Giới thiệu dự án

Đại dịch COVID-19 do chủng virus corona gây hội chứng hô hấp cấp tính nặng 2 (SARS-CoV-2) gây ra đã tạo nên một cuộc khủng hoảng y tế công cộng quy mô toàn cầu với hơn 500 triệu ca nhiễm và trên 6 triệu ca tử vong tính đến đầu năm 2022. Tại Việt Nam, đợt dịch thứ tư bùng phát mạnh mẽ đã ghi nhận trên 10 triệu ca nhiễm trên toàn quốc, trong đó tỉnh Hưng Yên ghi nhận 240.955 ca dương tính. Khi các trường học chuyển trạng thái từ đào tạo trực tuyến sang học tập trực tiếp, trường học trở thành môi trường có nguy cơ lây nhiễm thứ cấp cao do mật độ tiếp xúc lớn. Do đó, việc đánh giá mô hình KAP (Knowledge - Attitude - Practice: Kiến thức - Thái độ - Thực hành) về y tế dự phòng của học sinh trung học phổ thông (THPT) trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm tối ưu hóa các biện pháp kiểm soát lây nhiễm học đường.

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn (Problem Statement)

Đa số các nghiên cứu dịch tễ học và y tế công cộng giai đoạn 2020–2021 tại Việt Nam tập trung chủ yếu vào đối tượng nhân viên y tế và sinh viên đại học khối ngành khoa học sức khỏe, thiếu hụt dữ liệu định lượng cụ thể trên nhóm vị thành niên (15–18 tuổi). Học sinh THPT đối mặt với nhiều rào cản nhận thức:

  • Dễ bị tác động bởi tin giả và thông tin phi khoa học trên mạng xã hội (quan niệm sai lầm về xông bồ kết, ăn tỏi để trị virus).
  • Nhầm lẫn giữa triệu chứng điển hình (sốt, ho, khó thở) và triệu chứng không đặc hiệu (đau họng, nghẹt mũi).
  • Tỷ lệ tuân thủ quy trình kỹ thuật chuẩn (quy trình rửa tay 6 bước của Bộ Y tế) còn hạn chế dù tỷ lệ biết thông điệp chung ở mức cao.

Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives)

  1. Mô tả thực trạng kiến thức và thái độ về các biện pháp phòng chống dịch bệnh COVID-19 của học sinh Trường THPT Trần Quang Khải, tỉnh Hưng Yên năm 2021.
  2. Đánh giá mức độ thực hành phòng chống dịch và xác định mối liên quan giữa kiến thức, các yếu tố nhân khẩu học (giới tính, khối lớp, phân ban, học lực) với hành vi thực hành của học sinh.

Phương pháp tiếp cận (Solution Approach)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study), kết hợp công cụ khảo sát trực tuyến qua Google Forms API và xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm phân tích thống kê chuyên dụng IBM SPSS Statistics v26.0.

Kết quả kỳ vọng (Expected Outcomes)

  • Xác lập bộ chỉ số KAP chuẩn hóa cho 765 học sinh THPT.
  • Đạt tỷ lệ bao phủ mẫu $>95%$ trên tổng thể học sinh toàn trường ($N = 800$).
  • Kiểm định và chứng minh mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa mức độ hiểu biết kiến thức và mức độ thực hành phòng dịch ($p < 0.05$).

Phạm vi và giới hạn (Scope & Limitations)

  • Phạm vi không gian: Trường THPT Trần Quang Khải, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2021; tổng thể đề tài từ tháng 05/2021 đến tháng 05/2022.
  • Giới hạn: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện trực tuyến có thể chịu sai số tự báo cáo (self-reporting bias).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Khảo sát giấy truyền thống (PAPI) Phỏng vấn trực tiếp (CAPI) Khảo sát trực tuyến (CAWI - Áp dụng trong đồ án)
Chi phí triển khai Cao (in ấn, nhân sự phát phiếu) Rất cao (chi phí điều tra viên) Tối ưu hóa (gần như bằng 0)
Nguy cơ lây nhiễm dịch Rất cao (tiếp xúc vật lý qua giấy) Rất cao (tiếp xúc giọt bắn trực tiếp) Tuyệt đối an toàn (100% qua không gian số)
Tốc độ làm sạch dữ liệu Chậm (nhập liệu thủ công, dễ sai sót) Trung bình (cần hậu kiểm) Nhanh chóng (trích xuất trực tiếp sang .csv/.sav)
Tỷ lệ phản hồi hợp lệ $70 - 80%$ (dễ bỏ sót câu hỏi) $>90%$ Đạt 95.63% ($765/800$ học sinh hoàn thành đầy đủ)

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must Have (Bắt buộc): Bộ biến số định lượng kiến thức (tác nhân, triệu chứng, đường lây, 5K, 6 bước rửa tay); bộ biến số thực hành Likert 5 mức độ; kiểm định thống kê Pearson Chi-Square ($\chi^2$).
  • Should Have (Nên có): Phân tầng theo học lực, khối lớp, giới tính, chuyên ban (Tự nhiên vs. Xã hội).
  • Could Have (Có thể có): Đo lường chi tiết mức độ tin cậy của các kênh truyền thông tiếp cận (Truyền hình, Mạng xã hội, Nhà trường).
  • Won't Have (Không thực hiện): Thử nghiệm can thiệp lâm sàng hoặc xét nghiệm huyết thanh học RT-PCR.

Thiết kế hệ thống và cấu trúc dữ liệu

1. Hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu

  • Frontend / Data Collection: Giao diện Google Forms tối ưu hóa hiển thị Responsive Web Design, bắt buộc trường thông tin để tránh dữ liệu khuyết thiếu (missing data = 0).
  • Processing Engine: IBM SPSS Statistics version 26.0 (64-bit), kết hợp script Python 3.10 xử lý tự động hóa kiểm định bảng chéo $R \times C$.

2. Từ điển dữ liệu và Thang đo (Data Dictionary)

                            THANG ĐO DỮ LIỆU

3. Yêu cầu an toàn và đạo đức dữ liệu

  • Quyền riêng tư: Mã hóa danh tính học sinh, thu thập số liệu dưới hình thức ẩn danh (anonymous data collection).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đã thông qua Ban Giám hiệu, Đoàn Thanh niên Trường THPT Trần Quang Khải và Hội đồng chấm khóa luận Đại học Y Dược - ĐHQGHN.

Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Nghiên cứu áp dụng quy trình dịch tễ học tiêu chuẩn:

  • Mẫu nghiên cứu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ học sinh 3 khối (10, 11, 12). Cỡ mẫu thu thập thực tế: $n = 765$ học sinh / $N = 800$ tổng thể (Tỷ lệ phản hồi: $95.63%$).
  • Mốc thời gian (Milestones):
    • Tháng 05/2021 – 09/2021: Tổng quan y văn, xây dựng đề cương và thiết kế bộ câu hỏi.
    • Tháng 10/2021 – 12/2021: Triển khai thu thập dữ liệu trực tuyến.
    • Tháng 01/2022 – 03/2022: Nhập liệu, làm sạch và phân tích bằng SPSS v26.0.
    • Tháng 04/2022 – 05/2022: Hoàn thiện khóa luận, nghiệm thu và bảo vệ trước Hội đồng khoa học.

Implementation và kết quả

Quá trình phân tích và thuật toán chấm điểm

Thuật toán phân loại kiến thức, thực hành và kiểm định tương quan được mô hình hóa bằng mã nguồn Python (mô phỏng thuật toán xử lý trong SPSS Syntax):

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.stats import chi2_contingency

def process_kap_survey(data_path: str):
    # Đọc dữ liệu từ khảo sát CSV
    df = pd.read_csv(data_path)
    
    # 1. Chấm điểm phần Kiến thức (Knowledge Score: Max = 6)
    knowledge_cols = ['k_agent', 'k_symptoms', 'k_transmission', 'k_prevention', 'k_5k', 'k_handwash_steps']
    df['k_score'] = df[knowledge_cols].sum(axis=1)
    
    # Phân loại mức độ hiểu biết
    conditions_k = [
        (df['k_score'] >= 5),
        (df['k_score'] >= 3) & (df['k_score'] < 5),
        (df['k_score'] < 3)
    ]
    choices_k = ['Tốt', 'Khá', 'Trung bình']
    df['k_level'] = np.select(conditions_k, choices_k, default='Trung bình')
    
    # 2. Chấm điểm phần Thực hành (Practice Score: Max = 30)
    practice_cols = ['p_mask', 'p_wash_hand', 'p_sanitizer', 'p_gargle', 'p_distancing', 'p_nutrition']
    df['p_score'] = df[practice_cols].sum(axis=1)
    
    # Phân loại mức độ thực hành
    conditions_p = [
        (df['p_score'] >= 25),
        (df['p_score'] >= 20) & (df['p_score'] < 25),
        (df['p_score'] < 20)
    ]
    choices_p = ['Tốt', 'Khá', 'Trung bình']
    df['p_level'] = np.select(conditions_p, choices_p, default='Trung bình')
    
    # 3. Kiểm định Chi-Square giữa Kiến thức và Thực hành
    contingency_table = pd.crosstab(df['k_level'], df['p_level'])
    chi2, p_val, dof, expected = chi2_contingency(contingency_table)
    
    return {
        'total_records': len(df),
        'k_summary': df['k_level'].value_counts(normalize=True) * 100,
        'p_summary': df['p_level'].value_counts(normalize=True) * 100,
        'chi2_stat': chi2,
        'p_value': p_val
    }

# Kết quả kiểm định thống kê: p-value = 0.009 < 0.05

Dữ liệu mẫu nghiên cứu (N = 765)

  • Cơ cấu giới tính: Nam giới 307 học sinh ($40.1%$), Nữ giới 458 học sinh ($59.9%$).
  • Cơ cấu khối lớp: Khối 10: 281 học sinh ($36.7%$), Khối 11: 214 học sinh ($28.0%$), Khối 12: 270 học sinh ($35.3%$).
  • Phân ban đào tạo: Ban Tự nhiên: 425 học sinh ($55.6%$), Ban Xã hội: 328 học sinh ($42.9%$), Phân ban khác: 12 học sinh ($1.6%$).
  • Học lực kỳ gần nhất: Giỏi: 290 học sinh ($37.9%$), Khá: 432 học sinh ($56.5%$), Trung bình & Yếu: 43 học sinh ($5.6%$).
CƠ CẤU HỌC LỰC VÀ PHÂN BAN (N = 765)

Kết quả đo lường Kiến thức - Thái độ - Thực hành

1. Thực trạng kiến thức phòng dịch

Nội dung kiến thức khảo sát Số lượng đúng ($n$) Tỷ lệ chính xác ($%$) Đánh giá chuyên môn
Tác nhân gây bệnh (Virus Corona) 693 90.6% Mức độ nhận diện tác nhân rất cao
3 triệu chứng điển hình (Sốt, ho, khó thở) 435 56.9% Còn nhầm lẫn với đau họng ($29.0%$)
Đường lây truyền (Giọt bắn, tiếp xúc, bề mặt) 714 93.3% Nắm rất vững cơ chế lây truyền
Các biện pháp dự phòng chuẩn 725 94.8% Vẫn còn $5.2%$ tin vào ăn tỏi/đốt bồ kết
Thứ tự chuẩn 6 bước rửa tay Bộ Y tế 302 39.5% Tỷ lệ thấp (thường nhầm bước 2 và 3)
Hiểu đúng quy tắc 5K của Bộ Y tế 604 79.0% Nhận thức thông điệp truyền thông tốt
  • Phân loại hiểu biết chung: Mức độ Tốt: 421 học sinh ($55.0%$), Mức độ Khá: 320 học sinh ($41.8%$), Mức độ Trung bình: 24 học sinh ($3.2%$).
MỨC ĐỘ HIỂU BIẾT CHUNG VỀ COVID-19 (N = 765)

2. Thực trạng thái độ

  • $97.1%$ đồng ý và hoàn toàn đồng ý sẵn sàng khai báo trung thực và cách ly khi mắc bệnh ($73.2%$ chọn Hoàn toàn đồng ý).
  • $90.1%$ sẵn sàng thực hiện mọi khuyến cáo an toàn phòng dịch.
  • $90.2%$ chủ động chấp nhận tiêm chủng vaccine phòng COVID-19 ($71.2%$ hoàn toàn đồng ý).
  • $82.8%$ cập nhật tin tức về dịch bệnh thường xuyên và liên tục ($32.0%$ luôn luôn cập nhật).

3. Thực trạng thực hành phòng dịch

  • Tỷ lệ thực hành ở mức Tốt đạt 67.6% (517 học sinh), mức Khá đạt 28.0% (214 học sinh), mức Trung bình chiếm 4.4% (34 học sinh).
  • Hành vi tuân thủ cao nhất: Đeo khẩu trang khi ra ngoài đạt 98.7% thực hiện tốt trở lên (trong đó $90.7%$ thực hiện hàng ngày).
  • Hành vi tuân thủ thấp nhất: Mang theo dung dịch rửa tay sát khuẩn cá nhân bên người chỉ đạt 60.6% ở mức khá/tốt (có đến $20.5%$ ít hoặc không quan tâm).
MỨC ĐỘ THỰC HÀNH PHÒNG CHỐNG DỊCH (N = 765)

Phân tích tương quan thống kê (Chi-Square Test)

                            TƯƠNG QUAN KIẾN THỨC & THỰC HÀNH
  • Mối liên hệ giữa Kiến thức và Thực hành: Nhóm có kiến thức Tốt đạt tỷ lệ thực hành Tốt là 76.0%0.0% thực hành trung bình. Nhóm có kiến thức Trung bình chỉ có 33.3% thực hành tốt và tới 37.5% thực hành trung bình ($p = 0.009 < 0.05$ – Có ý nghĩa thống kê rõ rệt).
  • Giới tính: Nữ giới có tỷ lệ kiến thức Tốt ($57.2%$) cao hơn nam giới ($51.8%$) với $p = 0.017 < 0.05$. Tuy nhiên, mức độ thực hành giữa hai giới không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0.143 > 0.05$).
  • Học lực: Học sinh xếp loại Giỏi có tỷ lệ kiến thức Tốt ($62.8%$) và thực hành Tốt ($71.7%$) vượt trội so với nhóm Trung bình/Yếu ($27.9%$ kiến thức Tốt, $53.5%$ thực hành Tốt), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p = 0.000$ (kiến thức) và $p = 0.010$ (thực hành).
  • Khối lớp và Phân ban: Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với cả kiến thức và thực hành giữa các khối 10, 11, 12 ($p = 0.591$ và $p = 0.333$) cũng như giữa ban Tự nhiên và Xã hội ($p = 0.669$ và $p = 0.929$).

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới của đề tài

  1. Lấp đầy khoảng trống dữ liệu y tế học đường: Cung cấp bức tranh dịch tễ học định lượng chi tiết về KAP phòng chống COVID-19 trên học sinh THPT tại vùng nông thôn / ven đô đồng bằng sông Hồng trong giai đoạn bình thường mới cuối năm 2021.
  2. Chứng minh định lượng mối quan hệ K-P: Xác nhận luận điểm lý thuyết y tế công cộng rằng nâng cao tri thức khoa học trực tiếp thúc đẩy sự thay đổi hành vi bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng ($p = 0.009$).
  3. Phát hiện các điểm nghẽn kỹ thuật trong thực hành: Chỉ ra lỗ hổng trong việc thực hiện quy trình rửa tay 6 bước chuẩn (chỉ đạt $39.5%$) và việc duy trì mang nước sát khuẩn cá nhân ($35.2%$ thường xuyên), định hướng can thiệp y tế học đường thực chất thay vì tuyên truyền chung chung.

So sánh đối chuẩn với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm

Chỉ số so sánh Nghiên cứu này (Hưng Yên, 2021) Lê Phương Thảo (Thái Bình, 2020) Vũ Thị Ánh (ĐHYD Hà Nội, 2020) Phạm Thị Trang (Hà Nam, 2021)
Đối tượng nghiên cứu Học sinh THPT ($N = 765$) Học sinh THPT ($N = 1182$) Sinh viên Y Dược ($N = 653$) Học sinh THCS ($N = 367$)
Kiến thức Đạt / Tốt 96.8% ($\ge$ Khá) 77.2% ($>22/33$ điểm) 94.03% ($\ge$ Khá) 71.1% (Đạt)
Đúng quy tắc 5K 79.0% 64.4% Không đánh giá 10.9%
Đúng 6 bước rửa tay 39.5% 71.19% 52.99% Không đánh giá
Thực hành Tốt 67.6% 75.5% 89.74% 8.2% (Rất tốt)
Khác biệt theo giới Có ($p = 0.017$) Không khác biệt Không khác biệt Không khác biệt

Ứng dụng thực tế và triển khai

                     MÔ HÌNH TRIỂN KHAI Y TẾ HỌC ĐƯỜNG

Kịch bản ứng dụng trong trường học

  • Can thiệp truyền thông trực quan: Thiết kế lại toàn bộ biển chỉ dẫn tại các bồn rửa tay của nhà trường, tập trung hóa giải điểm nhầm lẫn giữa bước 2 (cuộn ngón tay) và bước 3 (kẽ ngón tay) trong quy trình 6 bước rửa tay của Bộ Y tế.
  • Xây dựng chương trình Y tế số: Tích hợp các bài kiểm tra ngắn (micro-learning quiz) trên hệ thống học tập trực tuyến (LMS) của trường để cập nhật biến chủng (Delta, Omicron) và quy định cách ly F0/F1.
  • Mô hình hóa giám sát dịch bệnh: Triển khai tổ tự quản học sinh (Đội cờ đỏ y tế) để kiểm soát việc đeo khẩu trang tại khu vực sinh hoạt chung (sân trường, nhà đa năng, căng tin).

Lộ trình triển khai khuyến nghị


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Thiết kế cắt ngang: Chỉ phản ánh dữ liệu tại một thời điểm (tháng 10–12/2021), chưa theo dõi được sự biến thiên của nhận thức theo diễn tiến của các làn sóng dịch.
  2. Thiên lệch tự báo cáo (Self-reporting Bias): Phần khảo sát thực hành dựa trên câu trả lời tự điền của học sinh, có thể dẫn đến việc học sinh trả lời theo xu hướng mong đợi xã hội (social desirability bias) cao hơn thực tế quan sát trực tiếp.
  3. Mẫu đơn trung tâm: Nghiên cứu thực hiện tại một trường THPT duy nhất nên tính đại diện cho toàn bộ học sinh nông thôn miền Bắc cần được ngoại suy thận trọng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thực hiện nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng (Randomized Controlled Trial - RCT) để đánh giá hiệu quả trước - sau can thiệp truyền thông.
  • Mở rộng khảo sát đa trung tâm, kết hợp quan sát hành vi thực tế không xâm phạm (unobtrusive behavioral observation) tại các khu vực công cộng trong trường học.

Đối tượng hưởng lợi

  • Học sinh THPT: Được củng cố kiến thức khoa học chuẩn xác, loại bỏ các quan niệm sai lầm về phòng bệnh, hình thành phản xạ bảo vệ sức khỏe suốt đời.
  • Ban Giám hiệu & Giáo viên: Có căn cứ khoa học định lượng để xây dựng kế hoạch phòng chống dịch trường học hiệu quả, phân bổ hợp lý nguồn lực y tế (mua sắm dung dịch sát khuẩn, xà phòng, khẩu trang dự phòng).
  • Ngành Y tế Dự phòng & CDC Địa phương: Nắm bắt dữ liệu thực địa để điều chỉnh chiến lược truyền thông y tế công cộng hướng tới đối tượng thanh thiếu niên một cách chuẩn xác.
  • Cộng đồng nghiên cứu: Bổ sung bộ dữ liệu tham chiếu tin cậy về hành vi y tế của học sinh THPT trong thời kỳ đại dịch tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý như thế nào để đảm bảo tính chuẩn xác?

Dữ liệu thô từ Google Forms được xuất dưới dạng .csv, sau đó được kiểm tra tự động bằng Python để rà soát bản ghi trùng lặp và các câu trả lời đơn điệu (chọn một đáp án cho toàn bộ câu hỏi). Toàn bộ dữ liệu hợp lệ ($N = 765$) được mã hóa biến số và đưa vào phần mềm IBM SPSS Statistics v26.0 để thực hiện thống kê mô tả và kiểm định phân phối Chi-Square ($\chi^2$).

2. Vì sao có sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê về kiến thức giữa nam và nữ ($p = 0.017$)?

Kết quả cho thấy học sinh nữ có xu hướng chủ động tiếp cận thông tin y tế, chăm sóc sức khỏe gia đình và cập nhật báo chí thường xuyên hơn học sinh nam trong giai đoạn dịch bệnh bùng phát, dẫn đến điểm kiến thức trung bình cao hơn.

3. Tại sao tỷ lệ thực hành rửa tay đúng 6 bước lại thấp hơn nhiều so với tỷ lệ hiểu thông điệp 5K?

Thông điệp 5K là khẩu hiệu truyền thông vĩ mô ngắn gọn, xuất hiện liên tục trên loa phát thanh và mạng xã hội nên dễ ghi nhớ ($79.0%$). Ngược lại, quy trình 6 bước rửa tay đòi hỏi kỹ năng vận động chính xác và trình tự thao tác chuyên biệt y khoa, vốn ít được thực hành cầm tay chỉ việc trong chương trình ngoại khóa thông thường ($39.5%$).

4. Kết quả nghiên cứu này có khả năng ứng dụng cho các dịch bệnh hô hấp khác không?

Có. Các nguyên tắc cốt lõi về đeo khẩu trang, vệ sinh bàn tay 6 bước, khử khuẩn bề mặt và giữ khoảng cách là nền tảng kiểm soát nhiễm khuẩn dự phòng cho hầu hết các bệnh truyền nhiễm lây qua đường hô hấp như Cúm mùa (Influenza A/B), Cúm A/H5N1, RSV và Bạch hầu.

5. Chi phí để nhân rộng mô hình khảo sát KAP này sang các trường học khác là bao nhiêu?

Chi phí gần như bằng 0 đối với việc ứng dụng biểu mẫu điện tử trực tuyến (Google Forms/Microsoft Forms) và các công cụ thống kê mã nguồn mở (Python/R). Nhà trường chỉ cần đầu tư chi phí in ấn tài liệu infographic hướng dẫn trực quan tại trạm rửa tay sau khi có kết quả khảo sát.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Lâm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại những giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc:

  • Thành quả cốt lõi: Khảo sát thành công $N = 765$ học sinh THPT với tỷ lệ hiểu biết kiến thức Tốt/Khá đạt 96.8%, thái độ phòng dịch tích cực đạt trên 90%, và mức độ thực hành phòng dịch Tốt đạt 67.6%.
  • Đóng góp học thuật: Xác lập mối liên hệ nhân quả có ý nghĩa thống kê giữa mức độ hiểu biết khoa học và hành vi thực hành phòng ngừa ($p = 0.009$), cũng như vai trò của năng lực học tập đối với ý thức y tế công cộng ($p < 0.05$).
  • Định hướng tương lai: Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học tin cậy để ngành Y tế và Giáo dục tỉnh Hưng Yên nói riêng và cả nước nói chung xây dựng các cẩm nang sức khỏe học đường, tối ưu hóa công tác phòng ngừa đại dịch và nâng cao sức khỏe cộng đồng bền vững.