Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi và chăm sóc loài rắn hổ mang chúa ophiophagus hannah cantor 1836 tại trung tâm cứu hộ sóc sơn

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi và chăm sóc loài rắn hổ mang chúa ophiophagus hannah cantor 1836 tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc điểm chung của lớp bò sát

1.2. Nghiên cứu chung trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.4. Thành phần, phân loại bò sát ở Việt Nam

1.5. Một số đặc điểm về loài Rắn hổ mang chúa

1.6. Nghiên cứu rắn Hổ mang chúa tại khu vực nghiên cứu

2. Chương 2: TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2. Vị trí địa lý

2.3. Địa hình, địa thế

2.4. Đặc điểm thủy văn

2.5. Các nguồn tài nguyên của huyện Sóc Sơn

2.6. Đặc điểm kinh tế - xã hội huyện Sóc Sơn

2.7. Khái quát về đặc điểm kinh tế huyện Sóc Sơn

2.8. Thực trạng phát triển các ngành

2.9. Lịch sử hình thành

3. Chương 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Nghiên cứu cách bắt và thả Rắn hổ mang chúa

3.3.2. Nghiên cứu về kỹ thuật xây dựng chuồng nuôi Rắn hổ mang chúa

3.3.3. Nghiên cứu về một số bệnh thường gặp ở Rắn Hổ mang chúa và cách phòng trị bệnh

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu bắt và thả Rắn hổ mang chúa

3.4.3. Phương pháp nghiên cứu chuồng trại nuôi Rắn hổ mang chúa

3.4.4. Phương pháp nghiên cứu một số bệnh thường gặp ở Rắn Hổ mang chúa và cách phòng trị bệnh

3.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kỹ thuật bắt và thả Rắn hổ mang chúa

4.1.1. Kỹ thuật bắt Rắn hổ mang chúa

4.1.2. Kỹ thuật thả Rắn hổ mang chúa

4.2. Kỹ thuật xây dựng chuồng nuôi

4.3. Một số bệnh thường gặp ở Rắn Hổ mang chúa và cách chữa trị

4.3.1. Bệnh viêm đường hô hấp

4.3.2. Bệnh tiêu chảy

4.3.3. Bệnh viêm miệng

4.3.4. Bệnh thiếu vitamin, khoáng

4.3.5. Bệnh Kí sinh trùng

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về kỹ thuật nhân nuôi rắn hổ mang chúa tại Việt Nam

Loài rắn hổ mang chúa, với tên khoa học là Ophiophagus hannah (Cantor, 1836), là một trong những loài động vật hoang dã quý hiếm và có giá trị kinh tế cao nhất. Tại Việt Nam, loài này được xếp vào Nhóm IB theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP, thuộc nhóm được ưu tiên bảo tồn cao nhất. Trên phạm vi quốc tế, hổ mang chúa nằm trong Phụ lục II của công ước CITES và được Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR). Tầm quan trọng của việc nhân nuôi rắn hổ mang chúa không chỉ nằm ở giá trị kinh tế mà còn là một mắt xích quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Tuy nhiên, do nhu cầu thị trường lớn, chúng đang bị khai thác quá mức, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Trong bối cảnh đó, công tác bảo tồn và phát triển quần thể, đặc biệt là nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi rắn hổ mang chúa trong môi trường nhân tạo, trở nên cấp thiết. Nghiên cứu thực hiện tại Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Sóc Sơn là một nỗ lực tiên phong, nhằm xây dựng một quy trình khoa học hoàn chỉnh. Công trình này không chỉ bổ sung tư liệu về sinh học, sinh thái học của loài mà còn tạo cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp quản lý, bảo tồn loài trong tự nhiên và trong các quần thể nuôi nhốt. Việc thành công trong nhân nuôi rắn hổ mang chúa sẽ mở ra hướng đi mới, thay thế hình thức nuôi sinh trưởng (bắt con non từ tự nhiên) vốn bất hợp pháp và không bền vững, góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn loài Ophiophagus hannah

Loài Ophiophagus hannah không chỉ là loài rắn độc lớn nhất thế giới mà còn đóng vai trò là một loài chỉ thị cho sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Sự suy giảm số lượng của chúng là dấu hiệu cảnh báo về tình trạng phá rừng và săn bắt trái phép. Việc bảo tồn rắn hổ mang chúa là nhiệm vụ cấp bách, được quy định chặt chẽ trong các văn bản pháp luật của Việt Nam và quốc tế. Theo nghiên cứu, chúng là loài động vật hoang dã quý hiếm, có giá trị văn hóa và kinh tế, nhưng chính điều này lại là nguyên nhân khiến chúng bị săn lùng ráo riết. Do đó, các chương trình nhân nuôi bảo tồn tại các trung tâm cứu hộ như Sóc Sơn có ý nghĩa sống còn, giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên và cung cấp nguồn giống hợp pháp cho tương lai.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu về nhân nuôi rắn hổ mang chúa

Trên thế giới, các nghiên cứu về hổ mang chúa chủ yếu tập trung vào phân loại và phân bố. Các công trình của Bourret (1924-1944) đã đặt nền móng hệ thống đầu tiên. Gần đây, nghiên cứu về sinh học và kỹ thuật chăn nuôi mới được quan tâm tại một số quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật nhân nuôi rắn hổ mang chúa còn rất hạn chế. Hầu hết các công trình trước đây tập trung vào điều tra khu hệ bò sát hoặc nghiên cứu nọc độc. Đề tài tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn là một trong những nghiên cứu hiếm hoi đi sâu vào quy trình thực nghiệm, từ kỹ thuật chuồng trại, chăm sóc đến phòng bệnh, nhằm hoàn thiện một quy trình chuẩn.

II. Thách thức lớn trong việc bảo tồn và nhân nuôi rắn hổ mang chúa

Việc nhân nuôi rắn hổ mang chúa đối mặt với nhiều thách thức lớn, cả về kỹ thuật lẫn pháp lý. Thách thức lớn nhất là việc thiếu một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh và được công nhận về quy trình nuôi sinh sản. Điều này dẫn đến tình trạng các cơ sở gây nuôi thường hoạt động bất hợp pháp, chủ yếu theo mô hình nuôi sinh trưởng, tức là bắt con non từ tự nhiên về nuôi lớn. Hình thức này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn làm cạn kiệt nguồn gen trong tự nhiên. Một khó khăn khác đến từ đặc tính sinh học của loài. Hổ mang chúa là loài có tập tính phức tạp, yêu cầu môi trường sống gần với tự nhiên và chế độ dinh dưỡng đặc thù (chủ yếu ăn các loài rắn khác). Việc tái tạo một môi trường sống lý tưởng trong điều kiện nuôi nhốt đòi hỏi sự đầu tư lớn và kiến thức chuyên sâu. Hơn nữa, việc quản lý đàn giống, theo dõi sức khỏe và phòng trị các bệnh thường gặp cũng là một bài toán khó. Các bệnh như viêm đường hô hấp, viêm miệng, hay nhiễm ký sinh trùng có thể gây tử vong hàng loạt nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Những rào cản này đòi hỏi phải có một quy trình chăm sóc rắn hổ mang chúa bài bản, được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc từ các nghiên cứu thực nghiệm như tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn.

2.1. Rào cản pháp lý và thực trạng nuôi sinh trưởng bất hợp pháp

Do là loài được ưu tiên bảo tồn cao nhất (Nhóm IB), các quy định về gây nuôi sinh sản rắn hổ mang chúa rất chặt chẽ. Các cơ sở phải chứng minh được quy trình nuôi thành công và nguồn giống ban đầu hợp pháp, đây là một yêu cầu rất khó đáp ứng. Thực trạng này đã đẩy nhiều hộ nuôi vào con đường bất hợp pháp, chủ yếu là nuôi sinh trưởng con non bắt từ tự nhiên. Hình thức này tuy mang lại hiệu quả kinh tế trước mắt nhưng lại gây suy giảm nghiêm trọng quần thể hoang dã và không có tính bền vững. Việc thiếu cơ sở khoa học để công nhận khả năng nuôi sinh sản cũng là một rào cản lớn trong việc quản lý và cấp phép.

2.2. Khó khăn trong việc tái tạo môi trường sống và dinh dưỡng

Trong tự nhiên, hổ mang chúa sống trong các sinh cảnh rừng, gần sông suối và có tập tính lãnh thổ cao. Việc xây dựng chuồng trại đáp ứng đủ các yêu cầu sinh thái của chúng là một thách thức. Chuồng nuôi cần đảm bảo nhiệt độ, độ ẩm thích hợp, có không gian đủ rộng và cấu trúc phức tạp để rắn có nơi ẩn nấp. Về dinh dưỡng, thức ăn chủ yếu của chúng là các loài rắn khác, đôi khi là thằn lằn, chuột. Việc cung cấp nguồn thức ăn đa dạng và ổn định này trong điều kiện nuôi nhốt rất tốn kém và khó quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sinh sản của đàn rắn.

III. Hướng dẫn kỹ thuật xây dựng chuồng nuôi rắn hổ mang chúa

Thành công của mô hình nhân nuôi rắn hổ mang chúa phụ thuộc rất lớn vào kỹ thuật xây dựng chuồng trại. Tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn, chuồng nuôi được thiết kế khoa học để vừa mô phỏng môi trường tự nhiên, vừa thuận tiện cho công tác chăm sóc và quản lý. Khu nuôi được bố trí tách biệt, đảm bảo yên tĩnh. Toàn bộ khu nhà có mái che, tường bao xây bằng gạch và xi măng, nền được nâng cao để chống ẩm. Kích thước tổng thể của nhà nuôi là dài 13,5m, rộng 9,5m và cao 3,5m, đảm bảo không gian thoáng mát vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Bên trong, các chuồng nuôi riêng lẻ được xây dựng chắc chắn. Mỗi chuồng là một hình hộp chữ nhật dài 3,6m, rộng 1,4m và cao 1,4m, được chia thành 3 gian thông nhau. Thiết kế này cho phép tạo ra các không gian với chức năng khác nhau, giúp rắn có thể di chuyển và lựa chọn nơi ở phù hợp, đồng thời hỗ trợ việc dồn rắn để vệ sinh hoặc bắt giữ. Vật liệu xây dựng chủ yếu là gạch, xi măng và lưới thép mắt cáo, đảm bảo an toàn tuyệt đối, ngăn rắn thoát ra ngoài. Kỹ thuật xây dựng chuồng nuôi rắn hổ mang chúa này là kết quả của quá trình nghiên cứu và đúc kết kinh nghiệm, là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của việc nhân nuôi loài động vật hoang dã quý hiếm này.

3.1. Thiết kế tổng thể khu nuôi và vật liệu xây dựng tối ưu

Khu nuôi tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn được xây dựng theo hướng Tây-Bắc, có mái lợp tôn và 14 ô cửa thoáng để điều hòa không khí. Nền nhà được nâng cao 30cm so với mặt đất bên ngoài. Vật liệu chính là gạch, xi măng, đảm bảo độ bền và chắc chắn. Phần trên của mỗi chuồng được che bằng lưới thép mắt cáo có kích thước mắt lưới nhỏ hơn đầu rắn để ngăn chúng trốn thoát. Nền chuồng được láng xi măng để dễ dàng vệ sinh, khử trùng. Hệ thống điện nước được lắp đặt đầy đủ để phục vụ công tác chăm sóc hàng ngày. Thiết kế này đảm bảo các yếu tố vi khí hậu trong chuồng luôn ổn định, phù hợp với đặc tính của loài máu lạnh.

3.2. Cấu trúc chuồng nuôi 3 gian và các chi tiết đặc biệt

Mỗi chuồng được chia thành 3 gian với kích thước và chức năng riêng. Gian 1 (0,6m x 1,4m) và gian 2 (1,8m x 1,4m) được thông với nhau qua 5 ô nhỏ dưới mặt nền. Gian 2 và gian 3 (1,2m x 1,4m) được nối bởi một cửa sập có thể điều khiển từ bên ngoài. Thiết kế này rất thuận tiện cho việc dồn rắn từ gian này sang gian khác để vệ sinh hoặc bắt. Một chi tiết đặc biệt quan trọng là ở gian 3, có một ô tròn đường kính 20cm dưới nền. Đây chính là vị trí được thiết kế để bắt rắn một cách an toàn theo quy trình. Ngoài ra, chuồng còn có lỗ thoát nước thải, đảm bảo vệ sinh. Vào mùa đông, một lớp rơm khô được rải trên nền để giữ ấm cho rắn.

IV. Phương pháp bắt và thả rắn hổ mang chúa an toàn hiệu quả

Kỹ thuật bắt và thả là một trong những thao tác nguy hiểm nhất trong quá trình chăm sóc rắn hổ mang chúa, đòi hỏi chuyên môn cao và quy trình nghiêm ngặt. Nghiên cứu tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn đã hệ thống hóa hai phương pháp bắt rắn chính, đảm bảo an toàn cho cả người thực hiện và con vật. Phương pháp thứ nhất là bắt theo thiết kế đặc biệt của chuồng nuôi. Cán bộ sẽ lùa rắn vào gian cuối cùng, sau đó hướng rắn chui vào một bao tải cước đã được buộc sẵn ở miệng hố tròn dưới nền chuồng. Phương pháp này dễ thực hiện và rất an toàn cho người bắt. Phương pháp thứ hai là sử dụng vợt chuyên dụng. Vợt có cán dài, miệng rộng và gắn một túi lưới dài, giúp giữ khoảng cách an toàn. Người bắt sẽ khéo léo nhử cho đầu rắn vào vợt và để nó tự bò vào túi. Thao tác này đòi hỏi kỹ thuật cao hơn nhưng đảm bảo rắn không bị xây xát. Đối với kỹ thuật thả, quy trình cũng được chuẩn bị kỹ lưỡng, đặc biệt khi thả về tự nhiên. Việc sử dụng dây thừng dài và móc câu để mở miệng bao từ xa giúp đảm bảo an toàn tối đa. Những phương pháp bắt và thả rắn hổ mang chúa này là kinh nghiệm quý báu, góp phần hoàn thiện quy trình nhân nuôi rắn hổ mang chúa chuyên nghiệp.

4.1. Quy trình bắt rắn theo thiết kế chuồng nuôi chuyên dụng

Đây là phương pháp ưu tiên tại trung tâm vì tính an toàn cao. Công tác chuẩn bị bao gồm bao tải cước, gậy lùa rắn dài 2-2.5m, và đầy đủ đồ bảo hộ. Cán bộ sẽ buộc kín miệng bao tải vào hố tròn ở gian 3. Sau đó, dùng gậy dài nhẹ nhàng lùa rắn di chuyển qua các gian và chui vào trong bao. Khi rắn đã vào hẳn trong bao, một người sẽ túm và xoắn chặt miệng túi, người còn lại dùng dây chun buộc cẩn thận. Ưu điểm của cách này là tuân thủ đúng thiết kế, dễ thực hiện và hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp với rắn. Tuy nhiên, cần thao tác cẩn thận để tránh gây xây xát cho rắn khi nó cọ sát với thành hố.

4.2. Hướng dẫn kỹ thuật bắt rắn bằng vợt và cách thả về tự nhiên

Phương pháp này đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm. Vợt chuyên dụng có đường kính miệng 40cm, cán dài 2-2.5m và túi cước dài 1.5-2m. Người bắt sẽ nhử đầu rắn vào miệng vợt, sau đó xoắn cán vợt để khóa miệng túi lại. Kỹ thuật này giúp rắn không bị tổn thương. Khi thả rắn về tự nhiên, quy trình yêu cầu sự cẩn trọng cao. Bao chứa rắn sẽ được đặt tại vị trí thả, một viên đá được dùng để đè lên miệng bao đã xoắn. Người thực hiện di chuyển đến vị trí an toàn, dùng một sợi dây thừng dài có móc để kéo viên đá ra, miệng bao sẽ mở và rắn tự bò ra ngoài. Luôn phải chú ý chọn địa điểm thả có đường rút lui an toàn.

V. Bí quyết chăm sóc và phòng trị các bệnh thường gặp ở rắn hổ mang

Công tác chăm sóc rắn hổ mang chúa và quản lý sức khỏe đàn là yếu tố sống còn, quyết định tỷ lệ sống và khả năng sinh sản. Thông qua quá trình theo dõi tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn, một số bệnh thường gặp đã được xác định cùng với phác đồ điều trị hiệu quả. Bệnh viêm đường hô hấp là một trong những bệnh nguy hiểm nhất, thường xảy ra khi thời tiết thay đổi, với triệu chứng thở khò khè, chảy dịch mũi. Điều trị cần dùng kháng sinh như Lincomycin hoặc Cefotaxim. Bệnh viêm miệng cũng phổ biến, gây ra các vết loét trong miệng khiến rắn bỏ ăn. Việc vệ sinh miệng và rắc bột kháng sinh Ampicillin là biện pháp hữu hiệu. Ngoài ra, các bệnh về tiêu hóa như tiêu chảy, bệnh ngoài da như ghẻ, và các vấn đề do thiếu vitamin, khoáng chất cũng cần được quan tâm. Một trong những biện pháp phòng bệnh tổng hợp quan trọng nhất là tẩy ký sinh trùng định kỳ 6 tháng/lần bằng thuốc Panacur. Việc theo dõi sức khỏe hàng ngày, vệ sinh chuồng trại thường xuyên và quản lý chặt chẽ nguồn thức ăn là những bí quyết chăm sóc rắn hổ mang chúa không thể thiếu, giúp nâng cao sức đề kháng và đảm bảo sự phát triển ổn định cho cả đàn.

5.1. Chẩn đoán và điều trị bệnh viêm đường hô hấp viêm miệng

Với bệnh viêm đường hô hấp, triệu chứng rõ ràng là rắn thở mở miệng, khò khè, có dịch nhầy hoặc bong bóng ở miệng. Nguyên nhân thường do thay đổi thời tiết đột ngột. Phác đồ điều trị tại trung tâm là sử dụng các loại kháng sinh tiêm dưới da như Lincomycin, Bromhexin, Cefotaxim, hoặc Ampicillin. Đối với bệnh viêm miệng, rắn có biểu hiện miệng loét đỏ, nhiều dịch nhầy và bỏ ăn. Nguyên nhân là do vi khuẩn hoặc nấm. Cách điều trị là vệ sinh sạch sẽ khoang miệng, sau đó rắc trực tiếp bột kháng sinh AmpicillinSulfadimidine vào các vết loét.

5.2. Các bệnh về tiêu hóa ký sinh trùng và giải pháp phòng ngừa

Bệnh tiêu chảy thường xuất hiện khi sức đề kháng của rắn giảm, với biểu hiện phân có mùi chua, tanh, màu xanh đen. Điều trị bằng cách trộn các loại thuốc như Tetracycline, Ampicillin, Colistin và men tiêu hóa vào thức ăn. Bệnh ký sinh trùng là bệnh mãn tính khiến rắn gầy yếu, kém ăn. Giải pháp hiệu quả nhất là phòng bệnh bằng cách tẩy giun sán định kỳ 6 tháng một lần. Ngoài ra, việc bổ sung vitamin và khoáng chất 2 lần/tháng, kiểm dịch chặt chẽ rắn mới nhập đàn, và vệ sinh, tẩy trùng chuồng trại thường xuyên là những biện pháp phòng bệnh tổng hợp, giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả nhân nuôi rắn hổ mang chúa.

VI. Tương lai của việc nhân nuôi rắn hổ mang chúa tại Việt Nam

Nghiên cứu về kỹ thuật nhân nuôi và chăm sóc rắn hổ mang chúa tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn đã đặt những viên gạch nền móng quan trọng cho tương lai của ngành này tại Việt Nam. Kết quả của đề tài đã khẳng định khả năng gây nuôi sinh sản thành công loài rắn quý hiếm này trong điều kiện nuôi nhốt, cung cấp một bộ dữ liệu khoa học chi tiết từ khâu thiết kế chuồng trại, kỹ thuật bắt thả, đến phòng trị bệnh. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng và hoàn thiện một quy trình nhân nuôi rắn hổ mang chúa chuẩn, có thể áp dụng rộng rãi. Tương lai của việc nhân nuôi không chỉ dừng lại ở mục tiêu kinh tế mà còn hướng đến mục tiêu bảo tồn bền vững. Việc nhân rộng các mô hình nuôi sinh sản thành công sẽ giúp giảm mạnh áp lực khai thác từ tự nhiên, bảo vệ nguồn gen quý hiếm và cung cấp nguồn giống hợp pháp, ổn định. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại cần khắc phục, như việc nghiên cứu cần được mở rộng quy mô, theo dõi sâu hơn về các khía cạnh sinh sản, tập tính và dinh dưỡng. Đồng thời, cần có các chính sách quản lý phù hợp hơn từ nhà nước để khuyến khích và hỗ trợ các mô hình nuôi hợp pháp, đáp ứng được các quy định của pháp luật hiện hành và góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và hoàn thiện quy trình kỹ thuật

Từ kết quả nghiên cứu, cần có các giải pháp quản lý trại nuôi và đàn giống bố mẹ một cách khoa học. Việc ghi chép, theo dõi sức khỏe từng cá thể cần được số hóa để dễ dàng quản lý. Quy trình kỹ thuật cần được tiếp tục hoàn thiện, đặc biệt là các nội dung về kích thích sinh sản, ấp trứng và ương nuôi con non. Cần xây dựng các chuồng riêng biệt phục vụ cho mục đích sinh sản, tạo điều kiện tối ưu cho rắn giao phối và đẻ trứng. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình sẽ là cơ sở để các cơ quan chức năng công nhận và cấp phép cho các mô hình nhân nuôi rắn hổ mang chúa sinh sản.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển bền vững trong tương lai

Để phát triển bền vững, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào các vấn đề sâu hơn như di truyền học để quản lý nguồn gen, nghiên cứu về thức ăn thay thế để giảm phụ thuộc vào nguồn rắn tự nhiên. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và các trung tâm cứu hộ để chia sẻ kinh nghiệm và dữ liệu. Việc phát triển các mô hình nhân nuôi rắn hổ mang chúa gắn liền với du lịch sinh thái, giáo dục bảo tồn cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ loài động vật quý hiếm này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rắn hổ mang chúa Ophiophagus hannah (Cantor,1836 ) là loài động vật hoang dã quý hiếm, có giá trị kinh tế cao. Theo quy định tại nghị định số 32/2006/NĐ-CP, ngày 30/3/2006 của chính phủ, ban hành danh mục động vật rừng, thực vật rừng quý hiếm và chế độ quản lý bảo vệ. Hổ mang chúa thuộc nhóm các loài động vật hoang dã đƣợc ƣu tiên bảo tồn cao nhất tại Việt Nam (Nhóm IB). Trên thế giới Hổ mang chúa thuộc Phụ Lục II của công ƣớc về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp – CITES.

Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR) Ngoài ý nghĩa là một mắt xích quan trọng trong cân bằng hệ sinh thái tự nhiên, Rắn hổ mang chúa còn là loài vật có giá trị văn hóa trong tín ngƣỡng tại nhiều dân tộc và có giá trị kinh tế cao. Hiện nay thị trƣờng có nhu cầu rất lớn về loại này. Vì vậy, chúng bị khai thác quá mức trong tự nhiên dẫn đến bị đe dọa tuyệt chủng. Trong bối cảnh đó, việc bảo tồn và phát triển quần thể Rắn hổ mang chúa cả trong tự nhiên và môi trƣờng nhân tạo là rất cần thiết.

Thực tế, việc gây nuôi rắn Hổ mang chúa đã đƣợc tiến hành khá phổ biến ở nhiều nơi. Do là loài có mức độ ƣu tiên bảo tồn cao nhất nên các quy định gây nuôi sinh sản rắn Hổ mang chúa rất chặt chẽ, đặc biệt là việc chứng minh quy trình nuôi sinh sản thành công cũng nhƣ nguồn con giống hợp pháp ban đầu. Do đó, các cơ sở gây nuôi đã chấp nhận việc nuôi chúng một cách bất hợp pháp. Cho đến nay, chƣa có công trình nghiên cứu hoàn chỉnh nào về khả năng nuôi sinh sản rắn Hổ mang chúa, nên cũng chƣa có cơ sở khoa học để khẳng định về việc nuôi sinh sản, cũng nhƣ đề xuất các biện pháp quản lý loài này trong điều kiện nuôi nhốt.

Hiện tại, rắn Hổ mang chúa chủ yếu đƣợc nuôi theo mô hình nuôi sinh trƣởng (con non đƣợc săn bắt từ tự nhiên để nuôi nhốt), việc nuôi sinh trƣởng loài này đƣợc coi là bất hợp pháp. Tuy nhiên do có hiệu quả kinh tế cao hơn nuôi sinh sản nên nuôi sinh trƣởng rắn Hổ mang chúa vẫn là hình thức phổ 1 biến hiện nay. Do nhiều lý do khách quan, nguồn rắn giống trong tự nhiên sẽ trở nên khan hiếm trong tƣơng lai, vì vậy hình thức nuôi sinh sản loài rắn quý hiếm hiệu quả hơn cả về mặt kinh tế và giá trị bảo tồn và dần thay thế hình thức nuôi sinh trƣởng phổ biến nhƣ hiện nay. Việc nghiên cứu gây nuôi sinh sản loài rắn Hổ mang chúa sẽ góp phần bổ sung tƣ liệu về sinh học, sinh thái học của loài, tạo cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp bảo tồn chúng trong tự nhiên, cũng nhƣ quản lý các quẩn thể nuôi nhốt, quản lý đàn giống.

Vì vậy, việc nghiên cứu thực nghiệm về sinh học loài rắn Hổ mang chúa là rất cần thiết và hữu ích trong giai đoạn này, đặc biệt nếu đƣợc tiến hành tại một số làng nghề nuôi rắn truyền thống, sẽ tận dụng đƣợc nhiều kinh nghiệm của làng nghề. Hiện chỉ có một nơi đƣợc gọi là trung tâm cứu hộ động vật hoang dã tổng hợp, đó là Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã và kỹ thuật bảo vệ rừng đóng tại xã Tiên Dƣợc, huyện Sóc Sơn, Hà Nội. Đây là trung tâm cứu hộ của Hà Nội nhƣng lại có chức năng cứu hộ động vật hoang dã trên cả nƣớc. Trung tâm cũng là đơn vị duy nhất trong cả nƣớc thực hiện chức năng cứu hộ, bảo tồn, nhân nuôi sinh sản, tổ chức nghiên cứu khoa học, tham quan, quan hệ quốc tế.

Quyết định số 4018/QĐ – UBND ngày 28/6/2013 của Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội về việc “Tổ chức lại Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã và Kỹ thuật bảo vệ rừng Sóc Sơn thuộc Chi cục Kiểm lâm, thành Trung tâm Cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội, trực thuộc Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn Từ những lý do trên, thực hiện đề tài “ Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi và chăm sóc loài rắn Hổ mang chúa Ophiophagus hannah (Cantor,1836 ) tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn “. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần khẳng định khả năng gây nuôi sinh sản thành công loài rắn Hổ mang chúa tại Việt Nam và đề xuất một số giải pháp quản lý trại nuôi và đàn giống rắn Hổ mang chúa bố mẹ, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế, xã hội. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm chung của lớp bò sát Theo Phạm Nhật, Đỗ Quang Huy (1998) bò sát (Reptilia) là những động vật có xƣơng sống, có thân nhiệt không ổn định, thay đổi phụ thuộc vào môi trƣờng.

Bò sát có vách ngăn tâm thất chƣa hoàn chỉnh nên máu tĩnh mạch và động mạch bị pha trộn, cƣờng độ trao đổi chất thấp. Lớp bò sát thụ tinh trong, đẻ trứng, trứng có vỏ cứng, màng dai, nhiều noãn hoàng. Về cấu tạo da bò sát khô, có nhiều vẩy sừng giúp bảo vệ cơ thể chống thoát hơi nƣớc. Trên da có nhiều sắc tố làm cho da thay đổi màu sắc để tránh kẻ thù.

Bò sát hầu hết ăn động vật, một vài loài rùa ăn thực vật. Thức ăn của chúng phụ thuộc vào môi trƣờng sống. Nghiên cứu chung trên thế giới Trên thế giới, nghiên cứu về Bò sát nói chung trong đó có loài Hổ mang chúa đã đƣợc quan tâm từ lâu, song chủ yếu chỉ dừng lại ở mức độ phân loại. Năm 1785, Laurenti có công trình nghiên cứu đầu tiên về mô tả và phân bố các loài thuộc giống Rắn Hổ mang ( Naja), Daudin (1803) công bố kết quả khảo sát về các loài rắn thuộc giống Cạp nong (Bungarus).

Năm 1846, Gunther đã báo cáo kết quả điều tra riêng đối với các loài thuộc giống hổ chúa ( Ophiophagus). Từ năm 1924- 1944, Bourret và cộng sự tiến hành điều tra khu hệ động vật trên toàn Đông Dƣơng, trong đó có nghiên cứu Bò sát và đặt tên loài Hổ mang chúa là Naja hannah Bourret, đây là công trình mang tính hệ thống đầu tiên về phân loại học động vật hoang dã tại Đông Dƣơng và nhiều vùng của Việt Nam. Ông đã thống kê, mô tả 177 loài thằn lằn , 245 loài rắn và 171 loài ếch nhái. Giai đoạn trƣớc 1944, nhìn chung các nghiên cứu về Bò sát mới dừng lại ở phân loại và điều tra phân bố, việc đánh giá và nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái các loài còn ít đƣợc quan tâm.

Nghiên cứu về sinh học, sinh thái bò sát trong điều kiện tự nhiên đã đƣợc quan tâm trong những năm gần đây, 3 tuy nhiên nghiên cứu sâu về sinh học, sinh thái loài rắn Hổ mang chúa rất hạn chế. Peter et al (1998) công bố kết quả nghiên cứu về các loại rắn, thằn lằn của Thái Lan và Đông Nam Á, có nêu sơ bộ đặc điểm sinh học, sinh thái, sinh sản và phân bố của các loài rắn, thằn lằn, rùa, cá sấu trong khu vực, trong đó có loài rắn Hổ mang chúa và một số loài rắn độc khác. Theo tác giả, Hổ mang chúa là loài rắn lớn và độc nhất trên thế giới, tập tính hung dữ, thƣờng sống trong sinh cảnh rừng thƣa, đôi khi bắt gặp tại các khu vực gần các khu dân cƣ. Hổ mang chúa sống trong hang của các loài động vật khác đã bỏ đi, dƣới gốc các cây gỗ mục, ven sông suối, độ cao phân bố tới 2.

Thức ăn chủ yếu là các loài rắn khác, đôi khi ăn các loài thằn lằn, chuột, cóc,… Đẻ mỗi lứa 20- 51 trứng, có tập tính chuẩn bị ổ đẻ và canh trứng. Nghiên cứu về chăn nuôi rắn và rắn Hổ mang chúa nói riêng mới đƣợc quan tâm gần đây tại một số quốc gia nhƣ : Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ. Từ Phổ Hữu (2001) đã trình bày đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật chăn nuôi cho 10 loài rắn độc, trong đó có rắn Hổ mang chúa và loài rắn Hổ mang Trung Quốc, tác giả đánh giá việc nuôi rắn Hổ mang chúa tại Trung Quốc gặp rất nhiều khó khăn do điều kiện khí hậu không phù hợp. Vƣơng Kiếm Bình (2002 ) có đề cập kinh nghiệm về kỹ thuật xây chuồng trại, thức ăn để chăn nuôi rắn có hiệu quả kinh tế cao của một số vùng nuôi rắn tại Trung Quốc, tuy nhiên, tác giả chủ yếu tập trung nghiên cứu kỹ thuật nuôi loài Hổ mang Trung Quốc.

Sierra (2003) trong báo nhan đề “Ophiophagus hannah: Captive care notes” đã mô tả sơ bộ kỹ thuật nuôi rắn Hổ mang chúa trong điều kiện phòng thí nghiệm. Tác giả đã đƣa ra một số ghi nhận khi nuôi rắn Hổ mang chúa : (1) Ngƣời nuôi phải có kinh nghiệm; (2) Không gian đủ rộng và điều kiện chăm sóc. Rắn Hổ mang chúa đƣợc nuôi trong chuồng gỗ có mặt kính để quan sát rắn đƣợc cho ăn chuột. Mùa sinh sản Hổ mang chúa có tập tính giao hoan, thời gian giao phối khoảng 1 giờ, giao phối 2-3 lần trong mùa sinh sản.

Con non có chiều dài trung bình 18 inchs (45,72 cm). Các con non sinh ra cũng ăn chuột nhƣ bố mẹ chúng. Theo ghi nhận tại Vƣờn thú Philadelphia zoo, Hổ mang chúa có thể ăn 12 con chuột hoặc rắn nhỏ mỗi tuần, trong điều kiện vƣờn thú có thể sống đến 26 năm, con cái đẻ 20-50 trứng, ấp trong vòng 65-80 ngày, con non mới nở dài 18-20 inchs (45,7-50,8cm) và là loài rắn thông minh nhất trong số các loài rắn nuôi tại vƣờn thú. Ngoài ra, theo nghiên cứu khác của Sean (2002) Hổ mang chúa đẻ từ 18-50 trứng/ lứa, ấp từ 70-77 ngày, con non dài từ 12-20 inchs ( 30,4-50,8cm), tuổi thọ khoảng 20 năm.

Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Nghiên cứu khảo sát về Bò sát ếch nhái trong đó có loài hổ mang chúa ở Việt Nam đƣợc bắt đầu từ Thế kỷ XIX, tiên phong bởi các nhà nghiên cứu phƣơng Tây nhƣ : Morice (1875) , Anderson (1878), Tirant (1885) , Boulenger (1890 ), Flower (1896), ….Các nghiên cứu trong giai đoạn này chủ yếu đi sâu về điều tra khu hệ và phân loại, xây dựng danh mục bò sát cho các vùng. Trong đó đáng chú ý là các công trình của Bourret R. và các cộng sự trong khoảng thời gian từ 1924 đến 1944, đã thống kê và mô tả đƣợc 177 loài và loại phụ Thằn lằn, 245 loài và loài phụ Rắn, 44 loài và loại phụ Rùa trên toàn Đông Dƣơng, trong đó có nhiều loài của miền Bắc Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ