Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo pelargonium zonale l bằng phương pháo gieo hạt

Đề tài nghiên cứu Kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo Pelargonium zonale bằng gieo hạt với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo bằng hạt A Z

Phong lữ thảo, hay còn gọi là Thiên trúc quỳ (Pelargonium zonale L), là một loài hoa có giá trị thẩm mỹ và kinh tế cao, được ưa chuộng trong trang trí cảnh quan đô thị và sân vườn. Vẻ đẹp rực rỡ với nhiều màu sắc đa dạng như đỏ, hồng, trắng cùng khả năng ra hoa bền bỉ khiến hoa phong lữ thảo trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của thị trường, việc nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình sản xuất cây giống là vô cùng cấp thiết. Trong đó, nghiên cứu kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo pelargonium zonale l bằng phương pháp gieo hạt nổi lên như một giải pháp hiệu quả, cho phép tạo ra số lượng lớn cây con đồng đều với chi phí thấp. Phương pháp này, còn gọi là nhân giống hữu tính, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Cây con được tạo ra từ hạt thường có bộ rễ khỏe mạnh, khả năng thích nghi cao với điều kiện môi trường và tuổi thọ kéo dài. Nghiên cứu của Nông Hồng Hạnh (2018) tại Trường Đại học Lâm Nghiệp đã cung cấp những cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thành công của quá trình này, từ việc lựa chọn hạt giống phong lữ thảo đến công thức giá thể gieo hạt tối ưu. Việc nắm vững các kỹ thuật này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần vào việc đa dạng hóa nguồn cung cây giống chất lượng cao, phục vụ cho ngành hoa cây cảnh Việt Nam.

1.1. Đặc điểm sinh thái của cây phong lữ thảo đứng Pelargonium

Phong lữ thảo đứng, hay Pelargonium x hortorum, là cây thân thảo lâu năm, có thể cao từ 20-50cm, thân tròn và phân nhánh nhiều. Đặc điểm nổi bật của loài này là lá to tròn, mềm mại, bề mặt có lớp lông tơ giúp bảo vệ khỏi côn trùng. Về yêu cầu sinh thái, phong lữ thảo là loài ưa mát, chịu lạnh tốt nhưng chịu nóng kém. Nhiệt độ lý tưởng cho cây sinh trưởng là từ 20-35°C và nhiệt độ ươm hạt thích hợp nhất là 22-26°C. Cây yêu cầu độ ẩm đất vừa phải, khoảng 80-85%, và cần được trồng trên đất tơi xốp, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng. Về ánh sáng, cây có thể phát triển tốt trong điều kiện bán phần đến toàn phần. Tuy nhiên, trong giai đoạn cây phong lữ thảo con, chỉ cần lượng ánh sáng cho cây nảy mầm vừa phải. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng quan trọng để xây dựng quy trình gieo trồng phong lữ thảo thành công.

1.2. So sánh nhân giống hữu tính và nhân giống vô tính ở phong lữ thảo

Trong sản xuất cây giống, có hai phương pháp chính là nhân giống hữu tính (gieo hạt) và nhân giống vô tính (giâm hom, chiết cành). Nhân giống vô tính giúp giữ lại toàn bộ đặc tính tốt của cây mẹ, thời gian ra hoa nhanh hơn. Tuy nhiên, hệ số nhân giống thường thấp, cây con dễ bị thoái hóa sau nhiều thế hệ và có thể mang mầm bệnh từ cây mẹ. Ngược lại, nghiên cứu kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo pelargonium zonale l bằng phương pháp gieo hạt cho thấy nhiều ưu điểm. Phương pháp này có hệ số nhân giống rất cao, tạo ra cây con sạch bệnh, có bộ rễ khỏe và khả năng thích ứng rộng. Mặc dù cây trồng từ hạt có thể ra hoa muộn hơn và có khả năng phân ly tính trạng, nhưng đây là phương pháp hiệu quả để sản xuất hàng loạt với giá thành thấp và dễ dàng vận chuyển hạt giống đi xa.

II. Thách thức khi nhân giống phong lữ thảo bằng gieo hạt

Mặc dù phương pháp gieo hạt mang lại nhiều lợi ích, quá trình thực hiện cũng đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi kỹ thuật và sự kiểm soát chặt chẽ. Thách thức lớn nhất trong nghiên cứu kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo pelargonium zonale l bằng phương pháp gieo hạt chính là đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao và đồng đều. Chất lượng hạt giống phong lữ thảo là yếu tố quyết định hàng đầu. Hạt giống kém chất lượng, hết hạn sử dụng hoặc bảo quản không đúng cách sẽ có tỷ lệ nảy mầm rất thấp, như trong thí nghiệm đợt 1 của nghiên cứu gốc chỉ đạt 34%. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại cảnh như nhiệt độ ươm hạtđộ ẩm đất không được kiểm soát tối ưu cũng là nguyên nhân gây thất bại. Nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao, độ ẩm không ổn định sẽ ức chế quá trình nảy mầm. Một trở ngại nghiêm trọng khác là giai đoạn chăm sóc cây con sau khi nảy mầm. Cây phong lữ thảo con rất mẫn cảm với điều kiện môi trường. Việc tưới nước quá nhiều dễ gây ra bệnh thối rễ cây con, một trong những nguyên nhân gây chết hàng loạt ở giai đoạn vườn ươm. Ngoài ra, việc lựa chọn và pha trộn giá thể gieo hạt không phù hợp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của bộ rễ và khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây non, khiến cây còi cọc và dễ bị sâu bệnh tấn công.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm của hạt giống phong lữ thảo

Tỷ lệ nảy mầm là chỉ số quan trọng đầu tiên quyết định sự thành công của việc gieo trồng. Nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh tác động trực tiếp đến chỉ số này. Yếu tố nội sinh quan trọng nhất là chất lượng hạt giống, bao gồm độ thuần, sức sống và tuổi của hạt. Yếu tố ngoại sinh bao gồm các điều kiện nảy mầm như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và không khí. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi thời vụ gieo hạt vào đợt rét đậm (nhiệt độ trung bình dưới 20°C), tỷ lệ nảy mầm chỉ đạt 34%. Ngược lại, khi gieo trong điều kiện nhiệt độ trung bình 25.2°C, tỷ lệ này vọt lên 98%. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình kỹ thuật ươm hạt. Độ ẩm cũng cần được duy trì ổn định, tránh tình trạng đất quá khô hoặc quá úng.

2.2. Nguy cơ bệnh thối rễ và thối ngọn ở cây phong lữ thảo con

Giai đoạn cây con là giai đoạn nhạy cảm nhất. Bệnh thối rễ cây con và thối ngọn, chủ yếu do nấm gây ra, là mối đe dọa thường trực. Nguyên nhân chính là do độ ẩm trong giá thể quá cao, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Việc tưới nước quá nhiều, giá thể thoát nước kém hoặc khay ươm không có lỗ thoát nước đều có thể dẫn đến tình trạng này. Biểu hiện ban đầu là cây héo rũ, sau đó gốc thân bị thối nhũn và cây chết nhanh chóng. Để phòng ngừa, cần đảm bảo giá thể tơi xốp, thoát nước tốt, tưới nước vừa đủ bằng phương pháp phun sương và loại bỏ ngay những cây có dấu hiệu bệnh để tránh lây lan. Việc kiểm soát độ ẩm và giữ cho khu vực gieo ươm thông thoáng là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất.

III. Hướng dẫn kỹ thuật ươm hạt phong lữ thảo đạt tỷ lệ 98

Để khắc phục những thách thức và đạt được hiệu quả tối đa, việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa trong nghiên cứu kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo pelargonium zonale l bằng phương pháp gieo hạt là điều bắt buộc. Thành công của thí nghiệm đợt 2 trong nghiên cứu gốc, với tỷ lệ nảy mầm lên đến 98%, đã chứng minh tính hiệu quả của một quy trình được kiểm soát chặt chẽ. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn hạt giống phong lữ thảo chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng và tỷ lệ nảy mầm được nhà sản xuất cam kết. Tiếp theo, việc chuẩn bị giá thể gieo hạt chuyên dụng, như loại TS2 được sử dụng trong nghiên cứu, giúp đảm bảo môi trường sạch bệnh, tơi xốp và đủ dinh dưỡng ban đầu cho hạt. Kỹ thuật ươm hạt cần được thực hiện cẩn thận: cho giá thể vào khay ươm, nén nhẹ, sau đó gieo mỗi ô một hạt và phủ một lớp giá thể mỏng lên trên. Yếu tố quyết định tiếp theo là kiểm soát điều kiện nảy mầm. Khay hạt cần được đặt ở nơi có mái che, đủ ánh sáng cho cây nảy mầm nhưng là ánh sáng khuếch tán, tránh nắng gắt trực tiếp. Tưới nước bằng bình phun sương để duy trì độ ẩm liên tục mà không làm trôi hạt hay gây úng. Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, nhiệt độ ươm hạt lý tưởng dao động quanh mức 25°C sẽ cho kết quả tốt nhất.

3.1. Lựa chọn thời vụ gieo hạt và xử lý hạt giống hiệu quả

Thời vụ gieo hạt có ảnh hưởng lớn đến quá trình nảy mầm. Tại miền Bắc Việt Nam, thời điểm gieo hạt tốt nhất là mùa xuân hoặc mùa thu, khi thời tiết mát mẻ, nhiệt độ ổn định. Tránh gieo hạt vào những đợt rét đậm hoặc nắng nóng đỉnh điểm. Đối với hạt giống phong lữ thảo, do kích thước nhỏ, việc xử lý hạt giống không yêu cầu ngâm ủ phức tạp. Tuy nhiên, cần đảm bảo hạt được gieo trong môi trường sạch để hạn chế nấm bệnh. Sử dụng giá thể đã qua xử lý hoặc giá thể chuyên dụng là một giải pháp an toàn và hiệu quả.

3.2. Điều kiện nảy mầm tối ưu nhiệt độ độ ẩm đất và ánh sáng

Để đạt tỷ lệ nảy mầm cao, việc tái tạo các điều kiện nảy mầm tối ưu là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiệt độ trung bình khoảng 25.2°C và độ ẩm không khí khoảng 70.9% là điều kiện lý tưởng. Cần duy trì độ ẩm đất ổn định bằng cách tưới phun sương 2 lần/ngày vào sáng sớm và chiều mát. Đất không được để khô hoàn toàn nhưng cũng không được sũng nước. Về ánh sáng, khay gieo cần được đặt dưới giàn che hoặc lưới đen để nhận ánh sáng khuếch tán, vì ánh nắng trực tiếp có thể làm khô giá thể nhanh chóng và gây hại cho mầm non. Việc kiểm soát tốt ba yếu tố này là chìa khóa để kích thích hạt nảy mầm đồng loạt và khỏe mạnh.

IV. Bí quyết pha trộn giá thể cho cây phong lữ thảo con khỏe mạnh

Sau giai đoạn nảy mầm, việc chuyển cây phong lữ thảo con sang bầu riêng với một công thức giá thể phù hợp là bước tiếp theo quyết định sự sinh trưởng của cây. Giai đoạn này đòi hỏi một môi trường sống giàu dinh dưỡng, tơi xốp và thoát nước tốt. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo pelargonium zonale l bằng phương pháp gieo hạt đã chỉ ra rằng không phải công thức giá thể nào cũng cho kết quả tốt. Thí nghiệm ban đầu với công thức chứa tỷ lệ phân NPK cao (5-10%) đã dẫn đến hiện tượng cây bị "sót phân", gây chết hàng loạt. Điều này cho thấy hệ rễ non của cây rất nhạy cảm với phân hóa học nồng độ cao. Từ đó, công thức tối ưu đã được xác định, mang lại hiệu quả vượt trội. Công thức này tập trung vào việc sử dụng các vật liệu hữu cơ và cải thiện cấu trúc vật lý của đất. Việc lựa chọn đúng thành phần và tỷ lệ phối trộn là bí quyết để tạo ra một môi trường hoàn hảo cho bộ rễ phát triển, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, sinh trưởng khỏe mạnh, đồng đều và có sức đề kháng tốt với sâu bệnh, đặc biệt là bệnh thối rễ cây con.

4.1. Phân tích thành phần giá thể đất xơ dừa trấu hun phân chuồng

Một công thức giá thể trồng cây tốt là sự kết hợp hài hòa của nhiều thành phần, mỗi loại đóng một vai trò riêng. Đất vườn là thành phần nền, cung cấp dinh dưỡng cơ bản và tạo độ ổn định cho cây. Xơ dừa có tác dụng giữ ẩm tuyệt vời và tạo độ tơi xốp cho đất. Trấu hun (than sinh học từ vỏ trấu) giúp cải thiện độ thoáng khí, ngăn ngừa tình trạng nén chặt đất và cung cấp một lượng kali nhất định. Đặc biệt, phân chuồng hoai mục (như phân trâu, phân gà) là nguồn cung cấp phân bón cho cây con một cách từ từ và bền vững, an toàn hơn nhiều so với phân hóa học ở giai đoạn đầu. Sự kết hợp này tạo ra một loại giá thể gieo hạt và trồng cây con lý tưởng, vừa giàu dinh dưỡng, vừa đảm bảo các tính chất vật lý tối ưu.

4.2. Công thức giá thể tối ưu giúp cây phong lữ thảo sinh trưởng tốt

Qua quá trình thử nghiệm và so sánh, nghiên cứu đã xác định công thức giá thể mang lại hiệu quả tốt nhất cho sự sinh trưởng của cây phong lữ thảo con. Công thức được khuyến nghị là: 65% đất vườn + 10% xơ dừa + 20% trấu hun + 5% phân trâu hoai mục. Cây trồng trên giá thể này cho thấy sự phát triển vượt trội: sinh trưởng nhanh, đồng đều, chiều cao cây và kích thước lá lớn hơn, và đặc biệt là tỷ lệ cây bị sâu bệnh hại rất thấp. Tỷ lệ phân trâu hoai mục 5% là vừa đủ để cung cấp dinh dưỡng ban đầu mà không gây hại cho rễ non. Công thức này được xem là giải pháp tối ưu cho việc chăm sóc cây con sau khi ra bầu, đảm bảo tỷ lệ sống cao và tạo ra lứa cây giống khỏe mạnh, chất lượng.

V. Kết quả thực tiễn chăm sóc cây phong lữ thảo con sau gieo

Kết quả thực tiễn từ nghiên cứu kỹ thuật nhân giống phong lữ thảo pelargonium zonale l bằng phương pháp gieo hạt đã cung cấp những số liệu thuyết phục về hiệu quả của quy trình được tối ưu hóa. Sau khi áp dụng công thức giá thể CTTN 1’ (65% đất vườn + 10% xơ dừa + 20% trấu hun + 5% phân trâu hoai mục), các chỉ số sinh trưởng của cây phong lữ thảo con đã được cải thiện rõ rệt. Cụ thể, sau 40 ngày ra bầu, chiều cao trung bình của cây đạt 8.2 cm, số lá trung bình là 5 lá/cây, và kích thước lá phát triển tốt (chiều dài 3.17 cm, chiều rộng 5.4 cm). Quan trọng hơn, tỷ lệ sống của cây con ở công thức này rất cao, đạt 96.87%, và tỷ lệ cây bị sâu bệnh hại thấp hơn hẳn so với các công thức khác. Những con số này chứng minh rằng việc kết hợp giữa kỹ thuật ươm hạt chuẩn xác và công thức giá thể phù hợp là chìa khóa để sản xuất thành công cây giống phong lữ thảo. Quá trình chăm sóc cây con sau khi ra bầu cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm việc duy trì chế độ tưới nước hợp lý và bón phân định kỳ để thúc đẩy sự phát triển của cây.

5.1. Quy trình chăm sóc cây con tưới nước và bón phân đúng cách

Chăm sóc cây sau khi ra bầu cần sự tỉ mỉ. Về tưới nước, phong lữ thảo không yêu cầu nhiều nước. Chỉ nên tưới khi bề mặt đất trong bầu đã se khô, khoảng 1-2 ngày/lần tùy điều kiện thời tiết. Nên sử dụng bình phun sương hoặc vòi có tia nước nhẹ để tưới, tránh làm tổn thương cây và xói đất. Về phân bón cho cây con, sau khoảng 15-20 ngày kể từ khi ra bầu, có thể bắt đầu bón thúc. Nên sử dụng các loại phân bón lá hoặc NPK tổng hợp với nồng độ pha loãng (bằng 1/4 so với liều lượng khuyến cáo trên bao bì) để tránh gây sót rễ. Bón phân định kỳ 15 ngày/lần sẽ giúp cây có đủ dinh dưỡng để phát triển thân lá và chuẩn bị cho giai đoạn ra hoa.

5.2. Theo dõi sinh trưởng và phòng trừ sâu bệnh hại cho cây con

Việc theo dõi thường xuyên là cần thiết để phát hiện sớm các vấn đề. Cần quan sát sự phát triển của cây qua các chỉ số như chiều cao, số lá, màu sắc lá. Đồng thời, kiểm tra để phát hiện sớm sâu bệnh. Các bệnh thường gặp trong giai đoạn này là bệnh thối rễ cây con và thối ngọn do tưới thừa nước. Sâu ăn lá cũng có thể xuất hiện. Biện pháp phòng ngừa tốt nhất là duy trì vườn ươm thông thoáng, sạch sẽ, loại bỏ lá già, úa. Khi phát hiện cây bệnh, cần cách ly ngay và áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp, ưu tiên các biện pháp sinh học hoặc thủ công (bắt sâu) trước khi sử dụng thuốc hóa học để đảm bảo an toàn và chất lượng cây giống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xã hội ngày càng phát triển, điều kiện kinh tế ngày càng cao, thì nhu cầu thưởng thức cái đẹp ngày càng được chú trọng. Trên thế giới hiện nay, việc thiết kế các vườn cảnh, công viên kiến trúc đô thị, khách sạn… được quan tâm đầu tư, phát triển. Ở Việt Nam, các thành phố lớn trong các ngày lễ tết, việc trang trí hoa chậu, hoa thảm là một trong những khâu quan trọng làm tôn thêm vẻ đẹp uy nghi, trang trọng trong con mắt du khách trong và ngoài nước đến thăm. Với nhu cầu trang trí cảnh quan ngày càng lớn, nên việc sản xuất hoa cây cảnh, đặc biệt là hoa chậu, hoa thảm là một trong những vấn đề cấp thiết mang lại giá trị kinh tế cao cho người trồng hoa.

Phong lữ thảo (Pelargonium zonale L) là một loài hoa đẹp, với những chiếc lá to tròn, mềm mại, dịu dàng, vẻ đẹp của cây với màu sắc hoa phong phú đa dạng như: đỏ, vàng, trắng, phấn hồng… Cụm hoa Phong lữ thảo càng rực rỡ thêm khi vươn thẳng trên đám lá xanh mướt, hoa có độ bền lâu, hài hoà với thân cành nên có giá trị thẩm mỹ cao khi được trồng ở chậu hay trang trí trong gia đình, khuôn viên, vườn hoa… và đặc biệt hơn, những nơi có khí hậu mát mẻ như: Sapa, Tam đảo… thì cây sinh trưởng và phát triển tốt và cho hoa quanh năm. Mặc dù mới du nhập vào nước ta, song nhờ các đặc điểm ưu việt trên mà hoa Phong lữ thảo đã được người sản xuất cũng như người tiêu dùng rất ưa chuộng và hiện đang là một trong những loại hoa trồng chậu đang được phát triển, có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên cây có có những yêu cầu nhất định về giá thể, ánh sáng, độ ẩm… để cây có thể sinh trưởng và phát triển tốt, cho hoa đẹp. Vì vậy em đã lựa chọn cây Phong lữ thảo là đối tượng để nghiên cứu với đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Phong lữ thảo (Pelargonium zonale L) bằng phƣơng pháp gieo hạt” để xác định được khả năng nảy mầm của hạt Phong lữ thảo và giá thể phù hợp để trồng Phong lữ thảo.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Giới thiệu về đối tƣợng nghiên cứu Tên Việt Nam: Phong lữ, Thiên trúc quỳ, Phong lữ thảo Tên khoa học: Pelargonium zonale L Tên tiếng anh: Zonal Geranium, garden Geranium Họ: Geraniaceae(Họ Mỏ Hạc) Chi: Pelargonium Lớp: Magnoliopsida Ngành: Magnoliophyta Bộ: Geraniales 1.1 Đặc điểm hình thái Hình 1.1 Hình thái cây Phong lữ thảo Phong Lữ Thảo là cây thân thảo lâu năm cao khoảng 20 – 50 cm, cây mọc thẳng đứng, phân nhánh nhiều. - Thân: cây thân tròn có lông tơ nhỏ bao phủ. - Lá: mọc đối, lá xanh mướt to tròn mềm, trên bề mặt có lớp lông dày nhám bảo vệ lá khỏi các loài côn trùng. Lá có dạng hình thùy, phiến lá có răng cưa, càng gần ngọn cuống lá càng dài.

+ Lá thơm có mùi thơm đặc biệt tỏa ra từ tinh dầu có trong lá. Khi vò nát sẽ ngửi thấy mùi hương toát ra từ lá, có thể là mùi chanh, bạc hà, thông, trái cây, thậm chí là cả socola. Chính vì mùi hương tuyệt vời mà loại phong lữ thảo này được ví như "Thiên thần nước hoa". - Hoa: hoa nở thành chùm vươn cao từ đài hoa ở thân, nổi bật lên hẳn so với tán lá phía dưới.

Chùm hoa lớn hình cầu bao gồm 10-30 bông hoa nhỏ với 5 cánh hoa ghép lại. Hoa có nhiều màu sắc khác nhau như hồng, đỏ, trắng, hồng đậm, phớt hồng và hoa đan sắc. - Quả: có hình dạng như mỏ sếu nên trong tiếng Anh, nó được gọi dưới tên Geranium do xuất xứ từ chữ Hy Lạp "geranos" nghĩa là con sếu.2 Hình ảnh so sánh quả Phong lữ thảo 1.2 Đặc điểm sinh thái - Nguồn gốc: từ các nước vùng Địa Trung Hải, hiện được trồng phổ biến ở nhiều quốc gia có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. - Mùa vụ: mùa xuân, mùa thu, mùa đông.

- Hoa dễ trồng và ít sâu bệnh, tốn ít công chăm sóc. - Yêu vầu về nhiệt độ: + Phong lữ thảo là loài ưa mát mẻ, chịu lạnh tốt, chịu nóng kém. + Nhiệt độ lý tưởng để sinh trưởng là 20oC– 35oC, nhiệt độ thích hợp để hạt nảy mầm: 22oC– 26oC. + Cây trồng từ hạt có thể ra hoa sau 90 – 100 ngày.

+ Thời gian nở hoa: hoa nở rộ nhiều đợt suốt từ mùa đông đến hè và sẽ lại nở khi không khí lạnh kéo đến. Mỗi đợt hoa từ khi bắt đầu nở cho đến khi tàn kéo dài hơn 2 tuần. - Yêu cầu về độ ẩm: cây ưa ẩm khoảng 80- 85%. - Yêu cầu về ánh sáng: cây có thể sống tốt trong nhiều điều kiện ánh sáng bán phần đến ánh sáng toàn phần.

Khi thời tiết mùa thu hoặc đông, xuân nên trưng cây tự nhiên ngoài trời. Mùa hè thì cần tránh ánh nắng chiếu trực tiếp vào cây.[5] + Giai đoạn cây con chỉ cần lượng ánh sáng vừa phải. - Yêu cầu về đất: là loại cây rễ mảnh, nhỏ, ăn nông nên đất trồng phải tơi xốp, thoáng, giàu dinh dưỡng.3 Giá trị của đối tượng nghiên cứu 1.1 Giá trị tinh thần Hoa có màu sắc rự rỡ tạo cho con người cảm giác thư thái, yêu đời. Hương hoa dịu nhẹ kéo dài giúp tinh thần sản khoái, hiệu quả công việc tăng cao.

Hoa Phong lữ thảo đa dạng với nhiều màu sắc mang ý nghĩa khác nhau. Nếu như Phong lữ thảo sẫm màu tượng trưng cho sự mất mát, u sầu thì Phong lữ thảo lá sồi lại thể hiện một tình bạn chân thành, Phong lữ đỏ hoặc hồng – ưu ái, Phong lữ đỏ tươi – an ủi, vỗ về. + Loại phổ biến và được ưa chuộng nhất có hương rất thơm và thường là màu hồng hoặc đỏ, biểu tượng của “sự ưu ái”.2 Giá trị vật chất + Tạo ra hiệu quả kinh tế: là loài hoa đẹp và dễ gieo ươm, chăm sóc, bán được giá. Có hương thơm từ hoa có tác dụng xua đuổi côn trùng.

+ Trong ẩm thực phong lữ thảo còn được lựa chọn làm gia vị cho các món cá, gà, giúp tăng cường hệ miễn dịch và kích thích tiêu hóa rất tốt. + Trong y học: hoa Phong lữ thảo còn được dùng để bào chế thuốc trị cảm lạnh, cúm, viêm phế quản cấp, viêm loét đại tràng… Đặc biệt, cuống hoa, lá và hoa còn được dùng chưng cất tinh dầu đuổi muỗi hay sản xuất các loại nước hoa dành cho nam giới.3 Giá trị cảnh quan Phong lữ thảo ưa thời tiết khí hậu mát mẻ, ưa sáng và nắng nhẹ của mùa đông xuân từ tháng 10 âm cho hết tháng 3 âm tại miền bắc hoặc quanh năm đối với những vùng có khí hậu mát mẻ như sapa, đà lạt. nên được trồng tương đối phổ biến ở nước ta. + Hoa đẹp cả về màu sắc và hình dáng hoa lá, được trồng làm hoa trang trí phòng khách, bàn làm việc, trang trí không gian sinh hoạt của gia đình…hay làm quà tặng khách hàng, tặng bạn bè, người thân… + Có thể trồng hoa Phong lữ thảo thành từng luống hoặc trong chậu cảnh để xếp thành những thảm hoa trang trí thuần màu hay xen kẽ với nhiều màu sắc khác nhau trong khách sạn, biệt thự, lối đi nơi công viên,…nhìn rất đẹp mắt và sinh động.

Phong lữ thảo trồng dải Phong lữ thảo trồng chậu Phong lữ thảo trồng thảm Hình 1.3 Một số hình ảnh về cách trang trí của cây Phong lữ thảo 3 1.2 Cơ sở lý luận của các phƣơng pháp nhân giống từ hạt 1.1 Ưu, nhược điểm của phương pháp nhân giống từ hạt Ưu điểm: tốn ít công lao động, kĩ thuật trồng đơn giản, dễ làm, nhanh. + Tuổi thọ của cây nhân giống từ hạt thường cao hơn cây nhân giống bằng phương pháp giâm hom. + Hệ số nhân giống cao. + Cây trồng bằng hạt thường có khả năng thích ứng rộng hơn với điều kiện ngoại cảnh.

+ Giá thành cây con thấp. + Nhanh tạo ra cây con. + Có thể vận chuyển đi xa được. + Cây thích nghi tốt, bộ rễ khỏe.

+ Cây tạo ra đồng loại, cùng kích cơ, cùng độ tuổi. Nhược điểm: + Khó giữ được những đặc tính tốt từ cây mẹ. + Dễ bị thoái hóa giống. + Cây giống trồng từ hạt thường ra hoa kết quả muộn.2 Hạt giống Cần lựa chọn những hạt giống có chất lượng tốt để gieo.

Dù kĩ thuật trồng hoa có khéo mà gặp hạt giống chất lượng không tốt thì chất lượng hoa sẽ kém, công sức bỏ ra ra bằng không. Nên muốn có hạt giống để gieo cần: - Cây mẹ làm giống: + Chọn ra những cây giống mập mạp, tươi tốt từ lúc còn là cây non trong vườn. + Chọn ra những cây nảy nở hoa và chọn những hoa to nhất để lấy hạt làm giống. + Những hoa được chọn đều được là dấu và cứ để trên cây đến khi hoa thật khô mới hái xuống.

+ Nên chọn những hạt to hơn để làm giống. + Hạt được tách ra phải được đem phơi nắng để phơi khô, sau đem cất vào chai lọ, bảo quản nơi thoáng mát để trồng lứa sau. Hạt giống hoa chất lượng tốt phải có đủ các yếu tố sau: + Xuất xứ rõ ràng: hạt giống của Việt Nam, Mỹ, Thái, Hà Lan…tránh mua hạt giống xuất xứ Trung Quốc. + Còn hạn sử dụng: hạn sử dụng có ghi rõ trên bao bì hay không? Không chọn những hạt giống đã hoặc sắp hết hạn.

+ Bao bì nhãn dán thương hiệu rõ ràng, không cào xé hoặc rách nát. Đối với những hạt giống nhập từ nước ngoài, phải xem rõ thuộc công ty nào. + Tỷ lệ nảy mầm > 80% là tốt. Nên chọn những hạt có tỉ lệ nảy mầm cao.

+ Khả năng ra hoa > 80%.3 Các phương pháp gieo hạt - Gieo ươm trên đất luống: + Gieo vãi đều: Hạt được rải đều trên toàn bộ diện tích gieo hạt. Phương pháp này tận dụng được không gian dinh dưỡng, song khó áp dụng cơ giới hóa trong gieo hạt và chăm sóc, thường áp dụng cho các loại hạt nhỏ. + Gieo theo hàng: hạt được gieo vào các hàng đã được rạch sẵn, rãnh gieo rộng 2,5 cm, cự ly hàng phụ thuộc vào loài gieo ươm và tuổi nuôi cây, thường 15 – 20 cm. Dễ sử dụng cơ giới hóa trong gieo hạt và chăm sóc, tiết kiệm hạt giống, bứng cây để đem trồng, có điều kiện thoáng khí như ánh sáng tốt nên sinh trưởng nhanh.

+ Gieo theo dải: mỗi dải có 3-5 hàng, phương pháp này có ưu điểm tương tự như gieo theo hàng. + Gieo hạt vạt: vạt rộng 20 – 30 cm, cự ly giữa các hạt 15 – 20 cm, trong mỗi vạt, hạt được gieo vãi đều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ