CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG 1. Tính cấp thiết của đề tài Theo Zuravicky (2005), thị trường chứng khoán là một thị trường tại đó cổ phiếu được mua và bán. Trong một nền kinh tế, bên cạnh vai trò là nguồn đầu tư tài chính, thị trường chứng khoán còn thực hiện chức năng như một cơ chế báo hiệu cho các nhà quản lý về các quyết định đầu tư và là chất xúc tác cho quản trị doanh nghiệp. Bên cạnh đó, thị trường chứng khoán được biết đến là kênh hiệu quả nhất để tăng vốn của công ty (Zuravicky, 2005).
Ngoài ra, thị trường chứng khoán có thể thúc đẩy sự phát triển của một nền kinh tế thông qua việc phân bổ nguồn lực hiệu quả và sử dụng tốt hơn các nguồn lực (Qamruzzaman & Wei, 2018). Do đó, tầm quan trọng và ảnh hưởng của thị trường chứng khoán đối với sự phát triển của một nền kinh tế không thể phủ nhận. Chính phủ Việt Nam chủ trương thành lập thị trường chứng khoán để hỗ trợ doanh nghiệp huy động vốn dài hạn cho sản xuất và kinh doanh (HOSE, 2010). Tuy nhiên, tại thời điểm thành lập, thị trường chứng khoán vẫn còn là một điều gì đó quá xa lạ và mơ hồ đối với hầu hết người dân Việt Nam (HOSE, 2010).
Với bề dày hơn 20 năm hình thành và phát triển, đến nay, thị trường chứng khoán Việt Nam đã thực sự trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Theo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tính đến hết tháng 3/2023, giá trị vốn hóa trên 3 sàn giao dịch chứng khoán là 5,48 triệu tỷ đồng, tương đương 82,15% GDP cả nước, và tăng 4,86% so với cuối năm 2022. Cấu trúc thị trường cũng được hoàn thiện với đủ ba loại hàng hoá gồm cổ phiếu, trái phiếu, và công cụ phái sinh (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, 2023). Bất chấp nhiều biến động, theo số liệu của Trung tâm Lưu ký chứng khoán Việt Nam (VSD), nhà đầu tư trong và ngoài nước đăng ký 39.802 tài khoản trong tháng 3/2023, qua đó đưa quy mô tài khoản giao dịch toàn thị trường lần đầu vượt mức 7,03 triệu.
Trong đó, số tài khoản nhà đầu tư trong nước là hơn 6,99 triệu. Số tài khoản nhà đầu tư nước ngoài là 43. Với hơn 7 triệu tài khoản - tương đương khoảng 7% dân số, con số này đã vượt xa mục tiêu có 5% dân số đầu tư chứng khoán vào năm 2025 trong đề án cơ cấu lại thị trường chứng khoán và bảo hiểm. Bên cạnh đó, cùng với sự phát triển của công nghệ 4.0, các phương tiện truyền thông như Youtube, Facebook, Tiktok…, phần lớn các nhà đầu tư mới gia nhập thị trường là những người trẻ tuổi vì họ dễ dàng nắm bắt được cách thức cũng như tin tức về đầu tư tài chính.
Công ty Chứng khoán VPS cho hay, giới trẻ, đặc biệt những bạn có kiến thức về tài chính đã sớm tìm hiểu về chứng khoán, đầu tư vào chứng khoán và coi đây là một trong những kênh đầu tư tiềm năng, gia tăng lợi nhuận trong tương lai. Đây cũng là lý do Công ty dành sự quan tâm rất lớn đến nhóm khách hàng tiềm năng này. Cụ thể, trong tháng đầu tiên triển khai gói tài khoản “Nhà đầu tư trẻ”, Công ty Chứng khoán VPS đã có thêm 15.000 khách hàng mới. Tại Công ty Chứng khoán 2 Pinetree, riêng trong tháng 8/2021, số tài khoản mở mới tăng gấp bốn lần, trong đó nhóm khách hàng sinh năm 1996 trở về sau chiếm tỷ trọng lớn (VnExpress, 2021).
Đây là dấu hiệu cho thấy giới trẻ Việt Nam, đặc biệt là sinh viên, đang ngày càng quan tâm đến việc tham gia, trải nghiệm đầu tư chứng khoán dựa trên lợi thế tiếp cận công nghệ cao t€ sớm. Đối với giới trẻ, chứng khoán không chỉ là một phương tiện đầu tư để kiếm lời và tạo thu nhập cá nhân. Nó còn là một cơ hội để trải nghiệm thực tế, xây dựng kỹ năng và hiểu biết sâu hơn về thị trường tài chính. Bằng cách tham gia vào giao dịch chứng khoán, các bạn trẻ có thể rèn luyện tư duy tính toán, phản ứng nhanh nhạy trong việc đánh giá và quản lý rủi ro.
Tuy nhiên, để đầu tư thành công trong chứng khoán, giới trẻ cũng cần phải cập nhật thông tin về thị trường tài chính cũng như những biến động kinh tế toàn cầu. Điều này giúp họ có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về ngành công nghiệp, doanh nghiệp cũng như tình hình kinh tế - xã hội nói chung. Một trong những ưu điểm lớn của việc đầu tư chứng khoán đối với giới trẻ là tính thanh khoản cao và không yêu cầu vốn lớn. Chỉ cần một số tiền nhỏ, các bạn trẻ đã có thể bắt đầu tham gia vào thị trường chứng khoán và tích lũy kinh nghiệm t€ các giao dịch thực tế.
Điều này không chỉ mang lại cơ hội sinh lời mà còn giúp họ xây dựng nền tảng kiến thức và kỹ năng quan trọng trong việc quản lý tài chính cá nhân và tương lai sự nghiệp. Trong hơn 20 năm qua, thị trường chứng khoán Việt Nam đã phát triển đáng kể với sự gia tăng về số lượng cổ phiếu niêm yết và giá trị giao dịch. Tuy nhiên, sự hiểu biết về hành vi đầu tư của các nhà đầu tư cá nhân trẻ và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của họ vẫn còn rất hạn chế. Các yếu tố hành vi là các yếu tố tâm lý bao gồm cảm xúc và nhận thức, đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của các nhà đầu tư (Waweru và cộng sự.
Những lý thuyết này cho rằng các nhà đầu tư lý trí tối đa hóa lợi nhuận của họ bằng cách tuân theo các quy tắc tài chính cơ bản và đưa ra quyết định đầu tư về việc cân nhắc lợi nhuận. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận rủi ro của các nhà đầu tư phụ thuộc vào đặc điểm cá nhân và thái độ của họ đối với rủi ro (Maditinos và cộng sự. Mặc dù mới xuất hiện trong hơn hai thập kỷ gần đây, lý thuyết tài chính hành vi đã đóng góp quan trọng trong việc giải thích các hành vi không đồng nhất với kỳ vọng hợp lý, các thiên lệch trong hành vi của nhà đầu tư, và các hành vi "đầu tư theo tâm lý bầy đàn" trên các thị trường như thị trường hàng hóa, thị trường chứng khoán và thị trường tiền tệ. Lý thuyết này cũng giúp phân tích hiện tượng "bong bóng" trên các thị trường này, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi như thị trường chứng khoán Việt Nam.
Các nghiên cứu, như công trình của Hersh Shefrin (2005), đã chỉ ra rằng lý thuyết tài chính hành vi có thể cung cấp cơ sở khoa học để điều chỉnh các mô hình định giá, bao gồm cả định giá chứng khoán và sản phẩm phái sinh, và áp dụng trong lý thuyết quản trị công ty hoặc để giải thích sự tương tác giữa các thị trường khác nhau. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của lý 3 thuyết tài chính hành vi không chỉ trong việc hiểu hành vi của các cá nhân trên thị trường mà còn trong việc phát triển các công cụ và mô hình để dự đoán và quản lý rủi ro trên các thị trường tài chính. Do đó, cần phải tìm hiểu các yếu tố hành vi tác động đến quá trình ra quyết định của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán hiện tại để giúp các nhà đầu tư cũng như các công ty chứng khoán đưa ra dự đoán và quyết định tốt hơn cho kinh doanh của họ. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu về hành vi của nhà đầu tư trên cơ sở các lý thuyết của tài chính hành vi cũng sẽ giúp các cơ quan quản lý và điều tiết thị trường chứng khoán có các chính sách quản lý hợp lý và thực thi đúng thời điểm đề đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường.
Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây về việc ra quyết định đầu tư đã cung cấp các hướng dẫn phù hợp cho các nhà đầu tư để đưa ra quyết định sáng suốt tại các nước phát triển (Dima và cộng sự. Như vậy, cần kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến việc ra quyết định của nhà đầu tư trong một môi trường đang phát triển như Việt Nam bởi vì kiến thức về tác động tiềm tàng của các yếu tố đó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt trong tình hình biến động cao của giá cổ phiếu (Greenberg & Hershfield, 2019). Bên cạnh đó, Dima và cộng sự. (2018) cũng tranh luận rằng các quyết định đầu tư phù hợp có giúp các nhà đầu tư cá nhân gia tăng tích cực đến hiệu quả đầu tư của họ.
Trong thời đại hiện nay, việc có hiểu biết và kiến thức về tài chính đang trở nên vô cùng cấp thiết, không chỉ đối với sự duy trì cân bằng và thịnh vượng kinh tế cá nhân nói riêng mà còn đối với sự ổn định và phát triển của nền kinh tế đất nước nói chung. Đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi, khi mỗi công dân có hiểu biết về tài chính có thể đóng góp hiệu quả cho sự tăng trưởng kinh tế toàn diện. Thái độ và kiến thức tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết hành vi đầu tư tài chính của cá nhân (Nguyễn Thị Ngọc Miên & Trần Phương Thảo, 2015). Điều này là một vấn đề quan trọng đối với giới trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Khi sinh viên tốt nghiệp và đi làm, kiến thức tài chính của họ không chỉ ảnh hưởng tại nơi làm việc mà còn trong gia đình, giữa những người bạn bè, những người đồng trang lứa. Nó có sức lan tỏa kiến thức tài chính trong cộng đồng. Điều này giúp tạo ra một nền kinh tế vững mạnh và trường tồn theo thời gian. Dựa trên các nghiên cứu t€ năm 2000, nhiều khái niệm về dân trí tài chính đã được tìm ra, cụ thể là được chia làm 5 nhóm: (1) Liên quan đến kiến thức về các khái niệm tài chính; (2) Khả năng truyền đạt thông qua các khái niệm tài chính; (3) Điều tiết nhận thức khả năng quản lý và đầu tư tài chính cá nhân; (4) Kỹ năng đưa ra các quyết định đầu tư tài chính phù hợp và (5) Tự tin trong việc lập kế hoạch một cách hiệu quả cho các nhu cầu đầu tư tài chính trong tương lai.
Theo như khái niệm được định nghĩa ở nhóm 1, kiến thức là thành phần rõ ràng nhất và phổ biến nhất của nhiều định nghĩa về dân trí tài chính. Để đưa ra quyết định đầu tư một cách hiệu quả, trước hết người ta phải biết một số điều về tiền.