăn lá vốn có nhu cầu dinh dưỡng lớn và chu kỳ thu hoạch ngắn.

4.3. Nâng cao năng suất cây trồng cho cải bắp với phân ủ

Với cây cải bắp vụ đông xuân, liều lượng 14 tấn/ha phân ủ HC2 tiếp tục khẳng định hiệu quả. Cây cải bắp sinh trưởng tốt, tỷ lệ cuốn bắp cao, bắp cuộn chặt và có khối lượng lớn. Năng suất thực thu đạt 18,9 tấn/ha, cao hơn hẳn so với các công thức khác. Chất lượng bắp cải cũng được đánh giá cao, bắp giòn, ngọt và có mẫu mã đẹp. Hiệu quả kinh tế thu được là 101,4 triệu đồng/ha. Kết quả này củng cố thêm luận điểm rằng một kỹ thuật bón phân được nghiên cứu bài bản, với liều lượng phân ủ được tối ưu hóa, là chìa khóa để nâng cao năng suất cây trồng một cách bền vững trong quy trình sản xuất hữu cơ.

V. Cách phân ủ hữu cơ cải tạo đất và tăng chất lượng nông sản

Việc áp dụng liều lượng phân ủ hữu cơ hợp lý không chỉ mang lại lợi ích tức thì về năng suất trong một vụ, mà còn có tác động tích cực và lâu dài đến sức khỏe của đất. Phân compost là công cụ hiệu quả nhất để cải tạo đất trồng, đặc biệt là những vùng đất đã bị thoái hóa do lạm dụng phân bón hóa học. Bằng cách bổ sung một lượng lớn thành phần hữu cơ, phân ủ giúp tái tạo cấu trúc đất, làm đất trở nên tơi xốp và thông thoáng hơn. Điều này cải thiện khả năng thoát nước, chống xói mòn và tạo điều kiện cho bộ rễ cây phát triển sâu rộng, hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Theo thời gian, độ phì nhiêu của đất sẽ được nâng cao một cách bền vững. Đất khỏe mạnh sẽ nuôi dưỡng những cây trồng khỏe mạnh, có sức đề kháng tự nhiên tốt hơn với sâu bệnh. Kết quả cuối cùng là một chu trình sản xuất khép kín, bền vững, nơi chất lượng nông sản được đảm bảo từ gốc rễ, mang lại giá trị cao cho cả người sản xuất và người tiêu dùng.

5.1. Cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất trồng

Chất hữu cơ trong phân compost hoạt động như một chất keo tự nhiên, liên kết các hạt đất nhỏ lại với nhau thành các cấu trúc viên ổn định. Cấu trúc này tạo ra các khe hở trong đất, giúp không khí và nước lưu thông dễ dàng. Đất tơi xốp cho phép rễ cây dễ dàng đâm sâu, tìm kiếm nước và dinh dưỡng. Đồng thời, chất mùn từ phân ủ có khả năng giữ ẩm vượt trội, giúp cây trồng chống chịu tốt hơn trong điều kiện khô hạn. Việc bón phân ủ đều đặn qua các vụ sẽ làm tăng dần hàm lượng mùn, làm cho đất ngày càng màu mỡ. Một nền đất giàu mùn, cấu trúc tốt là nền tảng vững chắc cho một nền nông nghiệp hữu cơ năng suất cao và bền vững.

5.2. Thúc đẩy hệ vi sinh vật có ích và sức khỏe cây trồng

Phân ủ hữu cơ là nguồn thức ăn dồi dào cho hàng tỷ vi sinh vật có ích sống trong đất, bao gồm vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn và giun đất. Hệ sinh vật này đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành dạng dinh dưỡng đơn giản mà cây có thể hấp thụ. Chúng cũng tham gia vào quá trình cố định đạm, phân giải lân khó tan, và sản sinh ra các chất kháng sinh tự nhiên giúp ức chế mầm bệnh trong đất. Một hệ sinh thái đất đa dạng và cân bằng sẽ giúp tăng cường sức khỏe cây trồng, làm giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hóa học. Cây trồng sinh trưởng trên nền đất khỏe mạnh sẽ có sức đề kháng tốt, cho ra sản phẩm an toàn và chất lượng.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ANONG SAYSOMBATH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LIỀU LƯỢNG BÓN PHÂN Ủ HỮU CƠ ĐẾN SINH TRƯỞNG PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT RAU HỮU CƠ TRỒNG TẠI SÓC SƠN, HÀ NỘI Chuyên ngành: Trồng Trọt Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thị Minh Hằng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu trong luận văn là kết quả lao động của chính tác giả. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Anong Saysombath i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thị Minh Hằng, người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài cũng như trong quá trình hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và cán bộ ban quản lý đào tạo, Khoa Nông học, bộ môn rau hoa quả cản quan Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam.

Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp và người thân đã tạo điều kiện giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Một lần nữa cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tất cả các thành viên với sự giúp đỡ quý báu này Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Anong Saysombath ii MỤC LỤC Lờı cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục các hình. ix Trích yếu luận văn. Mục đích và yêu cầu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Giới thiệu về cây dưa chuột, cây mồng tơi và cây cải bắp. Giới thiệu về cây dưa chuột. Giới thiệu về cây rau mồng tơi.

Giới thiệu về cây cải bắp. Giới thiệu về rau hữu cơ (organic vegetables). Giới thiệu về phân ủ hữu cơ (compost). Khái niệm về phân ủ hữu cơ.

Tác dụng của phân ủ hữu cơ. Đặc điểm, phân loại phân ủ hữu cơ. Nhu cầu sử dụng phân ủ hữu cơ của một số loại cây trồng. Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng, vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Thời gian tiến hành. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm.

Công thức thí nghiệm. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. Kĩ thuật trồng và chăm sóc.

Kết quả và thảo luận. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến sinh trưởng phát triển năng suất và chất lượng dưa chuột vụ xuân hè 2018 tại sóc sơn, hà nội. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến động thái tăng trưởng chiều cao cây và số lá của cây dưa chuột. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến một số chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển chủ yếu của cây dưa chuột.

Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến một số chỉ tiêu sinh lý của cây dưa chuột. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến chỉ tiêu ra hoa đậu quả của cây dưa chuột. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến một số chỉ tiêu cấu trúc và chất lượng quả của cây dưa chuột. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và hiệu quả kinh tế của cây dưa chuột.

Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế của cây mồng tơi trồng trong vụ hè thu 2018. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến động thái tăng trưởng chiều cao cây mồng tơi. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng chủ yếu của cây mồng tơi. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến một số chỉ tiêu sinh lý của cây mồng tơi:.

Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến chỉ tiêu chất lượng rau mồng tơi. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến năng suất và hiệu quả kinh tế của cây mồng tơi. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất, chất lượng của cây cải bắp vụ đông xuân 2018- 2019. Ảnh hưởng của phân ủ hữu cơ đến động thái sinh trưởng của cải bắp.

Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ đến một số chỉ tiêu sinh lý của cây cải bắp. Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ đến tình hình sâu bệnh hại cây cải bắp. Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ đến năng suất và chất lượng bắp cải. Ảnh hưởng của bón phân ủ đến một số yếu tố cấu thành năng suất.

Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ đến hiệu quả kinh tế của cây cải bắp. Kết luận và kiến nghị. 52 Tài liệu tham khảo. 57 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt NST Ngày sau trồng TST Tuần sau trồng TSCL Tuần sau cắt lần HTX Hợp tác xã RCBD Randomized complete block design FAO Food and Agriculture Organization IFOAM International Federation of Organic Agriculture Movements BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn NSTT Năng suất thực thu NSLT Năng suất lý thuyết NSCT Năng suất cá thể TLB Tỷ lệ bệnh CSB Chỉ số bệnh VSV Vi sinh vật vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Ảnh hưởng của các loại phân khoáng và phân hữu cơ tới hàm lượng mùn trong đất (Thí nghiệm bón liên tục trong 30 năm). Hàm lượng tiêu chuẩn các nguyên tố dinh dưỡng trong nguyên liệu hữu cơ (theo IPNI). Lượng phân ủ hữu có dùng cho một số loại cây trồng. Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ đến động thái tăng trưởng chiều cao cây và số lá của cây dưa chuột.

Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ đến một số chỉ tiêu sinh trưởng chủ yếu của cây dưa chuột. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến một số chỉ tiêu sinh lý của cây dưa chuột. Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ đến khả năng ra hoa, đậu quả của cây dưa chuột. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ đến đặc điểm cấu trúc và chất lượng quả dưa chuột.

Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ ủ đến các yêu tố cấu thành năng suất và năng suất, hiệu quả kinh tế của cây dưa chuột. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến động thái tăng trưởng chiều cao cây và số lá của cây mồng tơi. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến một số chỉ tiêu sinh trưởng chủ yếu của cây mồng tơi. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến một số chỉ tiêu sinh lý của cây mồng tơi.

Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến chỉ tiêu chất lượng rau mồng tơi. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến năng suất và hiệu quả kinh tế của cây mồng tơi. Ảnh hưởng của liệu lượng phân ủ hữu cơ đến thời gian sinh trưởng của cải bắp (ngày). Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ hữu cơ đến động thái tăng trưởng chiều cao cây và số lá ngoài của cây cải bắp.

Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ hữu cơ đến một số chỉ tiêu sinh lý của cây cải bắp. Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ đến tình hình sâu hại trên cây cải bắp. Ảnh hưởng của liều lượng phân ủ hữu cơ đến năng suất và chất lượng bắp cải. Ảnh hưởng của bón phân ủ hữu cơ đến một số yếu tố cấu thành năng suất.

Ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ đến hiệu quả kinh tế của cây cải bắp. 51 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình ảnh 1. Chuẩn bị đất. Lấp lại luống.

Phủ nilon đục lỗ. Sau trồng 45 ngay. Rau mồng tơi GĐ 30 ngày. Bệnh đốm rau mồng tơi.

Tưới nước vào rãnh. Theo dõi thu thông tin. Một số hình ảnh sâu hại cải bắp. Một số các chế phẩm thảo mộc.

Thuốc trừ sâu thảo mộc. Trông hoa đuổi côn trùng. 60 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Anong Saysombath Tên luận văn: Nghiên cứu ảnh hướng của liều lượng bón phân ủ hữu cơ đến sinh trưởng phát triển và năng suất rau hữu cơ trồng tại Sóc Sơn, Hà Nội Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của các loại rau trong cơ cấu luân canh dưa chuột - mồng tơi - cải bắp canh tác theo qui trình hữu cơ tại HTX Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội, xác định liều lượng bón phân ủ hữu cơ thích hợp nhằm nâng cao năng suất và chất lượng các loại rau hữu cơ, đồng thời bảo vệ và nâng cao chất lượng đất canh tác. Nội dung nghiên cứu: đề tài tiến hành nghiên cứu sử dụng phân hữu cơ ủ bằng chế phẩm VSV mới Compost Marker Bio-02 với các liều lượng khác nhau cho 3 loại rau trong cơ cấu luân canh dưa chuột (vụ xuân hè) – mồng tơi (vụ hè thu) – cải bắp (vụ đông xuân) canh tác hữu cơ tại Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội năm 2018.

Phương pháp nghiên cứu: Các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 4 công thức và 3 lần nhắc lại. Theo dõi các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, tình hình sâu bệnh hại, năng suất và chất lượng của các loại rau. Số liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm IRRISTAT. Kết quả chính và kết luận: Đã đánh giá được ảnh hưởng của liều lượng bón phân ủ bằng chế phẩm Bio-02 đến sinh trưởng, phát triển, tình hình sâu bệnh hại, năng suất và chất lượng của 3 loại rau trong cơ cấu luân canh dưa chuột – mồng tơi – bải bắp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ