Nghiên cứu kĩ thuật chăn nuôi gà rừng gallus gallus tại vườn quốc gia cúc phương

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu kĩ thuật chăn nuôi gà rừng gallus gallus tại vườn quốc gia cúc phương, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài tốt nghiệp

2011

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài nghiên cứu chăn nuôi gà rừng tại Cúc Phương

Đề tài “Nghiên cứu kĩ thuật chăn nuôi Gà rừng (Gallus gallus) tại Vườn quốc gia Cúc Phương” là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao, tập trung vào việc bảo tồn và phát triển một loài động vật bản địa quý hiếm. Gà rừng rặc, tổ tiên của các giống gà nhà hiện nay, không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái rừng. Tuy nhiên, do nạn săn bắt trái phép và mất môi trường sống, số lượng gà rừng trong tự nhiên đang suy giảm nghiêm trọng. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết hai vấn đề cấp bách: bảo tồn nguồn gen gà rừng và cung cấp một quy trình kỹ thuật chăn nuôi chuẩn hóa. Việc thuần dưỡng và nhân nuôi thành công Gallus gallus trong điều kiện bán hoang dã không chỉ giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên mà còn mở ra hướng phát triển kinh tế bền vững cho các cộng đồng địa phương. Các nghiên cứu trên thế giới, từ Darwin đến các công trình giải mã gen gần đây, đều khẳng định nguồn gốc Đông Nam Á của gà nhà từ gà rừng. Tại Việt Nam, nhiều nhà khoa học như Võ Quý, Trương Văn Lã đã có những đóng góp quan trọng trong việc phân loại và nghiên cứu đặc điểm sinh học gà rừng, tạo tiền đề cho các công trình ứng dụng sau này. Vườn Quốc gia Cúc Phương, với hệ sinh thái đa dạng, là địa điểm lý tưởng để thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học này, cung cấp môi trường sống gần gũi với tự nhiên nhất cho việc theo dõi và phát triển loài.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu thế giới, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn. Gà rừng, đặc biệt là phân loài Gallus gallus jabouillei, là một phần không thể thiếu của di sản thiên nhiên này. Việc bảo tồn chúng không chỉ là giữ lại một loài vật, mà còn là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái mà chúng thuộc về. Gà rừng tham gia vào chuỗi thức ăn, giúp phát tán hạt giống và kiểm soát côn trùng. Sự suy giảm của chúng có thể gây ra những mất cân bằng sinh thái khó lường. Do đó, các chương trình nhân nuôi bảo tồn như tại Cúc Phương đóng vai trò sống còn. Chúng tạo ra một quần thể "bảo hiểm" (ex-situ), sẵn sàng cho các chương trình tái thả về tự nhiên khi điều kiện cho phép, đồng thời là nguồn cung cấp vật liệu di truyền cho các nghiên cứu khoa học sâu hơn. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sự đa dạng di truyền, đảm bảo loài có khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường trong tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Cúc Phương

Nghiên cứu được thực hiện tại Vườn Quốc gia Cúc Phương đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, bổ sung tư liệu khoa học chi tiết về đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của gà rừng trong điều kiện nuôi nhốt. Các dữ liệu này bao gồm mô tả hình thái các giai đoạn phát triển, thói quen vận động, kiếm ăn, và đặc biệt là tập tính sinh sản của gà rừng. Thứ hai, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn để hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi. Quy trình này bao gồm từ khâu thiết kế chuồng trại, xây dựng khẩu phần ăn, kỹ thuật chăm sóc, đến các biện pháp phòng trị bệnh. Kết quả của nghiên cứu sẽ là cơ sở để nhân rộng mô hình nuôi gà rừng bán hoang dã, không chỉ phục vụ mục đích bảo tồn mà còn hướng tới phát triển bền vững, tạo sinh kế cho người dân vùng đệm, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng.

II. Thách thức trong chăn nuôi gà rừng và phòng bệnh hiệu quả

Việc chăn nuôi gà rừng Gallus gallus không đơn giản như chăn nuôi các giống gà nhà đã được thuần hóa qua hàng ngàn năm. Thách thức lớn nhất đến từ chính bản năng hoang dã của chúng. Gà rừng rất nhút nhát, dễ bị căng thẳng (stress) khi tiếp xúc với con người hoặc môi trường lạ, dẫn đến việc bỏ ăn, giảm sức đề kháng và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản. Việc tái tạo một môi trường sống tại Cúc Phương mô phỏng tự nhiên là yêu cầu bắt buộc nhưng không hề dễ dàng. Một thách thức khác là việc xây dựng khẩu phần dinh dưỡng hợp lý. Mặc dù là loài ăn tạp, nguồn thức ăn tự nhiên của chúng rất đa dạng, từ hạt cây, quả mọng đến côn trùng, giun đất. Việc chỉ cung cấp thức ăn công nghiệp có thể không đáp ứng đủ nhu cầu vi chất, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng trứng. Ngoài ra, nguy cơ dịch bệnh luôn tiềm ẩn. Do chưa qua chọn lọc nhân tạo về khả năng kháng bệnh, gà rừng có thể nhạy cảm với các mầm bệnh phổ biến như cầu trùng, bạch lỵ, Newcastle. Việc phòng bệnh cho gà rừng đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt hơn, ưu tiên các biện pháp vệ sinh và an toàn sinh học thay vì lạm dụng kháng sinh.

2.1. Khó khăn trong việc thuần dưỡng và sinh sản nhân tạo

Quá trình thuần dưỡng gà rừng đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về tập tính của loài. Chúng có phản xạ tự vệ rất cao, thường bay loạn xạ và tự làm bị thương khi hoảng sợ. Điều này gây khó khăn cho việc chăm sóc, theo dõi sức khỏe hàng ngày. Vấn đề lớn nhất là trong sinh sản nhân tạo. Gà mái có xu hướng tìm nơi kín đáo, yên tĩnh để làm tổ và đẻ trứng. Nếu môi trường nuôi không đáp ứng được yêu cầu này, chúng có thể đẻ trứng rải rác, không ấp hoặc thậm chí ăn trứng. Việc ghép đôi cũng cần được theo dõi cẩn thận; một con trống có thể quá hung hăng với mái hoặc ngược lại. Tỷ lệ ghép đôi 1 trống và 4 mái được áp dụng tại Cúc Phương là kết quả từ quá trình thử nghiệm để tối ưu hóa hiệu quả thụ tinh và giảm xung đột trong đàn.

2.2. Các bệnh thường gặp và nguyên nhân gây bệnh

Trong điều kiện nuôi nhốt, gà rừng thường phải đối mặt với một số bệnh phổ biến. Bệnh cầu trùng, do ký sinh trùng đơn bào Eimeria gây ra, thường tấn công gà con, gây tiêu chảy ra máu và tỷ lệ chết cao. Bệnh bạch lỵ do vi khuẩn Salmonella pullorum gây ra, đặc trưng bởi phân trắng như vôi, dễ lây lan và gây chết hàng loạt ở gà con. Các bệnh do virus như Newcastle (bệnh gà rù) và Đậu gà cũng là mối đe dọa lớn. Nguyên nhân chính gây bùng phát dịch bệnh thường xuất phát từ việc quản lý chưa tốt: mật độ nuôi quá cao, chuồng trại ẩm ướt, chất độn chuồng không được vệ sinh định kỳ, nguồn nước và thức ăn bị ô nhiễm. Sự thay đổi thời tiết đột ngột cũng là yếu tố làm giảm sức đề kháng, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển.

III. Khám phá đặc điểm sinh học và tập tính sinh sản của gà rừng

Hiểu rõ đặc điểm sinh học gà rừng là chìa khóa để xây dựng quy trình chăn nuôi thành công. Về hình thái, gà rừng có vóc dáng thon gọn, nhanh nhẹn. Gà trống trưởng thành có bộ lông sặc sỡ với màu đỏ da cam ở cổ, đỏ thẫm ở lưng và đuôi đen tuyền óng ánh, trong khi gà mái có màu nâu xỉn đặc trưng để ngụy trang. Nghiên cứu tại Cúc Phương ghi nhận chi tiết sự thay đổi màu lông từ giai đoạn sơ sinh đến khi trưởng thành, giúp nhận biết giới tính và độ tuổi chính xác. Về sinh thái, gà rừng ưa sống ở rừng thứ sinh, ven nương rẫy có nhiều bụi rậm. Chúng hoạt động chủ yếu vào sáng sớm và chiều tối. Tập tính ngủ trên cây cao giúp chúng tránh kẻ thù. Trong điều kiện nuôi nhốt, việc bố trí các cành cây, thanh ngang trong chuồng là rất cần thiết để mô phỏng tập tính này. Quan sát cho thấy thời gian nghỉ ngơi chiếm tỷ lệ cao nhất trong ngày (khoảng 56.74%), tiếp theo là vận động (34.72%) và kiếm ăn (8.54%). Những dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế chuồng trại và lịch trình chăm sóc phù hợp, giảm thiểu căng thẳng cho vật nuôi.

3.1. Phân tích đặc điểm hình thái của loài Gallus gallus

Gà rừng Gallus gallus trưởng thành có khối lượng trung bình từ 1-1.5 kg. Con trống nổi bật với mào đơn màu đỏ cờ, lông cổ (lông cườm) dài màu cam rực rỡ, lưng và cánh màu đỏ thẫm, trong khi ngực và bụng có màu đen. Một đặc điểm nhận dạng quan trọng là túm lông trắng ở gốc đuôi. Con mái nhỏ hơn, toàn thân màu nâu xỉn giúp lẩn tránh trong môi trường tự nhiên. Gà con mới nở có bộ lông tơ đặc trưng với các sọc nâu, đen, vàng chạy dọc lưng. Quá trình theo dõi tại Cúc Phương cho thấy, đến 8 tuần tuổi, sự khác biệt về màu lông giữa trống và mái bắt đầu rõ rệt. Đến 20 tuần tuổi, gà gần như đạt được màu lông của cá thể trưởng thành.

3.2. Nghiên cứu tập tính sinh sản của gà rừng trong điều kiện nuôi

Mùa sinh sản của gà rừng trong tự nhiên thường bắt đầu vào tháng 3. Trong điều kiện nuôi tại Cúc Phương, chúng bắt đầu đẻ sớm hơn, từ tháng 2 và kết thúc vào tháng 8. Gà trống thể hiện tập tính khoe mẽ, gáy nhiều vào sáng sớm và hoàng hôn để thu hút con mái. Gà mái thường đẻ từ 5-10 trứng mỗi lứa. Một điểm đáng chú ý trong điều kiện nuôi nhốt là gà mái không thể hiện rõ tập tính làm tổ, chúng thường đẻ trứng ngay trên nền cát. Do đó, việc thu gom trứng hàng ngày là cần thiết để phục vụ cho việc ấp máy. Nghiên cứu chỉ ra rằng, gà mái ở năm tuổi thứ hai (2 < mái < 3 năm) cho sản lượng và chất lượng trứng tốt nhất, với khối lượng trung bình đạt 28.28 gram/quả và tỷ lệ trứng có phôi cao nhất (68.42%).

IV. Hướng dẫn kĩ thuật chăn nuôi gà rừng bán hoang dã hiệu quả

Kĩ thuật chăn nuôi gà rừng tại Vườn Quốc gia Cúc Phương được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa kinh nghiệm dân gian và cơ sở khoa học hiện đại. Yếu tố cốt lõi là tạo ra một mô hình nuôi gà rừng bán hoang dã, nơi chúng có không gian đủ rộng để vận động và thể hiện các tập tính tự nhiên. Chuồng nuôi phải được đặt ở nơi cao ráo, thoáng mát, có sân chơi nền cát hoặc đất để gà tắm nắng và tìm kiếm thức ăn. Về dinh dưỡng, khẩu phần ăn được xây dựng đa dạng. Ngoài thức ăn tổng hợp, việc bổ sung các loại nguồn thức ăn tự nhiên như rau xanh (xà lách, rau muống), củ quả (khoai lang, cà chua) và đặc biệt là côn trùng (dế, cào cào, giun đất) là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ cung cấp đủ dưỡng chất mà còn kích thích tập tính kiếm ăn tự nhiên của gà. Quy trình chăm sóc được chia thành các giai đoạn rõ ràng, đặc biệt chú trọng giai đoạn úm gà con, đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nghiêm ngặt. Việc áp dụng thành công quy trình này đã giúp nâng cao tỷ lệ sống và khả năng sinh sản của đàn gà rừng tại trung tâm.

4.1. Tiêu chuẩn thiết kế chuồng trại và mật độ nuôi phù hợp

Chuồng nuôi lý tưởng có diện tích khoảng 24 m², được quây bằng lưới B40, mái lợp fibro xi măng để đảm bảo thoáng mát. Nền chuồng được đổ một lớp cát vàng sạch, dày từ 20-25 cm. Lớp cát này không chỉ giúp giữ vệ sinh mà còn là nơi để gà tắm cát, một tập tính tự nhiên giúp làm sạch lông và loại bỏ ký sinh trùng. Trong chuồng cần bố trí các thanh ngang để gà đậu và ngủ vào ban đêm. Mật độ nuôi cần được điều chỉnh theo độ tuổi: 25 con/m² cho gà 1 tuần tuổi, giảm dần xuống còn 8 con/m² khi gà trên 9 tuần tuổi. Mật độ thấp giúp giảm căng thẳng, hạn chế cạnh tranh thức ăn và ngăn ngừa sự lây lan của dịch bệnh.

4.2. Xây dựng khẩu phần ăn và kỹ thuật cho ăn khoa học

Thức ăn ưa thích của gà rừng, theo quan sát tại Cúc Phương, bao gồm cám tổng hợp, lúa, ngô bột và cào cào. Khẩu phần ăn hàng ngày của một cá thể trưởng thành là khoảng 87 gram. Đối với gà sinh sản, cần bổ sung thêm 5% protein (từ bột cá hoặc đỗ tương rang) và 5% bột vỏ sò để tăng chất lượng vỏ trứng. Kỹ thuật cho ăn nên chia làm 2 bữa chính trong ngày, vào sáng sớm và chiều tối, phù hợp với tập tính kiếm ăn tự nhiên của chúng. Nước uống phải luôn sạch sẽ và được thay mới hai lần mỗi ngày. Việc cung cấp đa dạng các loại rau xanh và côn trùng không chỉ làm phong phú bữa ăn mà còn là một hình thức làm giàu môi trường sống, giúp gà giảm stress và khỏe mạnh hơn.

4.3. Quy trình chăm sóc gà con và giai đoạn gà hậu bị

Giai đoạn chăm sóc gà con (từ 1-20 tuần tuổi) là giai đoạn quyết định tỷ lệ sống của đàn. Trong 3 tuần đầu, gà con cần được úm trong thùng có đèn sưởi để duy trì nhiệt độ ổn định (từ 28-37°C) và chiếu sáng 24/24. Thức ăn cho gà con cần được nghiền nhỏ, dễ tiêu hóa. Nước uống trong những ngày đầu nên pha thêm đường glucose và Vitamin C để tăng sức đề kháng. Khi gà bước vào giai đoạn hậu bị (trên 20 tuần tuổi), cần tiến hành chọn lọc những cá thể khỏe mạnh, ngoại hình đẹp, không dị tật để làm giống. Đây là giai đoạn quan trọng để chuẩn bị cho mùa sinh sản, cần đảm bảo gà được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và có không gian vận động.

V. Kết quả kĩ thuật ấp trứng và sinh sản nhân tạo gà rừng rặc

Một trong những thành công nổi bật của đề tài nghiên cứu khoa học tại Cúc Phương là việc hoàn thiện kĩ thuật ấp trứng gà rừng bằng phương pháp nhân tạo. Kỹ thuật này giúp khắc phục hạn chế của việc gà mái bỏ ấp hoặc tỷ lệ nở thấp trong điều kiện nuôi nhốt. Trứng sau khi thu gom được bảo quản ở nhiệt độ 15-18°C và đưa vào máy ấp trong vòng 3-4 ngày. Kết quả theo dõi cho thấy, gà mái ở giai đoạn 2-3 năm tuổi cho chất lượng trứng tốt nhất cho việc ấp nở. Tỷ lệ trứng có phôi ở nhóm này đạt 68.42%, tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt 69.23%, và tỷ lệ gà con loại 1 đạt tới 92.59%. Những con số này chứng tỏ hiệu quả vượt trội của phương pháp sinh sản nhân tạo so với việc để gà tự ấp. Về quá trình sinh trưởng, nghiên cứu cũng ghi nhận các số liệu cụ thể: gà sơ sinh nặng trung bình 19.05g, đến 20 tuần tuổi, gà trống đạt 1125g và gà mái đạt 522g. Sự chênh lệch trọng lượng giữa hai giới tính là rất rõ rệt. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của khẩu phần ăn và quy trình chăm sóc, từ đó tiếp tục tối ưu hóa mô hình.

5.1. Phân tích các chỉ tiêu ấp nở và tỷ lệ trứng có phôi

Các chỉ tiêu ấp nở là thước đo thành công của kỹ thuật sinh sản. Nghiên cứu chỉ ra rằng tuổi của gà mái ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu này. Gà mái tơ (1-2 năm tuổi) có tỷ lệ trứng có phôi thấp hơn (58.07%) so với gà mái ở năm thứ hai (68.42%). Tương tự, tỷ lệ nở/trứng có phôi cũng giảm khi gà mái già đi (từ 69.23% ở năm thứ hai xuống 65.52% ở năm thứ ba). Điều này cho thấy trong chăn nuôi gà sinh sản, việc duy trì đàn mái trong độ tuổi vàng (từ 2-4 năm) là yếu tố then chốt để tối đa hóa hiệu quả sản xuất con giống. Thời gian bảo quản trứng trước khi ấp cũng là một yếu tố quan trọng, trung bình từ 3-4 ngày là tối ưu.

5.2. Biện pháp phòng bệnh cho gà rừng hiệu quả tại Cúc Phương

Phương châm "phòng bệnh hơn chữa bệnh" được áp dụng triệt để. Biện pháp quan trọng nhất là vệ sinh chuồng trại. Việc dọn dẹp chất thải và thay lớp cát độn chuồng định kỳ giúp cắt đứt vòng đời của nhiều mầm bệnh, đặc biệt là cầu trùng. Máng ăn, máng uống được cọ rửa hàng ngày. Nguồn rau xanh phải được rửa sạch, không ôi thiu. Bên cạnh vệ sinh, việc tiêm phòng vaccine cho các bệnh nguy hiểm như Newcastle, Đậu gà, Tụ huyết trùng được thực hiện theo lịch trình nghiêm ngặt. Ngoài ra, việc định kỳ tẩy giun sán (4-5 tháng/lần) và bổ sung vitamin vào nước uống, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa, giúp tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho đàn gà, góp phần tạo nên một quần thể khỏe mạnh, có sức sống cao.

VI. Định hướng phát triển bền vững mô hình nuôi gà rừng Việt Nam

Kết quả từ đề tài nghiên cứu khoa học tại Vườn Quốc gia Cúc Phương không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mở ra một định hướng phát triển bền vững cho ngành chăn nuôi động vật hoang dã tại Việt Nam. Mô hình chăn nuôi gà rừng bán hoang dã đã được chứng minh là khả thi và hiệu quả, vừa đáp ứng mục tiêu bảo tồn nguồn gen gà rừng quý hiếm, vừa có tiềm năng kinh tế cao. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về dinh dưỡng ở các giai đoạn phát triển khác nhau và ảnh hưởng của các mùa trong năm đến tập tính sinh sản của gà. Việc so sánh hiệu quả giữa các khẩu phần ăn khác nhau sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng suất. Quan trọng hơn, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước để nhân rộng mô hình này đến các trang trại và hộ gia đình, đặc biệt là ở các vùng đệm của khu bảo tồn. Việc chuyển giao kỹ thuật, cung cấp con giống chất lượng và xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ sản phẩm sẽ giúp người dân có thêm sinh kế ổn định, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên rừng và đóng góp tích cực vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học của quốc gia.

6.1. Tổng kết kinh nghiệm từ mô hình nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu đã đúc kết được nhiều kinh nghiệm quý báu. Thứ nhất, việc mô phỏng môi trường sống tự nhiên là yếu tố quyết định thành công. Thứ hai, khẩu phần ăn đa dạng, kết hợp giữa công nghiệp và tự nhiên, giúp gà phát triển khỏe mạnh. Thứ ba, kỹ thuật ấp trứng nhân tạo cho hiệu quả vượt trội so với ấp tự nhiên trong điều kiện nuôi nhốt. Cuối cùng, an toàn sinh học và phòng bệnh chủ động là nền tảng để duy trì một đàn gà không dịch bệnh. Những kinh nghiệm này là cẩm nang hữu ích cho bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào muốn bắt đầu công việc chăn nuôi và bảo tồn loài gà rừng.

6.2. Kiến nghị giải pháp bảo tồn và nhân rộng mô hình

Để phát huy giá trị của nghiên cứu, một số kiến nghị được đưa ra. Cần tiếp tục theo dõi và nghiên cứu tập tính của gà rừng qua các mùa khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu sâu hơn về khẩu phần ăn cho từng lứa tuổi cụ thể. Về mặt chính sách, cần xây dựng một chương trình quốc gia về bảo tồn và phát triển gà rừng, bao gồm việc thành lập các trung tâm giống gốc, hỗ trợ kỹ thuật và vốn cho người chăn nuôi. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của gà rừng bản địa và khuyến khích tiêu thụ các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng từ các mô hình chăn nuôi hợp pháp, góp phần vào việc bảo vệ loài vật quý hiếm này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Động vật hoang dã cung cấp cho con ngƣời rất nhiều sản phẩm có giá trị nhƣ thực phẩm, nguyên liệu cho chế biến dƣợc phẩm và mỹ phẩm, phục vụ cho giải trí, nghiên cứu khoa học và giáo dục môi trƣờng… Đặc biệt là đối với cộng đồng dân cƣ sống gần rừng thì động vật hoang dã vừa là nguồn cung cấp thức ăn vừa là nguồn thu nhập của họ. Cùng với sự phát triển của xã hội, động vật hoang dã đang là nguồn cung cấp các món ăn đặc sản hấp dẫn và mang lại lợi ích kinh tế cao. Chính vì vậy mà nạn săn bắt và buôn bán động vật trái phép ngày càng tăng mạnh, nhiều loài động vật đang đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng. Từ thời xa xƣa, con ngƣời không chỉ biết săn bắt các loài động vật từ thiên nhiên để đáp ứng nhu cầu sống của mình mà còn biết bắt chúng về thuần dƣỡng nhằm chủ động nguồn sản phẩm động vật cho cuộc sống hàng ngày, dần dần cải tạo và thuần hóa thành các loài vật nuôi có giá trị.

Hiện nay, chăn nuôi động vật hoang dã đang là hƣớng đi mới nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trƣờng và đem lại hiệu quả kinh tế cho ngƣời chăn nuôi, giảm áp lực vào tự nhiên và góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Việt Nam là một nƣớc có điều kiện thuận lợi về vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu, tài nguyên động vật nhƣng nghề chăn nuôi động vật hoang dã ở nƣớc ta vẫn chƣa phát triển mạnh, mới chỉ dừng lại ở mức độ hộ gia đình và các trang trại nhỏ, phong trào chăn nuôi chƣa đƣợc nhân rộng và phổ biến do ngƣời dân còn thiếu hiểu biết về kĩ thuật chăn nuôi, cũng nhƣ đặc điểm sinh thái của loài vật nuôi nên hiệu quả đem lại còn thấp. Đây là vấn đề mà thực tế cần giải quyết. Gà rừng là một loài động vật có giá trị về kinh tế bởi các sản phẩm của chúng mang lại.

Vì vậy, trong thực tế chúng thƣờng bị săn bắt, đánh 1 bẫy nhiều và có nguy cơ bị suy giảm nghiêm trọng về số lƣợng trong môi trƣờng hoang dã. Sớm ý thức đƣợc giá trị mà loài Gà rừng đem lại, để góp phần bảo tồn và phát triển loài Gà rừng đồng thời góp phần hoàn thiện quy trình kĩ thuật chăn nuôi và tăng kinh tế hộ gia đình nên tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật chăn nuôi Gà rừng (Gallus gallus) tại Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng”. 2 Phần 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu ở trên thế giới Theo các tài liệu lịch sử, con ngƣời đã biết bắt các loài động vật hoang dã về thuần dƣỡng từ 4 – 5 nghìn năm trƣớc công nguyên, ngày nay chúng ta đã có một tập đoàn các loài vật nuôi rất đa dạng.

Chăn nuôi động vật hoang dã không những mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn là giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn và các loài động vật đang có nguy cơ bị tiêu diệt. Trên thế giới, đã từ rất lâu con ngƣời đã có ý thức thuần hóa loài Gà rừng và lai tạo ra khoảng 150 nòi gà khác nhau. Theo các tài liệu khảo cổ trong thập niên 1980 và dựa vào các di vật tìm đƣợc trong thung lũng Indus tức Pakistan ngày nay, giới khoa học cho rằng, loài chim này đƣợc con ngƣời thuần dƣỡng vào khoảng 400 năm trƣớc công nguyên. Trong cuốn “ Origin of Species” Darwin cũng từng khẳng định rằng tất cả các nòi gà nuôi trên thế giới đều có nguồn gốc từ Gà rừng Đông Nam Á.

Trong một bài viết cho tập san National Geographic, W. Solhein nhận xét rằng Đông Nam Á là nơi phát triển nghề chăn nuôi đầu tiên trên trái đất. Gần đây có 2 nghiên cứu từ Nhật cho thấy nòi gà Shamo, một loại gà nòi đƣợc nuôi chủ yếu cho thể thao đá gà, có nguồn gốc từ Đông Dƣơng và miền nam Trung Quốc ngày nay. Theo Conway (1998), hiện nay các vƣờn động vật thế giới đang nuôi khoảng 500.000 loài động vật có sƣơng sống ở cạn đại diện cho 3000 loài chim, thú, bò sát, ếch nhái với mục đích là nuôi các quần thể động vật quí hiếm đang có nguy cơ bị tuyệt chủng nhằm phục vụ tham quan giải trí và bảo tồn đa dạng sinh học.

Ấn Độ, Thái Lan, Trung Quốc và một số nƣớc Châu Âu phất triển nghề chăn nuôi động vật hoang dã rất mạnh và đạt kết quả tốt. 3 Vƣờn chim Childbiill (Hà Lan) đã nhân nuôi một số loài chim có giá trị kinh tế cao thuộc họ Trĩ. Cao Dực (2002), kỹ thuật thực hành nuôi dƣỡng động vật kinh tế. Các tác giả đã đƣa ra một số nguyên tắc cơ bản về kĩ thuật chăn nuôi một số loài chim, thú, bò sát, ếch nhái… Ngày nay, với công nghệ sinh hoc hiện đại việc nghiên cứu về Gà rừng đã có những đột phá mới.

Các nhà nghiên cứu thuộc Viện Y tế quốc gia Mỹ tuyên bố đã hoàn thành giải mã gien của gà rừng (Gallus gallus) - tổ tiên của gà nhà. Họ đã đặt bản đồ gen gà rừng và bản đồ gen ngƣời song song với nhau để giúp các nhà khoa học so sánh và hiểu đƣợc bộ máy sinh hoá của chính con ngƣời. Viện Di truyền Bắc Kinh đã đi đầu trong việc lập bản đồ của các biến thể gen giữa ba loại gà giò và gà đẻ trứng khác nhau từ Anh, Thụy Điển và Trung Quốc. Để làm điều này, các nhà khoa học đã phải nhận dạng và phân tích hai triệu điểm biến thể gen.

Nghiên cứu ở trong nƣớc Ở nƣớc ngoài nhân nuôi động vật hoang dã rất phát triển nhƣng ở Việt Nam nghề nhân nuôi động vật hoang dã vẫn chƣa thực sự phát triển. Tuy nhiên cũng có một số các nghiên cứu về nhân nuôi động vật hoang dã. Từ năm 1975 tới nay, các nhà khoa học Việt Nam cùng hợp tác với các nhà khoa học nƣớc ngoài đã gặt hái đƣợc nhiều thành tựu cơ bản và đóng góp đƣợc nhiều phát hiện mới cho nghành khoa học động vật. Các nghiên cứu về các loài chim hoang dã, đặc biệt là nghiên cứu về các loài chim trong họ Trĩ (Phasianidae) tiêu biểu phải kể đến các tác giả: Nguyễn Cử, Trƣơng Văn Lã, Võ Quý, Lê Trọng Trải… Về phân loại, ở nƣớc ta hiện nay có 3 phân loài Gà rừng, đó là: Gallus gallus gallus, Gallus gallus jabouillei, Gallus gallus spadiceus.

Phân biệt các loài này ở các điểm khác nhau theo Võ Quý (1971) thì G. gallus có da yếm tai màu trắng, lông cổ rất dài màu đỏ cam, còn G. jabouillei da yếm tai màu 4 đỏ, lông cổ ngắn hơn màu da cam và G. spadiceus da tai cũng nhỏ, màu đỏ, lông cổ khá dài và có màu đỏ thẫm.

Trƣơng Văn Lã và cộng sự (1993), nuôi thuần dƣỡng Gà rừng tai trắng ở vƣờn thú Hà Nội. Nhóm tác giả đã tập trung nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học, kĩ thuật nuôi nhốt, thuần dƣỡng phân loài Gà rừng tai trắng trong điều kiện nuôi nhốt tại vƣờn thú Hà Nội. Trƣơng Văn Lã và cộng sự (1994), nghiên cứu khẩu phần thức ăn cho một số loài thuộc họ Trĩ trong điều kiện nuôi nhốt. Nhóm tác giả đã xây dựng khẩu phần thức ăn và các loại thức ăn ƣa thích cho một số loài chim thuộc giống gà lôi (Lophura), Gà rừng tai trắng, Công và Gà tiền mặt vàng.

Võ Quý và Nguyễn Cử (1995), danh lục các loài chim Việt Nam, nhà xuất bản Nông nghiệp Hà Nội. Nguyễn Quế Côi, Trần Phùng Thanh Thủy, Phạm Văn Giới (1999), nghiên cứu đặc điểm sinh trƣởng và một số chỉ tiêu sinh lí, sinh hóa máu Gà ri, Gà ác (báo cáo khoa học chăn nuôi thú y 1998 – 1999, phần chăn nuôi gia cầm, Bộ NN &PTNT). Đào Lệ Hằng (2001), bƣớc đầu nghiên cứu một số tính trạng của giống Gà H’Mông nuôi bán công nghiệp tại đồng bằng miền bắc Việt Nam, luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp, trƣờng Đại học sƣ phạm I, Hà Nội. Ðặng Gia Tùng, Lê Sỹ Thục, Ðặng Vũ Bình (1998), Quần thể nuôi nhốt loài Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi) trên thế giới và ở Vƣờn thú Hà Nội, Thông tin KHKT Trƣƣờng Đại học nông nghiệp 1, 1/1998.

Vũ Quang Ninh (2002), nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học và khả năng sản xuất của giống gà xƣơng đen Thái Hòa, luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp Hà Nội. Tác giả nghiên cứu một số đặc điểm về khả năng sinh sản và các yếu tố ảnh hƣởng. Phạm Thị Hòa (2004), nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả năng sinh sản, bảo tồn quỹ gen giống gà Đông Tảo, luận văn thạc sĩ khoa học sinh học, trƣờng ĐHSP I. Tác giả nghiên cứu về đặc điểm sinh học, khả năng 5 sinh sản và các yếu tố ảnh hƣởng tới khả năng sinh sản và đƣa ra một số giải pháp bảo tồn.

Lê Viết Ly (2004), công tác bảo tồn nguồn gen vật nuôi trên bình diện toàn cầu, hội nghị bảo vệ quỹ gen vật nuôi 1999 – 2004, Viện chăn nuôi, tháng 10/2004, Hà Nội. Tác giả đã xây dựng đƣợc giải pháp bảo tồn nguyên vị và chuyển vị, bảo tồn vật liệu di truyền đồng thời điều tra phát hiện các đối tƣợng mới. Nguyễn Mạnh Hùng, Chu Văn Trung, Bùi Việt Anh, Phan Ngọc Quang, Vũ Minh Đức, Hà Minh Hiệp, Thân Thị Trang Uyên, Nguyễn Hoàng Thịnh (2004), nuôi cấy tế bào gốc phôi gà invitro. Những vấn đề nghiên cứu cơ bản trong khoa học sự sống định hƣớng y – dƣợc học.

Nguyễn Mộng Hùng, Phan Ngọc Quang, Vũ Thị Thơm (2005), phân lập và nuôi cấy tế bào gốc sinh dục gà (Gallus gallus domesticus). Hội nghị nghiên cứu khoa học cơ bản toàn quốc, 2005. Nguyễn Huy Đạt, Vũ Thị Hƣơng, Hồ Xuân Tùng (2005), nghiên cứu chọn lọc nâng cao năng suất gà ri vàng rơm, báo cáo khoa học 2005, Viện chăn nuôi. Nhóm tác giả đã chọn lọc, nhân giống nâng cao tỷ lệ gà màu vàng Rơm, duy trì và cải tiến một số tính trạng năng suất trong điều kiện nuôi bán chăn thả qua các thế hệ.

Bùi Đức Dũng, Nguyễn Huy Đạt, Vũ Thị Hƣng, Trần Long (2007), công bố kết quả nghiên cứu về “Đặc điểm ngoại hình và năng suất của gà ri vàng rơm Việt Nam ở thế hệ xuất phát qua chọn lọc và nhân giống”. Mục đích của đề tài nhằm nâng cao tỷ lệ gà lông màu vàng rơm năng suất trứng phù hợp với điều kiện bán chăn thả phục vụ cho chăn nuôi nông hộ. Hoàng Xuân Thủy (2009), nghiên cứu một số đặc tính sinh học, khả năng sinh sản để nhân nuôi và phát triển loài Gà rừng (Gallus gallus) tại Vƣờn Quốc gia Cúc Phƣơng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ