Khảo sát kiến thức thái độ thực hành về các biện pháp phòng chống covid 19 của học sinh trường thpt trần quang khải tỉnh hưng yên năm 2021

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát kiến thức thái độ thực hành về các biện pháp phòng chống covid 19 của học sinh trường thpt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm đại dịch

1.2. Khái niệm đại dịch covid 19

1.3. Các biến chủng hiện nay của covid 19

1.4. Bệnh vi-rút corona (COVID-19)

1.5. Cách lây truyền. Triệu chứng và biến chứng

1.6. Hậu quả và ảnh hưởng

1.7. Biện pháp phòng chống

1.8. Một số nghiên cứu liên quan đến kiến thức, thực hành về phòng chống dịch bệnh COVID – 19

1.8.1. Trên Thế giới

1.8.2. Tại Việt Nam

1.9. Giới thiệu về địa điểm NC

1.9.1. Giới thiệu chung về Nhà trường. Tổng quan về sơ đồ tổ chức

1.9.2. Khu vực địa lý kinh tế

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

2.2.3. Công cụ thu thập số liệu

2.2.4. Các biến số nghiên cứu

2.2.5. Xử lí số liệu

2.2.6. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng kiến thức, thái độ của học sinh trường THPT Trần Quang Khải về phòng chống dịch bệnh COVID – 19 năm 2020

3.1.1. Đặc điểm thông tin chung

3.1.2. Thực trạng kiến thức của học sinh

3.1.3. Thực trạng thái độ của sinh viên Trường THPT Trần Quang Khải về phòng chống dịch bệnh COVID-19 năm 2021

3.1.4. Mô tả thực hành của học sinh Trường THPT Trần Quang Khải về phòng chống dịch bệnh COVID – 19 năm 2020

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thực trạng kiến thức, thái độ của học sinh trường THPT Trần Quang Khải tỉnh Hưng Yên về dịch bệnh COVID-19 năm 2021

4.1.1. Thực trạng kiến thức của học sinh trường THPT Trần Quang Khải tỉnh Hưng Yên về dịch bệnh COVID-19 năm 2021

4.1.2. Thái độ của học sinh trường THPT Trần Quang Khải về phòng chống dịch COVID 19

4.1.3. Mô tả thực hành các biện pháp phòng chống COVID 19 của học sinh trường THPT Trần Quang Khải về phòng chống dịch bệnh COVID – 19 năm 2021

KẾT LUẬN

4.1. Kiến thức của học sinh THPT Trần Quang Khải về phòng chống dịch bệnh COVID – 19 năm 2021

4.2. Thái độ của học sinh về phòng chống dịch bệnh COVID – 19 năm 2021

4.3. Thực hành của học sinh trường về phòng chống dịch bệnh COVID – 19 năm 2021

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Khảo sát kiến thức

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát kiến thức của học sinh trường THPT Trần Quang Khải về các biện pháp phòng chống COVID-19. Kết quả cho thấy rằng phần lớn học sinh có kiến thức cơ bản về virus SARS-CoV-2, cách lây truyền và triệu chứng của bệnh. Tuy nhiên, một số khía cạnh như biện pháp phòng ngừa cụ thể vẫn chưa được hiểu rõ. Theo một khảo sát, 70% học sinh biết đến việc rửa tay thường xuyên và đeo khẩu trang, nhưng chỉ 50% hiểu rõ về tầm quan trọng của việc giữ khoảng cách xã hội. Điều này cho thấy cần có sự cải thiện trong việc truyền đạt thông tin về kiến thức COVID-19 cho học sinh. Việc nâng cao nhận thức này không chỉ giúp học sinh tự bảo vệ bản thân mà còn góp phần vào công tác phòng chống dịch bệnh trong cộng đồng.

1.1. Thực trạng kiến thức

Thực trạng kiến thức của học sinh về COVID-19 cho thấy rằng mặc dù có sự hiểu biết nhất định, nhưng vẫn còn nhiều lỗ hổng. Chỉ 60% học sinh có thể nêu đúng các triệu chứng chính của COVID-19. Điều này cho thấy rằng việc giáo dục về kiến thức COVID-19 cần được chú trọng hơn nữa. Các biện pháp như tổ chức các buổi hội thảo, phát tài liệu giáo dục và sử dụng các nền tảng trực tuyến để truyền tải thông tin là rất cần thiết. Hơn nữa, việc lồng ghép kiến thức này vào chương trình học cũng sẽ giúp học sinh tiếp cận thông tin một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.

II. Thực hành phòng chống COVID 19

Phần này của nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực hành phòng chống COVID-19 của học sinh. Kết quả cho thấy rằng mặc dù học sinh có kiến thức cơ bản, nhưng thực hành của họ chưa đạt yêu cầu. Chỉ 55% học sinh thực hiện đúng các biện pháp như rửa tay thường xuyên và đeo khẩu trang khi ra ngoài. Điều này cho thấy có sự thiếu hụt trong việc áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Một số học sinh cho biết họ cảm thấy không cần thiết phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi không có triệu chứng. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ lây lan virus trong cộng đồng. Cần có các chiến dịch tuyên truyền mạnh mẽ hơn để khuyến khích học sinh thực hiện đúng các biện pháp phòng ngừa.

2.1. Thực trạng thực hành

Thực trạng thực hành của học sinh cho thấy rằng mặc dù có sự hiểu biết về các biện pháp phòng ngừa, nhưng việc thực hiện lại không đồng đều. Một khảo sát cho thấy rằng 40% học sinh không thực hiện việc giữ khoảng cách xã hội khi ở trường. Điều này có thể do thói quen và sự thiếu ý thức về nguy cơ lây nhiễm. Việc tổ chức các buổi tập huấn và hướng dẫn cụ thể về cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa là rất cần thiết. Hơn nữa, việc tạo ra môi trường học tập an toàn và khuyến khích học sinh thực hiện các biện pháp này sẽ giúp nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh.

III. Đánh giá thái độ của học sinh

Thái độ của học sinh đối với việc phòng chống dịch bệnh COVID-19 cũng là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu này. Kết quả cho thấy rằng phần lớn học sinh có thái độ tích cực đối với việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Tuy nhiên, vẫn còn một số học sinh tỏ ra chủ quan và không coi trọng việc thực hiện các biện pháp này. Một số học sinh cho rằng việc đeo khẩu trang là không cần thiết khi không có triệu chứng. Điều này cho thấy cần có sự thay đổi trong nhận thức của học sinh về tầm quan trọng của việc phòng ngừa. Việc tổ chức các buổi thảo luận và chia sẻ kinh nghiệm từ những người đã từng mắc COVID-19 có thể giúp thay đổi thái độ của học sinh.

3.1. Thái độ đối với COVID 19

Thái độ của học sinh về COVID-19 cho thấy rằng mặc dù có sự lo ngại về dịch bệnh, nhưng vẫn còn nhiều học sinh chưa thực sự nghiêm túc trong việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Một khảo sát cho thấy rằng 30% học sinh cảm thấy không cần thiết phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi không có triệu chứng. Điều này có thể dẫn đến sự lây lan của virus trong cộng đồng. Cần có các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ hơn để nâng cao nhận thức và thay đổi thái độ của học sinh đối với việc phòng chống dịch bệnh.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Khái niệm đại dịch Đại dịch có thể được định nghĩa "là dịch bệnh xuất hiện trên toàn cầu hoặc trên một khu vực rộng lớn xuyên qua biên giới quốc gia, và thường ảnh hưởng đến rất nhiều người" [4]. Tổ chức y tế thế giới (WHO) chia đại dịch thành 6 giai đoạn miêu tả quá trình một loại virus cúm mới nhiễm trùng vài người đầu tiên rồi phát triển thành dịch. Điều này bắt đầu chủ yếu là sự lây nhiễm ở động vật, với một vài ca động vật lây nhiễm qua người, sau đó đến giai đoạn virus bắt đầu phát tán trực tiếp giữa người sang người, và cuối cùng là dịch bệnh khi sự lây nhiễm phân bố trên toàn cầu [5].

Khái niệm đại dịch covid 19 Đại dịch COVID-19 [6, 7, 8] là một đại dịch bệnh truyền nhiễm với tác nhân là virus SARS-CoV-2 (virus Corona 2 gây ra hội chứng hô hấp cấp tính nặng), đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu [9]. Khởi nguồn vào cuối tháng 12 năm 2019 với tâm dịch đầu tiên được ghi nhận tại thành phố Vũ Hán thuộc miền Trung Trung Quốc, bắt nguồn từ một nhóm người mắc viêm phổi không rõ nguyên nhân. Giới chức y tế địa phương xác nhận rằng trước đó họ đã từng tiếp xúc, chủ yếu với những thương nhân buôn bán và làm việc tại chợ bán buôn hải sản Hoa Nam. Các nhà khoa học Trung Quốc đã tiến hành nghiên cứu và phân lập được một chủng corona virus mới, được Tổ chức Y tế Thế giới lúc đó tạm thời gọi là 2019-nCoV, là một loại virus RNA sợi đơn cảm nhận dương tính với tế bào biểu mô và hệ hô hấp, có trình tự gen giống với SARS-CoV trước đây với mức tương đồng lên tới 79,5%.

Giống như người tiền nhiệm của nó, SARS-CoV, SARS-CoV-2 cũng thuộc chi beta- coronavirus cùng với MERS-CoV và thuộc họ Coronaviridae [10, 11, 12]. Các ca nghi nhiễm đầu tiên ở Vũ Hán được báo cáo vào ngày 31 tháng 12 năm 2019. Trường hợp tử vong do SARS-CoV-2 đầu tiên xảy ra ở Vũ Hán 3 vào ngày 9 tháng 1 năm 2020 [13]. Các ca nhiễm virus đầu tiên được xác nhận bên ngoài Trung Quốc bao gồm hai người phụ nữ ở Thái Lan và một người đàn ông ở Nhật Bản.

Biểu hiện lâm sàng của các triệu chứng COVID- 19 bao gồm sốt, mệt mỏi, ho khan, khó chịu và khó thở [14]. Cho đến nay, căn bệnh này được đặc trưng bởi tỷ lệ mắc và tử vong cao [15] cùng với các bệnh khác. Sự lây nhiễm virus từ người sang người đã được xác nhận cùng với tỷ lệ bùng phát dịch tăng nhanh vào giữa tháng 1 năm 2020 [16-19]. Ngày 23 tháng 1 năm 2020, chính phủ Trung Quốc quyết định phong tỏa Vũ Hán, toàn bộ hệ thống giao thông công cộng và hoạt động xuất - nhập khẩu đều bị tạm ngưng [20].

Ngày 11 tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ra tuyên bố gọi "COVID-19" là "Đại dịch toàn cầu" [21]. Các biến chủng hiện nay của covid 19 Các loại vi-rút như SARS-CoV-2 liên tục tiến hóa do xảy ra các biến đổi trong mã di truyền (đột biến gen) trong quá trình sao chép bộ gen. Dòng là một nhóm các biến thể vi-rút có liên quan chặt chẽ về mặt di truyền có nguồn gốc từ cùng một hình thức sơ khai chung. Một biến thể có một hoặc nhiều đột biến tách biệt với các biến thể khác của vi-rút SARS-CoV-2.

Lược đồ phân loại biến thể SIG (Nhóm liên ngành về SARS-CoV-2 của chính phủ Hoa Kỳ) xác định bốn loại biến thể SARS-CoV-2: - Biến thế đang được theo dõi (VBM) - Biến thể đáng quan tâm (VOI) - Biến thể đáng lo ngại (VOC): + Delta (B.2 và các dòng AY) + Omicron (B.529 và dòng BA) - Biến thể có hậu quả nghiêm trọng (VOHC) [22]. Bệnh vi-rút corona (COVID-19) 4 1. Dịch tễ Sự khởi phát ca bệnh đầu tiên vào ngày 8 tháng 12 năm 2019, được cho rằng có liên quan dịch tễ học với một chợ hải sản ở thành phố Vũ Hán, Trung Quốc. Nơi này không chỉ buôn bán hải sản mà còn cả động vật sống, gia cầm và động vật hoang dã [23].

Sau đó, một nghiên cứu từ Pháp đã phát hiện SARS-CoV-2 bằng phương pháp RT-PCR trong một mẫu lưu trữ từ một bệnh nhân bị viêm phổi vào cuối năm 2019, cho thấy SARS-CoV-2 có thể đã lây lan ở đó sớm hơn nhiều so với thời điểm bắt đầu bùng phát. Vì thế, có ý kiến cho rằng chợ hải sản ở Vũ Hán không phải là nguồn lây nhiễm SARS-CoV-2 ban đầu [24]. Tuy nhiên, báo cáo ban đầu riêng lẻ này không thể đưa ra câu trả lời chắc chắn về nguồn gốc của SARS-CoV-2 mà cần có nhiều nghiên cứu xác thực hơn. Theo thống kê, mọi lứa tuổi đều có thể nhiễm COVID–19, mức độ có thể từ nhẹ tới nặng.

Ngoài ra, đã có ca bệnh báo cáo về sự lây nhiễm COVID- 19 qua nhau thai từ mẹ sang con [25]. Các triệu chứng phổ biến của COVID – 19 bao gồm sốt, ho và khó thở. Các triệu chứng ít phổ biến hơn bao gồm đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau ngực, ớn lạnh. Ở Ý đã có báo cáo ca bệnh gặp triệu chứng rối loạn khứu giác, vị giác [26].

Khi khởi phát, COVID – 19 gây sốt, tổn thương đường hô hấp. Trường hợp nặng gây viêm phổi, dẫn đến tổn thương nhiều cơ quan khác trong cơ thể khiến bệnh nhân tử vong, đặc biệt là các trường hợp có bệnh nền. COVID – 19 dễ lây từ người sang người thông qua tiếp xúc với dịch cơ thể của người bệnh. Virus cũng có thể bị lây từ việc ai đó chạm tay vào một vật mà người bệnh chạm vào, sau đó đưa lên miệng, mũi và mắt họ.

Những người chăm sóc bệnh nhân cũng có thể bị phơi nhiễm virus khi xử lý các chất thải của người bệnh. Tùy thuộc vào mức độ lây lan của chủng virus, việc ho, hắt hơi hay bắt tay có thể khiến người xung quanh bị phơi nhiễm. Cách lây truyền 5 COVID-19 được cho là lây lan chủ yếu qua tiếp xúc gần gũi từ người này sang người khác, bao gồm cả giữa những người ở gần nhau (trong vòng khoảng 6 feet =2m). Những người bị nhiễm bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng cũng có thể lây virus sang người khác [27].

COVID-19 lây lan rất dễ dàng từ người này sang người khác: Mức độ dễ dàng lây lan của virus từ người này sang người khác có thể khác nhau. Loại virus gây ra bệnh dường như lây lan hiệu quả hơn bệnh cúm nhưng không hiệu quả bằng bệnh sởi, là một trong những loại virus dễ lây lan nhất được biết là ảnh hưởng đến con người. COVID-19 lây lan phổ biến nhất khi tiếp xúc gần: + Những người ở gần (trong vòng 6 feet=2m) một người bị bệnh hoặc tiếp xúc trực tiếp với người đó có nguy cơ lây nhiễm cao nhất. + Khi những người bị bệnh ho, hắt hơi, hát, nói chuyện hoặc hít thở, họ sẽ tạo ra các giọt đường hô hấp.

Những giọt này có thể có kích thước từ những giọt lớn hơn (một số có thể nhìn thấy được) đến những giọt nhỏ hơn. Các giọt nhỏ cũng có thể tạo thành hạt khi chúng khô rất nhanh trong luồng không khí. + Nhiễm trùng xảy ra chủ yếu do tiếp xúc với các giọt đường hô hấp khi một người tiếp xúc gần với người có COVID-19. + Các giọt đường hô hấp gây ra nhiễm trùng khi chúng được hít vào hoặc đọng lại trên các màng nhầy, chẳng hạn như những chất lót bên trong mũi và miệng.

+ Khi các giọt đường hô hấp di chuyển xa hơn từ người bị bệnh, nồng độ của những giọt này giảm. Các giọt lớn hơn rơi ra ngoài không khí do trọng lực. Các giọt và hạt nhỏ hơn phát tán trong không khí. + Theo thời gian, số lượng virus lây nhiễm trong các giọt đường hô hấp cũng giảm dần.

6 COVID-19 đôi khi có thể lây lan qua đường truyền trong không khí: + Một số bệnh nhiễm trùng có thể lây lan khi tiếp xúc với virus ở dạng giọt và hạt nhỏ có thể tồn tại trong không khí từ vài phút đến hàng giờ. Những virus này có thể lây nhiễm cho những người ở cách xa người bị nhiễm hơn 6 feet hoặc sau khi người đó rời khỏi không gian. + Loại lây lan này được gọi là lây truyền qua đường không khí và là một cách quan trọng để lây lan các bệnh nhiễm trùng như bệnh lao, bệnh sởi và thủy đậu. + Dữ liệu hiện có chỉ ra rằng virus gây ra COVID-19 lây lan qua tiếp xúc gần gũi với một người có COVID-19 phổ biến hơn nhiều so với lây truyền trong không khí [28].

COVID-19 ít lây lan hơn khi tiếp xúc với các bề mặt bị ô nhiễm: + Các giọt hô hấp cũng có thể đáp xuống các bề mặt và đồ vật. Có thể một người có thể bị nhiễm bệnh bằng cách chạm vào một bề mặt hoặc vật thể có virus và sau đó chạm vào miệng, mũi hoặc mắt của chính họ. + Lan truyền từ các bề mặt chạm vào không được cho là cách phổ biến khiến dịch bệnh lây lan. COVID-19 hiếm khi lây lan giữa người và động vật: + Virus có thể lây lan từ người sang động vật trong một số trường hợp.

CDC đã biết một số ít vật nuôi trên toàn thế giới, bao gồm cả mèo và chó, được báo cáo là bị nhiễm virus gây ra COVID-19, chủ yếu là sau khi tiếp xúc gần với những người có COVID-19. + Tại thời điểm này, nguy cơ lây lan COVID-19 từ động vật sang người được coi là thấp [29]. Triệu chứng và biến chứng * Lâm sàng 7 Một trong những vấn đề chính của đại dịch COVID-19 là các triệu chứng bệnh rất đa dạng và có thể có các biểu hiện khác nhau giữa các bệnh nhân. Các triệu chứng COVID-19 phổ biến nhất có xu hướng xuất hiện trong khoảng 2 đến 14 ngày sau khi tiếp xúc với virus, bao gồm sốt, đau cơ, đau đầu, ho, đau họng và mất vị giác.

Trong những trường hợp nghiêm trọng, do nhiễm trùng phổi quá lớn, các dấu hiệu cấp cứu phát sinh bao gồm khó thở do viêm phổi [30]. - Các triệu chứng phổ biến nhất của COVID-19 là sốt, ho khan và mệt mỏi. - Các triệu chứng khác ít phổ biến hơn và có thể ảnh hưởng đến một số bệnh nhân bao gồm: đau nhức, nghẹt mũi, nhức đầu, viêm kết mạc, đau họng, tiêu chảy, mất vị giác hoặc khứu giác hoặc phát ban trên da hoặc đổi màu ngón tay hoặc ngón chân. Các triệu chứng này thường nhẹ và bắt đầu dần dần.

Một số người bị nhiễm bệnh nhưng chỉ có các triệu chứng rất nhẹ có thể bỏ qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát kiến thức và thực hành phòng chống COVID-19 của học sinh THPT Trần Quang Khải 2021" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và hành động của học sinh trong việc phòng chống dịch COVID-19. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá mức độ hiểu biết của học sinh về virus SARS-CoV-2 mà còn xem xét các biện pháp thực hành mà các em đã áp dụng để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng. Những thông tin này rất hữu ích cho các bậc phụ huynh, giáo viên và nhà quản lý giáo dục trong việc nâng cao nhận thức và cải thiện các chương trình giáo dục sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và phòng chống dịch bệnh, bạn có thể tham khảo bài viết "Skkn tích hợp các biện pháp rèn luyện sức khỏe của con người để phòng chống dịch covid 19 trong giảng dạy phần chuyển hóa vật chất và năng lượng ở động vật sinh học 11 thpt", nơi cung cấp các phương pháp giảng dạy hiệu quả trong bối cảnh dịch bệnh. Ngoài ra, bài viết "Skkn một số giải pháp nâng cao nhận thức phòng chống dịch covid 19 cho học sinh tại trường trung học phổ thông đô lương 2" sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao nhận thức của học sinh. Cuối cùng, bài viết "Luận văn tốt nghiệp khảo sát tình hình nhiễm một số virus gây bệnh thường gặp tại bệnh viện trung ương thái nguyên" sẽ cung cấp thông tin về các virus khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình dịch bệnh hiện nay.