Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue (DENV) gây ra, lây truyền chủ yếu qua vector muỗi thuộc chi Aedes, phổ biến nhất là Aedes aegypti và Aedes albopictus. Theo các số liệu dịch tễ học toàn cầu, hiện có khoảng 3,6 tỷ người sinh sống trong các vùng lưu hành bệnh; mỗi năm ghi nhận từ 50 đến 200 triệu ca nhiễm mới, trong đó khoảng 500.000 trường hợp tiến triển nặng và 200.000 ca tử vong liên quan. Trong vòng 50 năm qua, tỷ lệ mắc SXHD trên thế giới đã tăng gấp 30 lần. Tại Việt Nam, SXHD lưu hành quanh năm và có xu hướng gia tăng vào mùa mưa (tập trung từ tháng 6 đến tháng 10). Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tính đến ngày 19/12/2021, Việt Nam ghi nhận 70.944 ca mắc và 22 ca tử vong do SXHD.

Về mặt bệnh sinh, SXHD có cơ chế phức tạp với hai rối loạn bệnh lý cơ bản là hiện tượng tăng tính thấm thành mạch dẫn tới thoát huyết tương và rối loạn quá trình đông máu. Bệnh có biểu hiện lâm sàng biến thiên rộng, từ sốt nhẹ tự khỏi đến các biến chứng nguy kịch như sốc giảm thể tích, xuất huyết nặng và suy đa tạng. Trong đó, tổn thương gan là một tổn thương thường gặp, dao động từ tăng enzym transaminase không triệu chứng đến suy gan cấp hoại tử. Hoạt độ men gan Aspartate Aminotransferase (AST) và Alanine Aminotransferase (ALT) gia tăng trên mức bình thường (đặc biệt mức $\ge 200\text{ U/L}$) được nhiều y văn ghi nhận là một yếu tố tiên lượng diễn biến nặng.

Tuy nhiên, mối liên hệ định lượng giữa các yếu tố nhân khẩu học, triệu chứng lâm sàng và động lực biến đổi của các chỉ số cận lâm sàng (huyết học, men gan) theo từng giai đoạn bệnh vẫn cần thêm các dữ liệu thực chứng tại cơ sở y tế tuyến trung ương. Nhằm giải quyết vấn đề trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đã được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại Bệnh viện E năm 2021.
  2. Mô tả đặc điểm một số chỉ số cận lâm sàng ở bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue, mối liên quan tới triệu chứng lâm sàng và mức độ biểu hiện bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc sốt xuất huyết Dengue điều trị nội trú tại Khoa Bệnh nhiệt đới – Bệnh viện E, thỏa mãn tiêu chuẩn xét nghiệm Dengue virus NS1Ag (+) và/hoặc Dengue virus IgM (+), đồng thời tự nguyện tham gia nghiên cứu. Loại trừ các bệnh nhân mắc kèm bệnh lý nặng hoặc hồ sơ không đầy đủ thông tin.
  • Phạm vi không gian: Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 04/2021 đến tháng 12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở lý thuyết y học và hướng dẫn chuyên môn hiện hành:

  • Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Sốt xuất huyết Dengue của Bộ Y tế (2019): Khung phân loại lâm sàng chia SXHD thành 3 mức độ: Sốt xuất huyết Dengue (thông thường), Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo (DHCB), và Sốt xuất huyết Dengue nặng.
  • Mô hình tiếp cận quản lý SXHD của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Đánh giá bệnh nhân theo từng bước dựa trên phân kỳ bệnh và các dấu hiệu cảnh báo sớm.
  • Cơ chế tổn thương gan trong nhiễm DENV: Quá trình tế bào gan bị virus xâm nhập và chịu tác động miễn dịch qua trung gian tế bào (CD8, NK tiết FasL, granzyme, TRAIL gây apoptosis tế bào gan) cùng đáp ứng viêm bùng phát (các cytokin TNF, IL-6, IL-8, IL-10, IL-12, IFN-$\alpha$, IFN-$\beta$) và hiện tượng kháng thể kháng protein phi cấu trúc NS1 phản ứng chéo với tế bào nội mô.
  • Ý nghĩa các enzym transaminase và chỉ số De Ritis: AST phân bố ở ty thể (70%) và bào tương của nhiều mô (gan, tim, cơ xương); ALT phân bố hoàn toàn ở bào tương tế bào gan (đặc hiệu cho gan hơn). Tỷ số De Ritis ($\text{AST}/\text{ALT}$, bình thường $0,8 - 1,0$) với giá trị $>1$ mang tính chất đặc trưng để định hướng tổn thương do DENV và phân biệt với viêm gan virus cấp (A, B, C thường có $\text{AST}/\text{ALT} < 1$).
  • Phân loại thể trạng theo WHO: Chỉ số khối cơ thể (BMI) chia thành gầy ($< 18,5\text{ kg/m}^2$), bình thường ($18,5 - 24,9\text{ kg/m}^2$), và thừa cân béo phì ($\ge 25\text{ kg/m}^2$).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện không xác suất, thu thập toàn bộ bệnh nhân nhập viện điều trị đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫu trong thời gian nghiên cứu. Tổng cỡ mẫu thu được là $N = 72$ bệnh nhân.
  • Phân kỳ theo dõi số liệu cận lâm sàng: Dữ liệu xét nghiệm được thu thập và phân tích tại 3 mốc thời gian diễn tiến:
    • $T_1$: Giai đoạn sốt (ngày 1 – 3 của bệnh).
    • $T_2$: Giai đoạn nguy hiểm (ngày 4 – 7 của bệnh).
    • $T_3$: Giai đoạn hồi phục (sau 7 ngày của bệnh).
  • Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu: Sử dụng mẫu bệnh án nghiên cứu thống nhất để trích xuất thông tin hành chính, tiền sử, thăm khám lâm sàng (triệu chứng cơ năng, triệu chứng thực thể) và kết quả xét nghiệm (công thức máu: hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, Hgb, Hct; sinh hóa máu: AST, ALT, tỷ số De Ritis; chẩn đoán huyết thanh: NS1Ag, IgM, IgG; chẩn đoán hình ảnh: X-quang ngực, siêu âm bụng).
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch và nhập bằng Microsoft Excel 2010, sau đó xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%); biến định lượng trình bày dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm \text{SD}$). Sử dụng kiểm định $\chi^2$ (Chi-square) để so sánh các tỷ lệ; sử dụng kiểm định Student's t-test, Mann-Whitney hoặc Kruskal-Wallis để so sánh giá trị trung bình giữa các nhóm; ước tính tỷ suất chênh (OR) và khoảng tin cậy 95% (CI). Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và y văn về dịch tễ học, căn nguyên vi sinh, cơ chế bệnh học và các hướng dẫn chẩn đoán điều trị SXHD:

  • Đặc điểm virus học: DENV thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae, hệ gen ARN đơn sợi dương dài 11.644 nucleotide mã hóa 3 protein cấu trúc (Capsid - C, Màng - M, Vỏ - E) và 7 protein phi cấu trúc (NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B, NS5). Tác nhân chia thành 4 type huyết thanh (DEN-1 đến DEN-4). Miễn dịch đồng type tồn tại suốt đời, trong khi miễn dịch chéo giữa các type chỉ kéo dài 2-3 tháng và là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc thể bệnh nặng khi tái nhiễm thứ phát.
  • Diễn tiến lâm sàng theo 3 giai đoạn: Giai đoạn sốt (ngày 1–3: sốt cao đột ngột, đau cơ khớp, nhức hố mắt, nghiệm pháp dây thắt dương tính); giai đoạn nguy hiểm (ngày 3/4–7: thoát huyết tương, cô đặc máu, giảm tiểu cầu, nguy cơ sốc, xuất huyết niêm mạc, suy tạng); giai đoạn hồi phục (ngày 7–10: hiện tượng tái hấp thu dịch, xuất hiện ban hồi phục dạng "các đảo trắng giữa biển đỏ").
  • Cơ chế tổn thương tế bào gan và biến đổi enzym: Gan là cơ quan đích bị ảnh hưởng trực tiếp bởi sự nhân lên của virus và gián tiếp qua cơ chế miễn dịch dịch thể/tế bào. Men gan AST thường tăng sớm hơn, biên độ cao hơn ALT và đạt đỉnh trong tuần thứ hai. Tỷ số De Ritis $> 1$ là dấu hiệu lâm sàng có giá trị phân biệt với các bệnh viêm gan do virus hướng gan thông thường.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả tường minh quy trình nghiên cứu thực địa tại Bệnh viện E:

  • Trình bày cụ thể tiêu chuẩn lựa chọn (xác nhận bằng test nhanh NS1Ag và/hoặc Dengue IgM) và tiêu chuẩn loại trừ trên 72 bệnh nhân nội trú.
  • Phân nhóm bệnh nhân theo tiêu chuẩn phân độ của Bộ Y tế năm 2019: Nhóm SXHD không có dấu hiệu cảnh báo ($n = 46$, chiếm 63,9%) và Nhóm SXHD có dấu hiệu cảnh báo ($n = 26$, chiếm 36,1%). Không ghi nhận trường hợp SXHD thể nặng trong thời gian nghiên cứu.
  • Định nghĩa chi tiết các biến số dịch tễ (nhóm tuổi: $\le 40$, $40-60$, $\ge 60$; giới tính; phân loại BMI; tiền sử mắc bệnh), các dấu hiệu lâm sàng cơ năng/thực thể, và các thông số cận lâm sàng thu thập theo 3 pha $T_1, T_2, T_3$.
  • Quy định các nguyên tắc y đức: Đảm bảo tính tự nguyện của bệnh nhân, bảo mật danh tính và chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu y học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thông qua hệ thống bảng và biểu đồ số liệu:

  • Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu: Tuổi trung bình $46,33 \pm 16,55$ tuổi (18 – 78 tuổi); nhóm tuổi $\le 40$ chiếm tỷ lệ lớn nhất (43,1%), nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm 30,6%. Tỷ lệ nam:nữ là $1:1$ (36 nam, 36 nữ). Phần lớn bệnh nhân có thể trạng bình thường theo BMI (73,6%). Tỷ lệ mắc bệnh lần đầu là 91,7%, tiền sử mắc thứ phát chiếm 8,3%.
  • Triệu chứng lâm sàng: 100% bệnh nhân có sốt với số ngày sốt trung bình $5,11 \pm 1,36$ ngày (2 – 9 ngày). Số ngày điều trị trung bình là $6,28 \pm 2,04$ ngày. Triệu chứng cơ năng phổ biến nhất là đau mỏi cơ khớp (81,9%) và đau đầu (79,2%). Đáng chú ý, triệu chứng nôn/buồn nôn xuất hiện ở nhóm có DHCB (38,5%) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không có DHCB (13,0%) với $p = 0,013$. Xuất huyết niêm mạc ghi nhận ở 25,0% tổng số bệnh nhân (chiếm 69,2% ở nhóm có DHCB).
  • Đặc điểm cận lâm sàng qua các giai đoạn:
    • Tiểu cầu: Giảm sâu nhất tại pha $T_2$ (trung bình $43,17 \pm 35,06\text{ G/L}$, giá trị thấp nhất là $4\text{ G/L}$). Nhóm có DHCB có mức giảm tiểu cầu tại $T_2$ nghiêm trọng hơn rõ rệt ($28,08 \pm 22,43\text{ G/L}$) so với nhóm không có DHCB ($51,70 \pm 38,13\text{ G/L}$) với $p = 0,003$.
    • Bạch cầu: Giảm trong giai đoạn nguy hiểm $T_2$ ($4,46 \pm 2,44\text{ G/L}$) và hồi phục tại $T_3$ ($5,75 \pm 1,81\text{ G/L}$).
    • Hematocrit: Tăng cao tại $T_2$ ($0,421 \pm 0,05\text{ L/L}$), trong đó nhóm có DHCB ($0,425 \pm 0,05\text{ L/L}$) cao hơn nhóm không có DHCB ($0,419 \pm 0,05\text{ L/L}$).
  • Đặc điểm men gan AST, ALT và chỉ số De Ritis:
    • Tại pha $T_2$, nồng độ trung bình AST là $166,71 \pm 275,09\text{ U/L}$ và ALT là $108,41 \pm 157,59\text{ U/L}$. Nhóm có DHCB có mức tăng enzym cao hơn vượt trội so với nhóm không có DHCB (AST: $319,74 \pm 414,09\text{ U/L}$ so với $80,21 \pm 54,40\text{ U/L}$, $p = 0,001$; ALT: $187,92 \pm 237,92\text{ U/L}$ so với $63,47 \pm 44,91\text{ U/L}$, $p = 0,006$).
    • Tỷ lệ tăng AST là 84,7% (chủ yếu tăng 1-3 lần chiếm 51,4%; mức tăng $>10$ lần ở nhóm DHCB chiếm 23,1%). Tỷ lệ tăng ALT là 63,9% (tăng 1-3 lần chiếm 37,5%; mức tăng $>10$ lần ở nhóm DHCB chiếm 15,4%).
    • Chỉ số De Ritis ($\text{AST}/\text{ALT}$) trung bình toàn mẫu là $1,50 \pm 0,61$, trong đó 88,9% bệnh nhân có tỷ số $> 1$.
    • Mối tương quan giữa mức độ giảm tiểu cầu và tăng men gan tại $T_2$: Mức độ giảm tiểu cầu tỷ lệ nghịch với mức độ tăng AST ($p = 0,008$) và ALT ($p = 0,049$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu các phát hiện của nghiên cứu với các công trình y học trong nước và quốc tế:

  • Về nhân khẩu học và phân bố bệnh: Tỷ lệ bệnh nhân có DHCB (36,1%) thấp hơn một số nghiên cứu tại miền Nam Việt Nam (48,6%) hoặc Thái Lan (51,9%) do đặc thù cỡ mẫu và phân tầng bệnh nhân nhập viện. Tỷ lệ mắc ở người lớn tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm 30,6%) phản ánh sự thay đổi mô hình dịch tễ của SXHD hiện đại – không còn là bệnh thuần túy ở trẻ nhỏ mà xuất hiện phổ biến ở người trưởng thành và người cao tuổi kèm bệnh nền.
  • Về triệu chứng lâm sàng và huyết học: Phân tích sự phù hợp của động lực giảm tiểu cầu và tăng Hematocrit phản ánh quá trình thoát huyết tương và ức chế sinh máu thoáng qua ở tủy xương. Nhấn mạnh triệu chứng nôn/buồn nôn có mối liên quan độc lập có ý nghĩa thống kê với nhóm có DHCB ($p = 0,013$).
  • Về ý nghĩa tổn thương gan: Lý giải hiện tượng AST tăng ưu thế hơn ALT do AST được phóng thích đồng thời từ tế bào gan bị tổn thương và từ các mô cơ, tim trong tình trạng đáp ứng viêm toàn thân. Khẳng định việc chỉ số De Ritis $> 1$ xuất hiện ở phần lớn bệnh nhân (88,9%) là công cụ hữu hiệu hỗ trợ chẩn đoán phân biệt trên lâm sàng với các viêm gan virus cấp tính khác. Đồng thời, sự tương quan có ý nghĩa thống kê giữa mức giảm tiểu cầu với mức tăng men gan khẳng định enzym gan là chỉ dấu sinh học quan trọng cần phối hợp theo dõi để đánh giá mức độ nặng của bệnh.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

Bảng tổng hợp so sánh các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng chính giữa hai nhóm bệnh nhân:

Chỉ số / Đặc điểm Toàn bộ mẫu ($N = 72$) SXHD không DHCB ($n = 46$) SXHD có DHCB ($n = 26$) Giá trị $p$
Tuổi trung bình (năm) $46,33 \pm 16,55$ $47,28 \pm 16,45$ $44,65 \pm 16,91$ $0,573$
Tỷ lệ Nam / Nữ ($n, %$) $36\ (50%) / 36\ (50%)$ $25\ (54,3%) / 21\ (45,7%)$ $11\ (42,3%) / 15\ (57,7%)$ $0,326$
Số ngày sốt trung bình (ngày) $5,11 \pm 1,36$ $4,96 \pm 1,38$ $5,38 \pm 1,30$ $0,165$
Số ngày điều trị (ngày) $6,28 \pm 2,04$ $6,07 \pm 1,77$ $6,65 \pm 2,45$ $0,458$
Nôn, buồn nôn ($n, %$) $16\ (22,2%)$ $6\ (13,0%)$ $10\ (38,5%)$ $0,013$
Xuất huyết niêm mạc ($n, %$) $18\ (25,0%)$ $0\ (0,0%)$ $18\ (69,2%)$ $< 0,001$
Tiểu cầu pha $T_2$ (G/L) $43,17 \pm 35,06$ $51,70 \pm 38,13$ $28,08 \pm 22,43$ $0,003$
Hematocrit pha $T_2$ (L/L) $0,421 \pm 0,05$ $0,419 \pm 0,05$ $0,425 \pm 0,05$ $0,412$
AST pha $T_2$ (U/L) $166,71 \pm 275,09$ $80,21 \pm 54,40$ $319,74 \pm 414,09$ $0,001$
ALT pha $T_2$ (U/L) $108,41 \pm 157,59$ $63,47 \pm 44,91$ $187,92 \pm 237,92$ $0,006$
Tỷ lệ tăng AST ($%$) $84,7%$ $76,1%$ $100,0%$ $< 0,001$
Tỷ số De Ritis ($\text{AST}/\text{ALT}$) $1,50 \pm 0,61$ $1,41 \pm 0,52$ $1,66 \pm 0,73$ $0,248$

Mối tương quan giữa mức độ giảm tiểu cầu và men gan tại pha $T_2$:

  • Tiểu cầu $> 100\text{ G/L}$ ($n = 5$): AST trung bình $44,88 \pm 12,34\text{ U/L}$; ALT trung bình $33,64 \pm 13,67\text{ U/L}$.
  • Tiểu cầu $50 - 100\text{ G/L}$ ($n = 17$): AST trung bình $153,44 \pm 376,53\text{ U/L}$; ALT trung bình $76,57 \pm 101,83\text{ U/L}$.
  • Tiểu cầu $5 - 50\text{ G/L}$ ($n = 49$): AST trung bình $184,06 \pm 250,49\text{ U/L}$; ALT trung bình $126,93 \pm 178,79\text{ U/L}$.
  • Khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p = 0,008$ (đối với AST) và $p = 0,049$ (đối với ALT).

2. Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Cần thực hiện xét nghiệm định lượng men gan AST, ALT sớm và theo dõi định kỳ cùng với công thức máu (tiểu cầu, Hct) trong suốt quá trình nằm viện, đặc biệt là giai đoạn ngày thứ 4–7 của bệnh.
  • Khuyến nghị các bác sĩ điều trị chú ý triệu chứng nôn/buồn nôn và mức tăng cao của transaminase để chủ động phân loại, phát hiện sớm bệnh nhân có dấu hiệu cảnh báo, ngăn ngừa tiến triển thành sốc hoặc suy đa tạng.

3. Đóng góp của công trình

  • Cung cấp dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng thực chứng về bệnh SXHD tại Bệnh viện E trong năm 2021.
  • Chứng minh và lượng hóa rõ nét quy luật: Mức tăng AST chiếm ưu thế hơn ALT (với 88,9% bệnh nhân có chỉ số De Ritis $> 1$), đồng thời mức độ tăng enzym gan tỷ lệ nghịch rõ rệt với số lượng tiểu cầu trong giai đoạn nguy hiểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn tương đối nhỏ ($N = 72$) do thu thập dữ liệu trong giai đoạn dịch COVID-19 diễn biến phức tạp tại Hà Nội năm 2021.
    • Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở y tế duy nhất (Khoa Bệnh nhiệt đới – Bệnh viện E), chưa mang tính đại diện đa trung tâm.
    • Trong mẫu thu thập không có bệnh nhân thuộc nhóm SXHD nặng (sốc hoặc suy đa tạng đe dọa tử vong), dẫn đến chưa thể so sánh đầy đủ phổ biến đổi men gan ở nhóm bệnh nhân nguy kịch.
    • Khai thác tiền sử mắc SXHD dựa vào lời khai của bệnh nhân, có thể có sai số nhớ lại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm.
    • Tiến hành định type huyết thanh virus DENV (DEN-1 đến DEN-4) bằng kỹ thuật sinh học phân tử (RT-PCR) để phân tích mối liên quan giữa chủng virus lưu hành với mức độ tổn thương gan và tiểu cầu.
    • Theo dõi dọc sự phục hồi hoàn toàn của cấu trúc và chức năng tế bào gan sau khi bệnh nhân xuất viện.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên Y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Truyền nhiễm, Huyết học, Nội khoa và Hồi sức cấp cứu.
    • Các bác sĩ thực hành lâm sàng tại các khoa Truyền nhiễm, Bệnh nhiệt đới và các cơ sở tiếp nhận điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Mô hình phân tích động lực học của tiểu cầu, bạch cầu, Hct và men gan theo 3 pha diễn tiến ($T_1, T_2, T_3$).
    • Bảng số liệu đối chiếu chi tiết về mức độ tăng enzym gan AST, ALT theo từng phân tầng số lượng tiểu cầu trong giai đoạn nguy hiểm.
    • Phương pháp luận phân loại ca bệnh dựa trên Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị sốt xuất huyết Dengue của Bộ Y tế (2019).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo (DHCB) trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 72 bệnh nhân tham gia nghiên cứu, có 26 bệnh nhân thuộc nhóm có DHCB (chiếm 36,1%) và 46 bệnh nhân thuộc nhóm không có DHCB (chiếm 63,9%). Nghiên cứu không ghi nhận bệnh nhân nào thuộc nhóm SXHD nặng.

2. Giai đoạn nào trong diễn tiến bệnh ghi nhận sự biến đổi cận lâm sàng mạnh nhất?
Giai đoạn nguy hiểm (pha $T_2$, từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 của bệnh) là thời điểm ghi nhận biến đổi mạnh nhất: số lượng tiểu cầu giảm sâu nhất (trung bình $43,17 \pm 35,06\text{ G/L}$, thấp nhất đạt $4\text{ G/L}$), hematocrit tăng cao nhất ($0,421 \pm 0,05\text{ L/L}$), và hoạt độ enzym men gan tăng cao nhất (AST trung bình $166,71 \pm 275,09\text{ U/L}$, ALT trung bình $108,41 \pm 157,59\text{ U/L}$).

3. Triệu chứng lâm sàng cơ năng nào có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm có DHCB và nhóm không có DHCB?
Triệu chứng nôn, buồn nôn xuất hiện ở nhóm bệnh nhân có DHCB với tỷ lệ 38,5% ($n=10$), cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không có DHCB với tỷ lệ 13,0% ($n=6$), đạt mức ý nghĩa $p = 0,013$.

4. Đặc điểm của tỷ số De Ritis ($\text{AST}/\text{ALT}$) ở bệnh nhân SXHD trong nghiên cứu thể hiện điều gì?
Chỉ số De Ritis trung bình của các đối tượng nghiên cứu là $1,50 \pm 0,61$ ($> 1$), trong đó tỷ lệ bệnh nhân có $\text{AST}/\text{ALT} > 1$ chiếm đa số với 88,9%. Tỷ số này phản ánh mức độ tăng AST ưu thế hơn ALT, là cơ sở có giá trị giúp định hướng chẩn đoán phân biệt tổn thương gan do SXHD với tổn thương do các virus viêm gan cấp tính (A, B, C vốn thường có $\text{AST}/\text{ALT} < 1$).

5. Mối liên quan giữa mức độ giảm số lượng tiểu cầu và nồng độ men gan AST, ALT được thể hiện như thế nào?
Nghiên cứu ghi nhận mối tương quan tỷ lệ nghịch có ý nghĩa thống kê giữa số lượng tiểu cầu và nồng độ transaminase tại pha $T_2$: khi số lượng tiểu cầu giảm sâu ($5 - 50\text{ G/L}$), giá trị trung bình của AST đạt $184,06 \pm 250,49\text{ U/L}$ và ALT đạt $126,93 \pm 178,79\text{ U/L}$, cao hơn rõ rệt so với nhóm có tiểu cầu $> 100\text{ G/L}$ (AST là $44,88 \pm 12,34\text{ U/L}$, ALT là $33,64 \pm 13,67\text{ U/L}$) với mức ý nghĩa lần lượt là $p = 0,008$ và $p = 0,049$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã mô tả toàn diện các đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng và động lực biến đổi cận lâm sàng trên 72 bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue điều trị tại Bệnh viện E năm 2021. Nghiên cứu đã chỉ rõ các biểu hiện lâm sàng đặc trưng (sốt 100%, đau mỏi cơ khớp 81,9%, đau đầu 79,2%, nôn/buồn nôn liên quan đến nhóm có DHCB) và xác lập diễn tiến huyết học điển hình tại giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7). Kết quả nghiên cứu khẳng định tổn thương gan với mức tăng AST ưu thế hơn ALT (chỉ số De Ritis $> 1$ chiếm 88,9%) và chứng minh mối tương quan tỷ lệ nghịch có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ men gan với số lượng tiểu cầu. Đây là nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị phục vụ công tác theo dõi, phân loại và hỗ trợ tiên lượng sớm độ nặng của bệnh nhân SXHD trong thực hành lâm sàng.