Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư biểu mô khoang miệng bao gồm các tổn thương ác tính xuất phát từ niêm mạc môi, lưỡi, lợi, sàn miệng, khẩu cái và niêm mạc má, tương ứng với các mã phân loại quốc tế về bệnh tật ICD-10 từ C00 đến C06. Theo số liệu từ GLOBOCAN 2020, ung thư khoang miệng đứng thứ 18 về mức độ phổ biến trên toàn cầu, chiếm khoảng 2% tổng số ca ung thư mới mắc với 377.713 trường hợp mắc mới và 177.757 ca tử vong, tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao gấp 2,33 lần nữ giới. Tại Việt Nam, trong năm 2020 ghi nhận khoảng 2.152 ca mắc mới và 1.099 trường hợp tử vong do bệnh lý này.
Về mặt lâm sàng, cấu trúc giải phẫu vùng hàm mặt rất phức tạp, các triệu chứng khởi phát ban đầu thường mờ nhạt và không đặc hiệu, dấu hiệu đau rát thường xuất hiện muộn. Do đó, phần lớn người bệnh đến khám và được chẩn đoán khi khối u đã ở giai đoạn tiến xa, khiến tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân hầu như không có sự thay đổi đáng kể trong suốt ba thập kỷ qua. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại sinh như khói thuốc lá, lạm dụng rượu, thói quen nhai trầu và tình trạng vệ sinh răng miệng kém đóng vai trò quan trọng trong cơ chế sinh ung. Nhằm cung cấp thêm bằng chứng thực tiễn về đặc điểm bệnh học tại các cơ sở chuyên khoa ung bướu, đề tài "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nhận xét một số yếu tố nguy cơ ung thư biểu mô khoang miệng tại Bệnh viện K" được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư biểu mô khoang miệng tại Bệnh viện K từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2022.
- Nhận xét một số yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô khoang miệng tại Bệnh viện K từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2022.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm 99 bệnh nhân được chẩn đoán xác định là ung thư biểu mô khoang miệng nguyên phát (lưỡi, sàn miệng, lợi hàm, niêm mạc má), có đầy đủ kết quả mô bệnh học và chưa qua can thiệp điều trị ung thư trước đó, được tiếp nhận và điều trị tại Bệnh viện K trong khung thời gian từ 01/01/2021 đến 31/12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên khung lý thuyết ung thư học lâm sàng chuẩn hóa, áp dụng hệ thống phân loại giai đoạn bệnh TNM phiên bản thứ 8 (AJCC-2017) của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ kết hợp cùng Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế (UICC-2017). Hệ thống này đánh giá kích thước khối u nguyên phát và độ sâu xâm lấn ($T_1 - T_{4b}$), tình trạng di căn hạch bạch huyết vùng ($N_0 - N_{3b}$) theo 6 nhóm phân khu hạch cổ và di căn xa ($M_0, M_1$). Về mặt mô bệnh học, phân độ biệt hóa của ung thư biểu mô tế bào vảy được phân chia theo thang điểm của Broder thành ba mức độ: Độ 1 (biệt hóa cao), Độ 2 (biệt hóa vừa) và Độ 3 (biệt hóa kém). Các yếu tố nguy cơ được lượng hóa theo các tiêu chuẩn: thói quen hút thuốc (sử dụng từ 1 điếu thuốc lá hoặc thuốc lào/ngày), thói quen uống rượu (tiêu thụ từ 60ml rượu/ngày) và thói quen ăn trầu (sử dụng từ 1 miếng trầu/ngày).
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang. Cỡ mẫu nghiên cứu được ước tính theo công thức thống kê y học cho một tỷ lệ:
$$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$
Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ mắc bệnh ước tính $p = 0,023$ (khoảng 2,3% bệnh nhân ung thư khoang miệng tại Bệnh viện K) và khoảng sai số cho phép $d = 0,03$, cỡ mẫu lý thuyết tính toán là khoảng 96 bệnh nhân. Nghiên cứu đã thu thập thực tế 99 hồ sơ bệnh án phù hợp các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.
| Tiêu chí |
Nội dung chi tiết trong nghiên cứu |
| Thiết kế nghiên cứu |
Hồi cứu mô tả cắt ngang |
| Cỡ mẫu |
99 bệnh nhân |
| Địa điểm thu thập số liệu |
Kho lưu trữ hồ sơ bệnh án, Bệnh viện K |
| Thời gian nghiên cứu |
01/01/2021 đến 31/12/2022 |
| Công cụ xử lý dữ liệu |
Phần mềm SPSS phiên bản 23.0 |
| Phương pháp thống kê |
Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn); Thống kê suy lý (kiểm định $\chi^2$, kiểm định chính xác Fisher, ngưỡng ý nghĩa $p < 0,05$) |
| Nguyên tắc y đức |
Bảo mật toàn bộ thông tin cá nhân của bệnh nhân, dữ liệu chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu y học |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản và chuyên sâu về ung thư biểu mô khoang miệng:
- Yếu tố nguy cơ: Tổng hợp cơ chế sinh ung của khói thuốc lá (chứa nitrosamin, các gốc tự do làm ức chế enzym chống oxy hóa), rượu (chất chuyển hóa acetaldehyde gây đột biến DNA, làm tăng tính thấm niêm mạc), tác dụng hiệp đồng giữa thuốc lá và rượu, thói quen nhai trầu (chứa nitrosamine, alkaloid, polyphenol kích hoạt con đường MAPK và HIF), các tác nhân vi sinh (HPV týp 16, EBV, nấm Candida, vi khuẩn sinh acetaldehyde) và chế độ ăn thiếu chất chống oxy hóa.
- Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Mô tả các triệu chứng cơ năng giai đoạn sớm và muộn; phân loại tổn thương tiền ung thư (bạch sản, hồng sản, loạn sản) và tổn thương đại thể (sùi, loét, sùi loét, thâm nhiễm cứng); giải phẫu 6 nhóm hạch bạch huyết vùng cổ. Trình bày giá trị của các phương pháp cận lâm sàng gồm chẩn đoán tế bào học, sinh thiết mô bệnh học (tiêu chuẩn vàng), chẩn đoán hình ảnh (chụp CT scan, MRI hàm mặt mở cửa sổ xương, siêu âm vùng cổ, xạ hình xương SPECT/CT với $^{99m}\text{Tc-MDP}$, PET/CT với $^{18}\text{F-FDG}$) và các dấu ấn ung thư (SCC, Cyfra 21-1, CEA, CA 19-9).
- Phân loại giai đoạn và nguyên tắc điều trị: Trình bày chi tiết bảng phân loại TNM theo AJCC 2017 và chiến lược điều trị đa mô thức: phẫu thuật triệt căn kết hợp nạo vét hạch cổ ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II); phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị bổ trợ ở giai đoạn tiến triển tại chỗ (giai đoạn III, IVA); hóa xạ trị đồng thời ở giai đoạn IVB; hóa trị toàn thân kết hợp chăm sóc giảm nhẹ ở giai đoạn di căn xa (IVC).
- Tổng quan các công trình nghiên cứu: Điểm lại các công trình trong nước (Nguyễn Hồng Nhung 2022, Nguyễn Văn Minh 2016, Trần Thị Kim Cúc 2012, Nguyễn Thị Nguyệt Ánh 2021) và quốc tế (Daniella 2019 tại Mỹ, Stefan 2013 tại Đức, Louredo 2022 tại Brazil).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này xác định tiêu chuẩn chọn mẫu (tổn thương nguyên phát tại khoang miệng, hồ sơ đầy đủ, có chẩn đoán mô bệnh học xác định, chưa điều trị ung thư) và tiêu chuẩn loại trừ (không có mô bệnh học, ung thư tái phát, ung thư thứ phát di căn từ nơi khác tới, can thiệp nơi khác không rõ thông tin). Tác giả thiết lập mẫu bệnh án nghiên cứu chuẩn hóa để thu thập các biến số nghiên cứu về nhân khẩu học, triệu chứng lâm sàng, hình ảnh học, giải phẫu bệnh và các biến số về yếu tố nguy cơ (thời gian, mức độ sử dụng thuốc lá, rượu và thói quen ăn trầu). Toàn bộ quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 23 bằng các thuật toán thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các số liệu định lượng chi tiết qua 24 bảng biểu thống kê:
- Đặc điểm chung: Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân là $57,8 \pm 12,2$ tuổi (dao động từ 27 đến 89 tuổi), nhóm tuổi $50 - 59$ chiếm tỷ lệ cao nhất (32,3%). Nam giới chiếm 79,8% (79 bệnh nhân), nữ giới chiếm 20,2% (20 bệnh nhân), tỷ lệ nam/nữ là 3,95/1. Về thời gian diễn biến bệnh, 50,5% bệnh nhân đến viện trước 3 tháng và 31,3% đến viện trong khoảng 3–6 tháng (tổng cộng 81,8% đến viện trong 6 tháng đầu), trong khi có 9,1% bệnh nhân có thời gian bệnh kéo dài trên 12 tháng.
- Triệu chứng lâm sàng: Triệu chứng cơ năng khi vào viện gồm đau tại u (82,8%), vết loét khó liền (76,8%), sờ thấy u (75,8%), nuốt đau (26,3%), nuốt vướng (24,2%), sờ thấy hạch cổ (22,2%) và chảy máu tại u (14,1%). Đau là triệu chứng nổi bật trong ung thư sàn miệng (95,8%) và ung thư lưỡi (80,4%), trong khi nổi u chiếm ưu thế ở ung thư niêm mạc má (100%) và lợi hàm (95%).
- Đặc điểm u nguyên phát: Vị trí u thường gặp nhất là lưỡi (51,5%), sàn miệng (24,3%), lợi hàm (20,2%) và niêm mạc má (4,0%). Trong ung thư lưỡi, vị trí bờ tự do của lưỡi chiếm ưu thế áp đảo với 84,3%. Trong ung thư lợi hàm, u lợi hàm dưới chiếm 70% và lợi hàm trên chiếm 30%. Về kích thước u, khối u $2 - 4\text{cm}$ chiếm 49,5%, u $> 4\text{cm}$ chiếm 39,4%, u $< 2\text{cm}$ chỉ chiếm 11,1%. Hình thái tổn thương đại thể dạng loét sùi chiếm 60,6%, dạng loét chiếm 16,1%, dạng sùi chiếm 15,2% và thâm nhiễm cứng chiếm 8,1%.
- Đặc điểm hạch và cận lâm sàng: Trên lâm sàng, 59,6% bệnh nhân sờ thấy hạch cổ; trong đó hạch $< 3\text{cm}$ chiếm 71,2%, hạch $3 - 6\text{cm}$ chiếm 27,1%, hạch $> 6\text{cm}$ chiếm 1,7%. Vị trí hạch gặp nhiều nhất ở nhóm I (69,5%) và nhóm II (50,8%). Khối u kích thước càng lớn thì tỷ lệ phát hiện hạch lâm sàng càng cao ($p = 0,005$).
- Giai đoạn TNM và mô bệnh học: Giai đoạn u $T_4$ chiếm 61,6%, $T_3$ chiếm 18,2%, $T_2$ chiếm 14,1% và $T_1$ chiếm 6,1%. Tình trạng hạch vùng gồm $N_0$ (27,3%), $N_1$ (39,4%), $N_2$ (28,2%), $N_3$ (5,1%). Di căn xa ($M_1$) ghi nhận ở 9,1% bệnh nhân (vị trí di căn gồm phổi 55,6%, xương 44,4%, gan 22,2%). Phân bố giai đoạn bệnh: giai đoạn IV chiếm 73,7%, giai đoạn III chiếm 17,2%, giai đoạn II chiếm 6,1% và giai đoạn I chiếm 3,0%. 100% bệnh nhân có kết quả mô bệnh học là ung thư biểu mô tế bào vảy; trong đó biệt hóa vừa (độ 2) chiếm 60,6%, biệt hóa kém (độ 3) chiếm 23,2%, biệt hóa cao (độ 1) chiếm 16,2%. Tỷ lệ di căn hạch vi thể ở nhóm sờ thấy hạch lâm sàng là 93,2%, và ở nhóm không sờ thấy hạch lâm sàng là 42,5% ($p = 0,000$).
- Yếu tố nguy cơ: Tỷ lệ tiếp xúc với ít nhất một yếu tố nguy cơ là 73,7% (ở nam giới là 88,6%, nữ giới là 15,0%). Tỷ lệ hút thuốc lá ở nam giới là 79,7% (nữ giới 5,0%), tỷ lệ uống rượu ở nam giới là 75,9% (nữ giới 0%), thói quen ăn trầu ghi nhận ở 15,0% nữ giới (nam giới 0%). Có 67,1% bệnh nhân nam kết hợp đồng thời hút thuốc lá và uống rượu. Trong nhóm nam giới hút thuốc, 87,3% có thời gian hút trên 20 năm; trong nhóm nam giới uống rượu, 56,7% có thời gian uống trên 20 năm.
| Nhóm chỉ số lâm sàng - cận lâm sàng |
Thông số định lượng ghi nhận |
Tỷ lệ (%) |
| Nhóm tuổi thường gặp |
$50 - 59$ tuổi |
32,3% |
| Tỷ lệ giới tính |
Nam / Nữ (79 BN / 20 BN) |
3,95 / 1 |
| Thời gian diễn biến bệnh |
$\le 6$ tháng |
81,8% |
| Triệu chứng cơ năng chính |
Đau tại khối u |
82,8% |
| Vị trí u phổ biến nhất |
Lưỡi (trong đó bờ lưỡi chiếm 84,3%) |
51,5% |
| Hình thái tổn thương đại thể |
Thể loét sùi |
60,6% |
| Hạch vùng trên lâm sàng |
Có sờ thấy hạch cổ ($n = 59$) |
59,6% |
| Giai đoạn khối u ($T$) |
Giai đoạn $T_4$ |
61,6% |
| Giai đoạn bệnh chung |
Giai đoạn IV |
73,7% |
| Mô bệnh học |
Ung thư biểu mô tế bào vảy (Độ 2 chiếm 60,6%) |
100,0% |
| Tỷ lệ di căn hạch vi thể ở $cN(-)$ |
Hạch âm tính lâm sàng nhưng dương tính vi thể |
42,5% |
| Hiệp đồng yếu tố nguy cơ ở nam |
Vừa hút thuốc vừa uống rượu |
67,1% |
Chương 4: Bàn luận
Tác giả tiến hành đối chiếu, phân tích nguyên nhân của các kết quả nghiên cứu:
- Bàn luận về tuổi và giới: Phân tích sự tương đồng về độ tuổi mắc bệnh với các nghiên cứu của Shuwei Chen (Trung Quốc - tuổi trung bình 54,6), Stefan (Đức - tuổi trung bình $59 - 62$), Daniella (Mỹ - tuổi trung bình 62) và Nguyễn Hồng Nhung (Việt Nam - tuổi trung bình 52,18). Lý giải tỷ lệ nam/nữ cao (3,95/1) bắt nguồn từ tỷ lệ sử dụng thuốc lá và rượu bia vượt trội ở nam giới tại Việt Nam.
- Bàn luận về triệu chứng lâm sàng: Phân tích cơ chế gây đau do u giải phóng các chất trung gian hóa học (Endothelin-1, protease, NGF); giải thích lý do bờ lưỡi và lợi hàm dưới là các vị trí thường gặp do chịu sang chấn cơ học mạn tính từ răng mọc lệch và là nơi ứ đọng các chất sinh ung từ rượu, thuốc lá và bã trầu.
- Bàn luận về giai đoạn bệnh và hạch di căn: Phân tích sự chênh lệch về tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV chiếm 90,9%) tại Bệnh viện K so với các nghiên cứu quốc tế (Mỹ và Đức chủ yếu phát hiện ở giai đoạn I, II). Bàn luận về mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa độ mô học, kích thước u với tỷ lệ di căn hạch, nhấn mạnh hiện tượng di căn hạch ẩn (42,5% ở nhóm $cN_0$) làm cơ sở cho chỉ định điều trị phẫu thuật vét hạch cổ.
- Bàn luận về yếu tố nguy cơ: Phân tích thời gian tiếp xúc kéo dài trên 20 năm với thuốc lá và rượu, cùng tác động hiệp đồng làm gia tăng đáng kể nguy cơ đột biến biểu mô niêm mạc khoang miệng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh thực trạng bệnh học của ung thư biểu mô khoang miệng tại một trung tâm ung bướu tuyến cuối của Việt Nam qua các kết quả cụ thể:
- Xác định bệnh nhân mắc ung thư biểu mô khoang miệng chủ yếu nằm trong độ tuổi lao động và trung niên ($50 - 59$ tuổi), nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo so với nữ giới (3,95/1).
- 90,9% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn (giai đoạn III chiếm 17,2%, giai đoạn IV chiếm 73,7%), trong đó u kích thước $T_4$ chiếm tới 61,6%.
- 100% bệnh nhân mang loại mô bệnh học là ung thư biểu mô tế bào vảy, với phân độ biệt hóa vừa (Độ 2) chiếm đa số (60,6%).
- Chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa kích thước khối u với tỷ lệ di căn hạch vùng ($p = 0,046$), giữa độ mô học ác tính với giai đoạn $T$ ($p = 0,013$) và giai đoạn $N$ ($p = 0,001$).
- Xác định tỷ lệ di căn hạch vi thể đạt 93,2% ở nhóm có hạch lâm sàng $cN(+)$ và ghi nhận tới 42,5% di căn hạch vi thể ở nhóm không sờ thấy hạch lâm sàng $cN(-)$.
- Chỉ ra 73,7% bệnh nhân có tiền sử phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ; trong đó hút thuốc lá ($79,7%$) và uống rượu ($75,9%$) là nguy cơ chủ đạo ở nam giới (với $67,1%$ phối hợp cả hai thói quen), còn thói quen ăn trầu là yếu tố nguy cơ đặc thù ở nữ giới ($15,0%$).
Về mặt giải pháp và kiến nghị thực tiễn, tác giả đề xuất:
- Tăng cường tuyên truyền, giáo dục sức khỏe cộng đồng về tác hại của thuốc lá, rượu bia và thói quen nhai trầu trong việc sinh ung thư khoang miệng.
- Khuyến nghị người dân đi khám chuyên khoa sớm khi xuất hiện các vết loét niêm mạc miệng, vết trợt đỏ hoặc mảng trắng kéo dài trên 2 tuần không liền, nhằm phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm ($T_1, T_2$).
- Đề xuất các bác sĩ lâm sàng cần lưu ý chỉ định nạo vét hạch cổ dự phòng hoặc điều trị thích hợp cho các trường hợp u nguyên phát khoang miệng ngay cả khi chưa sờ thấy hạch trên lâm sàng ($cN_0$), do tỷ lệ di căn hạch tiềm ẩn trên vi thể tương đối cao ($42,5%$).
Về mặt đóng góp học thuật, nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu dịch tễ, lâm sàng và giải phẫu bệnh chi tiết theo phiên bản AJCC 2017 tại Bệnh viện K trong giai đoạn 2021–2022. Khi đối chiếu với nghiên cứu năm 2002 của Nguyễn Thị Hương Giang tại cùng cơ sở, tỷ lệ bệnh nhân có hạch kích thước lớn $> 6\text{cm}$ đã giảm từ 11,2% xuống còn 1,7%, cho thấy sự tiến bộ nhất định trong ý thức tiếp cận y tế của người dân, dù tỷ lệ chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa (III và IV) nhìn chung vẫn còn ở mức cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thiết kế nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang trên cỡ mẫu 99 bệnh nhân tại một bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối (Bệnh viện K), dẫn đến hiện tượng tập trung phần lớn bệnh nhân ở giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV), chưa mang tính đại diện hoàn toàn cho toàn bộ quần thể cộng đồng.
- Việc thu thập dữ liệu về các yếu tố nguy cơ (thời gian hút thuốc, lượng rượu tiêu thụ, số miếng trầu) dựa vào ghi chép bệnh án và khả năng hồi tưởng của người bệnh, có thể dẫn đến sai số nhớ lại.
- Nghiên cứu chưa thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu để định danh tỷ lệ nhiễm HPV (đặc biệt là HPV-16), EBV hoặc các biến đổi gen trong mô u do giới hạn của nguồn số liệu hồi cứu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ đề tài bao gồm:
- Mở rộng nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để theo dõi diễn tiến lâm sàng của bệnh nhân khoang miệng từ tuyến cơ sở đến tuyến trung ương.
- Triển khai các nghiên cứu phân tích sâu về mối liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV, các đột biến gen và vi môi trường khối u với đáp ứng điều trị phẫu thuật, hóa xạ trị.
- Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc đánh giá thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không bệnh (DFS) của bệnh nhân theo từng phác đồ điều trị đa mô thức.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích chuyên môn cụ thể:
- Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu, Tai Mũi Họng, Răng Hàm Mặt và Ngoại khoa Đầu cổ: Cung cấp thông tin giá trị về đặc điểm phân bố tổn thương (ưu thế ở bờ lưỡi 84,3%, lợi hàm dưới 70%) và đặc biệt là bằng chứng về tỷ lệ di căn hạch vi thể $42,5%$ ở nhóm $cN(-)$ để cân nhắc chiến lược xử trí hạch cổ dự phòng.
- Sinh viên Y đa khoa, học viên Bác sĩ nội trú, Cao học chuyên ngành Ung bướu: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu hồi cứu lâm sàng, phương pháp phân loại TNM theo AJCC 2017, phân độ mô học Broder và cách áp dụng các thuật toán thống kê y học ($\chi^2$, Fisher's exact test) trong phân tích mối tương quan bệnh học.
- Cán bộ y tế công cộng và truyền thông y tế: Cung cấp số liệu định lượng về tác động đơn lẻ và hiệp đồng của thuốc lá ($79,7%$), rượu ($75,9%$) và thói quen ăn trầu ($15%$ ở nữ) để xây dựng các chương trình phòng chống ung thư đầu cổ tại cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Vị trí giải phẫu nào trong khoang miệng có tỷ lệ mắc ung thư cao nhất trong nghiên cứu?
Theo kết quả nghiên cứu trên 99 bệnh nhân tại Bệnh viện K, vị trí u nguyên phát thường gặp nhất là ở lưỡi, chiếm tỷ lệ 51,5% (51 bệnh nhân). Trong đó, khối u khu trú chủ yếu ở bờ tự do của lưỡi với tỷ lệ 84,3%. Các vị trí tiếp theo lần lượt là sàn miệng (24,3%), lợi hàm (20,2% - trong đó lợi hàm dưới chiếm 70%) và ít gặp nhất là niêm mạc má (4,0%).
2. Tỷ lệ bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa (giai đoạn III và IV) là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?
Tỷ lệ bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa trong nghiên cứu lên tới 90,9% (trong đó giai đoạn III chiếm 17,2% và giai đoạn IV chiếm 73,7%; giai đoạn I và II chỉ chiếm lần lượt 3,0% và 6,1%). Nguyên nhân là do cấu trúc giải phẫu khoang miệng phức tạp, tổn thương giai đoạn đầu thường không đau, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý nhiệt miệng hay viêm nhiễm thông thường, khiến người bệnh chủ quan tự điều trị tại nhà và chỉ đến khám tại bệnh viện tuyến chuyên khoa khi khối u đã sùi loét, đau đớn dữ dội hoặc xuất hiện hạch cổ to.
3. Tác dụng hiệp đồng giữa thói quen hút thuốc lá và uống rượu ở bệnh nhân nam được ghi nhận như thế nào?
Trong số 79 bệnh nhân nam mắc ung thư biểu mô khoang miệng, có tới 67,1% (53 bệnh nhân) có tiền sử sử dụng đồng thời cả thuốc lá và rượu. Tỷ lệ bệnh nhân chỉ hút thuốc đơn thuần là 13,9% (11 bệnh nhân) và chỉ uống rượu đơn thuần là 8,7% (7 bệnh nhân). Điều này phản ánh rõ tác động hiệp đồng giữa việc cồn làm tăng tính thấm niêm mạc và các chất sinh ung trong khói thuốc lá làm tổn thương DNA tế bào biểu mô.
4. Giá trị của việc thăm khám hạch lâm sàng so với kết quả di căn hạch vi thể trên giải phẫu bệnh ra sao?
Nghiên cứu chỉ ra rằng ở nhóm bệnh nhân sờ thấy hạch trên lâm sàng ($cN+$), tỷ lệ có di căn hạch vi thể ($pN+$) là 93,2%. Đáng chú ý, ở nhóm bệnh nhân không sờ thấy hạch trên lâm sàng ($cN-$), vẫn ghi nhận tỷ lệ di căn hạch vi thể lên tới 42,5% ($p = 0,000$). Kết quả này chứng minh thăm khám lâm sàng đơn thuần có thể bỏ sót gần một nửa các trường hợp có di căn hạch vi thể tiềm ẩn.
5. Loại mô bệnh học và phân độ mô học nào chiếm ưu thế ở các bệnh nhân nghiên cứu?
Kết quả giải phẫu bệnh ghi nhận 100% các trường hợp tham gia nghiên cứu đều là ung thư biểu mô tế bào vảy. Về phân độ mô học theo Broder, độ 2 (biệt hóa vừa) chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,6% (60 bệnh nhân), tiếp theo là độ 3 (biệt hóa kém) chiếm 23,2% (23 bệnh nhân) và độ 1 (biệt hóa cao) chiếm 16,2% (16 bệnh nhân).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thúy Hằng đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố nguy cơ trên 99 bệnh nhân ung thư biểu mô khoang miệng tại Bệnh viện K giai đoạn 2021–2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh lý gặp chủ yếu ở nam giới trung niên, vị trí tổn thương phổ biến nhất là bờ tự do của lưỡi, 100% là ung thư biểu mô tế bào vảy và đa số bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV chiếm 90,9%). Công trình cũng chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa kích thước u, độ mô học với nguy cơ di căn hạch vùng, đồng thời nhấn mạnh vai trò của việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ thuốc lá, rượu, nhai trầu và tầm soát tổn thương sớm trong thực hành lâm sàng.