Chương 1 TỔNG QUAN VỀ KIỂM ĐỊNH “END-TO-END” 1. Xạ trị ngoài và khái niệm kiểm định “End-to-End” 1. Quy trình và các kỹ thuật xạ trị ngoài Ngày nay, bệnh nhân ung thư có thể được điều trị giảm nhẹ hoặc điều trị hoàn toàn bằng các phương pháp khác nhau như xạ phẫu, hóa trị, xạ trị hay kết hợp các phương pháp trên. Việc lựa chọn phương pháp điều trị do bác sĩ quyết định dựa trên thông tin giải phẫu về khối u của từng bệnh nhân.
Một bệnh nhân khi được chỉ định điều trị bằng tia xạ, một quy trình xạ trị gồm các bước cơ bản như: chuẩn bị bệnh nhân, chụp mô phỏng, lập kế hoạch xạ trị, kiểm tra bảo đảm chất lượng kế hoạch, phát tia điều trị và thăm khám sau điều trị. Bước 1: Chuẩn bị bệnh nhân Trong bước đầu tiên này, bác sĩ sẽ xác định mầm bệnh khối u, đưa ra phương pháp điều trị. Dựa trên thông tin dữ liệu thăm khám, bác sĩ sẽ quyết định điều trị gảm nhẹ hay điều trị hoàn toàn, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân, có thể xạ trị đơn thuần hoặc kết hợp với điều trị khác như phẫu thuật hay hóa trị. Bác sĩ giải thích cho bệnh nhân về kế hoạch xạ trị, số buổi điều trị cần thiết; số lần điều trị trong một buổi, thời gian của mỗi buổi điều trị, các việc cần chuẩn bị cho việc điều trị; các tác dụng phụ có thể gặp, cách dự phòng và khắc phục, hẹn bệnh nhân chụp CT mô phỏng và thời gian có thể bắt đầu điều trị.
Bước 2: Chụp CT mô phỏng, tạo ảnh cho lập kế hoạch điều trị Sau khi đã quyết định điều trị bằng tia xạ, bệnh nhân sẽ được chụp ảnh cắt lớp vi tính phục vụ cho việc lập kế hoạch điều trị (chụp CT). Chụp CT-mô phỏng là quét phần cơ thể bệnh nhân sẽ được xạ trị. Trong phần này, tư thế của bệnh nhân chụp CT mô phỏng giống hệt với tư thế của bệnh nhân dự kiến trong quá trình xạ trị. Mục đích của bước này là tạo ra hình ảnh ba chiều của phần cơ thể của bệnh nhân được điều trị, cung cấp cho hệ thống lập kế hoạch điều trị dưới dạng chuẩn DICOM.
Chuỗi ảnh CT mô phỏng này là rất cần thiết cho việc lập kế hoạch điều trị. Trong quá trình chụp CT mô phỏng, kỹ thuật viên xạ trị có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ như gối, bàn kê, mặt để cố định tư thế bệnh nhân như mong muốn. Tư thế chụp CT-mô phỏng của bệnh nhân sẽ 3 được đặt lại chính xác trong các buổi xạ trị. Kỹ thuật viên xạ trị có thể đánh dấu trên da của bệnh nhân để làm điểm tham chiếu trong mỗi lần đặt bệnh nhân để điều trị.
Bước 3: Lập kế hoạch điều trị Ở bước này, các bác sĩ, kỹ sư y vật lý sẽ sử dụng chuỗi ảnh chụp được cung cấp từ thiết bị CT mô phỏng để xác định và khoanh vùng thể tích khối u và các cơ quan nguy cấp, các mô lành; mô phỏng quá trình điều trị bằng tia xạ, lựa chọn trường chiếu, sử dụng các phần mềm mô phỏng để mô phỏng thực tế điều trị, lựa chọn kỹ thuật xạ trị, tính toán sự phân bố liều bức xạ, tối ưu hóa liều, hiển thị chùm tia, và kiểm tra kế hoạch. Bước 4: Phát tia điều trị Trong xạ trị, buổi xạ trị đầu tiên rất quan trọng. Các bác sĩ, kỹ sư y vật lý và kỹ thuật viên vận hành máy gia tốc xạ trị sẽ đặt bệnh nhân trùng với vị trí của bệnh nhân khi chụp CT mô phỏng. Các kỹ sư, kỹ thuật viên thực hiện nhiều phép căn chỉnh, đo đạc và chụp X-quang để bảo đảm vị trí đặt bệnh nhân là chính xác nhất.
Bước 5: Theo dõi sau điều trị Trong quá trình xạ trị, bệnh nhân sẽ được thăm khám, đánh giá xem có tiếp tục chịu đựng được quá trình điều trị không, đồng thời, các bác sĩ sẽ đánh giá sự đáp ứng của khối u khi được điều trị bằng tia xạ. Việc kiểm soát khối u, phản ứng của các mô lành bao quanh cũng được các bác sĩ đánh giá. Sơ đồ đơn giản mô tả quá trình xạ trị như hình 1.1 [4,7]: Các kỹ thuật xạ trị ung thư đã phát triển nhanh chóng, từ kỹ thuật xạ trị 2 chiều thông thường đến kỹ thuật xạ trị 3 chiều 3D-CRT, kỹ thuật xạ trị điều biến liều (IMRT); xạ trị hình cung, điều biến theo thể tích (VMAT); xạ phẫu định vị (SRT), xạ phẫu định vị toàn thân (SBRT) hay các kỹ thuật xạ trị mới bằng chùm tia proton, chùm hạt ion nặng…Hiện nay, có 3 kỹ thuật xạ trị 3 chiều được sử dụng phổ biến là 3D-CRT, IMRT/VMAT và SRT/SBRT. 4 Quyết định xạ trị Quy trình điều trị Đặt và cố định bệnh nhân Thu thập dữ liệu lâm sàng Quy trình thu thập dữ liệu Chụp ảnh (CT, MRI) bệnh nhân Xác định thể tích khối u / cơ quan nguy cấp / mô lành Kỹ thuật điều trị Định dạng chùm tia, năng lượng Tính toán liều lượng Tối ưu hóa chùm tia Quy trình tối ưu Đánh giá kế hoạch hóa liều cho mô lành và bia Tối ưu hóa Phê duyệt Không kế hoạch đạt Đạt Triển khai kế hoạch Xác minh kế hoạch Quy trình Tính toán MU/thời gian truyền dữ liệu Chuyển kế hoạch đến máy điều trị Chiếu tia điều trị Theo dõi sau điều trị Hình 1.
1 Quy trình xạ trị 5 Một số kỹ thuật xạ trị phổ biến - Kỹ thuật xạ trị ba chiều 3D-CRT Trước đây, với kỹ thuật xạ trị hai chiều (2D), trường chiếu được tạo bởi bộ chuẩn trực là hai cặp ngàm vuông góc với nhau nên bị giới hạn, chỉ có thể là hình vuông hoặc hình chữ nhật, do đó, để chiếu được hết khối u, thì mép các đường biên bao quanh cần phải được lấy rộng hơn, điều này dẫn đến các mô lành liền kề cũng bị chiếu xạ. Trong thực tế lâm sàng, các khối u thường có những hình dạng tự nhiên rất phức tạp và đòi hỏi có những bộ chuẩn trực tạo ra trường chiếu có hình dạng phù hợp tương ứng. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là sự hỗ trợ của máy vi tính, các máy gia tốc hiện đại sau này còn được trang bị thêm bộ chuẩn trực đa lá chì (MLC) cho phép tạo ra các trường chiếu phù hợp với hình dạng khối u. Xạ trị ba chiều trở nên rất ưu việt nhờ chương trình máy tính đặc biệt tạo hình ảnh khối u theo không gian ba chiều.
Kỹ thuật xạ trị 3D-CRT sử dụng các trường chiếu được tạo theo ba chiều riêng biệt, phù hợp hình dạng của khối u theo từng hướng chiếu. Kỹ thuật xạ trị 3D-CRT có ưu điểm vượt trội so với kỹ thuật 2D truyền thống về khả năng phân bố liều cao tại khối u và giảm rất đáng kể liều tác hại đối với các mô và các cơ quan lành lân cận. Bộ chuẩn trực đa lá chì MLC - Kỹ thuật xạ trị điều biến liều - IMRT [12] 6 Trong xạ trị ngoài, để tối ưu hóa và giảm sai số trong phân bố liều hấp thụ tại khối u, người ta sử dụng phương pháp xạ trị điều biến liều IMRT. Kỹ thuật xạ trị IMRT được hiểu là "một phương thức tiên tiến của xạ trị truyền thống, trong đó sử dụng chùm tia bức xạ có cường độ không đồng nhất và được chia thành nhiều phép chiếu nhỏ (phân liều) (gọi là “beamlet” hay “segment”).
Liều hấp thụ tại thể tích bia được tính toán bằng máy tính để tối ưu hóa đối với từng phân liều khác nhau để đạt được phân bố liều như mong muốn. Khác với các kỹ thuật xạ trị truyền thống (3D-CRT), kỹ thuật xạ trị IMRT là kỹ thuật lập kế hoạch nghịch (inverse planning) bằng hệ thống máy tính với phần mềm chuyên dụng để tối ưu hóa liều hấp thụ tại thể tích bia rồi mới tính ra các thông số vật lý khác của chùm tia. Phương pháp này có khả năng phân bố liều bức xạ phù hợp với hình dạng khối u. - Kỹ thuật xạ trị hình cung, điều biến liều theo thể tích - VMAT Kỹ thuật xạ trị hình cung, điều biến liều theo thể tích – VMAT (hay Công nghệ xạ trị RapidArc® theo cách gọi của hãng Varian) là kỹ thuật xạ trị tiên tiến sử dụng phương pháp phát chùm tia liên tục khi giàn máy gia tốc tuyến tính đang quay.
Kỹ thuật này cho phép đưa liều phóng xạ đến khối u một cách chính xác hơn, tập trung hơn, với các mức liều tối ưu để tiêu diệt khối u. Điều này có thể thực hiện được nhờ thuật toán lập kế hoạch xử lý thay đổi đồng thời ba thông số trong quá trình xạ trị là (1) tốc độ quay của giàn máy, (2) hình dạng và độ mở của trường chiếu bằng cách thay đổi chuyển động của bộ chuẩn trực đa lá chì MLC và (3) thay đổi suất liều chiếu. Kỹ thuật xạ trị VMAT cho phép cung cấp liều chiếu một cách liên tục đến toàn bộ thể tích bia (khối u) thay vì từng “lát” (slice-by-slice) như kỹ thuật xạ trị IMRT. Đồng thời, kỹ thuật này cho phép rút ngắn thời gian điều trị xuống khoảng từ 5 đến 10 phút so với kỹ thuật IMRT.
Thuật toán lập kế hoạch điều trị góp phần mang lại độ chính xác trong điều trị, giúp bảo tồn các mô khỏe mạnh bình thường. Ưu điểm Nhược điểm duy nhất của công nghệ này là giá thành máy cao. - Kỹ thuật xạ phẫu định vị thân (xạ trị lập thể) – SRS [12] Xạ phẫu định vị thân (hay còn gọi là xạ trị lập thể) là kỹ thuật xạ trị cung cấp một liều phóng xạ tương đối cao đến một thể tích bia nhỏ bằng cách sử dụng kỹ thuật định vị thân chính xác. Một máy gia tốc cũng có thể được cải tiến để thực hiện xạ phẫu định 7 vị thân bằng việc sử dụng bộ chuẩn trực đa lá chì thế hệ thứ ba cho phép kiểm soát chính xác vị trí các lá chì để tạo ra trường chiếu có kích thước từ 4 mm đến 40 mm.Kỹ thuật này thường được điều trị các khối u nhỏ trong não hoặc các cơ quan khác như phổi, cột sống, thận, xương và gan.
- Kỹ thuật xã phẫu định vị toàn thân - SBRT Kỹ thuật xạ phẫu toàn thân SBRT là kỹ thuật xạ trị công nghệ cao sử dụng nhiều chùm tia để cung cấp một liều bức xạ rất cao đến khối u và giảm liều nhanh chóng cho các mô lân cận.