Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối tháng 12 năm 2019 với tâm dịch đầu tiên tại thành phố Vũ Hán (Trung Quốc), do chủng virus corona mới SARS-CoV-2 gây ra, đã nhanh chóng lan rộng trên quy mô toàn cầu. Tính đến ngày 09/06/2021, theo thống kê từ Bộ Y tế, thế giới đã ghi nhận trên 174,7 triệu ca nhiễm và hơn 3,7 triệu ca tử vong; tại Việt Nam ghi nhận 9.222 ca nhiễm, 3.547 ca bình phục và 55 ca tử vong. Đại dịch không chỉ đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe cộng đồng mà còn gây ra những hệ lụy sâu sắc về kinh tế, giáo dục, an sinh xã hội và tạo áp lực nặng nề lên hệ thống y tế.

Tại Việt Nam, công tác phòng chống dịch được triển khai quyết liệt thông qua việc truy vết, cách ly, giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16/CT-TTg và tuyên truyền quy tắc 5K. Trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp với sự xuất hiện của các đợt bùng phát mới (như tại Đà Nẵng tháng 7/2020 và TP. Hồ Chí Minh tháng 12/2020), nhận thức và hành vi tuân thủ phòng dịch của người dân đóng vai trò quyết định hiệu quả kiểm soát lây lan. Huyện Sóc Sơn là một địa bàn ngoại thành phía Bắc Thủ đô Hà Nội, sở hữu đầu mối giao thông đa dạng (đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không) và tiếp giáp nhiều tỉnh lân cận (Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên). Việc khảo sát mức độ hiểu biết và hành vi thực tế của cư dân tại khu vực này là cần thiết nhằm cung cấp bằng chứng cho y tế cơ sở.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Thị Ánh Hồng (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2021) được thực hiện với 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ về phòng chống dịch bệnh COVID-19 của người dân tại 4 xã thuộc huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội năm 2020.
  2. Mô tả thực trạng thực hành về phòng chống dịch bệnh COVID-19 của người dân tại 4 xã thuộc huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người dân trực tiếp đến sử dụng dịch vụ y tế (khám, chữa bệnh, tiêm chủng) hoặc phụ huynh đưa trẻ đi tiêm phòng tại Trạm Y tế và Phòng khám Đa khoa khu vực thuộc 4 xã: Minh Phú, Bắc Sơn, Đức Hòa và Thanh Xuân, huyện Sóc Sơn, Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: 04 xã (Minh Phú, Bắc Sơn, Đức Hòa, Thanh Xuân) thuộc huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 06/07/2020 đến ngày 31/07/2020 (toàn bộ thời gian thực hiện khóa luận từ tháng 07/2020 đến tháng 06/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu

Nghiên cứu vận dụng khung khái niệm y tế công cộng và dịch tễ học về đại dịch theo phân loại 6 giai đoạn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đặc điểm sinh học của chủng virus SARS-CoV-2 (thuộc chi Betacoronavirus, họ Coronaviridae, tương đồng 79,5% trình tự gen với SARS-CoV). Các hướng dẫn chuyên môn được trích dẫn gồm:

  • Hướng dẫn lâm sàng, chẩn đoán cận lâm sàng (Real-Time PCR, X-quang, CT phổi) và biến chứng (ARDS, tổn thương tim, gan, thận cấp, đông máu nội mạch rải rác).
  • Khuyến cáo phòng dịch của Bộ Y tế Việt Nam, trọng tâm là thông điệp 5K ("Khẩu trang - Khử khuẩn - Khoảng cách - Không tụ tập - Khai báo y tế"), khai báo y tế trực tuyến qua NCOVI/tokhaiyte.vn và ứng dụng Bluezone.
  • Khung điều tra Kiến thức - Thái độ - Thực hành (KAP) tương đồng với các công trình quốc tế (Arina Anis Azlan tại Malaysia, Bao-Liang Zhong tại Trung Quốc, Minjung Lee tại Hàn Quốc, Kakemam E tại Iran, Soepomo tại Indonesia) và nghiên cứu của Lê Minh Đạt cùng cộng sự tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và phân bổ: Khảo sát trên mẫu $n = 100$ người dân đồng ý tham gia, phân bổ tại 4 xã: Minh Phú ($n = 31$), Bắc Sơn ($n = 20$), Đức Hòa ($n = 28$), Thanh Xuân ($n = 21$).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phát phiếu điều tra tự điền kết hợp phỏng vấn trực tiếp bằng bộ câu hỏi cấu trúc đóng/mở chuẩn hóa. Bộ câu hỏi bao gồm 3 nhóm biến số: thông tin nhân khẩu học (tuổi, giới, học vấn, nghề nghiệp, hôn nhân, thu nhập); kiến thức - thái độ (triệu chứng, đường lây, mức độ lo lắng, niềm tin chính sách); thực hành phòng ngừa (hành vi tại nhà, tại cộng đồng và xử trí khi xuất hiện triệu chứng).
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập bằng phần mềm EpiData (sử dụng các tệp cấu trúc QES, REC, CHK nhằm kiểm soát lỗi nhập liệu). Phân tích thống kê được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $SD$) và thống kê suy luận (so sánh khác biệt tỷ lệ giữa các nhóm qua kiểm định thống kê, tính giá trị $p$ và tỷ số chênh $OR$).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đối tượng được giải thích đầy đủ mục đích, có quyền từ chối hoặc rút lui; thông tin cá nhân được bảo mật; số liệu xử lý khách quan và trích dẫn tài liệu tham khảo theo quy chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp do SARS-CoV-2. Văn bản phân tích chi tiết cơ chế lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc gần (<2m), khả năng phát tán trong không khí ở không gian kín thông khí kém, qua bề mặt ô nhiễm và sự hiếm gặp của đường lây từ động vật sang người. Tác giả trình bày các biến chứng lâm sàng nặng như suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), tổn thương đa cơ quan, bão cytokine, cùng các tác động kinh tế - xã hội tại Việt Nam (tăng trưởng GDP 6 tháng đầu năm 2020 giảm còn 1,81%, xáo trộn hệ thống giáo dục và việc làm). Ngoài ra, chương này tổng thuật các nghiên cứu KAP trong và ngoài nước, đồng thời phác thảo đặc điểm vị trí địa lý, giao thông của huyện Sóc Sơn gồm 1 thị trấn và 25 xã.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu thực địa tại Trạm Y tế và Phòng khám Đa khoa khu vực của 4 xã thuộc huyện Sóc Sơn. Tác giả xác định rõ tiêu chuẩn lựa chọn (người dân sử dụng dịch vụ y tế hoặc phụ huynh đưa con đi tiêm chủng) và tiêu chuẩn loại trừ; mô tả chi tiết các biến số độc lập và phụ thuộc; quy trình kiểm soát sai số bằng cách giải thích trước câu hỏi, giám sát trực tiếp để hạn chế việc điền hộ; quy chuẩn hóa tệp nhập liệu EpiData và các cam kết về đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được từ 100 người dân thông qua hệ thống bảng và biểu đồ:

Nhóm thông tin Chỉ số và tỷ lệ cụ thể
Đặc điểm mẫu ($n=100$) Độ tuổi trung bình: $45,9 \pm 17,26$ tuổi (từ 18 đến 87 tuổi). Nữ giới chiếm 65%, nam giới 35%. Học vấn: THPT chiếm 37%, THCS 30%, Tiểu học 11%, Đại học 9%, Trung cấp/Cao đẳng 8%, không đi học 5%. Nghề nghiệp: Nông dân 38%, Công nhân 21%, Lao động tự do 12%, Công chức/viên chức 8%, Hưu trí 7%. Thu nhập trung bình: $4,50 \pm 3,20$ triệu VNĐ/tháng. Đã kết hôn: 91%.
Kiến thức về COVID-19 100% đã từng nghe về dịch bệnh. Đánh giá mức độ: Rất nguy hiểm (74%), Nguy hiểm (20%), Bình thường/không biết (6%). Nhận biết triệu chứng chính: Sốt (95%), Ho (92%), Khó thở (72%), Đau cơ (32%), Đau đầu (31%), Đau họng (19%), Tiêu chảy (6%). Nhận biết đường lây: Giọt bắn (87%), Không khí (71%), Tiếp xúc trực tiếp (52%), Chạm vật dụng chứa mầm bệnh (38%), Đường máu (6%), Muỗi đốt (3%), Nước bẩn (3%). Nguồn thông tin chính thống tiếp cận: Truyền hình nhà nước (88%), Nhân viên y tế (54%), Đài phát thanh (52%), Mạng xã hội (44%), Báo in (28%), Trang web trực tuyến (27%), Bộ Y tế (24%). Nhu cầu thông tin muốn biết thêm: Phát triển phương pháp điều trị (57%), Tiến độ vắc-xin (53%), Cách phòng chống (32%).
Thái độ và niềm tin Điều lo lắng nhất: Mất đi người thân (69%), Quá tải hệ thống y tế (52%), Trường học đóng cửa (48%), Bản thân mắc bệnh (38%), Doanh nghiệp nhỏ đóng cửa (31%), Hạn chế lương thực (18%), Mất việc làm (17%). Trách nhiệm dịch bệnh: 48% cho rằng không do riêng ai, 47% quy trách nhiệm cho người không tuân thủ quy định và người nhập cảnh trái phép. Đánh giá mặt tích cực: Mọi người gắn kết hơn (55%), Quan tâm đến sức khỏe/y tế hơn (45%), Quan tâm thiên nhiên hơn (35%). Mức độ tin tưởng: 96% tin tưởng/rất tin tưởng vào Chính phủ/Nhà nước; 88% tin tưởng chính quyền/y tế địa phương; 91% tin tưởng ngành y tế điều trị; 85% tin tưởng Việt Nam sẽ chiến thắng đại dịch. Dự kiến khả năng dịch quay trở lại: 58% không tin tưởng dịch sẽ quay lại, 42% tin tưởng sẽ quay lại.
Thực hành phòng dịch Biện pháp bảo vệ bản thân/gia đình: Rửa tay thường xuyên (88%), Che miệng khi ho/hắt hơi (74%), Mang khẩu trang (62%), Tránh tiếp xúc người sốt/ho (62%), Tuân thủ khuyến cáo nhà nước (52%), Ở trong nhà (47%), Nấu chín thịt trứng (31%), Dùng thảo dược dân gian (5%). Hành vi khi bản thân/người thân có triệu chứng COVID-19: Đến bệnh viện/cơ sở y tế (87%), Tự cách ly (61%), Hỏi người thân (18%), Khám đông y (2%), Gọi đường dây nóng (2%), Tự mua thuốc (1%). Thực hành tại nhà: Mang khẩu trang khi ra ngoài (thực hiện tốt 96%), Giữ ấm cơ thể/tập thể dục (98%), Giữ không khí thông thoáng (95%), Che miệng khi ho hắt hơi (93%), Súc miệng/họng thường xuyên (85%), Rửa tay bằng xà phòng (84%), Tiết kiệm khẩu trang dùng lại (32% có tái sử dụng).
Phân tích yếu tố liên quan Tỷ lệ nhận biết triệu chứng sốt và ho không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo giới tính, nhóm tuổi (<50 và $\ge 50$), trình độ học vấn ($\le 9/12$ và $>9/12$) hay tính chất lao động (chân tay và trí óc) với $p > 0,05$. Niềm tin về việc dịch bệnh quay trở lại có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với trình độ học vấn ($p < 0,05$, $OR < 1$ giữa nhóm $\le 9/12$ đạt 42,17% so với nhóm $>9/12$ đạt 41,18%).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả đối chiếu kết quả khảo sát tại Sóc Sơn với các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tỷ lệ nhận biết về triệu chứng sốt (95%) và ho (92%) tương đồng với các nghiên cứu tại Trung Quốc và Malaysia, chứng minh hiệu quả truyền thông sâu rộng của truyền hình nhà nước (88%). Tuy nhiên, vẫn còn những quan niệm sai lệch về đường lây (3% cho rằng qua muỗi đốt, 3% qua nước bẩn, 6% qua đường máu). Về mặt thái độ, niềm tin tuyệt đối vào chỉ đạo phòng chống dịch của Nhà nước (96%) là yếu tố thuận lợi, nhưng tỷ lệ 58% người dân không tin dịch sẽ bùng phát trở lại phản ánh tâm lý chủ quan tại thời điểm tháng 7/2020. Về thực hành, tỷ lệ mang khẩu trang khi ra ngoài cao (96%), nhưng việc 32% người dân tái sử dụng khẩu trang dùng một lần là thói quen chưa đúng quy chuẩn y tế, tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh KAP của người dân ngoại thành Hà Nội giai đoạn giữa năm 2020:

  • Kiến thức: 100% người dân tiếp cận thông tin về dịch; 74% nhận định đúng mức độ rất nguy hiểm. Các triệu chứng phổ biến (sốt, ho, khó thở) và đường lây chính (giọt bắn 87%, không khí 71%) được nhận biết rộng rãi, kênh tiếp nhận thông tin chủ đạo là truyền hình (88%) và cán bộ y tế (54%).
  • Thái độ: Mối lo ngại lớn nhất tập trung vào việc mất người thân (69%) và quá tải hệ thống y tế (52%). Người dân thể hiện niềm tin cao vào hệ thống chính trị và ngành y tế (>85-96%). Tuy nhiên, nhận thức dự phòng dài hạn còn chủ quan khi 58% cho rằng dịch khó quay lại.
  • Thực hành: Tỷ lệ tuân thủ các hành vi phòng hộ cơ bản tại gia đình và nơi công cộng ở mức cao (đeo khẩu trang khi ra ngoài 96%, che miệng khi ho 93%, rửa tay xà phòng 84%, đến cơ sở y tế khi có triệu chứng nghi ngờ 87%). Tồn tại hạn chế trong việc sử dụng lại khẩu trang một lần (32%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tăng cường tuyên truyền qua kênh truyền hình và hệ thống loa đài phát thanh xã, phát huy vai trò hướng dẫn trực tiếp của nhân viên trạm y tế.
  • Chỉnh sửa các sai lệch kiến thức về đường lây truyền (giải thích rõ virus không lây qua muỗi hay nước uống thông thường) và hướng dẫn sử dụng khẩu trang y tế đúng quy chuẩn loại bỏ sau một lần dùng.
  • Tuyên truyền nâng cao cảnh giác, loại bỏ tâm lý chủ quan về nguy cơ dịch bệnh tái bùng phát trong cộng đồng.
  • Duy trì và củng cố năng lực tiếp nhận, phân luồng bệnh nhân nghi nhiễm tại trạm y tế xã và phòng khám đa khoa khu vực.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp dữ liệu thực chứng cấp cơ sở về nhận thức và hành vi y tế dự phòng của nhóm dân cư nông thôn/ngoại thành (đặc thù nghề nghiệp nông dân chiếm 38%, học vấn phổ thông chiếm chủ đạo) tại Hà Nội, bổ sung nguồn tư liệu so sánh cho các nghiên cứu dịch tễ học và truyền thông sức khỏe cộng đồng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Cỡ mẫu còn hạn chế ($n = 100$) và chỉ tập trung tại 4 xã thuộc huyện Sóc Sơn, chưa bao phủ toàn bộ 25 xã và 1 thị trấn của huyện.
  • Địa điểm thu thập số liệu tập trung tại Trạm Y tế và Phòng khám Đa khoa khu vực (chọn mẫu thuận tiện trên đối tượng đi khám hoặc tiêm chủng), dẫn đến tỷ lệ nữ giới cao (65%), chưa đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân cư trong huyện.
  • Phương pháp phát phiếu tự điền có thể gặp sai số do người tham gia hiểu nhầm câu hỏi, trả lời theo xu hướng xã hội mong muốn hoặc tình trạng điền hộ.

Hướng mở rộng nghiên cứu

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn địa bàn huyện Sóc Sơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên theo cụm dân cư.
  • Triển khai nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) nhằm đánh giá sự biến đổi trong hành vi thực hành phòng dịch khi dịch bệnh diễn biến qua các làn sóng phức tạp hơn và khi triển khai tiêm chủng vắc-xin diện rộng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Y đa khoa, Y học dự phòng, Y tế công cộng: Tham khảo về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực địa, phương pháp thiết kế bộ công cụ điều tra KAP dịch bệnh truyền nhiễm và quy trình xử lý số liệu qua EpiData kết hợp Excel.
  • Cán bộ y tế cơ sở và trạm y tế xã/phường: Ứng dụng các phát hiện thực tế về khoảng trống kiến thức (đường lây, tái sử dụng khẩu trang) để xây dựng nội dung truyền thông giáo dục sức khỏe phù hợp với người dân nông thôn.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học cộng đồng: Sử dụng số liệu làm mốc đối chứng (baseline data) cho các khảo sát hành vi sức khỏe tại khu vực ngoại thành Hà Nội trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu và phân bố địa bàn thu thập số liệu trong nghiên cứu này như thế nào?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu trên $n = 100$ người dân tại 4 xã thuộc huyện Sóc Sơn (Hà Nội) trong tháng 07/2020, cụ thể gồm: xã Minh Phú (31 phiếu), xã Đức Hòa (28 phiếu), xã Thanh Xuân (21 phiếu) và xã Bắc Sơn (20 phiếu).

2. Tỷ lệ nhận biết về các triệu chứng và đường lây truyền chính của COVID-19 đạt mức bao nhiêu?

Người dân nhận biết chính xác nhất triệu chứng sốt (95%), ho (92%) và khó thở (72%). Về đường lây truyền, 87% nhận biết lây qua giọt bắn, 71% qua không khí và 52% qua tiếp xúc trực tiếp; tuy nhiên vẫn còn 38% cho rằng lây qua chạm vật dụng, 6% qua đường máu, 3% do muỗi đốt và 3% do uống nước bẩn.

3. Kênh tiếp nhận thông tin phòng dịch nào được người dân sử dụng nhiều nhất?

Truyền hình nhà nước là kênh tiếp cận thông tin chính thống cao nhất với 88%, tiếp theo là nhân viên y tế (54%), đài phát thanh (52%), mạng xã hội (44%), báo in (28%), nói chuyện với người thân/bạn bè (28%), trang tin trực tuyến (27%) và thông tin từ Bộ Y tế (24%).

4. Người dân xử trí như thế nào khi bản thân hoặc người thân có triệu chứng nghi ngờ mắc COVID-19?

Khi có triệu chứng nghi ngờ COVID-19, 87% người dân lựa chọn đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế, 61% thực hiện tự cách ly tại nhà, 18% hỏi ý kiến người thân có kinh nghiệm; tỷ lệ tự mua thuốc uống chiếm 1%, đi khám thầy thuốc đông y chiếm 2% và gọi điện đến đường dây nóng/tổng đài chiếm 2%.

5. Yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu?

Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa trình độ học vấn với mức độ tin tưởng về việc đại dịch sẽ quay trở lại ($p < 0,05$, $OR < 1$ giữa nhóm học vấn $\le 9/12$ đạt 42,17% so với nhóm $>9/12$ đạt 41,18%). Các yếu tố giới tính, nhóm tuổi và nghề nghiệp không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với mức độ nhận biết triệu chứng sốt và ho ($p > 0,05$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ánh Hồng đã phản ánh trung thực thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống dịch COVID-19 của 100 người dân tại 4 xã thuộc huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội năm 2020. Kết quả nghiên cứu cho thấy người dân có nhận thức cơ bản tốt về triệu chứng, đường lây và tuân thủ cao các biện pháp phòng ngừa cá nhân như mang khẩu trang hay rửa tay sát khuẩn, đồng thời đặt trọn niềm tin vào sự chỉ đạo của Nhà nước và ngành y tế. Tuy vậy, nghiên cứu cũng chỉ ra những khoảng trống cần can thiệp như tâm lý chủ quan trước nguy cơ bùng phát dịch trở lại, sự hiểu lầm về các đường lây truyền phụ và hành vi tái sử dụng khẩu trang một lần. Công trình là tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị cho công tác y tế dự phòng và truyền thông sức khỏe cộng đồng tại tuyến cơ sở.