Luận văn: Nghiên cứu thực nghiệm liên kết ống thép tròn chịu uốn-cắt, kéo-uốn

Luận văn trình bày nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc của liên kết ống thép tròn bằng mặt bích, bu lông khi chịu đồng thời uốn-cắt và kéo-uốn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan liên kết ống thép tròn mặt bích chịu lực

Trong kỹ thuật xây dựng hiện đại, kết cấu sử dụng tiết diện rỗng tròn (CHS) ngày càng trở nên phổ biến nhờ các ưu điểm vượt trội. Các cấu kiện này được ứng dụng rộng rãi trong các công trình đòi hỏi độ bền cao và tối ưu hóa vật liệu như tháp truyền tải điện, giàn không gian, và các kết cấu ngoài khơi. Ưu điểm chính của ống thép tròn bao gồm khả năng chịu lực xoắn tốt, bề mặt khí động học giúp giảm tải trọng gió, và tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao. Để kết nối các đoạn ống thép này, liên kết mặt bích ống thép tròn sử dụng bulông cường độ cao là một trong những giải pháp được ưa chuộng nhất. Loại liên kết này cho phép lắp ráp nhanh chóng tại công trường, dễ dàng tháo dỡ và bảo trì. Tuy nhiên, sự làm việc của mối nối này, đặc biệt khi chịu các tải trọng phức hợp như uốn và cắt đồng thời, là một vấn đề kỹ thuật phức tạp đòi hỏi sự phân tích sâu sắc. Việc hiểu rõ ứng xử của liên kết là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa thiết kế. Các nghiên cứu trước đây, như luận văn của Trịnh Văn Thao (2019), đã chỉ ra rằng việc tính toán riêng lẻ từng thành phần nội lực không phản ánh đúng thực tế, dẫn đến nguy cơ phá hoại tại mối nối. Do đó, việc nghiên cứu chi tiết về tương tác uốn-cắt trong mối nối mặt bích ống thép là cực kỳ cần thiết, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các kỹ sư thiết kế và góp phần hoàn thiện các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép trong tương lai.

1.1. Ưu điểm và ứng dụng của tiết diện rỗng tròn CHS

Các kết cấu sử dụng tiết diện rỗng tròn (CHS) hay ống thép tròn mang lại nhiều lợi ích kỹ thuật và kinh tế. Về mặt kết cấu, mặt cắt tròn có momen quán tính đồng đều theo mọi phương, giúp nó chịu uốn và nén một cách hiệu quả. Đây là hình dạng tối ưu để chống lại tải trọng gió và dòng chảy do diện tích cản nhỏ. Về mặt vật liệu, tiết diện rỗng giúp giảm đáng kể trọng lượng bản thân của kết cấu mà vẫn duy trì được khả năng chịu lực cao, từ đó giảm chi phí vật liệu và móng. Bề mặt ngoài của ống thép tròn nhỏ hơn so với các tiết diện khác có cùng khả năng chịu lực, giúp tiết kiệm chi phí sơn phủ bảo vệ và chống ăn mòn. Nhờ những ưu điểm này, CHS được ứng dụng rộng rãi trong các tháp viễn thông, cột điện, giàn khoan dầu khí, kết cấu mái che sân vận động và các công trình kiến trúc yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

1.2. Đặc điểm chính của mối nối mặt bích và bulông cường độ cao

Mối nối đối đầu sử dụng mặt bích và bulông cường độ cao là phương pháp liên kết phổ biến cho các cấu kiện ống thép. Cấu tạo cơ bản bao gồm hai tấm mặt bích được hàn vào đầu mỗi đoạn ống thép, sau đó được siết chặt với nhau bằng một dãy bulông bố trí theo chu vi. Lực siết ban đầu trong bulông (lực ứng suất trước) tạo ra áp lực nén lớn giữa hai mặt bích, hình thành lực ma sát có khả năng chống lại một phần lực cắt. Khi chịu tải, ứng suất trong bulôngbiến dạng của mặt bích trở thành các yếu tố quyết định đến độ cứng của liên kết và khả năng truyền tải nội lực. Việc lựa chọn đúng loại bulông, cấp bền, và mô-men siết là rất quan trọng để đảm bảo liên kết làm việc đúng theo thiết kế và tránh các hiện tượng trượt hoặc hở mối nối không mong muốn.

II. Thách thức trong thiết kế mối nối mặt bích chịu uốn cắt

Việc thiết kế liên kết mặt bích ống thép tròn chịu đồng thời uốn và cắt đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho các kỹ sư. Nguyên nhân chính là sự phức tạp của tương tác uốn-cắt, một hiện tượng mà các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành thường chỉ đề cập thông qua các công thức đơn giản hóa. Trong thực tế, sự hiện diện của lực cắt có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu uốn của liên kết và ngược lại. Lực cắt gây ra xu hướng trượt giữa hai mặt bích, trong khi mô-men uốn gây ra lực kéo ở một phía của bulông và lực nén ở phía còn lại. Khi kết hợp, chúng tạo ra một trạng thái ứng suất phức tạp trong cả mặt bích và bulông. Một trong những vấn đề cốt lõi là hiện tượng "prying action" (lực đòn bẩy), nơi biến dạng của mặt bích làm tăng thêm lực kéo trong bulông, có thể dẫn đến phá hoại sớm. Các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép như Eurocode 3 và AISC cung cấp hướng dẫn cho các liên kết T-stub, nhưng việc áp dụng trực tiếp cho mặt bích tròn của CHS chưa hoàn toàn chính xác do sự khác biệt về hình học và phân bố ứng suất. Do đó, việc thiếu các nghiên cứu thực nghiệm và mô hình phân tích chi tiết đã tạo ra một khoảng trống kiến thức, khiến việc dự báo chính xác các dạng phá hoạikhả năng chịu lực của liên kết trở nên khó khăn.

2.1. Hạn chế của tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép hiện hành

Các tiêu chuẩn quốc tế như Eurocode 3 (EN 1993-1-8) và AISC 360 cung cấp các quy định chi tiết cho nhiều loại liên kết thép. Tuy nhiên, đối với mối nối mặt bích ống thép tròn, các chỉ dẫn thường không đầy đủ hoặc chỉ dựa trên các mô hình tương tự như liên kết T-stub của cấu kiện thép hình. Các mô hình này không nắm bắt được đầy đủ sự phân bố ứng suất theo chu vi của mặt bích tròn và sự làm việc đồng thời của cả một vòng bulông. Hầu hết các công thức tương tác chỉ là các phương trình tuyến tính hoặc bậc hai, không phản ánh được bản chất phi tuyến phức tạp của ứng xử của liên kết khi vật liệu bắt đầu chảy dẻo. Sự thiếu hụt này buộc các kỹ sư phải đưa ra những giả định an toàn, có thể dẫn đến các thiết kế quá mức và không kinh tế.

2.2. Phân tích sự phức tạp của tương tác uốn cắt trong liên kết

Sự tương tác uốn-cắt trong mối nối mặt bích là một cơ chế phức tạp. Mô-men uốn tạo ra một cặp lực kéo-nén, với lực kéo được gánh chịu chủ yếu bởi các bulông cường độ cao ở vùng chịu kéo. Lực cắt được truyền qua hai cơ chế: ma sát giữa các mặt bích (do lực siết bulông) và khả năng chịu cắt của thân bulông (nếu ma sát bị vượt qua và xảy ra trượt). Khi cả hai tác động đồng thời, lực kéo trong bulông do uốn sẽ làm giảm lực ép giữa hai mặt bích, từ đó làm giảm khả năng chịu cắt do ma sát. Ngược lại, biến dạng do cắt có thể ảnh hưởng đến sự phân bố lực kéo trong các bulông. Việc hiểu rõ cơ chế này đòi hỏi các phân tích phi tuyến, có xét đến sự tiếp xúc và ma sát giữa các bề mặt, cũng như hành vi vật liệu dẻo của thép.

2.3. Các dạng phá hoại tiềm ẩn trong mối nối mặt bích

Một liên kết được thiết kế không hợp lý có thể bị phá hoại theo nhiều cách khác nhau. Các dạng phá hoại phổ biến bao gồm: (1) Phá hoại dẻo của mặt bích do uốn quá mức, hình thành khớp dẻo; (2) Phá hoại giòn do đứt bulông chịu kéo, thường xảy ra khi mặt bích quá cứng hoặc do hiện tượng prying action; (3) Phá hoại do cắt của bulông khi khả năng chịu ma sát bị mất; (4) Phá hoại do ép mặt thành lỗ bulông; và (5) Phá hoại đường hàn nối giữa mặt bích và ống thép. Một thiết kế tối ưu cần đảm bảo rằng phá hoại dẻo xảy ra trước (ví dụ như mặt bích chảy dẻo), vì đây là dạng phá hoại có cảnh báo trước thông qua biến dạng lớn, thay vì phá hoại đột ngột và nguy hiểm của bulông.

III. Phương pháp phân tích phần tử hữu hạn FEA liên kết

Để vượt qua những hạn chế của lý thuyết cổ điển và các công thức đơn giản trong tiêu chuẩn, phương pháp phân tích phần tử hữu hạn (FEA) đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong việc nghiên cứu ứng xử của liên kết ống thép. Phương pháp này cho phép xây dựng một mô hình hóa số 3D chi tiết, mô phỏng chính xác hình học của ống thép, mặt bích và bulông. Bằng cách sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Abaqus, các nhà nghiên cứu có thể gán các thuộc tính vật liệu phi tuyến cho thép, mô phỏng đúng giới hạn chảy và biến cứng của vật liệu. Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của mô hình FEA là khả năng mô phỏng các điều kiện tiếp xúc phức tạp, bao gồm áp lực nén và ma sát giữa hai mặt bích, cũng như sự tương tác giữa thân bulông và lỗ. Hơn nữa, lực ứng suất trước trong bulông cường độ cao có thể được áp dụng một cách chính xác trong mô hình, phản ánh đúng điều kiện lắp dựng thực tế. Thông qua mô hình hóa số, có thể thực hiện các phân tích tham số để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như chiều dày mặt bích, đường kính bulông, và chiều dày thành ống đến khả năng chịu uốn-cắt của liên kết, từ đó tìm ra các tỷ lệ thiết kế tối ưu mà không cần đến các thí nghiệm thực nghiệm tốn kém cho mỗi trường hợp.

3.1. Quy trình xây dựng mô hình hóa số cho liên kết ống thép

Quá trình mô hình hóa số một liên kết mặt bích ống thép tròn bắt đầu bằng việc tạo dựng mô hình hình học 3D chính xác của tất cả các bộ phận. Tiếp theo là bước chia lưới (meshing), trong đó mô hình được chia thành một mạng lưới các phần tử hữu hạn nhỏ. Chất lượng chia lưới, đặc biệt tại các khu vực tập trung ứng suất cao như góc giao giữa mặt bích và ống hoặc xung quanh lỗ bulông, là rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác. Sau đó, các đặc trưng vật liệu của thép (mô-đun đàn hồi, hệ số Poisson, đường cong ứng suất-biến dạng) được định nghĩa. Các tương tác bề mặt, bao gồm tiếp xúc có ma sát giữa hai mặt bích và giữa bulông với mặt bích, được thiết lập. Cuối cùng, các điều kiện biên và tải trọng được áp dụng để mô phỏng kịch bản làm việc của liên kết.

3.2. Phân tích ứng suất trong bulông và biến dạng của mặt bích

Sau khi mô hình được thiết lập, phân tích FEA được tiến hành theo hai bước chính. Bước đầu tiên là áp dụng lực ứng suất trước cho bulông để mô phỏng quá trình siết. Bước thứ hai là đặt các tải trọng ngoài (mô-men uốn và lực cắt) lên mô hình. Kết quả phân tích cung cấp một cái nhìn trực quan và định lượng về sự phân bố ứng suất trong bulông, trong mặt bích và trong thành ống thép. Nó cho phép xác định chính xác các vị trí có ứng suất cao nhất, theo dõi biến dạng của mặt bích, và đánh giá độ cứng của liên kết thông qua biểu đồ quan hệ tải trọng-chuyển vị. Các kết quả này giúp nhận diện cơ chế phá hoại, đánh giá hiệu ứng prying action và kiểm chứng các giả định thiết kế, cung cấp dữ liệu quý giá để tối ưu hóa cấu trúc liên kết.

IV. Hướng dẫn thí nghiệm thực nghiệm khả năng chịu uốn cắt

Mặc dù phân tích phần tử hữu hạn (FEA) là một công cụ mạnh mẽ, kết quả của nó vẫn cần được kiểm chứng thông qua thí nghiệm thực nghiệm để đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu của Trịnh Văn Thao (2019) đã tiến hành một chương trình thực nghiệm chi tiết để xác nhận các kết quả từ mô hình hóa số trước đó về khả năng chịu uốn-cắt của liên kết mặt bích ống thép tròn. Quá trình thực nghiệm là một quy trình chặt chẽ, từ việc lựa chọn vật liệu, chế tạo mẫu thử theo đúng kích thước thiết kế, cho đến việc lắp đặt một hệ thống gá đặt và gia tải phức tạp. Mục tiêu của thí nghiệm không chỉ là xác định khả năng chịu lực cuối cùng của liên kết mà còn là quan sát toàn bộ ứng xử của liên kết trong quá trình chịu tải. Việc này bao gồm việc ghi lại sự phát triển của biến dạng, sự phân bố lại ứng suất, và xác định chính xác các dạng phá hoại. Dữ liệu thu thập được từ thực nghiệm đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng để so sánh và hiệu chỉnh các mô hình FEA, từ đó tăng cường sự tự tin khi áp dụng các mô hình này vào các bài toán thiết kế thực tế. Quá trình này đảm bảo rằng các kiến nghị thiết kế được đưa ra không chỉ dựa trên lý thuyết và mô phỏng mà còn được chứng thực bởi bằng chứng vật lý.

4.1. Quy trình chế tạo mẫu và thiết lập thí nghiệm chi tiết

Giai đoạn đầu tiên của thí nghiệm thực nghiệm là chế tạo các mẫu thử. Các mẫu này phải tuân thủ nghiêm ngặt các thông số hình học đã được nghiên cứu trong mô hình FEA, bao gồm đường kính và chiều dày ống, kích thước mặt bích, và loại bulông cường độ cao. Quá trình hàn mặt bích vào ống thép phải được kiểm soát chất lượng cẩn thận. Sau khi chế tạo, mẫu được lắp đặt vào hệ khung gá thí nghiệm. Hệ thống gia tải, thường sử dụng kích thủy lực, được thiết kế để có thể tác dụng đồng thời mô-men uốn và lực cắt lên mối nối. Các thiết bị đo lường như cảm biến biến dạng (strain gauge) được dán tại các vị trí quan trọng trên mặt bích, bulông và ống thép. Cảm biến chuyển vị (LVDT) được sử dụng để đo độ võng và độ xoay của mẫu, từ đó xác định độ cứng của liên kết.

4.2. Đánh giá ứng xử của liên kết qua các kết quả đo lường

Trong quá trình thí nghiệm, tải trọng được tăng từ từ theo từng cấp. Tại mỗi cấp tải, dữ liệu từ tất cả các cảm biến được ghi lại. Các dữ liệu này cho phép các nhà nghiên cứu vẽ nên các biểu đồ quan trọng như biểu đồ tải trọng-chuyển vị, và biểu đồ tải trọng-biến dạng tại các vị trí khác nhau. Từ các biểu đồ này, có thể xác định được các giai đoạn làm việc của liên kết: giai đoạn đàn hồi, giai đoạn bắt đầu chảy dẻo, và giai đoạn phá hoại. Bằng cách quan sát trực tiếp mẫu thử và phân tích dữ liệu, có thể xác định chính xác cơ chế và trình tự phá hoại, ví dụ như mặt bích bắt đầu uốn cong, sau đó bulông bị kéo đứt. Việc so sánh các kết quả đo lường này với kết quả từ FEA cho phép đánh giá mức độ chính xác của mô hình số và hiệu chỉnh nếu cần thiết.

V. Kết quả nghiên cứu và các ứng dụng thiết kế thực tiễn

Việc kết hợp giữa phân tích phần tử hữu hạn (FEA)thí nghiệm thực nghiệm đã mang lại những kết quả quan trọng, có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn thiết kế liên kết mặt bích ống thép tròn. Một trong những thành tựu nổi bật là việc xác thực thành công các mô hình số, chứng tỏ FEA là một công cụ dự báo đáng tin cậy cho ứng xử của liên kết dưới tác động của tải trọng phức hợp. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế tương tác uốn-cắt, cho thấy mối quan hệ phi tuyến giữa khả năng chịu uốn và khả năng chịu cắt. Dựa trên hàng loạt các phân tích tham số và được kiểm chứng bằng thực nghiệm, nghiên cứu đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể về tỷ lệ hình học tối ưu giữa các cấu kiện của liên kết. Các kết quả này không chỉ giúp các kỹ sư hiểu sâu hơn về sự làm việc của mối nối mà còn cung cấp các công cụ và số liệu cụ thể để tạo ra các thiết kế an toàn, kinh tế hơn. Việc áp dụng các tỷ lệ này giúp đảm bảo liên kết có cơ chế phá hoại dẻo, một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế kết cấu chịu tải trọng động hoặc địa chấn. Những phát hiện này có tiềm năng được tích hợp vào các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép trong tương lai, nâng cao chất lượng và độ an toàn cho các công trình.

5.1. Xây dựng biểu đồ tương tác moment lực cắt cho liên kết

Một trong những kết quả hữu ích nhất từ nghiên cứu là việc xây dựng biểu đồ tương tác moment-lực cắt. Biểu đồ này thể hiện đường bao phá hoại của liên kết. Mỗi điểm trên đường bao đại diện cho một cặp giá trị (Mô-men uốn, Lực cắt) mà tại đó liên kết đạt tới trạng thái giới hạn. Vùng nằm bên trong đường bao là vùng làm việc an toàn. Công cụ này cực kỳ giá trị cho các kỹ sư thiết kế, cho phép họ kiểm tra nhanh một tổ hợp nội lực bất kỳ mà không cần thực hiện lại các phân tích phức tạp. Biểu đồ cho thấy rõ rằng khi lực cắt tăng lên, khả năng chịu mô-men của liên kết sẽ giảm xuống và ngược lại. Việc có được biểu đồ này cho các cấu hình liên kết khác nhau giúp tối ưu hóa thiết kế và đánh giá nhanh mức độ an toàn của kết cấu.

5.2. Đề xuất tỷ lệ tối ưu cho chiều dày mặt bích và ống thép

Dựa trên phân tích sâu rộng, nghiên cứu đã đề xuất các tỷ lệ hợp lý giữa chiều dày mặt bích (tF), đường kính bulông (ds) và chiều dày thành ống (tp). Mục tiêu là đạt được một thiết kế cân bằng, nơi mà tất cả các bộ phận (mặt bích, bulông, thành ống) cùng đạt đến giới hạn chảy dẻo một cách đồng thời. Điều này giúp tận dụng tối đa vật liệu và đảm bảo cơ chế phá hoại dẻo có tính dẻo dai. Ví dụ, nghiên cứu đã chỉ ra rằng với ống thép nhỏ, tỷ lệ tF/ds nên nằm trong khoảng 1.0-1.4 và tp/ds khoảng 0.5-0.6 để đạt được hiệu suất tốt nhất. Các đề xuất này là những chỉ dẫn thiết kế quý giá, giúp các kỹ sư lựa chọn nhanh chóng các thông số hình học ban đầu, giảm thiểu thời gian thiết kế và tính toán lặp.

VI. Tương lai nghiên cứu liên kết ống thép và các kiến nghị

Nghiên cứu về liên kết mặt bích ống thép tròn chịu uốn-cắt đã mở ra một hướng đi quan trọng trong việc tìm hiểu sâu hơn về các mối nối kết cấu thép phức tạp. Sự thành công của việc kết hợp phân tích phần tử hữu hạn (FEA)thí nghiệm thực nghiệm đã tạo ra một phương pháp luận chuẩn mực cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều lĩnh vực cần được tiếp tục khám phá để có một bức tranh toàn cảnh về ứng xử của liên kết. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi sang các loại tải trọng khác như kéo-uốn, nén-uốn, hoặc các tổ hợp phức tạp hơn bao gồm cả mô-men xoắn. Ảnh hưởng của các yếu tố như mỏi dưới tác dụng của tải trọng lặp, hoặc sự làm việc của liên kết trong điều kiện cháy cũng là những chủ đề cấp thiết. Các kết quả từ những nghiên cứu này sẽ là cơ sở dữ liệu quý giá, góp phần xây dựng các mô hình thiết kế chính xác và đáng tin cậy hơn. Cuối cùng, mục tiêu dài hạn là tích hợp những kiến thức này vào các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép như Eurocode 3 và TCVN, cung cấp cho cộng đồng kỹ sư những chỉ dẫn rõ ràng, khoa học và dễ áp dụng, từ đó nâng cao mức độ an toàn và hiệu quả kinh tế cho các công trình xây dựng.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính về khả năng chịu lực của liên kết

Nghiên cứu đã xác nhận rằng khả năng chịu lực của mối nối mặt bích ống thép chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tương tác uốn-cắt. Mô hình FEA đã được chứng minh là có độ chính xác cao trong việc dự đoán ứng suất trong bulông, biến dạng của mặt bích và cơ chế phá hoại của liên kết. Một phát hiện quan trọng là tầm quan trọng của các tỷ lệ hình học (tF/ds, tp/ds) trong việc quyết định các dạng phá hoại. Một thiết kế được tối ưu hóa có thể chuyển từ phá hoại giòn (đứt bulông) sang phá hoại dẻo (chảy dẻo mặt bích), mang lại độ an toàn cao hơn cho kết cấu. Những kết luận này cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc thực hành thiết kế và các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Hướng phát triển cho các tiêu chuẩn thiết kế tương lai

Dựa trên các kết quả thu được, một kiến nghị quan trọng là cần cập nhật và bổ sung các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép hiện hành. Các tiêu chuẩn tương lai nên bao gồm các chỉ dẫn cụ thể hơn cho liên kết mặt bích ống thép tròn, thay vì chỉ dựa vào các mô hình tương tự. Cần phát triển các công thức thiết kế hoặc biểu đồ tương tác moment-lực cắt đã được kiểm chứng cho các kích thước liên kết phổ biến. Việc đưa các khuyến nghị về tỷ lệ hình học tối ưu vào tiêu chuẩn sẽ giúp các kỹ sư đưa ra các quyết định thiết kế ban đầu tốt hơn. Hướng đi này sẽ giúp tiêu chuẩn hóa các phương pháp tính toán, giảm sự phụ thuộc vào các phân tích FEA phức tạp cho các dự án thông thường và nâng cao chất lượng thiết kế chung trong ngành.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc của liên kết nối ống thép tròn chịu uốn cắt kéo uốn sử dụng mặt bích và bu lông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về mối nối liên kết ống thép tròn và cơ sở lý thuyết 4 1. Tổng quan về mối nối liên kết ống thép tròn 1. Cơ sở lý thuyết tính toán mối nối Chương 2: Tổng hợp các kết quả nghiên cứu lý thuyết và đưa ra đánh giá cho trường hợp tổng quát 2. Các thông số chung 2.

Mô phỏng phần tử dạng L để kiểm chứng 2. Kết quả phân tích lý thuyết 2. Kết luận chương 2 Chương 3: Thực nghiệm và so sánh đối chiếu 3. Chế tạo mẫu, thiết bị và thiết lập thí nghiệm 3.

Mô tả kết quả thí nghiệm và đánh giá kết quả đo 3. Kết luận chương 3 Kết luận và kiến nghị 5 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ MỐI NỐI LIÊN KẾT ỐNG THÉP TRÒN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. TỔNG QUAN VỀ MỐI NỐI LIÊN KẾT ỐNG THÉP TRÒN 1. Sơ lược về kết cấu sử dụng ống thép tròn Với nhiều ưu điểm vượt trội nên hiện nay, kết cấu sử dụng ống thép tròn rỗng ngày càng được sử dụng rộng rãi trong tất cả các loại công trình từ các công trình dân dụng, công nghiệp cho đến các công trình cầu đường và hạ tầng kỹ thuật.

Ưu điểm : - Mặt cắt ngang là hình tròn đã cho thấy đó là hình dạng tối ưu nhất để giảm thiểu tác động của tải trọng gió, tải trọng sóng hay nước tác động lên kết cấu cũng như khả năng chịu xoắn tốt. - Có diện tích bề mặt nhỏ hơn so với các kết cấu khác. Điều này làm cho hiệu quả bảo vệ chống ăn mòn của kết cấu dùng ống thép tròn tăng lên đáng kể, do không có góc nhọn trên bề mặt của kết cấu. - Do mặt cắt tiết diện rỗng nên kết cấu ống thép tròn có trọng lượng nhẹ hơn kết cấu thép có các dạng mặt cắt khác.

Hình ảnh cho một số công trình sử dụng ống thép tròn như sau: Hình 1. Kết cấu ống thép tròn sử dụng trong công trình dân dụng và công nghiệp (Nguồn internet) 6 Hình 1. Kết cấu ống thép tròn sử dụng trong tháp truyền hình, tháp truyền tải điện,…(Nguồn internet) 1. Sơ lược về mối nối liên kết ống thép tròn 1.

Trên thế giới Theo nghiên cứu của các tác giả [ Akiyama, Kurobane, Azuma, Kamba, Kato, Kosteski, Mang, Packer] và các tiêu chuẩn thiết kế thông dụng ( Eurocode 3, AISC) thì các nghiên cứu xung quanh liên kết bằng bulông hoặc đường hàn của các ống thép rỗng (hollow section connection) HSC được tập trung rất nhiều như: 7 - Trong phần 1-8 của Eurocode 3: Design of steel structures [4]- Part 1-8: Design of joints, đã dành hẳn ra mục 7 để đưa ra các chỉ dẫn về liên kết của ống thép rỗng (Hollow section jonts). Trong phần này, tiêu chuẩn cũng đã đưa ra các dạng mối liên kết của liên kết dùng mặt cắt rỗng rất đa dạng như Hình 1. Các dạng mối nối HSS trích từ [8, trang 100] + Tiêu chuẩn cũng đã đưa ra các mô hình phá hủy của liên kết nối ống thép tròn rỗng (Hình 1.4), có tiết diện chữ nhật rỗng (Hình 1.5)hay các liên kết giữa ống thép tròn rỗng/ chữ nhật rỗng với thép chữ I/H (Hình 1.6) dưới tác dụng của lực dọc trục cũng như moment uốn rất cụ thể. Các dạng phá hủymối nối CHS trích từ [8, trang 104] 9 Hình 1.

Các dạng phá hủymối nối của RHS trích từ [8, trang 106] 10 Hình 1.6 Các dạng phá hủy mối nối giữa CHS với thép hình chữ I/H trích từ [8, trang 108] + Trong phần này cũng đã đưa ra các chỉ dẫn tính toán thiết kế mối nối của CHS, RHS, mối nối giữa CHS-RHS. dùng liên kết hàn. - Theo AISC 360-10, Specification for Structural steel buildings [9], ngoài các chỉ dẫn về liên kết của kết cấu thép ở mục J- Design of connectionsđể chỉ dẫn về thiết kế liên kết, tiêu chuẩnAISC 360-10 đã dành ra thêm mục K- Design of hollow steel section and box member connections để đưa ra các chỉ dẫn cụ thể cho liên kết của ống thép rỗng. Trong phần này gồm có 4 phần: 11 + Phần K.1: Ống thép rỗng chịu lực tập trung (xem Hình 1.2: Liên kết HSS-HSS trong liên kết dàn(xem Hình 1.3: Liên kết HSS-HSS chịu moment(xem Hình 1.4: Ảnh hưởng của liên kết hàn đến liên kết ống thép rỗng có tiết diện hình chữ nhật Các chỉ dẫn vẫn dừng lại ở trường hợp chịu lực đơn giản chịu lực dọc hay chịu moment và chỉ tập trung chủ yếu về liên kết hàn.

Các mối nối giữa tấm thép với CHS trích [9, trang 142] Hình 1. Các mối nối giữa CHS-CHS trong liên kết dàn trích [9, trang 148] Hình 1. Các mối nối giữa RHS-RHS trong liên kết dàn trích [9, trang 150] 12 Hình 1.Các mối nối giữa CHS-CHS trong liên kết chịu moment trích [9, trang 155] Hình 1.Các mối nối giữa RHS-RHS trong liên kết chịu moment trích [9, trang 157] Tuy nhiên hầu hết các nghiên cứu cũng như các chỉ dẫn tính toán chỉ tập trung nhiều về liên kết hàn còn liên kết nối đầu sử dụng mặt bích và bulông chỉ dừng lại ở các trường hợp chịu lực đơn giản như chịu kéo, nén hoặc uốn mà chưa có các chỉ dẫn tính toán trong trường hợp liên kết chịu lực phức tạp (như trường hợp uốn cắt đồng thời, kéo /nén uốn đồng thời hay xoắn hay xoắn kéo/nén đồng thời…). Tại Việt Nam Liên kết thép ống bằng mặt bích có sử dụng ở nước ta nhưng chưa có nghiên cứu nào cụ thể, chỉ có một số chỉ dẫn tính toán dựa vào các tài liệu nước ngoài.

Đã có một số tác giả nghiên cứu về vấn đề này ( GS.TS Phạm Văn Hội) nhưng những nghiên cứu này chỉ dừng lại ở một số vấn đề đơn giản, chưa mô phỏng hết được sự làm việc thực của liên kết, chẳng hạn như các vấn đề về sự phát triển ứng suất trong bulông liên kết 13 cường độ cao theo các giai đoạn, sự ép mặt của mặt bích, hiện tượng T-stub tăng mômen uốn trong mặt bích, cũng như ứng xử phức tạp của liên kết nối bằng mặt bích và bulông khi chịu các lực tác dụng khác nhau. Chính vì sự chưa xem xét kỹ các khía cạnh làm việc của kết cấu nên dẫn đến việc khó kiểm soát được ứng xử cũng như dự báo các điều kiện chịu lực an toàn của kết cấu nên cũng dẫn đến một số tai nạn về mặt kỹ thuật gần đây. CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN MỐI NỐI 1. Sự làm việc của liên kết bulông và khả năng chịu lực của bulông 1.

Sự làm việc của liên kết bulông Do vặn êcu nên bulông chịu kéo và các bản thép bị xiết chặt, giữ mặt tiếp xúc của các bản thép hình thành lực ma sát. Tuy nhiên, lực ma sát này ko đủ lớn để hoàn toàn tiếp nhận lực trượt do tải trọng ngoài gây nên khi chịu lực trượt sự làm việc của các loại bulông này chia làm 4 giai đoạn: + Giai đoạn 1: Lực trượt do ngoại lực gây ra còn nhỏ hơn so với lực ma sát, các bản thép chưa bị trượt, bulông chưa chịu ngoài lực kéo ban đầu. + Giai đoạn 2: Tăng tải trọng ngoài, lực trượt bắt đầu lớn hơn lực ma sát, các bản thép trượt tương đối với nhau, thân bulông tỳ sát vào thành lỗ. + Giai đoạn 3: Trong giai đoạn này lực trượt truyền qua liên kết chủ yếu bằng sự ép của thân bulông lên thành lỗ.

Thân bulông chịu cắt uốn và kéo (do mũ bulông ngăn cản sự uốn tự do của thân bulông). + Giai đoạn 4: Lực trượt tăng tiếp, độ chặt của liên kết giảm dần, lực ma sát yếu đi, liên kết chuyển sang làm việc trong giai đoạn dẻo. Liên kết có thể bị phá phá hoại do cắt ngang thân đinh hoặc đứt bản thép giữ hai lỗ bulông hoặc từ lỗ bulông đến mép bản thép do áp lực ép mặt trên thành lỗ gây ra. Sơ đồ làm việc của liên kết bulông 14 1.

Khả năng làm việc chịu ép mặt của thân bulông Khi bản thép mỏng, đường kính bulông lớn thì bản thép bị phá hoại kéo đứt do tác dụng ép mặt của bulông lên thành lỗ. Sự ép mặt này có ứng suất cục bộ cb phân bố không đều theo chu vi lỗ (vị trí chịu ứng suất nén lớn sẽ chảy dẻo, làm cho lỗ bulông dần dần hình thành hình bầu dục dẫn tới đứt). Khả năng chịu ép mặt của bulông mang tính quy ước, chính bằng khả năng chịu cắt đứt của bản thép. Trường hợp tổng quát khi liên kết có nhiều bản thép: N cb  d  t min f cb b (1.1) Trong đó: + (Σt)min-tổng chiều dày nhỏ nhất của các bản thép cùng trượt về một phía (cùng bị ép mặt ở một phía); + fcb-là cường độ tính toán ép mặt quy ước Bảng 1.

Hệ số điều kiện làm việc b Đặc điểm của liên kết Giá trị b 1. Liên kết nhiều bulông khi tính toán chịu cắt và ép mặt: - Đối với bulông tinh (độ chính xác nâng cao) 1,0 -Bulông thô và bulông độ chính xác bình thường, bulông cường 0,9 độ cao không điều chỉnh lực xiết đai ốc 2. Liên kết có một hoặc nhiều bulông, được tính toán chịu ép mặt khi e = 1,5ds và b = 2ds, thép được liên kết có giới hạn chảy: fy 285 N/mm2 0,8 fy> 285 N/mm2 0,75 Ghi chú: Các hệ số điều kiện làm việc ở mục 1 và 2 được lấy đồng thời; e1 - khoảng cách dọc theo lực, từ mép cấu kiện đến trọng tâm của lỗ gần nhất; b - khoảng cách giữa trọng tâm các lỗ; ds - đường kính lỗ bulông. Sự làm việc chịu trượt Lực ma sát giữa các bản thép hoàn toàn tiếp nhận lực trượt do ngoại lực gây ra.

Bulông chỉ chịu kéo do sự xiết chặt êcu. T/2 ¸p lùc T lùc c¾t ¸p lùc ¸p lùc lùc c¾t T/2 Hình 1. Sự làm việc của bulông trong hệ kết cấu chịu lực trượt ma sát Sự làm việc của bulông cường độ cao trong liên kết chịu lực trượt ma sát được thể hiện trong Hình 1.Như vậy lực nén trước trong bulông sẽ gây ra áp lực giữa hai bản ngay cả trước khi ngoại lực tác dụng vào hệ. Khi có ngoại lực tác dụng, hai bản sẽ có xu hướng trượt lên nhau và được cản lại bởi lực ma sát giữa hai bản.

Lực cản do ma sát là một hệ số của nhiều lực ma sát giữa các bản. Cho đến khi tải trọng bên ngoài vượt quá lực ma sát thì các tấm sẽ bị trượt lên nhau. Vì vậy, liên kết bulông cường độ cao được thiết kế sao cho tải trọng tác dụng không vượt quá giới hạn ma sát để tránh xảy ra sự trượt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ