Nghiên cứu tình hình kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú bằng insulin tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2018 2019

Nghiên cứu kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú bằng insulin tại bệnh viện đa khoa Cần Thơ năm 2018-2019.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan bệnh đái tháo đường

1.2. Điều trị nội trú bệnh đái tháo đường type 2

1.3. Một số yếu tố liên quan đến kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú

1.4. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm chung

3.2. Kết quả đường huyết

3.3. Một số yếu tố liên quan đến kiểm soát đường huyết bằng insulin không đạt mục tiêu sau 5 ngày điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm về kết quả đường huyết

4.3. Một số yếu tố liên quan đến việc kiểm soát đường huyết không đạt mục tiêu điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kiểm Soát Đường Huyết ĐTĐ Type 2 Cần Thơ

Đái tháo đường (ĐTĐ) đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới, năm 2017 có gần 425 triệu người mắc bệnh, và dự kiến con số này sẽ tiếp tục tăng mạnh. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ cũng đang gia tăng, đặc biệt ở nhóm người trưởng thành. Bệnh nhân ĐTĐ có nguy cơ nhập viện cao hơn so với người không mắc bệnh, và việc kiểm soát đường huyết kém có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận và cắt cụt chi. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ, một vấn đề quan trọng cần được quan tâm để cải thiện chất lượng điều trị và giảm thiểu biến chứng cho người bệnh.

1.1. Tình hình dịch tễ bệnh đái tháo đường trên thế giới

Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), năm 2017, toàn cầu có 424.9 triệu người mắc ĐTĐ ở độ tuổi 20-79. Dự kiến đến năm 2045, con số này sẽ tăng lên 629 triệu. ĐTĐ type 2 đang có xu hướng gia tăng ở cả trẻ em do lối sống ít vận động và chế độ ăn uống không lành mạnh. Nửa số người mắc ĐTĐ chưa được chẩn đoán, dẫn đến nguy cơ cao gặp các biến chứng nghiêm trọng. Các nước có thu nhập thấp và trung bình chứng kiến sự gia tăng đáng kể số lượng người mắc bệnh.

1.2. Thực trạng bệnh đái tháo đường tại Việt Nam

Nghiên cứu năm 2012 của Viện Nội tiết Trung ương cho thấy tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ ở người trưởng thành trên toàn quốc là 5.42%. Đáng chú ý, có đến 63.6% số người mắc ĐTĐ chưa được chẩn đoán. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo độ tuổi, với 7.5% ở độ tuổi 50-59 và 9.9% ở độ tuổi 60-69. Bệnh nhân ĐTĐ có nguy cơ nhập viện cao gấp 3 lần so với người không mắc bệnh. Tăng đường huyết trong bệnh viện có tỷ lệ thay đổi từ 32% đến 38%.

II. Thách Thức Kiểm Soát Đường Huyết ở Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ

Việc kiểm soát đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú là một thách thức lớn. Tình trạng tăng đường huyết trong bệnh viện có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện, tăng nguy cơ nhiễm trùng và chậm lành vết thương. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát đường huyết, bao gồm chế độ ăn uống, mức độ hoạt động thể lực, tuân thủ điều trị và các bệnh lý đi kèm. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố liên quan đến việc kiểm soát đường huyết không đạt mục tiêu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

2.1. Hậu quả của tăng đường huyết ở bệnh nhân nội trú

Tăng đường huyết ở bệnh nhân nằm viện có thể dẫn đến các kết cục lâm sàng xấu như tăng tỉ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện, dễ bị nhiễm trùng, lâu lành vết thương. Kiểm soát đường huyết tốt ở bệnh nhân điều trị nội trú giúp giảm tỉ lệ tử vong, rút ngắn thời gian nằm viện, giảm tình trạng nhiễm trùng cho bệnh nhân. Tăng đường huyết nặng gây lợi tiểu thẩm thấu dẫn đến giảm thể tích, giảm độ lọc cầu thận và tăng ure huyết.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân ĐTĐ type 2, bao gồm chế độ ăn uống không phù hợp, ít vận động thể lực, không tuân thủ điều trị, các bệnh lý đi kèm (như nhiễm trùng, viêm dạ dày), sử dụng các loại thuốc ảnh hưởng đến đường huyết (như glucocorticoid), và tình trạng kháng insulin. Việc xác định các yếu tố này là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

2.3. Tỷ lệ kiểm soát đường huyết thấp tại Việt Nam

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân điều trị nội trú còn thấp. Theo nghiên cứu của Huỳnh Quang Minh Trí (2017) tại Bệnh viện Nhân Dân 115, thì tỉ lệ này chỉ đạt 20,1%. Điều này cho thấy cần có những nỗ lực lớn hơn nữa để cải thiện chất lượng điều trị và kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân ĐTĐ type 2.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kiểm Soát Đường Huyết Tại Cần Thơ

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng để đánh giá tình hình kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú bằng insulin tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân ĐTĐ type 2 được điều trị nội trú tại khoa Nội tiết của bệnh viện trong một khoảng thời gian nhất định. Các dữ liệu về đường huyết, HbA1c, chế độ điều trị, các yếu tố liên quan đến lối sống và bệnh lý đi kèm được thu thập và phân tích thống kê để xác định tỷ lệ bệnh nhân kiểm soát được đường huyết đạt mục tiêu và các yếu tố liên quan đến việc kiểm soát đường huyết không đạt mục tiêu.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang, tiến hành tại khoa Nội tiết của Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ĐTĐ type 2 điều trị nội trú bằng insulin. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm: được chẩn đoán ĐTĐ type 2, đang điều trị bằng insulin, và đồng ý tham gia nghiên cứu. Các bệnh nhân có các bệnh lý nghiêm trọng khác ảnh hưởng đến đường huyết có thể bị loại khỏi nghiên cứu.

3.2. Thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập thông qua hồ sơ bệnh án, phỏng vấn bệnh nhân và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các thông tin thu thập bao gồm: thông tin nhân khẩu học, tiền sử bệnh, chế độ điều trị (thuốc, chế độ ăn, vận động), kết quả xét nghiệm đường huyết (đường huyết lúc đói, đường huyết sau ăn, HbA1c), các yếu tố nguy cơ tim mạch (huyết áp, lipid máu), và các biến chứng của ĐTĐ. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích mối liên quan để xác định các yếu tố liên quan đến kiểm soát đường huyết.

3.3. Các chỉ số đánh giá kiểm soát đường huyết

Kiểm soát đường huyết được đánh giá dựa trên các chỉ số sau: đường huyết lúc đói (mục tiêu < 130 mg/dL), đường huyết sau ăn (mục tiêu < 180 mg/dL), và HbA1c (mục tiêu < 7%). Tỷ lệ bệnh nhân đạt được các mục tiêu này được tính toán. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá tỷ lệ bệnh nhân gặp các biến cố hạ đường huyết.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Kiểm Soát Đường Huyết Tại Cần Thơ

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đường type 2 kiểm soát được đường huyết đạt mục tiêu điều trị bằng insulin sau 5 ngày điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ còn thấp. Nhiều bệnh nhân vẫn có đường huyết cao hơn mức khuyến cáo, đặc biệt là sau ăn. Các yếu tố như HbA1c lúc nhập viện cao, thời gian mắc bệnh ĐTĐ kéo dài, không tuân thủ điều trị và có các bệnh lý đi kèm có liên quan đến việc kiểm soát đường huyết không đạt mục tiêu. Nghiên cứu cũng ghi nhận một số trường hợp hạ đường huyết, cho thấy cần thận trọng trong việc điều chỉnh liều insulin.

4.1. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu đường huyết

Nghiên cứu xác định tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu đường huyết (đường huyết lúc đói < 130 mg/dL, đường huyết sau ăn < 180 mg/dL) sau 5 ngày điều trị bằng insulin. Kết quả cho thấy tỷ lệ này còn thấp, cho thấy cần có những cải thiện trong phác đồ điều trị và quản lý bệnh nhân.

4.2. Các yếu tố liên quan đến kiểm soát đường huyết kém

Phân tích thống kê cho thấy các yếu tố như HbA1c lúc nhập viện cao, thời gian mắc bệnh ĐTĐ kéo dài, không tuân thủ điều trị (chế độ ăn uống, thuốc men), và có các bệnh lý đi kèm (nhiễm trùng, suy thận) có liên quan đến việc kiểm soát đường huyết không đạt mục tiêu. Các yếu tố này cần được quan tâm trong quá trình điều trị.

4.3. Tình trạng hạ đường huyết và các yếu tố liên quan

Nghiên cứu cũng ghi nhận một số trường hợp hạ đường huyết, đặc biệt ở những bệnh nhân lớn tuổi, suy thận, hoặc dùng liều insulin cao. Cần thận trọng trong việc điều chỉnh liều insulin để tránh các biến cố hạ đường huyết.

V. Giải Pháp Cải Thiện Kiểm Soát Đường Huyết Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Để cải thiện tình hình kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ, cần có các giải pháp toàn diện, bao gồm: xây dựng và triển khai các phác đồ điều trị chuẩn hóa, tăng cường giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân và người nhà về chế độ ăn uống, vận động và tuân thủ điều trị, cải thiện sự phối hợp giữa các chuyên khoa, và tăng cường nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu biến chứng cho người bệnh.

5.1. Xây dựng và chuẩn hóa phác đồ điều trị

Cần xây dựng và triển khai các phác đồ điều trị ĐTĐ type 2 chuẩn hóa, dựa trên các hướng dẫn điều trị mới nhất của các tổ chức uy tín (như ADA, EASD). Phác đồ cần bao gồm các hướng dẫn về lựa chọn thuốc, điều chỉnh liều insulin, và quản lý các bệnh lý đi kèm.

5.2. Tăng cường giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân

Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân và người nhà về chế độ ăn uống (lựa chọn thực phẩm, khẩu phần ăn), vận động thể lực (loại hình, cường độ), và tuân thủ điều trị (uống thuốc đúng giờ, đúng liều). Cần sử dụng các phương pháp giáo dục phù hợp với trình độ và văn hóa của bệnh nhân.

5.3. Cải thiện sự phối hợp giữa các chuyên khoa

Cần cải thiện sự phối hợp giữa các chuyên khoa (Nội tiết, Tim mạch, Thận, Mắt) để quản lý toàn diện các bệnh lý đi kèm và biến chứng của ĐTĐ. Tổ chức các buổi hội chẩn đa chuyên khoa để đưa ra các quyết định điều trị tối ưu.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Kiểm Soát Đường Huyết Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp một bức tranh tổng quan về tình hình kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ. Kết quả cho thấy tỷ lệ kiểm soát đường huyết còn thấp và có nhiều yếu tố liên quan đến việc kiểm soát đường huyết không đạt mục tiêu. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và tìm ra các giải pháp tối ưu để cải thiện chất lượng điều trị và giảm thiểu biến chứng cho người bệnh. Đồng thời, cần tăng cường công tác phòng ngừa và tầm soát ĐTĐ trong cộng đồng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ bệnh nhân ĐTĐ type 2 kiểm soát được đường huyết đạt mục tiêu sau 5 ngày điều trị bằng insulin tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ còn thấp. Các yếu tố liên quan đến kiểm soát đường huyết kém bao gồm HbA1c cao, thời gian mắc bệnh kéo dài, không tuân thủ điều trị, và có các bệnh lý đi kèm.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng khắc phục

Nghiên cứu có một số hạn chế, như cỡ mẫu nhỏ, thiết kế cắt ngang, và chỉ tập trung vào một bệnh viện. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, thiết kế dọc, và đa trung tâm để có kết quả chính xác và khách quan hơn.

6.3. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị mới, nghiên cứu về vai trò của giáo dục sức khỏe trong việc cải thiện kiểm soát đường huyết, và nghiên cứu về các yếu tố tâm lý xã hội ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú bằng insulin tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Tình hình bệnh đái tháo đường hiện nay Theo thông báo mới nhất của Liên đoàn đái tháo đường thế giới[4], năm 2017 toàn thế giới có 424,9 triệu người bị bệnh đái tháo đường ở độ tuổi từ 20 đến 79 tuổi, có nghĩa là cứ 11 người thì có một người bị bệnh đái tháo đường, tới năm 2045 con số này sẽ là 629 triệu, tăng 48%, như vậy cứ 10 người thì có một người bị bệnh đái tháo đường. Bên cạnh đó cùng với việc sử dụng thực phẩm không phù hợp, ít hoạt động thể lực, bệnh đái tháo đường type 2 đang có xu hướng tăng lên ở cả trẻ em, trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.

Số người bị đái tháo đường ở các nước có thu nhập thấp và trung bình tiếp tục tăng. Một nửa số người bị đái tháo đường chưa được chẩn đoán, bệnh đái tháo đường thường gây nhiều biến chứng, là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận và cắt cụt chi. Ở nước ta, nghiên cứu năm 2012 của Viện Nội tiết Trung ương cho thấy tỉ lệ hiện mắc đái tháo đường trên toàn quốc ở người trưởng thành là 5,42%, tỉ lệ đái tháo đường chưa được chẩn đoán trong cộng đồng là 63,6%. Ở độ tuổi 50-59 chiếm 7,5%, độ tuổi 60-69 chiếm 9,9%.

Tỉ lệ lưu hành của tăng đường huyết trong bệnh viện Bệnh ĐTĐ type 2 thường nhập viện điều trị nội trú khi đường huyết không kiểm soát được do mắc các bệnh nội, ngoại khoa đi kèm.Tại các khoa điều trị nội trú trong bệnh viện bệnh nhân mắc bệnh nội khoa có tỉ lệ đi kèm với bệnh đái tháo đường rất cao. Nhiều nghiên cứu quan sát đã báo cáo tỉ lệ lưu hành của tăng đường huyết và ĐTĐ thay đổi từ 32% đến 38% ở các bệnh viện cộng đồng và lên đến 70% ở bệnh nhân ĐTĐ bị hội chứng mạch vành cấp[59] và xấp xỉ 80% ở bệnh nhân phẫu thuật tim[86]. Một nghiên cứu gần đây dùng 4 máy thử đường huyết mao mạch ở 3.795 bệnh nhân từ 575 bệnh viện ở Hoa Kỳ cho thấy tỉ lệ lưu hành của tăng đường huyết là 32,2% bệnh nhân ở khoa Săn sóc tích cực và 32% ở bệnh nhân ngoài khoa Săn sóc tích cực[41], [91]. Chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 2 Theo hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ năm 2017[17] thì chúng ta có 4 lựa chọn cho tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường - Tiêu chí 1: HbA1c ≥6,5%, được thực hiện chính xác tại phòng xét nghiệm có kiểm chuẩn.

- Tiêu chí 2: Đường huyết lúc đói ≥126mg/dL (7,0mmol/L), xét nghiệm lúc bệnh nhân nhịn đói ít nhất 6-8 giờ không ăn. - Tiêu chí 3: Đường huyết sau ăn 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp 75g glucose ≥200mg/dL (11,1mmol/L). - Tiêu chí 4: Đường huyết bất kỳ ≥200mg/dL (11,1mmol/L), ở những người có triệu chứng tăng đường huyết. - Tuổi: Tuổi là yếu tố nguy cơ chính đối với ĐTĐ type 2, xét nghiệm glucose máu sẽ bắt đầu được làm cho tất cả người từ 45 tuổi trở lên.

ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 1. Sinh lý tăng đường huyết trong điều trị nội trú Đề kháng insulin là yếu tố chính dẫn đến các rối loạn chuyển hóa, đề kháng insulin có thể là nguyên nhân gây ra các bệnh như viêm hệ thống mạn tính, rối loạn chức năng tế bào nội mạc, rối loạn chuyển hóa lipid, xơ vữa động mạch, gây tăng dường huyết[6].Tăng đường huyết là biểu hiện thường gặp trong bệnh nội khoa nặng hoặc phẫu thuật do những thay đổi về chuyển hóa và hormon cấp tính để đáp ứng với tổn thương và tình trạng stress[69], [93]. Bệnh nội khoa, ngoại khoa, chấn thương cấp tính làm tăng nồng độ của các stress hormon, cytokine, tăng hoạt động thần kinh trung ương làm rối loạn chuyển hóa carbohydrate, dẫn đến tăng sản xuất glucose từ gan và làm giảm thu nhận 5 glucose ở mô ngoại biên. Ngoài ra bệnh cấp tính còn làm tăng các cytokine tiền viêm, các cytokine tiền viêm này cản trở tín hiệu của insulin (insulin signaling) làm tăng đề kháng insulin.

Duy trì hằng định mức đường huyết bình thường là cần thiết cho sinh lý bình thường của cơ thể, đặc biệt là thần kinh trung ương. Não có thể không tổng hợp và tích trữ glucose cần thiết cho chức năng bình thường của tế bào[31]. Ở giai đoạn sau hấp thu, cân bằng glucose của cơ thể được duy trì nhờ sự điều hòa liên tục giữa quá trình sản xuất glucose từ gan, thận và sự sử dụng glucose ở mô ngoại vi nên không xảy ra tình trạng hạ hay tăng đường huyết[24], [32]. Tân sinh đường là quá trình sản xuất glucose từ các chất như lactate, alanine, glycerol, ly giải glycogen là quá trình phân cắt glycogen thành glucose để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể.

Các hormon điều hòa glucose và nguồn cơ chất tân sinh đường (lactate, glycerol, acid amin). Insulin là hormon điều hòa glucose chính, insulin ức chế sự sản xuất glucose từ gan và kích thích thu nhận glucose ngoại biên[31]. Ở gan, insulin chuyển trực tiếp glucose-6-phosphate thành glycogen bằng cách tăng hoạt động của men glycogen synthase và giảm hoạt động của men glycogen phosphorylase, men này kích thích phân giải glycogen thành glucose. Ngoài ra, insulin ức chế tân sinh đường bằng cách ức chế sao chép và biểu lộ gene của phosphoenolpyruvate carboxykinase trong quá trình tân sinh đường ở gan[37].

Các stress làm tăng đường máu phản ứng thường gặp trong tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim chấn thương, phẫu thuật. thường khi thoát stress nồng độ glucose máu trở về bình thường[12]. Stress và bệnh lý làm gia tăng các hormone đối kháng insulin[66]. Các hormone đối kháng insulin làm thay đổi quá trình chuyển hóa carbohydrate như đề kháng insulin, tăng sản xuất glucose ở gan, giảm sử dụng glucose ngoại biên và thiếu hụt tương đối insulin.

Ngoài ra mức epinephrine cao kích thích tiết glucagon và ức chế phóng thích insulin của 6 tế bào β tụy. Stress cấp tính làm tăng các cytokine tiền viêm như yếu tố hoại tử mô TNF-α, interleukin (IL-6), và IL-1[40], [62], [93]. Các chất này làm tăng đề kháng insulin bằng cách gây cản trở các tín hiệu insulin (insulin signaling). Sự thiếu hụt insulin tuyệt đối hay tương đối và sự gia tăng hormon đối kháng insulin Mô Cơ Gan mỡ Acid béo tự Amino acid,  phân ly do, glycerol lactate huỷ giải protein mô mỡ  sản xuất glucose  ly giải glycogen - Truyền Glucose - Glucocorticoid - Catecholamine giảm sử dụng - Cytokines gây glucose Tăng đường phản ứng viêm - Ăn đường miệng huyết - Nuôi ăn đường Ảnh hưởng lên mô: tĩnh mạch Ảnh hưởng lên tuần hoàn và điện giải: - Giảm nitric oxide - Giảm thể tích - Hình thành superoxide - Tụt huyết áp - Rối loạn nội mạc - Mất điện giải - Hoạt hóa tiểu cầu - Rối loạn toan kiềm - Rối loạn điều hoà miễn dịch - Tổn thương ty thể Nhiễm trùng, suy đa cơ quan và tử vong Hình 1.

Sinh lý bệnh của tăng đường huyết “Nguồn: Endocrinol Metab Clin North Am. Hậu quả của tăng đường huyết ở bệnh nhân nằm viện Bệnh nhân ĐTĐ kiểm soát đường máu kém có thể gây suy giảm miễn dịch, hậu quả đưa đến tăng nguy cơ nhiễm trùng mắc phải, tăng cơ hội nhiễm trùng lan tỏa nhanh hơn, tăng nguy cơ nhiễm trùng các loại vi khuẩn hiếm gặp, tăng nguy cơ nhiễm trùng từ cơ quan mà không có bệnh sinh rõ ràng, đáp ứng kém với điều trị kháng sinh[11]. Mặc dù có nhiều cơ chế vẫn chưa được chứng minh về tác hại của tăng đường huyết ở bệnh nhân nặng, vài cơ chế có thể giải thích nguy cơ cao của biến chứng và tử vong ở bệnh nhân tăng đường huyết. Tăng đường huyết nặng gây lợi tiểu thẩm thấu dẫn đến giảm thể tích, giảm độ lọc cầu thận và tăng ure huyết.

Tăng đường huyết cũng làm tăng tỉ lệ nhiễm trùng bệnh viện và chậm lành vết thương[29], [39]. Tăng đường huyết giảm tổng hợp collagen và suy giảm quá trình lành vết thương ở những bệnh nhân ĐTĐ kiểm soát kém[39]. Ngoài ra tăng đường huyết cấp tính dẫn đến hoạt hóa nuclear factor κB (NF- κB) và sản xuất các cytokine viêm như TNF-α, IL-6 và chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1, làm tăng tính thấm thành mạch và hoạt hóa bạch cầu và tiểu cầu. Tăng đường huyết cấp tính hoạt hóa con đường oxy hóa làm tăng sự hình thành các gốc tự do oxi hóa (reactive oxygen species ROS).

ROS và tình trạng oxy hóa khử trong tế bào gây ra các ảnh hưởng khác nhau đến các con đường tín hiệu sinh học. ROS được hình thành do sự biến đổi của phân tử oxygen hoặc bởi sự oxy hóa nước để tạo ra các sản phẩm như superoxide anion, hydrogen peroxide và các gốc hydroxyl. Ty thể và men NADP oxidase là nguồn chính của sự sản xuất ROS. Với số lượng vừa phải, ROS có liên quan đến nhiều quá trình sinh lý gây ra các đáp ứng tế bào.

Tuy nhiên với số lượng lớn ROS có thể dẫn đến tổn thương lipid, protein, màng tế bào và DNA. Stress oxi hóa hoạt hóa một loạt các con đường stress liên quan đến serine/threonine kinase, gây ảnh hưởng bất lợi lên tín hiệu insulin. Stress oxi hóa cũng gây rối loạn chức năng tế bào β và ty thể, dẫn đến tăng đường huyết. 8 Nguy cơ tổn thương tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tăng gấp 2 đến 4 lần so với người bình thường[1].

Ở bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim, tăng đường huyết cấp tính làm suy giảm cơ chế tiền thích nghi với thiếu máu của tim, đây là một cơ chế bảo vệ tim đối với tổn thương thiếu máu cơ tim[55]. Tăng đường huyết có thể gây ra chết tế bào cơ tim theo chương trình (apoptosis) hoặc làm tăng tổn thương tế bào cơ tim sau tái tưới máu[28], [29]. Tăng đường huyết làm rối loạn chức năng nội mạc do ức chế hình thành NO và suy yếu sự giãn mạch độc lập với nội mạc (endothelium –dependent flow mediated dilation). Tăng đường huyết gây ra mất cân bằng nội môi như tăng hoạt hoá, kết dính và ngưng tập tiểu cầu[48]; giảm hoạt tính ly giải fibrinogen huyết tương; tăng hoạt tính của chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1[79].

Trong hội chứng mạch vành cấp ở bệnh nhân ĐTĐ và stress, sự tăng cao mức acid béo tự do làm nặng thêm tổn thương thiếu máu và tái tưới máu do làm giảm khả năng thu nhận glucose của cơ tim trong quá trình chuyển hóa yếm khí. Mặc dù acid béo tự do là cơ chất bình thường ở cơ tim khoẻ mạnh nhưng nồng độ cao sẽ độc hại cho cơ tim thiếu máu, đưa đến rối loạn nhịp tim, hoạt hóa quá mức thần kinh giao cảm, tăng huyết áp, stress oxy hóa và rối loạn chức năng nội mạc[77].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kiểm Soát Đường Huyết Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Type 2 Tại Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường type 2. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp điều trị hiện tại mà còn đánh giá hiệu quả của chúng trong việc cải thiện sức khỏe của bệnh nhân. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến việc quản lý bệnh đái tháo đường, giúp họ có thêm kiến thức để đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nguyễn Thị Hải Yến phân tích tình hình sử dụng thuốc trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 tại phòng khám nội tiết bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình, nơi cung cấp thông tin chi tiết về việc sử dụng thuốc điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp phân tích tình hình sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD tại bệnh viện E năm 2021 cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về việc điều trị các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp, điều này có thể liên quan đến bệnh nhân đái tháo đường. Cuối cùng, tài liệu Ngô Hạ Anh phân tích thực trạng kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên năm 2022 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kê đơn thuốc và các yếu tố ảnh hưởng đến việc điều trị bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và quản lý bệnh lý trong lĩnh vực y tế.