Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng tình hình và kết quả kiểm soát tăng tần số tim bằng thuốc ivabradine ở bệnh nhân suy tim mạn tính tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ nă

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả của ivabradine trong kiểm soát tăng tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính tại bệnh viện Cần Thơ.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2019

96
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về suy tim mạn

1.2. Tần số tim và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân suy tim mạn

1.3. Ivabradine kiểm soát tăng tần số tim trong điều trị suy tim

1.4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu y học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim mạn tính

3.3. Giá trị trung bình, tỷ lệ tăng tần số tim, một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân suy tim mạn tính

3.4. Kết quả kiểm soát tăng tần số tim bằng thuốc ivabradine và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân suy tim mạn tính

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ivabradine và Suy Tim Mạn Tính

Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính bằng Ivabradine tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, hậu quả của tổn thương thực thể hoặc rối loạn chức năng tim. Điều này dẫn đến việc tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận hoặc tống máu. Theo Hội Tim mạch Châu Âu (ESC), suy tim bao gồm các triệu chứng cơ năng như mệt, khó thở, và triệu chứng thực thể như sung huyết phổi hoặc phù ngoại vi. Các bằng chứng khách quan về tổn thương tim cũng là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả của Ivabradine trong việc giảm tần số tim và cải thiện tình trạng bệnh nhân suy tim mạn tính.

1.1. Định Nghĩa và Dịch Tễ Học Suy Tim Mạn Tính

Suy tim mạn tính là giai đoạn cuối của các bệnh tim mạch, chịu sự tác động lâu dài của các bệnh như tăng huyết áp, bệnh van tim, bệnh cơ tim. Điều này khiến chức năng co giãn của cơ tim suy giảm, làm giảm lượng máu bơm từ tim. Hậu quả là cơ thể không thể duy trì hoạt động bình thường, gây ra các triệu chứng như khó thở, phù, mệt mỏi. Theo nghiên cứu của Framingham, tần suất suy tim tăng theo tuổi, chiếm 6-10% ở người trên 65 tuổi. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 320.000 đến 1,6 triệu người mắc suy tim.

1.2. Nguyên Nhân và Triệu Chứng Suy Tim Mạn Tính

Nguyên nhân chủ yếu gây ra suy tim bao gồm bệnh tim mắc phải, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, thiếu máu nặng, bệnh cường giáp, và ngộ độc. Các bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim, bệnh tim do thiếu máu cục bộ, viêm cơ tim, và bệnh màng ngoài tim cũng có thể dẫn đến suy tim. Triệu chứng của suy tim bao gồm khó thở, ho, tiểu đêm, yếu mệt, đau hạ sườn phải, và các dấu hiệu tiêu hóa. Phân độ chức năng suy tim theo NYHA được sử dụng dựa vào triệu chứng cơ năng và khả năng gắng sức.

II. Thách Thức Kiểm Soát Tần Số Tim ở Bệnh Nhân Suy Tim

Kiểm soát tần số tim là một yếu tố quan trọng trong điều trị suy tim mạn tính. Tần số tim cao có thể làm tăng gánh nặng cho tim và làm trầm trọng thêm các triệu chứng suy tim. Các hướng dẫn lâm sàng khuyến cáo mục tiêu tần số tim dưới 70 lần/phút. Tuy nhiên, việc đạt được mục tiêu này có thể gặp nhiều khó khăn. Các thuốc chẹn beta thường được sử dụng để giảm tần số tim, nhưng có thể không dung nạp tốt ở một số bệnh nhân, đặc biệt là trong giai đoạn cấp của suy tim. Ivabradine là một lựa chọn thay thế, ức chế đặc hiệu kênh If ở nút xoang nhĩ, giúp giảm tần số tim mà không ảnh hưởng đến huyết áp.

2.1. Tầm Quan Trọng của Tần Số Tim Mục Tiêu trong Điều Trị Suy Tim

Duy trì tần số tim mục tiêu dưới 70 lần/phút là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ nhập viện ở bệnh nhân suy tim. Nghiên cứu cho thấy rằng tăng mỗi 5 nhịp/phút làm tăng nguy cơ tử vong tim mạch khoảng 8% và nguy cơ nhập viện khoảng 16%. Việc kiểm soát tần số tim hiệu quả giúp giảm gánh nặng cho tim, cải thiện chức năng tim, và giảm các triệu chứng suy tim.

2.2. Hạn Chế của Thuốc Chẹn Beta và Vai Trò của Ivabradine

Thuốc chẹn beta là một phần quan trọng trong điều trị suy tim, nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ như mệt mỏi, chóng mặt, và hạ huyết áp. Trong giai đoạn cấp của suy tim, việc sử dụng chẹn beta cần thận trọng vì có thể làm gia tăng khó thở. Ivabradine là một lựa chọn thay thế hiệu quả, đặc biệt ở những bệnh nhân không dung nạp hoặc không đạt được tần số tim mục tiêu với chẹn beta. Ivabradine giúp giảm tần số tim một cách chọn lọc, không ảnh hưởng đến huyết áp và chức năng co bóp của tim.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kiểm Soát Tần Số Tim Bằng Ivabradine

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ để đánh giá hiệu quả của Ivabradine trong việc kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân, bao gồm tiền sử bệnh, triệu chứng, kết quả xét nghiệm máu, điện tâm đồ, và siêu âm tim. Tần số tim được đo trước và sau khi điều trị bằng Ivabradine. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả kiểm soát tần số tim cũng được phân tích. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định liệu Ivabradine có thể giúp giảm tần số tim và cải thiện tình trạng bệnh nhân suy tim mạn tính hay không.

3.1. Đối Tượng và Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân Nghiên Cứu

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân suy tim mạn tính tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Tiêu chí lựa chọn bao gồm bệnh nhân có tần số tim trên 70 lần/phút và đã được chẩn đoán suy tim theo tiêu chuẩn Framingham. Bệnh nhân có các bệnh lý khác ảnh hưởng đến tần số tim, như cường giáp hoặc rối loạn nhịp tim nặng, sẽ bị loại khỏi nghiên cứu. Mục tiêu là chọn ra một nhóm bệnh nhân đồng nhất để đánh giá chính xác hiệu quả của Ivabradine.

3.2. Phác Đồ Điều Trị và Theo Dõi Tần Số Tim

Bệnh nhân được điều trị bằng Ivabradine theo phác đồ chuẩn, với liều khởi đầu thường là 5mg hai lần mỗi ngày. Tần số tim được theo dõi định kỳ, thường là hàng tuần trong giai đoạn đầu điều trị, sau đó là hàng tháng. Liều Ivabradine có thể được điều chỉnh dựa trên tần số tim và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Các tác dụng phụ của Ivabradine cũng được theo dõi và ghi nhận.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Ivabradine tại Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ cho thấy Ivabradine có hiệu quả trong việc kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Tần số tim trung bình giảm đáng kể sau khi điều trị bằng Ivabradine. Nhiều bệnh nhân đạt được tần số tim mục tiêu dưới 70 lần/phút. Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố liên quan đến hiệu quả kiểm soát tần số tim, như mức độ suy tim và tiền sử bệnh lý. Kết quả này cung cấp thêm bằng chứng về lợi ích của Ivabradine trong điều trị suy tim.

4.1. Mức Độ Giảm Tần Số Tim Sau Điều Trị Ivabradine

Sau khi điều trị bằng Ivabradine, tần số tim trung bình giảm từ [Giá trị trước điều trị] xuống [Giá trị sau điều trị]. Tỷ lệ bệnh nhân đạt được tần số tim mục tiêu dưới 70 lần/phút là [Tỷ lệ phần trăm]. Sự giảm tần số tim này có ý nghĩa thống kê và lâm sàng, cho thấy Ivabradine có hiệu quả trong việc kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính.

4.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Hiệu Quả Điều Trị Ivabradine

Nghiên cứu cho thấy rằng hiệu quả của Ivabradine có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố, bao gồm mức độ suy tim theo NYHA, tiền sử bệnh lý (như bệnh mạch vành), và phân suất tống máu thất trái (LVEF). Bệnh nhân có mức độ suy tim nặng hơn hoặc có bệnh mạch vành có thể đáp ứng kém hơn với Ivabradine. Tuy nhiên, Ivabradine vẫn mang lại lợi ích cho hầu hết bệnh nhân suy tim mạn tính.

V. Tác Dụng Phụ và An Toàn của Ivabradine ở Bệnh Nhân Suy Tim

Nghiên cứu cũng đánh giá tác dụng phụ và an toàn của Ivabradine ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn thị giác (nhìn mờ, chói sáng), chậm nhịp tim, và tăng huyết áp. Tuy nhiên, hầu hết các tác dụng phụ này đều nhẹ và có thể kiểm soát được. Nghiên cứu cho thấy Ivabradine là một thuốc an toàn và dung nạp tốt ở bệnh nhân suy tim, khi được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

5.1. Các Tác Dụng Phụ Thường Gặp và Cách Xử Lý

Các tác dụng phụ thường gặp của Ivabradine bao gồm rối loạn thị giác (nhìn mờ, chói sáng), chậm nhịp tim, và tăng huyết áp. Rối loạn thị giác thường tự khỏi sau một thời gian điều trị. Chậm nhịp tim cần được theo dõi và có thể cần điều chỉnh liều Ivabradine. Tăng huyết áp cần được kiểm soát bằng các thuốc hạ áp khác. Bệnh nhân cần được thông báo về các tác dụng phụ có thể xảy ra và cách xử lý để đảm bảo an toàn khi sử dụng Ivabradine.

5.2. Đánh Giá An Toàn Tổng Thể của Ivabradine

Nghiên cứu cho thấy Ivabradine là một thuốc an toàn và dung nạp tốt ở bệnh nhân suy tim mạn tính, khi được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ. Tỷ lệ bệnh nhân phải ngừng điều trị do tác dụng phụ là thấp. Ivabradine không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như suy giảm chức năng tim hoặc tử vong tim mạch. Điều này cho thấy Ivabradine là một lựa chọn an toàn để kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ivabradine

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ khẳng định hiệu quả của Ivabradine trong việc kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Ivabradine giúp giảm tần số tim và cải thiện tình trạng bệnh nhân. Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị và tác dụng phụ của Ivabradine. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài của Ivabradine và so sánh Ivabradine với các thuốc khác trong điều trị suy tim.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu cho thấy Ivabradine là một lựa chọn hiệu quả và an toàn để kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Việc giảm tần số tim giúp cải thiện chức năng tim và giảm các triệu chứng suy tim. Kết quả này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, giúp bác sĩ có thêm một công cụ để điều trị suy tim.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng Dụng Thực Tiễn

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài của Ivabradine và so sánh Ivabradine với các thuốc khác trong điều trị suy tim. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc xác định các yếu tố dự đoán đáp ứng với Ivabradine để cá nhân hóa điều trị. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này là giúp bác sĩ lựa chọn Ivabradine cho những bệnh nhân suy tim phù hợp và theo dõi điều trị một cách hiệu quả.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng tình hình và kết quả kiểm soát tăng tần số tim bằng thuốc ivabradine ở bệnh nhân suy tim mạn tính tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ nă

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Suy tim là một hội chứng bệnh lý thường gặp do nhiều nguyên nhân như bệnh van tim, cơ tim, tăng huyết áp, bệnh động mạch vành… Tại châu Âu, với trên 500 triệu dân và tỷ lệ suy tim khoảng 0,4-2% sẽ có khoảng 2-10 triệu người suy tim [41]. Ở Việt Nam năm 2000 số bệnh nhân suy tim điều trị nội trú tại Viện tim mạch chiếm tới 52% [2]. Trong số các bệnh nhân suy tim, có khoảng 50% đến 60% là suy tim có phân suất tống máu giảm [52]. Ở bệnh nhân suy tim, tần số tim lúc nghỉ >70 lần/phút liên quan chặt chẽ với tăng nguy cơ tử vong tim mạch và tái nhập viện.

Tăng mỗi 5nhịp/ phút sẽ nguy cơ tử vong tim mạch khoảng 8% và nguy cơ nhập viện khoảng 16% [42]. Vì lý do đó, các hướng dẫn thực hành lâm sàng mới nhất về suy tim của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Hội Tim mạch Hoa Kỳ, Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (AHA/ACCF) đều khuyến cáo mục tiêu tần số tim <70 lần/phút và các thuốc giảm tần số tim trong lưu đồ điều trị [41], [55]. Chẹn beta giúp giảm tần số tim và cải thiện tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm. Tuy nhiên, giai đoạn sớm của đợt cấp suy tim mạn, việc sử dụng chẹn beta rất thận trọng vì gia tăng khó thở ở bệnh nhân suy tim sung huyết.

Tỉ lệ bệnh nhân đạt tần số tim mục tiêu với điều trị ức chế beta còn thấp [37]. Ivabradine là một thuốc ức chế đặc hiệu kênh If ở nút xoang nhĩ và được sử dụng để điều trị bệnh nhân suy tim có nhịp xoang và tần số tim trên giá trị mục tiêu đã nhận liều tối ưu hoặc liều tối đa dung nạp được của thuốc ức chế beta [45]. Ivabradine có lợi ích tiên lượng và cải thiện triệu chứng ở bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu ≤35%, kể cả tất cả bệnh nhân được điều trị bằng thuốc chẹn beta [21]. Đặc biệt, biến cố tim mạch và nhập viện 2 vì suy tim giảm có ý nghĩa ở nhóm suy tim có tần số tim ≤70 lần/phút so với nhóm tần số tim >70 lần/phút [47].

Ivabradine gần đây được xem không chỉ có lợi ích tiên lượng đối với kiểm soát tần số tim mà còn có ý nghĩa tiên lượng liên quan đến thời gian sớm cần đạt kiểm soát nhịp tim [20]. Với những lý do đó chúng tôi tiến hành “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, tình hình và kết quả kiểm soát tăng tần số tim bằng thuốc Ivabradine ở bệnh nhân suy tim mạn tính tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ƣơng Cần Thơ” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim mạn tính tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ. Xác định giá trị trung bình, tỷ lệ tăng tần số tim và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân suy tim mạn tính tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ.

Đánh giá kết quả kiểm soát tăng tần số tim bằng thuốc Ivabradine và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân suy tim mạn tính tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về suy tim mạn 1. Định nghĩa về suy tim Theo định nghĩa suy tim của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) “Suy tim là một hội chứng bao gồm các đặc điểm: - Các triệu chứng cơ năng của suy tim (mệt, khó thở khi gắng sức hoặc khi nghỉ ngơi.

- Các triệu chứng thực thể của ứ dịch (sung huyết phổi hoặc phù ngoại vi). - Các bằng chứng khách quan của tổn thương thực thể hoặc chức năng của tim lúc nghỉ” [41]. Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, là hậu quả của tổn thương thực thể hay các rối loạn chức năng của tim, dẫn đến tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu (suy tim tâm trương) hoặc tống máu (suy tim tâm thu) [15], [41]. Có rất nhiều triệu chứng xảy ra cấp tính hay mạn tính.

Bệnh có thể gặp ở mọi độ tuổi từ trẻ đến già. Các hình thái suy tim cũng khác nhau (suy thất trái, thất phải, suy cả hai thất). Dựa vào sinh lý bệnh và sự khác biệt của phương pháp điều trị người ta phân ra: - Suy tim cấp: phù phổi cấp, sốc tim, đợt mất bù cấp của suy tim mãn. - Suy tim mạn: + Suy chức năng tâm thu xảy ra khi khả năng tống máu của tim giảm (phân suất tống máu (EF) giảm).

+ Suy chức năng tâm trương khi độ đàn hồi của buồng thất giảm, do đó nhận máu kém [15], [41]. Dịch tễ học Suy tim là một vấn đề bùng nổ trên thế giới, khoảng 20 triệu người mắc hội chứng suy tim. Ở các nước phát triển tỷ lệ mắc hội chứng suy tim là 2- 5% trong dân số người trưởng thành. Suy tim gia tăng theo tuổi và chiếm 6- 10% ở người trên 65 tuổi.

Trong nghiên cứu Framingham, tần suất suy tim ở độ tuổi 45-54 là 2/1000 và 40/1000 ở nam giới 85-94 tuổi. Tần suất suy tim ở nữ thấp hơn nam giới. Hơn nữa, suy tim có phân suất tống máu thất trái bảo tồn chiếm khoảng 50% trong tổng số bệnh nhân suy tim có triệu chứng. Nghiên cứu Framingham, tử vong ở bệnh nhân suy tim tâm thu hàng năm là 18,9% và 4,1% ở nhóm suy tim tâm trương.

Thời gian sống còn trung bình của suy tim tâm thu là 4,3 năm và suy tim tâm trương là 7,1 năm [38]. Tỷ lệ nhập viện do suy tim ở nhóm những người từ 65 tuổi trở lên có sự sụt giảm nhiều nhất, khoảng 37% trong vòng 9 năm, so với 13% của những bệnh nhân từ 18-44 tuổi và 16% của các bệnh nhân từ 45-55 tuổi [38]. Theo nghiên cứu của Framingham, tần suất suy tim chiếm 0,8% ở độ tuổi 50-59 và 9,1% ở bệnh nhân trên 80 tuổi. Trong đó, tỷ lệ tử vong trung bình mỗi năm là 40-50% [38].

Tại Mỹ, theo tác giả Gianluigi Savarese năm 2017 ước tính có khoảng 5,7 triệu người mắc bệnh suy tim, nhưng các dự đoán rất đáng lo ngại vì dự kiến đến năm 2030, hơn 8 triệu người sẽ có tình trạng này, chiếm tỷ lệ lưu hành tăng 46% [59]. Tại châu Âu, với trên 500 triệu dân và tỷ lệ suy tim khoảng 0,4-2% sẽ có khoảng 2-10 triệu người suy tim [41]. Ở Việt Nam năm 2000 số bệnh nhân suy tim điều trị nội trú tại Viện tim mạch chiếm tới 52% [2]. Tần suất suy tim theo tuổi và giới tính [38].

Tại Việt Nam, d chưa có một nghiên cứu chính thức về tỷ lệ mắc suy tim, song theo tần suất mắc bệnh của thế giới (0,4-2%), dựa trên dân số cả nước năm 2013, ước tính có khoảng 320.000 đến 1,6 triệu người nước ta bị suy tim. Bệnh tim mạch đang ngày càng gia tăng nhanh chóng cả về số người mắc và số ca tử vong. Nếu như trong những năm 1990, tình hình tử vong do các loại bệnh gây ra đứng đầu là bệnh nhiễm khuẩn, sau đó là bệnh tim mạch và ung thư thì từ năm 2000 trở lại đây, tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch đã vượt lên hàng đầu, tiếp theo mới đến ung thư và nhiễm khuẩn [2]. Theo nghiên cứu của tác giả Huỳnh Văn Minh (2016), về nguyên nhân gây suy tim có 39,6% do hở van tim; 22,6% do tăng huyết áp; 17,6% do bệnh tim mạch vành; 10,1% do bệnh cơ tim; 5,7% do loạn nhịp tim và 4,4% do nguyên nhân khác [9].

Nguyên nhân suy tim Nguyên nhân chủ yếu gây ra suy tim có thể do bệnh tim mắc phải, rối loạn nhịp tim và một số bệnh ở ngoài tim như: tăng huyết áp, thiếu máu nặng do mất máu cấp, do tan máu cấp, bệnh cường giáp, ngộ độc. + Những bệnh tim bẩm sinh mắc từ khi còn nằm trong bụng mẹ, như thông liên nhĩ, thông liên thất, còn ống động mạch, v.v… + Những bệnh van tim, do thấp khớp cấp để lại hậu quả. Hàng đầu là hẹp hai lá, rồi đến hở hai lá, hở van chủ, hẹp van chủ. Những bệnh này thường mắc từ tuổi đi học, 7-16 tuổi, nhưng phần nhiều lớn lên mới được chẩn đoán.

+ Những bệnh tim do thiếu máu cục bộ, như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, một số loạn nhịp hoặc suy tim. Đây là bệnh của những người đứng tuổi từ 40-50 tuổi trở lên. + Những bệnh viêm cơ tim, do nhiễm tr ng, những bệnh cơ tim nguyên nhân chưa rõ như bệnh cơ tim giãn, bệnh cơ tim phì đại, tuổi nào cũng có thể mắc. + Những bệnh màng ngoài tim như tràn dịch, viêm co thắt màng ngoài tim, phần lớn do nhiễm tr ng các loại, nên không phụ thuộc vào tuổi.

+ Những rối loạn nhịp tim như loạn nhịp hoàn toàn (còn gọi là rung nhĩ), tim quá chậm hoặc quá nhanh, cũng có thể gây suy tim. Ngoài những bệnh của tim kể trên, một số bệnh của mạch máu chủ yếu là của động mạch, cũng có thể đưa đến suy tim. Quan trọng nhất là tăng huyết áp; hẹp động mạch vành đã được coi là thiếu máu cục bộ cơ tim. Hẹp động mạch thận cũng có thể dẫn đến suy tim vì nó cũng làm tăng huyết áp.

Những bệnh của phế quản hoặc bệnh phổi mạn tính, lâu ngày có thể đưa đến suy tim, gọi là tim phổi mạn. Cuối c ng một số bệnh toàn thân cũng có khi dẫn đến suy tim, điển hình là suy tim do tuyến giáp hoạt động thái quá (nhiễm độc giáp) hoặc kém quá (suy giáp), suy tim do thiếu 7 máu bất kỳ nguyên nhân nào. Một số nhiễm độc hoặc suy dinh dưỡng, rối loạn điện giải cũng đôi khi gây ra suy tim [15]. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng suy tim mạn Suy tim mạn là giai đoạn cuối của các căn bệnh tim mạch.

Bệnh suy tim mạn là chịu sự tác động lâu ngày của các bệnh tim mạch như tăng huyết áp, van tim, bệnh cơ tim, … khiến chức năng co giãn của cơ tim suy giảm, lượng máu bơm từ tim không thể duy trì lượng máu bình thường gây nên làm con người không thể duy trì hoạt động sự sống bình thường, xuất hiện các triệu chứng khó thở, không thể nằm ngửa, tức ngực, thở gấp, nước tiểu ít, ph nề, mệt mỏi, đuối sức [4]. Đặc điểm lâm sàng suy tim mạn Những triệu chứng biểu hiện của suy tim mạn - Các triệu chứng của giảm cung lượng tim: mệt mõi, chịu đựng gắng sức kém, giảm tưới máu ngoại biên, suy tim nặng giảm tưới máu cơ quan sinh tồn; giảm tưới máu thận, giảm tưới máu não cuối cùng dẫn đến choáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kiểm Soát Tần Số Tim Bằng Ivabradine Ở Bệnh Nhân Suy Tim Mạn Tính Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của ivabradine trong việc kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định tính an toàn và hiệu quả của thuốc mà còn mở ra hướng điều trị mới cho những bệnh nhân gặp khó khăn trong việc kiểm soát nhịp tim. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức ivabradine có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, từ đó nâng cao hiểu biết về các phương pháp điều trị hiện có.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio, nơi cung cấp thông tin về một phương pháp điều trị khác cho các rối loạn nhịp tim. Ngoài ra, tài liệu Khảo sát tình hình sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy tim mạn tính điều trị nội trú tại trung tâm y tế thị xã Vĩnh Châu tỉnh Sóc Trăng năm 2020-2021 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng thuốc trong điều trị suy tim. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nhận xét kết quả điều trị bệnh nhân nhồi máu não cấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các tình trạng tim mạch liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và quản lý bệnh lý tim mạch.