Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Ngọc Thảo kép xoắn bằng phương pháp gieo hạt

Khám phá kỹ thuật nhân giống ngọc thảo kép xoắn bằng hạt hiệu quả. Hướng dẫn chi tiết cách gieo trồng để cây phát triển tốt, cho hoa rực rỡ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2018

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu kỹ thuật nhân giống cây ngọc thảo kép xoắn

Cây ngọc thảo kép xoắn, với tên khoa học là Impatiens walleriana, là một loài hoa thảo thuộc họ Bóng nước (Balsaminaceae), có nguồn gốc từ Đông Phi. Loài cây này được ưa chuộng rộng rãi trong trang trí cảnh quan nhờ vẻ đẹp rực rỡ của hoa và sự đa dạng về màu sắc. Cây có thân thảo mọng nước, dễ trồng và có thể ứng dụng linh hoạt trong nhiều không gian như chậu treo, bồn hoa, sân vườn. Việc nhân giống cây cảnh này, đặc biệt bằng phương pháp gieo hạt, đòi hỏi một quy trình kỹ thuật chuẩn xác để đảm bảo tỷ lệ thành công cao. Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống tối ưu không chỉ giúp các nhà vườn nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường, mang lại giá trị kinh tế và thẩm mỹ. Một quy trình canh tác hiệu quả bắt đầu từ việc hiểu rõ đặc tính sinh học của cây và nắm vững các phương pháp nhân giống.

1.1. Khám phá đặc điểm sinh học của Impatiens walleriana

Việc nắm rõ đặc điểm sinh học Impatiens là nền tảng cho mọi kỹ thuật canh tác. Cây ngọc thảo kép xoắn là cây thân cỏ mọng nước, chiều cao trung bình từ 15-60 cm. Bộ rễ của cây thuộc loại rễ chùm, phát triển nông trên bề mặt đất, giúp cây hấp thụ nước và dinh dưỡng hiệu quả. Lá cây có hình mác, mép lá có răng cưa. Hoa là điểm nhấn đặc biệt nhất, có dạng kép nhiều lớp cánh, hình dáng tựa như hoa hồng mini, với màu sắc phong phú từ hồng, đỏ, cam đến trắng. Về điều kiện sinh trưởng, loài cây này là cây bán chịu bóng, không ưa nắng gắt và phát triển tốt nhất ở nhiệt độ từ 15-25°C. Cây ưa ẩm nhẹ nhưng không chịu được úng, đòi hỏi đất trồng phải tơi xốp, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt. Hiểu được các đặc tính này giúp xác định thời điểm gieo trồng và chuẩn bị môi trường sống lý tưởng cho cây.

1.2. Phân tích ưu nhược điểm của phương pháp gieo hạt

Phương pháp gieo hạt ngọc thảo là một trong những cách nhân giống phổ biến nhất và có nhiều ưu điểm đáng kể. Trước hết, kỹ thuật này tương đối đơn giản, dễ thực hiện và không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp. Hệ số nhân giống từ hạt rất cao, cho phép sản xuất số lượng lớn cây con với chi phí thấp. Cây trồng từ hạt thường có bộ rễ khỏe mạnh, khả năng thích ứng cao với điều kiện ngoại cảnh và tuổi thọ dài hơn so với cây nhân giống bằng phương pháp giâm cành. Tuy nhiên, phương pháp này cũng tồn tại nhược điểm. Đặc tính di truyền từ cây mẹ có thể không được giữ nguyên, dẫn đến sự phân ly tính trạng ở thế hệ sau, gây khó khăn trong việc duy trì giống thuần chủng. Hơn nữa, quá trình này có nguy cơ thoái hóa giống nếu không có quy trình chọn lọc hạt giống ngọc thảo xoắn cẩn thận. So với giâm cành ngọc thảo, thời gian từ lúc gieo hạt đến khi cây ra hoa cũng dài hơn.

II. Thách thức thường gặp khi gieo hạt ngọc thảo kép xoắn

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc nhân giống cây ngọc thảo kép xoắn bằng hạt phải đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là với điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam. Một trong những khó khăn lớn nhất là tỷ lệ nảy mầm của hạt không cao và không đồng đều. Nhiều yếu tố như chất lượng hạt giống, điều kiện môi trường, và kỹ thuật gieo trồng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Bên cạnh đó, cây con ở giai đoạn đầu rất mẫn cảm với sâu bệnh và các điều kiện bất lợi của thời tiết. Theo tài liệu nghiên cứu của Vương Thị Hồng Huệ (2018), tỷ lệ nảy mầm trong thí nghiệm chỉ đạt 44,67%, cho thấy sự cần thiết phải có một quy trình chuẩn hóa. Việc xác định và khắc phục những trở ngại này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả của phương pháp nhân giống cây cảnh này.

2.1. Yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm hạt

Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của kỹ thuật ươm mầm. Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố quan trọng hàng đầu. Hạt Impatiens walleriana cần một môi trường đủ ẩm nhưng không được úng để kích hoạt quá trình nảy mầm. Nhiệt độ môi trường biến động liên tục trong quá trình thí nghiệm (từ 17-27°C) được cho là một trong những nguyên nhân khiến tỷ lệ nảy mầm thấp. Ánh sáng cũng đóng vai trò quan trọng; cây ngọc thảo ưa bóng râm, do đó việc che chắn hợp lý sau khi gieo là cần thiết. Ngoài ra, chất lượng hạt giống ngọc thảo xoắn và thành phần của giá thể gieo hạt cũng là những nhân tố quyết định. Một giá thể không đủ tơi xốp hoặc giữ nước kém sẽ cản trở sự phát triển của mầm non.

2.2. Nhận diện và phòng trừ sâu bệnh hại ở cây con

Giai đoạn cây con là thời kỳ nhạy cảm nhất, dễ bị tấn công bởi sâu bệnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy hai vấn đề chính là bệnh thối cổ rễ, thối thân và sâu ăn lá. Bệnh thối cổ rễ thường xảy ra khi độ ẩm trong giá thể và không khí quá cao, tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển. Việc tưới nước quá mạnh hoặc giá thể thoát nước kém là nguyên nhân trực tiếp. Để phòng trừ sâu bệnh, cần đảm bảo giá thể luôn thông thoáng và điều chỉnh lượng nước tưới hợp lý. Các loài sâu hại như sâu xám, sâu xanh thường hoạt động vào ban đêm, cắn phá lá non và ngọn cây, làm giảm khả năng quang hợp và sức sống của cây. Biện pháp phòng trừ hiệu quả bao gồm vệ sinh vườn ươm thường xuyên, bắt sâu thủ công hoặc sử dụng các loại thuốc trừ sâu sinh học an toàn cho chăm sóc cây con.

III. Hướng dẫn kỹ thuật ươm mầm ngọc thảo kép xoắn từ hạt

Để vượt qua các thách thức và đạt được tỷ lệ nảy mầm cao, việc tuân thủ một quy trình kỹ thuật ươm mầm chuẩn là vô cùng cần thiết. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ khâu chuẩn bị vật liệu, tiến hành gieo hạt cho đến chăm sóc sau gieo. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ để tạo điều kiện tốt nhất cho hạt giống phát triển. Dựa trên các kết quả thực nghiệm, một quy trình gieo ươm hiệu quả đã được đề xuất, giúp tối ưu hóa khả năng nảy mầm và sinh trưởng của cây ngọc thảo kép. Nghiên cứu đã sử dụng khay gieo chuyên dụng và giá thể được xử lý kỹ càng để đảm bảo môi trường sạch bệnh và giàu dinh dưỡng, làm tiền đề cho sự phát triển khỏe mạnh của cây con sau này. Đây là bước khởi đầu quan trọng trong toàn bộ quy trình canh tác.

3.1. Quy trình chuẩn bị hạt giống và giá thể gieo hạt

Công tác chuẩn bị trước khi gieo hạt ngọc thảo quyết định phần lớn sự thành công. Hạt giống cần được lựa chọn từ những nguồn uy tín để đảm bảo chất lượng. Giá thể gieo hạt đóng vai trò là môi trường sống ban đầu của mầm cây. Trong nghiên cứu, giá thể chuyên dụng TS2 (100% Rong thủy đài) đã được sử dụng. Loại giá thể này có đặc tính tơi xốp, giữ ẩm tốt và sạch mầm bệnh. Trước khi gieo, giá thể được làm ẩm đều. Hạt giống được tra vào từng ô trong khay gieo, sau đó phủ một lớp đất mỏng lên trên. Thao tác này giúp hạt giữ được độ ẩm và tiếp xúc tốt với giá thể. Việc sử dụng khay gieo giúp quản lý cây con dễ dàng hơn, đồng thời tiết kiệm không gian và thuận tiện cho việc chăm sóc sau này.

3.2. Bí quyết chăm sóc cây con ngọc thảo sau khi gieo

Giai đoạn sau khi gieo hạt đòi hỏi chế độ chăm sóc cây con đặc biệt cẩn thận. Yếu tố quan trọng nhất là duy trì độ ẩm ổn định cho giá thể. Nghiên cứu khuyến nghị sử dụng bình phun sương để tưới nhẹ nhàng, tránh làm trôi hạt hoặc tổn thương mầm non. Tần suất tưới là 2 lần/ngày vào sáng sớm và chiều mát. Khay gieo cần được đặt ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp có thể làm khô giá thể và cháy mầm. Khi cây con bắt đầu ra lá thật, cần theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu sâu bệnh. Cần loại bỏ những cây bị bệnh thối rễ ra khỏi khay để tránh lây lan. Việc làm cỏ và xới nhẹ bề mặt giá thể cũng giúp tăng độ thoáng khí cho rễ cây phát triển tốt hơn.

IV. Cách chọn đất trồng cây ngọc thảo kép tối ưu nhất

Sau giai đoạn ươm mầm, việc lựa chọn đất trồng cây ngọc thảo hay giá thể ra bầu là yếu tố quyết định đến sự sinh trưởng và phát triển lâu dài của cây. Một giá thể tốt cần cân bằng được ba yếu tố: khả năng giữ nước, độ thoáng khí và hàm lượng dinh dưỡng. Để tìm ra công thức tối ưu, nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm trên ba loại giá thể khác nhau và đánh giá chi tiết các chỉ số sinh trưởng của cây như chiều cao, số lá và kích thước lá. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các công thức. Việc lựa chọn đúng thành phần và tỷ lệ phối trộn không chỉ giúp cây phát triển khỏe mạnh, thân mập, lá xanh tốt mà còn nâng cao sức đề kháng, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt là bệnh thối rễ do úng nước. Đây là một bước quan trọng trong việc nhân giống cây cảnh thành công.

4.1. So sánh hiệu quả các công thức đất trồng thử nghiệm

Nghiên cứu đã bố trí 3 công thức thí nghiệm (CTTN) để đánh giá. CTTN1 bao gồm Đất màu + trấu hun + xỉ than + phân trùn quế (tỷ lệ 3:1:1:0,5). CTTN2 có thành phần tương tự nhưng không có phân trùn quế và được bổ sung NPK. CTTN3 sử dụng 100% Đất Thủy Cam. Sau 25 ngày theo dõi, CTTN1 cho kết quả vượt trội nhất. Cây trồng trên giá thể này có chiều cao trung bình đạt 7,3 cm, số lượng lá trung bình 13 lá, cây phát triển đồng đều, thân mập mạp và lá to. Trong khi đó, CTTN2 cho kết quả kém hơn một chút, và CTTN3 cho kết quả kém nhất, cây phát triển còi cọc, thân yếu và lá ngả vàng. Điều này chứng tỏ sự kết hợp giữa đất màu, các thành phần tạo độ tơi xốp (trấu hun, xỉ than) và dinh dưỡng hữu cơ (phân trùn quế) đã tạo ra một môi trường lý tưởng cho cây bòng nước kép.

4.2. Vai trò của phân bón cho ngọc thảo ra hoa đẹp

Dinh dưỡng là yếu tố không thể thiếu để cây sinh trưởng và ra hoa. Sự thành công của CTTN1 cho thấy tầm quan trọng của dinh dưỡng hữu cơ từ phân trùn quế, cung cấp dinh dưỡng một cách từ từ và bền vững. Đối với các công thức không sử dụng phân hữu cơ sẵn có như CTTN2, việc bổ sung phân bón cho ngọc thảo là bắt buộc. Nghiên cứu đề xuất sau khi cây hồi xanh (khoảng 7 ngày sau khi ra bầu), cần tưới dung dịch kích thích ra rễ. Sau 14 ngày, bắt đầu bón phân NPK pha loãng định kỳ 7 ngày/lần. Để cây sai hoa, cần ưu tiên các loại phân có hàm lượng Kali (K) cao. Cần lưu ý tưới lại bằng nước sạch sau khi bón phân để tránh làm cháy lá. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân đối là bí quyết để có những chậu cây ngọc thảo kép xoắn khỏe mạnh, hoa nở rực rỡ.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu nhân giống Impatiens

Kết quả thực nghiệm từ đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Ngọc Thảo kép xoắn (Impatiens walleriana) bằng phương pháp gieo hạt” đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá. Các số liệu về tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ sống và các chỉ tiêu sinh trưởng đã được phân tích và xử lý thống kê để đưa ra kết luận khách quan. Mặc dù các yếu tố ngoại cảnh như thời tiết có ảnh hưởng nhất định, nghiên cứu đã xác định được công thức giá thể mang lại hiệu quả cao nhất cho sự phát triển của cây sau khi ra bầu. Các chỉ số về chiều cao, số lượng lá và kích thước lá đều cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa các công thức thí nghiệm. Những kết quả này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là cơ sở thực tiễn để đề xuất một quy trình canh tác chuẩn cho việc nhân giống cây cảnh này.

5.1. Đánh giá sinh trưởng cây trên giá thể tối ưu nhất

Công thức giá thể số 1 (CTTN1: 3 Đất màu + 1 trấu hun + 1 xỉ than + 0,5 phân trùn quế) được xác định là công thức tối ưu. Sau 25 ngày kể từ khi ra bầu, cây trồng trên giá thể này cho thấy sự vượt trội rõ rệt. Chiều cao trung bình đạt 7,3 cm, cao hơn đáng kể so với CTTN2 (6 cm) và CTTN3. Số lượng lá trung bình là 13 lá, trong khi CTTN2 chỉ đạt 11 lá. Kích thước lá cũng lớn hơn, với chiều dài trung bình 4,2 cm và chiều rộng 3,4 cm. Các chỉ số này cho thấy giá thể CTTN1 không chỉ cung cấp đủ dinh dưỡng mà còn tạo ra cấu trúc đất lý tưởng, giúp bộ rễ phát triển mạnh mẽ, từ đó thúc đẩy sự tăng trưởng của toàn bộ cây Impatiens walleriana.

5.2. Công thức giá thể cho tỷ lệ sống của cây con cao nhất

Bên cạnh các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ sống của cây con sau khi ra bầu cũng là một thước đo quan trọng về hiệu quả của giá thể. Mặc dù phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ sống giữa các công thức là không có ý nghĩa (do < ), nhưng số liệu thực tế vẫn nghiêng về CTTN1. Sau 25 ngày, tỷ lệ sống của cây con ở CTTN1 là 71,28%, cao nhất trong ba công thức. Nguyên nhân cây chết chủ yếu do sâu ăn lá và bệnh thối thân, thối gốc. Tuy nhiên, một giá thể tốt như CTTN1 giúp cây khỏe mạnh hơn, tăng khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi và sâu bệnh hại. Điều này một lần nữa khẳng định CTTN1 là lựa chọn phù hợp nhất để gieo hạt ngọc thảo và trồng cây con.

VI. Đề xuất quy trình canh tác ngọc thảo kép xoắn hiệu quả

Từ những kết quả thu được, một quy trình canh tác toàn diện cho cây ngọc thảo kép xoắn đã được đề xuất, bao gồm các kỹ thuật từ gieo ươm, trồng và chăm sóc. Quy trình này được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất, tăng tỷ lệ cây sống và chất lượng cây thương phẩm. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, từ lựa chọn giá thể, chế độ tưới nước, bón phân đến phòng trừ sâu bệnh, sẽ giúp người trồng chủ động hơn trong quá trình sản xuất. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà vườn, cơ sở sản xuất cây cảnh và cả những người yêu thích trồng hoa, góp phần ứng dụng rộng rãi loài cây bòng nước kép này vào đời sống, làm đẹp cho không gian cảnh quan.

6.1. Tổng hợp kỹ thuật trồng và chăm sóc từ nghiên cứu

Quy trình được đề xuất như sau: Giai đoạn gieo ươm, sử dụng giá thể gieo hạt TS2 và gieo vào khay, giữ ẩm bằng phun sương 2 lần/ngày. Sau khoảng 30-35 ngày, khi cây cao 3-5cm và có 4-6 lá thật, tiến hành cấy cây ra bầu. Ruột bầu sử dụng công thức tối ưu: 3 Đất màu : 1 trấu hun : 1 xỉ than : 0,5 phân trùn quế. Về chăm sóc cây con, sau 7 ngày ra bầu, tưới dung dịch kích rễ. Sau 14 ngày, bón NPK pha loãng định kỳ 7 ngày/lần. Cần chú ý duy trì độ ẩm vừa phải, tránh úng để phòng bệnh thối rễ. Đồng thời, thường xuyên kiểm tra để phòng trừ sâu ăn lá. Thực hiện làm cỏ, phá váng định kỳ để đất luôn tơi xốp.

6.2. Triển vọng ứng dụng kỹ thuật nhân giống cây hoa thảo

Nghiên cứu về nhân giống cây ngọc thảo kép xoắn không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật cho một loài cây cụ thể mà còn mở ra triển vọng ứng dụng cho nhiều loài hoa thảo khác có đặc tính tương tự. Việc xác định được công thức đất trồng cây ngọc thảo tối ưu, kết hợp các vật liệu địa phương dễ tìm như đất màu, trấu hun, xỉ than và phân trùn quế, có thể được điều chỉnh để áp dụng cho các loại cây cảnh khác trong họ Bóng nước (Balsaminaceae). Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc thử nghiệm các thời vụ gieo trồng khác nhau để xác định thời điểm lý tưởng nhất, hoặc nghiên cứu sâu hơn về các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học, nhằm tạo ra một quy trình sản xuất bền vững và hiệu quả kinh tế cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hoa thảo, nhờ có sự đa dạng về màu sắc, hình thái hoa, sự biến đổi theo chu kỳ sinh trƣởng phát triển và đặc biệt là sự biến đổi theo mùa, đã tạo nên sự hấp dẫn cho các công trình cảnh quan, luôn tạo cho không gian cảnh quan có sự mới mẻ theo thời gian. Mỗi loài hoa mỗi vẻ đẹp, mỗi vẻ đẹp lại đặc trƣng cho các mùa vụ khác nhau, chính điều này đã tạo cho các công trình cảnh quan mỗi mùa mỗi vẻ, quanh năm có sức sống. Cây hoa Ngọc Thảo kép xoắn (Impatiens walleriana) thuộc họ Bóng nƣớc (Balsaminaceae) là cây thân thảo mọng nƣớc, có hoa đẹp với màu sắc rực rỡ, cây dễ trồng, hình thức ứng dụng đa dạng (trồng trong chậu, trong giỏ treo, trong bồn…) nên rất thích hợp trồng trang trí sân vƣờn, cảnh quan, trang trí nội ngoại thất. Cây có nguồn gốc từ Đông Phi, đƣợc du nhập về Việt Nam trong những năm gần đây nên chƣa có nhiều nghiên cứu về loài cây này, đặc biệt là những nghiên cứu về đặc trƣng thời vụ, kỹ thuật gieo ƣơm, kỹ thuật giá thể, kỹ thuật trồng và chăm sóc cho loài cây này.

Điều này gây khó khăn cho các nhà sản xuất và những ngƣời yêu thích, quan tâm đến giá trị ứng dụng của các loài hoa thảo trong thiết kế các công trình cảnh quan. Để có thể tìm ra giá thể phù hợp, kỹ thuật gieo ƣơm, trồng và chăm sóc để cây Ngọc thảo kép xoắn có thể sinh trƣởng và phát triển tốt nhất mang lại nhƣng giá trị về cảnh quan, lợi ích về kinh tế, và giúp ứng dụng rộng rãi loài cây này trong cuộc sống, tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Ngọc Thảo kép xoắn (Impatiens walleriana) bằng phƣơng pháp gieo hạt”. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về đối tƣợng nghiên cứu - Tên khoa học: Impatiens walleriana Hook.

- Tên thƣờng gọi: Ngọc Thảo kép xoắn. - Họ: Bóng nƣớc (Balsaminaceae). Đặc điểm hình thái Hình 1. Hình thái hoa Ngọc Thảo kép xoắn - Rễ: Cây có bộ rễ phát triển, thuộc loại rễ chùm, ăn ngang trên bề mặt đất giúp cây hút nƣớc và chất dinh dƣỡng.

- Thân: Là cây thân cỏ mọng nƣớc, cao từ 15-60 cm. - Lá: hình mác có răng cƣa, dài từ 3-12cm, rộng từ 2-5cm. - Hoa: Hoa năm cánh có nhiều lớp, hình dáng hơi khum tròn nhìn rất giống hoa hồng, đƣờng kính từ 5-7,5cm. Đặc điểm sinh thái - Ánh sáng: Là loài cây bán chịu bóng, không ƣa nắng gắt, thích hợp trồng dƣới gốc cây, dƣới những tán rộng, thoáng mát.

- Nhiệt độ: Nhiệt độ thích hợp nhất là từ 15-25 độ, và từ 5-30 độ thì cây có thể phát triển. Nếu nhiệt độ cao nên chuyển cây đến nơi râm mát hoặc che nắng cho cây. 2 - Nƣớc: Cây ƣa ẩm nhẹ, không ƣa nhiều nƣớc, nhu cầu nƣớc trung bình. Vào mùa hè nên tƣới vào sáng sớm và chiều mát.

Khi tƣới tránh tƣới trực tiếp vào cánh hoa để hoa không bị dập, không tƣới thẳng vào gốc dễ gây thối thân. - Đất: Ƣa đất tơi xốp, giàu dinh dƣỡng, thoát nƣớc tốt. - Phân bón: Cây cần nhiều chất dinh dƣỡng để ra hoa liên tục nên cần bón phân đều đặn. Cây mới trồng cần bón kết hợp phân kích thích phát triển rễ, lá.

Để cây sai hoa bón phân có hàm lƣợng kali cao. Giá trị tinh thần - Hoa với nhiều màu sắc rực rỡ tƣợng trƣng cho vẻ đẹp đằm thắm của ngƣời phụ nữ, mang đến may mắn, không khí vui tƣơi. - Hoa làm đẹp cảm xúc của con ngƣời, tạo cho con ngƣời cảm giác yêu thƣơng thanh thản, cải thiện tâm trạng, giúp tinh thần thoải mái, yêu đời hơn. Giá trị vật chất - Tăng thu nhập, đạt hiệu quả kinh tế cao.

- Cây dễ trồng, dễ chăm sóc, dùng làm cảnh, rất thích hợp để trang trí khu vực ban công, vỉa hè, lối đi, sân vƣờn. Giá trị cảnh quan - Ngọc Thảo kép xoắn cho hoa đẹp, màu sắc tƣơi tắn đẹp mắt nên thƣờng đƣợc trồng trong sân vƣờn, trồng trong giỏ treo, trồng bồn… để trang trí ban công, lối đi, sân vƣờn, biệt thự. - Đƣợc lựa chọn trồng thành bồn, thành thảm đan xen với các loài cây khác tạo điểm nhấn cảnh quan. Cơ sở lý luận của các phƣơng pháp nhân giống từ hạt 1.

Ưu nhược điểm của phương pháp nhân giống từ hạt  Ƣu điểm: - Kỹ thuật đơn giản dễ trồng. - Chi phí lao động thấp, giá thành cây con thấp. - Hệ số nhân giống cao. 3 - Tuổi thọ của cây nhân giống từ hạt cao hơn so với nhân giống bằng giâm hom.

- Cây trồng bằng hạt thƣờng có khả năng thích ứng rộng với điều kiện ngoại cảnh.  Nhƣợc điểm: - Khó giữ đƣợc những đặc tính từ cây mẹ. - Dễ thoái hóa giống. Hạt giống - Đối với ngƣời trồng hoa thì chất lƣợng hạt giống hoa là quan trọng nhất.

Dù có kỹ thuật trồng hoa khéo léo đến đâu, nếu gặp phải hạt giống hoa kém chất lƣợng thì công sức bỏ ra sẽ bằng không. Nên muốn có hạt tốt để gieo cần: a) Cây mẹ làm giống - Chọn ra những cây mập, tƣơi tốt từ lúc còn là cây non trong vƣờn. - Chọn ra những cây có hoa to, và chọn nhƣng hoa to nhất để lấy hạt làm giống. - Những hoa đƣợc chọn đều đƣợc làm dấu và cứ để hoa dính trên cây đến khi thật khô mới hái xuống.

- Nên chọn những hạt to để làm giống. - Hạt đƣợc tách ra phải đƣợc đem ra nắng phơi khô, sau đem cất vào chai lọ, bảo quản nơi thoáng mát để chờ trồng lứa sau. b) Hạt giống hoa chất lƣợng phải có đủ các yếu tố - Xuất xứ rõ ràng: hạt giống Việt Nam hoặc Mỹ, Thái, Úc…tránh mua hạt giống xuất xứ Trung Quốc. - Hạn sử dụng: hạn sử dụng phải đƣợc in rõ trên bao bì, không nên chọn những hạt giống đã hoặc sắp hết hạn.

- Bao bì nhãn dán thƣơng hiệu rõ ràng, không cào xé hoặc rách nát. Đối với những hạt giống nhập từ nƣớc ngoài, phải xem rõ thuộc công ty nào. - Tỷ lệ nảy mầm > 80% là tốt, nên chọn những hạt có tỉ lệ nảy mầm cao. - Khả năng ra hoa: >80%.

Các phương pháp gieo hạt  Gieo ƣơm trên luống đất: 4 - Gieo vãi đều: Hạt rải đều trên toàn bô diện tích gieo hạt. Phƣơng pháp này tận dụng không gian dinh dƣỡng, song khó áp dụng cơ giới hóa trong gieo hạt và chăm sóc, thƣờng áp dụng cho các loại hạt nhỏ. - Gieo theo hàng: Hạt đƣợc gieo vào các hàng đã đƣợc rạch sẵn, rãnh gieo rộng 2-5 cm. Cự ly hàng phụ thuộc vào loài cây gieo ƣơm và tuổi nuôi cây, thƣờng từ 15-20 cm.

Dễ sử dụng cơ giới hóa trong gieo hạt và chăm sóc, tiết kiệm hạt giống, dễ bứng cây đem trồng, cây con có điều kiện thoáng khí và ánh sáng tốt nên sinh trƣởng nhanh. - Gieo theo dải: Mỗi dải có 3-5 hàng, dễ sử dụng cơ giới hóa trong gieo hạt và chăm sóc, tiết kiệm hạt giống, dễ bứng cây đem trồng, cây con có điều kiện thoáng khí và ánh sáng tốt nên sinh trƣởng nhanh. - Gieo theo vạt: Vạt rộng 20-30 cm, cự ly giữa các hạt 15-20 cm, trong mỗi vạt hạt đƣợc gieo vãi đều. - Gieo vào hốc: Cách một cự ly nhất định cuốc một hốc, sâu 3-5 cm, rộng 5-8 cm, mỗi hốc gieo từ 1-3 hạt tùy vào kích thƣớc và phẩm chất hạt.

Phƣơng pháp này tiết kiệm hạt giống, dễ thực hiện chọn lọc nhân tạo (mỗi hốc chỉ giữ một cây) nhƣng tốn đất, diện tích chăm sóc rộng, thƣờng áp dụng cho các hạt có kích thƣớc lớn.  Gieo vào khay: - Áp dụng cho các hạt quý hiếm, dễ bị động vật phá hoại, ở nơi có thời tiết thất thƣờng, loại hạt nhỏ cần tạo cây mầm, cây mạ để cấy vào bầu hoặc luống. - Khay bằng gỗ hoặc nhựa cứng, kích thƣớc 40 x 60 x 10-15 cm, đáy có lỗ thoát nƣớc. - Cho đất tơi nhỏ hoặc cát đã chuẩn bị sẵn vào khay dày 5-10 cm.

- Gieo đều hạt, lấp đất, tƣới nƣớc che phủ theo hƣớng dẫn ở trên. - Khay gieo hạt nên đặt ở vƣờn ƣơm hay trong nhà để chăm sóc, bảo vệ, nên đặt khay đã gieo trên giàn, kệ để chống kiến hay chuột gây hại.  Gieo hạt trực tiếp vào bầu: 5 - Áp dụng cho các hạt có kích thƣớc trung bình, hoặc sau khi xử lý đã nứt nanh, nhú rễ để tạo cây con có bầu mà không cần cấy. - Bầu đã đƣợc đóng và xếp lên luống, vào khay hay trong bể.

- Dùng que tạo lỗ nông ở giữa bầu rồi tra hạt vào. - Mỗi bầu gieo từ 1-3 hạt đã xử lý, tùy theo tỉ lệ nảy mầm của từng loại hạt. - Lấp đất, tƣới nƣớc và che phủ đúng kỹ thuật. - Cắm ràng hoặc làm giàn che nắng mƣa sau khi gieo.

 Gieo hạt lên luống nền mềm: - Áp dụng cho việc gieo hạt để: Lấy cây mạ cấy cây vào bầu hoặc luống tạo cây con rễ trần. - Gieo hạt đã xử lý lên trên các luống nền đất đã chuẩn bị sẵn. + Có thể gieo vãi hay theo hàng tùy loại hạt, nếu hạt nhỏ nên trộn thêm với 2 phần cát khô mịn hay tro rồi giần (sàng) hay rải đều lên trên mặt luống hoặc theo rạch. + Lấp đất, tƣới nƣớc, che phủ luống theo quy trình kỹ thuật đã hƣớng dẫn.

Chăm sóc trước khi hạt nảy mầm - Che phủ: Vật liệu để che phủ phải không mang hạt cỏ dại và sâu bệnh, không làm cản trở nƣớc tƣới thấm xuống đất, không làm gãy hoặc làm hỏng cây mầm, rẻ tiền và sẵn ở các địa phƣơng: rơm, dạ, cỏ khô, mùn cƣa… - Tƣới nƣớc: Căn cứ vào đặc tính sinh lí của hạt giống, thời tiết, tính chất đất, độ sâu lấp đất, có hay không có vật che phủ. Giữ đất ẩm cho hạt nảy mầm và cây gieo mọc tốt, lƣợng nƣớc tƣới trung bình là 2-3 lít/m2. Số lƣợng nƣớc tƣới tùy loại hạt và khí hậu thời tiết. Phải dùng hệ thống tƣới phun sƣơng hoặc bình hoa sen.

- Phòng trừ chim, kiến, sâu bệnh: Có thể bôi mỡ xe máy bôi quanh để tránh kiến, hoặc rắc dầu hỏa, thuốc trừ sâu xung quanh luống. Canh chừng để đuổi gia cầm, chim, chuột phá hoại. - Làm cỏ, phá váng: Nhổ cỏ, xới đất kết hợp phá váng sau khi hạt mọc 1-2 tuần đối với hạt nhỏ, và 2-3 tuần đối với hạt lớn. Dùng tay nhổ cẩn thận, kết hợp 6 loại bỏ những cây mạ mọc yếu ở những nơi quá dày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ