Nghiên cứu kiến thức địa phương và khả năng tích lũy cacbon trong các mô hình nlkh lấy cây chè làm cơ sở tại xã tây cốc huyện đoan hùng tỉnh phú thọ

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu kiến thức địa phương và khả năng tích lũy cacbon trong các mô hình nlkh lấy cây chè làm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khuyến nông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình NLKH chè khả năng tích lũy cacbon

Các mô hình nông lâm kết hợp (NLKH) lấy cây chè làm cơ sở tại xã Tây Cốc, huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ đang nổi lên như một giải pháp canh tác hiệu quả. Hệ thống này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Đặc biệt, khả năng tích lũy cacbon của các mô hình này góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Nghiên cứu của Đặng Quang Vũ (2018) đã chỉ ra rằng việc kết hợp cây chè với các loài cây lâm nghiệp như Keo, Xoan, Quế giúp tận dụng không gian, tăng đa dạng sinh học và hấp thụ một lượng lớn khí CO2. Vị trí địa lý của xã Tây Cốc, với địa hình đồi núi xen kẽ và khí hậu nóng ẩm, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của cây chè và các cây lâm nghiệp. Nền kinh tế địa phương chủ yếu dựa vào nông nghiệp, trong đó cây chè được xác định là cây trồng chủ lực. Sự kết hợp giữa kiến thức địa phương trong canh tác và tiềm năng khoa học của các mô hình NLKH mở ra hướng đi phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm môi trường. Việc lượng hóa khả năng lưu giữ cacbon trong các hệ thống này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, trực tiếp mang lại lợi ích cho người nông dân.

1.1. Tổng quan về nông lâm kết hợp lấy cây chè làm cơ sở

Hệ thống nông lâm kết hợp là phương thức canh tác lâu đời, kết hợp cây nông nghiệp, cây lâm nghiệp và đôi khi cả vật nuôi trên cùng một diện tích đất. Tại xã Tây Cốc, mô hình NLKH lấy cây chè làm cơ sở là phổ biến nhất. Các mô hình tiêu biểu bao gồm Chè - Keo, Chè - Xoan, và Chè - Quế. Mục tiêu của hệ thống này là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, đa dạng hóa sản phẩm và thu nhập. Cây lâm nghiệp tầng cao không chỉ cung cấp gỗ mà còn có tác dụng che bóng, giữ ẩm, cải tạo đất và hạn chế xói mòn cho các đồi chè. Theo nghiên cứu, việc phối hợp các loài cây thân gỗ vào nông trại giúp tận dụng không gian sản xuất, tăng tính đa dạng sinh học và tạo cảnh quan. Đây là một kiểu sử dụng đất bền vững, phù hợp với điều kiện địa hình đồi núi trung du của tỉnh Phú Thọ, giúp người dân ổn định sản xuất và nâng cao đời sống.

1.2. Vị trí và điều kiện tự nhiên tại xã Tây Cốc Đoan Hùng

Xã Tây Cốc có vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở phía Tây Bắc huyện Đoan Hùng. Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp xen kẽ đồng bằng, tạo điều kiện lý tưởng để phát triển nông lâm nghiệp. Đất đai ở đây chủ yếu là đất feralit, rất phù hợp với cây chè và các loại cây lâm nghiệp như Keo, Xoan, Quế. Khí hậu nóng ẩm, với lượng mưa trung bình năm khoảng 1.764 mm và nhiệt độ trung bình 22–23°C, cung cấp đủ độ ẩm và nhiệt lượng cho cây trồng sinh trưởng tốt. Những yếu tố tự nhiên này là tiền đề quan trọng giúp các mô hình NLKH phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, cây chè đã trở thành cây trồng chủ lực, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho hơn 70% lực lượng lao động tại địa phương, góp phần thúc đẩy hiệu quả kinh tế và xã hội.

II. Thách thức biến đổi khí hậu và vai trò của tích lũy cacbon

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến an ninh lương thực và sự phát triển bền vững. Nồng độ khí nhà kính (KNK), đặc biệt là CO2, trong khí quyển ngày càng tăng là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này. Nông nghiệp và thay đổi sử dụng đất là một trong những nguồn phát thải KNK chính. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các giải pháp giảm phát thải và tăng cường hấp thụ cacbon trở nên cấp bách. Các hệ thống nông lâm kết hợp được xem là một công cụ hữu hiệu để giải quyết vấn đề này. Nhờ sự hiện diện của các cây thân gỗ lâu năm, các mô hình này có khả năng hấp thụ và lưu trữ một lượng lớn cacbon trong sinh khối khô (thân, cành, lá, rễ) và trong đất. Nghiên cứu về khả năng tích lũy cacbon không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra cơ hội tham gia vào thị trường cacbon. Các dự án theo Cơ chế phát triển sạch (CDM) hay REDD+ có thể mang lại nguồn tài chính bổ sung cho người nông dân, khuyến khích họ áp dụng các phương thức canh tác bền vững. Việc lượng hóa giá trị môi trường mà rừng và các hệ thống NLKH mang lại là cơ sở để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp.

2.1. Tác động của khí nhà kính và sự cần thiết phải giảm phát thải

Khí nhà kính (KNK) như CO2, CH4, N2O là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính, làm trái đất nóng lên và gây ra biến đổi khí hậu. Các hoạt động của con người, từ sản xuất công nghiệp đến nông nghiệp, đều góp phần làm tăng nồng độ các khí này. Tại Việt Nam, lĩnh vực thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp chiếm tới 69,2% tổng phát thải quốc gia (số liệu 1994). Điều này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc giảm phát thải thông qua quản lý đất đai bền vững. Việc giảm thiểu KNK không chỉ là trách nhiệm toàn cầu mà còn là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ nền sản xuất nông nghiệp khỏi các tác động tiêu cực như hạn hán, lũ lụt và sâu bệnh hại. Do đó, các mô hình canh tác có khả năng hấp thụ CO2 như nông lâm kết hợp cần được ưu tiên phát triển.

2.2. Tiềm năng chưa được khai thác của thị trường cacbon Việt Nam

Thị trường cacbon là một cơ chế tài chính cho phép mua bán các tín chỉ giảm phát thải KNK. Việt Nam có tiềm năng lớn để tham gia thị trường này, đặc biệt trong lĩnh vực lâm nghiệp và nông nghiệp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tiềm năng hấp thụ KNK của rừng Việt Nam có thể lên tới 52,2 triệu tấn CO2 với chi phí thấp. Các dự án Cơ chế phát triển sạch (CDM) trong lâm nghiệp có thể mang lại lợi ích kép: vừa bảo vệ môi trường, vừa tạo ra nguồn thu nhập từ việc bán tín chỉ cacbon. Tuy nhiên, thị trường này vẫn còn khá mới mẻ và chưa được khai thác triệt để. Việc nghiên cứu và lượng hóa khả năng tích lũy cacbon trong các mô hình cụ thể như NLKH chè tại Tây Cốc là bước đi quan trọng để chuẩn bị cho Việt Nam hội nhập sâu hơn vào thị trường cacbon toàn cầu.

III. Bí quyết canh tác chè từ kho tàng kiến thức địa phương

Kiến thức địa phương của người dân xã Tây Cốc đóng vai trò nền tảng trong sự thành công của các mô hình nông lâm kết hợp chè. Những kinh nghiệm được đúc kết qua nhiều thế hệ đã giúp họ lựa chọn giống cây trồng phù hợp, áp dụng các kỹ thuật canh tác hiệu quả và tạo ra những sản phẩm chè chất lượng cao. Người dân chủ yếu sử dụng các giống chè địa phương, chè lai có khả năng thích ứng tốt với điều kiện đất đai và khí hậu. Việc trồng xen canh các cây lâm nghiệp như cây Keo, cây Xoan, cây Quế không chỉ là một giải pháp kinh tế mà còn là một kỹ thuật sinh thái. Các cây này giúp cải tạo đất, giữ ẩm và hạn chế xói mòn. Kỹ thuật chăm sóc thủ công như làm cỏ bằng tay, sử dụng phân hữu cơ từ gia súc, gia cầm giúp bảo vệ độ phì nhiêu của đất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Quá trình thu hoạch và chế biến cũng thể hiện sự tinh hoa trong kiến thức địa phương, từ cách hái chè (1 tôm 2 lá) đến các công đoạn sao, vò, sấy khô để tạo ra hương vị đặc trưng cho sản phẩm chè Tây Cốc. Những tri thức bản địa này là tài sản quý giá cần được bảo tồn và phát huy.

3.1. Kỹ thuật lựa chọn giống chè và cây lâm nghiệp xen canh

Người dân tại Tây Cốc ưu tiên sử dụng các giống chè địa phương và giống lai có sức sống cao, dễ chăm sóc và cho năng suất tốt. Đối với cây trồng xen, cây Keo lai, cây Xoan ta và cây Quế là những lựa chọn hàng đầu. Việc lựa chọn này dựa trên kinh nghiệm thực tiễn về sự phù hợp của cây với điều kiện đất dốc và khả năng mang lại hiệu quả kinh tế cao. Các cây lâm nghiệp này không chỉ cung cấp gỗ và các sản phẩm khác sau một chu kỳ canh tác mà còn đóng vai trò như một hàng rào tự nhiên, giúp giảm thiểu xói mòn đất, một vấn đề nghiêm trọng ở vùng đồi núi. Sự kết hợp hài hòa này cho thấy sự am hiểu sâu sắc của người dân về hệ sinh thái nông nghiệp.

3.2. Phương pháp chăm sóc và thu hoạch chè truyền thống

Kỹ thuật chăm sóc và thu hoạch chè tại Tây Cốc vẫn mang đậm dấu ấn truyền thống. Công việc làm cỏ chủ yếu được thực hiện bằng tay, kết hợp xới xáo đất và bón phân. Nhiều hộ gia đình tận dụng phân chuồng để bón cho cây, giúp cải tạo đất và giảm chi phí đầu tư. Việc đốn tỉa cành chè được thực hiện định kỳ để cây ra búp đều, hạn chế sâu bệnh và tạo tán đẹp. Kỹ thuật thu hái chè cũng rất được chú trọng, phần lớn người dân hái theo tiêu chuẩn “1 tôm 2 lá” để đảm bảo chất lượng búp chè tốt nhất. Sản lượng chè tập trung vào vụ Hè và Thu, cho năng suất cao nhất. Những phương pháp này tuy tốn nhiều công sức nhưng lại đảm bảo phát triển bền vững cho nương chè và chất lượng sản phẩm.

IV. Phân tích khả năng tích lũy cacbon trong mô hình NLKH chè

Nghiên cứu khoa học tại Tây Cốc đã lượng hóa thành công khả năng tích lũy cacbon của các mô hình NLKH lấy cây chè làm cơ sở. Kết quả cho thấy, các hệ thống này là những "bể chứa" cacbon hiệu quả. Lượng cacbon được tích lũy chủ yếu trong sinh khối khô của cây trồng, bao gồm cả phần trên mặt đất (thân, cành, lá) và phần dưới mặt đất (rễ). Phương pháp nghiên cứu sử dụng các công thức allometric để ước tính sinh khối từ các chỉ số sinh trưởng như đường kính và chiều cao. Dữ liệu từ 9 ô tiêu chuẩn cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng tích lũy cacbon giữa các mô hình. Ví dụ, mô hình Chè - Quế cho thấy khả năng lưu trữ cacbon tổng thể vượt trội, tiếp theo là mô hình Chè - Keo và Chè - Xoan. Cụ thể, tổng lượng cacbon tích lũy trung bình của mô hình Chè - Keo là 29,99 tấn/ha (0,95 tấn/ha từ chè và 29,04 tấn/ha từ keo), trong khi mô hình Chè - Quế đạt tới 43,18 tấn/ha (0,75 tấn/ha từ chè và 42,43 tấn/ha từ quế). Những con số này chứng minh vai trò quan trọng của cây lâm nghiệp tầng cao trong việc hấp thụ CO2.

4.1. Cách xác định sinh khối khô và trữ lượng cacbon của cây trồng

Để xác định trữ lượng cacbon, trước hết cần tính toán sinh khối khô (SKK) của cây. Nghiên cứu đã áp dụng các công thức khoa học được công nhận. Đối với cây chè, sinh khối khô phần trên mặt đất được tính bằng công thức SKKt = 0,062*D^1,877, với D là đường kính gốc. Đối với các cây lâm nghiệp như Keo, Xoan, Quế, công thức được sử dụng là Y = 0,1 x ρ x D^2,62, với Y là sinh khối và D là đường kính ngang ngực. Sau khi có được tổng sinh khối khô (tấn/ha), lượng cacbon tích lũy được tính bằng cách nhân với hệ số mặc định của IPCC, thường là 0,46 cho cây thân gỗ và 0,5 cho cây chè. Phương pháp này cho phép lượng hóa giá trị môi trường của mô hình một cách khoa học và chính xác.

4.2. So sánh hiệu quả tích lũy cacbon giữa các mô hình NLKH

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng tích lũy cacbon giữa các mô hình. Mô hình Chè - Quế có tổng lượng cacbon tích lũy cao nhất, trung bình đạt 42,43 tấn/ha từ cây Quế. Mô hình Chè - Keo đứng thứ hai với 29,04 tấn/ha từ cây Keo. Mô hình Chè - Xoan có lượng tích lũy thấp hơn, chỉ đạt 9,40 tấn/ha từ cây Xoan. Sự chênh lệch này chủ yếu do đặc điểm sinh trưởng, mật độ và tuổi của các loài cây lâm nghiệp trồng xen. Cây Quếcây Keo thường có tốc độ tăng trưởng sinh khối nhanh hơn và mật độ trồng dày hơn so với Xoan tại khu vực nghiên cứu. Điều này cho thấy việc lựa chọn loài cây lâm nghiệp phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả giảm thiểu khí nhà kính của mô hình.

V. Kết quả thực tiễn Hiệu quả kép từ mô hình NLKH cây chè

Các mô hình nông lâm kết hợp lấy cây chè làm cơ sở tại Tây Cốc mang lại hiệu quả kép rõ rệt: vừa nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân, vừa đóng góp tích cực vào việc bảo vệ môi trường. Về mặt kinh tế, việc đa dạng hóa cây trồng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tổng thu nhập trên một đơn vị diện tích. Trong khi cây chè mang lại nguồn thu nhập thường xuyên qua các vụ thu hái, các cây lâm nghiệp như cây Keo, Xoan, cây Quế được xem như một khoản tiết kiệm dài hạn, mang lại giá trị lớn khi thu hoạch. Năng suất chè toàn xã đạt từ 12-15 tấn búp tươi/ha, là nguồn thu nhập chủ lực. Về mặt môi trường, như đã phân tích, các mô hình này có khả năng tích lũy cacbon đáng kể, góp phần giảm lượng CO2 trong khí quyển. Ngoài ra, hệ thống rễ của cây lâm nghiệp giúp cải tạo cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và hạn chế xói mòn, bảo vệ độ phì nhiêu của đất cho sản xuất lâu dài. Sự kết hợp này tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng, hài hòa và phát triển bền vững, minh chứng cho sự thành công của việc vận dụng kiến thức địa phương vào thực tiễn sản xuất.

5.1. Lợi ích kinh tế từ việc đa dạng hóa cây trồng trên đồi chè

Đa dạng hóa cây trồng là chiến lược thông minh giúp người nông dân Tây Cốc tối ưu hóa thu nhập. Cây chè cung cấp nguồn thu ổn định hàng năm. Trong khi đó, các cây gỗ như Keo, Xoan, Quế mang lại giá trị kinh tế cao sau một chu kỳ từ 7-10 năm hoặc lâu hơn. Sự kết hợp này giúp người dân có cả nguồn thu ngắn hạn và dài hạn, giảm sự phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất và tăng cường khả năng chống chịu trước biến động của thị trường. Hơn nữa, các cây lâm nghiệp còn cung cấp củi đun và các sản phẩm phụ khác, phục vụ nhu cầu sinh hoạt và giảm chi phí cho các hộ gia đình. Đây chính là mô hình sản xuất mang lại hiệu quả kinh tế toàn diện.

5.2. Giá trị môi trường Bảo vệ đất và giảm thiểu khí nhà kính

Giá trị môi trường của các mô hình NLKH là không thể phủ nhận. Tán lá của cây lâm nghiệp giúp che chắn, giảm tác động của mưa lớn, từ đó hạn chế xói mòn và rửa trôi đất, một vấn đề nghiêm trọng tại các vùng đồi dốc. Hệ thống rễ cây giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng độ tơi xốp và khả năng thấm nước. Quan trọng hơn cả, khả năng hấp thụ và lưu trữ CO2, với lượng tích lũy cacbon có thể lên tới hơn 40 tấn/ha ở mô hình Chè-Quế, đã biến những đồi chè này thành những "lá phổi xanh" thu nhỏ. Việc duy trì và nhân rộng các mô hình này không chỉ mang lại lợi ích cho địa phương mà còn đóng góp vào nỗ lực chung của quốc gia và toàn cầu trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cũng nhƣ nhiều quốc gia trên thế giới, các mô hình canh tác Nông lâm kết hợp (NLKH) đã có ở Việt Nam từ lâu đời, nhƣ các mô hình canh tác nƣơng rẫy truyền thống của các đồng bào dân tộc ít ngƣời, hệ sinh thái vƣờn nhà ở nhiều vùng địa lý sinh thái trên khắp cả nƣớc,… Mô hình NLKH không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế trong sử dụng đất, mà còn đáp ứng các yêu cầu về bền vững môi trƣờng nhƣ: Giảm dòng chảy bề mặt, hạn chế xói mòn đất,duy trì độ mùn, cải thiện lý tính của đất, phát huy chu trình tuần hoàn dinh dƣỡng làm tăng hiệu quả sử dụng dinh dƣỡng của cây trồng và vật nuôi; Việc phối hợp các loài cây thân gỗ vào nông trại đã tận dụng không gian của mô hình trong sản xuất làm tăng tính đa dạng sinh học ở phạm vi nông trại và tạo cảnh quan; Hấp thụ và lƣu giữ khí CO2 trong mô hình, giảm lƣợng khí gây hiệu ứng nhà kính trong khí quyển, đóng góp vào việc giảm thiểu sự biến đổi khí hậu.Nhiều nhà nghiên cứu gợi ý rằng sự phát triển Nông lâm kết hợp trên qui mô lớn có thể làm giảm khí CO2 và các loại khí gây hiệu ứng nhà kính khác. Trên thế giới, việc nghiên cứu khả năng tích lũy Cacbon (C) của các hệ sinh thái rừng khác nhau để lƣợng hóa những giá trị về mặt môi trƣờng của rừng đã đƣợc bắt đầu từ khá lâu. Ở Việt Nam nghiên cứu lƣợng C tích lũy trong rừng trồng đã đƣợc tiến hành trong vài năm qua, tập trung cho các loài cây trồng rừng thuần loại chính, trong khi đó mô hình NLKH, một kiểu sử dụng đất bền vững hơn về môi trƣờng chƣa đƣợc nghiên cứu lƣợng C tích lũy để chỉ ra ý nghĩa về môi trƣờng của mô hình này.

Nghiên cứu tích lũy Các bon trong các hệ sinh thái rừng đƣợc tiến hành từ rất sớm với ý nghĩa quản lý chu trình Các bon nhằm quản lý dinh dƣỡng và 1 năng suất của rừng. Trong thời gian gần đây việc nghiên cứu tích lũy Các bon ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Biến đổi khí hậu đang gây nên những hậu quả cực kỳ nghiêm trọng đe dọa đến sự sống của con ngƣời và tự nhiên, ảnh hƣởng trực tiếp đến nhiều quốc gia trên thế giới. Con ngƣời đang phải đối mặt với tác động của biến đổi khí hậu nhƣ: dịch bệnh, đói nghèo, mất nơi ở, đất canh tác, các thảm họa thiên nhiên, sự suy giảm đa dạng sinh học.

Vì vậy, nghiên cứu tích lũy Các bon trở thành vấn đề trọng tâm và cấp bách của khoa học. Trên thực tế mức độ tích lũy Các bon phụ thuộc vào nhiều yếu tố nhƣ: hệ sinh thái, thảm thực vật, kiểu rừng, trạng thái rừng, tuổi cây rừng, tổ thành loài. Để giảm tác hại khí nhà kính cần có sự nghiên cứu, xác định sinh khối và trữ lƣợng Các bon trong từng trạng thái rừng, từng loài cây khác nhau làm cơ sở để lƣợng hóa giá trị môi trƣờng mà rừng mang lại. Đoan Hùng là một huyện đồi núi trung du, nằm tại ngã ba ranh giới giữa tỉnh Phú Thọ với hai tỉnh Yên Bái và Tuyên Quang địa hình tƣơng đối bằng phẳng là điều kiện thuận lợi để phát triển Nông - Lâm Nghiệp.

So với mặt bằng chung của tỉnh thì Đoan hùng có diện tích chè khá lớn sấp sỉ 3000 ha, trong đó có gần 2600 ha đã cho thu hoạch, gồm 1303 ha là chè giống mới và gần 2000 ha chè trồng tập chung. Năng suất bình quân chè búp tƣơi ở Đoan Hùng hiện đạt trên 11 tấn/ha; tổng sản lƣợng của toàn huyện đạt gần 29,6 ngàn tấn, thuộc “top” đầu trong tỉnh cả về diện tích, năng suất, sản lƣợng. Tây Cốc là xã nằm ở phía Tây Bắc tính từ trung tâm thị trấn Ðoan Hùng. Đƣợc coi là xã có diện tích chè khá lớn trong huyện, với địa hình miền núi kết hợp với điều kiện thời tiết thích hợp tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các phƣơng thức NLKH nhƣ: Chè – Quế, Chè – Keo,… giúp tối đa hiệu quả sử dụng đất cũng nhƣ nguồn lợi về kinh tế cho các hộ nông dân, qua đó có thể lƣợng giá giá trị môi trƣờng mà phƣơng thức mang lại, chủ yếu là lƣợng CO2.

2 Để góp phần giảm khí gây hiệu ứng nhà kính và làm cơ sở tính toán chi trả phí dịch vụ môi trƣờng rừng trực tiếp cho ngƣời dân trong mô hình NLKH. Hơn nữa trong các mô hình NLKH chứa nhiều kiến thức địa phƣơng. Vì vậy, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu kiến thức địa phƣơng và khả năng tích lũy Cacbon trong các mô hình NLKH lấy cây chè làm cơ sở tại xã Tây Cốc, huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU  Phân tích đƣợc các đặc điểm tự nhiên, kinh tế XH và hiện trạng canh tác Chè ở xã Tây Cốc.

 Xác định đƣợc một số đặc điếm của các mô hình NLKH lấy cây chè làm cơ sở tại xã Tây Cốc, huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ.  Xác định đƣợc kiến thức địa phƣơng và sinh khối các cây trồng trong các mô hình NLKH.  Xác định lƣợng Cacbon tích lũy ở cây chè và các cây trồng khác trong mô hình Nông lâm kết hợp lấy cây chè làm cơ sở tại xã Tây Cốc huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ. PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1.

Đối tƣợng nghiên cứu Cây chè và các cây trồng khác trồng trong các mô hình NLKH lấy cây chè làm cơ sở. Thời gian và địa điểm nghiên cứu Từ ngày 10/01/2018 đến ngày 05/05/2018 tại xã Tây Cốc, huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ. 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. NHỮNG NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI Các tổ chức nghiên cứu, các nhà sinh thái trên toàn thế giới đã nghiên cứu và dành sự quan tâm đặc biệt đến liên quan đến sinh khối rừng và lƣợng Cacbon tích lũy trong các hệ sinh thái rừng để đƣa ra các biện pháp cũng nhƣ đề xuất các chính sách liên quan đến việc bảo vệ các khu rừng nhiệt đới, các hệ sinh thái, sự dụng đất bền vững trong tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu.

Sự phát triển của khoa học kĩ thuật, áp dụng các biện pháp nhƣ hoá phân tích, hoá thực vật và đặc biệt là vận dụng nguyên lý tuần hoàn vật chất trong thiên nhiên, các nhà khoa học đã thu đƣợc những thành tựu đáng kể. Tiêu biểu cho lĩnh vực này có thể kể tới một số tác giả sau:  Ở Indonexia, khả năng tích lũy Cacbon ở các mô hình Nông lâm kết hợp và thâm canh lâu năm và rừng thứ sinh trung bình là 2,5 tấn/ha/năm và có sự biến động rât lớn trong các điều kiện khác nhau từ 0,5 - 12,5 tấn/ha/năm(FAO,2004).  Tại Ấn Độ, một dự án nâng cao hấp thụ Cacbon đang đƣợc thực hiện trong thời gian 50 năm, theo tính toán, khi kết thúc dự án có thể cố định đƣợc từ 0,4 - 0,6 Mt C, trong đó sau 8 năm, mỗi ha có thể cố định đƣợc 25,44 tấn, sau 12 năm có thể cố định đƣợc 41,2 tấn và sau 50 năm có thể cố định đƣợc 58,8 tấn (tƣơng đƣơng khoảng 3 tấn Cacbon/ha)(FAO,2004).  Tại Mexico một dự án đang đƣợc thực hiện, mục tiêu của dự án là cung cấp 18.000 tấn CO2/năm với giá 2,7 USD/tấn CO2, dự án đã lôi cuốn trên 400 thành viên thuộc trên 33 cộng đồng của 4 nhóm dân tộc thiểu số tham gia với nhiều hệ thống Nông lâm kết hợp khác nhau.

Kết quả của dự án đã làm tăng lƣợng carbon tích luỹ, tăng cƣờng năng lực cộng đồng, khuyến khích phát triển các hệ thống sản xuất Nông nghiệp bền vững và góp phần bảo tồn đa dạng sinh học (Phạm Xuân Hoàn, 2005). NHỮNG NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM Mặc dù các nghiên cứu trong nƣớc chƣa thực sự đa dạng, chƣa đánh giá đƣợc một cách đầy đủ và toàn diện về khả năng tích lũy Cacbon của rừng tự nhiên, rừng trồng và các mô hình canh tác Nông lâm nghiệp nhƣng những nghiên cứu ban đầu về lĩnh vực này có ý nghĩa rất quan trọng, làm nền tảng thiết lập thị trƣờng giao dịch Cacbon trong nƣớc. Một số kết quả nghiên cứu đã đƣợc ghi nhận nhƣ: - Ngô Đình Quế và cs (2006), tuỳ thuộc vào năng suất lâm phần ở các tuổi nhất định mà khả năng hấp thụ CO2 của các lâm phần có sự khác nhau. Để tích luỹ khoảng 100 tấn CO2/ha, Keo lai 4 - 5 tuổi, Keo tai tƣợng 5 - 6 tuổi.

Cũng theo Ngô Đình Quế (2005), với tổng diện tích 123,95 ha khi trồng Keo lai 3 tuổi, Quế 17 tuổi, Keo lá tràm 12 tuổi thì sau khi trừ đi tổng lƣợng C của đƣờng cơ sở, lƣợng C thực tế thu đƣợc qua việc trồng rừng CDM là 7. - Võ Đại Hải và cs (2009), trong đề tài nghiên cứu “Nghiên cứu khả năng hấp thụ và giá trị thƣơng mại Cacbon của một số dạng rừng trồng chủ yếu ở Việt Nam” đã tiến hành nghiên cứu năng suất sinh khối của một số loài cây trồng rừng nhƣ: Quế, Keo lai, Keo lá tràm,… Kết quả đã đánh giá đƣợc cấu trúc sinh khối cây cá thể và cấu trúc sinh khối lâm phần rừng trồng, tìm hiểu rõ đƣợc mối quan hệ giữa sinh khối cây cá thể và lâm phần với các nhân tố điều tra,… Góp phần quan trọng trong nghiên cứu sinh khối rừng trồng và nghiên cứu khả năng hấp thụ Cacbon của một số loài cây trồng rừng sản xuất chủ yếu ở nƣớc ta hiện nay. - Trần Bình Đà, Lê Quốc Doanh (2009) đã tiến hành đánh giá nhanh khả năng tích lũy Cacbon của một số mô hình nông lâm kết hợp tại vùng đệm vƣờn quốc gia Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá khả năng tích lũy Cacbon của 3 mô hình nông lâm kết hợp, gồm: Vải + Bạch Đàn, Vải + Keo, Vải + Thông tại vùng đệm vƣờn quốc gia Tam Đảo.

5 - Khả năng tích lũy Cacbon của mô hình Chè –Keo tại xã Tân Cƣơng,thành phố Thái Nguyên,tỉnh Thái Nguyên đƣợc Đỗ Thị Phƣơng Thảo (2014) nghiên cứu và kết luận: Lƣợng Cacbon tích lũy của mô hình NLKH (keo chè) thấp nhất ở tuổi 3 là 3,12 tấn/ha; Tuổi 5 là 15,47 tấn/ha; Tuổi 8 là 32,35 tấn/ha. Lƣợng Cacbon thay đổi theo tuổi, chế độ canh tác, loài cây. THỊ TRƢỜNG CACBON Thị trƣờng Cacbon đƣợc tạo ra từ việc những tổ chức hoặc cơ chế tài chính trao đổi các khoản hạn ngạch Cacbon (CO2), để khuyến khích hoặc giúp các quốc gia và các công ty hạn chế lƣợng giác thải của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ