Nghiên Cứu Các Hình Thức Liên Kết Trong Sản Xuất Và Tiêu Thụ Sản Phẩm Thủy Sản Tại Tỉnh Ninh Bình

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục sơ đồ

1.6. Danh mục hộp

1.7. Trích yếu luận văn

1.8. Thesis Abstract

2. TÍNH CẤP THIẾT ĐỀ TÀI

3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

4. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

6. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

7. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC HÌNH THỨC LIÊN KẾT TRONG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ SẢN PHẨM THỦY SẢN

7.1. Một số khái niệm có liên quan

7.2. Vai trò và đặc điểm của liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản

7.3. Nội dung nghiên cứu các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản

7.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản

8. CƠ SỞ THỰC TIỄN

8.1. Thực tiễn liên kết trong sản xuất, tiêu thụ nông sản ở một số quốc gia trên thế giới

8.2. Thực tiễn về liên kết trong sản xuất và tiêu thụ nông sản ở Việt Nam

8.3. Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Ninh Bình

8.4. Các nghiên cứu có liên quan

9. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

9.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tỉnh Ninh Bình

9.1.1. Điều kiện tự nhiên

9.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

9.2. Phương pháp nghiên cứu

9.2.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

9.2.2. Phương pháp thu thập thông tin

9.2.3. Phương pháp xử lý thông tin

9.2.4. Phương pháp phân tích

9.3. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

10. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

10.1. Thực trạng sản xuất, tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

10.1.1. Thực trạng sản xuất thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

10.1.2. Thực trạng tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

10.2. Thực trạng các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

10.2.1. Thực trạng các hình thức liên kết trong cung ứng đầu vào cho quá trình sản xuất

10.2.2. Liên kết trong tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình

10.2.3. Lợi ích của các tác nhân tham gia liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình

10.2.4. Những thuận lợi và khó khăn trong phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình

10.3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến các mô hình liên kết trong sản xuất – tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

10.3.1. Yếu tố chủ quan

10.3.2. Yếu tố khách quan

10.4. Giải pháp phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

10.4.1. Định hướng phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phầm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

10.4.2. Giải pháp phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

11. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Liên Kết Sản Xuất Thủy Sản Ninh Bình

Nghiên cứu về liên kết sản xuất thủy sản Ninh Bình đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và cải thiện hiệu quả của ngành. Ninh Bình, với tiềm năng lớn về nuôi trồng thủy sản, cần có những mô hình liên kết hiệu quả để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các hình thức liên kết hiện có, xác định những khó khăn, thách thức và đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy liên kết sản xuất và tiêu thụ thủy sản bền vững. Mục tiêu là tạo ra một chuỗi cung ứng thủy sản hiệu quả, mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan, từ người nuôi trồng đến người tiêu dùng. Các chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất thủy sản cũng được xem xét để đảm bảo sự phát triển ổn định của ngành.

1.1. Tầm quan trọng của liên kết trong chuỗi giá trị thủy sản

Liên kết trong chuỗi giá trị thủy sản giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Sự hợp tác giữa các tác nhân trong chuỗi, từ cung ứng đầu vào đến chế biến và tiêu thụ, tạo ra sự ổn định và tin cậy, đồng thời tăng cường khả năng thích ứng với biến động thị trường. Phân tích chuỗi giá trị thủy sản Ninh Bình cho thấy, liên kết hiệu quả giúp tăng cường khả năng cạnh tranh và mang lại lợi ích kinh tế cao hơn cho người nuôi trồng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu liên kết thủy sản Ninh Bình

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng liên kết sản xuất và tiêu thụ thủy sản Ninh Bình, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phát triển. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hình thức liên kết khác nhau, từ liên kết ngang giữa các hộ nuôi trồng đến liên kết dọc giữa người sản xuất và doanh nghiệp chế biến. Mục tiêu chính là xây dựng các mô hình liên kết sản xuất thủy sản bền vững và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

II. Thực Trạng Liên Kết Sản Xuất Thủy Sản Ninh Bình Phân Tích

Thực trạng liên kết sản xuất thủy sản Ninh Bình hiện nay còn nhiều hạn chế. Mặc dù đã có những nỗ lực trong việc xây dựng các mô hình liên kết, nhưng hiệu quả chưa cao và chưa đồng đều giữa các vùng. Nhiều hộ nuôi trồng vẫn còn hoạt động độc lập, thiếu thông tin về thị trường và công nghệ, dẫn đến năng suất thấp và khó tiêu thụ sản phẩm. Các doanh nghiệp chế biến cũng gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng. Cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục tình trạng này, thúc đẩy liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp thủy sản và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.

2.1. Các hình thức liên kết sản xuất thủy sản phổ biến tại Ninh Bình

Các hình thức liên kết sản xuất thủy sản phổ biến tại Ninh Bình bao gồm liên kết ngang giữa các hộ nuôi trồng, liên kết dọc giữa người sản xuất và doanh nghiệp chế biến, và liên kết theo chuỗi giá trị. Tuy nhiên, mức độ liên kết còn yếu và chưa chặt chẽ. Cần có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ để phát triển các hình thức liên kết sản xuất thủy sản hiệu quả, đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên tham gia.

2.2. Đánh giá hiệu quả của các mô hình liên kết hiện có

Đánh giá hiệu quả của các mô hình liên kết sản xuất thủy sản hiện có cho thấy, nhiều mô hình chưa đạt được mục tiêu đề ra do thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên, thiếu thông tin về thị trường và công nghệ, và thiếu sự hỗ trợ từ nhà nước. Cần có những điều chỉnh và cải tiến để nâng cao hiệu quả của các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ thủy sản, đảm bảo tính bền vững và khả năng nhân rộng.

2.3. Khó khăn và thách thức trong phát triển liên kết thủy sản

Phát triển liên kết sản xuất thủy sản gặp nhiều khó khăn và thách thức, bao gồm sự thiếu tin tưởng giữa các bên, thiếu vốn đầu tư, thiếu thông tin về thị trường và công nghệ, và sự cạnh tranh không lành mạnh. Cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua những khó khăn này, tạo môi trường thuận lợi cho liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp thủy sản và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.

III. Giải Pháp Phát Triển Liên Kết Sản Xuất Thủy Sản Ninh Bình

Để phát triển liên kết sản xuất thủy sản Ninh Bình một cách bền vững và hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm việc nâng cao nhận thức và năng lực cho người nuôi trồng, tăng cường vai trò của nhà nước trong việc hỗ trợ và điều phối, cải thiện hệ thống thông tin thị trường và công nghệ, và khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp chế biến. Mục tiêu là xây dựng một chuỗi cung ứng thủy sản hiệu quả, mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

3.1. Nâng cao nhận thức và năng lực cho người nuôi trồng

Nâng cao nhận thức và năng lực cho người nuôi trồng là yếu tố then chốt để phát triển liên kết sản xuất thủy sản. Cần có những chương trình đào tạo và tập huấn về kỹ thuật nuôi trồng, quản lý kinh tế, và thông tin thị trường. Đồng thời, cần khuyến khích người nuôi trồng tham gia vào các tổ chức hợp tác, như hợp tác xã, để tăng cường sức mạnh tập thể và khả năng đàm phán.

3.2. Tăng cường vai trò của nhà nước trong hỗ trợ và điều phối

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và điều phối liên kết sản xuất thủy sản. Cần có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, và thông tin cho các mô hình liên kết. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm, đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng và uy tín của ngành.

3.3. Cải thiện hệ thống thông tin thị trường và công nghệ

Hệ thống thông tin thị trường và công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ liên kết sản xuất thủy sản. Cần xây dựng một hệ thống thông tin đầy đủ, chính xác, và kịp thời về giá cả, nhu cầu thị trường, và các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Đồng thời, cần khuyến khích việc ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất, chế biến, và bảo quản sản phẩm.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Liên Kết Thủy Sản Nghiên Cứu Điển Hình

Nghiên cứu các ứng dụng thực tiễn liên kết thủy sản thông qua các mô hình điển hình tại Ninh Bình giúp đánh giá hiệu quả và khả năng nhân rộng của các giải pháp. Các mô hình này có thể là liên kết giữa các hộ nuôi trồng, liên kết giữa người sản xuất và doanh nghiệp chế biến, hoặc liên kết theo chuỗi giá trị. Phân tích các yếu tố thành công và thất bại của các mô hình này giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu và đề xuất những giải pháp phù hợp để phát triển liên kết sản xuất và tiêu thụ thủy sản trên địa bàn tỉnh.

4.1. Mô hình liên kết giữa các hộ nuôi trồng cá rô đồng tại Kim Sơn

Mô hình liên kết giữa các hộ nuôi trồng cá rô đồng tại Kim Sơn là một ví dụ điển hình về sự hợp tác trong sản xuất. Các hộ liên kết chia sẻ kinh nghiệm, kỹ thuật, và thông tin thị trường, giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đồng thời, họ cùng nhau đàm phán giá cả với các thương lái, tăng cường sức mạnh tập thể và khả năng cạnh tranh.

4.2. Mô hình liên kết giữa người sản xuất và doanh nghiệp chế biến tôm sú

Mô hình liên kết giữa người sản xuất và doanh nghiệp chế biến tôm sú là một ví dụ về sự hợp tác trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp cung cấp giống, thức ăn, và kỹ thuật cho người nuôi trồng, đồng thời cam kết thu mua sản phẩm với giá ổn định. Điều này giúp người nuôi trồng yên tâm sản xuất và doanh nghiệp đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ các mô hình liên kết thành công

Các mô hình liên kết thành công cho thấy, sự tin tưởng, minh bạch, và chia sẻ lợi ích là những yếu tố then chốt. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ nhà nước và sự tham gia của các tổ chức xã hội để đảm bảo tính bền vững và khả năng nhân rộng của các mô hình.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Liên Kết Sản Xuất Thủy Sản Ninh Bình

Để thúc đẩy liên kết sản xuất thủy sản Ninh Bình, cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp và hiệu quả. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, thông tin, và pháp lý. Đồng thời, cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp chế biến. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái liên kết sản xuất và tiêu thụ thủy sản bền vững, mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

5.1. Các chính sách hiện hành về hỗ trợ liên kết thủy sản

Các chính sách hiện hành về hỗ trợ liên kết thủy sản còn nhiều hạn chế và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Cần có những đánh giá và điều chỉnh để nâng cao hiệu quả của các chính sách này, đảm bảo tính khả thi và khả năng tiếp cận của người nuôi trồng.

5.2. Đề xuất các chính sách mới để thúc đẩy liên kết thủy sản

Cần có những chính sách mới để thúc đẩy liên kết thủy sản, như hỗ trợ lãi suất vay vốn, hỗ trợ chi phí đào tạo và tập huấn, hỗ trợ chi phí xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm, và hỗ trợ chi phí tham gia các hội chợ triển lãm.

5.3. Cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả chính sách

Cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả chính sách để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đồng thời, cần có sự tham gia của các bên liên quan, như người nuôi trồng, doanh nghiệp chế biến, và các tổ chức xã hội, để đảm bảo tính khách quan và toàn diện.

VI. Tương Lai Liên Kết Sản Xuất Thủy Sản Ninh Bình Triển Vọng

Tương lai của liên kết sản xuất thủy sản Ninh Bình đầy hứa hẹn với những triển vọng lớn. Với sự phát triển của khoa học công nghệ, sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng, và sự quan tâm của nhà nước, ngành thủy sản Ninh Bình có thể đạt được những thành tựu đáng kể trong việc nâng cao năng suất, chất lượng, và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, cần có những nỗ lực không ngừng để vượt qua những khó khăn và thách thức, xây dựng một chuỗi cung ứng thủy sản bền vững và hiệu quả, mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan.

6.1. Xu hướng phát triển của thị trường thủy sản trong nước và quốc tế

Thị trường thủy sản trong nước và quốc tế đang có những xu hướng phát triển mạnh mẽ, như sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm chất lượng cao, sự quan tâm đến vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm, và sự phát triển của các kênh phân phối hiện đại. Cần nắm bắt những xu hướng này để định hướng phát triển liên kết sản xuất thủy sản một cách phù hợp.

6.2. Cơ hội và thách thức đối với ngành thủy sản Ninh Bình

Ngành thủy sản Ninh Bình đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức, như sự hội nhập kinh tế quốc tế, sự biến đổi khí hậu, và sự cạnh tranh từ các nước khác. Cần có những giải pháp sáng tạo và linh hoạt để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

6.3. Định hướng phát triển liên kết thủy sản bền vững

Định hướng phát triển liên kết thủy sản bền vững cần tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm, bảo vệ môi trường, và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả và khuyến khích việc ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN VĂN HƯNG NGHIÊN CỨU CÁC HÌNH THỨC LIÊN KẾT TRONG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ SẢN PHẨM THỦY SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH BÌNH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60 34 04 10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tuấn Sơn NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ đế lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Trần Văn Hưng i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Tuấn Sơn – Người thầy giáo đã dành nhiều thời gian và tâm huyết, tận tình hướng dẫn chỉ bảo và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ủy Ban nhân dân tỉnh Ninh Bình, ban lãnh đạo các Sở Kế hoạch và Đầu tư, Nông nghiệp & PTNT và những người dân địa phương đã cung cấp những thông tin cần thiết và giúp đỡ tôi trong quá trình tìm hiểu, nghiên cứu đề tài tại địa bàn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên và khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Trần Văn Hưng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục sơ đồ. ix Danh mục hộp .x Trích yếu luận văn. xi Thesis Abstract. Tính cấp thiết đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Cơ sở lý luận và thực tiễn về các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản. Một số khái niệm có liên quan. Vai trò và đặc điểm của liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản. Nội dung nghiên cứu các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản.

Các yếu tố ảnh hưởng đến các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản. Cơ sở thực tiễn. Thực tiễn liên kết trong sản xuất, tiêu thụ nông sản ở một số quốc gia trên thế giới. Thực tiễn về liên kết trong sản xuất và tiêu thụ nông sản ở Việt Nam.

Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Ninh Bình. Các nghiên cứu có liên quan. Phương pháp nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tỉnh Ninh Bình.

Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu.

Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp xử lý thông tin. Phương pháp phân tích. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng sản xuất, tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Thực trạng sản xuất thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Thực trạng tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.

Thực trạng các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Thực trạng các hình thức liên kết trong cung ứng đầu vào cho quá trình sản xuất. Liên kết trong tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình. Lợi ích của các tác nhân tham gia liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình.

Những thuận lợi và khó khăn trong phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến các mô hình liên kết trong sản xuất – tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Yếu tố chủ quan. Yếu tố khách quan.

Giải pháp phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Định hướng phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phầm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Giải pháp phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Kết luận và kiến nghị .87 Tài liệu tham khảo .90 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CNH - HĐH Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa ĐVT Đơn vị tính DN Doanh nghiệp GDP Tổng sản phẩm quốc nội QĐ-TTg Quyết định của Thủ tướng QĐ-UBND Quyết định của Ủy ban nhân dân SL Số lượng UBND Ủy ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

GDP và tốc độ tăng giá trị sản xuất của các ngành kinh tế giai đoạn 2013 – 2015 ở tỉnh Ninh Bình. Cơ cấu giá trị sản xuất của tỉnh theo giá thực tế phân theo ngành kinh tế. Kết quả kinh doanh du lịch của tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2013 – 2015. Giá trị sản xuất nông – lâm – thủy sản tỉnh Ninh Bình thời kỳ 2013 - 2015 (tính theo giá thực tế).

Dân số phân theo giới tính và khu vực của tỉnh Ninh Bình trong giai đoạn 2013 – 2015. Biến động diện tích, sản lượng nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Sản lượng nuôi trồng thủy sản phân theo các huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Tình hình liên kết cung ứng giống cho nuôi trồng thủy sản ở Ninh Bình.

Tình hình liên kết cung ứng vốn trong nuôi trồng thủy sản tỉnh Ninh Bình. Tình hình liên kết trong cung ứng thức ăn nuôi trồng thủy sản ở tỉnh Ninh Bình. Tình hình liên kết ngang trong chuyển giao kỹ thuật nuôi trồng thủy sản ở Ninh Bình. Tình hình liên kết dọc trong chuyển giao kỹ thuật nuôi trồng thủy sản ở Ninh Bình.

Tình hình liên trong cung ứng lao động phục vụ nuôi trồng thủy sản ở Ninh Bình. Tình hình liên kết ngang trong tiêu thụ sản phẩm nuôi trồng thủy sản ở Ninh Bình. Tình hình liên kết dọc trong tiêu thụ sản phẩm nuôi trồng thủy sản ở Ninh Bình. So sánh kết quả sản xuất của các hộ nuôi trồng thủy sản nước ngọt (tính bình quân trên 1ha nuôi cá trắm đen).

So sánh kết quả sản xuất của các hộ nuôi trồng thủy sản nước mặn, lợ (tính bình quân trên 1ha nuôi tôm). Đánh giá của hộ liên kết về hiệu quả trước và sau khi tham gia liên kết. Phân tích lợi ích trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản đối với nhóm hộ liên kết và nhóm hộ không liên kết. Đánh giá của doanh nghiệp và người thu gom có liên kết và không liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình.

Thuận lợi, khó khăn trong trong hoạt động của hộ. Thông tin chung về người sản xuất. Điều kiện sản xuất của các hộ nuôi trồng thủy sản. Thông tin về doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh các sản phẩm thủy sản.

Thông tin chung về hộ thu gom .71 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Sơ đồ phân phối sản phẩm. Các dạng kênh phân phối sản phẩm. Kênh tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.

Các tác nhân tham gia liên kết trong cung ứng giống nuôi trồng thủy sản tỉnh Ninh Bình. Các tác nhân tham gia liên kết cung ứng vốn cho nuôi trồng thủy sản ở tỉnh Ninh Bình. Các tác nhân tham gia liên kết cung ứng thức ăn trong nuôi trồng thủy sản ở tỉnh Ninh Bình. Các tác nhân tham gia liên kết trong chuyển giao kỹ thuật nuôi trồng thủy sản ở Ninh Bình.

Liên kết giữa hộ với hộ trong cung ứng lao động phục vụ NTTS ở Ninh Bình. Các tác nhân tham gia liên kết tiêu thụ sản phẩm nuôi trồng thủy sản Ninh Bình .55 ix DANH MỤC HỘP Hộp 4. Tâm lý nông dân mất mùa liên tiếp nên chán nản. Tăng số lượng hợp đồng được ký kết.

Đầu tư nuôi trồng thủy sản lãi hơn nhiều so với cấy lúa .73 x TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên đề tài: “Nghiên cứu các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình”. Họ tên: TRẦN VĂN HƯNG Giáo viên hướng dẫn: PGS. NGUYỄN TUẤN SƠN Thời gian thực hiện: Từ tháng 5/2015 - 5/2016 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là thông qua nghiên cứu các hình thức liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm thủy sản trên địa bàn tỉnh, đề xuất hệ thống giải pháp phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình thời gian tới. Để thực hiện nghiên cứu này chúng tôi sử dụng các phương pháp chủ yếu là điều tra chọn mẫu tại 2 huyện có tình hình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản phát triển mạnh là huyện Kim Sơn và huyện Gia Viễn; phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh để so sánh việc thực hiện liên kết, kết quả sản xuất - tiêu thụ sản phẩm thủy sản của các tác nhân nghiên cứu, so sánh lợi ích/ chi phí mà các tác nhân nhận được và bỏ ra khi tham gia quá trình liên kết; Từ đó thấy được những mặt đạt được, chưa được và nguyên nhân của nó làm cơ sở đề xuất giải pháp phát triển các hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản ở tỉnh Ninh Bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Liên Kết Trong Sản Xuất Và Tiêu Thụ Thủy Sản Tại Ninh Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ thủy sản trong khu vực Ninh Bình. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất và tiêu thụ mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả trong ngành thủy sản. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp tiêu thụ thủy sản nuôi bằng lồng bè trên sông ô lâu vùng huyện hải lăng tỉnh quảng trị, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc tiêu thụ thủy sản nuôi. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả các dự án đầu tư xây dựng ngành thủy lợi sử dụng vốn trái phiếu chính phủ trên địa bàn tỉnh ninh bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các dự án đầu tư trong ngành thủy lợi tại Ninh Bình. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nâng cao chất lượng cho vay hộ nghèo tại phòng giao dịch ngân hàng chính sách xã hội huyện nho quan tỉnh ninh bình cũng mang đến những thông tin quý giá về tài chính và hỗ trợ cho các hộ nghèo trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành thủy sản và các vấn đề liên quan tại Ninh Bình.