Nghiên cứu kiến thức bản địa trong sản xuất nông lâm nghiệp của cộng đồng người mông tại xã phình giàng huyện điện biên đông tỉnh điện biên

Nghiên cứu chuyên sâu kiến thức bản địa người Mông về nông lâm nghiệp tại Phình Giàng, Điện Biên. Khám phá giá trị sản xuất bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Nông lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận
77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tri Thức Bản Địa Người Mông Tại Phình Giàng

Xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông, là nơi cộng đồng người Mông chiếm trên 70% dân số (UBND xã Phình Giàng, 2019). Cuộc sống của họ gắn bó mật thiết với thiên nhiên, hình thành nên một hệ thống kiến thức bản địa đồ sộ, đặc biệt trong sản xuất nông lâm nghiệp. Tri thức bản địa người Mông (KTBĐ) không chỉ là kinh nghiệm sản xuất mà còn là di sản văn hóa, được tích lũy và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đây là hệ thống kiến thức được đúc kết từ quá trình lao động, đấu tranh sinh tồn và thích ứng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt của vùng cao. Những kiến thức này bao gồm kỹ thuật chọn giống, canh tác, chăn nuôi, và sử dụng tài nguyên rừng một cách bền vững. Theo nghiên cứu của Đồng Thị Thanh và Kiều Trí Đức (2012), KTBĐ được coi là chìa khóa cho sự phát triển tại cấp địa phương, là nguồn lực quý giá cho sinh kế cộng đồng người H'Mông và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc nghiên cứu, hệ thống hóa nguồn tri thức này tại Phình Giàng là vô cùng cấp thiết, nhằm bảo tồn các giá trị truyền thống và tìm ra hướng phát triển bền vững cho địa phương, góp phần làm phong phú thêm kho tàng nghiên cứu về bản sắc văn hóa người Mông.

1.1. Vai trò của kiến thức bản địa trong đời sống người dân

Vai trò tri thức bản địa được khẳng định là nền tảng cho việc đề xuất các chính sách phát triển nông thôn phù hợp. Warren (1991) nhận định KTBĐ là cơ sở cho các quyết định tại địa phương về nông nghiệp, y tế, và quản lý tài nguyên. Tại Phình Giàng, những kinh nghiệm này giúp người dân duy trì sản xuất ổn định, đảm bảo an ninh lương thực vùng dân tộc thiểu số và giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Hơn nữa, KTBĐ góp phần quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học thông qua các luật tục về bảo vệ rừng, nguồn nước. Các kiến thức về cây trồng vật nuôi bản địa giúp duy trì nguồn gen quý hiếm, thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu địa phương. Đây chính là nền tảng để xây dựng các mô hình nông nghiệp bền vững vùng cao.

1.2. Tổng quan về điều kiện tự nhiên và kinh tế xã Phình Giàng

Xã Phình Giàng có địa hình vùng núi cao phức tạp, bị chia cắt mạnh, độ cao trung bình từ 600 m đến 1.600 m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt gây ra nhiều khó khăn cho sản xuất, như lũ quét vào mùa mưa và khô hạn vào mùa khô. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp tự cung tự cấp, với tỷ lệ hộ nghèo còn cao (72,35%). Dân cư chủ yếu là người Mông (70,5%) và Khơ Mú (29,5%), sống dựa vào canh tác nương rẫy. Cơ sở hạ tầng còn nhiều hạn chế, giao thông khó khăn ảnh hưởng đến việc giao thương hàng hóa. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng và phát huy tri thức địa phương ở Điện Biên trở thành yếu tố then chốt giúp cộng đồng vượt qua thách thức, ổn định sản xuất và cải thiện đời sống.

II. Thách Thức Mai Một Kinh Nghiệm Sản Xuất Truyền Thống

Mặc dù có vai trò quan trọng, hệ thống kinh nghiệm sản xuất truyền thống của người Mông tại Phình Giàng đang đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng. Xu thế hội nhập, sự tác động của kinh tế thị trường và việc áp dụng khoa học kỹ thuật mới đã làm thay đổi phương thức sản xuất của người dân. Các giống cây trồng, vật nuôi mới năng suất cao hơn dần thay thế các giống bản địa. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành các kỹ thuật canh tác cổ truyền, dẫn đến sự đứt gãy trong việc lưu truyền kiến thức. Sự gia tăng dân số cũng tạo áp lực lên tài nguyên đất đai, khiến các phương thức canh tác bền vững như luân canh, bỏ hóa đất dần bị thu hẹp. Đây là một tổn thất lớn, bởi nhiều kỹ thuật truyền thống đã được chứng minh hiệu quả qua hàng thế kỷ, chi phí thấp và hoàn toàn phù hợp với văn hóa địa phương. Việc không nhận thức đúng giá trị của KTBĐ có thể dẫn đến sự phụ thuộc vào các giải pháp từ bên ngoài, làm mất đi tính tự chủ và khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của cộng đồng.

2.1. Tác động từ kinh tế thị trường và kỹ thuật hiện đại

Sự du nhập của các giống cây trồng lai tạo, phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật đã làm thay đổi tập quán canh tác nương rẫy truyền thống. Mặc dù có thể mang lại năng suất cao trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài, chúng gây suy thoái đất, ô nhiễm môi trường và làm mất đi các giống cây trồng vật nuôi bản địa quý giá. Người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, có xu hướng ưa chuộng các phương pháp canh tác hiện đại, xem nhẹ kinh nghiệm sản xuất truyền thống. Điều này không chỉ làm xói mòn bản sắc văn hóa người Mông mà còn làm giảm khả năng chống chịu của hệ thống nông nghiệp trước các biến động của tự nhiên.

2.2. Vấn đề suy giảm đa dạng sinh học và tài nguyên rừng

Áp lực dân số và nhu cầu đất sản xuất ngày càng tăng dẫn đến việc khai thác rừng bừa bãi, làm suy giảm nghiêm trọng tài nguyên lâm sản. Các khu rừng thiêng, rừng đầu nguồn từng được bảo vệ nghiêm ngặt bằng luật tục đang dần bị xâm phạm. Sự mất mát này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường sinh thái mà còn làm mai một kho tàng tri thức liên quan đến việc sử dụng cây thuốc, lâm sản ngoài gỗ để đảm bảo sinh kế cộng đồng người H'Mông. Đây là một thách thức lớn đối với việc bảo tồn kiến thức dân gian và phát triển bền vững tại địa phương.

III. Bí Quyết Canh Tác Nương Rẫy Của Người Mông Phình Giàng

Hệ thống tri thức bản địa người Mông trong trồng trọt thể hiện sự am hiểu sâu sắc về tự nhiên. Từ việc chọn đất, chọn giống đến kỹ thuật gieo trồng và bảo quản, tất cả đều dựa trên kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ. Người Mông ở Phình Giàng đã tạo ra một bộ giống cây trồng nông nghiệp bản địa có khả năng chống chịu tốt với điều kiện khắc nghiệt. Các giống lúa nương (Nếp cẩm, Lúa tẻ 3 tháng), ngô (Ngô tẻ vàng, Ngô nếp tím) và sắn bản địa không chỉ đảm bảo lương thực mà còn phù hợp với tập quán canh tác trên đất dốc. Kỹ thuật trồng trọt truyền thống của họ không chỉ tập trung vào năng suất mà còn chú trọng đến việc duy trì độ màu mỡ của đất. Phương pháp đốt nương có kiểm soát, xen canh, gối vụ là những minh chứng rõ nét cho một nền nông nghiệp thông minh, thích ứng cao. Những kiến thức này là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các mô hình nông nghiệp bền vững vùng cao.

3.1. Kỹ thuật chọn bảo quản giống cây trồng bản địa độc đáo

Việc chọn giống được thực hiện ngay trên nương. Người dân sẽ đánh dấu những cây lúa, cây ngô sinh trưởng tốt nhất, hạt to, đều để làm giống cho vụ sau. Ví dụ, với ngô, họ chọn những cây cao to, bắp đều, thân lá đã vàng khô để thu hoạch làm giống. Kỹ thuật bảo quản cũng rất đặc biệt. Lúa giống được tuốt riêng, phơi khô và cất trong các thùng gỗ kê cao để tránh ẩm mốc. Ngô giống được để nguyên vỏ, bóc một lớp ngoài và treo ngược trên gác bếp. Lớp vỏ còn lại và khói bếp giúp chống mối mọt hiệu quả mà không cần dùng hóa chất. Đây là những kinh nghiệm sản xuất truyền thống vô giá, giúp bảo tồn nguồn gen cây trồng vật nuôi bản địa.

3.2. Phương pháp làm đất gieo trồng và bảo vệ mùa màng

Canh tác nương rẫy bắt đầu bằng việc phát dọn thực bì vào khoảng tháng 9, tháng 10. Sau khi thực bì khô, người dân tiến hành đốt nương một cách có kiểm soát, tạo một lớp tro màu mỡ cho đất. Việc làm đất chủ yếu dùng cuốc để tạo độ tơi xốp. Kỹ thuật gieo trồng cũng rất linh hoạt, có thể gieo vãi (đối với lúa) hoặc trọc lỗ tra hạt (đối với ngô), thường trồng xen thêm các loại bí, đậu để tận dụng đất và tăng thêm thu nhập. Việc chăm sóc chủ yếu là làm cỏ thủ công một đến hai lần mỗi vụ. Các biện pháp bảo vệ nương rẫy khỏi gia súc được thực hiện dựa trên quy ước của cộng đồng, thể hiện tính tự quản cao.

IV. Mô Hình Nông Lâm Kết Hợp Đảm Bảo Sinh Kế Bền Vững

Bên cạnh trồng trọt, tri thức bản địa người Mông còn thể hiện rõ nét trong mô hình canh tác nông lâm kết hợp và chăn nuôi. Đây là một hệ thống sản xuất tổng hợp, giúp tận dụng tối đa tài nguyên và giảm thiểu rủi ro. Người Mông nuôi các giống vật nuôi bản địa như trâu, bò, lợn, dê và gia cầm. Các giống này có khả năng thích nghi cao, ít dịch bệnh và có thể tận dụng nguồn thức ăn sẵn có từ nương rẫy và trong rừng. Chăn nuôi không chỉ cung cấp thực phẩm, sức kéo mà còn là nguồn thu nhập quan trọng, một hình thức “tiết kiệm” của các hộ gia đình. Ngoài ra, kiến thức về việc sử dụng lâm sản ngoài gỗ như các loại rau rừng, cây thuốc, măng... đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện bữa ăn và chăm sóc sức khỏe. Hệ thống sinh kế đa dạng này giúp cộng đồng người Mông duy trì cuộc sống ổn định, tự chủ và hài hòa với thiên nhiên, là một hình mẫu cho việc phát triển nông nghiệp Điện Biên Đông.

4.1. Tri thức địa phương trong chăn nuôi và phòng trị bệnh

Kinh nghiệm sản xuất truyền thống trong chăn nuôi của người Mông bao gồm việc chọn giống vật nuôi khỏe mạnh, có khả năng sinh sản tốt. Hình thức chăn nuôi chủ yếu là bán chăn thả, tận dụng không gian đồi núi. Đặc biệt, họ có nhiều bài thuốc dân gian từ các loại cây cỏ trong rừng để phòng và trị bệnh cho gia súc, gia cầm. Những kiến thức này giúp giảm chi phí đầu vào, hạn chế việc sử dụng thuốc thú y hiện đại, góp phần tạo ra các sản phẩm nông nghiệp sạch và an toàn. Đây là một phần quan trọng của tri thức địa phương ở Điện Biên cần được ghi nhận và phát huy.

4.2. Khai thác lâm sản ngoài gỗ và bảo vệ tài nguyên rừng

Rừng là không gian sinh tồn và là nguồn cung cấp tài nguyên vô giá cho sinh kế cộng đồng người H'Mông. Họ sở hữu kho tàng kiến thức phong phú về các loài cây, con vật trong rừng. Người Mông biết cách nhận biết, thu hái và sử dụng hàng trăm loại lâm sản ngoài gỗ cho các mục đích khác nhau: làm thực phẩm, dược liệu, vật liệu xây dựng. Việc khai thác luôn đi đôi với ý thức bảo tồn, thể hiện qua các quy ước cộng đồng về việc bảo vệ rừng thiêng, rừng đầu nguồn. Những tri thức này không chỉ có giá trị kinh tế mà còn góp phần vào việc bảo tồn kiến thức dân gian và đa dạng sinh học.

V. Hướng Bảo Tồn Kiến Thức Dân Gian Cho Tương Lai Bền Vững

Để bảo tồn kiến thức dân gian và phát huy giá trị của nó trong bối cảnh hiện đại, cần có những giải pháp đồng bộ và sự tham gia của chính cộng đồng. Nghiên cứu tại Phình Giàng cho thấy, vai trò tri thức bản địa là không thể phủ nhận trong việc đảm bảo sinh kế và phát triển bền vững. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào việc hệ thống hóa, tư liệu hóa các kiến thức này dưới dạng văn bản, hình ảnh, video để tránh thất truyền. Cần lồng ghép các kiến thức này vào chương trình giáo dục địa phương, tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn để thế hệ trẻ có cơ hội học hỏi và thực hành. Quan trọng hơn cả là phải tạo ra cơ chế chính sách để người dân thấy được lợi ích kinh tế từ việc duy trì và áp dụng tri thức truyền thống, chẳng hạn như xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp bản địa, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Đây là con đường để tri thức bản địa không chỉ là di sản mà còn là động lực cho sự phát triển nông nghiệp Điện Biên Đông.

5.1. Đề xuất giải pháp lưu giữ và cải tiến tri thức địa phương

Giải pháp cấp thiết là xây dựng các mô hình kết hợp giữa kiến thức bản địa và khoa học kỹ thuật. Ví dụ, cải tiến kỹ thuật bảo quản giống để giảm tỷ lệ hao hụt, hoặc áp dụng các biện pháp sinh học hiện đại để nâng cao hiệu quả của các bài thuốc thú y dân gian. Cần thành lập các tổ, nhóm sở thích, câu lạc bộ về nông nghiệp truyền thống để tạo không gian cho người dân, đặc biệt là các nghệ nhân, người cao tuổi, chia sẻ kinh nghiệm. Đồng thời, chính quyền địa phương cần hỗ trợ xây dựng ngân hàng gen để lưu giữ các giống cây trồng vật nuôi bản địa quý hiếm. Việc bảo tồn kiến thức dân gian phải đi đôi với việc cải tiến để nó phù hợp và phát huy giá trị trong cuộc sống hiện đại.

5.2. Kết hợp tri thức bản địa và khoa học cho nông nghiệp bền vững

Sự kết hợp hài hòa giữa tri thức bản địa người Mông và khoa học hiện đại là chìa khóa để tạo ra một nền nông nghiệp thực sự bền vững. Khoa học có thể giúp giải thích, chứng minh và tối ưu hóa các phương pháp truyền thống. Ngược lại, tri thức bản địa cung cấp những giải pháp đã được kiểm chứng qua thực tiễn, chi phí thấp và phù hợp với văn hóa, sinh thái địa phương. Việc xây dựng các mô hình nông nghiệp bền vững vùng cao dựa trên nền tảng này sẽ giúp cộng đồng không chỉ đảm bảo an ninh lương thực vùng dân tộc thiểu số mà còn nâng cao thu nhập, bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa người Mông.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Đƣợc sự đồng ý của Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Lâm nghiệp, Viện Quản lý đất đai và PTNT cùng giảng viên hƣớng dẫn, cô giáo Th.s Đồng Thị Thanh, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu kiến thức bản địa trong sản xuất nông lâm nghiệp của cộng đồng ngƣời Mông tại xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên”. Trong thời gian thực hiện đề tài, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã đƣợc hỗ trợ giúp đỡ rất nhiều từ thầy cô, các tổ chức và các cá nhân khác. Tới nay đã hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn cô giáo Đồng Thị Thanh, ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn, giúp đỡ, khuyến khích chỉ dẫn cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt thời gian thực hiện đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ và ngƣời dân xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên, đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực tập tại địa phƣơng. Do còn hạn chế về kiến thức chuyên môn và thực tế, mặt khác thời gian thực hiện đề tài có hạn, nên nghiên cứu không trách khỏi những thiếu xót. Vì vậy, tôi rất mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo để bản báo cáo khoá luận này đƣợc hoàn chỉnh hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn ! Sinh viên thực hiện Sình Duy Tình i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

ii DANH MỤC VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu.

1 PHẦN II TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về KTBĐ .1Một số khái niệm về kiến thức bản địa. Vai trò của kiến thức bản địa .4 Phân biệt kiến thức bản địa với kiến thức khoa học. Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa.

Tổng quan về cộng đồng dân tộc Mông tại Việt Nam. Lịch sử di cƣ và hình thành cộng đồng ngƣời Mông tại Việt Nam. Đời sống văn hóa của ngƣời Mông. Một số nhận xét rút ra từ nghiên cứu tổng quan.

11 PHẦN III MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Nghiên cứu và phân tích số liệu thứ cấp.

Phƣơng pháp điều tra thu thập số liệu. Phƣơng pháp xử lý số liệu. 16 ii PHẦN IV KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tại điểm nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên .3 Đánh giá chung. Hệ thống kiến thức bản địa trong nông lâm nghiệp tại điểm nghiên cứu. Hệ thống kiến thức bản địa trong trồng trọt .1 Kiến thức bản địa trong chăm nuôi .4 Vai trò của kiến thức bản địa đôi với đời sống ngƣời dân. Đánh giá kiến thức bản địa.

Các giải pháp lữu trữ và phát triển kiến thức bản địa tại điểm nghiên cứu. Các giải pháp lƣu trữ, cải tiến và phát triển. 52 PHẦN V KẾT LUẬN, TỒN TẠI. 55 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

58 iii DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Giải nghĩa KTBĐ Kiến thức bản địa LSNG Lâm sản ngoài gỗ UBND Ủy ban nhân dân NLKH Nông lâm kết hợp NCKH Nghiên cứu khoa học HGĐ Hộ gia đình iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân biệt kiến thức bản địa và kiến thức khoa học. Tình hình sử dụng đất tại xã Phình Giàng. Hiện trạng giống cây trồng chính tại địa phƣơng. Đặc điểm các giống Lúa bản địa của ngƣời Mông ở Phình Giàng.

Đặc điểm các giống Ngô bản địa của ngƣời Mông ở Phình Giàng. KTBĐ trong chọn giống. KTBĐ trong sử dụng lâm sản ngoài gỗ của người Mông ở Phình Giàng. Đánh giá kiến thức bản địa trong trồng trọt.

Bảng đánh giá kiến thức bản địa trong chăn nuôi. KTBĐ trong lâm nghiệp. 51 v DANH MỤC HÌNH Hình 4.Các loại đất chính tại xã Phình Giàng. Diện tích đất của đơn vị hành chính.

Nhóm đất nông nghiệp. Các giống ngô bản địa tại địa phƣơng. Bảo quản ngô giống. Bảo quản giống sắn .7 Phát dọn thực bì.

Mảnh nƣơng sau khi đốt xong. Dọn Thƣc bì mảnh nƣơng. Thùng bảo quản thóc. Bảo quản ngô.

Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Tri thức bản địa là hệ thống kiến thức đƣợc hình thành trong quá trình lịch sử lâu dài, qua kinh nghiệm ứng xử của con ngƣời với môi trƣờng và xã hội, đƣợc tích lũy, phát triển dựa trên kinh nghiệm và lƣu truyền từ đời này qua đời khác thông qua trí nhớ, thực tiễn sản xuất và thực hành xã hội. Tại các vùng dân tộc thiểu số, hệ thống kiến thức này thực sự là nguồn lực quý giá cho sự phát triển của cộng đồng cũng nhƣ sự phát triển của xã hội; nó có vai trò quan trọng đối với sinh kế của nông hộ, phát triển kinh tế, bảo tồn đa dạng sinh học, bảo tồn văn hóa; là cơ sở để đề xuất các chính sách nông thôn và đƣợc coi là chìa khóa cho sự phát triển ở cấp địa phƣơng (Đồng Thị Thanh, Kiều Trí Đức, 2012). Việt Nam là đất nƣớc đa dân tộc, các dân tộc sinh sống rải rác từ vùng núi cao cho tới vùng đồng bằng. Chính vì khác nhau về vùng miền, dân tộc và phong tục tập quán mà đã tạo nên hệ thống kiến thức trong cộng đồng đa dạng, phong phú phù hợp với điều kiện tự nhiên của địa phƣơng, đặc điểm dân sinh xã hội nhằm đáp ứng nhu cầu mƣu sinh của từng cộng đồng.

Cũng nhƣ những cộng đồng dân tộc khác, công đồng dân tộc ngƣời Mông cả nƣớc nói chung và cộng đồng dân tộc ngƣời ở Điện Biên nói riêng có cuộc sống phụ thuộc chặt chẽ vào tự nhiên. Trải qua quá trình sản xuất lâu dài họ đã tích lũy, đúc kết đƣợc nguồn kiến thức bản địa trong nhiều lĩnh vực của đời sống sản xuất, văn hóa, tâm linh. Trong kho tàng tri thức bản địa đó, các kiến thức trong lĩnh vực nông lâm nghiệp đóng vai trò rất quan trọng và đƣợc sử dụng nhƣ một cơ chế ứng phó về mƣu sinh, duy trì và phát triển cộng đồng. Xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông là một xã nghèo thuộc tỉnh Điện Biên, với hơn 70% dân số là ngƣời dân tộc Mông (UBND xã Phình Giàng, 2019).

Trải qua nhiều thế hệ, cộng đồng ngƣời Mông ở miền núi nói chung và cộng đồng ngƣời Mông ở xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông nói riêng có đời sống gắn bó với rừng núi và cuộc sống của họ chủ yếu dựa vào sản xuất nông lâm nghiệp. Chính vì thế họ có một hệ thống kiến thức bản địa phong phú liên quan đến sản xuất nông nghiệp. Quá trình đấu tranh lâu dài với thiên nhiên, lao động sản xuất để sinh tồn đã đúc kết đƣợc hệ thống kiến thức bản địa tạo nên bản sắc văn hoá của ngƣời Mông nơi đây. Hệ thống kiến thức này đã ăn sâu vào tâm trí ngƣời Mông và đƣợc lƣu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác.

Nhờ những kiến thức đó, ngƣời 1 Mông tại đây đã có thể sản xuất nông lâm nghiệp một cách bền vững, ổn định phục vụ cho cuộc sống và phát triển cộng đồng. Tuy nhiên cùng với xu thế hội nhập và giao lƣu văn hóa, sự tác động của nền kinh tế thị trƣờng, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật và sự gia tăng dân số một cách nhanh chóng thì những kiến thức văn hóa truyền thống của ngƣời Mông đang đứng trƣớc nguy cơ bị xáo trộn và mai một theo thời gian. Đây là một điều đáng tiếc bởi vì rất nhiều kỹ thuật truyền thống đã mang lại hiệu quả cao, đƣợc thử thách qua hàng thế kỷ, có sẵn ở địa phƣơng, rẻ tiền, phù hợp với văn hóa xã hội và phong tục tập quán mà không dễ gì các giải pháp kỹ thuật ở các nƣớc phát triển có đƣợc. Với mong muốn hệ thống hóa đƣợc nguồn tài nguyên bản địa của cộng đồng dân tộc ngƣời Mông tại xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông làm cơ sở cho công tác bảo tồn và khai thác các giá trị của nguồn kiến thức phục vụ phát triển sản xuất, nâng cao đời sống vật chất của ngƣời dân và phát triển cộng đồng, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu kiến thức bản địa trong sản xuất nông lâm nghiệp của cộng đồng ngƣời Mông tại xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên”.

2 PHẦN II TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về KTBĐ 2.1Một số khái niệm về kiến thức bản địa Trong những năm gần đây kiến thức bản địa đã đƣợc các nhà nghiên cứu trong ngoài nƣớc quan tâm và đã đề cập trong các công trình nghiên cứu với những tên gọi khác nhau nhƣ tri thức bản địa, tri thức dân gian, văn hoá truyền thống, kiến thức địa phƣơng, tri thức tộc ngƣời… Các cách gọi khác nhau này cho thấy những quan niệm và cách hiểu khác nhau về nội hàm của cụm từ “Kiến thức bản địa”. Một số khái niệm về “Kiến thức bản địa” đƣợc đề tài tổng hợp dƣới đây: Thuật ngữ kiến thức bản địa đƣợc Robert Chambers dùng đầu tiên trong một ấn phẩm phát hành năm 1979, tiếp theo đó đƣợc Brrokernha và D.Waren sử dụng vào năm 1980 và tiếp tục phát triển cho đến ngày nay. Đây là những ngƣời có rất nhiều đóng góp cho lĩnh vực nghiên cứu kiến thức bản địa ở các nƣớc đang phát triển tại châu Á và châu Phi (Dẫn theo Đồng Thị Thanh, Kiều Trí Đức, 2012) Theo tác giả Hoàng Xuân Tý (2012), kiến thức bản địa (Indigenouse knowledge) còn đƣợc gọi là kiến thức truyền thống (Traditionnal knowledge) hay kiến thức địa phƣơng (Local knowledge) là hệ thống kiến thức của các dân tộc bản địa, hoặc của một cộng đồng tại một khu vực cụ thể nào đó.

Nó tồn tại và phát triển trong những hoàn cảnh nhất định với sự đóng góp của mọi thành viên trong cộng đồng ở một vùng địa lý xác định. Kiến thức bản địa là nhóm kiến thức đƣợc tạo ra bởi một nhóm ngƣời qua nhiều thế hệ sống và quan hệ chặt chẽ với thiên nhiên trong một vùng nhất định. Nói khái quát, kiến thức bản địa là những kiến thức đƣợc rút ra từ môi trƣờng địa phƣơng, vì vậy gắn liền với nhu cầu của con ngƣời và điều kiện địa phƣơng (Langil và Landon, 1998) Kiến thức bản địa là một phần của kiến thức địa phƣơng - dạng kiến thức duy nhất cho một phần nền văn hóa hay một nền xẫ hội nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ