Nghiên Cứu Khối U Buồng Trứng Lành Tính Tại Bệnh Viện A Khoa Tỉnh Bắc Kạn

Khám phá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phương pháp phẫu thuật khối u buồng trứng lành tính tại bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn.

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2020

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý, mô học của buồng trứng

1.2. Phân loại các khối u buồng trứng

1.3. Phân loại cụ thể

1.4. Chẩn đoán u buồng trứng

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.8. Các chỉ số và biến số nghiên cứu

2.9. Kỹ thuật thu thập số liệu

2.10. Xử lý số liệu

2.11. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các trường hợp có khối u buồng trứng lành tính được phẫu thuật

3.2. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng các bệnh nhân khối u buồng trứng lành tính được phẫu thuật

3.4. Đặc điểm cận lâm sàng các bệnh nhân có khối u buồng trứng lành tính được phẫu thuật

3.5. Đánh giá kết quả phẫu thuật khối u buồng trứng lành tính

3.6. Các phương pháp phẫu thuật u buồng trứng lành tính

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng các bệnh nhân có khối u buồng trứng lành tính được phẫu thuật

4.2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.3. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng u buồng trứng

4.4. Đánh giá kết quả phẫu thuật khối u buồng trứng lành tính

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu U Buồng Trứng Lành Tính Tại Bắc Kạn

U buồng trứng (BT) là bệnh lý thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Đa phần là u buồng trứng lành tính, khó phát hiện do diễn tiến âm thầm. Bệnh có thể gây biến chứng như xoắn, vỡ nang, hoặc tiến triển thành ung thư. Việc loại bỏ khối u buồng trứng (KUBT) lành tính được thực hiện bằng nhiều phương pháp, tùy thuộc vào tính chất khối u và mong muốn sinh sản của bệnh nhân. Phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến, bao gồm mổ mở và nội soi. Mục tiêu là điều trị triệt để và bảo tồn chức năng sinh sản. Chẩn đoán KUBT ngày càng dễ dàng hơn nhờ các thiết bị chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là siêu âm. Tuy nhiên, việc phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính trước mổ vẫn là thách thức. Tại các bệnh viện tuyến địa phương như Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn, việc chẩn đoán gặp khó khăn do thiếu các phương pháp cận lâm sàng hỗ trợ. Nghiên cứu này nhằm đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật KUBT tại bệnh viện.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu U Buồng Trứng Lành Tính

Nghiên cứu về u buồng trứng lành tính có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị cho phụ nữ. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, giảm thiểu biến chứng và bảo tồn chức năng sinh sản. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao năng lực chuyên môn cho các bác sĩ tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn và các cơ sở y tế tuyến địa phương khác.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu U Buồng Trứng Tại Bệnh Viện Bắc Kạn

Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính: (1) Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các trường hợp u buồng trứng lành tính được phẫu thuật tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn từ 01/07/2019 đến 30/06/2020. (2) Phân tích kết quả của các phương pháp phẫu thuật khối u buồng trứng lành tính tại bệnh viện. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị u buồng trứng tại bệnh viện.

II. Thách Thức Chẩn Đoán U Buồng Trứng Lành Tính Ở Bắc Kạn

Chẩn đoán u buồng trứng nói chung không quá khó khăn nhờ sự hỗ trợ của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Tuy nhiên, việc phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính trước phẫu thuật vẫn là một thách thức lớn. Tại các bệnh viện tuyến địa phương như Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn, việc thiếu các phương pháp cận lâm sàng hỗ trợ (định lượng CA 125, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, chẩn đoán tế bào học…) gây khó khăn trong việc lập kế hoạch phẫu thuật và theo dõi bệnh nhân nghi ngờ KUBT ác tính. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào PT KUBT lành tính, và bệnh nhân nghi ngờ ác tính sẽ được chuyển viện.

2.1. Hạn Chế Về Cận Lâm Sàng Trong Chẩn Đoán U Buồng Trứng

Việc thiếu các phương tiện cận lâm sàng hiện đại như định lượng CA 125, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ và chẩn đoán tế bào học là một hạn chế lớn trong chẩn đoán u buồng trứng tại các bệnh viện tuyến địa phương. Điều này gây khó khăn trong việc phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính, ảnh hưởng đến quyết định điều trị và tiên lượng bệnh.

2.2. Vấn Đề Chuyển Tuyến Điều Trị U Buồng Trứng Ác Tính

Do hạn chế về phương tiện chẩn đoán và điều trị, các bệnh nhân nghi ngờ u buồng trứng ác tính tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn thường được chuyển tuyến đến các bệnh viện tuyến trung ương. Điều này gây tốn kém chi phí và thời gian cho bệnh nhân, đồng thời ảnh hưởng đến quá trình điều trị liên tục.

2.3. Sự Cần Thiết Của Nghiên Cứu Về U Buồng Trứng Lành Tính

Trong bối cảnh hạn chế về nguồn lực và phương tiện, việc nghiên cứu về u buồng trứng lành tính tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn là rất cần thiết. Nghiên cứu này sẽ giúp các bác sĩ tại bệnh viện nâng cao kiến thức và kỹ năng trong chẩn đoán và điều trị u buồng trứng lành tính, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ tại địa phương.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật U Buồng Trứng Lành Tính Đánh Giá Chi Tiết

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho u buồng trứng lành tính. Có hai phương pháp phẫu thuật chính: mổ mở và phẫu thuật nội soi (PTNS). Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước và tính chất của khối u, tuổi của bệnh nhân và mong muốn sinh sản. Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm bóc khối u, cắt khối u, cắt buồng trứng hoặc cắt phần phụ. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u và bảo tồn tối đa chức năng sinh sản.

3.1. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng

Phẫu thuật nội soi (PTNS) có nhiều ưu điểm so với mổ mở, bao gồm ít xâm lấn, ít đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn hơn và sẹo nhỏ hơn. Tuy nhiên, PTNS cũng có những hạn chế nhất định, như đòi hỏi kỹ năng phẫu thuật cao và không phù hợp với các khối u quá lớn hoặc có dính nhiều.

3.2. Các Kỹ Thuật Phẫu Thuật Bảo Tồn Buồng Trứng

Trong điều trị u buồng trứng lành tính, việc bảo tồn buồng trứng là rất quan trọng, đặc biệt đối với phụ nữ trẻ tuổi mong muốn sinh con. Các kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn buồng trứng bao gồm bóc khối u và cắt khối u. Bác sĩ sẽ cố gắng loại bỏ khối u mà không làm tổn thương đến nhu mô buồng trứng lành.

3.3. Tiêu Chí Lựa Chọn Phương Pháp Phẫu Thuật U Buồng Trứng

Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước và tính chất của khối u, tuổi của bệnh nhân, mong muốn sinh sản, tiền sử phẫu thuật và tình trạng sức khỏe tổng thể. Bác sĩ sẽ thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân để đưa ra quyết định tốt nhất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phẫu Thuật U Buồng Trứng Tại Bệnh Viện A

Nghiên cứu tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn đã đánh giá kết quả của các phương pháp phẫu thuật u buồng trứng lành tính. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi là tương đối cao. Thời gian phẫu thuật, thời gian nằm viện và tỷ lệ biến chứng sau mổ được ghi nhận. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa phương pháp phẫu thuật và các yếu tố như kích thước khối u, tuổi bệnh nhân và tiền sử phẫu thuật.

4.1. Tỷ Lệ Thành Công Của Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi trong điều trị u buồng trứng lành tính tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn. Tỷ lệ này được so sánh với các nghiên cứu khác để đánh giá hiệu quả của phương pháp phẫu thuật này.

4.2. Thời Gian Phẫu Thuật Và Thời Gian Nằm Viện Sau Mổ

Nghiên cứu ghi nhận thời gian phẫu thuật trung bình và thời gian nằm viện sau mổ của các bệnh nhân u buồng trứng lành tính. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện cũng được phân tích.

4.3. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật U Buồng Trứng Lành Tính

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật u buồng trứng lành tính, bao gồm nhiễm trùng, chảy máu và tổn thương các cơ quan lân cận. Các yếu tố nguy cơ gây biến chứng cũng được xác định.

V. Phân Tích Đặc Điểm Lâm Sàng U Buồng Trứng Lành Tính Tại Bắc Kạn

Nghiên cứu đã phân tích đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân u buồng trứng lành tính tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn. Các đặc điểm được ghi nhận bao gồm tuổi, tiền sử sản phụ khoa, triệu chứng lâm sàng và các bệnh lý kèm theo. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ liên quan đến u buồng trứng lành tính.

5.1. Tuổi Và Tiền Sử Sản Phụ Khoa Của Bệnh Nhân

Nghiên cứu phân tích độ tuổi trung bình và tiền sử sản phụ khoa của bệnh nhân u buồng trứng lành tính. Các yếu tố như số lần mang thai, số lần sinh con và tiền sử phá thai được ghi nhận và phân tích.

5.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Của U Buồng Trứng Lành Tính

Nghiên cứu ghi nhận các triệu chứng lâm sàng thường gặp của u buồng trứng lành tính, bao gồm đau bụng, rối loạn kinh nguyệt và các triệu chứng khác. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cũng được đánh giá.

5.3. Các Bệnh Lý Kèm Theo Của Bệnh Nhân U Buồng Trứng

Nghiên cứu ghi nhận các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân u buồng trứng lành tính, như tăng huyết áp, tiểu đường và các bệnh lý khác. Mối liên quan giữa các bệnh lý kèm theo và u buồng trứng cũng được phân tích.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu U Buồng Trứng Tại Bắc Kạn

Nghiên cứu về u buồng trứng lành tính tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị u buồng trứng tại bệnh viện. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài của các phương pháp điều trị.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị u buồng trứng lành tính phù hợp với điều kiện thực tế tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn. Các hướng dẫn này sẽ giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

6.2. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về U Buồng Trứng

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài của các phương pháp điều trị u buồng trứng. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán sớm và các yếu tố nguy cơ của u buồng trứng.

6.3. Nâng Cao Năng Lực Chuyên Môn Cho Bác Sĩ Tại Bắc Kạn

Để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ, cần nâng cao năng lực chuyên môn cho các bác sĩ tại Bệnh viện A Khoa tỉnh Bắc Kạn và các cơ sở y tế tuyến địa phương khác. Các chương trình đào tạo và cập nhật kiến thức về u buồng trứng cần được tổ chức thường xuyên.

04/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và các phương pháp phẫu thuật khối u buồng trứng lành tính tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề là PT KUBT lành tính, nếu nghi ngờ ác tính thì tiến hành chuyển viện cho bệnh nhân. Ngay từ khi mới thành lập, bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn đã triển khai điều trị KUBT bằng PPPT [6]. Mong muốn đánh giá đầy đủ và toàn diện về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cũng nhƣ kết quả các PPPT của bệnh nhân có KUBT tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các phương pháp phẫu thuật khối u buồng trứng lành tính tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn” với mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các trường hợp có khối u buồng trứng lành tính được phẫu thuật tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn từ 01 tháng 07 năm 2019 đến 30 tháng 06 năm 2020. Phân tích kết quả của các phương pháp phẫu thuật khối u buồng trứng lành tính tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn. 3 C ƣơn TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ặc điểm giải phẫu, sinh lý, mô học của buồng trứng 1.

Giải phẫu buồng trứng [8], [19] Hình 1. Giải phẫu tử cung - buồng trứng [28] - Có 2 BT nằm trong hố BT, sát thành bên chậu hông, cách eo trên 10 mm. - BT gắn vào mặt sau dây chằng rộng qua mạc treo BT, là cơ quan duy nhất trong ổ bụng không có phúc mạc bao phủ. - Hình dạng và kích thƣớc.

+ Hình dạng: BT có hình hạt thị hơi dẹt với hai mặt trong và ngoài, hai cực trên và dƣới. + Kích thƣớc: Dài 4 cm, rộng 2 cm, dày 1 cm ở ngƣời trƣởng thành. - Trọng lƣợng trung bình 6 - 8 gam. + Mặt ngoài liên quan với thành bên chậu hông, nằm trong hố BT.

Hố BT đƣợc giới hạn: 4 + Phía trên là động mạch chậu ngoài. + Phía sau là động mạch tử cung (TC). + Phía trƣớc là nơi bám của dây chằng rộng vào thành chậu hông. + Mặt trong: liên quan với vòi TC, ruột non, bên phải liên quan với ruột thừa, bên trái liên quan với đại tràng sigma [8].

- ác phƣơng tiện giữ BT tại chỗ. + Mạc treo BT: là nếp phúc mạc nối BT vào mặt sau dây chằng rộng. + Dây chằng TC - BT: nối sừng TC với cực dƣới BT cùng bên. + Dây chằng thắt lƣng - BT: đính BT vào thành bên chậu hông, bên trong có cuống mạch và thần kinh BT.

+ Dây chằng vòi - BT: đi từ loa vòi tới cực trên BT. - ộng mạch, tĩnh mạch, thần kinh. ộng mạch: BT đƣợc cung cấp máu bởi các nhánh của hai động mạch là động mạch BT và động mạch TC cùng bên. ộng mạch BT: xuất phát từ động mạch chủ bụng, dƣới nguyên ủy của động mạch thẹn và chạy trong dây chằng treo BT sau đó chia thành hai nhánh tận là động mạch BT ngoài đi vào BT và động mạch vòi TC ngoài chạy dọc phía dƣới vòi TC [8].

ộng mạch TC: tách ra các nhánh cùng để tiếp nối với các nhánh của động mạch BT. + Tĩnh mạch: đi kèm động mạch. + Thần kinh: tách từ đám rối liên mạc treo và đám rối thận đi theo động mạch BT để vào BT [8], [19]. Sinh lý học buồng trứng [9], [18] BT vừa là một tuyến ngoại tiết, vừa là tuyến nội tiết.

- Ngoại tiết: sản xuất ra noãn. Ở tuần thứ 30 của thai nhi, cả 2 BT có khoảng 6.000 nang trứng nguyên thủy. Sau đó, phần lớn chúng bị thoái hoá, chỉ còn lại khoảng 2.000 nang noãn vào lúc mới sinh và đến tuổi dậy 5 thì chỉ còn lại khoảng 300. Trong suốt thời kỳ sinh sản của phụ nữ chỉ có khoảng 400 nang này phát triển tới chín và xuất noãn hàng tháng.

Số còn lại bị thoái hóa. Trong mỗi chu kỳ kinh thƣờng chỉ có một nang noãn phát triển để trở thành nang e Graff. ƣới tác dụng của LH nang noãn chín nhanh rồi phóng noãn ra ngoài, phần còn lại của nang noãn tại BT dần dần biến thành hoàng thể. Vào cuối vòng kinh hoàng thể teo đi để lại sẹo trắng [9].

- Nội tiết: tiết ra hormon estrogen và progsteron. Sự hoạt động nội tiết này của BT chịu ảnh hƣởng của trục ƣới đồi - Tuyến yên - BT. GnRH : đƣợc bài tiết từ các tận cùng thần kinh nằm ở vùng đồi giữa, thân của những nơron này khƣ trú ở nhân cung của vùng dƣới đồi. GnRH kích thích tế bào thùy trƣớc tuyến yên bài tiết cả FSH và LH.

FSH (Hormon kích thích nang) : do tuyến yên bài tiết, kích thích các nang noãn phát triển, làm sản xuất các estrogen. LH (Hormon vàng hóa) : do tuyến yên bài tiết, LH phối hợp với FSH làm nang noãn phát triển, chín, phóng noãn. LH tạo hoàng thể và dinh dƣỡng hoàng thể. Ngoài ra nó còn kích thích nang noãn và hoàng thể tổng hợp bài tiết hormon sinh dục nữ là estrogen và progesteron [18].

Estrogen: chủ yếu do BT bài tiết – do các tế bào hạt của lớp áo trong của nang trứng bài tiết trong nửa đầu chu kỳ kinh nguyệt và nửa sau do hoàng thể bài tiết. Progesteron: do BT bài tiết, ở phụ nữ không có thai, progesteron đƣợc bài tiết chủ yếu từ hoàng thể trong nửa sau của chu kì kinh nguyệt. Ở nửa đầu CKKN nang trứng và tuyến vỏ thƣợng thận bài tiết một lƣợng nhỏ progesteron. Nồng độ estrogen của ngƣời bình thƣờng trong huyết tƣơng là 158,74- 268,73 pmol/l ở nửa đầu chu kì kinh nguyệt: 236,14-325,69 pmol/l ở nửa sau của chu kì kinh nguyệt và nồng độ cao nhất vào giữa chu kì kinh nguyệt là 6 725,18-925,28pmol/l.

Nồng độ progesteron là 2,228-2,72nmol/l ở nửa đầu chu kì kinh nguyệt, trong nửa sau của chu kì kinh nguyệt, nồng độ progesteron tăng gấp 3-5 lần so với nửa đầu chu kì kinh nguyệt và vào khoảng 7,89-14,27nmol/l. Sự bài tiết 2 hormon này chịu ảnh hƣởng của nồng độ LH của tuyến yên. Khi nồng độ LH tăng sẽ kích thích các lớp tế bào lớp áo trong nang trứng bài tiết estrogen, hoàng thể sẽ đƣợc nuôi dƣỡng và tiết nhiều progesteron. Ngƣợc lại, nồng độ LH giảm thì estrogen cũng ít bài tiết và khi tuyến yên bài tiết ít LH, hoàng thể bị thoái hóa và progesteron đƣợc bài tiết ít [18].

Mô học buồng trứng [9] - Phôi thai: BT có nguồn gốc từ ụ sinh dục. - BT chia làm hai phần là vùng vỏ và vùng tủy. + Vùng tủy: ở trung tâm, hẹp. + Vùng vỏ: có hai lớp.

Biểu mô: có nguồn gốc từ biểu mô phủ mầm tuyến sinh dục. Mô liên kết: dƣới lớp biểu mô, cấu tạo bởi các tế bào sợi non hình thoi và các chất gian bào. Trong mô liên kết chứa các khối hình cầu gọi là các nang trứng ở các lứa tuổi khác nhau từ nguyên thủy tới trƣởng thành. Phân loại các khối u buồng trứng 1.

Loại lành tính  Nang nƣớc: có vỏ mỏng, dịch vàng chanh, không có sùi trong hay ngoài vỏ nang.  Nang bì: chứa dịch trắng đục, xƣơng , tóc và răng.  Nang nhầy: chứa dịch quánh.  U thể đặc chứa tổ chức đồng nhất.

 Mạch máu trên bề mặt nang: 7 - Nang cơ năng: mạch máu hình san hô. - Nang thực thể: mạch máu hình răng lƣợc [10], [11], [12], [13]. Loại ác tính  Vỏ nang sần sùi, có nhiều mạch máu tân tạo.  Nang có nhiều thùy trong và ngoài nang.

 Dính vào các tạng lân cận, vỡ.  Chứa nhiều tổ chức đặc hơn lỏng [4].1 U biểu bì buồng trứng Chiếm 80% các KUBT gồm: * U nang nƣớc: lành và ác tính. * U nang nhầy: lành và ác tính. * U dạng nội mạc: lành và ác tính.

* U Brenner: lành và ác tính. * U tế bào sáng: lành và ác tính. U tế bào mầm * Dysgerminom: loại ung thƣ có tiên lƣợng tốt nhất. * Trƣởng thành (lành tính), non (ác tính) [17].

U của tổ chức đệm và dây sinh dục hay các u nội tiết * Loại nữ tính hóa: granulosa - theca, u tế bào vỏ. * Loại nam tính hóa: loại tế bào Sertoli và loại tế bào Leydig. Các khối u khác * Loại gonandoblastom (ác tính). * Loại tế bào mỡ (lành tính).

* Loại u di căn từ đƣờng tiêu hóa (Krukenberg), ung thƣ vú hay ung thƣ TC. Phân loại cụ thể 1. Nang cơ năng Sinh ra do rối loạn chức năng BT, không có tổn thƣơng giải phẫu, có nguồn gốc từ nang noãn. Là nang nhỏ, có vỏ mỏng, căng nƣớc.

Nó là kết quả của sự căng giãn của các khoang có nguồn gốc từ nang noãn hoặc nang hoàng thể. Tỷ lệ gặp chƣa thấy thống kê nhƣng trên thực tế thì gặp tƣơng đối nhiều. húng thƣờng gặp ở phụ nữ tuổi sinh đẻ, đặc biệt xung quanh tuổi dậy thì và tiền mãn kinh. Nó chỉ tồn tại vài chu kỳ kinh.

Kích thƣớc thƣờng < 5cm và có thể gây rối loan kinh nguyệt [12], [13], [14]. Nang bọc noãn: xuất hiện thƣờng do rối loạn trục tuyến yên – BT, làm nang Degraff vỡ muộn, tiếp tục tiết Estrogen và lớn lên. Dịch trong nang có màu vàng chanh. húng thƣờng gặp ở một bên BT.

Kích thƣớc thay đổi từ 2- 11 cm nhƣng thƣơng không quá 8 cm, mặt nang nhẵn, thành mỏng [12], [22]. Nang hoàng tuyến: lớn hơn nang bọc noãn, gặp ở một hoặc hai bên BT, vỏ nang mỏng trong có chứa dịch lutein do sự tăng cao hCG, hay gặp ở bệnh nhân chửa trứng, hay bệnh nhân vô sinh đang điều trị hormon hƣớng sinh dục liều cao [12], [23]. Nang hoàng thể: sinh ra từ hoàng thể kinh nguyệt hoặc hoàng thể thai nghén, do hoàng thể không teo đi mà phát triển quá mức tạo thành nang. Gặp nhiều trong 3 tháng đầu thai nghén đặc biệt trong chửa đa thai, nang chế tiết nhiều estrogen và progesterone, nang thƣờng không có triệu chứng [12], [25].

U thực thể Có nhiều loại u BT nhƣng đa số là u lành tính, theo tác giả Quách Minh Hiếu (2004) tỷ lệ KUBT lành tính là 83,4% [22]. Các KUBT đƣợc chia thành 3 nhóm chính, theo phân loại WHO: u biểu mô, u tế bào mầm, u từ biểu mô đệm dây - sinh dục [4], [17].  U biểu mô BT Các khối u này bắt nguồn từ lớp biểu mô phủ BT liên tiếp với lớp trung 9 biểu mô từ khoang phúc mạc cơ thể [8], [9]. Các khối u này có mật độ xuất hiện cao, chiếm 75% các KUBT và khoảng 90% các u BT ác tính.

Các khối u biểu mô gồm: - U nang nƣớc: là u phụ khoa hay gặp nhất, chiếm trên 50% tất cả các UBT ác tính, khoảng 1/3 u này là dạng ác tính, khoảng 1/6 là ác tính thấp, và 50% là lành tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khối U Buồng Trứng Lành Tính Tại Bệnh Viện A Khoa Tỉnh Bắc Kạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khối u buồng trứng lành tính, bao gồm các đặc điểm lâm sàng, phương pháp chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng này mà còn mang lại thông tin quý giá cho bệnh nhân và người thân của họ. Những kiến thức này có thể giúp họ nhận diện sớm các triệu chứng và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị u buồng trứng ở lứa tuổi mãn kinh bằng phẫu thuật tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2021, nơi cung cấp thông tin về điều trị u buồng trứng ở phụ nữ mãn kinh. Ngoài ra, tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và các yếu tố liên quan đến viêm âm đạo ở phụ nữ có thai tại bệnh viện a thái nguyên cũng có thể hữu ích cho những ai quan tâm đến sức khỏe phụ nữ trong thai kỳ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thực trạng nhiễm nấm candida âm đạo và một số yếu tố liên quan trên phụ nữ mang thai tại khoa phụ sản bệnh viện đa khoa thành phố vĩnh long năm 2015, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các vấn đề nhiễm trùng âm đạo trong thai kỳ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe phụ nữ và các vấn đề liên quan.